| 6801 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 22, tờ bản đồ 64) về phía Đông - đến thửa số 12 tờ bản đồ 65, khu phố 12
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6802 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã 3 phía Bắc trường THCS Ngọc Trạo (thửa 22, tờ bản đồ 64) về phía Tây - đến Thửa 21 tờ bản đồ số 63, khu phố 12
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6803 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lý Nam Đế - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 27, tờ bản đồ 71) - đến thửa 73 tờ bản đồ 71, khu phố 13
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6804 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lý Nam Đế - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 74, tờ bản đồ 71) - đến thửa 98 tờ bản đồ 71, khu phố 13
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6805 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Tất Tố - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 29, tờ bản đồ 71) - đến thửa số 68, 70 tờ bản đồ 71, khu phố 14
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6806 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Tất Tố - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ thửa 70 mảnh bản đồ 71 - đến thửa số 104 mảnh bản đồ 71, khu phố 14
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6807 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nam Cao - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Nối từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Dương Đình Nghệ, khu phố 14
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6808 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Sỹ Liên - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đường Lý Thường Kiệt qua Xưởng đá xẻ - đến Cổng Tiểu đoàn 703
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6809 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 2 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Nối từ đường Trần Phú - đến thửa 30 tờ 77 (qua nhà bà Ưng)
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6810 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 2 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ phố Nguyễn Trực (thửa 17 tờ bản đồ 93) - đến thửa số 34 tờ bản đồ 93
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6811 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trương Huy Dực - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đường Đặng Quang - đến phố Phan Đình Phùng
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6812 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Quang - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ thửa 54 tờ bản đồ 93 về phía Bắc - đến sau lô 1 đường Hai Bà Trưng, khu phố 2
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6813 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường KDC xí nghiệp May 10, khu phố 2 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6814 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 11 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Nguyễn Du (thửa 84 tờ bản đồ 66) về phía Đông - đến đường Nguyễn Khuyến
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6815 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường KDC bãi phim phường Ngọc Trạo, khu phố 11 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Khuyến về phía Bắc - đến hết khu dân cư mới
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6816 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường, ngõ còn lại khu phố 11 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ các đường trục chính - đến hết khu dân cư
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6817 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 12 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ thửa 89 tờ bản đồ 65 về phía Bắc - đến hết khu dân cư.
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6818 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Bắc Trường THCS Ngọc Trạo - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đường Bắc Trường THCS Ngọc Trạo (thửa 4 tờ bản đồ 64 về phía Bắc) - đến thửa nhà bà Nguyễn Thị Hóa, mảnh bản đồ 57, khu phố 12
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6819 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 12 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ thửa 10 tờ bản đồ 56 về phía Đông - đến hết khu dân cư
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6820 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường, ngõ còn lại khu phố 12 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ các đường trục chính - đến hết khu dân cư
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6821 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 13 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ thửa 50 tờ bản đồ 62 về phía Đông - đến thửa 62 tờ bản đồ 62
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6822 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 13 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Tử thửa 45 tờ bản đồ 62 về phía Đông - đến thửa 35 tờ bản đồ 62
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6823 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 13 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ thửa 86 tờ bản đồ 62 về phía Tây Bắc - đến hết khu dân cư
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6824 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường còn lại khu phố 13 (thuộc KDC phía Bắc đường Nguyễn Văn Cừ) - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ các đường trục - đến hết khu dân cư
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6825 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường còn lại khu phố 13 (thuộc KDC phía Nam Công ty cổ phần VLXD Bỉm Sơn) - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ các đường trục - đến hết khu dân cư
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6826 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Hựu Bình, khu phố 14 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ về phía Nam - đến hết khu dân cư.
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6827 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 14 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn Từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ ( thửa 29 tờ 61) về phía Bắc - đến hết khu dân cư
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6828 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Phạm Văn Huy4 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ về phía Bắc - đến hết khu dân cư.
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6829 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 14 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ các trục đường - đến hết khu dân cư
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6830 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Khu dân cư Bắc Trạm y tế phường - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Võ Thị Sáu - đến sau lô 1 đường Trần Bình Trọng, khu phố 6.
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6831 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Khu dân cư Bắc Trạm y tế phường - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Võ Thị Sáu - đến sau lô 1 đường Trần Bình Trọng, khu phố 6.
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6832 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 6 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Võ Thị Sáu về phía Tây - đến thửa 44 tờ bản đồ 90.
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6833 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư (Nối đường Trần Bình Trọng ) - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ Thửa 65 tờ bản đồ 90 đi qua đập Bồ Bồ - đến thửa 80 tờ bản đồ 90 khu phố 6,3
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6834 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư khu phố 3 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ thửa 9 tờ bản đồ 97 - đến thửa 1 tờ bản đồ 89
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6835 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đoàn Kết - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đường Cù Chính Lan (thửa 155 tờ bản đồ 91) về phía Tây - đến thửa 63 tờ bản đồ 90, khu phố 3
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6836 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Đại Nghĩa - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã ba đường Đoàn Kết - đến thửa 27 tờ bản đồ 98, khu phố 3
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6837 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Đại Nghĩa - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Đoạn từ thửa 35 tờ bản đồ 98 - đến thửa 87 tờ bản đồ 98, khu phố 3
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6838 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nhánh nối với đường Hà Huy Tập khu phố 11 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đường Hà Huy Tập (thửa 41 tờ bản đồ 58) - đến thửa 10 tờ bản đồ 58
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6839 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nhánh nối với đường Hà Huy Tập khu phố 11 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đường Hà Huy Tập (thửa 23 tờ bản đồ 58) - đến thửa 36 tờ bản đồ 58
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6840 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nhánh nối với đường Lương Ngọc Quyến - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đthửa 13 tờ bản đồ 62 - đến thửa 8 tờ bản đồ 62, khu phố 13
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6841 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nhánh nối với đường Lương Ngọc Quyến - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ thửa 16 tờ bản đồ 62 về phía Đông - đến hết khu dân cư, khu phố 13
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6842 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Tĩnh, khu phố 13 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến hết khu dân cư mới CTCPVLXD.
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6843 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Cung Giao thông khu phố 11 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Bà Triệu (Từ nhà ông Tĩnh - đến nhà ông Tuấn) khu cung giao thông.
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6844 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường, ngõ còn lại khu phố 3 - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
Từ các đường trục - đến hết khu dân cư
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6845 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường, ngõ còn lại các khu dân cư trong phường - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
từ các đường trục - đến hết khu dân cư.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6846 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường dân cư Bắc xưởng mộc - Phường Ngọc Trạo (đồng bằng) |
từ thửa 31 tờ bản đồ số 57 - đến thửa số 119 tờ bản đồ số 64
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6847 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Sỹ Lý, khu phố 14 - Phường Ngọc Trạo |
Đoạn từ đường sau lô 1 đường Nguyễn Văn Cừ về phía Bắc - đến hết khu dân cư.
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6848 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ ngã 3 đường Đặng Quang - đến thửa 17 tờ bản đồ số 16.
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6849 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 9 tờ bản đồ số 17 (nhà ông Tá) - đến đường Bùi Xương Trạch, khu phố 3.
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6850 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Bùi Xương Trạch - đến thửa 49 tờ bản đồ số 18 (nhà ông Tùng).
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6851 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 51 tờ bản đồ số 18 (nhà ông Hương) - đến thửa 9 tờ bản đồ số 24 (nhà ông Khoát)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6852 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 13 tờ bản đồ số 24 (nhà bà Hảo) - đến hết địa giới phường Phú Sơn, khu phố 3.
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6853 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Phan Đình Phùng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Hoàng Văn Thụ - đến đường Đặng Dung, khu phố 2
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6854 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phan Đình Phùng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Đặng Dung - đến đường Đặng Quang, Khu phố 2
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6855 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trương Huy Dực - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Đặng Quang - đến phố Phan Đình Phùng
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6856 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phùng Hưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ phố Hoàng Văn Thụ - đến đường Đặng Dung, khu phố 2,4.
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6857 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phùng Hưng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Đặng Dung - đến đến đường Đặng Quang, khu phố 2, 4
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6858 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Quý Cáp - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Hoàng Văn Thụ - đến phía Tây Trường Mầm non, khu phố 4
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6859 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Quý Cáp - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ phía Tây Trường Mầm non - đến đường Đặng Dung, khu phố 4
|
1.700.000
|
1.360.000
|
1.020.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6860 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ phố Hoàng Văn Thụ - đến đường Đặng Quang, khu phố 5
|
3.300.000
|
2.640.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6861 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Đặng Quang - đến Lò giết mổ gia súc, khu phố 5.
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6862 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Quang - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Hai Bà Trưng, thửa 26 tờ bản đồ số 16 - đến thửa 52 tờ bản đồ số 22, khu phố 2.
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6863 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Quang - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 53 tờ bản đồ số 22 - đến đường Phùng Hưng, khu phố 2,4
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6864 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Quang - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Phùng Hưng - đến đường Lương Định Của.
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6865 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Dung - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ phố Phan Đình Phùng - đến đường Phùng Hưng, khu phố 2,4.
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6866 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Dung - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Phùng Hưng - đến phố Trần Quý Cáp, khu phố 4
|
2.300.000
|
1.840.000
|
1.380.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6867 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Dung - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 20 tờ bản đồ 33 - đến đường Lương Định Của
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6868 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Hoàng Văn Thụ - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ phố Phan Đình Phùng - đến đường Phùng Hưng, khu phố 2,4.
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6869 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hoàng Văn Thụ - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Phùng Hưng - đến đường Lương Định Của, khu phố 5
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6870 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Thì Sĩ - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Phan Đình Phùng - đến phố Hoàng Văn Thụ, khu phố 2
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6871 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Gia Khảm - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Lương Định Của về phía Nam - đến hết đường, khu phố 5
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6872 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Bùi Xương Trạch - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ đường Hai Bà Trưng - đến thửa 21, 22 tờ bản đồ số 29, khu phố 6
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6873 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Bùi Xương Trạch - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 36, 38 tờ bản đồ số 29 - đến đường Lương Định Của
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6874 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường dân cư mới thuộc khu xen cư trụ sở UBND và nhà trẻ cũ phường Phú Sơn - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
từ thửa đất số 217 - đến thửa đất số 232 tờ bản đồ số 21
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6875 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Khu dân cư mới phía Bắc Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Tuyến đường bao quanh phía Nam khu dân cư ( 25m)
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6876 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Khu dân cư mới phía Bắc Lương Định Của - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
02 tuyến đường bao quanh phía Đông, phía Bắc khu dân cư mới Bắc đường Lương Định Của
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6877 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Võ Nguyên Lượng - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
Từ phố Trần Quý Cáp - đến đường Lương Định Của
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6878 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường dân cư còn lại thuộc khu bộ đội, khu phố 3 - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6879 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các ngõ nối với phố Ngô Gia Khảm, khu phố 5 - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6880 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường dân cư còn lại trên địa bàn phường - Phường Phú Sơn (đồng bằng) |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6881 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Dung - Phường Phú Sơn |
Đoạn từ đường Lương Định Của - đến phố Ngô Gia Khảm
|
1.520.000
|
1.216.000
|
912.000
|
608.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6882 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Cửu Trường - Phường Phú Sơn |
Đoạn từ đường Phùng Hưng - đến đường Đặng Quang
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6883 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Hoàng Lệ Kha - Phường Phú Sơn |
Đoạn từ phố Phan Đình Phùng - đến đường Phùng Hưng
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6884 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ cầu Đo Đạc - đến đường Nguyễn Đức Cảnh
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6885 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Nguyễn Đức Cảnh - đến đường Chu Văn An
|
13.500.000
|
10.800.000
|
8.100.000
|
5.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6886 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ ngã 3 đường Chu Văn An - đến ngã 3 đường Bùi Thị Xuân
|
12.500.000
|
10.000.000
|
7.500.000
|
5.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6887 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ phía Tây đường Bùi Thị Xuân - đến cầu Cổ Đam
|
11.000.000
|
8.800.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6888 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Tôn Thất Thuyết - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa 6 tờ 150 ( ông Đằng Lan), khu phố 5
|
4.600.000
|
3.680.000
|
2.760.000
|
1.840.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6889 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Tôn Thất Thuyết - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ phía Bắc ông Đằng Lan - đến ngã ba Văn phòng Công ty Đông Phương Hồng
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6890 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Tôn Thất Thuyết - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ ngã ba Văn phòng Công ty Đông Phương Hồng - đến đường Trần Hưng Đạo, khu phố 7, 8
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6891 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến hết Khu biệt thự Tây đường Nguyễn Đức Cảnh
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6892 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường phía Bắc khu biệt thự Tây Nguyễn Đức Cảnh - đến ngã ba đường đi Văn phòng mỏ sét Nhà máy xi măng Bỉm Sơn, khu phố 4
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6893 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ ngã ba đường đi Văn phòng Mỏ sét Nhà máy xi măng Bỉm Sơn - đến đường Trần Hưng Đạo, khu phố 7
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6894 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Chân - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến ngã 3 đường vào nhà ô Chiến (Thửa đất 08; 09 tờ bản đồ 156), khu phố 3
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6895 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Chân - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ ngã 3 nhà ô Bính (thửa 16; 17 tờ bản đồ 156) - đến hết khu dân cư, khu phố 3
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6896 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ Phố Lê Chân - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Lê Chân về phía Tây - đến giáp suối Đo Đạc, khu phố 3
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6897 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Hữu Lập - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Đức Cảnh - đến phố Lê Đình Chinh
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6898 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Tống Duy Tân - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
từ sau lô 1 đường Trần Phú - đến đường Hồ Xuân Hương, khu phố 3
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6899 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các ngõ còn lại nối với phố Tống Duy Tân, khu phố 3 - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6900 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Ba Đình (đồng bằng) |
Từ phố Tống Duy Tân về phía Đông - đến hết khu dân cư Khu phố 6
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |