| 74301 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Anh Xuân - Khu phường8 |
Quách Văn Phẩm - Lê Vĩnh Hòa
|
3.180.000
|
1.908.000
|
1.272.000
|
636.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74302 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Anh Xuân - Khu phường8 |
Lê Vĩnh Hòa - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74303 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Mai - Khu phường8 |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74304 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Ngọc Cung - Khu phường8 |
Toàn tuyến đường hiện hữu
|
2.100.000
|
1.260.000
|
840.000
|
420.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74305 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Vĩnh Hòa - Khu phường8 |
Lê Hồng Phong - Lưu Hữu Phước
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74306 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Vĩnh Hòa - Khu phường8 |
Đoạn còn lại
|
2.550.000
|
1.530.000
|
1.020.000
|
510.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74307 |
Thành phố Cà Mau |
Khu D - Phường 8 |
|
900.000
|
540.000
|
360.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74308 |
Thành phố Cà Mau |
Quách Văn PhẩmKhu D - Phường 8 |
Lê Hồng Phong - Hết đường hiện hữu
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74309 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Văn ƠnKhu D - Phường 8 |
Quách Văn Phẩm - Hết đường hiện hữu
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74310 |
Thành phố Cà Mau |
Đại Đức Hữu Nhem |
Lý Văn Lâm - Hết đường nhựa hiện hữu
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74311 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào UBND phường 1 (cũ) |
Lý Văn Lâm - Hết ranh trường Mẫu giáo Họa Mi
|
2.250.000
|
1.350.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74312 |
Thành phố Cà Mau |
Các đường nhánh xung quanh UBND phường 1 (cũ) |
|
1.560.000
|
936.000
|
624.000
|
312.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74313 |
Thành phố Cà Mau |
Các đường nhánh thuộc khu Tân Lộc - Phường 9 |
|
1.260.000
|
756.000
|
504.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74314 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Trỗi |
Trần Hưng Đạo (Cổng Phước Lộc Thọ) - Đường nội bộ khu thương mại Hoàng Tâm
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74315 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Trỗi |
Đoạn song song với đường Trần Hưng Đạo
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74316 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Trỗi |
Trần Hưng Đạo - Đường nội bộ khu thương mại Hoàng Tâm
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74317 |
Thành phố Cà Mau |
Bông Văn Dĩa |
Hùng Vương - Nguyễn Văn Biên
|
3.540.000
|
2.124.000
|
1.416.000
|
708.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74318 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Chánh Tâm |
Bông Văn Dĩa - Chung Thành Châu
|
2.670.000
|
1.602.000
|
1.068.000
|
534.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74319 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Chí Hiền |
Bông Văn Dĩa - Chung Thành Châu
|
2.670.000
|
1.602.000
|
1.068.000
|
534.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74320 |
Thành phố Cà Mau |
Hải Thượng Lãn Ông |
Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh Bệnh viện đa khoa Cà Mau
|
6.900.000
|
4.140.000
|
2.760.000
|
1.380.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74321 |
Thành phố Cà Mau |
Hải Thượng Lãn Ông |
Hết ranh Bệnh viện đa khoa Cà Mau - Kênh Cống Đôi
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74322 |
Thành phố Cà Mau |
Hải Thượng Lãn Ông |
Kênh Cống Đôi - Cống Cầu Nhum
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74323 |
Thành phố Cà Mau |
Đường bờ sông Gành Hào phường 7 |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu - Hết ranh nhà thờ Ao Kho
|
780.000
|
468.000
|
312.000
|
156.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74324 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào trụ sở Công ty CaMiMex |
Lê Hồng Phong - Hết ranh trụ sở Công ty CaMiMex
|
1.710.000
|
1.026.000
|
684.000
|
342.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74325 |
Thành phố Cà Mau |
Đinh Tiên Hoàng |
Phan Ngọc Hiển - Ngô Quyền
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74326 |
Thành phố Cà Mau |
Đinh Tiên Hoàng |
Ngô Quyền - Hết đường hiện hữu (Hướng về phường 1)
|
3.660.000
|
2.196.000
|
1.464.000
|
732.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74327 |
Thành phố Cà Mau |
Hoa Lư |
Toàn tuyến
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74328 |
Thành phố Cà Mau |
Hồ Trung Thành |
Đường số 12 - Đường số 8
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74329 |
Thành phố Cà Mau |
Đường La Văn Cầu |
Đoạn quanh Siêu thị
|
5.820.000
|
3.492.000
|
2.328.000
|
1.164.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74330 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Sư Vạn Hạnh |
Đường số 11 - UBND phường 7
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74331 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Văn Sỹ (Đường số 6A) |
Cuối đường An Dương Vương - Phan Bội Châu
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74332 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 6B |
Cuối An Dương Vương - Quang Trung
|
4.350.000
|
2.610.000
|
1.740.000
|
870.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74333 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Nguyễn Thái Học |
Toàn tuyến
|
6.600.000
|
3.960.000
|
2.640.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74334 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Nguyễn Khuyến |
Toàn tuyến
|
5.100.000
|
3.060.000
|
2.040.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74335 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 10 |
Toàn tuyến
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.152.000
|
576.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74336 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 13 |
Đường số 10 - Hồ Trung Thành
|
960.000
|
576.000
|
384.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74337 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 11 |
Hùng Vương - Hồ Trung Thành
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74338 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 11 |
Hồ Trung Thành - Đường số 12
|
1.500.000
|
900.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74339 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 12 |
Nguyễn Thái Học - Hẻm 63
|
5.100.000
|
3.060.000
|
2.040.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74340 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 12 |
Hẻm 63 - Hồ Trung Thành
|
1.260.000
|
756.000
|
504.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74341 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 8 |
Hồ Trung Thành - Đường số 3
|
2.100.000
|
1.260.000
|
840.000
|
420.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74342 |
Thành phố Cà Mau |
Các đường xuống Bến tàu B |
Cao Thắng - Trương Phùng Xuân
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74343 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Văn Thụ |
Lý Thường Kiệt - Hết ranh phường 6
|
1.860.000
|
1.116.000
|
744.000
|
372.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74344 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Văn Thụ |
Hết ranh phường 6 - Kênh xáng Cái Nhúc (Trụ sở UBND phường Tân Thành)
|
1.440.000
|
864.000
|
576.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74345 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến Ông Tơ |
Kênh Xáng Cái Nhúc - Kênh Xáng Phụng Hiệp
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74346 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào khu tập thể Sở Tài chính |
|
2.190.000
|
1.314.000
|
876.000
|
438.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74347 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Cống Đôi (2 bờ kênh) |
|
1.140.000
|
684.000
|
456.000
|
228.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74348 |
Thành phố Cà Mau |
Khu dự án sau hậu đường Nguyễn Đình Chiểu |
|
450.000
|
270.000
|
180.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74349 |
Thành phố Cà Mau |
Chung Thành Châu |
Hùng Vương - Bông Văn Dĩa
|
2.670.000
|
1.602.000
|
1.068.000
|
534.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74350 |
Thành phố Cà Mau |
Khu đất phía sau Co.opMart (Khu Đại đội Thông tin phường 5 cũ) |
|
1.500.000
|
900.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74351 |
Thành phố Cà Mau |
Đường nội bộ Chợ nông sản thực phẩm phường 7 |
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74352 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào Đài không lưu, phường 6 |
Các lô từ 7A - Đến 21A
|
960.000
|
576.000
|
384.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74353 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào Đài không lưu, phường 6 |
Các lô từ 22A - Đến 36A
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74354 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Văn Phú |
Trần Văn Thời - Đường 30/4
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74355 |
Thành phố Cà Mau |
Võ Văn Tần |
Ngô Quyền - Lý Văn Lâm
|
3.120.000
|
1.872.000
|
1.248.000
|
624.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74356 |
Thành phố Cà Mau |
Lương Thế Vinh |
Ngô Quyền - Lý Văn Lâm
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74357 |
Thành phố Cà Mau |
Mậu Thân |
Nguyễn Trãi - Trần Quang Diệu
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74358 |
Thành phố Cà Mau |
Mậu Thân |
Trần Quang Diệu - Vòng xoay đường Ngô Quyền
|
2.220.000
|
1.332.000
|
888.000
|
444.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74359 |
Thành phố Cà Mau |
Võ Văn Kiệt |
Vòng xoay đường Ngô Quyền - Kênh xáng Bạch Ngưu
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74360 |
Thành phố Cà Mau |
Tạ Uyên |
Nguyễn Trãi - Ngô Quyền
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74361 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Quang Diệu |
Tạ Uyên - Hết tranh trường trung cấp nghề
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74362 |
Thành phố Cà Mau |
Đoàn Giỏi |
Trần Quang Diệu - Đường số 16
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74363 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Thời Nhiệm |
Mậu Thân - Hết ranh Trường tiểu học Phường 9
|
930.000
|
558.000
|
372.000
|
186.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74364 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Hữu Nghĩa |
Mậu Thân - Hết ranh Trường tiểu học Phường 9
|
930.000
|
558.000
|
372.000
|
186.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74365 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Định |
Mậu Thân - Hết ranh Trường tiểu học Phường 9
|
930.000
|
558.000
|
372.000
|
186.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74366 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến sông Cái Nhúc - Bên trái tuyến |
Cầu Vàm Cái Nhúc - Kênh Ông Tơ
|
660.000
|
396.000
|
264.000
|
132.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74367 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Nguyễn Bính |
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bà Triệu
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74368 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Bà Triệu |
Đường 3/2 - Đường Nguyễn Bính
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74369 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Tạ An Khương |
Đường Trần Hưng Đạo - Dương Thị Cẩm Vân
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74370 |
Thành phố Cà Mau |
Tạ An Khương |
Trần Hưng Đạo - Ranh Dự án Hoàng Tâm
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74371 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Ngô Gia Tự |
Đường Tạ An Khương - Phạm Ngọc Thạch
|
3.900.000
|
2.340.000
|
1.560.000
|
780.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74372 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Lạc Long Quân (Khu Công Nông 2, phường 7, TP. Cà Mau) |
Đường An Dương Vương - Đoàn Thị Điểm
|
10.200.000
|
6.120.000
|
4.080.000
|
2.040.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74373 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Võ Thị Hồng |
Đường Xí nghiệp Gỗ - Hết đường hiện hữu
|
1.560.000
|
936.000
|
624.000
|
312.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74374 |
Thành phố Cà Mau |
Đặng Tấn Triệu |
Toàn tuyến
|
1.710.000
|
1.026.000
|
684.000
|
342.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74375 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Bà Cai |
Đường Trương Phùng Xuân - Giáp ranh xã Lý Văn Lâm
|
630.000
|
378.000
|
252.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74376 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Ngọc Thạch |
Dương Thị Cẩm Vân - Ranh phường 6
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74377 |
Thành phố Cà Mau |
Thoại Ngọc Hầu (thuộc Khu Đông Bắc) |
Toàn tuyến
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74378 |
Thành phố Cà Mau |
Đường H7 |
Đường 3/2 - Khu dân cư 5 Nhựt
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74379 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 2 |
Khu dân cư Đông Nam
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74380 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Ông Bổn |
Trương Phùng Xuân - Đường 26/3
|
720.000
|
432.000
|
288.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74381 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Đạo |
Trương Phùng Xuân - Giáp ranh xã Lý Văn Lâm
|
660.000
|
396.000
|
264.000
|
132.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74382 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Phước Thời |
Trương Phùng Xuân - Kênh Bà Cai
|
630.000
|
378.000
|
252.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74383 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Trụ sở Khóm 5 - Hết đường
|
750.000
|
450.000
|
300.000
|
150.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74384 |
Thành phố Cà Mau |
Đường H1 |
Nguyễn Công Trứ - Võ Thị Hồng
|
720.000
|
432.000
|
288.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74385 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Duẩn |
Ngô Quyền - Cổng KDC Minh Thắng
|
9.720.000
|
5.832.000
|
3.888.000
|
1.944.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74386 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Đinh Tiên Hoàng - Lê Duẩn
|
9.720.000
|
5.832.000
|
3.888.000
|
1.944.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74387 |
Thành phố Cà Mau |
Hồ Tùng Mậu |
Nguyễn Trãi - Sông Cũ
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74388 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Thống Nhất |
Mậu Thân - Cầu Thanh Niên
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74389 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh xáng Bạch Ngưu (bên phải tuyến) - Phường Tân Xuyên |
Sông Tắc Thủ - Điểm trường tiểu học Lý Tự Trọng
|
450.000
|
270.000
|
180.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74390 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Giồng Kè (bên phải tuyến) - phường Tân Xuyên |
Cầu Giồng Kè - Kênh xáng Bạch Ngưu
|
450.000
|
270.000
|
180.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74391 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh Mới (bên trái tuyến) - phường Tân Xuyên |
Cầu Thanh Niên - Kênh xáng Bạch Ngưu
|
450.000
|
270.000
|
180.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74392 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh Đường Cộ (bên trái tuyền) - phường Tân Xuyên |
Ngã tư Bảy Nữa - Kênh xáng Bạch Ngưu
|
444.000
|
266.400
|
177.600
|
88.800
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74393 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh Thống Nhất (bên phải tuyến) -phường Tân Xuyên |
Từ cầu Thanh Niên - Mậu Thân
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74394 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Thầy Phó (bên trái tuyến) - phường Tân Xuyên |
Quốc lộ 63 - Ngã tư Ba Kiều
|
444.000
|
266.400
|
177.600
|
88.800
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74395 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 234 (Thông hẻm D3) rộng >=4m - LIA 1 |
Đường Nguyễn Bính (Đường D1) - Đường D3
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74396 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 234 (Đoạn H2) rộng 5m - LIA 1 |
Đường Nguyễn Bính (Đường D1) - Ngã ba hẻm 3m giao 5m
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74397 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 132B (Đấu nối D2 và Đại Đức Hữu Nhem) rộng 6m - LIA 1 |
Đại Đức Hữu Nhem - Đường D2
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74398 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 132B (Đoạn H4) rộng 5m - LIA 1 |
Đại Đức Hữu Nhem - Đường Nguyễn Bính (Đường D1)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74399 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào Khuôn viên cây xanh (đoạn H5) rộng 5m - LIA 1 |
Đại Đức Hữu Nhem - Khuôn viên cây xanh
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74400 |
Thành phố Cà Mau |
Đường H6 Khu TĐC rộng 6m - LIA 1 |
Đường D2 - Đường D3
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |