| 33301 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 19,5m (mặt cắt 1-1)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33302 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 16,5m (mặt cắt 5-5)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33303 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 14,5m (mặt cắt 6A-6A)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33304 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 13m (mặt cắt 6-6)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33305 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 11,5m (mặt cắt 7-7)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33306 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 15m (mặt cắt 1-1)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33307 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 16m (mặt cắt 2-2)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33308 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 15m (mặt cắt 3-3)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33309 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 10,5m (mặt cắt 3-3)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33310 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 6,5-9,5m (mặt cắt 4-4)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33311 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Vĩnh Thịnh- xã Tân Hưng |
Mặt đường 16 m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33312 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Vĩnh Thịnh- xã Tân Hưng |
Mặt đường 13m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33313 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Vĩnh Thịnh- xã Tân Hưng |
Mặt đường 10,5m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33314 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Ruồng Cái - xã Đào Mỹ |
Mặt đường 18m (mặt cắt 1-1)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33315 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Ruồng Cái - xã Đào Mỹ |
Mặt đường 14m (mặt cắt 2-2)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33316 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Ruồng Cái - xã Đào Mỹ |
Mặt đường 13m (mặt cắt 3-3)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33317 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Ruồng Cái - xã Đào Mỹ |
Mặt đường 12m (mặt cắt 4-4)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33318 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 42m (mặt cắt 1-1 - đường tỉnh 295)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33319 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 19m (mặt cắt 2-2)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33320 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 15m (mặt cắt 3-3)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33321 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 4C-4C)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33322 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 11,5m (mặt cắt 4-4)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33323 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 10,5m (mặt cắt 4A-4A)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33324 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 5,5m (mặt cắt 4B-4B)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33325 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Sơn - xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 31 m
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33326 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Sơn - xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 16m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33327 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 21,5m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33328 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 19,5m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33329 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 17m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33330 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 16m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33331 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 15m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33332 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 14m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33333 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 18m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33334 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 17m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33335 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 16m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33336 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 14,5m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33337 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 36m (mặt cắt 1-1)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33338 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 42m (mặt cắt 2-2)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33339 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 19m (mặt cắt 3-3)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33340 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 16m (mặt cắt 4-4)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33341 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 4A-4A)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33342 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 5-5)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33343 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 9,5m (mặt cắt 5A-5A)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33344 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 8,5m (mặt cắt 5B-5B)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33345 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 24m (mặt cắt 2-2)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33346 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 19m (mặt cắt 3-3)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33347 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 17,5m (mặt cắt 1-1)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33348 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 15m (mặt cắt 4-4)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33349 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 6m (mặt cắt 5-5)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33350 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 43,74-50,68m (mặt cắt 1-1)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33351 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 35m (mặt cắt 3-3)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33352 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 34m (mặt cắt 3A-3A)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33353 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 24m (mặt cắt 1B-1B)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33354 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 22m (mặt cắt 1A-1A)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33355 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 21m (mặt cắt 1E-1E)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33356 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 20m (mặt cắt 1C-1C)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33357 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 19m (mặt cắt 2-2)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33358 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 17m (mặt cắt 1D-1D)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33359 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 15m (mặt cắt 5-5)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33360 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 13,25m (mặt cắt 5A-5A)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33361 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 13m (mặt cắt 5B-5B)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 33362 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ giáp ranh xã Phi Mô - đến Hạt kiểm lâm huyện
|
6.640.000
|
4.000.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33363 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ Hạt kiểm lâm huyện - đến đường rẽ vào thôn Toàn Mỹ
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33364 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ đường rẽ vào thôn Toàn Mỹ - đến đường vào cổng chợ Vôi
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33365 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ đường vào cổng chợ Vôi - đến ngã tư thị trấn Vôi (điểm giao cắt giữa Quốc lộ 1 với Tỉnh lộ 295)
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33366 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ điểm giao cắt giữa Quốc lộ 1 với Tỉnh lộ 295 - đến phố Trần Cảo
|
6.640.000
|
4.000.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33367 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ phố Trần Cảo - đến đường rẽ vào Sân vận động Quân Đoàn II
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33368 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ lối rẽ vào Sân vận động Quân đoàn II - đến Cửa hàng kinh doanh xăng dầu quân đội
|
5.520.000
|
3.320.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33369 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ Cửa hàng kinh doanh xăng dầu quân đội - đến giáp Cửa hàng kinh doanh xăng dầu Yên Mỹ
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33370 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Hố Cát - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn tiếp giáp đường vào Bệnh viện Đa khoa Lạng Giang - đến ngã tư thị trấn Vôi có Barie đường sắt (dọc theo hành lang đường sắt)
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33371 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Nguyễn Trãi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ cầu Ván - đến ngã tư thôn Toàn Mỹ
|
4.440.000
|
2.680.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33372 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Nguyễn Trãi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ ngã tư thôn Toàn Mỹ - đến điểm giao cắt giữa Quốc lộ 1 với tỉnh lộ 295
|
5.200.000
|
3.120.000
|
1.880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33373 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Lê Lợi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ ngã tư thị trấn Vôi (đối diện Trạm gác Barie đường sắt) qua Trụ sở UBND thị trấn Vôi (khoảng cách 100 m) - đến ngã 3 điểm giao nối giữa tỉnh lộ 295 với đường nội thị thị trấn Vôi
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33374 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Lê Lợi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ điểm giao nối giữa tỉnh lộ 295 với đường nội thị thị trấn Vôi - đến đường rẽ phía tây sân vận động huyện đi bãi rác thải Gò Đầm
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33375 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Lê Lợi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ đường rẽ phía tây sân vận động huyện đi bãi rác thải Gò Đầm - đến Cầu Ổ Chương
|
5.200.000
|
3.120.000
|
1.880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33376 |
Huyện Lạng Giang |
Đường nội thị thị trấn Vôi |
Đoạn từ Quốc lộ 1 - đến Cầu Trắng
|
2.960.000
|
1.760.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33377 |
Huyện Lạng Giang |
Phố Nguyễn Xuân Lan - Thị trấn Vôi |
Phố Nguyễn Xuân Lan
|
5.920.000
|
3.560.000
|
2.120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33378 |
Huyện Lạng Giang |
Phố Phạm Văn Liêu - Thị trấn Vôi |
Phố Phạm Văn Liêu
|
4.440.000
|
2.680.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33379 |
Huyện Lạng Giang |
Phố Trần Cảo - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ ngã tư thôn Toàn Mỹ - đến hết Chi nhánh Công ty CP dịch vụ thương mại Lạng Giang
|
5.200.000
|
3.120.000
|
1.880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33380 |
Huyện Lạng Giang |
Phố Trần Cung - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ điểm giao cắt với đường sắt - đến ngã 3 điểm đấu nối với tỉnh lộ 295
|
3.680.000
|
2.200.000
|
1.320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33381 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Vôi |
Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 295 - đến lối rẽ vào Viện kiểm sát và Bảo hiểm xã hội huyện
|
2.960.000
|
1.760.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33382 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Ngô Gia Tự - Thị trấn Vôi |
Đoạn tiếp giáp với Tỉnh lộ 295 qua phía tây sân vận động huyện - đến đường rẽ vào bãi rác thải Gò Đầm
|
1.480.000
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33383 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Ngô Gia Tự - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ lối rẽ vào bãi rác thải Gò Đầm đi thôn An Mỹ
|
1.240.000
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33384 |
Huyện Lạng Giang |
Đường trong ngõ, khu phố, xóm còn lại |
Đường trong ngõ, khu phố, xóm còn lại
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33385 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 31 m (bám tỉnh lộ 295 - Đường Lê Lợi)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33386 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 37m (liền kề bám đường chính khu đô thị)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33387 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 37m (biệt thự bám đường chính khu đô thị)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33388 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 24m (liền kề bám đường chính khu vực)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33389 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 24m (biệt thự bám đường chính khu vực)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33390 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 20,5m (liền kề bám đường khu vực)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33391 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 20,5m (biệt thự bám đường khu vực)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33392 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 19m (bám đường gom phía Tây QL 1)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33393 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 16m (liền kề bám đường phân khu vực)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33394 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 16m (biệt thự bám đường phân khu vực)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33395 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 15m (liền kề bám đường phân khu vực)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33396 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 15m (biệt thự bám đường phân khu vực)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33397 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 13m (bám đường phân khu vực)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33398 |
Huyện Lạng Giang |
Khu đô thị phía Tây thị trấn Vôi |
Mặt đường 12m (bám đường phân khu vực)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33399 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Đông Bắc- thị trấn Vôi |
Mặt đường 20m (mặt cắt 1-1)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 33400 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Đông Bắc- thị trấn Vôi |
Mặt đường 19m (mặt cắt 2-2)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |