08:46 - 17/01/2025

Bảng giá đất tại TP Hồ Chí Minh - Cơ hội đầu tư hấp dẫn

Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...
TP Hồ Chí Minh đã công bố bảng giá đất mới theo Quyết định số 79/2024/QĐ-UBND ngày 21/10/2024 sửa đổi, bổ sung cho Quyết định số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020. Theo đó, Thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu với giá đất cao nhất lên tới 687.200.000 đồng/m², tạo cơ hội cho những nhà đầu tư biết nắm bắt xu hướng.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá trị đất tại TP Hồ Chí Minh

TP Hồ Chí Minh không chỉ nổi bật về mức độ phát triển kinh tế mà còn là một thị trường bất động sản sôi động, luôn đi đầu trong việc cải thiện và mở rộng các khu vực đô thị. Những quận trung tâm như Quận 1, Quận 3, Quận 7, và Quận Bình Thạnh,... luôn duy trì giá trị đất ở mức cao nhờ vào vị trí đắc địa, kết nối giao thông thuận tiện và cơ sở hạ tầng hoàn chỉnh.

Tuy nhiên, không chỉ có các khu vực trung tâm, các khu vực ngoại thành như Quận 12, Hóc Môn, Bình Chánh, Củ Chi,.. cũng đang thu hút sự chú ý của nhà đầu tư nhờ vào tiềm năng phát triển mạnh mẽ.

Một trong những yếu tố quan trọng làm tăng giá trị bất động sản tại TP Hồ Chí Minh chính là sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống giao thông. Các dự án giao thông trọng điểm như tuyến metro Bến Thành – Suối Tiên và các tuyến cao tốc đang hoàn thiện, giúp kết nối các khu vực ngoại thành với trung tâm thành phố.

Cùng với đó, các tuyến đường vành đai, các khu đô thị và khu công nghiệp đang mở rộng, tạo ra một mạng lưới hạ tầng khổng lồ, gia tăng sự thuận tiện cho người dân và các nhà đầu tư.

Một điểm nhấn đặc biệt trong những năm gần đây là việc thành lập Thành phố Thủ Đức trên cơ sở sát nhập Quận Thủ Đức, Quận 2 và Quận 9. Việc này đã mang đến một làn sóng đầu tư mới vào các dự án khu đô thị, khu công nghiệp cho khu vực phía đông Thành phố Hồ Chí Minh.

Các khu vực ven biển như Cần Giờ và Nhà Bè cũng đang chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về giá trị đất nhờ vào các dự án phát triển du lịch và bất động sản nghỉ dưỡng.

Phân tích bảng giá đất tại TP Hồ Chí Minh và cơ hội đầu tư

Mức giá đất tại TP Hồ Chí Minh dao động mạnh, từ 33.000 đồng/m² cho các khu vực ít phát triển, đến mức giá 687.200.000 đồng/m² tại các vị trí đắc địa. Giá trung bình của đất tại thành phố là khoảng 21.847.625 đồng/m², tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực nội thành và ngoại thành.

Những khu vực trung tâm như Quận 1, Quận 3, Quận 7, Quận Bình Thạnh,… giá đất luôn giữ mức cao, nhưng lại vẫn thu hút nhiều nhà đầu tư nhờ vào khả năng sinh lời nhanh chóng. Tuy nhiên, đối với các nhà đầu tư dài hạn, các khu vực ngoại thành như Quận 12, Hóc Môn, Củ Chi, Bình Chánh cũng đang là những lựa chọn hợp lý.

Lựa chọn các khu đất ngoại thành không chỉ có mức giá đất thấp hơn mà còn có tiềm năng phát triển lớn nhờ vào các dự án hạ tầng mới như các tuyến metro, cao tốc, và các khu đô thị mới. Do đó, việc đầu tư vào những khu vực này sẽ mang lại lợi nhuận ổn định trong tương lai.

So với các thành phố lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng, TP Hồ Chí Minh hiện đang dẫn đầu về mức giá đất cao, điều này cũng đồng nghĩa với việc đây là nơi có tiềm năng phát triển mạnh mẽ và sẽ tiếp tục thu hút đầu tư.

TP Hồ Chí Minh vẫn là một trong những thị trường bất động sản hấp dẫn và có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Các nhà đầu tư có thể tìm kiếm cơ hội tại các khu vực trung tâm cũng như ngoại thành, nơi giá trị đất đang gia tăng nhanh chóng nhờ vào sự phát triển của hạ tầng và các dự án lớn.

Giá đất cao nhất tại TP Hồ Chí Minh là: 687.200.000 đ
Giá đất thấp nhất tại TP Hồ Chí Minh là: 0 đ
Giá đất trung bình tại TP Hồ Chí Minh là: 23.687.362 đ
Căn cứ pháp lý: Ban hành kèm theo văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh được sửa đổi bổ sung bởi văn bản số 79/2024/QĐ-UBND ngày 21/10/2024 của UBND TP.Hồ Chí Minh
Chuyên viên pháp lý Lê Thị Kiều Trinh
Tham vấn bởi Luật sư Phạm Thanh Hữu
18792
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất xem ngay...
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Loại đất
3201 Quận 6 BÃI SẬY NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG 11.280.000
11.280.000
5.640.000
5.640.000
4.512.000
4.512.000
3.610.000
3.610.000
- Đất SX-KD đô thị
3202 Quận 6 BÃI SẬY MAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN 11.280.000
11.280.000
5.640.000
5.640.000
4.512.000
4.512.000
3.610.000
3.610.000
- Đất SX-KD đô thị
3203 Quận 6 BÃI SẬY BÌNH TIÊN - LÒ GỐM 8.040.000
8.040.000
4.020.000
4.020.000
3.216.000
3.216.000
2.573.000
2.573.000
- Đất SX-KD đô thị
3204 Quận 6 BẾN LÒ GỐM TRỌN ĐƯỜNG 7.722.000
7.722.000
3.861.000
3.861.000
3.089.000
3.089.000
2.471.000
2.471.000
- Đất SX-KD đô thị
3205 Quận 6 BẾN PHÚ LÂM TRỌN ĐƯỜNG 5.880.000
5.880.000
2.940.000
2.940.000
2.352.000
2.352.000
1.882.000
1.882.000
- Đất SX-KD đô thị
3206 Quận 6 BÌNH PHÚ TRỌN ĐƯỜNG 8.700.000
8.700.000
4.350.000
4.350.000
3.480.000
3.480.000
2.784.000
2.784.000
- Đất SX-KD đô thị
3207 Quận 6 BÌNH TÂY TRỌN ĐƯỜNG 11.160.000
11.160.000
5.580.000
5.580.000
4.464.000
4.464.000
3.571.000
3.571.000
- Đất SX-KD đô thị
3208 Quận 6 BÌNH TIÊN TRỌN ĐƯỜNG 13.680.000
13.680.000
6.840.000
6.840.000
5.472.000
5.472.000
4.378.000
4.378.000
- Đất SX-KD đô thị
3209 Quận 6 BỬU ĐÌNH TRỌN ĐƯỜNG 5.940.000
5.940.000
2.970.000
2.970.000
2.376.000
2.376.000
1.901.000
1.901.000
- Đất SX-KD đô thị
3210 Quận 6 CAO VĂN LẦU LÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY 11.400.000
11.400.000
5.700.000
5.700.000
4.560.000
4.560.000
3.648.000
3.648.000
- Đất SX-KD đô thị
3211 Quận 6 CAO VĂN LẦU BÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT 10.620.000
10.620.000
5.310.000
5.310.000
4.248.000
4.248.000
3.398.000
3.398.000
- Đất SX-KD đô thị
3212 Quận 6 CHỢ LỚN TRỌN ĐƯỜNG 7.260.000
7.260.000
3.630.000
3.630.000
2.904.000
2.904.000
2.323.000
2.323.000
- Đất SX-KD đô thị
3213 Quận 6 CHU VĂN AN LÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY 16.920.000
16.920.000
8.460.000
8.460.000
6.768.000
6.768.000
5.414.000
5.414.000
- Đất SX-KD đô thị
3214 Quận 6 CHU VĂN AN BÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT 11.520.000
11.520.000
5.760.000
5.760.000
4.608.000
4.608.000
3.686.000
3.686.000
- Đất SX-KD đô thị
3215 Quận 6 ĐẶNG NGUYÊN CẨN TÂN HÓA - TÂN HÒA ĐÔNG 6.120.000
6.120.000
3.060.000
3.060.000
2.448.000
2.448.000
1.958.000
1.958.000
- Đất SX-KD đô thị
3216 Quận 6 ĐẶNG NGUYÊN CẨN TÂN HÒA ĐÔNG - BÀ HOM 7.920.000
7.920.000
3.960.000
3.960.000
3.168.000
3.168.000
2.534.000
2.534.000
- Đất SX-KD đô thị
3217 Quận 6 ĐẶNG NGUYÊN CẨN BÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG 7.080.000
7.080.000
3.540.000
3.540.000
2.832.000
2.832.000
2.266.000
2.266.000
- Đất SX-KD đô thị
3218 Quận 6 ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐA PHƯỜNG 13 5.760.000
5.760.000
2.880.000
2.880.000
2.304.000
2.304.000
1.843.000
1.843.000
- Đất SX-KD đô thị
3219 Quận 6 ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM A PHƯỜNG 12 5.100.000
5.100.000
2.550.000
2.550.000
2.040.000
2.040.000
1.632.000
1.632.000
- Đất SX-KD đô thị
3220 Quận 6 ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM B PHƯỜNG 13 5.100.000
5.100.000
2.550.000
2.550.000
2.040.000
2.040.000
1.632.000
1.632.000
- Đất SX-KD đô thị
3221 Quận 6 ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D PHƯỜNG 10 5.100.000
5.100.000
2.550.000
2.550.000
2.040.000
2.040.000
1.632.000
1.632.000
- Đất SX-KD đô thị
3222 Quận 6 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂM PHƯỜNG 13, 14 5.100.000
5.100.000
2.550.000
2.550.000
2.040.000
2.040.000
1.632.000
1.632.000
- Đất SX-KD đô thị
3223 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 10 KINH DƯƠNG VƯƠNG - BÀ HOM 5.760.000
5.760.000
2.880.000
2.880.000
2.304.000
2.304.000
1.843.000
1.843.000
- Đất SX-KD đô thị
3224 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 11 AN DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 10 6.840.000
6.840.000
3.420.000
3.420.000
2.736.000
2.736.000
2.189.000
2.189.000
- Đất SX-KD đô thị
3225 Quận 6 GIA PHÚ NGÔ NHÂN TỊNH - PHẠM PHÚ THỨ 10.800.000
10.800.000
5.400.000
5.400.000
4.320.000
4.320.000
3.456.000
3.456.000
- Đất SX-KD đô thị
3226 Quận 6 HẬU GIANG PHẠM ĐÌNH HỔ - MINH PHỤNG 20.520.000
20.520.000
10.260.000
10.260.000
8.208.000
8.208.000
6.566.000
6.566.000
- Đất SX-KD đô thị
3227 Quận 6 HẬU GIANG MINH PHỤNG - NGUYỄN VĂN LUÔNG 12.240.000
12.240.000
6.120.000
6.120.000
4.896.000
4.896.000
3.917.000
3.917.000
- Đất SX-KD đô thị
3228 Quận 6 HẬU GIANG NGUYỄN VĂN LUÔNG - MŨI TÀU 10.920.000
10.920.000
5.460.000
5.460.000
4.368.000
4.368.000
3.494.000
3.494.000
- Đất SX-KD đô thị
3229 Quận 6 HỒNG BÀNG NGUYỄN THỊ NHỎ - CẦU PHÚ LÂM 14.580.000
14.580.000
7.290.000
7.290.000
5.832.000
5.832.000
4.666.000
4.666.000
- Đất SX-KD đô thị
3230 Quận 6 HỒNG BÀNG CẦU PHÚ LÂM - VÒNG XOAY PHÚ LÂM 13.620.000
13.620.000
6.810.000
6.810.000
5.448.000
5.448.000
4.358.000
4.358.000
- Đất SX-KD đô thị
3231 Quận 6 HOÀNG LÊ KHA TRỌN ĐƯỜNG 5.400.000
5.400.000
2.700.000
2.700.000
2.160.000
2.160.000
1.728.000
1.728.000
- Đất SX-KD đô thị
3232 Quận 6 KINH DƯƠNG VƯƠNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM - MŨI TÀU 11.040.000
11.040.000
5.520.000
5.520.000
4.416.000
4.416.000
3.533.000
3.533.000
- Đất SX-KD đô thị
3233 Quận 6 LÊ QUANG SUNG NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG 16.680.000
16.680.000
8.340.000
8.340.000
6.672.000
6.672.000
5.338.000
5.338.000
- Đất SX-KD đô thị
3234 Quận 6 LÊ QUANG SUNG MAI XUÂN THƯỞNG - MINH PHỤNG 11.460.000
11.460.000
5.730.000
5.730.000
4.584.000
4.584.000
3.667.000
3.667.000
- Đất SX-KD đô thị
3235 Quận 6 LÊ QUANG SUNG MINH PHỤNG - LÒ GỐM 6.840.000
6.840.000
3.420.000
3.420.000
2.736.000
2.736.000
2.189.000
2.189.000
- Đất SX-KD đô thị
3236 Quận 6 LÊ TẤN KẾ TRỌN ĐƯỜNG 21.840.000
21.840.000
10.920.000
10.920.000
8.736.000
8.736.000
6.989.000
6.989.000
- Đất SX-KD đô thị
3237 Quận 6 LÊ TRỰC TRỌN ĐƯỜNG 9.960.000
9.960.000
4.980.000
4.980.000
3.984.000
3.984.000
3.187.000
3.187.000
- Đất SX-KD đô thị
3238 Quận 6 LÊ TUẤN MẬU TRỌN ĐƯỜNG 6.900.000
6.900.000
3.450.000
3.450.000
2.760.000
2.760.000
2.208.000
2.208.000
- Đất SX-KD đô thị
3239 Quận 6 LÝ CHIÊU HOÀNG NGUYỄN VĂN LUÔNG - AN DƯƠNG VƯƠNG 7.020.000
7.020.000
3.510.000
3.510.000
2.808.000
2.808.000
2.246.000
2.246.000
- Đất SX-KD đô thị
3240 Quận 6 MAI XUÂN THƯỞNG LÊ QUANG SUNG - PHAN VĂN KHỎE 11.220.000
11.220.000
5.610.000
5.610.000
4.488.000
4.488.000
3.590.000
3.590.000
- Đất SX-KD đô thị
3241 Quận 6 MAI XUÂN THƯỞNG PHAN VĂN KHỎE - VÕ VĂN KIỆT 9.120.000
9.120.000
4.560.000
4.560.000
3.648.000
3.648.000
2.918.000
2.918.000
- Đất SX-KD đô thị
3242 Quận 6 MINH PHỤNG PHAN VĂN KHỎE - HỒNG BÀNG 13.500.000
13.500.000
6.750.000
6.750.000
5.400.000
5.400.000
4.320.000
4.320.000
- Đất SX-KD đô thị
3243 Quận 6 NGÔ NHÂN TỊNH LÊ QUANG SUNG - VÕ VĂN KIỆT 18.000.000
18.000.000
9.000.000
9.000.000
7.200.000
7.200.000
5.760.000
5.760.000
- Đất SX-KD đô thị
3244 Quận 6 NGUYỄN HỮU THẬN TRỌN ĐƯỜNG 19.500.000
19.500.000
9.750.000
9.750.000
7.800.000
7.800.000
6.240.000
6.240.000
- Đất SX-KD đô thị
3245 Quận 6 NGUYỄN ĐÌNH CHI TRỌN ĐƯỜNG 5.880.000
5.880.000
2.940.000
2.940.000
2.352.000
2.352.000
1.882.000
1.882.000
- Đất SX-KD đô thị
3246 Quận 6 NGUYỄN PHẠM TUÂN TRỌN ĐƯỜNG 4.020.000
4.020.000
2.010.000
2.010.000
1.608.000
1.608.000
1.286.000
1.286.000
- Đất SX-KD đô thị
3247 Quận 6 NGUYỄN THỊ NHỎ LÊ QUANG SUNG - HỒNG BÀNG 15.600.000
15.600.000
7.800.000
7.800.000
6.240.000
6.240.000
4.992.000
4.992.000
- Đất SX-KD đô thị
3248 Quận 6 NGUYỄN VĂN LUÔNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM - HẬU GIANG 13.980.000
13.980.000
6.990.000
6.990.000
5.592.000
5.592.000
4.474.000
4.474.000
- Đất SX-KD đô thị
3249 Quận 6 NGUYỄN VĂN LUÔNG HẬU GIANG - ĐƯỜNG SỐ 26 11.640.000
11.640.000
5.820.000
5.820.000
4.656.000
4.656.000
3.725.000
3.725.000
- Đất SX-KD đô thị
3250 Quận 6 NGUYỄN VĂN LUÔNG ĐƯỜNG SỐ 26 - LÝ CHIÊU HOÀNG 7.200.000
7.200.000
3.600.000
3.600.000
2.880.000
2.880.000
2.304.000
2.304.000
- Đất SX-KD đô thị
3251 Quận 6 NGUYỄN VĂN LUÔNG (NGUYỄN NGỌC CUNG THEO BẢNG GIÁ ĐẤT 2014) LÝ CHIÊU HOÀNG - VÕ VĂN KIỆT 5.880.000
5.880.000
2.940.000
2.940.000
2.352.000
2.352.000
1.882.000
1.882.000
- Đất SX-KD đô thị
3252 Quận 6 NGUYỄN XUÂN PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG 14.220.000
14.220.000
7.110.000
7.110.000
5.688.000
5.688.000
4.550.000
4.550.000
- Đất SX-KD đô thị
3253 Quận 6 PHẠM ĐÌNH HỔ HỒNG BÀNG - BÃI SẬY 15.360.000
15.360.000
7.680.000
7.680.000
6.144.000
6.144.000
4.915.000
4.915.000
- Đất SX-KD đô thị
3254 Quận 6 PHẠM ĐÌNH HỔ BÃI SẬY - PHẠM VĂN CHÍ 11.100.000
11.100.000
5.550.000
5.550.000
4.440.000
4.440.000
3.552.000
3.552.000
- Đất SX-KD đô thị
3255 Quận 6 PHẠM PHÚ THỨ TRỌN ĐƯỜNG 8.940.000
8.940.000
4.470.000
4.470.000
3.576.000
3.576.000
2.861.000
2.861.000
- Đất SX-KD đô thị
3256 Quận 6 PHẠM VĂN CHÍ BÌNH TÂY - BÌNH TIÊN 13.920.000
13.920.000
6.960.000
6.960.000
5.568.000
5.568.000
4.454.000
4.454.000
- Đất SX-KD đô thị
3257 Quận 6 PHẠM VĂN CHÍ BÌNH TIÊN - LÝ CHIÊU HOÀNG 8.580.000
8.580.000
4.290.000
4.290.000
3.432.000
3.432.000
2.746.000
2.746.000
- Đất SX-KD đô thị
3258 Quận 6 PHAN ANH TÂN HÒA ĐÔNG - RANH QUẬN TÂN PHÚ 6.660.000
6.660.000
3.330.000
3.330.000
2.664.000
2.664.000
2.131.000
2.131.000
- Đất SX-KD đô thị
3259 Quận 6 PHAN VĂN KHỎE NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG 12.840.000
12.840.000
6.420.000
6.420.000
5.136.000
5.136.000
4.109.000
4.109.000
- Đất SX-KD đô thị
3260 Quận 6 PHAN VĂN KHỎE MAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN 8.940.000
8.940.000
4.470.000
4.470.000
3.576.000
3.576.000
2.861.000
2.861.000
- Đất SX-KD đô thị
3261 Quận 6 PHAN VĂN KHỎE BÌNH TIÊN - LÒ GỐM 7.860.000
7.860.000
3.930.000
3.930.000
3.144.000
3.144.000
2.515.000
2.515.000
- Đất SX-KD đô thị
3262 Quận 6 TÂN HÒA ĐÔNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM - ĐẶNG NGUYÊN CẨN 8.580.000
8.580.000
4.290.000
4.290.000
3.432.000
3.432.000
2.746.000
2.746.000
- Đất SX-KD đô thị
3263 Quận 6 TÂN HÒA ĐÔNG ĐẶNG NGUYÊN CẨN - AN DƯƠNG VƯƠNG 6.420.000
6.420.000
3.210.000
3.210.000
2.568.000
2.568.000
2.054.000
2.054.000
- Đất SX-KD đô thị
3264 Quận 6 TÂN HÓA HỒNG BÀNG - ĐẶNG NGUYÊN CẨN 8.400.000
8.400.000
4.200.000
4.200.000
3.360.000
3.360.000
2.688.000
2.688.000
- Đất SX-KD đô thị
3265 Quận 6 TÂN HÓA ĐẶNG NGUYÊN CẨN - CẦU TÂN HÓA 7.920.000
7.920.000
3.960.000
3.960.000
3.168.000
3.168.000
2.534.000
2.534.000
- Đất SX-KD đô thị
3266 Quận 6 THÁP MƯỜI PHẠM ĐÌNH HỔ - NGÔ NHÂN TỊNH 26.160.000
26.160.000
13.080.000
13.080.000
10.464.000
10.464.000
8.371.000
8.371.000
- Đất SX-KD đô thị
3267 Quận 6 TRẦN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG 18.900.000
18.900.000
9.450.000
9.450.000
7.560.000
7.560.000
6.048.000
6.048.000
- Đất SX-KD đô thị
3268 Quận 6 TRẦN TRUNG LẬP TRỌN ĐƯỜNG 10.740.000
10.740.000
5.370.000
5.370.000
4.296.000
4.296.000
3.437.000
3.437.000
- Đất SX-KD đô thị
3269 Quận 6 VÕ VĂN KIỆT NGÔ NHÂN TỊNH (P1) - CẦU LÒ GỐM (P7) 14.640.000
14.640.000
7.320.000
7.320.000
5.856.000
5.856.000
4.685.000
4.685.000
- Đất SX-KD đô thị
3270 Quận 6 VÕ VĂN KIỆT CẦU LÒ GỐM (P7) - RẠCH NHẢY (P10) 11.880.000
11.880.000
5.940.000
5.940.000
4.752.000
4.752.000
3.802.000
3.802.000
- Đất SX-KD đô thị
3271 Quận 6 TRANG TỬ ĐỖ NGỌC THẠCH - PHẠM ĐÌNH HỔ 13.260.000
13.260.000
6.630.000
6.630.000
5.304.000
5.304.000
4.243.000
4.243.000
- Đất SX-KD đô thị
3272 Quận 6 VĂN THÂN BÌNH TIÊN - BÀ LÀI 8.760.000
8.760.000
4.380.000
4.380.000
3.504.000
3.504.000
2.803.000
2.803.000
- Đất SX-KD đô thị
3273 Quận 6 VĂN THÂN BÀ LÀI - LÒ GỐM 5.580.000
5.580.000
2.790.000
2.790.000
2.232.000
2.232.000
1.786.000
1.786.000
- Đất SX-KD đô thị
3274 Quận 6 TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KDC BÌNH PHÚ) HẬU GIANG - LÝ CHIÊU HOÀNG 8.160.000
8.160.000
4.080.000
4.080.000
3.264.000
3.264.000
2.611.000
2.611.000
- Đất SX-KD đô thị
3275 Quận 6 TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KDC BÌNH PHÚ) LÝ CHIÊU HOÀNG - VÀNH ĐAI 6.840.000
6.840.000
3.420.000
3.420.000
2.736.000
2.736.000
2.189.000
2.189.000
- Đất SX-KD đô thị
3276 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG 7.260.000
7.260.000
3.630.000
3.630.000
2.904.000
2.904.000
2.323.000
2.323.000
- Đất SX-KD đô thị
3277 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG 7.800.000
7.800.000
3.900.000
3.900.000
3.120.000
3.120.000
2.496.000
2.496.000
- Đất SX-KD đô thị
3278 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG 7.260.000
7.260.000
3.630.000
3.630.000
2.904.000
2.904.000
2.323.000
2.323.000
- Đất SX-KD đô thị
3279 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 26 TRỌN ĐƯỜNG 8.400.000
8.400.000
4.200.000
4.200.000
3.360.000
3.360.000
2.688.000
2.688.000
- Đất SX-KD đô thị
3280 Quận 6 ĐƯỜNG SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG 6.840.000
6.840.000
3.420.000
3.420.000
2.736.000
2.736.000
2.189.000
2.189.000
- Đất SX-KD đô thị
3281 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 5 TRỌN ĐƯỜNG 6.120.000
6.120.000
3.060.000
3.060.000
2.448.000
2.448.000
1.958.000
1.958.000
- Đất SX-KD đô thị
3282 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 8 TRỌN ĐƯỜNG 6.120.000
6.120.000
3.060.000
3.060.000
2.448.000
2.448.000
1.958.000
1.958.000
- Đất SX-KD đô thị
3283 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 17 TRỌN ĐƯỜNG 5.460.000
5.460.000
2.730.000
2.730.000
2.184.000
2.184.000
1.747.000
1.747.000
- Đất SX-KD đô thị
3284 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 20 TRỌN ĐƯỜNG 5.460.000
5.460.000
2.730.000
2.730.000
2.184.000
2.184.000
1.747.000
1.747.000
- Đất SX-KD đô thị
3285 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 32 TRỌN ĐƯỜNG 6.120.000
6.120.000
3.060.000
3.060.000
2.448.000
2.448.000
1.958.000
1.958.000
- Đất SX-KD đô thị
3286 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 33 TRỌN ĐƯỜNG 3.660.000
3.660.000
1.830.000
1.830.000
1.464.000
1.464.000
1.171.000
1.171.000
- Đất SX-KD đô thị
3287 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 42 TRỌN ĐƯỜNG 4.800.000
4.800.000
2.400.000
2.400.000
1.920.000
1.920.000
1.536.000
1.536.000
- Đất SX-KD đô thị
3288 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 44 TRỌN ĐƯỜNG 4.800.000
4.800.000
2.400.000
2.400.000
1.920.000
1.920.000
1.536.000
1.536.000
- Đất SX-KD đô thị
3289 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 52 TRỌN ĐƯỜNG 4.800.000
4.800.000
2.400.000
2.400.000
1.920.000
1.920.000
1.536.000
1.536.000
- Đất SX-KD đô thị
3290 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 54 TRỌN ĐƯỜNG 4.800.000
4.800.000
2.400.000
2.400.000
1.920.000
1.920.000
1.536.000
1.536.000
- Đất SX-KD đô thị
3291 Quận 6 ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRỌN ĐƯỜNG 4.800.000
4.800.000
2.400.000
2.400.000
1.920.000
1.920.000
1.536.000
1.536.000
- Đất SX-KD đô thị
3292 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 35 TRỌN ĐƯỜNG 4.800.000
4.800.000
2.400.000
2.400.000
1.920.000
1.920.000
1.536.000
1.536.000
- Đất SX-KD đô thị
3293 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 64 TRỌN ĐƯỜNG 4.800.000
4.800.000
2.400.000
2.400.000
1.920.000
1.920.000
1.536.000
1.536.000
- Đất SX-KD đô thị
3294 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 72 TRỌN ĐƯỜNG 4.800.000
4.800.000
2.400.000
2.400.000
1.920.000
1.920.000
1.536.000
1.536.000
- Đất SX-KD đô thị
3295 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 74 TRỌN ĐƯỜNG 4.800.000
4.800.000
2.400.000
2.400.000
1.920.000
1.920.000
1.536.000
1.536.000
- Đất SX-KD đô thị
3296 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 76 TRỌN ĐƯỜNG 4.800.000
4.800.000
2.400.000
2.400.000
1.920.000
1.920.000
1.536.000
1.536.000
- Đất SX-KD đô thị
3297 Quận 6 ĐƯỜNG SỐ 9 TRỌN ĐƯỜNG 6.120.000
6.120.000
3.060.000
3.060.000
2.448.000
2.448.000
1.958.000
1.958.000
- Đất SX-KD đô thị
3298 Quận 6 QUẬN 6 250.000
250.000
200.000
200.000
160.000
160.000
- - Đất trồng lúa
3299 Quận 6 QUẬN 6 250.000
250.000
200.000
200.000
160.000
160.000
- - Đất trồng cây hàng năm
3300 Quận 6 QUẬN 6 300.000
300.000
240.000
240.000
192.000
192.000
- - Đất trồng cây lâu năm
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...