| 14001 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Thông - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Tố Hữu - Đường QH 100m vào Cảng Sao Mai Bến Đình
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14002 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hàm Nghi - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Tố Hữu - Nguyễn Đức Cảnh
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14003 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Đức Cảnh - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Hàm Nghi - Nguyễn Thông
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14004 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Phi Khanh - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Đường 30/4 - Nguyễn Thông
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14005 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Bá Lân - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Lê Văn Lộc - Lương Văn Nho
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14006 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hoàng Minh Giám - thuộc các dự án khu tái định cư Bến Đình, khu nhà ở Sao Mai, Tecapro, Decoimex, Đại An |
Lê Văn Lộc - Lương Văn Nho
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14007 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường có lòng đường trải nhựa rộng 5 m trở lên thuộc khu tái định cư 199 lô phường 10 |
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14008 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Dương Minh Châu - khu biệt thự Phương Nam |
Khu dân cư Binh đoàn 15 - Huỳnh Tịnh Của
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14009 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hoàng Trung Thông - khu biệt thự Phương Nam |
Mạc Thanh Đạm - Huỳnh Tịnh Của
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14010 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tô Ngọc Vân - khu biệt thự Phương Nam |
Hoàng Lê Kha - Hoàng Trung Thông
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14011 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hoàng Lê Kha - khu biệt thự Phương Nam |
Bùi Công Minh - Hoàng Trung Thông
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14012 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Mạc Thanh Đạm (P,8) |
Thùy Vân - Dương Minh Châu
|
35.066.000
|
24.546.000
|
17.533.000
|
14.026.000
|
10.520.000
|
Đất ở đô thị |
| 14013 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Hữu Tiến (P,8) |
Nguyễn An Ninh - Đường nội bộ khu Biệt thự Phương Nam
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14014 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hoàng Văn Thái (P,NAN) |
Lê Trọng Tấn - Mai Xuân Thưởng
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14015 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường số 10 (P,8) |
Đường Mạc Thanh Đạm nối dài - Đoạn đã hoàn thiện cơ sở hạ tầng
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14016 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường số 1 - phường 10 |
Trọn đường
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14017 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường số 2, 5, 6 - phường 10 |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14018 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường vào Trường THCS Nguyễn Gia Thiều (P,12) |
|
8.850.000
|
5.752.000
|
4.425.000
|
3.274.000
|
2.655.000
|
Đất ở đô thị |
| 14019 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường vào Trường THCS Nguyễn Gia Thiều (P.12) |
đoạn trải nhựa từ đường 2/9 - đến Trường THPT liên phường 11, 12
|
15.753.000
|
11.027.000
|
7.877.000
|
6.301.000
|
4.726.000
|
Đất ở đô thị |
| 14020 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường vào Trường THCS Nguyễn Gia Thiều (P.12) |
đoạn trải nhựa từ Trường THPT liên phường 11, 12 - đến hết mặt tiền Trường THCS Nguyễn Gia Thiều
|
15.753.000
|
11.027.000
|
7.877.000
|
6.301.000
|
4.726.000
|
Đất ở đô thị |
| 14021 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đoạn nối từ đường 30/4 đến hết đường bờ kè Rạch Bến Đình |
Đoạn đã trải nhựa rộng 7 m nằm trong dự án nhà ở của Công ty Tecapro
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14022 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đoạn nối từ đường 30/4 đến hết đường bờ kè Rạch Bến Đình |
Đoạn trải nhựa nối từ đường 30/4 đến đường Trần Cao Vân (phía trước UBND phường 9)
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14023 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường nối từ đường 30/4 đến hết đường bờ kè Rạch Bến Đình (đi qua phần đất của dự án nhà ở Đại An) |
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14024 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường nối từ đường 30/4 đến hết đường bờ kè Rạch Bến Đình (bên cạnh Công ty xây dựng và Phát triển Đô thị tỉnh) |
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14025 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Huy Liệu - Phường 7 |
Trọn đường
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14026 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Khánh Dư - Phường 7 |
Trọn đường
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14027 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trần Khắc Chung - Phường 7 |
Trọn đường
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14028 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hẻm số 01, 04 Trần Khắc Chung - Phường 7 |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14029 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hẻm số 03, 05 Trần Khắc Chung - Phường 7 |
Trọn đường
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14030 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Con đường hình chữ U (Phần kéo dài của đường Trần Khánh Dư có 2 nhánh nối vuông góc với đường Trần Huy Liệu) - Phường 7 |
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14031 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu E2, E4 Trung tâm Chí Linh theo bản đồ điều chỉnh quy hoạch phân lô số CHL/QH-03/C |
Những tuyến đường có lòng đường trải nhựa rộng 10,5m
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14032 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường thuộc khu E2, E4 Trung tâm Chí Linh theo bản đồ điều chỉnh quy hoạch phân lô số CHL/QH-03/C |
Những tuyến đường có lòng đường trải nhựa rộng 5-7m
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14033 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến đường A3, A4, C4, C5, H1 Khu trung tâm đô thị Chí Linh |
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14034 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Nguyễn Hữu Cảnh - Tuyến đường thuộc trung tâm Chí Linh, Phường 10, Phường Nguyễn An Ninh |
đường 3/2 - hết phần đường thi công hoàn chỉnh (khu A8)
|
33.598.000
|
23.518.000
|
16.799.000
|
13.439.000
|
10.079.000
|
Đất ở đô thị |
| 14035 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đoạn từ giữa khu A4 đến hết ranh đất dự án về hướng đường 30/4 - Tuyến đường thuộc trung tâm Chí Linh, Phường 10, Phường Nguyễn An Ninh |
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14036 |
Thành Phố Vũng Tàu |
- Các đoạn đường nội bộ bao gồm các lô đất: A3, A4, A7, A8, A9, B11, B12, B13, B13A, B13B, C4, C5, D1, D2, D6, E1, E3, H1 |
- Các đoạn đường nội bộ bao gồm các lô đất: A3, A4, A7, A8, A9, B11, B12, B13, B13A, B13B, C4, C5, D1, D2, D6, E1, E3, H1
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14037 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường A1 (Đường đã rải nhựa, có lòng đường rộng 10,5m) |
|
26.878.000
|
18.815.000
|
13.439.000
|
10.751.000
|
8.063.000
|
Đất ở đô thị |
| 14038 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường B1, B2, B3, B4, C1, C2 (Đường đã rải nhựa, có lòng đường rộng 7,0m -7,5m) |
|
21.004.000
|
14.703.000
|
10.502.000
|
8.402.000
|
6.301.000
|
Đất ở đô thị |
| 14039 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường D1, D2 (Đường đã rải nhựa, có lòng đường rộng 5,0m) |
|
15.753.000
|
11.027.000
|
7.877.000
|
6.301.000
|
4.726.000
|
Đất ở đô thị |
| 14040 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Ba Cu |
Trọn đường
|
39.000.000
|
27.300.000
|
19.500.000
|
15.600.000
|
11.700.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14041 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bà Huyện Thanh Quan |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14042 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bà Triệu |
Lê Lợi - Yên Bái
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14043 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bà Triệu |
Yên Bái - Ba Cu
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14044 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bà Triệu |
Lê Lợi - Lê Ngọc Hân
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14045 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bắc Sơn (P,11) |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14046 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bạch Đằng |
Trọn đường
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14047 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bến Đò (P,9) |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14048 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bến Nôm (P,Rạch Dừa) |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14049 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bình Giã |
Lê Hồng Phong - Hẻm 442 Bình Giã
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14050 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bình Giã |
Hẻm 442 Bình Giã - Đường 30/4
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14051 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hẻm 825 và 875 Bình Giã (P10) |
đường vào khu tái định cư 4,1 ha
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14052 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Cao Bá Quát (P,Rạch Dừa) |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14053 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Cao Thắng |
Trọn đường
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14054 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Chi Lăng (P,12) |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14055 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Chu Mạnh Trinh |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14056 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Cô Bắc |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14057 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Cô Giang |
Lê Lợi, Lê Ngọc Hân - Triệu Việt Vương
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14058 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Dã Tượng (P,Thắng Tam) |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14059 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Dương Văn An (P,2) |
Hoàng Hoa Thám - Đinh Tiên Hoàng
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14060 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Dương Vân Nga (P,Rạch Dừa) |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14061 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đào Duy Từ (P,Thắng Tam) |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14062 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đinh Tiên Hoàng |
Trọn đường
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14063 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đồ Chiểu |
Lý Thường Kiệt - Lê Lai
|
39.000.000
|
27.300.000
|
19.500.000
|
15.600.000
|
11.700.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14064 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đồ Chiểu |
Lê Lai - Hẻm 114
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14065 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đô Lương (P,11, P,12) |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14066 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường 2 tháng 9 (tên cũ: Đoạn cuối Quốc lộ 51B ) |
Lê Hồng Phong - Vòng xoay Tượng đài dầu khí (P,NAN)
|
29.263.200
|
20.484.000
|
14.631.600
|
11.705.400
|
8.779.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14067 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường 2 tháng 9 (tên cũ: Các tuyến đường 51B thuộc địa bàn các P,10, P,11, P,12) |
Vòng xoay đường 3/2 thuộc P12 - Bình Giã P,10
|
12.095.400
|
8.466.600
|
6.047.400
|
4.837.800
|
3.628.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14068 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đoàn Thị Điểm |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14069 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đội Cấn (P,8) |
Trọn đường
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14070 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đống Đa (P,Thắng Nhất, P,10) |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14071 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đồng Khởi |
Trọn đường
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14072 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường 3/2 |
Vòng xoay Đài Liệt sỹ - Nguyễn An Ninh
|
29.263.200
|
20.484.000
|
14.631.600
|
11.705.400
|
8.779.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14073 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường 3/2 |
Nguyễn An Ninh - Vòng xoay đường 3/2 và trục đường 51B
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14074 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường 30/4 |
Ngã 4 Giếng nước - Ẹo Ông Từ
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14075 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các tuyến hẻm 61 đường 30/4 (khu nhà ở chính sách) |
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14076 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường D4 (P,10) |
Đường N1 - hết đường nhựa
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14077 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường D5 (P,10) |
Đường 3/2 - hết đường nhựa
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14078 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường D10 (P,11) |
Đường 3/2 - Biển
|
12.095.400
|
8.466.600
|
6.047.400
|
4.837.800
|
3.628.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14079 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường lên biệt thự đồi sứ |
Trần Phú - Nhà số 12/6A
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14080 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường lên biệt thự đồi sứ |
Trần Phú - Nhánh đường lên Biệt thự Đồi Sứ
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14081 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường từ biệt thự 14,15 song song với đường Võ Thị Sáu đi ra khu biệt thự Công ty Phát triển nhà xây dựng |
|
21.039.600
|
14.727.600
|
10.519.800
|
8.415.600
|
6.312.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14082 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường vào Xí nghiệp Quyết Tiến |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14083 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường ven biển Hải Đăng |
Đường 3/2 - Cầu Cửa Lấp
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14084 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hạ Long |
Trọn đường
|
29.263.200
|
20.484.000
|
14.631.600
|
11.705.400
|
8.779.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14085 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hải Đăng |
Hạ Long - Số 5 (Nhà nghỉ Long An cũ)
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14086 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hải Đăng |
Số 5 (Nhà nghỉ Long An cũ) - Đèn Hải Đăng
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14087 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hải Đăng |
Ngã 3 - Tượng Chúa
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14088 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hải Đăng |
Hẻm Hải Đăng
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14089 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hải Thượng Lãn Ông |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất ở đô thị |
| 14090 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Phạm Hữu Lầu - Phường Rạch Dừa |
Bình Giã - khu chợ Rạch Dừa
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14091 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Phan Xích Long - Phường Rạch Dừa |
Bình Giã - khu chợ Rạch Dừa
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14092 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hàn Mặc Tử (P,7) |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14093 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hàn Thuyên (P,Rạch Dừa) |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất ở đô thị |
| 14094 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hồ Đắc Di |
Nguyễn Trường Tộ - Dương Văn An
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14095 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hồ Quý Ly |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14096 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hẻm của đường Hồ Quý Ly (thuộc khu nhà ở Tập thể Khách sạn Tháng Mười) |
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14097 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hồ Thị Kỷ (P,Rạch Dừa) |
Nối từ đường 30/4 - Khu chợ Rạch Dừa
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14098 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hồ Tri Tân (P,Rạch Dừa) |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14099 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hồ Xuân Hương |
Trọn đường
|
16.126.800
|
11.289.000
|
8.063.400
|
6.450.600
|
4.837.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14100 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hoa Lư (P,12) |
Trọn đường
|
12.602.400
|
8.821.800
|
6.301.200
|
5.041.200
|
3.780.600
|
Đất TM-DV đô thị |