| 901 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 902 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 903 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 904 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 905 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 906 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 907 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 908 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 909 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 910 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 911 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 912 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 913 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 914 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 915 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 916 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 917 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 918 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 919 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 920 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 921 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 922 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 923 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 924 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 925 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 926 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 927 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 928 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 929 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 930 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m |
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 931 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An |
Cặp lộ đê Vàm Cỏ Tây |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 932 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 933 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 934 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Cặp lộ cụm dân cư – Mương Khai |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 935 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 936 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 937 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Cặp lộ bờ nam – kênh T3 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 938 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 939 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 940 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 941 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 942 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thạnh |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 943 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Thị trấn Thủ Thừa |
Cặp lộ cầu dây |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 944 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Thị trấn Thủ Thừa |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 945 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An |
Lộ cặp ấp 3 vào khu dân cư |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 946 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 947 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) |
Cặp lộ UBND xã – QL N2 |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 948 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 949 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) |
ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo) |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 950 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 951 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã |
Cặp lộ từ Mương Khai – Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 952 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã |
Cặp lộ từ cụm dân cư liên xã – cầu dây Thủ Thừa |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 953 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 954 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh |
Cặp ĐT 817 (Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 955 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Lạc |
Cặp ĐT 817 (Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 956 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 2, Long Thạnh |
Cặp ĐT 817 (Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 957 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 3, Long Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 958 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư N2, đoạn 1, Long Thạnh |
Cặp QL N2 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 959 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư cầu dây 1, Long Thuận |
Cặp kinh Bà Giải |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 960 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư cầu dây 2, Long Thuận |
Cặp kênh Bà Mía |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 961 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư N2, đoạn 2, Tân Long |
Cặp QL N2 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 962 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư Bo Bo 1, Tân Long |
ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo) |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 963 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư Bo Bo 2, Tân Thành |
Cặp lộ Bo Bo |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 964 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 2, Mỹ Phú |
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 965 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 2, Mỹ Phú |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 966 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 3, Mỹ Phú |
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 967 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 3, Mỹ Phú |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 968 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 4, Mỹ Phú |
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 969 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Đường Phan Văn Tình |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 970 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Đường số 7 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 971 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Đường số 8 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 972 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Đường số 1 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 973 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 974 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 5 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 975 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 2 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 976 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 4 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 977 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 3, 7, 10 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 978 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 6, 8 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 979 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 1, 9 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 980 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 11 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 981 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 4A |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 982 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư giếng nước |
Đường số 4 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 983 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư giếng nước |
Các đường còn lại trong khu dân cư |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 984 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành |
Đường số 1 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 985 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành |
Đường số 3 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 986 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành |
Đường số 4 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 987 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành |
Đường số 6 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 988 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành |
Đường số 7 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 989 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành |
Đường số 9 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 990 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành |
Đường số 10 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 991 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa |
Đường Phan Văn Tình |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 992 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa |
Đường số 1, 5 (đấu nối với đường Phan Văn Tình) |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 993 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa |
Đường số 3, 4, 2 (song song với đường Phan Văn Tình) |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 994 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa |
Đường nội bộ liền kề với ĐT 818 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 995 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa |
Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 996 |
Huyện Thủ Thừa |
Sông Vàm Cỏ Tây - Xã Bình Thạnh |
Vị trí tiếp giáp sông |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 997 |
Huyện Thủ Thừa |
Sông Vàm Cỏ Tây - Xã Bình An (phía Nam) |
Vị trí tiếp giáp sông |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 998 |
Huyện Thủ Thừa |
Sông Vàm Cỏ Tây - Xã Bình An (phía Bắc) |
Vị trí tiếp giáp sông |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 999 |
Huyện Thủ Thừa |
Sông Vàm Cỏ Tây - Xã Mỹ An |
Vị trí tiếp giáp sông |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 1000 |
Huyện Thủ Thừa |
Sông Vàm Cỏ Tây - Xã Mỹ Phú |
Vị trí tiếp giáp sông |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |