| 14401 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục đường ngang còn lại từ giáp ranh giới xã Krông Jing đến xã Ea Mđoal - Xã Ea Riêng |
Km 0 (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 691) - Km 0 + 300
|
75.000
|
52.500
|
37.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14402 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 5: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14403 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 4: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14404 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 3: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14405 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 2: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14406 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 6: Ngã ba QL QH tuyến 5 - Ngã ba đường QH tuyến số 2
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14407 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 13 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 2: Đường GTchính đi Ea Mlây - Ngã ba đường QH tuyến số 3
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14408 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 13 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 4: Đường GTchính đi Ea Mlây - Ngã ba đường QH tuyến số 3
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14409 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 13 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 3: Đường GTchính đi Ea Mlây - Ngã ba đường QH tuyến số 3
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14410 |
Huyện M'Đrắk |
Dãy 2 dân cư thôn 9 - Xã Ea Riêng |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14411 |
Huyện M'Đrắk |
Dãy 2 dân cư thôn 18 - Xã Ea Riêng |
|
220.000
|
154.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14412 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Riêng |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14413 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Giáp ranh giới xã Ea Riêng - Cổng NT 715 C
|
65.000
|
45.500
|
32.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14414 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Cổng NT 715 C - Hết ranh giới đất ông Cảnh (đường tránh vào thủy điện)
|
110.000
|
77.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14415 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất ông Cảnh (đường tránh vào thủy điện) - Hết ranh giới đất nhà ông Tâm
|
65.000
|
45.500
|
32.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14416 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất nhà ông Tâm - Hết ranh giới đất nhà ông Hiệu
|
85.000
|
59.500
|
42.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14417 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất nhà ông Hiệu - Cầu Ea Mdoal+ 500 m
|
65.000
|
45.500
|
32.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14418 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Cầu Ea Mdoal+ 500 m - Giáp ranh giới xã Sông Hinh (Phú Yên)
|
85.000
|
59.500
|
42.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14419 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Mđoal |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14420 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Króa |
Giáp ranh với xã Cư Mta - Ngầm (gần nhà ông Đinh Vũ Đang)
|
85.000
|
59.500
|
42.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14421 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Króa |
Ngầm (gần nhà ông Đinh Vũ Đang) - Giáp ranh giới xã Ea Riêng
|
75.000
|
52.500
|
37.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14422 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư Króa |
Km 50 + 500 giáp xã Ea Trang - Km 56 + 400 đèo M'drắk (đường Bít cũ )
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14423 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Cư Króa |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14424 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Tuyến đường đi từ giáp ranh xã Krông Jing - Hết ranh giới đất nhà ông Cảm
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14425 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Ngã ba đường đi thôn 4 - Ngã ba thôn 3 (nhà ông An) + 200
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14426 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Ngã ba thôn 3 (nhà ông An) + 200 - Giáp ranh giới xã Cư San
|
75.000
|
52.500
|
37.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14427 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Ngã ba nhà ông Tuấn Hòa vào Trung Nguyên - Hết ranh giới đất nhà ông Tốn, thôn 1
|
75.000
|
52.500
|
37.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14428 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Hết ranh giới đất nhà ông Tốn thôn 1 - Đường đi thôn 1, tới ngã ba nhà ông An
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14429 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Hết ranh giới đất nhà ông Cảm - Hết ranh giới đất nhà bà Đang
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14430 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Krông Á |
Hết ranh giới đất nhà ông Cảm - Nhà ông Chu Văn Nổ (hết đường sân bay)
|
140.000
|
98.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14431 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Krông Á |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14432 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Krông Á vào - Xã Cư San |
Từ cầu vào thôn 11 - Hết đường nhựa thôn 9
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14433 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Krông Á vào - Xã Cư San |
Cầu đi vào thôn 8 - Hết ranh giới đất nhà Dũng + 50m
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14434 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Krông Á vào - Xã Cư San |
Ngã ba đường lớn thôn 8 vào xã (nhà ông Tùng) - Đến hết đất Lý Thanh Tùng thôn 5
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14435 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư San |
Ngã ba Trường tiểu học Bùi Thị Xuân - Hết cầu thôn 11
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14436 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư San |
Ngã ba thôn 9 đi thôn 10 - Hết ranh giới đất nhà ông Báo, thôn trưởng thôn 10
|
75.000
|
52.500
|
37.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14437 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Ea Trang vào Ea Krông - Xã Cư San |
Ngã ba Ea Krông - Đến nhà ông Dương Trung Định
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14438 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Ea Trang vào Ea Krông - Xã Cư San |
Đến Ngã ba sông chò
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14439 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Cư San |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14440 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 30 giáp địa giới tỉnh Khánh Hòa - Km 34 + 500 Trạm kiểm Lâm số 1
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14441 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 34 + 500 Trạm Phúc kiểm số 1 - Km 36 + 500 (ngã ba Ea Krông)
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14442 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 36 + 500 (ngã ba Ea Krông) - Km 40 + 100 (Trạm Y tế xã)
|
52.000
|
36.400
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14443 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 40 +100 (Trạm Y tế xã) - Km 43 + 300 (ngã ba đi Ea Bra)
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14444 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 43 + 300 (ngã ba đi Ea Bra) - Km 45 + 300 (cầu Ba Danh)
|
52.000
|
36.400
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14445 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 45 + 300 (cầu Ba Danh) - Km 48 (buôn M'Guê)
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14446 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 48 (buôn M'Guê) - Km 49 + 500 (nhà ông Tranh)
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14447 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 49 + 500 (nhà ông Tranh) - Km 50 + 500 (giáp địa giới xã Cư M'Ta)
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14448 |
Huyện M'Đrắk |
Đường vào Ea Krông - Xã Ea Trang |
Km 0 (từ Đài Tưởng niệm ) - Km 2 (nhà Y Ngang)
|
68.000
|
47.600
|
34.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14449 |
Huyện M'Đrắk |
Đường vào Ea Krông - Xã Ea Trang |
Km 2 (nhà Y Ngang) - Hết buôn Ea Boa
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14450 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Trang |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14451 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 50 + 500 giáp xã Ea Trang - Km 56 + 400 (đường Bít cũ)
|
68.000
|
47.600
|
34.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14452 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 56 + 400(đường Bít cũ) - Km 59 + 400 (hết đất nhà ông Hồng,Th 19)
|
108.000
|
75.600
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14453 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 59 + 400 (hết đất nhà ông Hồng ) - Km 61 + 400 (hết buôn Năng)
|
176.000
|
123.200
|
88.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14454 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 61 + 400 (hết buôn Năng ) - Km 62 + 100 (hết ranh giới đất nhà bà Tiềm, buôn 2)
|
448.000
|
313.600
|
224.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14455 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 62 + 100 (hết ranh giới đất nhà bà Tiềm buôn 2) - Km 62 + 650 (hết ranh giói đất Trạm Thủy văn)
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14456 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 62 + 650 (hết ranh giói đất Trạm Thủy văn) - Km 63 + 700 (ranh giới Thị trấn)
|
760.000
|
532.000
|
380.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14457 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang cắt QL 26 - Xã Cư M'Ta |
Trục đường đi xã Cư Króa, từ km 0 - Km 1 giáp ranh xã Cư Króa
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14458 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang cắt QL 26 - Xã Cư M'Ta |
Trục thôn Tân Lập giáp Thị trấn km 0 - Giáp đường bao Thị trấn kéo dài
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14459 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang cắt QL 26 - Xã Cư M'Ta |
Các trục còn lại km 0 - Km 0 + 200
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14460 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang cắt QL 26 - Xã Cư M'Ta |
Từ km 0 + 200 trở đi
|
56.000
|
39.200
|
28.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14461 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Bùi Thị Xuân (đi BHhao) - Xã Cư M'Ta |
Cầu buôn Phao - Giáp ranh giới xã Ea Riêng
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14462 |
Huyện M'Đrắk |
Đường buôn Bhao đi thôn 1 Quyết Thắng - Xã Cư M'Ta |
Từ ngã ba buôn Bhao (nhà ông Ma Nghen) - Đến hết ranh giới đất nhà ông Nga thôn 1
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14463 |
Huyện M'Đrắk |
Đường mới phía Tây Nam thị trấn kéo dài - Xã Cư M'Ta |
Giáp Quốc lộ 26 - Hết điểm trường mầm non Hoa sen
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14464 |
Huyện M'Đrắk |
Đường mới phía Tây Nam thị trấn kéo dài - Xã Cư M'Ta |
QL 26 + 300 m - Giáp ranh giới Thị trấn
|
224.000
|
156.800
|
112.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14465 |
Huyện M'Đrắk |
Đường mới phía Tây Nam thị trấn kéo dài - Xã Cư M'Ta |
Các tuyến đường cắt ngang tiếp giáp còn lại đến 100 m
|
104.000
|
72.800
|
52.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14466 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Cư M'Ta |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14467 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Krông Jing |
Km 66 + 300 - Km 66 + 500 (hết đất UBKHHGĐ)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14468 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Krông Jing |
Km 66 + 500 (hết đất UBKHHGĐ) - Km 66 + 850 (hết đất Lâm trường)
|
768.000
|
537.600
|
384.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14469 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Krông Jing |
Km 66 + 850 (hết đất Lâm trường) - Km 67 + 800 (hết khu dân cư buôn Aê Lai)
|
512.000
|
358.400
|
256.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14470 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Krông Jing |
Km 67 + 800 (hết khu DC buôn Aê Lai) - Km 69 + 500 (qua trại bò huyện)
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14471 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Krông Jing |
Km 69 + 500 (qua trại bò huyện) - Suối Ea Huê
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14472 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Krông Jing |
Suối Ea Huê - Km 76 + 650 (giáp ranh Ea Pil)
|
192.000
|
134.400
|
96.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14473 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi 715 - Xã Krông Jing |
Km 0 (nhà ông Tiến Thảo) - Km 0 + 600 (cầu buôn Mlốk)
|
588.000
|
411.600
|
294.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14474 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi 715 - Xã Krông Jing |
Km 0 + 600 (cầu buôn Mlốk) - Km 3 + 500 (buôn Choăh đường đi xã Ea Lai)
|
304.000
|
212.800
|
152.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14475 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi 715 - Xã Krông Jing |
Km 3 + 500 (buôn Choăh đường đi xã Ea Lai) - Km 4 + 900 (giáp ranh xã Ea Riêng)
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14476 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang đường 715 - Xã Krông Jing |
Km 0 (buôn M'Lốk) - Hết đất khu dân cư buôn Hoang
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14477 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang đường 715 - Xã Krông Jing |
Từ hết đất khu dân cư buôn Hoang - Ngầm 4 giáp ranh xã Ea Lai
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14478 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang đường 715 - Xã Krông Jing |
Km 0 (buôn Choăh) - Hết ranh giới đất nhà ông Minh, giáp ranh xã Ea Lai
|
176.000
|
123.200
|
88.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14479 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang đường 715 - Xã Krông Jing |
Km 0 (buôn M'Găm) - Giáp ranh giới thị trấn
|
176.000
|
123.200
|
88.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14480 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Krông Á - Xã Krông Jing |
Km 0 (QL 26) - Km 0 + 500 (Nhà ông Kiểm)
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14481 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Krông Á - Xã Krông Jing |
Km 0 + 500 (Nhà ông Kiểm) - Km 0 + 800 (giáp đất nhà ông Hàng buôn Trưng)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14482 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Krông Á - Xã Krông Jing |
Km 0 + 800 - Giáp đường Trường sơn đông(buôn Um)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14483 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Krông Á - Xã Krông Jing |
Giáp đường Trường sơn đông(buôn Um) - Giáp ranh giới xã Krông Á
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14484 |
Huyện M'Đrắk |
Đường vào Trường Trần Hưng Đạo - Xã Krông Jing |
Quốc lộ 26 - Hết đường
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14485 |
Huyện M'Đrắk |
Dãy 2 khu quy hoạch trung tâm xã và dãy 2 quy hoạch đường vào Trường Trần Hưng Đạo - Xã Krông Jing |
|
56.000
|
39.200
|
28.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14486 |
Huyện M'Đrắk |
Dãy 2 khu quy hoạch trại bò huyện và dãy 2 khu quy dân cư buôn Aê Lai - Xã Krông Jing |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14487 |
Huyện M'Đrắk |
Đường mới phía Tây Nam thị trấn kéo dài - Xã Krông Jing |
Giáp ranh giới Thị trấn - Giáp Quốc lộ 26 (ngã ba buôn Tai)
|
224.000
|
156.800
|
112.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14488 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Krông Jing |
Km 519 (TL13 cũ) - Km 521 (cầu M’ Năng)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14489 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Krông Jing |
Km 521 (cầu M’ Năng) - Km 523 +500 (Ngã ba buôn cầu M’ Um)
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14490 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Krông Jing |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14491 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Km 76 + 650 (giáp ranh xã KrôngJing) - Hết ranh giới đất nhà ông Trí
|
252.000
|
176.400
|
126.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14492 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Hết ranh giới đất nhà ông Trí - Đến Km 78
|
336.000
|
235.200
|
168.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14493 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Hết hội trường thôn 1 - Km 79 + 200 (hết ranh giới đất nhà ông Nhiên) thôn 9
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14494 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Km 79 + 200 (hết ranh giới đất nhà ông Nhiên) thôn 9 - Km 80 + 600 (cây xăng Nguyệt Thoại) thôn 2
|
376.000
|
263.200
|
188.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14495 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Km 80 + 600 (cây xăng Nguyệt Thoại) thôn 2 - Km 81 + 50 (hết ranh giới đất bà Hiền Ngụ)
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14496 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Km 81 + 50 (hết ranh giới đất bà Hiền Ngụ) - Hết ranh giới đất bà Dự (đường vào nghĩa địa)
|
448.000
|
313.600
|
224.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14497 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Đầu ranh giới thửa đất bà Dự (đường vào nghĩa địa) - Km 84 (giáp ranh xã Ea Tý - Huyện Ea Kar)
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14498 |
Huyện M'Đrắk |
Trục ngang từ QL 26 đi thôn 8 - Xã Ea Pil |
Km 0 - Hết ranh giới đất nhà ông Hảo, thôn 11
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14499 |
Huyện M'Đrắk |
Trục ngang từ QL 26 đi thôn 8 - Xã Ea Pil |
Hết ranh giới đất nhà ông Hảo thôn 11 - Hết ranh giới đất nhà ông Chiến, thôn 11
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14500 |
Huyện M'Đrắk |
Trục ngang từ QL 26 đi thôn 8 - Xã Ea Pil |
Hết ranh giới đất nhà ông Chiến thôn 11 - Hết đường
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |