08:46 - 17/01/2025

Bảng giá đất tại TP Hồ Chí Minh - Cơ hội đầu tư hấp dẫn

Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...
TP Hồ Chí Minh đã công bố bảng giá đất mới theo Quyết định số 79/2024/QĐ-UBND ngày 21/10/2024 sửa đổi, bổ sung cho Quyết định số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020. Theo đó, Thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu với giá đất cao nhất lên tới 687.200.000 đồng/m², tạo cơ hội cho những nhà đầu tư biết nắm bắt xu hướng.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá trị đất tại TP Hồ Chí Minh

TP Hồ Chí Minh không chỉ nổi bật về mức độ phát triển kinh tế mà còn là một thị trường bất động sản sôi động, luôn đi đầu trong việc cải thiện và mở rộng các khu vực đô thị. Những quận trung tâm như Quận 1, Quận 3, Quận 7, và Quận Bình Thạnh,... luôn duy trì giá trị đất ở mức cao nhờ vào vị trí đắc địa, kết nối giao thông thuận tiện và cơ sở hạ tầng hoàn chỉnh.

Tuy nhiên, không chỉ có các khu vực trung tâm, các khu vực ngoại thành như Quận 12, Hóc Môn, Bình Chánh, Củ Chi,.. cũng đang thu hút sự chú ý của nhà đầu tư nhờ vào tiềm năng phát triển mạnh mẽ.

Một trong những yếu tố quan trọng làm tăng giá trị bất động sản tại TP Hồ Chí Minh chính là sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống giao thông. Các dự án giao thông trọng điểm như tuyến metro Bến Thành – Suối Tiên và các tuyến cao tốc đang hoàn thiện, giúp kết nối các khu vực ngoại thành với trung tâm thành phố.

Cùng với đó, các tuyến đường vành đai, các khu đô thị và khu công nghiệp đang mở rộng, tạo ra một mạng lưới hạ tầng khổng lồ, gia tăng sự thuận tiện cho người dân và các nhà đầu tư.

Một điểm nhấn đặc biệt trong những năm gần đây là việc thành lập Thành phố Thủ Đức trên cơ sở sát nhập Quận Thủ Đức, Quận 2 và Quận 9. Việc này đã mang đến một làn sóng đầu tư mới vào các dự án khu đô thị, khu công nghiệp cho khu vực phía đông Thành phố Hồ Chí Minh.

Các khu vực ven biển như Cần Giờ và Nhà Bè cũng đang chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về giá trị đất nhờ vào các dự án phát triển du lịch và bất động sản nghỉ dưỡng.

Phân tích bảng giá đất tại TP Hồ Chí Minh và cơ hội đầu tư

Mức giá đất tại TP Hồ Chí Minh dao động mạnh, từ 33.000 đồng/m² cho các khu vực ít phát triển, đến mức giá 687.200.000 đồng/m² tại các vị trí đắc địa. Giá trung bình của đất tại thành phố là khoảng 21.847.625 đồng/m², tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực nội thành và ngoại thành.

Những khu vực trung tâm như Quận 1, Quận 3, Quận 7, Quận Bình Thạnh,… giá đất luôn giữ mức cao, nhưng lại vẫn thu hút nhiều nhà đầu tư nhờ vào khả năng sinh lời nhanh chóng. Tuy nhiên, đối với các nhà đầu tư dài hạn, các khu vực ngoại thành như Quận 12, Hóc Môn, Củ Chi, Bình Chánh cũng đang là những lựa chọn hợp lý.

Lựa chọn các khu đất ngoại thành không chỉ có mức giá đất thấp hơn mà còn có tiềm năng phát triển lớn nhờ vào các dự án hạ tầng mới như các tuyến metro, cao tốc, và các khu đô thị mới. Do đó, việc đầu tư vào những khu vực này sẽ mang lại lợi nhuận ổn định trong tương lai.

So với các thành phố lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng, TP Hồ Chí Minh hiện đang dẫn đầu về mức giá đất cao, điều này cũng đồng nghĩa với việc đây là nơi có tiềm năng phát triển mạnh mẽ và sẽ tiếp tục thu hút đầu tư.

TP Hồ Chí Minh vẫn là một trong những thị trường bất động sản hấp dẫn và có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Các nhà đầu tư có thể tìm kiếm cơ hội tại các khu vực trung tâm cũng như ngoại thành, nơi giá trị đất đang gia tăng nhanh chóng nhờ vào sự phát triển của hạ tầng và các dự án lớn.

Giá đất cao nhất tại TP Hồ Chí Minh là: 687.200.000 đ
Giá đất thấp nhất tại TP Hồ Chí Minh là: 0 đ
Giá đất trung bình tại TP Hồ Chí Minh là: 23.687.362 đ
Căn cứ pháp lý: Ban hành kèm theo văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh được sửa đổi bổ sung bởi văn bản số 79/2024/QĐ-UBND ngày 21/10/2024 của UBND TP.Hồ Chí Minh
Chuyên viên pháp lý Lê Thị Kiều Trinh
Tham vấn bởi Luật sư Phạm Thanh Hữu
18792
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất xem ngay...
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Loại đất
4601 Quận 9 ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG 1.200.000
1.200.000
600.000
600.000
480.000
480.000
384.000
384.000
- Đất TM-DV đô thị
4602 Quận 9 ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG 1.200.000
1.200.000
600.000
600.000
480.000
480.000
384.000
384.000
- Đất TM-DV đô thị
4603 Quận 9 ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG 1.200.000
1.200.000
600.000
600.000
480.000
480.000
384.000
384.000
- Đất TM-DV đô thị
4604 Quận 9 ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG 1.200.000
1.200.000
600.000
600.000
480.000
480.000
384.000
384.000
- Đất TM-DV đô thị
4605 Quận 9 ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG 1.200.000
1.200.000
600.000
600.000
480.000
480.000
384.000
384.000
- Đất TM-DV đô thị
4606 Quận 9 ĐƯỜNG SỐ 295, PHƯỜNG TÂN PHÚ HOÀNG HỮU NAM - ĐƯỜNG SỐ 154 2.160.000
2.160.000
1.080.000
1.080.000
864.000
864.000
691.000
691.000
- Đất TM-DV đô thị
4607 Quận 9 ĐƯỜNG SỐ 319, PHƯỜNG TÂN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG 2.160.000
2.160.000
1.080.000
1.080.000
864.000
864.000
691.000
691.000
- Đất TM-DV đô thị
4608 Quận 9 ĐƯỜNG D2, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÊ VĂN VIỆT - PHƯỜNG HIỆP PHÚ 3.120.000
3.120.000
1.560.000
1.560.000
1.248.000
1.248.000
998.000
998.000
- Đất TM-DV đô thị
4609 Quận 9 ĐƯỜNG 106, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A MAN THIỆN - ĐƯỜNG 379 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4610 Quận 9 ĐƯỜNG 429, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÊ VĂN VIỆT - ĐƯỜNG 385 3.120.000
3.120.000
1.560.000
1.560.000
1.248.000
1.248.000
998.000
998.000
- Đất TM-DV đô thị
4611 Quận 9 ĐƯỜNG 441, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÊ VĂN VIỆT - CUỐI ĐƯỜNG 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4612 Quận 9 ĐƯỜNG 447, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÊ VĂN VIỆT - CUỐI ĐƯỜNG 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4613 Quận 9 ĐƯỜNG 448, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÊ VĂN VIỆT - CUỐI ĐƯỜNG 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4614 Quận 9 ĐƯỜNG 449, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÊ VĂN VIỆT - CUỐI ĐƯỜNG 3.120.000
3.120.000
1.560.000
1.560.000
1.248.000
1.248.000
998.000
998.000
- Đất TM-DV đô thị
4615 Quận 9 ĐƯỜNG 455, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÊ VĂN VIỆT - CUỐI ĐƯỜNG 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4616 Quận 9 ĐƯỜNG 591, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÊ VĂN VIỆT - CUỐI ĐƯỜNG 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4617 Quận 9 ĐƯỜNG 102, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÃ XUÂN OAI - CUỐI ĐƯỜNG 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4618 Quận 9 ĐƯỜNG 182, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÃ XUÂN OAI - CUỐI ĐƯỜNG 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4619 Quận 9 ĐƯỜNG 494, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A NGÃ 3 LÊ VĂN VIỆT (LÃ XUÂN OAI) - HẺM SỐ 32 3.120.000
3.120.000
1.560.000
1.560.000
1.248.000
1.248.000
998.000
998.000
- Đất TM-DV đô thị
4620 Quận 9 ĐƯỜNG 494, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A HẺM SỐ 32 - NGÃ 3 ĐƯỜNG LÀNG TĂNG PHÚ 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4621 Quận 9 ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A - PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B NGÃ 3 LÊ VĂN VIỆT (LÃ XUÂN OAI) - CUỐI ĐƯỜNG 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4622 Quận 9 ĐƯỜNG 1, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B LÊ VĂN VIỆT - ĐƯỜNG 2 1.600.000
1.600.000
800.000
800.000
640.000
640.000
512.000
512.000
- Đất TM-DV đô thị
4623 Quận 9 ĐƯỜNG 3, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B TRỌN ĐƯỜNG 1.600.000
1.600.000
800.000
800.000
640.000
640.000
512.000
512.000
- Đất TM-DV đô thị
4624 Quận 9 ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B TRƯƠNG VĂN HẢI - ĐƯỜNG 5 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4625 Quận 9 ĐƯỜNG 7, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B TRỌN ĐƯỜNG 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4626 Quận 9 ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B ĐƯỜNG 8 - ĐƯỜNG 10 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4627 Quận 9 ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B ĐƯỜNG 8 - ĐƯỜNG 6 1.920.000
1.920.000
960.000
960.000
768.000
768.000
614.000
614.000
- Đất TM-DV đô thị
4628 Quận 9 ĐƯỜNG SỐ 96, PHƯỜNG HIỆP PHÚ TRƯƠNG VĂN THÀNH - TÂN HÒA 2 2.880.000
2.880.000
1.440.000
1.440.000
1.152.000
1.152.000
922.000
922.000
- Đất TM-DV đô thị
4629 Quận 9 ĐƯỜNG SỐ 147, PHƯỜNG HIỆP PHÚ TÂN LẬP 2 - XA LỘ HÀ NỘI 2.880.000
2.880.000
1.440.000
1.440.000
1.152.000
1.152.000
922.000
922.000
- Đất TM-DV đô thị
4630 Quận 9 TỰ DO, PHƯỜNG HIỆP PHÚ DÂN CHỦ - CUỐI ĐƯỜNG 4.160.000
4.160.000
2.080.000
2.080.000
1.664.000
1.664.000
1.331.000
1.331.000
- Đất TM-DV đô thị
4631 Quận 9 ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG HIỆP PHÚ TRỌN ĐƯỜNG 3.360.000
3.360.000
1.680.000
1.680.000
1.344.000
1.344.000
1.075.000
1.075.000
- Đất TM-DV đô thị
4632 Quận 9 ĐƯỜNG SỐ 77, PHƯỜNG HIỆP PHÚ TRỌN ĐƯỜNG 3.600.000
3.600.000
1.800.000
1.800.000
1.440.000
1.440.000
1.152.000
1.152.000
- Đất TM-DV đô thị
4633 Quận 9 ĐƯỜNG D1 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.880.000
2.880.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4634 Quận 9 ĐƯỜNG D2 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.880.000
2.880.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4635 Quận 9 ĐƯỜNG D2B - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4636 Quận 9 ĐƯỜNG D3 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4637 Quận 9 ĐƯỜNG D4 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4638 Quận 9 ĐƯỜNG D5 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4639 Quận 9 ĐƯỜNG D6 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4640 Quận 9 ĐƯỜNG D7 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4641 Quận 9 ĐƯỜNG D8 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4642 Quận 9 ĐƯỜNG D9 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4643 Quận 9 ĐƯỜNG D10 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4644 Quận 9 ĐƯỜNG D10B - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4645 Quận 9 ĐƯỜNG D11B - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4646 Quận 9 ĐƯỜNG D12 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4647 Quận 9 ĐƯỜNG D14A - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4648 Quận 9 ĐƯỜNG D14 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4649 Quận 9 ĐƯỜNG D15 - KHU CÔNG NGHỆ CAO ĐOẠN 1 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4650 Quận 9 ĐƯỜNG D15 - KHU CÔNG NGHỆ CAO ĐOẠN 2 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4651 Quận 9 ĐƯỜNG D16 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4652 Quận 9 ĐƯỜNG D17 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4653 Quận 9 ĐƯỜNG D18 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4654 Quận 9 ĐƯỜNG D19 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4655 Quận 9 ĐƯỜNG D20 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4656 Quận 9 ĐƯỜNG N1 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4657 Quận 9 ĐƯỜNG N2 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4658 Quận 9 ĐƯỜNG N3 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4659 Quận 9 ĐƯỜNG N3 NỐI DÀI - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4660 Quận 9 ĐƯỜNG N6 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4661 Quận 9 ĐƯỜNG N7 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4662 Quận 9 ĐƯỜNG N9 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4663 Quận 9 ĐƯỜNG N10 - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4664 Quận 9 ĐƯỜNG VÀNH ĐAI DỌC ĐƯỜNG VÀO - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4665 Quận 9 ĐƯỜNG VÀO TRUNG TÂM. ĐÀO TẠO - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4666 Quận 9 ĐƯỜNG SONG HÀNH - KHU CÔNG NGHỆ CAO 2.320.000
2.320.000
- - - - Đất TM-DV đô thị
4667 Quận 9 BÙI QUỐC KHÁI NGUYỄN VĂN TĂNG - CUỐI ĐƯỜNG 1.080.000
1.080.000
540.000
540.000
432.000
432.000
346.000
346.000
- Đất SX-KD đô thị
4668 Quận 9 BƯNG ÔNG THOÀN TRỌN ĐƯỜNG 1.440.000
1.440.000
720.000
720.000
576.000
576.000
461.000
461.000
- Đất SX-KD đô thị
4669 Quận 9 CẦU ĐÌNH GIAO ĐƯỜNG LONG PHƯỚC - SÔNG ĐỒNG NAI 900.000
900.000
450.000
450.000
360.000
360.000
288.000
288.000
- Đất SX-KD đô thị
4670 Quận 9 CẦU XÂY 1 ĐẦU TUYẾN (HOÀNG HỮU NAM) - CUỐI TUYẾN NAM CAO 1.680.000
1.680.000
840.000
840.000
672.000
672.000
538.000
538.000
- Đất SX-KD đô thị
4671 Quận 9 CẦU XÂY 2 ĐẦU TUYẾN NAM CAO - CUỐI TUYẾN (CẦU XÂY 1) 1.680.000
1.680.000
840.000
840.000
672.000
672.000
538.000
538.000
- Đất SX-KD đô thị
4672 Quận 9 DÂN CHỦ, PHƯỜNG HIỆP PHÚ HAI BÀ TRƯNG - ĐƯỜNG VÀO NHÀ MÁY BỘT GIẶT VISO 2.880.000
2.880.000
1.440.000
1.440.000
1.152.000
1.152.000
922.000
922.000
- Đất SX-KD đô thị
4673 Quận 9 DƯƠNG ĐÌNH HỘI ĐỖ XUÂN HỢP - NGÃ 3 BƯNG ÔNG THOÀN 2.040.000
2.040.000
1.020.000
1.020.000
816.000
816.000
653.000
653.000
- Đất SX-KD đô thị
4674 Quận 9 ĐẠI LỘ 2, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG 3.600.000
3.600.000
1.800.000
1.800.000
1.440.000
1.440.000
1.152.000
1.152.000
- Đất SX-KD đô thị
4675 Quận 9 ĐẠI LỘ 3, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG 3.240.000
3.240.000
1.620.000
1.620.000
1.296.000
1.296.000
1.037.000
1.037.000
- Đất SX-KD đô thị
4676 Quận 9 ĐÌNH PHONG PHÚ TRỌN ĐƯỜNG 2.160.000
2.160.000
1.080.000
1.080.000
864.000
864.000
691.000
691.000
- Đất SX-KD đô thị
4677 Quận 9 ĐỖ XUÂN HỢP NGÃ 4 BÌNH THÁI - CẦU NĂM LÝ 4.200.000
4.200.000
2.100.000
2.100.000
1.680.000
1.680.000
1.344.000
1.344.000
- Đất SX-KD đô thị
4678 Quận 9 ĐỖ XUÂN HỢP CẦU NĂM LÝ - NGUYỄN DUY TRINH 3.240.000
3.240.000
1.620.000
1.620.000
1.296.000
1.296.000
1.037.000
1.037.000
- Đất SX-KD đô thị
4679 Quận 9 ĐƯỜNG 100, KHU PHỐ 6, PHƯỜNG TÂN PHÚ CẦU XÂY 1 - ĐƯỜNG 671 1.440.000
1.440.000
720.000
720.000
576.000
576.000
461.000
461.000
- Đất SX-KD đô thị
4680 Quận 9 ĐƯỜNG 100, QUỐC LỘ 1A - CỔNG 1 SUỐI TIÊN 2.160.000
2.160.000
1.080.000
1.080.000
864.000
864.000
691.000
691.000
- Đất SX-KD đô thị
4681 Quận 9 KHU PHỐ 1, PHƯỜNG TÂN PHÚ CỔNG 1 SUỐI TIÊN - NAM CAO 1.440.000
1.440.000
720.000
720.000
576.000
576.000
461.000
461.000
- Đất SX-KD đô thị
4682 Quận 9 ĐƯỜNG 109, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG 1.800.000
1.800.000
900.000
900.000
720.000
720.000
576.000
576.000
- Đất SX-KD đô thị
4683 Quận 9 ĐƯỜNG 11 NGUYỄN VĂN TĂNG - HÀNG TRE 1.260.000
1.260.000
630.000
630.000
504.000
504.000
403.000
403.000
- Đất SX-KD đô thị
4684 Quận 9 ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B TRƯƠNG VĂN HẢI - ĐƯỜNG 8 1.440.000
1.440.000
720.000
720.000
576.000
576.000
461.000
461.000
- Đất SX-KD đô thị
4685 Quận 9 ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B QUANG TRUNG - ĐƯỜNG 11 1.440.000
1.440.000
720.000
720.000
576.000
576.000
461.000
461.000
- Đất SX-KD đô thị
4686 Quận 9 ĐƯỜNG 1-20, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG 2.160.000
2.160.000
1.080.000
1.080.000
864.000
864.000
691.000
691.000
- Đất SX-KD đô thị
4687 Quận 9 ĐƯỜNG 120, PHƯỜNG TÂN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG 1.620.000
1.620.000
810.000
810.000
648.000
648.000
518.000
518.000
- Đất SX-KD đô thị
4688 Quận 9 ĐƯỜNG 138, PHƯỜNG TÂN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG 1.620.000
1.620.000
810.000
810.000
648.000
648.000
518.000
518.000
- Đất SX-KD đô thị
4689 Quận 9 ĐƯỜNG 144, PHƯỜNG TÂN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI - ĐƯỜNG 138 1.800.000
1.800.000
900.000
900.000
720.000
720.000
576.000
576.000
- Đất SX-KD đô thị
4690 Quận 9 ĐƯỜNG 147, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG 1.800.000
1.800.000
900.000
900.000
720.000
720.000
576.000
576.000
- Đất SX-KD đô thị
4691 Quận 9 ĐƯỜNG 15 NGUYỄN VĂN TĂNG - CUỐI ĐƯỜNG 1.080.000
1.080.000
540.000
540.000
432.000
432.000
346.000
346.000
- Đất SX-KD đô thị
4692 Quận 9 ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG LONG BÌNH XA LỘ HÀ NỘI - CUỐI ĐƯỜNG 1.800.000
1.800.000
900.000
900.000
720.000
720.000
576.000
576.000
- Đất SX-KD đô thị
4693 Quận 9 ĐƯỜNG 160, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÃ XUÂN OAI - CUỐI ĐƯỜNG 1.440.000
1.440.000
720.000
720.000
576.000
576.000
461.000
461.000
- Đất SX-KD đô thị
4694 Quận 9 ĐƯỜNG 179, PHƯỜNG TÂN PHÚ HOÀNG HỮU NAM - TÁI ĐỊNH CƯ CẦU XÂY 1.680.000
1.680.000
840.000
840.000
672.000
672.000
538.000
538.000
- Đất SX-KD đô thị
4695 Quận 9 ĐƯỜNG 185, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG 1.800.000
1.800.000
900.000
900.000
720.000
720.000
576.000
576.000
- Đất SX-KD đô thị
4696 Quận 9 ĐƯỜNG 18A, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 9 2.160.000
2.160.000
1.080.000
1.080.000
864.000
864.000
691.000
691.000
- Đất SX-KD đô thị
4697 Quận 9 ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐẠI LỘ 2 - ĐƯỜNG SỐ 6D 2.160.000
2.160.000
1.080.000
1.080.000
864.000
864.000
691.000
691.000
- Đất SX-KD đô thị
4698 Quận 9 ĐƯỜNG 197, PHƯỜNG TÂN PHÚ HOÀNG HỮU NAM - TRỌN ĐƯỜNG 1.620.000
1.620.000
810.000
810.000
648.000
648.000
518.000
518.000
- Đất SX-KD đô thị
4699 Quận 9 ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG 2.160.000
2.160.000
1.080.000
1.080.000
864.000
864.000
691.000
691.000
- Đất SX-KD đô thị
4700 Quận 9 ĐƯỜNG 215, PHƯỜNG TÂN PHÚ HOÀNG HỮU NAM - TRỌN ĐƯỜNG 1.440.000
1.440.000
720.000
720.000
576.000
576.000
461.000
461.000
- Đất SX-KD đô thị
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...