| 5401 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngọc Mai - Phường Quảng Thành |
Từ Trần Văn Ơn (Đông Vệ) - Đến Đại lộ Võ Nguyễn Giáp
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5402 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngọc Mai - Phường Quảng Thành |
Từ Đại lộ Võ Nguyên Giáp - Đến đường vào chùa Thành Yên (nhà ông Kết)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5403 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngọc Mai - Phường Quảng Thành |
Từ đường vào chùa Thành Yên (nhà ông Kết) - Đến đường CSDEP
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5404 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đồng Cuốn - Phường Quảng Thành |
Từ Quốc lô 47 - Đến nhà Vĩnh Nghĩa phố Thành Long
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5405 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đồng Cuốn - Phường Quảng Thành |
Từ nhà Vĩnh Nghĩa phố Thành Long - Đến đường Đồng Khoai
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5406 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đồng Khoai - Phường Quảng Thành |
Từ đường Ngọc Mai - Đến Thanh Chương
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5407 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các trục đường Thành Mai - Phường Quảng Thành |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5408 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các trục đường Thành Tráng - Phường Quảng Thành |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5409 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các trục đường Thành Công - Phường Quảng Thành |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5410 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các trục đường Thành Long - Phường Quảng Thành |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5411 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các trục đường Tân Trọng: Phía Bắc Đại lộ Võ Nguyên Giáp - Phường Quảng Thành |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5412 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các trục đường Tân Trọng: Phía Nam Đại lộ Võ Nguyên Giáp - Phường Quảng Thành |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5413 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các trục đường chính Minh Trại - Phường Quảng Thành |
từ đường Chi Lăng - Đến đường đi Nghĩa Trang Chợ Nhàng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5414 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các trục đường chính Minh Trại - Phường Quảng Thành |
Đường Chi Lăng - Đến Đại lô Võ Nguyên Giáp
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5415 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các trục đường chính Minh Trại - Phường Quảng Thành |
từ đường Chi Lăng - Đến hộ ông Huy
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5416 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các trục đường chính Minh Trại - Phường Quảng Thành |
từ Đại lộ Bắc Nam - Đến Nghĩa trang Chợ Nhàng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5417 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các trục đường chính Minh Trại - Phường Quảng Thành |
từ nhà ông Ái - Đến nhà ông Thành, ông Học
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5418 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ còn lại phố Tân Trọng (Nam Võ Nguyên Giáp), phố Minh Trại - Phường Quảng Thành |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5419 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội MBQH 1227; 1501; 364 (MB20 cũ) - Phường Quảng Thành |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5420 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các trục đường phố Thành Yên - Phường Quảng Thành |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5421 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 589 (điều chỉnh thành MBQH 1151) - Phường Quảng Thành |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5422 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường MBQH 1855 (các đường nội bộ) - Phường Quảng Thành |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5423 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ còn lại các phố Thành Mai - Phường Quảng Thành |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5424 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục phía Tây phố Thành Mai - Phường Quảng Thành |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5425 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục phía Đông thôn Thành Mai - Phường Quảng Thành |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5426 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục phía Tây-Đông phố Thành Yên - Phường Quảng Thành |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5427 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ còn lại các phố Tân Trọng (Bắc Võ Nguyên Giáp), Thành Công, Thành Long, Thành Tráng - Phường Quảng Thành |
|
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5428 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đồng khoai - Phường Quảng Thành |
từ đường Thanh Chương - Đến hộ ông Chinh đâu
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5429 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường ngang, dọc MBQH 1151; 1854 - Phường Quảng Thành |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5430 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ còn lại phố Thành Yên - Phường Quảng Thành |
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5431 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường nội MBQH 9933,9966 - Phường Quảng Thành |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5432 |
Thành phố Thanh Hoá |
Lòng đường 7.5m - Phường Quảng Thành |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5433 |
Thành phố Thanh Hoá |
Lòng đường 12m - Phường Quảng Thành |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5434 |
Thành phố Thanh Hoá |
Lòng đường 12m (đường đôi) - Phường Quảng Thành |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5435 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Thành Tráng - Phường Quảng Thành |
từ Thanh Chương (nhà Thông Hạnh) - Đến nhà Tiến Thanh
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5436 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Tân Trọng, Thành Long - Phường Quảng Thành |
từ Đại lộ Võ Nguyên Giáp - Đến đường Đồng Khoai (ông Xảo-Hạnh)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5437 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Thành Mai - Phường Quảng Thành |
từ đường Chi Lăng - Đến nhà ông Khu
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5438 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 942; 1502; 1820 - Phường Quảng Thành |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5439 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH 3609 - Phường Quảng Thành |
Đường nội bộ MBQH 3609 (lòng đường <= 7,5 m)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5440 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH 3609 - Phường Quảng Thành |
Đường nội bộ MBQH 3609 (lòng đường 10,5 m)
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5441 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Quảng Thắng |
Từ ngõ 262 HTLÔ - Đến ngõ 443
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5442 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Quảng Thắng |
Từ ngõ 442 - Đến cầu Voi
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5443 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Vệ Đà - Phường Quảng Thắng |
Ngã ba nhà ông Chi - Đến Cây đa Bến nước
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5444 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Phục - Phường Quảng Thắng |
Từ nhà ông Quế (Chính) - Đến Ngõ 86 Nguyễn Phục
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5445 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Phục - Phường Quảng Thắng |
Từ ngõ 86 Nguyễn Phục - Đến ngã tư đường Vệ Yên
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5446 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Phục - Phường Quảng Thắng |
Từ ngã tư đường Vệ Yên - Đến Đường vành đai
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5447 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Phục - Phường Quảng Thắng |
Từ Đường vành đai - Đến nhà Hải Hoa
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5448 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Phục - Phường Quảng Thắng |
Từ nhà Hải Hoa - Đến cầu Nấp
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5449 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Vệ Yên - Phường Quảng Thắng |
Từ Cây đa Bến nước - Đến Đường vành đai
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5450 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Vệ Yên - Phường Quảng Thắng |
Từ đường vành đai - Đến sông kênh Bắc
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5451 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đỗ Đại - Phường Quảng Thắng |
Từ NVH phố Vệ Yên 1 - Đến đường Nguyễn Phục
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5452 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đỗ Đại - Phường Quảng Thắng |
Từ NVH Vệ Yên - Đến nhà thờ họ Đỗ
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5453 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đỗ Đại - Phường Quảng Thắng |
Từ nhà thờ họ Đỗ - Đến đường Hà Huy Tập
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5454 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Hưng - Phường Quảng Thắng |
Từ đường Nguyễn Phục - Đến Đường vành đai
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5455 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Hưng - Phường Quảng Thắng |
Từ đường vành đai - Đến hết
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5456 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phù Lưu - Phường Quảng Thắng |
Từ nhà ông Hải phố Phù Lưu 2 - Đến nhà ông Hoa phố Phù Lưu 2
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5457 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phù Lưu - Phường Quảng Thắng |
Từ ông Hoa - Đến bà Thuật và mặt đường MB TĐC số 90
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5458 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ thuộc đường vành đai đoạn - Phường Quảng Thắng |
từ Vệ Yên - Đến sông nhà Lê
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5459 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phường Quảng Thắng |
từ HTLÔ - Đến Đỗ Đại
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5460 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phường Quảng Thắng |
từ Đỗ Đại - Đến UBND phường
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5461 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hà Huy Tập - Phường Quảng Thắng |
Từ nhà ông Hồng - Đến ông Toàn
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5462 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MB 76; 1929 và tuyến giáp Trường nghề - Phường Quảng Thắng |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5463 |
Thành phố Thanh Hoá |
Mặt bằng 5226 đường nội bộ lòng đường rộng 7.5m - Phường Quảng Thắng |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5464 |
Thành phố Thanh Hoá |
Mặt bằng 1484: Đường nội bộ còn lại - Phường Quảng Thắng |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5465 |
Thành phố Thanh Hoá |
Mặt bằng 933; 889,2424: Tuyến giáp chợ - Phường Quảng Thắng |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5466 |
Thành phố Thanh Hoá |
Mặt bằng 889,2424: Tuyến còn lại - Phường Quảng Thắng |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5467 |
Thành phố Thanh Hoá |
Mặt bằng quy hoạch 1858 - Phường Quảng Thắng |
Đường nội bộ lòng đường rộng 7.5m
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5468 |
Thành phố Thanh Hoá |
Mặt bằng quy hoạch 1858 - Phường Quảng Thắng |
từ Trường Chính trị - Đến HTLÔ
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5469 |
Thành phố Thanh Hoá |
Mặt bằng quy hoạch 8018 - Phường Quảng Thắng |
Đường nội bộ MBQH 8018 (lòng đường >=9,0 m)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5470 |
Thành phố Thanh Hoá |
Mặt bằng quy hoạch 8018 - Phường Quảng Thắng |
Đường nội bộ còn lại của MBQH 8018 (lòng đường <= 7,5 m)
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5471 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu dân cư Trường Chính Trị Tỉnh (đường nội bộ) - Phường Quảng Thắng |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5472 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ phố Vệ Yên 1 - Phường Quảng Thắng |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5473 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ phố Vệ Yên 2 - Phường Quảng Thắng |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5474 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ phố Vệ Yên 3 và phố Vệ Yên 4 - Phường Quảng Thắng |
Từ lối rẽ đường phố - Đến các đường xương cá
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5475 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ phố Yên Biên - Phường Quảng Thắng |
Từ lối rẽ đường phố - Đến các đường xương cá
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5476 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ phố Phù Lưu 1 và phố Phố Phù Lưu 2 - Phường Quảng Thắng |
Từ lối rẽ đường phố - Đến các đường xương cá
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5477 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ đường Phù Lưu: Khu vực làng nghề - Phường Quảng Thắng |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5478 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 185 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Quảng Thắng |
Từ nhà ông Tuấn - Đến nhà ông Chính
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5479 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 378 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Quảng Thắng |
Từ HTLÔ - Đến cổng trại rau
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5480 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 488 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Quảng Thắng |
khu dân cư y tế dự phòng - Đến nhà bà Câu
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5481 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 298 HTLÔ - Phường Quảng Thắng |
Từ HTLÔ - Đến nhà ông Tùng
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5482 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 318 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Quảng Thắng |
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5483 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các ngõ khác của đường H.T.L.Ô - Phường Quảng Thắng |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5484 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hà Huy Tâp - Phường Quảng Thắng |
Từ đường Lê Hưng - đến đường Phù Lưu
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5485 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 1409 - Phường Quảng Thắng |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5486 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 117 (Khu dân cư phía Tây đường CSEDP) - Phường Quảng Thắng |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5487 |
Thành phố Thanh Hoá |
QL1A (cũ) - Phường Tào Xuyên |
Từ đầu đường rẽ cầu Vượt - Đến cầu Hàm Rồng cũ
|
1.900.000
|
1.520.000
|
1.140.000
|
760.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5488 |
Thành phố Thanh Hoá |
Qlộ 10 - Phường Tào Xuyên |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Anh - Đến đường sắt Bắc-Nam
|
1.700.000
|
1.360.000
|
1.020.000
|
680.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5489 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Khu công nghiệp - Phường Tào Xuyên |
Từ cống chui đường sắt Bắc Nam - Đến nhà ông Cần (Nghĩa Sơn 1)
|
1.450.000
|
1.160.000
|
870.000
|
580.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5490 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường còn lại trong KCN - Phường Tào Xuyên |
Đường còn lại trong KCN
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5491 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường KCN - Phường Tào Xuyên |
Từ giáp đường QL 10 - Đến giáp xã Hoằng Long
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5492 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phường Tào Xuyên |
Từ tiếp giáp QL1A - Đến giáp xã Hoằng Lý (Đường Thành Khang 1, 2)
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5493 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phường Tào Xuyên |
Từ tiếp giáp QL1A - Đến nhà ông Đợi (Đường Phượng Đình 1)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5494 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phường Tào Xuyên |
Từ tiếp giáp QL10 - Đến nhà ông Châu (Đường Phượng Đình 3)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5495 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phường Tào Xuyên |
Từ tiếp giáp QL1A - Đến nhà ngã 4 nhà ông Đợi (Đường khu hành chính)
|
1.850.000
|
1.480.000
|
1.110.000
|
740.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5496 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phường Tào Xuyên |
Đoạn tiếp theo từ ngã 4 nhà ông Đợi - Đến đê sông Lạch Trường
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5497 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phường Tào Xuyên |
Từ ngã 3 UBND phường - Đến đê sông Lạch Trường
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5498 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phường Tào Xuyên |
Đoạn tiếp theo - Đến nhà bà Tắp (Phượng Đình 1)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5499 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phường Tào Xuyên |
Đoạn tiếp theo - Đến nhà ông Lại Sỹ Thanh (Phượng Đình 1)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5500 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phường Tào Xuyên |
Từ tiếp giáp QL1A - Đến nhà ông Chức (Yên Vực)
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |