| 6601 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 163, 151, 146, 139, 147, 143, 129, 150, 153, 170, 158, 169, 173, 184, 194, 216, 203, 222, 221, 237 293, 236, 246, 241, 244, 248, 254, 263, 260, 252, 253, 259, 264, 266, 277, 270, 279, 157 Tờ 15) - Xã Hưng Chính |
CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI TRONG VÙNG LÀNG HIU
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6602 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 3 (Thửa 02, 18, 34, 542, 102 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 02
(ÔNG THUẦN) - THỬA 102
(TRỤ SỞ UBND XÃ)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6603 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 01, 04, 08, 11, 32, 19, 38, 40, 545, 13, 57, 62, 67, 29, 74, 56, 27, 21, 15, 53, 77, 73, 69, 65, 91, 554, 26, 28, 68, 97 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6604 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 3 (Thửa 07, 12, 39, 33, 24, 09, 42, 44, 46, 48, 52, 43, 61, 71, 64, 543, 106, 544, 104, 96, 92, 88, 85, 84, 95, 82, 89, 121, 90, 116, 118, 124, 134, 147, 148, 180, 178, 177, 176, 170, 165 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 07
(Ô THẮNG - BÀ BÌNH) - THỬA 165
(BƯU ĐIỆN XÃ)
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6605 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 5, 8 (Thửa 35, 556, 37, 25, 23, 22, 20, 17, 16, 41, 45, 51, 54, 58, 59, 63, 70, 76, 111, 109, 108, 105, 101, 100, 87, 130, 133, 138, 135, 139, 142, 145, 150, 179, 175, 169, 167, 166, 163, 161, 196, 227, 220, 217, 222, 237, 240, 244 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 35
(Ô LONG - BÀ TUYẾN) - THỬA 244
(ÔNG TẤN)
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6606 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 5 (Thửa 114, 128 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6607 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG TỐNG TẤT THẮNG - Xóm 4, 5 (Thửa 173, 162, 151, 191, 200, 206, 229, 219, 211, 245, 250, 207 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 173
(Ô HUY - BÀ THỦY) - THỬA 207
(ÔNG BÍNH)
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6608 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG TỐNG TẤT THẮNG - Xóm 8 (Thửa 140, 181, 171, 187, 195, 202, 232, 221, 210, 241, 246 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 140
(Ô SƠN - BÀ NGA) - THỬA 246
(Ô NHÂM - BÀ GIANG)
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6609 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 60, 31, 66, 72, 75, 113, 110, 107, 103, 99, 93, 86, 119, 123, 127, 131, 136, 141, 146, 189, 183, 154, 157, 159, 168, 224, 228, 233, 234, 340, 340, 190, 182, 149, 143, 137, 132, 126, 122, 117, 115, 81 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
KHU QH
NAM BÀU VÀN 8
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6610 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ
(nối đường 24m khu QH) - Xóm 5 (Thửa 351, 364, 372, 377, 371, 374, 394, 385, 392, 390, 386, 378, 398, 401, 403, 417, 411, 410 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 351
(Ô LƯƠNG - BÀ AN) - THỬA 410
(Ô ÂN - BÀ SỬU)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6611 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 587, 604, 595, 621, 608, 390 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG
(Khu QH 5, 6)
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6612 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG QH 24m
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 583, 584, 585, 586, 605, 606, 607, 256, 278, 281, 286, 289, 292, 298, 318, 314, 316, 308, 304, 309, 326, 327, 330, 343, 355 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 256
(Ô TUẤN) - THỬA 607
(QH)
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6613 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 603, 614, 629, 637, 645, 620, 636, 644, 652 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG CÒN LẠI
(Khu QH 5, 6)
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6614 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG QH 16m
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 596, 597, 598, 599, 600, 601, 602, 609, 610, 611, 612, 613, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 638, 639, 640, 641, 642, 643 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 596
(QH) - THỬA 643
(QH)
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6615 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG QH 10m
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 615, 616, 617, 618, 619, 646, 647, 648, 649, 650, 651, 406, 407, 428, 445, 441 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 615
(QH) - THỬA 651
(QH)
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6616 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG TỐNG TẤT THẮNG
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 582, 588, 589, 590, 591, 592, 593, 594, 622, 623, 624, 625, 626, 627 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
KHU QH 5, 6
(Thửa 582 - thửa 627)
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6617 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG TỐNG TẤT THẮNG
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5.6 (Thửa 259, 581 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG 24m
(Khu QH 5, 6)
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6618 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ
(nối tờ BĐ 17) - Xóm 5 (Thửa 457, 458, 459, 450, 448, 447, 449, 451, 454, 455, 460 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 457
(Ô NGÂN - BÀ MẬU) - THỬA 460
(Ô CƯỜNG - BÀ LÝ)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6619 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 5 (Thửa 400, 422, 427, 420, 433, 442 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6620 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 158, 188, 198, 204, 226, 209, 255, 275, 272, 271, 156, 184, 194, 201, 207, 231, 223, 215, 235, 243, 212, 214, 236, 238, 251, 247, 268, 279, 294, 284, 253, 258, 301, 252, 257, 291, 555, 299, 315, 322, 334, 336, 339, 307, 325, 358, 337, 349, 342, 357, 353, 363, 369, 276, 287, 263, 273, 277, 254, 282, 300, 302, 288, 293, 313, 323, 311, 265 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6621 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 4 (Thửa 55, 60, 80, 76, 79, 78, 75, 73, 71, 66, 64, 86, 91, 92, 93, 95, 98, 103, 106, 110, 136, 135, 132, 129, 127, 122, 121, 118, 117, 114, 140, 142, 146, 152, 155, 163, 166, 186, 182, 180, 177, 174, 179, 175, 170, 168, 191, 196, 201, 209, 211, 214, 241, 251, 223, 249, 220, 217, 210 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
CẦU ĐƯỚC - THỬA 210
(ÔNG TIẾN)
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6622 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 4 (Thửa 216, 247 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6623 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 3 (Thửa 160, 188, 153, 148, 143, 112, 138, 144, 116, 128, 101, 99, 90, 39, 43, 617, 19, 14, 06, 09, 04 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 160
(ÔNG BÌNH) - THỬA 04
(BÀ NHUNG)
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6624 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 4, 6 (Thửa 244, 228, 265, 291, 276, 304, 323, 333, 345, 381, 368, 387, 431, 413, 405, 398, 461, 482, 499, 543, 567, 583, 602 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 244
(Ô THẢO - BÀ CHIẾN) - THỬA 602
(Ô PHÚC - BÀ KỲ)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6625 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 4, 5 (Thửa 257, 266, 292, 285, 300, 319, 621, 344, 371, 365, 356, 384, 415, 422, 442, 454, 466, 488, 484, 475, 517, 551, 545, 562, 588, 582, 574, 611 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 257
(Ô LẬP - BÀ HỒNG) - THỬA 611
(Ô CÔNG - BÀ HƯƠNG)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6626 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 34, 35, 36, 37, 40, 44, 25, 38, 46, 28, 23, 22, 05, 16, 08, 03, 57, 54, 83, 77, 56, 49, 58, 59, 53, 51, 50, 33, 48, 52, 61, 72, 65, 94, 104, 13, 42, 18, 07, 01 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 34
(Ô THANH - BÀ NGUYỆT) - THỬA 65
(Ô SỸ - BÀ NGUYÊN)
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6627 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 84, 67, 68, 627, 628, 74, 81, 62, 85, 111, 120, 100, 96, 616, 26, 24, 20, 10, 21, 15, 11, Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6628 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 172, 194, 208, 224, 248, 237, 260, 287, 283, 295, 298, 329, 320, 315, 332, 343, 352, 366, 358, 385, 396, 411, 435, 427, 423, 440, 448, 498, 524, 541, 555 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 172
(Ô BÍCH - BÀ HẠNH) - THỬA 555
(BÀ HẢI)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6629 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 650, 378, 351, 349, 337, 322, 301, 293, 622, 281, 286, 289, 271, 264, 234, 200, 171, 178, 181, 185, 161, 183, 187, Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 650
(BÀ LAN) - THỬA 161
(BÀ VÂN)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6630 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 242, 225, 253, 212, 203, 190, 156, 149, 137, 123, 109, 87, 69, 636, 635, 89, 102, 119, 147, 165, 173, 189, 221, 207, 197, 167, 637, 198, 205, 226, 238, 222, 252, 236, 232, 235, 230, 259, 272, 269, 134, 97, 108, 133, 130, 113, 158, 159, 115, 151, 157, 164, 184, 176, 169, 192, 195, 212, 213 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 242
(ÔNG ĐẠO) - THỬA 269
(BÀ BINH)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6631 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 277, 268, 255 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6632 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 245, 233, 258, 288, 275, 302, 324, 321, 311, 339, 618, 350, 362, 360, 367, 370, 347, 313, 309, 282, 274, 279, 256, 229, 243, 227, 240, 246, 215, 204, 202, 199, 193, 219 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 245
(Ô NGỌC - BÀ HỒNG) - THỬA 219
(Ô TÚ - BÀ HÀ)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6633 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 261, 262, 231, 290, 273, 284, 278, 297, 306, 326, 325, 331, 353, 661, 443, 451, 416, 418, 419, 421, 437, 412, 407, 404, 400, 401, 402, 397, 399, 410, 394, 355, 359, 373, 354, 342, 340, 630, 336, 631, 480, 519, 520, 509, 501, 469, 483, 485, 486, 487, 490, 505, 506, 515, 514, 547, 538, 542, 528, 539, 536, 540, 534, 533 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6634 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ
(nối đường 24m khu QH) - Xóm 4 (Thửa 383, 398, 391, 403, 436, 434, 433, 432, 444, 450, 417, 660, 465, 409 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 383
(BÀ NHÂN) - THỬA 465
(Ô HƯỚNG - BÀ HƯNG)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6635 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 406, 392, 386, 346, 369, 348, 317, 316, 314, 312, 327, 303, 629, 307, 305, 299, 294, 290, 267, 296, 263 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6636 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ (nối tờ BĐ 16) - Xóm 5 (Thửa 456, 463, 494, 481, 468, 500, 552, 525, 521, 513, 507, 504, 502, 530, 531, 556, 560, 558, 561, 554, 571, 589, 581, 658, 578, 580, 608, 634, 632, 572, 566, 579, 596, 606, 610, 614, 605 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 456
(BÀ NHÂN) - THỬA 605
(Ô KỶ - BÀ TÁM)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6637 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 565, 587, 585, 592, 594, 597, 565, 567, 600, 598, 603, 604 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 565
(Ô CƯỜNG - BÀ THẢO) - THỬA 604
(BÀ XUÂN)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6638 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 3 (Thửa 154 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6639 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 3 (Thửa 17, 41, 651, 29, 82, 88, 620, 125, 131, 619, 139 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 17
(BÀ KHÁNH) - THỬA 139
(BÀ QUYỀN)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6640 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 4 (Thửa 01, 02, 03, 04, 05, 85, 86, 87, 06, 08, 09, 11, 13 Tờ 18) - Xã Hưng Chính |
THỬA 01
(Ô NGA - BÀ HẢI) - THỬA 13
(Ô HƯỚNG - BÀ HƯƠNG)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6641 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 5.6 (Thửa 551, 525, 514, 498, 501, 505, 581, 509, 473, 456, 430, 413, 403, 369, 355, 334, 292, 303, 313, 279, 259, 235, 215, 199, 182, 164, 169, 151, 119, 134, 99, 84, 65, 25, 40, 13 Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
THỬA 13
(Ô NHẬT - BÀ NHUNG) - THỬA 567
(Ô NAM - BÀ HẢI)
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6642 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 5 (Thửa 22, 90, 392, 464, 492, 497, 523, 537, 553, 568, 574, 542, 527, 504, 481, 436, 452, 462, 412, 383, 358, 360, 339, 577, 309, 245, 238, 438, 487, 426, 402, 379, 325, 233, 275, 277, 213, 212, 210, 224, 190, 179, 173, 145, 120, 132, 107, 110, 578, 82, 62, 29, 599, 598, 11, 06 Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
THỬA 22
(ÔNG DÂN) - THỬA 11
(ÔNG LAN)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6643 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 5 (Thửa 543, 415, 368, 336, 302, 315, 276, 256, 243, 239, 233, 218, 153, 178, 123, 105, 97, 73, 72, 96, 74, 76, 80, 124, 175, 165, 246, 484, 252, 263, 291, 284, 301, 322, 332, 342, 347, 357, 370, 384, 391, 404, 395, 411, 422, 434, 448, 479, 470, 474, 477, 488, 478, 483, 515, 521, 516, 512, 495, 491, 490, 508, 518, 528, 522, 519, 45, 46, 47, 41, 42, 44, 23, 02, 05 Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
THỬA 543
(ÔNG THÍNH) - THỬA 495
(Ô THANH - BÀ DỤC)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6644 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 5 (Thửa 449, 466, 454, 550, 541, 558, 554, 555, 565, 573, 564, 571, 517, 345, 511, 495, 502, 486, 507, 546, 593, 594, 563, 545, 544, 536, 538, 435, 453, 441, 427, 428, 445, 419, 396, 408, 385, 374, 353, 352, 341, 364, 298, 308, 319, 288, 281, 285, 268, 273, 63, 27, Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6645 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 534, 460, 472, 439, 441, 446, 442, 450, 455, 457, 458, 469, 437, 424, 596, 397, 394, 417, 418, 420, 416, 423, 432, 463, Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
THỬA 472
(Ô ÂU - BÀ LÂN) - THỬA 463
(Ô LÝ - BÀ THUẬN)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6646 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 382, 375, 387, 371, 380, 366, 344, 327, 297, 307, 289, 278, 269, 250, 262, 240, 258, 261, 260, 203, 222, 214, 220, 217, 209, 204, 208, 198, 186, 162, 163, 170, Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
THỬA 382
(Ô NGỌC - BÀ KHUYÊN) - THỬA 170
(BÀ HƯƠNG)
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6647 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 359, 331, 337, 356, 363, 365, 335, 310, 290, 285, 257, 237, 234, 229, 211, 231, 241, 249, 244, 228, 216, 223, 226, 200, 201, 195, 193, 188, 155, 171, 168, 180, 183, 187, 196, 191, 169, 128, 112, 78, 106, 114, 115, 81, 77, 86, 87, 69, 50, 58, 36, 04, 07, 49, 61, 16, 08, 20, 09 Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
THỬA 359
(Ô HUỆ - BÀ LỘC) - THỬA 09
(Ô CHOAN - BÀ BA)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6648 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 5, 6 (Thửa 401, 410, 390, 400, 304, 345, 328, 361, 377, 349, 300, 283, 314, 595, 185, 576, 194, 221, 24, 32, 56, 60, 136, 141, 138, 143, 274, 267, 251, 272, 264, 316, 286, 317, 587, 312, 280, 329, 294, 305, Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6649 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 191, 185, 124, 165, 140, 123, 117, 88, 79, 74, 78, 77, 49 Tờ 22) - Xã Hưng Chính |
THỬA 191
(Ô NHÂN - BÀ YÊN) - THỬA 49
(ÔNG HÙNG)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6650 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ, PHƯỜNG - Xóm 7 (Thửa 71, 69, 66, 83, 86, 97, 121, 115, 111, 105, 197, 227, 253, 244, 255, 264, 281, 278, 287 Tờ 22) - Xã Hưng Chính |
THỬA 71
(BÀ LÊ) - THỬA 287
(NHÀ THỜ HỌ)
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6651 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 102, 125, 134, 152, 141, 164, 169, 173, 186, 183, 168, 161, 203, 302, 222, 172, 201, 195, 214, 208, 224, 225, 221, 219, 251, 252, 254, 240, 250, 258, 267, 289, 284, 285, 297, 275, 260, 283, 290, 279 Tờ 22) - Xã Hưng Chính |
THỬA 122 - THỬA 279
(Ô ĐẠT - BÀ KIM)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6652 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ, PHƯỜNG - Xóm 7 (Thửa 01, 03, 04, 08, 10 Tờ 23) - Xã Hưng Chính |
NỐI VỚI KHỐI VINH MỸ, PHƯỜNG VINH TÂN
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6653 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 26, 41, 85, 105, 113, 130, 141 Tờ 23) - Xã Hưng Chính |
KẸP ĐƯỜNG SẮT BẮC - NAM
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6654 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 142, 143, 126, 120, 98 Tờ 23) - Xã Hưng Chính |
ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH
7
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6655 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG BỜ SÔNG - Xóm 5 (Thửa 04, 05, 08, 09, 23, 12, 21, 19, 17, 18, 22, 25, 07 Tờ 26) - Xã Hưng Chính |
THỬA 05
(Ô CHƯƠNG) - THỬA 07
(ÔNG LINH)
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6656 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 06, 16, 42, 53, 33, 30, 18, 57, 50, 23 Tờ 27) - Xã Hưng Chính |
THỬA 06
(Ô MẬU - BÀ NHÂN) - THỬA 23
(BÀ THƠ)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6657 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 24, 28, 08, 66, 73, 83, 83, 88, 98, 106 Tờ 27) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6658 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 100, 113, 119, 95, 85, 63, 46, 44, 29 Tờ 27) - Xã Hưng Chính |
THỬA 100
(Ô HUYNH - BÀ MINH) - THỬA 119
(Ô PHÁT - BÀ THANH)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6659 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 12, 15, 26, 233, 235, 121, 129, 123, 124, 125, 142, 151, 150, 155, 157, 183, 204 Tờ 28) - Xã Hưng Chính |
ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH
7
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6660 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 61, 93, 92, 107, 105, 232, 112, 118, 243, 173, 166, 191, 186, 196, 210, 236, 215, 227, 226, 229, 228, 175 Tờ 28) - Xã Hưng Chính |
CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI XEN LẪN TRONG KDC X7
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6661 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 10, 12, 82, 29, 41, 39, 47 Tờ 30) - Xã Hưng Chính |
CÁC THỬA ĐẤT
BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 7
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6662 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 22, 33, 34, 47, 57, 64, 70, 78, 83, 86, 89, 91, 93, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 115 Tờ 1) - Xã Hưng Đông |
Thửa 22 - Thửa115
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6663 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 6, 7, 8, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 48, 50, 51, 59, 60, 61, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 72, 74, 75, 76, 77, 79, 80, 81, 82, 84, 85, 87, 88, 92, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 116, 112, 113, 114, 117, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125 Tờ 1) - Xã Hưng Đông |
Thửa 6 - Thửa 123
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6664 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mỹ Hậu - Vinh Xuân (Thửa 5, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 70, 73, 74, 75, 76, 85, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 102, 103, 104, 106, 107, 108, 109, 118, 120, 121, 122, 123, 130, 131, 133, 134, 144, 145, 146, 147, 149, 151, 159, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168. Tờ 2) - Xã Hưng Đông |
Thửa 5 - Thửa 168
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6665 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân Cư - Xóm Đông Vinh (Thửa 42, 50, 181 Tờ 3) - Xã Hưng Đông |
Thửa 42 - Thửa 181
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6666 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân Cư - Xóm Đông Vinh (Thửa 115 Tờ 4) - Xã Hưng Đông |
Thửa 115 - Thửa 115
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6667 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Đông Vinh (Thửa 131, 132, 133, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156. Tờ 4) - Xã Hưng Đông |
Thửa 131 - Thửa 156
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6668 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Yên Xá (Thửa 1, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 47, 51, 52, 60, 61, 63, 65, 67, 68, 69, Tờ 5) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1 - Thửa 69
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6669 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Yên Xá (Thửa 7, 66 Tờ 5) - Xã Hưng Đông |
Thửa 7 - Thửa 66
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6670 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Xá (Thửa 29, 30, 43, 45, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 62 Tờ 5) - Xã Hưng Đông |
Thửa 29 - Thửa 62
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6671 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Yên Xá (Thửa 2, 29, 13. Tờ 6) - Xã Hưng Đông |
Thửa 2 - Thửa 29
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6672 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 201, 227 Tờ 7) - Xã Hưng Đông |
Thửa 201 - Thửa 227
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6673 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 334, 201, 227, 228, 229, 240, 257, 268, 283, 341, 381, 393, 394, 456, 535, 536, 537, 344, 546, 547, 548. Tờ 7) - Xã Hưng Đông |
Thửa 334 - Thửa 548
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6674 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 137, 138, 149, 151, 152, 153, 166, 167, 168, 169, 174, 176, 177, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 192, 193, 194, 195, 196, 202, 203, 210, 219, 220, 221, 223, 230, 326, 327, 328, 329, 330, 336, 342, 346, 348, 350, 354, 357, 360, 362, 369, 379, 388, 411, 418, 425, 493, 495, 496, 526, 527, 528, 554, 555, 556, 565, 580, 581, 582, 583, 584, 585. Tờ 7) - Xã Hưng Đông |
Thửa 137 - Thửa 585
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6675 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 35, 45, 56, 79, 80, 91, 93, 94, 106, 107, 116, 117, 118, 128, 129, 130, 139, 142, 143, 155, 160, 161, 162, 173, 183, 241, 242, 259, 269, 270, 295, 299, 306, 308, 309, 311, 316, 317, 353, 355, 367, 371, 374, 378, 386, 387, 390, 398, 402, 403, 404, 405, 406, 407, 378, 390, 414, 415, 416, 417, 419, 422, 426, 427, 428, 429, 432, 433, 386, 387, 424, 446, 447, 448, 463, 470, 474, 475, 476, 478, 490, 491, 492, 499, 501, 502, 503, 504, 284, 520, 521, 461, 424, 524, 355, 525, 529, 530, 532, 538, 539, 540, 541, 542, 549, 559, 560, 576, 577, 599, 600. Tờ 7) - Xã Hưng Đông |
Thửa 35 - Thửa 600
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6676 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Vinh Xuân (Thửa 9, 10, 11, 12, 23, 24, 25, 26, 28, 29, 40, 41, 42, 43, 44, 50, 51, 52, 53, 55, 62, 63, 64, 70, 71, 72, 73, 74, 76, 77, 78, 84, 85, 86, 87, 88, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 108, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 131, 133, 134, 135, 136, 147, 148, 164, 165, 331, 332, 333, 340, 349, 352, 358, 365, 366, 382, 391, 392, 395, 396, 397, 399, 400, 401, 412, 413, 434, 436, 437, 438, 439, 450, 451, 452, 453, 454, 464, 465, 466, 467, 468, 477, 479, 486, 508, 545, 546, 550, 551, 552, 553, 508, 557, 563, 564, 569, 570, 571, 572, 573, 586, 587, 588, 589, 594, 595, 596, 420, 597, 598. Tờ 7) - Xã Hưng Đông |
Thửa 9 - Thửa 598
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6677 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sư Hồi - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 220, 232, 243, 244, 260, 261, 272, 285, 289, 296, 297, 309, 330, 361, 389, 390, 513, 519, 566. Tờ 7) - Xã Hưng Đông |
Thửa 220 - Thửa 566
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6678 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 199, 211, 212, 213, 224, 225, 235, 236, 252, 253, 255, 266, 277, 279, 288, 290, 291, 292, 300, 301, 302, 312, 313, 323, 325, 337, 338, 339, 335, 343, 345, 351, 356, 359, 363, 364, 368, 372, 370, 347, 364, 368, 373, 375, 376, 377, 383, 384, 385, 408, 409, 410, 421, 430, 431, 435, 440, 441, 442, 443, 445, 457, 458, 459, 460, 469, 471, 472, 473, 480, 481, 482, 483, 484, 485, 487, 488, 489, 494, 497, 498, 567, 568, 590, 591, 500, 505, 506, 509, 510, 511, 512, 522, 523, 469, 533, 534, 543, 455, 561, 562, 574, 575, 578, 579, 590, 591, 592, 593, 601, 602. Tờ 7) - Xã Hưng Đông |
Thửa 199 - Thửa 602
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6679 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Vinh Xuân (Thửa 139, 153. Tờ 8) - Xã Hưng Đông |
Thửa 139 - Thửa 153
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6680 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Vinh Xuân (Thửa 61, 62, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 141, 174, 189, 203, 204, 205, 206. Tờ 8) - Xã Hưng Đông |
Thửa 61 - Thửa 206
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6681 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Đông Vinh (Thửa 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 19, 20, 25, 56, 59, 142, 143, 144, 159, 162, 164, 170, 175, 179, 182.223, 224, 230, 231 Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 2 - Thửa 231
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6682 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Đông Vinh (Thửa 9, 15, 17, 21, 22, 24, 79, 170, 181 Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 9 - Thửa 181
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6683 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Xóm Yên Xá (Thửa 126, 190, 191, 192, 193, 194, 196, 200, 201, 202, 208. Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 126 - thửa 208
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6684 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Học Lãm - Xóm Đông Vinh (Thửa 31, 45, 61, 64, 71, 75, 80, 83, 91, 92, 94, 146, 147, 151, 157, 158, 166, 168, 174, 173, 176, 177, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 203, 212, 213, 214, 216, 217, 225, 226, Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 31 - Thửa 226
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6685 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Đông Vinh - Yên Xá (Thửa 26, 32, 33, 34, 35, 38, 40, 41, 42, 46, 49, 52, 53, 65, 81, 95, 149, 155, 156, 160, 161, 163, 167, 169, 171, 172, 178, 215, 234, 235. Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 26 - Thửa 235
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6686 |
Thành phố Vinh |
Đường Khu quy hoạch rộng 15.0m (đất đấu giá) - Xóm Yên Xá (Thửa 195, 198, 199, 218, 219, 220, Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 195 - Thửa 220
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6687 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Xá (Thửa 89, 93, 97, 107, 108, 100, 111, 116, 117, 120, 121, 122, 124, 128, 129, 130, 132, 133, 136, 137, 139, 140, 150, 152, 153, 154, 165, 180, 189, 141, 204, 227, 228, 229, 232, 233, 236, 237, 238, 239. Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 89 - Thửa 239
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6688 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Vinh Xuân (Thửa 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 421 Tờ 10) - Xã Hưng Đông |
Thửa 2 - Thửa 421
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6689 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Học Lãm - Xóm Yên Xá (Thửa 429, 433, 439, 440, 441, 442, 501, 502, 503, 504. Tờ 10) - Xã Hưng Đông |
Thửa 429 - Thửa 504
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6690 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Xá (Thửa 427, 431, 432, 435, 436, 437, 438, 443, 444, 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455, 456, 458, 459, 387, 388, 367, 368, 369, 370, 313, 386, 461, 462, 463, 460, 464, 468, 469, 491, 492, 497, 498. Tờ 10) - Xã Hưng Đông |
Thửa 427 - Thửa 498
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6691 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư xóm - Xóm Đông Vinh (Thửa 5, 10, 22, 23, 34, 35, 44, 45, 64, 76, 77, 90, 106, 118, 119, 276, 420, 422, 423, 424, 425, 426, 465, 466, 467, 470, 471, 472, 473, 475, 476, 479, 480, 481, 483, 484, 493, 494, 499, 500. Tờ 10) - Xã Hưng Đông |
Thửa 5 - Thửa 500
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6692 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hòa - Mỹ Long (Thửa 40, 49, 61, 62, 71, 93, 99, 110, 126, 139, 145, 151, 194, 188, 197, 201, 203, 212, 236, 239, 259, 305, các thửa đất quy hoạch mới xóm Mỹ Long gồm: 156, 161, 167, 330, 331, 332, 333, 334, 335, 336, 345, 346, 347, 348, 367, 378, 379, 412, 413, 420, 435. Tờ 13) - Xã Hưng Đông |
Thửa 40 - Thửa 435
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6693 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân Cư - Xóm Mỹ Hòa - Mỹ Long (Thửa 1, 2, 6, 7, 9, 10, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 27, 30, 31, 34, 37, 39, 41, 42, 46, 47, 48, 50, 51, 54, 56, 57, 59, 60, 63, 64, 65, 68, 70, 78, 79, 80, 81, 82, 84, 89, 102, 103, 104, 111, 112, 123, 124, 190, 191, 192, 193, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 213, 214, 216, 217, 218, 221, 222, 227, 228, 230, 231, 232, 240, 241, 242, 243, 244, 252, 253, 233, 246, 247, 248, 249, 255, 257, 264, 265, 269, , 273, 274, 276, 270, 271, 277, 278, 279, 281, 282, 283, 284, 285, 286, 291, 292, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 300, 301, 302, 304, 306, 309, 310, 311, 312, 313, 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 326, 328, 329, 314, 342, 366, 344, 364, 365, 349, 351, 352, 359, 360, 361, 362, 363, 372, 373, 374, 375, 376, 377, 382, 383, 386, 387, 388, 389, 395, 398, 399, 400, 401, 402, 403, 404, 407, 408, 409, 410, 411, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 425, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434. Tờ 13) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1 - Thửa 434
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6694 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sư Hồi - Xóm Mỹ Hòa - Mỹ Long (Thửa 3, 4, 11, 26, 35, 43, 44, 52, 83, 94, 95, 100, 101, 113, 118, 119, 121, 122, 127, 128, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 140, 141, 142, 144, 143, 146, 147, 148, 149, 150, 152, 157, 158, 159, 162, 163, 164, 165, 166, 170, 172, 175, 178, 181, 189, 196, 198, 199, 219, 200, 202, 215, 220, 223, 224, 225, 226, 234, 238, 246, 245, 247, 248, 249, 251, 254, 260, 261, 266, 267, 268, 293, 307, 308, 327, 338, 340, 350, 354, 355, 356, 357, 369, 370, 371, 381, 215, 384, 385, 390, 391, 392, 393, 394, 405, 406. Tờ 13) - Xã Hưng Đông |
Thửa 3 - Thửa 406
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6695 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 168, 171, 173, 176, 177, 179, 180, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 195, 237, 262, 263, 287, 288, 289, 303, 339 Tờ 13) - Xã Hưng Đông |
Thửa 168 - Thửa 339
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6696 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 360, Tờ 14) - Xã Hưng Đông |
Thửa 360 - Thửa 360
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6697 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 2, 3, 18, 40, 53, 67, 77, 99, 122, 175, 207, 240, 269, 280, 293, 294, 297, 299, 305, 306, 307, 308, 309, 311, 312, 315, 316, 332, 333, 334, 343, 345, 361, 362, 369, 370, 371, 372, 373. Tờ 14) - Xã Hưng Đông |
Thửa 2 - Thửa 373
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6698 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 1, 17, 29, 38, 39, 65, 66, 75, 76, 117, 118, 119, 120, 121, 140, 157, 158, 159, 173, 174, 186, 187, 197, 198, 199, 205, 206, 215, 217, 218, 225, 226, 227, 236, 237, 238, 239, 248, 250, 252, 253, 268, 279, 292, 295, 296, 301, 302, 303, 304, 309, 310, 314, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 328, 329, 330, 331, 335, 336, 337, 338, 339, 340, 341, 342, 346, 347, 348, 349, 350, 351, 352, 354, 356, 358, 359, 363, 364, 365, 366, 367, 368. Tờ 14) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1 - Thửa 368
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6699 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Trung Mỹ (Thửa 172, 214, 224, 251, 267, 278, 298, 300, 317, 318, 319, 326, 327, 344 Tờ 14) - Xã Hưng Đông |
Thửa 172 - Thửa 344
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6700 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Vinh (Thửa 69, 79, 105, 122, 123, 129, 130, 131, 135, 136, 138, 143, 144, 151, 153, 161, 177, 178, 198, 258, 259, 260, 263, 337, 354, 355, 414, 415, 416, 419, 420, 440, 441, 444, 445, 446, 471, 472, 473, 474, 475, 487, 488, 489, 490. Tờ 15) - Xã Hưng Đông |
Thửa 69 - Thửa 490
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |