| 17201 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quang Thạch (thửa đất 162, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thế Đạo (thửa đất 178, TBĐ số 32)
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17202 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Hiến (thửa đất 219, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Kim Lân (thửa đất 195, TBĐ số 44)
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17203 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Tuy (thửa đất 63, TBĐ số 52) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Minh Hảo (thửa đất 32, TBĐ số 51)
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17204 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Quý (thửa đất 5, TBĐ số 52) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Toàn (thửa đất 7, TBĐ số 52)
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17205 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Đình Lĩnh (thửa đất 315, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đặng Quốc Quỳnh (thửa đất 320, TBĐ số 44)
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17206 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Nuê Bkrông (Ái Phương) - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Dai Niê (thửa đất 29, TBĐ số 55)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17207 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Ksơ - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Lan B'krông (thửa đất 43, TBĐ số 56)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17208 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Bih Alêô - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Bach Ktla (thửa đất 44, TBĐ số 56)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17209 |
Thị xã Buôn Hồ |
A Ma Jhao - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Rai Niê (thửa đất 57, TBĐ số 56)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17210 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Minh Châu - Phường Thống Nhất |
A Ma Jhao (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Muk B'Krông (thửa đất 09, TBĐ số 55, và bà H Sot Ayun (thửa đất số15, TBĐ số 58)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17211 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Vụ - Phường Thống Nhất |
A Ma Jhao - Hết ranh giới thửa đất nhà bà H Lê Ktla (thửa đất 24,TBĐ số 58)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17212 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ơi Ăt - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Blô Niê (thửa đất 76, TBĐ số 49) và Y Mec Niê (thửa đất số15, TBĐ số 57)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17213 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hy - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Jony Niê (thửa đất 9,TBĐ số 49) và Y Cuc B'Krông (thửa đất 98, TBĐ số 57)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17214 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quang Đạo - Phường Thống Nhất |
Phùng Chí Kiên - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Ngiô Ktla (thửa đất 72, TBĐ số 57)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17215 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Chí Kiên - Phường Thống Nhất |
Ơi Ăt (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Phơi B'Krông (thửa đất 37, TBĐ số 49) và bà H' Blec Niê (thửa đất 28, TBĐ số 48)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17216 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực tổ dân phố Tân Hà 1, 2, 3, 4 và tổ dân phố Hợp Thành 1, 2, 3, 4 - Phường Thống Nhất |
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17217 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Thống Nhất |
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17218 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận |
Quốc lộ 14 - Đầu ranh giới đất nhà thờ Mân Côi (thửa đất 75, TBĐ số 11)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17219 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận |
Đầu ranh giới đất nhà thờ Mân Côi (thửa đất 75, TBĐ số 11) - Hết ranh giới đất cây xăng Thịnh Phong (thửa đất 62, TBĐ số 78)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17220 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận |
Hết ranh giới đất cây xăng Thịnh Phong (thửa đất 62, TBĐ số 78) - Hết ranh giới đất nhà bà Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17221 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận |
Ngã tư Bình Thành (về hướng Bắc) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Phụng (thửa đất 01, TBĐ số 67)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17222 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận |
Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Phụng (thửa đất 01, TBĐ số 67) - Đường vào thôn Bình Thành 1
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17223 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận |
Ngã tư Bình Thành (về hướng Đông) - Hết ranh giới đất nhà ông Văn Đức Nghĩa (thửa đất 89, TBĐ số 67)
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17224 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận |
Ngã tư Bình Hòa (về hướng Đông) - Hết Sân vận động của xã
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17225 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận |
Hết Sân vận động của xã - Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, TBĐ số 87)
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17226 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận |
Ngã tư Bình Hoà (về phía Bắc) - Hết ranh giới đất Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17227 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận |
Ngã tư Bình Hòa (về hướng Tây) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17228 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận |
Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, tờ bản đồ 85) - Hết ranh giới nhà ông Y Thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84)
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17229 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận |
Ngã tư Bình Hòa (về hướng Nam) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91)
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17230 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận |
Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Sang (thửa đất 14, TBĐ số 42)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17231 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận |
Ngã ba vào đập Ea Phê - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Tuấn (thửa đất 27, TBĐ số 42)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17232 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận |
Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, tờ bản đồ 87) - Hết ranh giới xã Bình Thuận
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17233 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận |
Đầu buôn Jút (từ hết thửa đất nhà ông Y Thanh Niê, thửa đất 47, tờ bản đồ số 84) - Hết ranh giới xã Bình Thuận
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17234 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận |
Ngã ba vào thôn Bình Thành IV - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Hợp (thửa đất 59, TBĐ số 67)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17235 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận |
Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương An (thửa đất 45, TBĐ số 67)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17236 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận |
Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Minh (thửa đất 25, TBĐ số 27)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17237 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận |
Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Hà (thửa đất 01, TBĐ số 68)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17238 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận |
Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới thửa đất ông Phạm Văn Phong (thửa đất 66, TBĐ số 62)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17239 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận |
Ngã ba vào thôn Bình Thành I - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Bạo (thửa đất 22, TBĐ số 62)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17240 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận |
Ngã ba Bình Minh 3 và Bình Minh 5 - Hết ranh giới đất nhà ông Mai Văn Kim (thửa đất 61, TBĐ số 76)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17241 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận |
Ngã ba Bình Minh 3 - Hết ranh giới đất Chùa Phổ Tế (thửa đất 62, TBĐ số 70)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17242 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận |
Từ cổng chào thôn Bình Minh 2 - Hết ranh giới đất nhà bà Trương Thị Cúc (thửa đất 06, TBĐ số 76)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17243 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Bình Thuận |
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17244 |
Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao |
Đèo Hà Lan (giáp ranh giới phường Bình Tân) - Ngã ba nhà ông Điền đường vào đập Ea Kram (thửa đất 17, TBĐ số 60)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17245 |
Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao |
Ngã ba nhà ông Điền đường vào đập Ea Kram (thửa đất 17, TBĐ số 60) - Ngã ba nhà Thờ Công Chính- Cư Bao (thửa đất 22, TBĐ số 74)
|
1.350.000
|
945.000
|
675.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17246 |
Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao |
Ngã ba nhà Thờ Công Chính- Cư Bao (thửa đất 22, TBĐ số 74) - Ngã ba nhà ông Thành, ông Tứ (thửa đất 122, TBĐ số 79)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17247 |
Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao |
Ngã ba nhà ông Thành, ông Tứ (thửa đất 122, TBĐ số 79) - Giáp ranh giới huyện CưMgar
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17248 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào buôn Gram - Xã Cư Bao |
Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Cao Đình Phương (thửa đất 34, TBĐ số 73)
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17249 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào đập Ea Kram - Xã Cư Bao |
Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hoà (thửa đất 29, TBĐ số 61)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17250 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao |
Ngã ba Quốc lộ 14 - Hết ranh giới đất Trường Nguyễn Văn Trỗi (thửa đất 38, TBĐ số 80)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17251 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao |
Hết ranh giới đất Trường Nguyễn Văn Trỗi (thửa đất 38, TBĐ số 80) - Ngã tư trước cổng thôn Sơn Lộc 2 (thửa đất 105, TBĐ số 80)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17252 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao |
Ngã tư trước cổng thôn Sơn Lộc 2 (thửa đất 105, TBĐ số 80) - Ngã ba cổng chào đường vào thôn 8 nhà ông Lành (thửa đất 37, TBĐ số 88)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17253 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao |
Ngã ba cổng chào đường vào thôn 8 nhà ông Lành (thửa đất 37, TBĐ số 88) - Ngã ba nhà bà Bùi Thị Liên - Thôn 8 (thửa đất 66, TBĐ số 77)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17254 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào chợ Cư Bao - Xã Cư Bao |
Quốc lộ 14 - Đến cổng B chợ
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17255 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Chùa Linh Thứu - Xã Cư Bao |
Quốc lộ 14 - Đến hết ranh giới đất trạm Y tế xã
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17256 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Chùa Linh Thứu - Xã Cư Bao |
Hết ranh giới đất trạm Y tế xã - Nghĩa địa thôn Sơn Lộc 3
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17257 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao |
Dãy 1
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17258 |
Thị xã Buôn Hồ |
Các đường giao với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao |
Quốc lộ 14 - Dãy 1
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17259 |
Thị xã Buôn Hồ |
Các đường giao với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao |
Dãy 1 - Dãy 2
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17260 |
Thị xã Buôn Hồ |
Các đường bao quanh chợ xã Cư Bao - Xã Cư Bao |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17261 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Cư Bao |
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17262 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính vào xã Ea Blang - Xã Ea BLang |
Đầu cầu buôn Tring - Hết ranh giới đất cây xăng Nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 08)
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17263 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính vào xã Ea Blang - Xã Ea BLang |
Hết ranh giới đất cây xăng nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 08) - Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 07)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17264 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính vào xã Ea Blang - Xã Ea BLang |
Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 07) - Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17265 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính vào xã Ea Blang - Xã Ea BLang |
Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ - Giáp ranh giới xã Ea Siên
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17266 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính vào xã Ea Blang - Xã Ea BLang |
Ngã ba đi xã Ea Blang và Ea Drông - Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17267 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính vào xã Ea Blang - Xã Ea BLang |
Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ - Giáp ranh giới xã Ea Drông
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17268 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực chợ - Xã Ea BLang |
Đường bao quanh chợ
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17269 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường bao quanh chợ kéo dài - Xã Ea BLang |
Nhà ông Bùi Văn Tiên (thửa đất 96, TBĐ số 48) - Kênh cấp I - nhà ông Á (thửa đất 02, TBĐ số 05)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17270 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea BLang |
Cầu Rôsy - Cầu Rosy + 200m
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17271 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea BLang |
Cầu Rosy + 200m - Giáp xã Tân Lập huyện Krông Búk
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17272 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Lập - Xã Ea BLang |
Nhà ông Nguyễn Thanh Hương (thửa đất 47, TBĐ số 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Đặng Xuân Ngọc (thửa đất 52, TBĐ số 6)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17273 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Tiến - Xã Ea BLang |
Nhà ông Trần Đình Thông (thửa đất 47, TBĐ số 3) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Khắc Nông (thửa đất 31, TBĐ số 3)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17274 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Tiến - Xã Ea BLang |
Nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa đất 5, TBĐ số 2) - Hết ranh giới đất nhà bà Quách Thị Thành (thửa đất 72, TBĐ số 3)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17275 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hòa - Xã Ea BLang |
Nhà ông Y Hrah Mlô (thửa đất 20, TBĐ số 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Kiều (thửa đất 57, TBĐ số 1)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17276 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea BLang |
Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn (thửa đất 59, TBĐ số 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất 17, TBĐ số 55)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17277 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea BLang |
Nhà ông Trần Phải (thửa đất 34, TBĐ số 51) - Hết ranh giới đất nhà bà Trần Thị Thanh (thửa đất 104, TBĐ số 48)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17278 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea BLang |
Nhà ông Lâm Tấn Khanh (thửa đất 49, TBĐ số 49) - Hết ranh giới đất nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất 92, TBĐ số 51)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17279 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea BLang |
Nhà ông Phạm Văn Thắng (thửa đất 116, TBĐ số 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất 04, TBĐ số 12)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17280 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Quyết Thắng - Xã Ea BLang |
Nhà ông Phạm Mông (thửa đất 06, TBĐ số 52) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đình Mẹo (thửa đất 3, TBĐ số 47)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17281 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Quyết Thắng - Xã Ea BLang |
Nhà ông Nguyễn Quang Châu (thửa đất 102, TBĐ số 48) - Hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Diễm Như (thửa đất 49, TBĐ số 47)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17282 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Ea BLang |
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17283 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông |
UBND xã Ea Drông về hướng Nam - Đầu ranh giới đất nhà ông Y Bhum Niê (thửa đất 136, TBĐ số 74)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17284 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông |
Đầu ranh giới đất nhà ông Y Bhum Niê (thửa đất 129, TBĐ số 74) - Ngã ba Trường tiểu học Nơ Trang Long (thửa đất 82, TBĐ số 81)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17285 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông |
Hết ranh giới Trường tiểu học Nơ Trang Lơng (thửa đất 82, TBĐ số 81) - Hết ranh giới đất nhà ông Y BLơm Niê (thửa đất 82, TBĐ số 36)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17286 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông |
Hết ranh giới đất nhà ông Y BLơm Niê (thửa đất 82, TBĐ số 36) - Đầu ranh giới nhà ông Thịnh Đông (thửa đất 943, TBĐ số 38)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17287 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông |
Đầu ranh giới nhà ông Thịnh Đông (thửa đất 943, TBĐ số 38) - Nông trường 49 xã Phú Xuân, huyện Krông Năng (thửa đất 46, TBĐ số 92)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17288 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông |
UBND xã Ea Drông về hướng Bắc - Hết ranh giới nhà ông Hoàng Tân (thửa đất 196, TBĐ số 69)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17289 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông |
Hết ranh giới nhà ông Hoàng Tân (thửa đất 196, TBĐ số 69) - Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17290 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông |
Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) - Giáp xã Ea Blang
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17291 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông |
Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Trung Mlô (thửa đất 61, TBĐ số 63)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17292 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông |
Hết ranh giới đất nhà ông Y Trung Mlô (thửa đất 61, TBĐ số 63) - Giáp ranh giới xã Ea Hồ, huyện Krông Năng
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17293 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Ea Drông |
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17294 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến Trung tâm xã - Xã Ea Siên |
Cổng chào thôn 1A (thửa đất 27, TBĐ số 76) - Ngã tư nhà ông Pai (thửa đất 83, TBĐ số 79)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17295 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến Trung tâm xã - Xã Ea Siên |
Ngã 5 Trung tâm xã Ea Siên - Trường tiểu học Tô Hiệu (thửa đất 83, TBĐ số 79)
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17296 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến 1A thôn 5, thôn 2A - Xã Ea Siên |
Trường tiểu học Tô Hiệu (thửa đất 83, TBĐ số 79) - Ngã ba trường mẫu giáo Hoa Sim (thôn 2, thửa đất 5, TBĐ số 89)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17297 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến đường vào Trung tâm xã - Xã Ea Siên |
Từ nhà ông Nguyễn Hứa Hiền (thửa đất 21, TBĐ số 76) - Cổng chào thôn 1A (thửa đất 27, TBĐ số 76)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17298 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến đường vào Trung tâm xã - Xã Ea Siên |
Các tuyến đường nhựa và bê tông trung tâm cụm xã Ea siên
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17299 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến đường vào Trung tâm xã - Xã Ea Siên |
Ngã 5 trung tâm xã - Hết ranh giới đất nhà ông Piểu (thôn1, thửa đất 51, TBĐ số 79)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 17300 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1B - Xã Ea Siên |
Ngã tư nhà ông Lê Quang Đức (thửa đất 32, TBĐ số 76) - Cổng chào thôn 1B (thửa đất 21, TBĐ số 73)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |