| 73601 |
Thành phố Cà Mau |
Bông Văn Dĩa |
Hùng Vương - Nguyễn Văn Biên
|
5.900.000
|
3.540.000
|
2.360.000
|
1.475.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73602 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Chánh Tâm |
Bông Văn Dĩa - Chung Thành Châu
|
4.450.000
|
2.670.000
|
1.780.000
|
1.112.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73603 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Chí Hiền |
Bông Văn Dĩa - Chung Thành Châu
|
4.450.000
|
2.670.000
|
1.780.000
|
1.112.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73604 |
Thành phố Cà Mau |
Hải Thượng Lãn Ông |
Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh Bệnh viện đa khoa Cà Mau
|
11.500.000
|
6.900.000
|
4.600.000
|
2.300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73605 |
Thành phố Cà Mau |
Hải Thượng Lãn Ông |
Hết ranh Bệnh viện đa khoa Cà Mau - Kênh Cống Đôi
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73606 |
Thành phố Cà Mau |
Hải Thượng Lãn Ông |
Kênh Cống Đôi - Cống Cầu Nhum
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73607 |
Thành phố Cà Mau |
Đường bờ sông Gành Hào phường 7 |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu - Hết ranh nhà thờ Ao Kho
|
1.300.000
|
780.000
|
520.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73608 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào trụ sở Công ty CaMiMex |
Lê Hồng Phong - Hết ranh trụ sở Công ty CaMiMex
|
2.850.000
|
1.710.000
|
1.140.000
|
712.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73609 |
Thành phố Cà Mau |
Đinh Tiên Hoàng |
Phan Ngọc Hiển - Ngô Quyền
|
15.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
3.750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73610 |
Thành phố Cà Mau |
Đinh Tiên Hoàng |
Ngô Quyền - Hết đường hiện hữu (Hướng về phường 1)
|
6.100.000
|
3.660.000
|
2.440.000
|
1.525.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73611 |
Thành phố Cà Mau |
Hoa Lư |
Toàn tuyến
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73612 |
Thành phố Cà Mau |
Hồ Trung Thành |
Đường số 12 - Đường số 8
|
20.000.000
|
12.000.000
|
8.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73613 |
Thành phố Cà Mau |
Đường La Văn Cầu |
Đoạn quanh Siêu thị
|
9.700.000
|
5.820.000
|
3.880.000
|
2.425.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73614 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Sư Vạn Hạnh |
Đường số 11 - UBND phường 7
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73615 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Văn Sỹ (Đường số 6A) |
Cuối đường An Dương Vương - Phan Bội Châu
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73616 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 6B |
Cuối An Dương Vương - Quang Trung
|
7.250.000
|
4.350.000
|
2.900.000
|
1.812.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73617 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Nguyễn Thái Học |
Toàn tuyến
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
2.750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73618 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Nguyễn Khuyến |
Toàn tuyến
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.400.000
|
2.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73619 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 10 |
Toàn tuyến
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73620 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 13 |
Đường số 10 - Hồ Trung Thành
|
1.600.000
|
960.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73621 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 11 |
Hùng Vương - Hồ Trung Thành
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73622 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 11 |
Hồ Trung Thành - Đường số 12
|
2.500.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
625.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73623 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 12 |
Nguyễn Thái Học - Hẻm 63
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.400.000
|
2.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73624 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 12 |
Hẻm 63 - Hồ Trung Thành
|
2.100.000
|
1.260.000
|
840.000
|
525.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73625 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 8 |
Hồ Trung Thành - Đường số 3
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73626 |
Thành phố Cà Mau |
Các đường xuống Bến tàu B |
Cao Thắng - Trương Phùng Xuân
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73627 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Văn Thụ |
Lý Thường Kiệt - Hết ranh phường 6
|
3.100.000
|
1.860.000
|
1.240.000
|
620.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73628 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Văn Thụ |
Hết ranh phường 6 - Kênh xáng Cái Nhúc (Trụ sở UBND phường Tân Thành)
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73629 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến Ông Tơ |
Kênh Xáng Cái Nhúc - Kênh Xáng Phụng Hiệp
|
500.000
|
300.000
|
200.000
|
125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73630 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào khu tập thể Sở Tài chính |
|
3.650.000
|
2.190.000
|
1.460.000
|
912.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73631 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Cống Đôi (2 bờ kênh) |
|
1.900.000
|
1.140.000
|
760.000
|
380.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73632 |
Thành phố Cà Mau |
Khu dự án sau hậu đường Nguyễn Đình Chiểu |
|
750.000
|
450.000
|
300.000
|
187.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73633 |
Thành phố Cà Mau |
Chung Thành Châu |
Hùng Vương - Bông Văn Dĩa
|
4.450.000
|
2.670.000
|
1.780.000
|
1.112.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73634 |
Thành phố Cà Mau |
Khu đất phía sau Co.opMart (Khu Đại đội Thông tin phường 5 cũ) |
|
2.500.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
625.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73635 |
Thành phố Cà Mau |
Đường nội bộ Chợ nông sản thực phẩm phường 7 |
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73636 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào Đài không lưu, phường 6 |
Các lô từ 7A - Đến 21A
|
1.600.000
|
960.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73637 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào Đài không lưu, phường 6 |
Các lô từ 22A - Đến 36A
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73638 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Văn Phú |
Trần Văn Thời - Đường 30/4
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73639 |
Thành phố Cà Mau |
Võ Văn Tần |
Ngô Quyền - Lý Văn Lâm
|
5.200.000
|
3.120.000
|
2.080.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73640 |
Thành phố Cà Mau |
Lương Thế Vinh |
Ngô Quyền - Lý Văn Lâm
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73641 |
Thành phố Cà Mau |
Mậu Thân |
Nguyễn Trãi - Trần Quang Diệu
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.000.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73642 |
Thành phố Cà Mau |
Mậu Thân |
Trần Quang Diệu - Vòng xoay đường Ngô Quyền
|
3.700.000
|
2.220.000
|
1.480.000
|
925.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73643 |
Thành phố Cà Mau |
Võ Văn Kiệt |
Vòng xoay đường Ngô Quyền - Kênh xáng Bạch Ngưu
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73644 |
Thành phố Cà Mau |
Tạ Uyên |
Nguyễn Trãi - Ngô Quyền
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73645 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Quang Diệu |
Tạ Uyên - Hết tranh trường trung cấp nghề
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73646 |
Thành phố Cà Mau |
Đoàn Giỏi |
Trần Quang Diệu - Đường số 16
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73647 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Thời Nhiệm |
Mậu Thân - Hết ranh Trường tiểu học Phường 9
|
1.550.000
|
930.000
|
620.000
|
387.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73648 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Hữu Nghĩa |
Mậu Thân - Hết ranh Trường tiểu học Phường 9
|
1.550.000
|
930.000
|
620.000
|
387.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73649 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Định |
Mậu Thân - Hết ranh Trường tiểu học Phường 9
|
1.550.000
|
930.000
|
620.000
|
387.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73650 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến sông Cái Nhúc - Bên trái tuyến |
Cầu Vàm Cái Nhúc - Kênh Ông Tơ
|
1.100.000
|
660.000
|
440.000
|
275.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73651 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Nguyễn Bính |
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bà Triệu
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73652 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Bà Triệu |
Đường 3/2 - Đường Nguyễn Bính
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73653 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Tạ An Khương |
Đường Trần Hưng Đạo - Dương Thị Cẩm Vân
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73654 |
Thành phố Cà Mau |
Tạ An Khương |
Trần Hưng Đạo - Ranh Dự án Hoàng Tâm
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
1.750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73655 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Ngô Gia Tự |
Đường Tạ An Khương - Phạm Ngọc Thạch
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
1.625.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73656 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Lạc Long Quân (Khu Công Nông 2, phường 7, TP. Cà Mau) |
Đường An Dương Vương - Đoàn Thị Điểm
|
17.000.000
|
10.200.000
|
6.800.000
|
4.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73657 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Võ Thị Hồng |
Đường Xí nghiệp Gỗ - Hết đường hiện hữu
|
2.600.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
650.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73658 |
Thành phố Cà Mau |
Đặng Tấn Triệu |
Toàn tuyến
|
2.850.000
|
1.710.000
|
1.140.000
|
712.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73659 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Bà Cai |
Đường Trương Phùng Xuân - Giáp ranh xã Lý Văn Lâm
|
1.050.000
|
630.000
|
420.000
|
262.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73660 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Ngọc Thạch |
Dương Thị Cẩm Vân - Ranh phường 6
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73661 |
Thành phố Cà Mau |
Thoại Ngọc Hầu (thuộc Khu Đông Bắc) |
Toàn tuyến
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73662 |
Thành phố Cà Mau |
Đường H7 |
Đường 3/2 - Khu dân cư 5 Nhựt
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73663 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 2 |
Khu dân cư Đông Nam
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73664 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Ông Bổn |
Trương Phùng Xuân - Đường 26/3
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73665 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Đạo |
Trương Phùng Xuân - Giáp ranh xã Lý Văn Lâm
|
1.100.000
|
660.000
|
440.000
|
275.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73666 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Phước Thời |
Trương Phùng Xuân - Kênh Bà Cai
|
1.050.000
|
630.000
|
420.000
|
262.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73667 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Trụ sở Khóm 5 - Hết đường
|
1.250.000
|
750.000
|
500.000
|
312.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73668 |
Thành phố Cà Mau |
Đường H1 |
Nguyễn Công Trứ - Võ Thị Hồng
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73669 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Duẩn |
Ngô Quyền - Cổng KDC Minh Thắng
|
16.200.000
|
9.720.000
|
6.480.000
|
4.050.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73670 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Đinh Tiên Hoàng - Lê Duẩn
|
16.200.000
|
9.720.000
|
6.480.000
|
4.050.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73671 |
Thành phố Cà Mau |
Hồ Tùng Mậu |
Nguyễn Trãi - Sông Cũ
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73672 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Thống Nhất |
Mậu Thân - Cầu Thanh Niên
|
500.000
|
300.000
|
200.000
|
125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73673 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh xáng Bạch Ngưu (bên phải tuyến) - Phường Tân Xuyên |
Sông Tắc Thủ - Điểm trường tiểu học Lý Tự Trọng
|
750.000
|
450.000
|
300.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73674 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Giồng Kè (bên phải tuyến) - phường Tân Xuyên |
Cầu Giồng Kè - Kênh xáng Bạch Ngưu
|
750.000
|
450.000
|
300.000
|
187.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73675 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh Mới (bên trái tuyến) - phường Tân Xuyên |
Cầu Thanh Niên - Kênh xáng Bạch Ngưu
|
750.000
|
450.000
|
300.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73676 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh Đường Cộ (bên trái tuyền) - phường Tân Xuyên |
Ngã tư Bảy Nữa - Kênh xáng Bạch Ngưu
|
740.000
|
444.000
|
296.000
|
148.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73677 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh Thống Nhất (bên phải tuyến) -phường Tân Xuyên |
Từ cầu Thanh Niên - Mậu Thân
|
5.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73678 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Thầy Phó (bên trái tuyến) - phường Tân Xuyên |
Quốc lộ 63 - Ngã tư Ba Kiều
|
740.000
|
444.000
|
296.000
|
148.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73679 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 234 (Thông hẻm D3) rộng >=4m - LIA 1 |
Đường Nguyễn Bính (Đường D1) - Đường D3
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73680 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 234 (Đoạn H2) rộng 5m - LIA 1 |
Đường Nguyễn Bính (Đường D1) - Ngã ba hẻm 3m giao 5m
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73681 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 132B (Đấu nối D2 và Đại Đức Hữu Nhem) rộng 6m - LIA 1 |
Đại Đức Hữu Nhem - Đường D2
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73682 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 132B (Đoạn H4) rộng 5m - LIA 1 |
Đại Đức Hữu Nhem - Đường Nguyễn Bính (Đường D1)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73683 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào Khuôn viên cây xanh (đoạn H5) rộng 5m - LIA 1 |
Đại Đức Hữu Nhem - Khuôn viên cây xanh
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73684 |
Thành phố Cà Mau |
Đường H6 Khu TĐC rộng 6m - LIA 1 |
Đường D2 - Đường D3
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73685 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 232 (UBND phường 1 cũ) rộng >=4m - LIA 1 |
Lý Văn Lâm
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73686 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 196 rộng 5m - LIA 1 |
Lý Văn Lâm - Đường D2
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73687 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 168 rộng >=4m - LIA 1 |
Lý Văn Lâm - Tiếp giáp đoạn 3m
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73688 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Bính (Đường D1 rộng 10m) - LIA 1 |
Đường Lý Văn Lâm - Đường D3
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73689 |
Thành phố Cà Mau |
Đường D2 rộng >=12m - LIA 1 |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Hẻm 240
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
1.750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73690 |
Thành phố Cà Mau |
Đường D3 rộng 18m - LIA 1 |
Đường Đại Đức Hữu Nhem - Đường H6
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73691 |
Thành phố Cà Mau |
Đường dự kiến số 1 (cặp UBND thành phố) rộng 6m - LIA 1 |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết ranh UBND thành phố
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73692 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 36 rộng >=4m - LIA 2 |
Phía sau Hải Nam Cổ Miếu - Hộ Nguyễn Thị Bích Phượng
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73693 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 68 nối dài rộng 6m - LIA 2 |
Đinh Tiên Hoàng - Hẻm 220
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73694 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 132 rộng 6m - LIA 2 |
Đinh Tiên Hoàng - Hẻm 220
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73695 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 220 rộng >=4m - LIA 2 |
Nối liền hẻm 68 - Giáp đường dự kiến số 1
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73696 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 26 rộng >=4m - LIA 2 |
Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73697 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 48C rộng >=4m - LIA 2 |
Nguyễn Trãi - Hàng rào UBND thành phố
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73698 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Huỳnh Long rộng >=4m - LIA 2 |
Nguyễn Trãi - Giáp ranh trụ sở khóm 4
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73699 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Quán Lá (H234) rộng 5m - LIA 3 |
Đường Phan Ngọc Hiển - Hẻm Hoài Thu
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73700 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Hoài Thu (H234) rộng >=4m - LIA 3 |
Đường Nguyễn Trãi - Đường Đinh Tiên Hoàng dự kiến
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |