| 33001 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Hương Lạc |
Đoạn từ cổng UBND xã - đến Cầu Tự
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33002 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Mỹ Hà |
Đoạn từ đầu cầu Bến Tuần - đến ngã tư thôn Thị
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33003 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Mỹ Hà |
Đoạn từ ngã tư thôn Thị - đến Lò Bát cũ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33004 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Mỹ Hà |
Đoạn từ Lò Bát cũ - đến giáp địa giới hành chính xã Dương Đức
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33005 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Tiên Lục |
Đoạn từ ngã ba Ao Cầu đi xã Đào Mỹ
|
4.600.000
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33006 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Yên Mỹ |
Đoạn từ cầu Bệnh viện - đến đường vào nhà văn hóa thôn Đồng Cống
|
3.700.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33007 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Yên Mỹ |
Đoạn từ đường vào nhà văn hóa thôn Đồng Cống - đến hết đất Yên Mỹ
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33008 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Yên Mỹ |
Đoạn từ điểm tiếp giáp với Tỉnh lộ 295 - đến thôn Đồng Lạc
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33009 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Xuân Hương: |
Đoạn từ cửa hàng xăng đầu Minh Cường đi xã Mỹ Thái
|
3.500.000
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33010 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Xuân Hương: |
Đoạn từ cửa hàng xăng dầu Minh Cường - đến nhà văn hóa thôn Chùa
|
3.500.000
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33011 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Xuân Hương: |
Đoạn từ cửa hàng xăng dầu Minh Cường đi hết khu dân cư thôn Gai
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33012 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Xuân Hương: |
Đoạn từ nhà văn hóa thôn Chùa đi Cống Bứa (thôn Hương Mãn)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33013 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Xuân Hương: |
Đoạn từ trụ sở UBND xã đi qua trường THCS Xuân Hương
|
2.500.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33014 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Luận- xã Phi Mô |
Mặt đường 36m (mặt cắt 1-1)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33015 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Luận- xã Phi Mô |
Mặt đường 26m (mặt cắt 2-2)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33016 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Luận- xã Phi Mô |
Mặt đường 24m (mặt cắt 3-3)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33017 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Luận- xã Phi Mô |
Mặt đường 21 m (mặt cắt 4-4)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33018 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Luận- xã Phi Mô |
Mặt đường 18m (mặt cắt 5-5)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33019 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Luận- xã Phi Mô |
Mặt đường 16,5m (mặt cắt 6-6)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33020 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Luận- xã Phi Mô |
Mặt đường 15m (mặt cắt 7-7)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33021 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Máng Cao- xã Yên Mỹ |
Mặt đường 14,5m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33022 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Máng Cao- xã Yên Mỹ |
Mặt đường 11,5m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33023 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn 5 - xã Hương Lạc |
Mặt đường 14m (mặt cắt 1-1)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33024 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn 5 - xã Hương Lạc |
Mặt đường 13m (mặt cắt 2-2)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33025 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn 5 - xã Hương Lạc |
Mặt đường 10m (mặt cắt 3-3)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33026 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Kép 11- xã Hương Sơn |
Mặt đường 20,5m (mặt cắt 1-1)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33027 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Kép 11- xã Hương Sơn |
Mặt đường 16,5m (mặt cắt 2-2)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33028 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Kép 11- xã Hương Sơn |
Mặt đường 21,5m (mặt cắt 3-3)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33029 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Kép 11- xã Hương Sơn |
Mặt đường 14m (mặt cắt 4-4)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33030 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Kép 11- xã Hương Sơn |
Mặt đường 11m (mặt cắt 5-5)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33031 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 24,5 m (mặt cắt 4D-4D)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33032 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 21 m (mặt cắt 1 -1)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33033 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 19m (mặt cắt 1A-1A)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33034 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 24m (mặt cắt 1B-1B)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33035 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 17,5m (mặt cắt 2-2)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33036 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 17m (mặt cắt 3A-3A)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33037 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 16,5m (mặt cắt 4C-4C)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33038 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 15m (mặt cắt 3-3)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33039 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 13,5m (mặt cắt 4B-4B)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33040 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 11,5m (mặt cắt 4-4)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33041 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 4A-4A)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33042 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 8,5m (mặt cắt 4-4)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33043 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 5m (mặt cắt 5-5)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33044 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Đông- xã An Hà |
Mặt đường 15,5m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33045 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Đông- xã An Hà |
Mặt đường 8,5m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33046 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 34m (mặt cắt 2A-2A)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33047 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 33m (mặt cắt 3-3)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33048 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 32m (mặt cắt 2-2)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33049 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 25m (mặt cắt 4-4)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33050 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 19,5m (mặt cắt 1-1)
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33051 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 16,5m (mặt cắt 5-5)
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33052 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 14,5m (mặt cắt 6A-6A)
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33053 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 13m (mặt cắt 6-6)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33054 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 11,5m (mặt cắt 7-7)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33055 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 15m (mặt cắt 1-1)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33056 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 16m (mặt cắt 2-2)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33057 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 15m (mặt cắt 3-3)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33058 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 10,5m (mặt cắt 3-3)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33059 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 6,5-9,5m (mặt cắt 4-4)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33060 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Vĩnh Thịnh- xã Tân Hưng |
Mặt đường 16 m
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33061 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Vĩnh Thịnh- xã Tân Hưng |
Mặt đường 13m
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33062 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Vĩnh Thịnh- xã Tân Hưng |
Mặt đường 10,5m
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33063 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Ruồng Cái - xã Đào Mỹ |
Mặt đường 18m (mặt cắt 1-1)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33064 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Ruồng Cái - xã Đào Mỹ |
Mặt đường 14m (mặt cắt 2-2)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33065 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Ruồng Cái - xã Đào Mỹ |
Mặt đường 13m (mặt cắt 3-3)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33066 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Ruồng Cái - xã Đào Mỹ |
Mặt đường 12m (mặt cắt 4-4)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33067 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 42m (mặt cắt 1-1 - đường tỉnh 295)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33068 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 19m (mặt cắt 2-2)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33069 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 15m (mặt cắt 3-3)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33070 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 4C-4C)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33071 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 11,5m (mặt cắt 4-4)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33072 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 10,5m (mặt cắt 4A-4A)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33073 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 5,5m (mặt cắt 4B-4B)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33074 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Sơn - xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 31 m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33075 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Sơn - xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 16m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33076 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 21,5m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33077 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 19,5m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33078 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 17m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33079 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 16m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33080 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 15m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33081 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 14m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33082 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 18m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33083 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 17m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33084 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 16m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33085 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 14,5m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33086 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 36m (mặt cắt 1-1)
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33087 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 42m (mặt cắt 2-2)
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33088 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 19m (mặt cắt 3-3)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33089 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 16m (mặt cắt 4-4)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33090 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 4A-4A)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33091 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 5-5)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33092 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 9,5m (mặt cắt 5A-5A)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33093 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 8,5m (mặt cắt 5B-5B)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33094 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 24m (mặt cắt 2-2)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33095 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 19m (mặt cắt 3-3)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33096 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 17,5m (mặt cắt 1-1)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33097 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 15m (mặt cắt 4-4)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33098 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 6m (mặt cắt 5-5)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33099 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 43,74-50,68m (mặt cắt 1-1)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33100 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 35m (mặt cắt 3-3)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |