| 18901 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 68, 69 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18902 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 47-53, 1, 3-8, 10-13, 15-21, 23, 26-31, 33, 36, 38-42, 44, 45, 47-52 Tờ bản đồ số 63) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18903 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 63, 68, 71, 74, 75, 87-93 Tờ bản đồ số 16) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18904 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 3, 7, 12, 13, 18, 19, 22, 26, 27, 31, 34, 38, 46, 47, 55-57 Tờ bản đồ số 62) - Phường Quang Phong |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18905 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 8,11-13,15,16,20-22,24-26,30-40,43-50,52 Tờ bản đồ số 61) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18906 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 90, 1, 2, 5, 6, 8-11, 14, 16, 17, 20, 23-25, 29, 30, 32, 36, 37, 39, 41, 42, 44, 45, 48, 49, 51-54, 59-62, 64-69, 71-86 Tờ bản đồ số 62) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18907 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 115 Tờ bản đồ số 24) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18908 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 6, 12, 16, 20, 21, 29, 35, 36, 38, 44, 49, 54, 60, 65, 106, 107, 126, 131 Tờ bản đồ số 32) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18909 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 2, 5, 6, 11-13, 15, 17, 19-23, 25, 27, 29, 32-36, 39, 44, 50 Tờ bản đồ số 37) - Phường Quang Phong |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18910 |
Thị xã Thái Hòa |
xóm Phú Tân (Thửa 184, 181, 182, 183 (thửa đất mới đấu giá) Tờ bản đồ số 22) - Phường Quang Phong |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18911 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8, Yên Bình - Xóm 8, Yên Bình (Thửa 4-15 Tờ bản đồ số 44) - Phường Quang Phong |
Đầu xóm 8, Yên Bình - Đầu xóm 8, Yên Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18912 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8, Yên Bình - Xóm 8, Yên Bình (Thửa 2-11 Tờ bản đồ số 48) - Phường Quang Phong |
Đầu xóm 8, Yên Bình - Đầu xóm 8, Yên Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18913 |
Thị xã Thái Hòa |
Dãy trong đường 545(QL 48 D) - Xóm Hưng Đông (Thửa 122, 123, 126-137, 139, 142, 145, 146, 148-150, 156, 157, 161, 165-170, 172-182, 186, 187, 189-194, 204-224, 266, 268, 270, 207, 275, 299 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Đường vào xóm Nghĩa Hưng - Hết địa bàn xóm Hưng Đông
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18914 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Hưng Xuân - Xóm Hưng Xuân (Thửa 118, 125, 138, 140, 141, 143, 144, 147, 151-155, 158 - 160, 162, 183-185, 198-203 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Đường vào xóm Nghĩa Hưng - Hết địa bàn xóm Hưng Xuân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18915 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Hưng Xuân - Xóm Hưng Xuân (Thửa 119-121, 124, 163, 164, 171, 188, 195-197 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Đường vào xóm Nghĩa Hưng - Hết địa bàn xóm Hưng Xuân
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18916 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Hưng đất đấu giá - Xóm Nghĩa Hưng (Lô D5-D7, E1 - E17, C15-C31 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Đường vào xóm Nghĩa Hưng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18917 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Hưng đất đấu giá - Xóm Nghĩa Hưng (Các lô còn lại khu đấu giá đất ở Nghĩa Hưng A1-A28, B1-B12, C1-C14, D1-D4, E18-E30, F1-F24, G1-G7 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Đường nhánh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18918 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Hưng Tây đất đấu giá - Xóm Hưng Tây (Thửa A16,A17 Tờ bản đồ số 46) - Phường Quang Phong |
Đường xóm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18919 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Hưng Tây đất đấu giá - Xóm Hưng Tây (Thửa A9-A15 Tờ bản đồ số 46) - Phường Quang Phong |
Đường xóm
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18920 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Hưng Tây đất đấu giá - Xóm Hưng Tây (Thửa A1-A8 Tờ bản đồ số 46) - Phường Quang Phong |
Đường xóm
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18921 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 116...128, 28….32, 131, 13…15, 38….46, 54….57, 98….103, 104….108, 69, 109…113, 8, 9, 19….21, Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Nhà ông Đại - Đất bà Đào
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18922 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25…27, 37, 47, 48, 52, 58, 59, 60, 63…... 67, 70…75, 78, 81…84, 80, 139, 170, 171, 172, 173, 184…186, 199…202 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Nhà ông Đại - Đất bà Đào
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18923 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 85….89, 89, 91….94 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Sơn - Đất ông Hoà
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18924 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 111, 112, 139, 141, 143, 166 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Sửu - Đất ông Điều
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18925 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 115, 109, 108, 80, 87, 171, 48, 146, 47, 168, 30, 29, 19, 25 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Dũng - Đất ông Thương
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18926 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường VG- K. Son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3…7, 10, 16…18, 115, 181…183, 190….195 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Lợi - Đất bà Lan
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18927 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 204….212 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thành - Đất ông bà Tân Minh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18928 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 63, 64, 66, 67, 81…83, 85, 46, 190, 224…226 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Nam - Đất bà Lan
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18929 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 139, 140, 141, 142, 169, 178, 179, 180 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Khởi - Đất bà Xuân
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18930 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 90, 76, 77 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Ông Hòa - Bà Nhung
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18931 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135, 145, 162, 161, 31, 170, 143, 179, 182 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Lan - Đất bà Lân
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18932 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 16, 26…28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Ông Kỳ - Ông Đường
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18933 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 33…41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21…24, 56…57, 117…121, 105, 172, 173, 147, 158…160 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Cường - Đất ông Thả
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18934 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 148, 132…134, 164, , 124…130, 89....104, 150....156, 183, 185, 186, 187, 201…205 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Cường - Đất ông Thả
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18935 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 70, 71, 72, 60, 76, 58(194, 195, 196), 75(180, 181, 188) Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Cường - Đất ông Sung
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18936 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 3…5, 7…16, 19, 22, 24…27, 29….31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Huệ - Đất ông Đông
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18937 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Ninh - Đất ông Thành
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18938 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2, 19 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Minh - Đất ông Quốc
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18939 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 20, 21, 32…37, 43, 45….47, 64, 76, 151, 77...79, 81….83 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Toàn - Đất Bà Sa
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18940 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3, 4, 15, 16, 17, 18, 55. Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Lan - Đất ụng Sỹ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18941 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 88, 93, 94, 102, 104, 105, 110... 115, 118….124, 126, 128, 129….131, 133…136, 157, 142….145, 160, 161 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Niên - Đất ông Toàn
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18942 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 14, 22, 31, 41, 63, 66, 75, 140, 141 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Hà - Đất ông Bảy
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18943 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…65, 67…71, 100, 101 Tờ bản đồ số 41) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Tuyết - Đất ông Ngũ
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18944 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 5…8, 10…12, 23…29, 38, 39, 48….54, 56…58, 60, 61, 67….72, 85, 152 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hải - Đất ông Mỹ
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18945 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường HCM - Xóm Xuân Hải (Thửa 35, 40, 45, 55, 61, 75, 76, 80, 95, 97, 99, 100, 365…368 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Hương - Đất ông Thi
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18946 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Xuân - Đất ông Tý
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18947 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 41…44, 56…..60, 77…79, 98, 54, 65, 64, 71….74, 81…84, 296, 89….93, 102…105, 111…. 115, 118…123, 125, 132….136, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Cường - Đất ông Trường
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18948 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 137, 142….152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, 330, 331, 332, 333, 339, 364, 369 ….375 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Cường - Đất ông Trường
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18949 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…3, 9…15, 16, 26…29, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Chuyên - Đất ông Sơn
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18950 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 30, 31, 36…38, 48…53, 66, 67, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hòa - Đất ông Oanh
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18951 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 68…70, 85, 86, 88, 87. Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Nhớ - Đất ông Hùng
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18952 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 106…110, 127…131, 153….166, 193….222, 304, 251, 303, 297, 362, 363 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Tới - Đất ông Hải
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18953 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 167…171, 184….192, 230…232, 240….242, 260, 268….270, 258, 259, 227...229, 307, 313….316, 321, 336, 337, 360, 361, 387, 388 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Tuất - Đất ông Lưu
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18954 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Đông Hồng, Xuân Hải (Thửa 295 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18955 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 223, 247….249, 287, 288 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Lý - Đất ông Tuyển
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18956 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 250, 253, 282…284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 383, 389, 390 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Lý - Đất ông Nhung
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18957 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hồng (Thửa 69…74, 76, 77, 78, 96…101, 103….106, 130…. 134, 107, 108, 152, 174 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Bằng - Đất ông Quân
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18958 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 102, 136, 135, 79…..85, 40…..51, 53, 88…95, 54….60, 62…68, 109….114, Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18959 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 127, 128, 129, 123... 125, 140…142, 149….157, 45, 163, 176, 177, 181…185, 190, 191, 203, 204 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Hoa - Đất ông Thưởng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18960 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hồng (Thửa 116, 117, 119, 120…. 122, 86, 87, 178, 179, 180, 188, 189, 192…195 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hùng - Đất ông Hoan
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18961 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thành - Đất ông Châu
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18962 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu |
Ông Thi - Bà Kim
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18963 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 20, 157, 158, 159, 160 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Quang - Đất ông Lan
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18964 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 25, 17, 37, 36, 19, 10, 11, 196…200 Tờ bản đồ số 44) - Xã Đông Hiếu |
Bà Thìn - Bà Lương
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18965 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải, Hồng (Thửa 13, 20….23, 25…28, 33, 42, 43 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hùng - Đất ông Khuê
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18966 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 10.1 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu |
Đông Xuân - Đông Xuân
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18967 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Xuân Hải (Thửa 2, 6, 15…17, 24, 29, 30, 35, 34, 36, 39, 40, 41, 44, 45 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Lan - Đất ông Thuận
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18968 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12 Tờ bản đồ số 45) - Xã Đông Hiếu |
Ông Dũng - Bà Tân
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18969 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1….3, 5, 7…..82, 84, 85, 86, 87…93 Tờ bản đồ số 47) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Liễu - Đất bà Xuân
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18970 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Du Thịnh (Thửa 14, 23, 24, 30, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 39. Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thiện - Đất ông Hiếu
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18971 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15….22, 29, 34, 44 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thái - Đất ông Lục
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18972 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 3, 6…13, 20, 22, 23, 25…27, 29, 34….40, 42…44, 54…60, 62, 67….82, 84….89, 90, 92…95 Tờ bản đồ số 38) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thái - Đất ông Lục
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18973 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1….8, 11….13, 15, 16, 22…33, 35….40, 43….46, 48, 50…75, 76, 79, 81, 84, 93, 95…97, 99, 101, 102, 108….111 Tờ bản đồ số 42) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hùng - Đất bà Minh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18974 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 80, 85….92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104. Tờ bản đồ số 42) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thu - Đất ông Vinh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18975 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 15 Tờ bản đồ số 46) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Phúc - Đất bà Hợp
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18976 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 7….10, 12, 13, 16…..23, 29…33 Tờ bản đồ số 34) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hải - Đất ông Sơn
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18977 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 Tờ bản đồ số 35) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Thuỷ - Đất ông Hồng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18978 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Du Thịnh (Thửa 42 Tờ bản đồ số 6) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hùng - Đất ông Hùng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18979 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 10 Tờ bản đồ số 7) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Hương
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18980 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường V Giồng- K son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 19…24, 27, 28, 31…33, 35, 40, 41 Tờ bản đồ số 4) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà xuân - Đất ông Thắng
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18981 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Hương - Đất bà Tuyết
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18982 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 55, 59, 63, 68, 69 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông Hiếu |
Đất Bà Hiệu - Đất ông Điện
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18983 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 23, 44, 54, 60, 62, 70, 71 Tờ bản đồ số 12) - Xã Đông Hiếu |
Ông Đức - Ông Hùng
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18984 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 6, 9, 10 Tờ bản đồ số 13) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Xuân - Đất bà Yến
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18985 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 2…6, 11, 12, 14, 16…20, 26 Tờ bản đồ số 14) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Nhung - Đất bà Oanh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18986 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 23, 32 Tờ bản đồ số 15) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Tư - Đất bà Dậu
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18987 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 22, 23, 29, 127, 129 Tờ bản đồ số 17) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hải - Đất ông Trung
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18988 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Quang (Thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138, 137 Tờ bản đồ số 18) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hiếu - Đất ông Mạnh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18989 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Đông Quang (Thửa 2, 15, 16, 133, 132, 35, 11, 12, 1, 141, 142 Tờ bản đồ số 18) - Xã Đông Hiếu |
Ông An - Bà Ngại
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18990 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm Phú Tiến (Thửa 4, 8, 9, 52, 53, 54, 55, 56, 57 Tờ bản đồ số 22) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Dũng - Đất bà Liên
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18991 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 26, 27, 29 Tờ bản đồ số 25) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Lân - Đất ông Trình
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18992 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hải - Đất ông Tiến
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18993 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 Tờ bản đồ số 26) - Xã Đông Hiếu |
Ông Ba - Ông Em
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18994 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 49, 52, 53, 55…60, 156, 157 Tờ bản đồ số 27) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Lực - Đất ông Trọng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18995 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Phú Tiến (Thửa 1…5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130 Tờ bản đồ số 28) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thông - Đất ông Thuý
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18996 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 13, 15 Tờ bản đồ số 30) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Huy - Đất ông Lộc
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18997 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30….33 Tờ bản đồ số 48) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Hoa - Đất bà Trí
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18998 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Thành (Thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3 Tờ bản đồ số 48) - Xã Đông Hiếu |
Bà Phi - Bà Vân
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 18999 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A, Đường HCM (Đường 15B) - Xóm Sơn Hà (Thửa 1…..4, 6….15, 17….24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Dũng - Đất ông Hợp
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19000 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Sơn Hà (Thửa 25 Tờ bản đồ số 49) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thiết
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |