| 35001 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ Ô Phúc Luận (thửa 56, tờ số 15) - đến Ông Năm (thửa 282, tờ 15)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35002 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ Ô Hai Vả (thửa 262, tờ số 14) - đến Ô Chương (thửa 337, tờ số14)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35003 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường trung tâm xã (thuộc thôn 3 ) - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Phúc (thửa số 1045, tờ số 11) - đến ông Minh Hội (thửa 61, tờ số 12)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35004 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Tâm Cội (thửa số 231, tờ số 15) - đến anh Cường Chung (thửa 336, tờ số 15)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35005 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính của các thôn - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ a Hùng Tuyết (thửa 580, tờ số 11) - đến a Chương Hoa (thửa 311, tờ số 11) đường trục chính thôn 1
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35006 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 2 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đường trục chính thôn 2: Đoạn từ anh Thương Hương (thửa 836, tờ số 11) - đến Ông Trác (thửa 3, tờ số 12)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35007 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 3 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đường trục chính thôn 3: Đoạn từ ông Hùng Lan (thửa 889, tờ số 11) - đến ông Đàn Hạnh (thửa 21, tờ số 12 )
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35008 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 4 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ a Thống Hằng (thửa số 1052, tờ số 11) - đến Ô Tương Phương (thửa số 98, tờ số 12)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35009 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ trong thôn - Xã Quảng Phú (miền núi) |
Từ ngã 3 ông thân X 9 (thửa 138 tờ 36 - đến ngã 3 anh Huy ( thửa 36 tờ 37)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35010 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Quảng Phú (miền núi) |
Từ đường vòng ô Bích (thửa 207, tờ 12) - đến dốc Minh Tiến (thửa 109, tờ 11)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35011 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 5 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đường trục chính thôn 5: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa số 146, tờ số 15) - đến nhà ông Khanh Quynh (thửa số 81, tờ số 15)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35012 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 6 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ a Hải Nga (thửa số 114, tờ số 15) - đến a Đốc Lan (thửa 420, tờ số 15)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35013 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 6 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ a Long Lan (thửa 360, tờ số 15) - đến chị Hinh (thửa 160, tờ số 15)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35014 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Ngợi Lan (thửa 489, tờ số 11) - đến ông Tâm Mỳ (thửa 420, tờ số 11)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35015 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Dung Liên (thửa 755, tờ số 11) - đến ông Diện Thoa (thưả 732, tờ số 11)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35016 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Tuất (thửa 794, tờ số 11) - đến anh Quế Vinh (thửa 93, tờ số 12)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35017 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ Anh Thanh Lan (thửa 935, tờ số 11) - đến Ô Thông Tuyết (thửa 891, tờ số 11)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35018 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Chuyên Học (thửa 49, tờ số 12) - đến bà Tuyết Gia (thửa 55, tờ số 12)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35019 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Lê Ngọc Hùng (thửa 900, tờ số 11) - đến ông Thiết (thửa 936, tờ số 11)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35020 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Tháp (thửa 454, tờ số 15) - đến chị Năm (thửa 413, tờ số 15)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35021 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ Anh Hải Yên (thửa 307, tờ số 15) - đến anh Thủy Bình (thửa 565, tờ số 15)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35022 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Đường (thửa 343, tờ số 15) - đến ông Tý Xuân (thửa 352, tờ số 15)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35023 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35024 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Chiêu Hố Dăm (Th 253, Tờ 11) - đến hộ ông Trung Trình Đồng Luồng (Th 352, Tờ 12)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35025 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Bảy Chiến Đồng Luồng (Th 394, Tờ 12) - đến hộ bà Phú thôn 12 (Th 44, Tờ 12)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35026 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ NVH thôn Đồng Luồng (Th 629, Tờ 12) - đến hộ ông Vận thôn Làng Bài (Th 232, Tờ 25)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35027 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Đại thôn Đồng Luồng (Th 779, tờ 12) - đến ông Lương Văn Vinh thôn Bàn Lai (Th 489, tờ 14) - Đường tuyến số 4 mới.
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35028 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - đội 3 - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Đường (Th198, Tờ 5) - đến hộ bà Yến (Th 142, Tờ 5)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35029 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hố Dăm - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Bảy Hố Dăm (Th 279, Tờ) - đến ông Bảy Đá Dựng (Th 446, Tờ 6)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35030 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hố Dăm - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Hùng (Th 254, Tờ 5) - đến hộ ông Anh (Th 491, Tờ 5, đất đấu giá)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35031 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hố Dăm - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà ông Thanh - đến nhà bà Tiến
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35032 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hố Dăm - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà Thiện Anh - đến trại gà Phú Gia
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35033 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hố Dăm - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà bà Cành - đến nhà anh Năm Mùi
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35034 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Luồng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Sáu (Th 328, Tờ 12) - đến hộ bà Chuyển thôn Cửa Trát (Th 543, Tờ 13)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35035 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Luồng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Năm (Th 579, Tờ 13) - đến hộ ông Thanh (Th 604, Tờ 12)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35036 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Luồng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Tài Đồng Luồng (Th546, Tờ 13) - đến hộ ông Huấn thôn Cửa Trát (Th 419, Tờ 13)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35037 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Luồng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà ông Thuận - đến nhà ông Hòa ( Đường ra Trạm Y tế xã)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35038 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Luồng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà ông Bộ - đến nhà ông Lập
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35039 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Luồng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
từ nhà ông Tiễn - đến nhà ông Kiệm
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35040 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Làng Bài - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Vĩnh ( Th 224, Tờ 18) - đến hộ ông Quý (Th286, Tờ 17)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35041 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Làng Bài - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà anh Quang Thanh - đến dầu dốc 81 (cũ)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35042 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Làng Bài - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà anh Đô - đến nhà ông Hữu
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35043 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Quảng Phú (miền núi) |
Đoạn Bến cống X6 Từ thửa 376 tờ 28 - đến thửa 338 tờ 28
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35044 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Quảng Phú (miền núi) |
Từ cống Khô Mộc (thửa 296, tờ 29) - đến ngã 3 nhà VH Xom 15 (thửa 531, tờ 29); Từ cổng anh Đức X17 ( thửa 253, tờ 22) Đến ngã 3 Chị Bốn (Thửa 206, tờ 22); Từ cống đồng Khoai (thửa 194, t
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35045 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Quảng Phú (miền núi) |
Từ dốc ông Hinh (thửa 26, tờ 37) - đến ngã 3 Ô Oánh X10 (thửa 40, tờ 30); Trước Trạm y tế xã (từ 248, tờ 29 đến thửa 259, tờ 29); Từ đường nhựa Anh Chi X8 (thửa 182, tờ 37 đến ông Long
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35046 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Quảng Phú (miền núi) |
Từ anh Toàn (thửa 66, tờ 36 - đến gốc ông Hinh (thửa 26, tờ 37); Từ trạm bơm Núc (thửa 107, tờ 27) đến đường vòng ô Bích X3 (thửa 207, tờ 12)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35047 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Quảng Phú (miền núi) |
Từ cây xăng (thửa 100, tờ 36) - đến gốc đê ông Tý X6 ( thửa 258, tờ 36); Từ ngã 3 cô Tý (thửa 415, tờ 29) đến cống Khô Mộc (thửa 296, tờ 29)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35048 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Quảng Phú (miền núi) |
Từ cống Đồng Khoai (thửa 205, tờ 22) - đến dốc đá Luận X11 (thửa 3, tờ 15)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35049 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Quảng Phú (miền núi) |
Từ ông Mão X9 (thửa 107, tờ 37) - đến bên trên chợ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35050 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Quảng Phú (miền núi) |
Từ anh Nhân (thửa 175, tờ 37) - đến ngã 3 ông Mão (thửa 107, tờ 37)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35051 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Quảng Phú (miền núi) |
Từ cầu nha (thửa 38, tờ 41) - đến ngã 3 anh Nhân X9 (thửa 175, tờ 37); Từ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) đến ngã 3 cống Đồng Khoai (thửa 205, tờ 22)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35052 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Tuyến ông Mạnh Toàn xóm 26 (Thửa 1195, tờ 14) đi Tỉnh lộ 506B
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35053 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Tuyến từ ông Hào Loan xóm 26 (Thửa 1006, tờ 14) đến Tỉnh lộ 506B
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35054 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Tuyến từ ông Nhung xóm 27 (Thửa 1353, tờ 14) đi Tỉnh lộ 506B
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35055 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35056 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường trục thôn - Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Từ anh Long Vinh (tờ số14, thửa số 987) - đến ông Thọ Sâm xóm 25 (tờ số 14, thửa số 1321)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35057 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường trục thôn - Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Từ ông Cường Sen (tờ số 14, thửa số 1075) - đến ông Bày Hào (tờ số 14, thửa số 1383) xóm 25
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35058 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường trục thôn - Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Từ ông Hoá xóm 21(tờ số 13, thửa số 1056) - đến ông Thụ xóm 21 (tờ số 13, thửa số 1392)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35059 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường trục thôn - Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Từ ông Đàn Thìn ( tờ số 13, thửa số 497) xóm 20 - đến bà Gắng xóm 19 ( tờ số 13, thửa số 1317)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35060 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường trục thôn - Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Từ ông Dung Đường (tờ số 13, thửa 842) - đến ông Hiền Minh (tờ số 13, thửa số 1310) xóm 18
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35061 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường trục thôn - Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Các đường trục thôn
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35062 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Trung tâm xã - Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Từ đường Tỉnh lộ 506B đi Ông Quế Lệ (TS 14, Thửa 1099)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35063 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Trung tâm xã - Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Từ đường Tỉnh lộ 506B đi Ông Long Vinh ( TS 14, thửa 987)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35064 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Trung tâm xã - Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Từ ô Là Báu X23 (TS 13, thửa 1408) - đến Tỉnh lộ 506B
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35065 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Trung tâm xã - Xã Xuân Tín (đồng bằng) |
Từ bà Minh Miễn xóm 20 (tờ số 13, thửa 927 ) - đến ông Luyện máy xóm 19 (tờ số 13, thửa 1322 ) thay thế cho đoạn từ Tỉnh lộ 506B đến ông Luyện máy xóm 19 (tờ số 13, thửa 1322 )
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35066 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Thắng (nay là thị trấn Sao Vàng) (miền núi) |
Từ nhà ông Minh xóm 1 thửa 12 tờ 1 - đến nhà bà Hòa thôn 1 thửa 49 tờ 1
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35067 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Thắng (nay là thị trấn Sao Vàng) (miền núi) |
Từ nhà ông Hạnh xóm 1 thửa 39 tờ 5 - đến nhà bà Lương thôn 1 thửa 35 tờ
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35068 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Thắng (nay là thị trấn Sao Vàng) (miền núi) |
Từ nhà Bà Diến thôn 1 thửa 83 tờ 1 - đến nhà Bà Châm thửa 228 tờ 2
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35069 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Thắng (nay là thị trấn Sao Vàng) (miền núi) |
Từ nhà ông Dũng xóm 11 thửa 259 tờ TĐ 11 - đến thửa 282 35 tờ TĐ 11
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35070 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Thắng (nay là thị trấn Sao Vàng) (miền núi) |
Từ nhà Ô Phòng thôn 7 thửa 76 tờ 23 - đến Ô Nông thôn 7 thửa 95 tờ 23
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35071 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Thắng (nay là thị trấn Sao Vàng) (miền núi) |
Từ nhà Bà Lý thôn 14 thửa 497 tờ 8 - đến nhà ô Bắc thôn 9 thửa 575 tờ 8
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35072 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Thắng (nay là thị trấn Sao Vàng) (miền núi) |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35073 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ anh Sáu Nem thửa 184; tờ 11 (Minh Thành 1) - đến anh Phú Liên thửa 5, tờ 11; Từ Bà Trà thửa 98, tờ 9 (Minh thành 2) đến Bờ Hồ thôn 6; Đoạn ô Chín hà thửa 163 tờ, 9 (M,Thành 2) đến ô Phú thửa 9, t
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35074 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ Phú Liên thửa 5, tờ 11 (Minh Thành 1) - đến Phú Ty thửa 9, tờ 8 (Thôn 4); Từ Ba Vy thửa 28, tờ 15 (Quyết Thắng 1) đến cầu Trắng thửa 566, tờ 11; Từ anh Hùng thửa 24, tờ 7(thôn 7) đi Thọ Xươn
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35075 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ anh Phú thửa 90, tờ 8 (thôn 4) - đến Bờ Hồ thôn 6 thửa 56, tờ 7
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35076 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ Bờ hồ thửa 50, tờ 7 (thôn 6) - đến bà Vang thửa 26, tờ 4 (thôn 8)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35077 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ ông Phương thửa 39, tờ 9 - đến đường Bà Trà (Thôn 4); Từ ông Cư thửa 373, tờ 11 đến bà Lâm thửa 530, tờ 11 (Quyết Thắng 2); Từ ông Tuấn cồ thửa 473, tờ 11( Quyết Thắng 1) đến ôn
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35078 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ ông Sang thửa 141, trờ 11 - đến ông Tăng thửa 241, tờ 11 (M. Thành 1); Từ ông Phú ( Liên) thửa 5, tờ 11 Đến ông Hồng thửa 149, tờ 11 (M. Thành
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35079 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
1) ; Từ ông Mão thửa 226, tờ 9 - đến ông Lợi thửa 137, tờ 12 (Minh Thành
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35080 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
2) ; Từ ông Thặn thửa 174, tờ 11 - đến ông Phương thửa 107, tờ 12 (M.Thành 2); Từ ông Doanh thửa 136, tờ 12 ( Minh Thành 2) đến Ông Lý thửa 509, tờ 11 ( Quyết Thắng 2) Từ ông Thân thửa
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35081 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ ông Chinh thửa 160, tờ 12 - đến ông Dũng thửa 10 tờ 17 (thôn 2); Từ cầu Trắng ( Quyết Thắng 1) đến ông Chinh thửa 160, tờ 12 (thôn 2).
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35082 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ ô Hùng thửa 195, tờ 8 - đến ô Quyết thửa 95, tờ 11 (Thôn 3); Từ bà Hồng thửa 6, tờ 9 đến ô Phượng thửa 154, tờ 6( Thôn 5); Từ trạm điện thửa 89, tờ 7 đến ông Hùng thửa 159, t
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35083 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ bà Ly thửa 139, tờ 8 - đến ông Vinh thửa 101, tờ 8 (Thôn 4); Từ ông Chủ thửa 182, tờ 8 đến ông Tâm thửa 160, tờ 8 ( Thôn 4); Từ ông Thành ( ái) thửa 56, tờ 8 đến ông Tình th
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35084 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ ông Tiến thửa 22, tờ 6 - đến ông Gia thửa 101, tờ 4 ( thôn 7); Từ ông Liên thửa 50, tờ 6 đến ông Long thửa 14, tờ 6 ( Thôn 7); Từ ông Tuyến thửa 36, tờ 5 đến ông Cảnh thửa 86,
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35085 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ bà Trà - đến đường ngang đi mương Co (khu đồng thôn 4)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35086 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ bà Bia - đến đường ngang đi mương Co (khu đồng thôn 4)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35087 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Khu dân cư Đồng Bưu (Bờ Hón) - đến Bà Tám
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35088 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp khu dân cư TT Lam Sơn - đến đường Tránh cầu Khe Mục (khu dân cư thôn 1)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35089 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn các trục đường còn lại khu dân cư thôn 1
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35090 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã 3 thôn Quyết Thắng 2 - đến Cầu Trắng
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35091 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tùng (cận) - đến nhà ông khánh (Quyết Thắng 1)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35092 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thành - đến nhà ông Thịnh (Tràng) thôn Quyết Thắng 1
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35093 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35094 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ngã tư đường 15 trạm điện 110 - đến Đường Hồ chí Minh
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35095 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ Đường Hồ Chí Minh - đến Nhà máy cồn
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35096 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ giáp xã Xuân Phú - đến ngã tư Trạm điện 110KV
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35097 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hữu Lễ - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Thọ thửa 110 tờ BĐ 36 - đến bà Lan thôn Hữu Lễ 2 thửa 926 tờ BĐ 36; Từ ông Hải Khang thửa 316 tờ BĐ 36 đến cầu trắng Kênh Bắc;
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35098 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hữu Lễ - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ nhà văn hóa Hữu lễ 1 thửa 876 - đến ô Luận Hữu Lễ 3 thửa 349. Tờ 36
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35099 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hữu Lễ - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Nghị Thửa 16 tờ 36 - đến ông Hào thửa 68 tờ 36; Từ ông Huấn thửa 22 tờ 36 đến ông Tiến thửa 1093 tờ 36; Từ ông Hậu thửa 139 tờ 36 đến bà Hương thửa 1071 tờ 36; Từ ông Khẩn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35100 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hữu Lễ - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Hoan thửa 146 tờ 36 - đến ông Bắc thửa 227 tờ 37; Từ bà Hoa thửa 150 tờ 36 đến bà Hưng thửa 620 tờ 37; Từ ông Lâm thửa 237 tờ 36 đến ông Nam thửa 2075 tờ 36; Từ ông Sướng t
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |