| 14601 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu nhà ở Phước Cơ P12 |
23 lô đất có diện tích 2,762,5m2
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14602 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu Tái định cư 4,1 ha phường 10 |
Các tuyến đường có lòng đường trải nhựa rộng từ 5-7m
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14603 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu Tái định cư 4,1 ha phường 10 |
Các tuyến đường có lòng đường trải nhựa lớn hơn 7m
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14604 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Lý Thái Tông - phường 9 |
Trương Công Định - Lương Thế Vinh
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14605 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Đức Thuận - phường 9 |
Lương Thế Vinh - Lý Thái Tông
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14606 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Khang - phường 9 |
Lương Thế Vinh - Lý Thái Tông
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14607 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Võ Trường Toản - phường 9 |
Đường 30/4 - Trần Cao Vân
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14608 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Võ Trường Toản - phường 9 |
Trần Cao Vân - Tôn Đức Thắng
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14609 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Lê Trọng Tấn - Phường Nguyễn An Ninh |
Trần Bình Trọng - Mai Xuân Thưởng
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14610 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Mai Xuân Thưởng - Phường Nguyễn An Ninh |
Nguyễn An Ninh - Trần Bình Trọng
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14611 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Hữu Thọ (hẻm 556 Nguyễn An Ninh) - Phường Nguyễn An Ninh |
Ranh sân bay - Nguyễn An Ninh
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14612 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Nguyễn An Ninh |
Nguyễn An Ninh - Trần Bình Trọng
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14613 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bế Văn Đàn - phường 7 |
Nguyễn Thái Học - Ngô Đức Kế
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14614 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nam Cao - phường 7 |
Tôn Thất Tùng - Ngô Đức Kế
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14615 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Kiệm - phường 7 |
Trương Văn Bang - Ngô Đức Kế
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14616 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Oanh - phường 7 |
Phùng Chí Kiên - Nguyễn Kiệm
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14617 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Phùng Chí Kiên - phường 7 |
Nguyễn Thái Học - Phạm Hồng Thái
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14618 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xuân Diệu - phường 7 |
Nguyễn Thái Học - Ngô Đức Kế
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14619 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xuân Thủy - phường 7 |
Cao Thắng - Paster
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14620 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường bờ kè Rạch Bến Đình - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Dự án nhà ở đại An - Hết phần đất giao Công ty phát triển Nhà
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14621 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường Bến Đình 1, 2, 4, 6, 8 theo quy hoạch (bổ sung) - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Trọn đường (đường rải nhựa có lòng đường và vỉa hè rộng 15m)
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14622 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường Bến Đình 3 và đường Bến Đình 7 |
Trọn đường (đường rải nhựa có lòng đường và vỉa hè rộng 10m)
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14623 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Lương Văn Nho - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Đường 30/4 - Tôn Đức Thắng
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14624 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Thị Định - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Đường 30/4 - Tôn Đức Thắng
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14625 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tố Hữu - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Đường 30/4 - Ông Ích Khiêm
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14626 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Ngô Tất Tố - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Võ Trường Toản - Lương Văn Nho
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14627 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Ngô Gia Tự - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Ngô Tất Tố - Ông Ích Khiêm
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14628 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Bình - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Nguyễn Trung Trực - Ngô Gia Tự
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14629 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Thị Thập - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Lương Văn Nho - Hẻm giữa 2 đường Ông Ích Khiêm và Trần Quang Diệu
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14630 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Quang Diệu (P,9, P,Thắng Nhì) |
Lê Văn Lộc - Bến Đình 2
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14631 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tôn Đức Thắng - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Lê Văn Lộc - Đường QH 100m vào Cảng Sao Mai Bến Đình
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14632 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hồ Biểu Chánh - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Đường 30/4 - Trần Cao Vân
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14633 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Thông - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Tố Hữu - Đường QH 100m vào Cảng Sao Mai Bến Đình
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14634 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hàm Nghi - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Tố Hữu - Nguyễn Đức Cảnh
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14635 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Đức Cảnh - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Hàm Nghi - Nguyễn Thông
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14636 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Phi Khanh - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Đường 30/4 - Nguyễn Thông
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14637 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Bá Lân - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Lê Văn Lộc - Lương Văn Nho
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14638 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hoàng Minh Giám - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Lê Văn Lộc - Lương Văn Nho
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14639 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường có lòng đường trải nhựa rộng 5 m trở lên thuộc khu tái định cư 199 lô phường 10 |
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14640 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Dương Minh Châu - khu biệt thự Phương Nam |
Khu dân cư Binh đoàn 15 - Huỳnh Tịnh Của
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14641 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hoàng Trung Thông - khu biệt thự Phương Nam |
Mạc Thanh Đạm - Huỳnh Tịnh Của
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14642 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tô Ngọc Vân - khu biệt thự Phương Nam |
Hoàng Lê Kha - Hoàng Trung Thông
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14643 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hoàng Lê Kha - khu biệt thự Phương Nam |
Bùi Công Minh - Hoàng Trung Thông
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14644 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Mạc Thanh Đạm (P,8) |
Thùy Vân - Dương Minh Châu
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14645 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Hữu Tiến (P,8) |
Nguyễn An Ninh - Đường nội bộ khu Biệt thự Phương Nam
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14646 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hoàng Văn Thái (P,NAN) |
Lê Trọng Tấn - Mai Xuân Thưởng
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14647 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường số 10 (P,8) |
Đường Mạc Thanh Đạm nối dài - Đoạn đã hoàn thiện cơ sở hạ tầng
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14648 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường số 1 - phường 10 |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14649 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường số 2, 5, 6 - phường 10 |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14650 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường vào Trường THCS Nguyễn Gia Thiều (P,12) |
|
5.310.000
|
3.451.200
|
2.655.000
|
1.964.400
|
1.593.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14651 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường vào Trường THCS Nguyễn Gia Thiều (P.12) |
đoạn trải nhựa từ đường 2/9 - đến Trường THPT liên phường 11, 12
|
9.451.800
|
6.616.200
|
4.726.200
|
3.780.600
|
2.835.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14652 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường vào Trường THCS Nguyễn Gia Thiều (P.12) |
đoạn trải nhựa từ Trường THPT liên phường 11, 12 - đến hết mặt tiền Trường THCS Nguyễn Gia Thiều
|
9.451.800
|
6.616.200
|
4.726.200
|
3.780.600
|
2.835.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14653 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đoạn nối từ đường 30/4 đến hết đường bờ kè Rạch Bến Đình |
Đoạn đã trải nhựa rộng 7 m nằm trong dự án nhà ở của Công ty Tecapro
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14654 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đoạn nối từ đường 30/4 đến hết đường bờ kè Rạch Bến Đình |
Đoạn trải nhựa nối từ đường 30/4 đến đường Trần Cao Vân (phía trước UBND phường 9)
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14655 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường nối từ đường 30/4 đến hết đường bờ kè Rạch Bến Đình (đi qua phần đất của dự án nhà ở Đại An) |
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14656 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường nối từ đường 30/4 đến hết đường bờ kè Rạch Bến Đình (bên cạnh Công ty xây dựng và Phát triển Đô thị tỉnh) |
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14657 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Huy Liệu - Phường 7 |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14658 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Khánh Dư - Phường 7 |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14659 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Khắc Chung - Phường 7 |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14660 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hẻm số 01, 04 Trần Khắc Chung - Phường 7 |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14661 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hẻm số 03, 05 Trần Khắc Chung - Phường 7 |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14662 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Con đường hình chữ U (Phần kéo dài của đường Trần Khánh Dư có 2 nhánh nối vuông góc với đường Trần Huy Liệu) - Phường 7 |
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14663 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu E2, E4 Trung tâm Chí Linh theo bản đồ điều chỉnh quy hoạch phân lô số CHL/QH-03/C |
Những tuyến đường có lòng đường trải nhựa rộng 10,5m
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14664 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu E2, E4 Trung tâm Chí Linh theo bản đồ điều chỉnh quy hoạch phân lô số CHL/QH-03/C |
Những tuyến đường có lòng đường trải nhựa rộng 5-7m
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14665 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường A3, A4, C4, C5, H1 Khu trung tâm đô thị Chí Linh |
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14666 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Hữu Cảnh - Tuyến đường thuộc trung tâm Chí Linh, Phường 10, Phường Nguyễn An Ninh |
đường 3/2 - hết phần đường thi công hoàn chỉnh (khu A8)
|
20.158.800
|
14.110.800
|
10.079.400
|
8.063.400
|
6.047.400
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14667 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đoạn từ giữa khu A4 đến hết ranh đất dự án về hướng đường 30/4 - Tuyến đường thuộc trung tâm Chí Linh, Phường 10, Phường Nguyễn An Ninh |
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14668 |
Thành Phố Vũng Tàu |
- Các đoạn đường nội bộ bao gồm các lô đất: A3, A4, A7, A8, A9, B11, B12, B13, B13A, B13B, C4, C5, D1, D2, D6, E1, E3, H1 |
- Các đoạn đường nội bộ bao gồm các lô đất: A3, A4, A7, A8, A9, B11, B12, B13, B13A, B13B, C4, C5, D1, D2, D6, E1, E3, H1
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14669 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường A1 (Đường đã rải nhựa, có lòng đường rộng 10,5m) |
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14670 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường B1, B2, B3, B4, C1, C2 (Đường đã rải nhựa, có lòng đường rộng 7,0m -7,5m) |
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14671 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường D1, D2 (Đường đã rải nhựa, có lòng đường rộng 5,0m) |
|
9.451.800
|
6.616.200
|
4.726.200
|
3.780.600
|
2.835.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14672 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bến Điệp |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14673 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Cồn Bần |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14674 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đông Hồ Mang Cá |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14675 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 2 Bến Đá |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14676 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 4 |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14677 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 5 |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14678 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 6 |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14679 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 7 |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14680 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hẻm số 3 thôn 5 |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14681 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hoàng Sa (tên cũ: Láng Cát – Long Sơn) |
Trọn đường
|
5.126.000
|
3.588.000
|
2.563.000
|
2.051.000
|
1.538.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14682 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Liên thôn 1- Rạch Lùa |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14683 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Liên thôn 4-6 |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14684 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Liên thôn 5-8 |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14685 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Liên thôn Bến Điệp |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14686 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Ông Hưng |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14687 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Số 2 thôn 5 |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14688 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Số 2 thôn 6 |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14689 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tây Hồ Mang Cá |
Trọn đường
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14690 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường 28 tháng 4 |
Trọn đường
|
5.126.000
|
3.588.000
|
2.563.000
|
2.051.000
|
1.538.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14691 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Ba đường hẻm thuộc khu dân cư thôn 4 |
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14692 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Khu vực Gò Găng (Trọn đường) |
|
2.200.000
|
1.430.000
|
1.100.000
|
814.000
|
660.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14693 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trường Sa |
Cầu Gò Găng P,12 TP VT - Nhà lớn Long Sơn
|
6.408.000
|
4.486.000
|
3.204.000
|
2.563.000
|
1.922.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14694 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường vào khu công nghiệp Dầu khí Long Sơn (toàn tuyến), xã Long Sơn |
Cầu Ba Nanh thôn 10 - Dự án tổ hợp hóa dầu Miền Nam thôn 2
|
6.408.000
|
4.486.000
|
3.204.000
|
2.563.000
|
1.922.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14695 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường trải nhựa rộng từ 25m đến 36m (bao gồm lòng đường, vỉa hè, giải phân cách) - đường nội bộ thuộc dự án Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư Long Sơn giai đoạn 1 |
|
4.101.000
|
2.871.000
|
2.051.000
|
1.640.000
|
1.230.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14696 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường trải nhựa rộng từ 12m đến 16m (bao gồm lòng đường, vỉa hè) - đường nội bộ thuộc dự án Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư Long Sơn giai đoạn 1 |
|
2.535.000
|
1.775.000
|
1.268.000
|
1.014.000
|
761.000
|
Đất ở nông thôn |
| 14697 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bến Điệp |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14698 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Cồn Bần |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14699 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đông Hồ Mang Cá |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14700 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 2 Bến Đá |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |