| 41201 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông |
ĐH 173 (thửa 120 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 23 tờ 10-4)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41202 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp - Xã Sơn Đông |
Vòng xoay Tân Thành - Vòng xoay Bình Nguyên
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41203 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp - Xã Bình Phú |
Vòng xoay Bình Nguyên - Chân cầu Hàm Luông
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41204 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Sơn Đông - Mỹ Thành |
Quốc lộ 57C - Cầu Xẻo Bát
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41205 |
Thành phố Bến Tre |
Đường huyện 06 |
Đường Võ Nguyên Giáp (Thửa 200 tờ 8 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú)) - Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 12 tờ 7 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú))
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41206 |
Thành phố Bến Tre |
Đường huyện 06 |
Đường Võ Nguyên Giáp (Thửa 105 tờ 8 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú)) - Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 8 tờ 7 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú))
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41207 |
Thành phố Bến Tre |
Đường huyện 06 |
Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 391 tờ 4 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú)) - Giáp ranh xã Sơn Hòa (Thửa 19 tờ 3 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú))
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41208 |
Thành phố Bến Tre |
Đường huyện 06 |
Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 7 tờ 7 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú)) - Giáp ranh xã Sơn Hòa (Thửa 284 tờ 3 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú))
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41209 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thống Nhất - Xã Bình Phú |
Đường Võ Văn Khánh (Thửa 568 tờ 11 Bình Phú) - Đường Nguyễn Thanh Trà (Thửa 18 tờ 13 Bình Phú)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41210 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thống Nhất - Xã Bình Phú |
Đường Võ Văn Khánh (Thửa 652 tờ 11 Bình Phú) - Đường Nguyễn Thanh Trà (Thửa 58 tờ 13 Bình Phú)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41211 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thanh Trà - Xã Bình Phú |
Hết ranh Phường 7 (Thửa 53 tờ 15 Bình Phú) - Thửa 2 tờ 11 Bình Phú
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41212 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thanh Trà - Xã Bình Phú |
Hết ranh Phường 7 (Thửa 138 tờ 15 Bình Phú) - Thửa 752 tờ 11 Bình Phú
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41213 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Phẩm - Xã Bình Phú |
Hết ranh Phường 6 (Thửa 1028 tờ 5 Bình Phú) - Đường Võ Văn Khánh (Thửa 1024 tờ 8 Bình Phú)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41214 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Phẩm - Xã Bình Phú |
Hết ranh Phường 6 (Thửa 201 tờ 5 Bình Phú) - Đường Võ Văn Khánh (Thửa 1262 tờ 8 Bình Phú)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41215 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú |
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41216 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú |
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41217 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú |
Cầu Bình Phú - Cầu Hàm Luông (Thửa 369, 898 tờ 7 Bình Phú)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41218 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Văn Cống - Xã Bình Phú |
Vòng xoay Bình Nguyên - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41219 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Sơn Đông - Xã Bình Phú |
Lộ Sơn Đông - Mỹ Thành - Đường Võ Văn Phẩm
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41220 |
Thành phố Bến Tre |
Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An |
Lộ Tiểu dự án (Thửa 332 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 164 tờ 14 Mỹ Thạnh An)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41221 |
Thành phố Bến Tre |
Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An |
Lộ Tiểu dự án (Thửa 331 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 293 tờ 14 Mỹ Thạnh An)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41222 |
Thành phố Bến Tre |
Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An |
Đường Trần Văn Cầu (Thửa 34 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 667 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41223 |
Thành phố Bến Tre |
Đường ĐA03 - Mỹ Thạnh An |
Đường An Dương Vương (Thửa 49 tờ 5 Mỹ Thạnh An) - Thửa 257 tờ 5 Mỹ Thạnh An
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41224 |
Thành phố Bến Tre |
Khu tái định cư Mỹ Thạnh An |
Đường số 1, 2, 3, 4
|
1.656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41225 |
Thành phố Bến Tre |
Khu tái bố trí Mỹ Thạnh An |
Đường số 5, 6, 7, 8
|
1.656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41226 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An |
Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41227 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An |
Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41228 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tiểu dự án |
Ranh Sơn Phú (Thửa 21 tờ 19 Mỹ Thạnh An) - Cầu Thơm
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41229 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tiểu dự án |
Ranh Sơn Phú (Thửa 222 tờ 6 Phú Nhuận) - Cầu Thơm
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41230 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tiểu dự án |
Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 143 tờ 6 Mỹ Thạnh An)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41231 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tiểu dự án |
Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 144 tờ 6 Mỹ Thạnh An)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41232 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tiểu dự án |
Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 352 tờ 10 Nhơn Thạnh)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41233 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tiểu dự án |
Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 804 tờ 10 Nhơn Thạnh)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41234 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Nguyễn |
Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 193 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41235 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Nguyễn |
Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 183 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41236 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Trương Vĩnh Ký |
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 16 tờ 2-2 Mỹ Thạnh An)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41237 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Trương Vĩnh Ký |
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 435 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 94 tờ 3-1 Mỹ Thạnh An)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41238 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Âu Cơ |
Lộ Tiểu dự án (Thửa 34 tờ 6 Mỹ Thạnh An) - Cầu Trôm ()
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41239 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Âu Cơ |
Cầu Trôm - Cầu Cái Cối
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41240 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lạc Long Quân |
Cầu Cái Cối - Cầu Kinh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41241 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lạc Long Quân |
Cầu Kinh - Cầu Rạch Vong
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41242 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Trần Văn Cầu |
Quốc lộ 57C - Lộ Tiểu dự án
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41243 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Cầu An Thuận - Đường Lạc Long Quân
|
2.246.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41244 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Giồng Xoài |
Trọn đường
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41245 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Phú Nhơn |
Lộ Cầu Nhà Việc - Lộ 19 Tháng 5
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41246 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Cầu Nhà Việc |
Quốc lộ 57C - Cầu Nhà Việc
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41247 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Cầu Nhà Việc |
Cầu Nhà Việc - Cầu Miễu Cái Đôi
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41248 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C |
Lộ Tiểu dự án (Vòng xoay Mỹ An) - Cầu Trôm (Hết ranh thành phố)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41249 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Phạm Ngọc Thảo |
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 102 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41250 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Phạm Ngọc Thảo |
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 445 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 835 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41251 |
Thành phố Bến Tre |
Đường liên ấp 2B xã Nhơn Thạnh |
Trọn đường
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41252 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Phú Nhuận - Nhơn Thạnh |
Quốc lộ 57C - Lộ 19 Tháng 5
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41253 |
Thành phố Bến Tre |
Đường An Dương Vương |
Vòng xoay Mỹ An () - Lộ Tiểu dự án (Thửa 27, 84 tờ 5 Mỹ Thạnh An)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41254 |
Thành phố Bến Tre |
Đường An Dương Vương |
Ranh xã Nhơn Thạnh (Thửa 1 tờ 1 Nhơn Thạnh) - Cầu Cá Trê
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41255 |
Thành phố Bến Tre |
Đường An Dương Vương |
Ranh xã Nhơn Thạnh (Thửa 75 tờ 1 Nhơn Thạnh) - Cầu Cá Trê
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41256 |
Thành phố Bến Tre |
Đường 30 tháng 4 (Lộ Veps địa phận xã Nhơn Thạnh) |
Cầu Chùa (Thửa 210 tờ 7 Nhơn Thạnh) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 619 tờ 11 Nhơn Thạnh)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41257 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ 19 Tháng 5 |
Cầu Miễu Cái Đôi - Cầu Cái Sơn
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41258 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Cơ Khí |
Trọn đường
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41259 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Sơn Hòa |
Trọn đường
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41260 |
Thành phố Bến Tre |
TP Bến Tre |
các vị trí còn lại
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41261 |
Thành phố Bến Tre |
Địa bàn các phường |
|
318.000
|
203.000
|
151.000
|
116.000
|
84.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 41262 |
Thành phố Bến Tre |
Địa bàn các xã |
|
211.000
|
145.000
|
126.000
|
106.000
|
84.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 41263 |
Thành phố Bến Tre |
Địa bàn các phường |
|
375.000
|
258.000
|
218.000
|
189.000
|
150.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 41264 |
Thành phố Bến Tre |
Địa bàn các xã |
|
250.000
|
172.000
|
145.000
|
126.000
|
100.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 41265 |
Thành phố Bến Tre |
Địa bàn các phường |
|
375.000
|
258.000
|
218.000
|
189.000
|
150.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 41266 |
Thành phố Bến Tre |
Địa bàn các xã |
|
250.000
|
172.000
|
145.000
|
126.000
|
100.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 41267 |
Thành phố Bến Tre |
Địa bàn các phường |
|
285.000
|
185.000
|
111.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 41268 |
Thành phố Bến Tre |
Địa bàn các xã |
|
158.000
|
132.000
|
93.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 41269 |
Huyện Châu Thành |
Đường Nguyễn Thị Định |
Giáp xã An Khánh - Cầu Ba Lai mới
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41270 |
Huyện Châu Thành |
Đường Trần Văn Ơn |
Giáp ranh thị trấn - Cầu Ba Lai cũ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41271 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt |
Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch)
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41272 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt |
Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn)
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41273 |
Huyện Châu Thành |
Đường Trần Văn An |
Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 32 tờ 24 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 3 tờ 33 Thị trấn)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41274 |
Huyện Châu Thành |
Đường Trần Văn An |
Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 1 tờ 33 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 38, tờ 7, Phú An Hòa)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41275 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.15) |
Quốc lộ 60 (thị trấn) - Giáp ranh xã An Khánh
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41276 |
Huyện Châu Thành |
Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Giáp QL60 cũ (Thửa 30 tờ 21 Thị trấn) - QL60 mới (Thửa 372 tờ 9 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41277 |
Huyện Châu Thành |
Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Giáp QL60 cũ (Thửa 78 tờ 21 Thị trấn) - QL60 mới (Thửa 149 tờ 9 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41278 |
Huyện Châu Thành |
Đường Tán Kế |
QL60 cũ (Thửa 29 tờ 20 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 29 tờ 2 Phú An Hòa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41279 |
Huyện Châu Thành |
Đường Tán Kế |
QL60 cũ (Thửa 45 tờ 19 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 08 tờ 23 thị trấn)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41280 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường 30 Tháng 4 |
Thửa 60 tờ 22 thị trấn - Thửa 100 tờ 24 thị trấn
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41281 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường 30 Tháng 4 |
Thửa 62 tờ 22 thị trấn - Thửa 66 tờ 25 thị trấn
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41282 |
Huyện Châu Thành |
Đường Võ Tấn Nhứt |
Thửa 190 tờ 2 Phú An Hòa - Thửa 84 tờ 25 thị trấn
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41283 |
Huyện Châu Thành |
Đường Võ Tấn Nhứt |
Thửa 201 tờ 2 Phú An Hòa - Thửa 17 tờ 7 Phú An Hòa
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41284 |
Huyện Châu Thành |
Khu quy hoạch chợ Ba Lai |
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41285 |
Huyện Châu Thành |
Huyện Châu Thành |
Các vị trí còn lại
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41286 |
Huyện Châu Thành |
Đường Nguyễn Thị Định |
Giáp xã An Khánh - Cầu Ba Lai mới
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41287 |
Huyện Châu Thành |
Đường Trần Văn Ơn |
Giáp ranh thị trấn - Cầu Ba Lai cũ
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41288 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt |
Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch)
|
1.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41289 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt |
Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn)
|
1.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41290 |
Huyện Châu Thành |
Đường Trần Văn An |
Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 32 tờ 24 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 3 tờ 33 Thị trấn)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41291 |
Huyện Châu Thành |
Đường Trần Văn An |
Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 1 tờ 33 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 38, tờ 7, Phú An Hòa)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41292 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.15) |
Quốc lộ 60 (thị trấn) - Giáp ranh xã An Khánh
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41293 |
Huyện Châu Thành |
Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Giáp QL60 cũ (Thửa 30 tờ 21 Thị trấn) - QL60 mới (Thửa 372 tờ 9 Thị trấn)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41294 |
Huyện Châu Thành |
Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Giáp QL60 cũ (Thửa 78 tờ 21 Thị trấn) - QL60 mới (Thửa 149 tờ 9 Thị trấn)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41295 |
Huyện Châu Thành |
Đường Tán Kế |
QL60 cũ (Thửa 29 tờ 20 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 29 tờ 2 Phú An Hòa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41296 |
Huyện Châu Thành |
Đường Tán Kế |
QL60 cũ (Thửa 45 tờ 19 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 08 tờ 23 thị trấn)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41297 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường 30 Tháng 4 |
Thửa 60 tờ 22 thị trấn - Thửa 100 tờ 24 thị trấn
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41298 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường 30 Tháng 4 |
Thửa 62 tờ 22 thị trấn - Thửa 66 tờ 25 thị trấn
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41299 |
Huyện Châu Thành |
Đường Võ Tấn Nhứt |
Thửa 190 tờ 2 Phú An Hòa - Thửa 84 tờ 25 thị trấn
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41300 |
Huyện Châu Thành |
Đường Võ Tấn Nhứt |
Thửa 201 tờ 2 Phú An Hòa - Thửa 17 tờ 7 Phú An Hòa
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |