| 16301 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường An Lạc |
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16302 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
An Dương Vương - Nguyễn Hữu Thọ
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16303 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Nguyễn Hữu Thọ - Nguyễn Trãi
|
8.000.000
|
5.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16304 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Hoàng Diệu
|
12.800.000
|
8.960.000
|
6.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16305 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Hoàng Diệu - Phạm Ngũ Lão
|
16.000.000
|
11.200.000
|
8.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16306 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Phạm Ngũ Lão - Hết ranh giới Nhà văn hóa TX Buôn Hồ
|
16.000.000
|
11.200.000
|
8.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16307 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Hết ranh giới Nhà văn hóa TX Buôn Hồ - Lê Quý Đôn
|
12.800.000
|
8.960.000
|
6.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16308 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Lê Quý Đôn - Nguyễn Thị Minh Khai
|
7.200.000
|
5.040.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16309 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Nguyễn Thị Minh Khai - Trần Nguyên Hãn
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16310 |
Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16311 |
Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Âu Cơ
|
1.120.000
|
784.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16312 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đức Cảnh - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16313 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đức Cảnh - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh đất nhà bà Lê Thị Xuân Mai (thửa đất 98, TBĐ số 13)
|
584.000
|
408.800
|
292.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16314 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Thọ - Phường An Bình |
Hùng Vương - Hết ranh giới đất nhà ông Phan Hữu Thiện (thửa đất 28, TBĐ số 53)
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16315 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song với Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình |
Nguyễn Đức Cảnh - Nguyễn Hữu Thọ
|
584.000
|
408.800
|
292.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16316 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
3.360.000
|
2.352.000
|
1.680.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16317 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16318 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Bà Triệu
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16319 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình |
Bà Triệu - Thánh thất Buôn Hồ
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16320 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình |
Thánh thất Buôn Hồ - Âu Cơ
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16321 |
Thị xã Buôn Hồ |
Chu Văn An - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16322 |
Thị xã Buôn Hồ |
Quang Trung - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16323 |
Thị xã Buôn Hồ |
Quang Trung - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
|
2.800.000
|
1.960.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16324 |
Thị xã Buôn Hồ |
Quang Trung - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết ranh giới đất nhà ông Thái Bá Hùng (thửa đất 175, TBĐ số 09)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16325 |
Thị xã Buôn Hồ |
Quang Trung - Phường An Bình |
Hết ranh giới đất nhà ông Thái Bá Hùng (thửa đất 175, TBĐ số 09) - Hết đường
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16326 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
11.200.000
|
7.840.000
|
5.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16327 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình |
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Tất Thành
|
8.800.000
|
6.160.000
|
4.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16328 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới đất Cty TNHH TM DV SX Đặng Tiến
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16329 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình |
Hết ranh giới đất Cty TNHH TM DV SX Đặng Tiến - Hết ranh giới thửa đất ông Kiều Thanh Thăng (thửa đất 129, TBĐ số 09)
|
1.680.000
|
1.176.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16330 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình |
Hết ranh giới thửa đất ông Kiều Thanh Thăng (thửa đất 129, TBĐ số 09) - Hết ranh giới thửa đất ông Hoàng Minh Chuyên (thửa đất 112, TBĐ số 09)
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16331 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Ngũ Lão - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
9.600.000
|
6.720.000
|
4.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16332 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Ngọc Thạch - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
5.600.000
|
3.920.000
|
2.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16333 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16334 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới nhà ông Lương Văn Rô (thửa đất 9 TBĐ số 38)
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16335 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình |
Hết ranh giới nhà ông Lương Văn Rô (thửa đất 9, TBĐ số 38) - Hết ranh giới nhà ông Lê Quốc Hùng (thửa đất 13, TBĐ số 32)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16336 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình |
Hết ranh giới nhà ông Lê Quốc Hùng (thửa đất 13, TBĐ số 32) - Hết ranh giới nhà ông Ngô Công Thanh (thửa đất 23, tờ bản đồ 09)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16337 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình |
Thửa đất nhà ông Ngô Công Thanh (thửa đất 23, tờ bản đồ 09) - Cầu bà Tĩnh
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16338 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tri Phương - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Thị Định
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16339 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tri Phương - Phường An Bình |
Nguyễn Thị Định - Hết ranh giới thửa đất bà Nguyễn Thị Thu (thửa đất 57, TBĐ số 34)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16340 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16341 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường An Bình |
Nguyễn Chí Thanh - Hết ranh giới đất ông Đỗ Viết Liên (Thửa đất số 65, tờ bản đồ số 4)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16342 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường An Bình |
Hết ranh giới đất ông Đỗ Viết Liên (Thửa đất số 65, tờ bản đồ số 4) - Hết đường
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16343 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đăng Lưu - Phường An Bình |
Chu Văn An - Quang Trung
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16344 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Phú - Phường An Bình |
Chu Văn An - Quang Trung
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16345 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Phú - Phường An Bình |
Quang Trung - Hoàng Diệu
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16346 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Phú - Phường An Bình |
Hoàng Diệu - Phạm Ngũ Lão
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16347 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình |
Bùi Thị Xuân - Hoàng Diệu
|
6.400.000
|
4.480.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16348 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình |
Hoàng Diệu - Lê Quý Đôn
|
9.600.000
|
6.720.000
|
4.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16349 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình |
Lê Quý Đôn - Nguyễn Tri Phương
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16350 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình |
Nguyễn Tri Phương - Văn Tiến Dũng
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16351 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình |
Văn Tiến Dũng - Giáp phường Đạt Hiếu
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16352 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình |
An Dương Vương - Nguyễn Trãi
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16353 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Quang Trung
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16354 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình |
Quang Trung - Hoàng Diệu
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16355 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình |
Hoàng Diệu - Lê Quý Đôn
|
5.600.000
|
3.920.000
|
2.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16356 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Toản - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Y Jút
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16357 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Lai - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Y Jút
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16358 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Jut - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16359 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Jut - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Trần Anh Tú (thửa đất 19, TBĐ số 13)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16360 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Thị Xuân - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Trần Phú
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16361 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Quyền - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh
|
5.600.000
|
3.920.000
|
2.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16362 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Thị Hồng Gấm - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16363 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Lợi - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16364 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Lợi - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Tự Trị (thửa đất 140, TBĐ số 9)
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16365 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Tiên Hoàng - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16366 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Tiên Hoàng - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết đường
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16367 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Chu Trinh - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Quang Trung
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16368 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Chu Trinh - Phường An Bình |
Quang Trung - Đinh Tiên Hoàng
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16369 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Định - Phường An Bình |
Lê Quý Đôn - Nguyễn Tri Phương
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16370 |
Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường An Bình |
An Vương Dương (ngã ba ranh giới An Bình - Đoàn Kết) - Nguyễn Trãi
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16371 |
Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Hết đất nhà Nguyễn Đình Hiệp (thửa đất 03, TBĐ số 16)
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16372 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nguyên Hãn - Phường An Bình |
Hùng Vương - Đối diện Đặng Thai Mai
|
768.000
|
537.600
|
384.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16373 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thuyên - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16374 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16375 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường An Bình |
Nguyễn Chí Thanh - Trần Nguyên Hãn
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16376 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Sỹ - Phường An Bình |
Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp ranh giới phường Đạt Hiếu
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16377 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Giót - Phường An Bình |
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Tất Thành
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16378 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn An Ninh - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Trọng Tuyển
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16379 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn An Ninh - Phường An Bình |
Nguyễn Trọng Tuyển - Hết đất nhà ông Hoàng Ngọc Châu (thửa đất 141, TBĐ số 9)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16380 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Hưu - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Ngã ba nhà ông Trần Văn Bình (thửa đất 98, TBĐ số 19)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16381 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Hưu - Phường An Bình |
Ngã ba nhà ông Trần Văn Bình (thửa đất 98, TBĐ số 19) - An Dương Vương
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16382 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bà Triệu - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Lê Văn Hưu
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16383 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (bao gồm phần giao thông phía Bắc đường Nguyễn Trãi) - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - An Dương Vương
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16384 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (bao gồm phần giao thông phía Bắc đường Nguyễn Trãi) - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Hết đất nhà ông Phạm Thanh Tài (thửa đất 01 TBĐ số 08)
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16385 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hồ Tùng Mậu - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Đinh Văn Ruyên (thửa đất 01, TBĐ số 13)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16386 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 8 - Phường An Bình |
Y Jút - Ngã ba Phan Chu Chinh
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16387 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 8 - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Nguyễn Sâm (thửa đất 34, TBĐ số 49)
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16388 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 7 và 8 - Phường An Bình |
Ngã ba Hồ Tùng Mậu - Ngã ba Lê Lợi
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16389 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trọng Tuyển - Phường An Bình |
Hoàng Diệu - Nguyễn An Ninh
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16390 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường An Bình |
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16391 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Đầu cầu Hà Lan (giáp ranh phường Thống Nhất) - Trần Khát Chân
|
1.920.000
|
1.344.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16392 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Trần Khát Chân - Trần Quang Khải
|
1.680.000
|
1.176.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16393 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Trần Quang Khải - Đặng Thái Thân
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16394 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Đặng Thái Thân - Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Đạo (thửa đất 105, TBĐ số 34)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16395 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Đạo (thửa đất 105, TBĐ số 34) - Hết phường Bình Tân
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16396 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Võ Đức Toàn (thửa đất 68, TBĐ số 23)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16397 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân |
Ngã ba nhà ông Võ Đức Toàn (thửa đất 68, TBĐ số 23) - Trần Quý Cáp
|
584.000
|
408.800
|
292.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16398 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân |
Trần Quý Cáp - Hết đường
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16399 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quý Cáp - Phường Bình Tân |
Trần Khát Chân - Ngã ba giao nhau với đường Phan Phù Tiên
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16400 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Ngã ba đường vào chợ
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |