| 1001 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Đăng Mỹ |
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1002 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1003 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1004 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1005 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1006 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1007 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1008 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1009 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1010 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1011 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1012 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1013 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1014 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1015 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1016 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1017 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1018 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1019 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1020 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1021 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1022 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1023 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1024 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1025 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1026 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1027 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1028 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1029 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1030 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1031 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1032 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1033 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1034 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1035 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1036 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1037 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1038 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1039 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1040 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1041 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1042 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1043 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1044 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An |
Cặp lộ đê Vàm Cỏ Tây
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1045 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1046 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1047 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Cặp lộ cụm dân cư – Mương Khai
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1048 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1049 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1050 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Cặp lộ bờ nam – kênh T3
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1051 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1052 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1053 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1054 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1055 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thạnh |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1056 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Thị trấn Thủ Thừa |
Cặp lộ cầu dây
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1057 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Thị trấn Thủ Thừa |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1058 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An |
Lộ cặp ấp 3 vào khu dân cư
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1059 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1060 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) |
Cặp lộ UBND xã – QL N2
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1061 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1062 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) |
ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo)
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1063 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1064 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã |
Cặp lộ từ Mương Khai – Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1065 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã |
Cặp lộ từ cụm dân cư liên xã – cầu dây Thủ Thừa
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1066 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1067 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh |
Cặp ĐT 817 (Vàm Thủ - Bình Hòa Tây)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1068 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Lạc |
Cặp ĐT 817 (Vàm Thủ - Bình Hòa Tây)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1069 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 2, Long Thạnh |
Cặp ĐT 817 (Vàm Thủ - Bình Hòa Tây)
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1070 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 3, Long Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1071 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư N2, đoạn 1, Long Thạnh |
Cặp QL N2
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1072 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư cầu dây 1, Long Thuận |
Cặp kinh Bà Giải
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1073 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư cầu dây 2, Long Thuận |
Cặp kênh Bà Mía
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1074 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư N2, đoạn 2, Tân Long |
Cặp QL N2
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1075 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư Bo Bo 1, Tân Long |
ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo)
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1076 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư Bo Bo 2, Tân Thành |
Cặp lộ Bo Bo
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1077 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 2, Mỹ Phú |
Cặp ĐT 834B (HL 28)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1078 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 2, Mỹ Phú |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1079 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 3, Mỹ Phú |
Cặp ĐT 834B (HL 28)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1080 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 3, Mỹ Phú |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1081 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 4, Mỹ Phú |
Cặp ĐT 834B (HL 28)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1082 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Đường Phan Văn Tình
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1083 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Đường số 7
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1084 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Đường số 8
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1085 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Đường số 1
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1086 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1087 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 5
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1088 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 2
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1089 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 4
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1090 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 3, 7, 10
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1091 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 6, 8
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1092 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 1, 9
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1093 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 11
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1094 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) |
Đường số 4A
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1095 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư giếng nước |
Đường số 4
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1096 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư giếng nước |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1097 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành |
Đường số 1
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1098 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành |
Đường số 3
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1099 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành |
Đường số 4
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1100 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành |
Đường số 6
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |