| 14401 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục đường ngang còn lại từ giáp ranh giới xã Krông Jing đến xã Ea Mđoal - Xã Ea Riêng |
Km 0 (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 691) - Km 0 + 300
|
75.000
|
52.500
|
37.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14402 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 5: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14403 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 4: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14404 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 3: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14405 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 2: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14406 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 6: Ngã ba QL QH tuyến 5 - Ngã ba đường QH tuyến số 2
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14407 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 13 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 2: Đường GTchính đi Ea Mlây - Ngã ba đường QH tuyến số 3
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14408 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 13 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 4: Đường GTchính đi Ea Mlây - Ngã ba đường QH tuyến số 3
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14409 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 13 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 3: Đường GTchính đi Ea Mlây - Ngã ba đường QH tuyến số 3
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14410 |
Huyện M'Đrắk |
Dãy 2 dân cư thôn 9 - Xã Ea Riêng |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14411 |
Huyện M'Đrắk |
Dãy 2 dân cư thôn 18 - Xã Ea Riêng |
|
220.000
|
154.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14412 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Riêng |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14413 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Giáp ranh giới xã Ea Riêng - Cổng NT 715 C
|
65.000
|
45.500
|
32.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14414 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Cổng NT 715 C - Hết ranh giới đất ông Cảnh (đường tránh vào thủy điện)
|
110.000
|
77.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14415 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Cầu Ea Mdoal+ 500 m - Giáp ranh giới xã Sông Hinh (Phú Yên)
|
51.000
|
35.700
|
25.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14416 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất nhà ông Hiệu - Cầu Ea Mdoal+ 500 m
|
39.000
|
27.300
|
19.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14417 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất nhà ông Tâm - Hết ranh giới đất nhà ông Hiệu
|
51.000
|
35.700
|
25.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14418 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất ông Cảnh (đường tránh vào thủy điện) - Hết ranh giới đất nhà ông Tâm
|
39.000
|
27.300
|
19.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14419 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Cổng NT 715 C - Hết ranh giới đất ông Cảnh (đường tránh vào thủy điện)
|
66.000
|
46.200
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14420 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Jing |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14421 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Pil |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14422 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Pil |
Khu nín thở, đồi nghiêng thôn 3 và các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14423 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Prao |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6 và 7, 8 , 10 và Buôn Zô
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14424 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Prao |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14425 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Lai |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6 , 7, 8, 9, 10.và buôn Cư Prao
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14426 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Lai |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14427 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea M’lây |
Các thôn 5, 6, 7, 8, 9 và 10
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14428 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea M’lây |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14429 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Riêng |
Các thôn 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 14, , 15, 17, 18, 19 và 20
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14430 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Riêng |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14431 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea M’Đoal |
Các thôn 1, 2, 3, 6, 7, 8 và 10.
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14432 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea M’Đoal |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14433 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Kroá |
Các thôn 1, 2, 3 4, 5, 6 và 8.
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14434 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Kroá |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14435 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Á |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 4, 5, 6 (thuộc dự án hồ Krông Pắc thượng)
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14436 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Á |
Các thôn 1, 2, 3 và các khu vực còn lại.
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14437 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư San |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 9, 10, 11 (thuộc dự án hồ Krông Pắc thượng)
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14438 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư San |
Các thôn Ea Krông, Tak Rung, thôn 5, 6, 7, 8 và các khu vực còn lại
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14439 |
Huyện M'Đrắk |
Thị Trấn M’Drắk |
Các tổ dân phố 1, 5, 8, 7, 9, 11, 12 ,6 và 10
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14440 |
Huyện M'Đrắk |
Thị Trấn M’Drắk |
Các khu vực còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14441 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Trang |
Các buôn M’Thi, Zui, buôn M’ Jam., M’O; M’Guê; Ea Boa; Bơn A, Bơn B, MLía, MHạp, M’ Gơm
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14442 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Trang |
Các khu vực còn lại
|
8.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14443 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư M’Tar |
Các buôn Pao, thôn Tân Lập, thôn Hồ và thôn 18, 19 các buôn Ak, buôn Gõ, buôn Dak
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14444 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư M’Tar |
Các khu vực còn lại
|
7.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14445 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Jing |
Các thôn 2, 3, 4, Ea Tê và các buôn Tai, Ea MLai, Hoang, Choah, Ea Lai, M’Um, MLốc A, MLốc B, Hoang,
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14446 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Jing |
Các khu vực còn lại
|
7.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14447 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Pil |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11;
|
8.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14448 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Pil |
Khu nín thở, đồi nghiêng thôn 3 và các khu vực còn lại
|
6.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14449 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Prao |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 và 10
|
8.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14450 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Prao |
Các khu vực còn lại
|
6.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14451 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Lai |
Các thôn 1, 2, 3, 4, 6 , 8, 9 và 10
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14452 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Lai |
Các khu vực còn lại
|
8.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14453 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea HM’lây |
Các thôn 5,6, 7, 8, 9 và 10.
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14454 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea HM’lây |
Các khu vực còn lại
|
7.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14455 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Riêng |
Các thôn 1, 2, 5, 7, 8, 9, 10, 17, 18 và 20
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14456 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Riêng |
Các khu vực còn lại
|
8.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14457 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea M’Đoal |
Các thôn 1, 2, 3, 6, 7, 8 và 10
|
8.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14458 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea M’Đoal |
Các khu vực còn lại
|
6.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14459 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Kroá |
các thôn 1 và thôn 6 (thuộc dự án nâng cấp phát triển lưới điện nông thôn)
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14460 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Kroá |
Các khu vực còn lại
|
11.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14461 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Á |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 4, 5, 6 (thuộc dự án hồ Krông Pắc thượng)
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14462 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Á |
Các khu vực còn lại
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14463 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư San |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 9, 10, 11 (thuộc dự án hồ Krông Pắc thượng)
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14464 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư San |
Các thôn Ea Krông, Tak Rung, thôn 5, 6, 7, 8 và các khu vực còn lại.
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14465 |
Huyện M'Đrắk |
Thị Trấn M’Drắk |
Các tổ dân phố 1, 5, 8, 7, 9, 11, 12 ,6 và 10
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14466 |
Huyện M'Đrắk |
Thị Trấn M’Drắk |
Các khu vực còn lại
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 14467 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Trang |
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 14468 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư M’ta |
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 14469 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Krông Jing |
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 14470 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Pil |
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 14471 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Cư Prao |
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 14472 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Lai |
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 14473 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea H’Mlay |
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 14474 |
Huyện M'Đrắk |
Xã Ea Riêng |
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 14475 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất ông Cảnh (đường tránh vào thủy điện) - Hết ranh giới đất nhà ông Tâm
|
65.000
|
45.500
|
32.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14476 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất nhà ông Tâm - Hết ranh giới đất nhà ông Hiệu
|
85.000
|
59.500
|
42.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14477 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất nhà ông Hiệu - Cầu Ea Mdoal+ 500 m
|
65.000
|
45.500
|
32.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14478 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Cầu Ea Mdoal+ 500 m - Giáp ranh giới xã Sông Hinh (Phú Yên)
|
85.000
|
59.500
|
42.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14479 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Mđoal |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14480 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Króa |
Giáp ranh với xã Cư Mta - Ngầm (gần nhà ông Đinh Vũ Đang)
|
85.000
|
59.500
|
42.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14481 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Króa |
Ngầm (gần nhà ông Đinh Vũ Đang) - Giáp ranh giới xã Ea Riêng
|
75.000
|
52.500
|
37.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14482 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư Króa |
Km 50 + 500 giáp xã Ea Trang - Km 56 + 400 đèo M'drắk (đường Bít cũ )
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14483 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Cư Króa |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14484 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Tuyến đường đi từ giáp ranh xã Krông Jing - Hết ranh giới đất nhà ông Cảm
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14485 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Ngã ba đường đi thôn 4 - Ngã ba thôn 3 (nhà ông An) + 200
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14486 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Ngã ba thôn 3 (nhà ông An) + 200 - Giáp ranh giới xã Cư San
|
75.000
|
52.500
|
37.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14487 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Ngã ba nhà ông Tuấn Hòa vào Trung Nguyên - Hết ranh giới đất nhà ông Tốn, thôn 1
|
75.000
|
52.500
|
37.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14488 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Hết ranh giới đất nhà ông Tốn thôn 1 - Đường đi thôn 1, tới ngã ba nhà ông An
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14489 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Hết ranh giới đất nhà ông Cảm - Hết ranh giới đất nhà bà Đang
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14490 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Krông Á |
Hết ranh giới đất nhà ông Cảm - Nhà ông Chu Văn Nổ (hết đường sân bay)
|
140.000
|
98.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14491 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Krông Á |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14492 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Krông Á vào - Xã Cư San |
Từ cầu vào thôn 11 - Hết đường nhựa thôn 9
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14493 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Krông Á vào - Xã Cư San |
Cầu đi vào thôn 8 - Hết ranh giới đất nhà Dũng + 50m
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14494 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Krông Á vào - Xã Cư San |
Ngã ba đường lớn thôn 8 vào xã (nhà ông Tùng) - Đến hết đất Lý Thanh Tùng thôn 5
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14495 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư San |
Ngã ba Trường tiểu học Bùi Thị Xuân - Hết cầu thôn 11
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14496 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư San |
Ngã ba thôn 9 đi thôn 10 - Hết ranh giới đất nhà ông Báo, thôn trưởng thôn 10
|
75.000
|
52.500
|
37.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14497 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Ea Trang vào Ea Krông - Xã Cư San |
Ngã ba Ea Krông - Đến nhà ông Dương Trung Định
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14498 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Ea Trang vào Ea Krông - Xã Cư San |
Đến Ngã ba sông chò
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14499 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Cư San |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14500 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 30 giáp địa giới tỉnh Khánh Hòa - Km 34 + 500 Trạm kiểm Lâm số 1
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |