| 16301 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối Đông Hải; Cát Liễu; Hiếu Hạp (Các thửa: 40, 117, 134, 471, 398, 399, , , 420, , 466, 41, 42, 62, 63, 82, 48, 69, 91, 92, 459, 59, 100, 126, 157, 470, 173, 191, 109, 476, 477, 474, 470, 157, 149, 472 Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 166 - Thửa đất số 134
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16302 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối Cát Liễu (Thửa 421, 422, 381, 331, 302, 380, 355, 400, 258, Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 258 - Thửa đất số 422
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16303 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Đông Hải; Cát Liễu; Hiếu Hạp (Các thửa nằm kẹp giữa các đường khối: 11, 12, 13, 14, 15, 01, 5, 405, 123, 92, 460, 461, 462, 115, 133, 148, 249, 150, 165, 96, 97, 379, 441, 444, 401, 402, 356, 467, 455, 93, 465, 469, 278. Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Thu |
Khối Đông Hải - Khối Hiếu Hạp
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16304 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Sào Nam (Đường ngang số 7) - Khối Hiếu Hạp (Các thửa: 24, 25, 26, 14, 352, 353, 463 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Thu |
Đường dọc số III - Ngã tư Hiếu Hạp
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16305 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Sào Nam (Đường ngang số 7) - Khối Hiếu Hạp (Các thửa đất số: 55, 67, 66, 65, 64, 63, 83, 82, 81, 80, 79, 77, 75, 92, 91, 104, 102, 116, 101, 115, 114, 113, 133, 71, 59, 60, 50, 51, 38, 39, 355, 356, 19, 20, 21, 06, 07, 08, 09, 326, 366, 367, 368, 362, Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 25 - Thửa đất số 368
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16306 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối Hiếu Hạp (Thửa: 44, 45 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Thu |
Ngã tư Hiếu Hạp - Phường Nghi Hương
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16307 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối Hiếu Hạp (Các thửa đất bám các trục đường bê tông và các thửa thuộc khu đấu giá Hiếu Hạp, xen ghép vị trí 4: 01, 3, 441, 34, 35, 48, 49, 57, 37, 4, 370, 373, 117, 118, 135, 145, 161, 162, 163, 179, 197, 219, 358, 359, 241, 242, 259, 260, 261, 33, 44, 448, 449. Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Thu |
Khối Hiếu Hạp - Khối Hiếu Hạp
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16308 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối Hiếu Hạp (Thửa 376, 285, 307, 360 , 459, 460, 84, 354, 94, 93, 365, 371, 372, 374, 56, 380, 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 377, Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Thu |
Khối Hiếu Hạp - Khối Hiếu Hạp
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16309 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối Hiếu Hạp (Thửa 378, 379, 389, 391, 392, 400, 401, 402, 403, 404, 406, 405, 407, 408, 422, 393, 394, 395, 396, 397, 398, 399, 409, 541 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Thu |
Khối Hiếu Hạp - Khối Hiếu Hạp
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16310 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối Hiếu Hạp (Thửa 413, 411, 412, 410, 417, 409, 419, 420, 424, 421, 423, 434, 435, 414, 415, 416, 425, 426, 427, 428, 429, 432, 433, 430, 431, 439, 438, 437, 436, 440, Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Thu |
Khối Hiếu Hạp - Khối Hiếu Hạp
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16311 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hiếu Hạp (Các thửa nằm kẹp giữa các đường khối: 361, 98, 164, 165, 134, 144, 160, 177, 178, 240, 273, 274, 363, 284, 305, 295, 306, 443, 444, 357, 277, 382, 287, 450, 275, 418. 467, 468, 480, 481, 482, 511, 512, 513, 358, 359, 469, 470, 467, 468, 471 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Thu |
Khối Hiếu Hạp - Khối Hiếu Hạp
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16312 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối Hiếu Hạp (Thửa 30, 34 (Góc bám đường dọc số II') Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Thu |
Góc đường - Góc đường
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16313 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối Hiếu Hạp (Thửa 11, 12, 20, 21, 31, 33, 36, 37 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Thu |
Đường dọc số II - Đường dọc số II
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16314 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II' - Khối Hiếu Hạp (Thửa 3, 4, 5, 6, 16, 17, 18, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Thu |
Giáp tờ số 20 - Đường ngang số 8
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16315 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số III - Khối Hiếu Hạp (Thửa Sâu 20m bám đường: 22 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Thu |
Trường PT TH Cửa Lò II - Trường PT TH Cửa Lò II
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16316 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH rộng 10m - Khối Hiếu Hạp (Thửa 1, 2, 14, 15, 23, 24, 25, 32, Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 01 - Thửa đất số 32
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16317 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH rộng 10m - Khối Hiếu Hạp (Thửa 7, 8, 9, 10, 19 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 07 - Thửa đất số 192
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16318 |
Thị xã Cửa Lò |
Quốc Lộ 46 - Khối Nam Phượng (Thửa 260, 235, 252, 269 (Góc 20x20m bám đường đường Sào Nam) Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Thu |
Góc đường - Góc đường
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16319 |
Thị xã Cửa Lò |
Quốc Lộ 46 - Khối Nam Phượng (Các thửa: 18, 33, 32, 48, 47, 64, 63, 62, 80, 79, 94, 93, 109, 108, 120, 119, 135, 134, 133, 148, 146, 163, 162, 161, 174, 173, 188, 187, 197, 196, 195, 216, 215, 225, 224, 223, 236, , 253, 31, 30, 46, 45, 61, 78, 77, 92, 106, 105, 117, 116, 131, 144, 15 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 18 - Thửa đất số 251
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16320 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Sào Nam (Đường ngang số 7) - Khối Nam Phượng (Thửa 254, 255, 256, 257, 243, 244, 245, 246, 247, 249, 250, 232, 233, Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 253 - Thửa đất số 233
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16321 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối Nam Phượng (Thửa: 19, 34, 273, 271 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 192 - Thửa đất số 34
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16322 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông dân cư - Khối Nam Phượng (Thửa 285 đến 303 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Thu |
Cách đường QL 46 300m về phía tây - Đường QH
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16323 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Sào Nam (Đường ngang số 7) - Khối Nam Phượng, Hòa Đình (Thửa: 497, 404, 405, 498, 375, 376, 377, 502, 503, 379, 380, 500, 501, 109 Tờ bản đồ số 22) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 404 - Thửa đất số 504
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16324 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối Hòa Đình (Thửa: 17, 63 Tờ bản đồ số 22) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 179 - Thửa đất số 83
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16325 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hòa Đình (Các thửa nằm kẹp giữa: 64, 43, 18 Tờ bản đồ số 22) - Phường Nghi Thu |
Khối Hoà Đình - Khối Hoà Đình
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16326 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Sào Nam (Đường ngang số 7) - Khối Hòa Đình (Các thửa: 36, 37, 03, 04, 54, 73, 19, 40, 59, 74, 96, 109, 124, 55 Tờ bản đồ số 23) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 36 - Thửa đất số 124
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16327 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối Hòa Đình (Thửa: 16, 17, 01 Tờ bản đồ số 23) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 166 - Thửa đất số 01
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16328 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối Hòa Đình (Các thửa: 60, 82, 116, 132, 166, 182, 203, 254, 232, 181, 165, 153, 115, 101, 81, 180, 179, 178, 196, 195, 223, 245, 267, 176, 177, 162, 163, 148, 149, 111, 97, 143, 244, 250, 542, 541, 543, 547, 128, 549, 550, 551, 545, 540, 541, 542. Tờ bản đồ số 23) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 42 - Thửa đất số 143
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16329 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hòa Đình (Các thửa kẹp giữa các đường khối: 201, 522, 523, 146, 145, 127, 539, 110, 79, 80, 83, 53, 544, 126, 108, 536, 183, 546, 547, 248, 544. Tờ bản đồ số 23) - Phường Nghi Thu |
Khối Hoà Đình - Khối Hoà Đình
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16330 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối Cát Liễu (Các thửa: 11, 12, 32, 169, 188, 189, 56, 78, 152, 150, 186, 167, 288, 314, 289, 290, 335, 336, 337 Tờ bản đồ số 24) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 11 - Thửa đất số 167
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16331 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Cát Liễu (Các thửa kẹp giữa các đường khối: 09, 30, 33, 13, 34, 81, 80, 130, 154, 208, 03, 127, 166. Tờ bản đồ số 24) - Phường Nghi Thu |
Khối Cát Liễu - Khối Cát Liễu
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16332 |
Thị xã Cửa Lò |
Quốc Lộ 46 - Khối Nam Phượng (Các thửa: 32, 22, 23, 24, 18, 19, 20, 21, 14, 15, 16, 10, 11, 12, 04, 05, 02, 01, 180 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Thu |
Nhà Máy Sữa - Thửa 180
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16333 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối Nam Phượng (Các thửa: 07, 13, 196, 197, 198, 199, 200 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Thu |
Thửa đất số 07 - Thửa đất số 197
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16334 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Thửa 05, 06, 07, 08, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Thủy |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16335 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Thửa 148, 147, 174, 175, 204, 237, 266, 268, 309, 377, 378, 426, 410, 411. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
thửa 104 - thửa 268
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16336 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Thửa 40, 278, 23, 39, 315, 316, 79, 80, 311, 104, 38, 311, 315, 316, 357, 363, 364, 383, 384. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
Cảng Cửa Lò - Thửa 104
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16337 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa (Khối 1, Khối 3) - Khối 1, 3 (Thửa 281, 17, 29, 30, 50,73, 94, 96, 121, 143, 169, 170, 198, 287, 264, 275, 265, 235, 200, 199, 172, 320, 321, 125, 74, 32, 31, 18, 08, 98, 371, 372, 373, 233, 391, 392, 393, 141, 415, 416, 404, 405. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
Thửa đất số 281 - Thửa đất số 08
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16338 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1 (Thửa 09, 11, 05, 06, 13, 12, 10, 19, 20, 22, 21, 33, 35, 34, 52, 36, 37, 53, 76, 54, 279, 78, 77, 100, 99, 126, 101, 102, 308, 201, 202, 236, 310, 351, 352, 353, 354, 55, 347, 346, 326, 327, 328, 425, 427, 428, 429. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
Đường Bình Minh - Đường khối
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16339 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông khối 1, 2, 3 - Khối 1, 2,3 (Thửa 197, 232, 231, 229, 230, 228, 226, 253, 290, 254, 255, 256, 289, 257, 258, 259, 233, 288, 193, 380, 381, 382, 193, 374, 375, 385, 386, 387, 397, 398, 380, 381, 379, 282, 394, 395, 396, 399, 400. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
thửa 197 - thửa 273.....233
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16340 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác (Khối 1, 2, 3) - Khối 1, 2,3 (Thửa 15,16, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 48, 55, 57, 61, 62, 63, 65, 66, 69, 70, 72, 82, 83, 85, 86, 88, 312, 90, 91, 92, 93, 98, 108, 110, 369, 370, 361, 362, 365, 366, 280, 359, 360, 365, 366, 343, 344, 349, 350, 312, 355, 356. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
thửa 130 - thửa 263
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16341 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác (Khối 1, 2, 3) - Khối 1, 2,3 (Thửa 113, 114, 115, 116, 117, 119, 120, 123, 131, 132, 133, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 337, 338, 159, 322, 323, 161, 317, 318, 319, 163, 164, 165, 166, 355, 356, 367, 368, 195, 332, 333, 334, 166, 407, 408, 390. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
thửa 130 - thửa 263
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16342 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác (Khối 1, 2, 3) - Khối 1, 2,3 (Thửa 167, 176, 177, 178, 179, 330, 331, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 313, 314, 189, 190, 191, 192, 193, 332, 333, 334, 195, 203, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 367, 368. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
thửa 130 - thửa 263
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16343 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác (Khối 1, 2, 3) - Khối 1, 2,3 (Thửa 218, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 225, 227, 234, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 324, 325, 248, 249, 250, 251, 261, 263, 269, 270, 270, 271, 272, 274, 276, 277, 280, 283, 284,292, 293, 307, 344, 345 Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
thửa 130 - thửa 263
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16344 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2, 4, 8, 9 (Thửa 04, 06, 03, 12, 156, 10, 11, 16, 18, 15, 17, 24, 25, 157, 33, 159, 30, 158, 37, 38, 40, 32, 43, 42, 50, 51, 49, 123, 54, 58, 56, 61, 63, 62, 64, 69, 70, 71, 72, 74, 78, 77, 79, 153, 154, 31 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Thủy |
thửa 04 - thửa 142
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16345 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2, 4, 8, 9 (Thửa 155, 86, 92, 91, 95, 97, 103, 106, 107, 117, 129, 57, 36, 45, 80, 87, 93, 98, 104, 109, 111, 118, 119, 130, 137, 133, 125, 124, 132, 122, 131, 141, 142, 82, 83, 84, 85 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Thủy |
thửa 04 - thửa 142
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16346 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2, 4, 8, 9 (Thửa 01, 02, 05, 08, 09, 13, 14, 19, 20, 23, 26, 27, 35, 39, 41, 46, 48, 52, 53, 55, 60, 66, 67, 68, 73, 76, 81, 88, 89, 90, 94, 96, 99, 101, 102, 105, 108, 110, 112, 113, 114, 115, 116, 120, 121, 126, 127, 128, 134, 135, 138, 139, 140, 143, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Thủy |
Khối 2 - Khối 9
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16347 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Thửa 81, 82 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
thửa 81 - thửa 82
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16348 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Thửa 38; 39; 118; 154; 192 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Giáp tờ số 5 - Giáp tờ số 9
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16349 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 1,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 34, 78, 35, 103, 37, 113, 79, 151, 115, 943, 187, 189, 230, 235, 236, 277, 279, 942, 117, 186, 152, 280, 321, 322, 323, 362, 361, 363, 396, 397, 428, 429, 484, 515, 958, 960, 959, 1106, 1107. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Giáp tờ số 5 - Giáp tờ số 9
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16350 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1; 7 (Thửa 80, 116, 903, 902, 153, 190, 191, 237, 324, 238, 239, 281, 193 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Giáp tờ số 5 - Giáp tờ số 9
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16351 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 6 (Thửa 224, 225, 226, 227, 272, 274, 316, 946, 947, 355, 356, 389, 390, 925, 392, 420, 422, 421, 423, 424, 450, 476, 477, 478, 508, 537, 543, 536, 566, 565, 567, 568, 592, 1024, 1025, 1026, 1009, 1010, 538, 956, 1143, 1144, 1093, 1077, 1078. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
đầu khối 6 - cuối khối 6
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16352 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 6 (Thửa 593, 594, 617, 619, 621, 649, 650, 652, 684, 685, 722, 723, 724, 721, 765, 766, 955, 808, 809, 858, 861, 859, 860, 899, 900, 897, 896, 853, 852, 851, 849, 848, 847, 846, 894, 955, 956, 968, 969, 970, 946, 947, 1011, 1012, 1013, 1019, 1020, 1137, 1138, 1057, 1209, 1110. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
đầu khối 6 - cuối khối 6
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16353 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 18, 17, 19, 60, 61, 98, 99, 97, 100, 134, 135, 133, 136, 139, 168, 169, 170, 961, 962, 209, 210, 212, 256, 257, 258, 259, 298, 299, 260, 300, 301, 302, 341, 1118, 1119, 1131, 1132, 1133, 1141, 1142, 1120, 1121. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16354 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 342, 296, 234, 236, 237, 375, 336,, 337338, 339, 340, 343, 377, 375, 376, 378, 380, 381, 344, 345, 346, 347, 950, 348, 349, 302, 303, 304, 305, 306, 266, 267, 222, 223, 912, 1059, 1060. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16355 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 913, 181, 182, 183, 148, 149, 112, 914, 150, 185, 184, 921, 271, 270, 269, 268, 309, 307, 926, 410, 411, 442, 443, 468 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16356 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 469, 409, 408, 439, 436, 435, 460, 459, 909, 434, 433, 430, 431, 432, 402, 404, 922, 407, 372, 374, 736, 737, 738, 1102, 1103. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16357 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 742, 705, 706, 707, 708, 709, 710, 711, 712, 755, 756, 757, 795, 796, 797, 845, 844, 843, 841, 754, 752, 748, 746, 745, 744, 743, 741, 740, 1042, 1043, 1044. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16358 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 782, 781, 780, 824, 825, 823, 873, 822, 872, 870, 871, 869, 868, 867, 866, 812, 811, 810, 863, 864, 865, 372, 374, 950, 147, 992, 993 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16359 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 11, 12, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 29, 30, 32, 33, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 62, 1029, 1030, 164, 163, 1061, 1062, 1112, 1113. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16360 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 966, 967, 64, 66, 67, 68, 69, 70, 72, 74, 75, 76, 77, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 101, 102, 951, 952, 953, 104, 106, 107, 108, 109, 120, 982, 983, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16361 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 131, 132, 137, 138, 963, 964, 965, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 155, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 162, 164, 165, 166, 167, 175, 176, 177, 179, 180, 194, 195, 196, 1034, 1035. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16362 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 197, 198, 199, 980, 981, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 215, 216, 217, 219, 220, 221, 228, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 245, 255, 261, 262, 264, 265, 275, 945, 920. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16363 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 276, 282, 284, 285, 286, 287, 288, 289, 957, 290, 291, 292, 293, 294, 297, 326, 327,328, 310, 311, 312, 313, 314, 319, 325, 326, 327, 328, 329, 330, 331, 1054, 1055, 1056. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16364 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 332, 333, 335, 350, 351, 352, 353, 354, 358, 359, 360, 364, 365, 366, 367, 368, 369, 370, 371, 373, 382, 383, 385, 386, 387, 388, 389, 393, 394, 399, 400, 401, Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16365 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 403, 405, 412, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 426, 427, 437, 438, 956, 440, 441, 974, 975, 445, 446, 447, 448, 449, 452, 453, 454, 455, 457, 458, 461, 462, 463, 464, 1021, 1022, 1023, 1074, 1075, 1076. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16366 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 465, 466, 467, 470, 471, 472, 473, 474, 475, 479, 481, 482, 483, 485, 487, 488, 489, 490, 491, 492, 493, 494, 495, 496, 498, 500, 502, 503, 504, 506, 507, 511, 512, 514, 1027, 1028, 1122, 1123, 1124, 1085, 186, 1039, 1040, 1069. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16367 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 516, 518, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 525, 526, 527, 528, 529, 954, 530, 531, 532, 533, 534, 535, 539, 540, 541, 542, 544, 546, 547, 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 1053, 1064, 1065, 1066, 1067 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16368 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 557, 558, 559, 560, 561, 562, 563, 564, 569, 570, 571, 572, 573, 574, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 581, 582, 583, 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 595, 596, 597, 598, 599 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16369 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 600, 601, 602, 603, 604, 605, 606, 607, 608, 609, 610, 611, 612, 613, 614, 615, 622, 623, 624, 626, 627, 628, 629, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636, 637, 638, 639, Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16370 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 640, 641, 644, 645, 647, 651, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 665, 666, 667, 668, 669, 670, 948, 672, 673, 674, 675, 676, 677, 679, 163, 73, 671, 948, 1152, 1153, 1208, 1207, 1203, 1204, 1205, 1206. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16371 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 680, 681, 683, 686, 687, 688, 689, 690, 691, 692, 693, 694, 695, 696, 697, 698, 699, 700, 701, 702, 703, 704, 713, 714, 716, 717, 719, 720, 725, 726, 727, 994, 995 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16372 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735, 747, 749, 750, 751, 753, 760, 761, 762, 763, 764, 766, 768, 769, 770, 771, 773, 774, 775, 776, 777, 778, 779, 782, 784, 785, 786, 787, 788, 1045, 1046, 1047, 955, 1096, 1097, 1050. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16373 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 789, 790, 791, 792, 794, 798, 799, 800, 801, 802, 803, 804, 805, 813, 814, 815, 816, 817, 818, 820, 826, 827, 828, 829, 830, 931, 832, 833, 834, 835, 837, 1079, 1080, 1041, 1042, 1045, 1046, 1084, 1083, 1212, 1211, 1196, 1197. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16374 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 838, 839, 840, 842, 857, 874, 875, 876, 877, 879, 880, 881, 883, 884, 885, 886, 887, 888, 889, 890, 891, 892, 893, 907, 908, 911, 915, 923, 924, 927, 931, 937, 945, 946, 831, 855, 1006, 1005, 1004, 1003, 1053, 1054. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16375 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1; 7 (Thửa 08, 10, 12, 13, 22, 27, 35, 34, 153, 36, 45, 46, 47, 59, 66, 68, 03, 04, 48, 178, 179, 168, 169, 180, 181. Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Thủy |
thửa 06 - thửa 68
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16376 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1; 7 (Thửa 79, 80, 88, 89, 93, 127, 128, 144, 137, 171, 172. Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Thủy |
thửa 79 - thửa 144
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16377 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1; 7 (Thửa 145 Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Thủy |
thửa số 145 - Giáp tờ 12
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16378 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 1; 7 (Thửa 18, 19, 24, 29, 30, 160, 33, 38, 39, 40, 51, 52, 53, 54, 61, 62, 63, 70, 71, 72, 73, 85, 86, 164, 165, 97, 98, 108, 109, 122, 123, 133, 134, 135, 162, 163, 141, 142, 149, 150, 151, 152, 160, 162, 163, 186, 187, 188, 170, 185, 184. Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Thủy |
thửa 14 - thửa 151, giáp tờ 12
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16379 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1; 7 (Thửa 07, 11, 15, 16, 20, 25, 26, 32, 31, 154, 155, 41, 42, 44, 55, 56, 57, 64, 65, 156, 74, 77, 75, 76, 87, 91, 99, 100, 110, 111, 112, 113, 124, 126, 125, 136, 143, 58, 67, 78, 92, 114, 192, 193. Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Thủy |
Đường Bình Minh - Đường khối
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16380 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1; 7 (Thửa 50, 94, 95, 102, 103, 106, 107, 116, 118, 119, 129, 130, 131, 132, 137, 138, 139, 146, 147, 148, 157, 158, 121, 176, 177. Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Thủy |
Khối 1 - Khối 7
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16381 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 535 - Khối 5, 10 (Thửa 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Thủy |
Ba ra Nghi Khánh - Thửa 59
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16382 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 5 (Thửa 35, 37, 36, 38, 31, 30, 62, 32, 22, 23, 16, 17, 10, 11, 12, 05, 06, 07, 02, 03, 24 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Thủy |
thửa 35 - thửa 03
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16383 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bê tông lối 2 - Khối 5 (Thửa 08, 09, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 25, 27, 33, 39, 61 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Thủy |
Thuộc khối 5
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16384 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5 (Thửa 26, 84, 89, 90, 92, 93. Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Thủy |
Thuộc khối 5
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16385 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 535 - Khối 5, 10 (Thửa 59 (TBĐ 10), 330, 331, 332, 333, 334, 335, 354, 355, 356, 357, 358, 379, 380, 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 483, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
thửa số 59 (TBĐ 10) - thửa số 434
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16386 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 535 - Khối 5, 10 (Thửa 418, 419, 443, 444, 445, 446, 447, 448, 449, 450, 454, 455, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 462, 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 434, 453, 451 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
thửa số 59 (TBĐ 10) - thửa số 434
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16387 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 535 - Khối 10 (Thửa 470, 441, 440, 439, 438, 437, 436, 435, 590 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Thửa số 470 - Thửa số 441
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16388 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 10 (Thửa 31, 32, 33, 64, 65, 68, 496, 87, 88, 107, 549, 129, 549 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
thửa số 31 - thửa số 129
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16389 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 9, 10 (Thửa 01, 03, 05, 06, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 08, 09, 10, 11, 41, 42, 44, 45, 46, 13, 14, 15, 16, 17, 19, 51, 52, 74, 53, 54, 55, 77, 20, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 29, 30, 649, 648, 783, 782, 733, 734, 735, 736, 89, 790. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
khối 9 - Khối 10
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16390 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 317, 318, 587, 585, 586, 506, 553, 551, 552, 547, 546, 505, 499, 586, 620, 621, 645, 650, 655, 656, 657, 651, 671, 674, 721, 723, 636, 634, 615, 614, 632, 764. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư - Nằm góc đường ngã tư
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16391 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 262, 491, 614, 657, 656, 709, 707, 677, 708, 676, 302. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư - Nằm góc đường ngã tư
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16392 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 108, 130, 109, 131, 132, 134, 135, 137, 157, 156, 158, 159, 160, 162, 163, 164, 166, 167, 182, 183, 184, 185, 187, 189, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 212, 213, 214, 658, 697, 659, 660, 661, 695, 694, 698, 699, 700, 701, 703, 706, 704, 672, 673, 686, 685, 684, 705, 675, 683, 682, 681, 679, 678, 798, 799, 801. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16393 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 215, 216, 217, 218, 219, 221, 222, 223, 224, 225, 226, 227, 229, 232, 204, 230, 231, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 478, 341, 343, 344, 345, 366, 367, 368, 369, 370, 396, 397, 398, 399, 400, 371, 421, 401, 423, 424, 425, 452, 509, 510 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16394 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 268, 269, 270, 271, 272, 273, 274, 275, 276, 277, 278, 279, 280, 281, 282, 283, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 300, 301, 303, 306, 308 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16395 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 309, 311, 312, 313, 314, 315, 316, 319, 320, 321, 322, 323, 324, 326, 327, 328, 337, 338, 339, 346, 347, 348, 350, 351, 359, 361, 362, 363, 364, 365, 373, 374, 375, 376 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16396 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 377, 389, 391, 392, 393, 394, 395, 402, 403, 404, 405, 409, 420, 422, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 442, 451, 475, 479, 480, 481, 484, 485, 486, 487 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16397 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 488, 544, 547, 552, 560, 546, 545, 536, 537, 538, 531, 530, 561, 534, 533, 532, 516, 519, 517, 520, 518, 562, 521, 515, 512, 514, 511, 513, 494, 498, 503, 500, 504, 501, 502, 564, 563,, 566, 617, 618, 619, 643, 644, 639, 641, 635, 629, 631, 616, 622, 630, 609, 610, 611, 608, 607, 640, 606, 599, 623, 624, 625, 638, 637, 613, 612, 627, 628. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16398 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 325, 352, 407, 406, 470, 817, 816, 740, 489, 490, 584, 583, 575, 574, 573, 568, 544, 543, 542, 539, 540, 541, 529, 528, 525, 526, 508, 507, 578, 577, 576, 570, 569, 543, 740, 817, 816, 815, 814, 813, 776, 775, 711, 797, 796, 795, 794. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16399 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 9, 10 (Thửa 47, 48, 50, 57, 58, 59, 60, 61, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76, 78, 80, 82, 83, 84, 85, 86, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 102, 103, 492, 104, 591, 592, 593, 594, 596, 597, 505. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khối 9 - Khối 10
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16400 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 9, 10 (Thửa 106, 477, 127, 128, 476, 112, 113, 114, 116, 117, 115, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 147, Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khối 9 - Khối 10
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |