| 18901 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 35...37 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18902 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Phà Lở - Khối 250 (Thửa 293, 275, 276, 246, 224, 225, 208, 207, 191, 192, 193, 174, 175, 173, 156, 159, 182, 107, 87, 591, 108, 130, 245, 606, 693, 694, 706, 707. Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Từ Quán phở Hiền Long - Đến Cổng Làng Phú Thịnh (Quang Phú cũ)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18903 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 16 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18904 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 17, 18 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18905 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 51, 32, 15, 696, 697, 720, 721. Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18906 |
Thị xã Thái Hòa |
Nhà văn hoá - Khối 250 (Thửa 265...274, 286…292, 202, 220, 219, 218, 217, 235, 234, 236, 204...206, 221...223, 590, 238...244, 153, 155, 183…190, 154, 118...127, 78….86, 49, 114, 140...145, 166...171, 116, 146, 589, 147...152, 95...105, 113, 139, 138, 137, 165, 61, 62, 42...44, 63...65...77, 295, 595, 602, 166, 167, 144, 169, 136, 135, 621, 688, 689, 711, 712, 718, 719. Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18907 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 319, 320, 321, 334, 345…347, 359, 361…364, 382, 383, 386…388, 404, 398…394, 350, 353, 06, 93, 212, 199, 179, 181, 198, 211, 178, 163, 260, 261, 283, 95, 96, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 610, 701, 702, Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18908 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 13, 14, 48, 50, 9...11, 28…31, 46, 47, 8, 25...27, 59, 60, 93, 111, 94, 136, 2-5, 92, 603…605, 41, 629…631, 22, 23, 39, 40, 41, 58, 91, 92, 634, 635, 636, 684….686, 698, 699, Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18909 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Quang Trung (Thửa 278, 277, 279, 307, 259, 296, 311, 308, 310, 311...313, 325...329, 323, 336...339, 330, 340, 341, 355, 354, 349, 351, 353, 230-237, 182, 180, 200, 218, 213, 214, 215, 216, 262, 233, 263, 305, 306, 285, 284, 611….614, 690….692. Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Khối Quang Trung - Khối Quang Trung
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18910 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi Nghĩa Thắng - Khối 250 (Thửa 380, 343, 344, 318, 301...303, 300, 299, 622, 703….705, Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Điều - Nhà ông Dương
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18911 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Nghĩa Thắng - Khối Qung Trung (Thửa 356, 357, 342, 331, 332, 316, 317, 319, 610 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Điều - Nhà Bà Phúc
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18912 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi Nghĩa Thắng - Khối 250 (Thửa 131, 176, 196, 197, 228, 229, 258, 259, 282, 619, 623, 626, 700, 713….717, Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Dương - Giáp khối Lam Sơn
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18913 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi Nghĩa Thắng - Khối Quang Trung (Thửa 195, 209, 226, 227, 255, 256, 257, 280, 281, 297, 298, 314, 315 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Nhà Bà Phúc - Giáp khối Lam Sơn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18914 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 190, 169, 170, 152, 153, 127, 102...105, 130, 129, 154, 128, 155, 174, 173, 172,171, 191, 214, 215, 192, 210, 193, 194, 195, 220, 218, 219, 242, 217, 241, 240, 256...258, 243...246, 271…277, 259, 319, 292…298, 238, 255, 256, 239, 371, 372, 379, 380, 381, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 399, 400, 406, 411, 412, 413, 416, 457, 458, 459......467, 490, 491, Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18915 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 247, 260, 261, 262, 282, 281, 280, 279, 278, 299, 302, 303, 305, 306, 328…336, 351…358, 337, 320, 338, 359, 339, 340, 361, 360, 362, 263, 368, 369, 373, 408, 414, 417, 424, 425, 426, 429, 430, 468, 469, 481, 492….495 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18916 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 235, 253, 211, 212, 189, 213, 236,401…405 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18917 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối 250 - Khối 250 (Thửa 234, 252, 266, 265, 255, 307, 322, 308, 286, 287, 309, 310, 311, 323, 345, 346, 267, 268, 254, 237, 238, 255, 269, 288, 312, 313, 314, 289, 274, 315, 324, 290, 270, 291, 318, 317, 347, 348, 349, 325, 327, 350, 254, 398, 409, 482, 483, 484, 485, 499, 500, 501 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18918 |
Thị xã Thái Hòa |
đường phà lở - Khối 250 (Thửa 363, 364, 341, 306, 283, 373, 431, 432, 433, 486….489 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
Cổng làng Phú Thịnh - Khối Phú Thịnh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18919 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi phà lở - Khối Phú Thịnh (Thửa 251, 250, 231, 232, 209, 183, 142, 116, 117, 92, 93, 75, 76, 59, 61, 42, 34, 35, 14, 20 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Khởi - NVH (1) Khối Phú Thịnh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18920 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 162, 163, 136…141, 175, 176, …182, 202….208, 228...230, 248, 249, 451, 452, 453….456, 504, 505. Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18921 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 132...135, 156...161, 196...201, 221…227, 502, 503 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18922 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 106, 90, 107...115, 91, 58, 70...72, 50...57, 38...41, 33, 25, 19, 415, 419, 420, 421, 422, 423, 427, 428 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18923 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi phà lở - Khối Phú Thịnh (Thửa 365, 284, 233, 184, 185, 164, 144, 143, 118, 119, 94, 95, 79, 78, 43, 44, 36, 22, 9, 10, 13….16, 8, 382, 407, 410, 514, 515, 470, 471, 496, 497, 498 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
NVH (1) Khối Phú Thịnh - Nhà máy Ván ép (Cty Bắc Sơn)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18924 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 7, 4, 27, 23, 18, 28, 46, 82, 81, 146, 369…372, 45, 378, 383, 384, 385, 386, 387, 472….480, Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18925 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Quang Trung (Thửa 149, 150, 138, 139, 127, 114, 101, 142, 165, 170, 171, 172 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18926 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi Nghĩa Thắng - Khối Lam sơn (Thửa 91, 79, 78, 74, 72, 68, 67, 59, 87, 88, 90, 167, 168, 169, Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Dơn - Trường Cấp 1
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18927 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 60, 55, 50, 43, 41, 51, 44, 42, 43, 35, 45, 46, 56...58, 69, 61, 62, 57, 70, 63, 80, 76, 30, 36, 47, 52, 64, 29, 124, 112, 100, 86, 15, 9, 20, 17, 16, 4, 10, 164, 166, 34, 175….184, 187….193, 197….201. Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18928 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 37, 32, 25, 38, 49, 164, 173, 174, 202, 203. Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18929 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 1, 2, 11, 5, 8, 12, 24, 21, 25, 26, 39, 27, 33, 22, 31, 28, 19, 18, 14, 6, 7, Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18930 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi Nghĩa Thắng - Khối Lam Sơn (Thửa 24 (Lô số 01, 02, 03, 04, 08, 09, 42, 43) Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18931 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 24: (196 (lô 17),179 (lô 42), Lô 3….13, 16…27, 30…41, 44…56), 185, 186, 194, 195, 196 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18932 |
Thị xã Thái Hòa |
đường đi Nghĩa Thắng - Khối Lam Sơn (Thửa 23, 27, 21, 20, 19, 16, 11, 1...3, 22, 15, 8, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 87,88, 89 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
Khối Lam Sơn - giáp xã Nghĩa Thắng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18933 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 4, 5, 13, 12, 17, 24, 40, 36, 35, 39, 45, 46, 47, 50, 51, 53, 57, 58, 54, 56, 61, 61, 66, 63, 64, 65, 78, 44, 82, 85, 86, 90, 91, 92. Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18934 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Quang Vinh (Thửa 65, 68, 74, 75, 77 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18935 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 23, 25, 26, 30, 32, 37, 41, 46, 59, 67, 80, 81, 102, 103, 105, 106. Tờ bản đồ số 16) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18936 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lê Lợi (Thửa 1...3 , 8, 9, 11, 12, 13, 22, 5, 68…...79, 100, 101. Tờ bản đồ số 16) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18937 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 24...26, 13...16, 31, Tờ bản đồ số 13) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18938 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 80...82, 90, 89, 107, 123, 116, 124, 117, 118, 130, 146...148, 131...133, 126, 125, 139, 134...140, 149...151, 157, 167, 160, 151, 161, 168, 169, 175, 176, 180, 119, 127, 128, 141, 142, 152, 153, 162, 171, 154, 163, 170, 177, 178, 182, 181, 256, 257, 187. Tờ bản đồ số 12) - Phường Quang Phong |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18939 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 78, 79, 65, 66, 51, 95, 97, 106, 115, 114, 122, 144, 145, 146, 166, 173, 174, 179, 164, 165, 155, 143, 129, 121, 103, 104, 183, 184, 188, 189, 190, 191, 192. Tờ bản đồ số 12) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18940 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 156, 157, 150, 174, 179, 178, 167, 189, 190, 191 Tờ bản đồ số 11) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18941 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lam Sơn (Thửa 177, 173, 160, 165, 164, 163, 171, 170, 169, 162 Tờ bản đồ số 11) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18942 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 506…513, 548…557, 586 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Từ Ngã 3 Tây Hiếu - Đến Khách sạn giao tế
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18943 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48D - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 505, 544, 543, 542, 577, 579, 578, 502...504, 540, 541, 539, 574, 573, 572, 580, 695, Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Từ Ngã 3 Tây Hiếu - Đến Trung tâm GDTX
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18944 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48D - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 545, 582, 583, 546 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Đến Trung tâm GDTX - Trường Mầm non
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18945 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối Quang Vinh. (Thửa 468...473, 462...467, 453, 572, 607, 608, 615, 616 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Từ Ky ốt Hoàng Quyền - Đến Trung tâm YTDP
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18946 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Quang Vinh. - Khối Quang Vinh. (Thửa 494...497...500, 537, 536, 461 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18947 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối Quang Vinh. (Thửa 530.…533, 534, 637….639, 708, 709 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18948 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Quang Vinh. - Khối Quang Vinh. (Thửa 566...570, 535, 571, 609, Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18949 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối Quang Trung (Thửa 348, 366…379 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Từ đường đi Nghĩa Thắng - Đến Trung tâm YTDP
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18950 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối 250 (Thửa 381, 400, 384, 385 , 588, 401…. 487, 515, 516, 617, 618, Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Từ khách sạn Miền Tây - Đến đường vào UB
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18951 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối Tây Hồ 1. (Thửa 517, 520…525, 527, 529, 559, 560...565 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Từ đường vào UB - Đường vào VINACONET
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18952 |
Thị xã Thái Hòa |
KV sân bóng - Khối Tây Hồ1 (Thửa 518, 519, 488, 489, 445...448, 395, 396, 397, 452, 451, 450, 449, 492, 491, 490, 528, Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18953 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi phà lở - Khối Phú Thịnh (Thửa 249, 248, 247 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Sân Vận động - UBND phường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18954 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 251...254, 294 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18955 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 27, 245…253, 260….270 Tờ bản đồ số 28) - Phường Quang Phong |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18956 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Phú Thịnh (Thửa 1,,,3, 8,,,15, ,,,18, 35, 34, 45, 54, 53, 52, 65 Tờ bản đồ số 28) - Phường Quang Phong |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18957 |
Thị xã Thái Hòa |
Nhà Văn hóa - Khối Phú Thịnh + khối Tây Hồ 1 (Thửa 36,,,38, 46,,,48, 55,,,58, 66,,,69, 75,,,77, 81,,,83, 88,,,90, 95,,,97, 4, 20, 29, 39, 40, 49, 59…62, 71, 70, 72, 78, 84, 85, 92, 93, 98, 99, 103, 104, 120, 110….119, 129…133, 126, 127, 139…142, 254…256, 107…109, 124…136, 141…149,150…158, (274....279, 289…298) khu vực Vinacones cũ, 28, 257, 258, 44, 264, 102, 267...269, 273, 175, 317, 501....513. Tờ bản đồ số 28) - Phường Quang Phong |
Khối Phú Thịnh, Tây Hồ 1 - Khối Phú Thịnh, Tây Hồ 1
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18958 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối Tây Hồ 1. (Thửa 221, ,,,226, 230, 231,…233, 235, 242, 241, 240, 236, 238 Tờ bản đồ số 28) - Phường Quang Phong |
Từ đường vào Vinaconet - Đến Cầu Hiếu
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18959 |
Thị xã Thái Hòa |
Sân bóng - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 244, 243, 193, 177, 159, 161…168, 190, 280……288(khu vực Vinacones cũ), 196, 311, Tờ bản đồ số 28) - Phường Quang Phong |
Từ đường vào Vinaconet - Đến kè Sông Hiếu
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18960 |
Thị xã Thái Hòa |
KV hạt kiểm lâm - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 215, 209, 210, 197, 198, 179, 178, 180, 181, ,,,185, 187…189, 191, ,,,193, 201…207, 199, 200, 211, ,,,214, 220, 217, 219, 227, 228, 229, 237, 254…256, 238, 265, 266, 310, 171, 172, 173, 271, 309, 454….456, Tờ bản đồ số 28) - Phường Quang Phong |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18961 |
Thị xã Thái Hòa |
Lam Sơn, Lê Lợi - Khối Lam Sơn, Lê Lợi (Thửa 125, 126, 137, 91, 92, 103, 111, 106, 116, 117, 128, 118, 119, 129, 138, 131, 140, 95, 104, 113, 114, 112, 122, 132, 123, 124, 108, 112, 101, 93, 72, 48, 73, 63, 99, 98, 89, 86, 87, 71, 82, 55, 60, 46, 144, 145, 146 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Lam Sơn, Lê Lợi - Lam Sơn, Lê Lợi
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18962 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Nghĩa Thăng - Khối Lê Lợi (Thửa 17, 22, 26, 29, 32, 36, 45, 57, 64, 74, 74, 80, 84, 93, 89, 83, 77, 73, 72, 68, 62, 61, 54, 50, 49, 44, 40,69,65,105…107. Tờ bản đồ số 9) - Phường Quang Phong |
Khối Lam Sơn - giáp xã Nghĩa Thắng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18963 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lê Lợi (Thửa 103, 104, 95, 98, 88, 101, 96, 91, 94, 100, 102, 81, 76, 70, 67, 65, 58, 52, 46, 43, 47, 39, 33, 27, 28, 25, 105, 106, 107 Tờ bản đồ số 9) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18964 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lê Lợi (Thửa 01, 04, 06, 54, 55, 26, 34 Tờ bản đồ số 3) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18965 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lê Lợi (Thửa 94, 87, 63, 70, 82, 89, 93, 95, 89, 102, 103,100 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18966 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Dốc Cao (Thửa 146, 130, 114, 119, 115, 109, 111, 106, 98, 107, 108, 103, 96, 90, 84, 78, 82, 145, 104, 105, 100, 97, 93, 85, 70, 64, 65, 72, 75, 69, 61, 46, 51, 47, 54, 57, 62, 66, 67, 75, 65, 57, 60, 50, 45, 28, 29, 27, 26, 17, 25, 28, 139, Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18967 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Dốc Cao (Thửa 2, 4, 9, 11, 33, 34, 42, 56, 73, 74, 75, 76, 77 Tờ bản đồ số 22) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18968 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lê Lợi (Thửa 1, 4, 6, 34, 26 Tờ bản đồ số 22) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18969 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Tây Hồ 1 (Thửa 41, 28, 19, 20, 7, 2, 12, 3, 111….114. Tờ bản đồ số 40) - Phường Quang Phong |
Khối Tây Hồ 1 - Khối Tây Hồ 1
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18970 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Dốc Cao (Thửa 2, 5,04, Tờ bản đồ số 21) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18971 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Dốc Cao, - Khối Dốc Cao (Thửa 84, 85, 77, 87, 79, 74, 75, 67, 68, 69…72, 62, 63, 64, 65, 81, 82, 89, 83, 126, 127, 152….157, Tờ bản đồ số 29) - Phường Quang Phong |
Khối Quang Vinh - Nhà ông Tâm
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18972 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Dốc Cao, - Khối Dốc Cao (Thửa 1…..8, 23, 25…29, 32….44, 52, 57, 59…61, 66, 125, 133, 134….136, 141, 142, 143….147, 150, 151, 158….162. Tờ bản đồ số 29) - Phường Quang Phong |
Khối Quang Vinh - Nhà ông Tâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18973 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lê Lợi (Thửa 76, 72, 69, 65, 63, 59, 37, 34, 84 Tờ bản đồ số 8) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18974 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Lê Lợi (Thửa 1, 18, 72,78 Tờ bản đồ số 7) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18975 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Dốc Cao (Thửa 179, 191, 198, 192, 202, 133, 162, 161, 150, 151, 128, 127, 154, 142, 96, 143, 120, 119, 97, 76, 45, 251, 209, 153, 250, 252….256, 257, 301, 302, 303, 304. Tờ bản đồ số 37) - Phường Quang Phong |
Khối Dốc Cao - Khối Dốc Cao
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18976 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 1…8, 10, 28 Tờ bản đồ số 35) - Phường Quang Phong |
Cty Thuỷ lợi - Hưng Hương
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18977 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Tây Hồ 1 (Thửa 11…18, 24, 25, 29, 99, 98, 32, 33, 49,103, 104, 107, 23, 105, 106, 108…..113, 26, 31, 30, 35, 37;115;116 Tờ bản đồ số 35) - Phường Quang Phong |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18978 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Tây Hồ 1 (Thửa 27, 21, 22 Tờ bản đồ số 35) - Phường Quang Phong |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18979 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48D - Khối Tây Hồ 1. (Thửa 90, 92, 91, 55, 33, 34, 32, 2….7, 11, 121, 99, 559, Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
Từ Trung Tâm GDTX - Đường vào hội quán
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18980 |
Thị xã Thái Hòa |
Tỉnh lộ 545 - Khối Tây Hồ 1. (Thửa 119, 157, 158, 187, 156, 185, 219, 217, 162, 160, 161, 159, 189, 188, 516, 522, 222, 221, 242, 220, 224, 241, 243, 190, Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
Đường vào hội quán - nhà ông Hòa
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18981 |
Thị xã Thái Hòa |
Tỉnh lộ 545 - Khối Tây Hồ 1. (Thửa 216, 239, 238, 237, 264, 263, 262, 261, 296, 295, 294, 293, 292, 291, 270, 268, 266, 265, 298, 334, 333, 332, 331, 330, 329, 327, 361, 360, 359, 358, 376, 523, 562, 563, 564, 546, 562….564, 662, 663, Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
nhà ông Hòa - Đường vào trường Mầm Non
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18982 |
Thị xã Thái Hòa |
Tỉnh lộ 545 - Khối Tây Hồ 1. (Thửa 326, 325, 323, 356, 322, 355, 354, 353, 352, 351, 375, 398, 397, 396, 395, 394, 417, 416, 529, 656, 657, 680….682, Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
Đường vào trường Mầm Non - nhà ông Lâm
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18983 |
Thị xã Thái Hòa |
khu vực chợ QuangTiến - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 26….31, 54, 81, 85, 88, 89, 53, 117, 118, 51, 52, 116, 149.…155, 519, 181.…185, 213…215, 212, 235, 236, 259, 257, 258, 260, 244, 542, 526….529, 534, 535, 542, 547, 548, 558, 673….675, 683….688, Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18984 |
Thị xã Thái Hòa |
khu vực chợ QuangTiến - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 73, 23, 24, 50, 75.…80, 82, 84, 86, 87, 115, 146, 147, 148, 179, 180, 208, 209,…211, 233, 256, 289, 321, 290, 324, 536, 537, 539, 524, 536, 537, 539….541, 549, 565, 566, 677….679, Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18985 |
Thị xã Thái Hòa |
Dãy me - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 13,…15, 43, 520, 41, 42, 66, 65, 64, 63, 62, 101,..104, 138, 137, 135, 133, 136, 134, 168, 167, 517, 166, 165, 122…132, 163, 164, 191, …196, 197, 198, 170, 169, 171, 139, 172, 140, 105.…108, 67, 68, 109, 100, 15, 543, 544, 649, 650, Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18986 |
Thị xã Thái Hòa |
Dãy me - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 199, 226, 227, 225, 278, 277, 312, 311, 310, 345, 344, 368, 367, 366, 387, 409, 365, 341, 370, 342, 343, 309, 308, 306, 272, 271, 273, 275, 274, 276, 246, 245, 223, 224, 300...304, 338, 339, 523, 525, 651,652, 518, 556, 567….569, 669….672, Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18987 |
Thị xã Thái Hòa |
Thuỷ lợi 3 - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 142, 173, 101, 200, 228, 252, 251, 250, 284, 283, 237, 236, 526, 546 Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18988 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Tây Hồ 1 Thuỷ lợi 3 - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 248, 249, 279, 280, 281, 282 Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18989 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Tây Hồ 1 KV vật liệu - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 429, 430, 444, 445, 446, 447, 448, 456..…458, 455, 453, 533, 466, 691, 692, 693, 694, 533, 550…552, 658….661, 691….694. Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18990 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Tây Hồ 1 KV vật liệu - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 349, 350, 318, 432, 412, 390, 413, 391, 372, 373, 313, 315, 348, 347, 346, 371, 370, 389, 388, 410, 431, 530, 27, 531, 531, 316, 317, 530, 531, 532, 411, 628, 629, 651…..654, 689, 690, Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18991 |
Thị xã Thái Hòa |
Lò gạch - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 1, 5, 10, 436, 464, 465, 484, 472, Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18992 |
Thị xã Thái Hòa |
Trường Mầm Non - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 399, 400, 418, 419, 420..…422, 378 Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18993 |
Thị xã Thái Hòa |
Trường Mầm Non - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 438, 450, 451, 462, 439, 426, 425, 423, 402, 403, 397, 380.…382, 404, 405, 383, 386, 362, 336, 335, 337, 364, 452, 453, 441, 440, 442, 427, 428, 406, 407, 408, 386, 385, 384, 524, 429, 443, 454, 553….555, 664….668, Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18994 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 18,…20, 22, 48, 515, 49; 543 Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
Từ ngã 3 Nghia Quang - Đến Trung TGDTX
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18995 |
Thị xã Thái Hòa |
Thú y, Tây Hồ 1 - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 285, 286, 253, 229, 230, 231, 202, 175, 176, 143, 110, 111, 70, 71, 44, 45, 46, 47, 72, 113, 145, 144, 177, 203, 204, 204, 206, 232, 207, 178, 538, 676, Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18996 |
Thị xã Thái Hòa |
Thú y, Tây Hồ 1 - Khối Tây Hồ 1 (Thửa 255, 254, 288, 287, 320, 319 Tờ bản đồ số 34) - Phường Quang Phong |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18997 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối Quang Vinh. (Thửa 1…..30, 39, 40, 49, 381, 380, 375,….379, 79…81, 94, 382…386, 52…55, 387, 82, 56…62, 388, 63…66, 44, 67, 45, 46, 392, 401…403, 412, 413, 78 Tờ bản đồ số 32) - Phường Quang Phong |
Từ khối Quang Trung - Khu vực cây xăng Hải Nghĩa
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18998 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối Quang Vinh (Thửa 33.…38, 410, 411, 497….499, Tờ bản đồ số 32) - Phường Quang Phong |
Từ Công ty Minh Phát - Đến cống cầu Lim
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 18999 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường N8 - Khối Quang Vinh. (Thửa 304, 303, 295, 281, 251, 232, 214, 181, 350, 395, 396, 351, 326, 327, 397, 398, 404….407, 414, 417, 478, 479, 486, 487, 467….472, 489, 490, 500….502, Tờ bản đồ số 32) - Phường Quang Phong |
Từ QL 48 - Xóm An Ninh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19000 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối Quang Vinh (Thửa 296, 282, 198, 199, 191, 169, 170, 148, 147, 112, 149, 182, 400, 399, 416, 482….485, 503…..507. Tờ bản đồ số 32) - Phường Quang Phong |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |