| 70701 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường ĐT 759 - XÃ ĐA KIA |
Giáp ranh đất nhà thờ An Bình (về phía UBND xã Đa Kia) - Hết ranh đất trụ sở Nông trường 2 - CTy CS Phú Riềng (về phía UBND xã Đa Kia)
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70702 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường ĐT 759 - XÃ ĐA KIA |
Giáp ranh đất trụ sở Nông trường 2 - CTy CS Phú Riềng (về phía UBND xã Đa Kia) - Ngã 3 Nhà máy nước
|
490.000
|
245.000
|
196.000
|
147.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70703 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường ĐT 759 - XÃ ĐA KIA |
Ngã 3 Nhà máy nước - Ngã 4 đường vào Nghĩa địa thôn 6
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70704 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường ĐT 759 - XÃ ĐA KIA |
Ngã 4 đường vào Nghĩa địa thôn 6 - Giáp ranh xã Bình Sơn
|
329.000
|
164.500
|
131.600
|
98.700
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70705 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường liên xã Đa Kia đi Bình Thắng - XÃ ĐA KIA |
Ngã ba tiếp giáp ĐT 759 - Hết ranh nhà bà Nguyễn Thị Mầu
|
385.000
|
192.500
|
154.000
|
115.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70706 |
Huyện Bù Gia Mập |
Các tuyến đường bê tông, giao thông nông thôn ≥ 4m - XÃ ĐA KIA |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70707 |
Huyện Bù Gia Mập |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐA KIA |
Toàn tuyến
|
112.000
|
56.000
|
44.800
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70708 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường ĐT 759 - XÃ PHƯỚC MINH |
Ranh xã Đa Kia - Hết ranh nghĩa địa Bình Tân
|
385.000
|
192.500
|
154.000
|
115.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70709 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường ĐT 759 - XÃ PHƯỚC MINH |
Giáp ranh nghĩa địa Bình Tân - Ranh giới huyện Bù Đốp
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70710 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào TT hành chính xã hiện hữu) - XÃ PHƯỚC MINH |
Giáp ĐT 759 - Khu trung tâm hành chính xã (hiện hữu)
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70711 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường quy hoạch vào trung tâm hành chính xã - XÃ PHƯỚC MINH |
Giáp ĐT 759 - Khu trung tâm hành chính xã
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70712 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường thôn Bình Tân - XÃ PHƯỚC MINH |
Giáp ĐT 759 - Ngã 3 đường rẽ vào trung tâm hành chính xã (hết ranh thửa đất số 8 tờ bản đồ 28 của bà Phạm Thị Thúy Hà)
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70713 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường thôn Bình Tân - XÃ PHƯỚC MINH |
Ngã 3 đường rẽ vào trung tâm hành chính xã (hết ranh thửa đất số 8 tờ bản đồ 28 của bà Phạm Thị Thúy Hà) - Trung tâm hành chính xã (hết ranh đất ông Nguyễn Văn Thắng thửa đất số 86, tờ bản đồ 24)
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70714 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường thôn Bình Tân - XÃ PHƯỚC MINH |
Ngã 3 đường rẽ vào trung tâm hành chính xã (hết ranh thửa đất số 8 tờ bản đồ 28 của bà Phạm Thị Thúy Hà) - Ngã ba Suối Muồng (hết ranh đất ông Hà Sỹ Quý thửa 17 tờ bản đồ 17
|
119.000
|
59.500
|
47.600
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70715 |
Huyện Bù Gia Mập |
Các tuyến đường còn lại - XÃ PHƯỚC MINH |
Toàn tuyến
|
112.000
|
56.000
|
44.800
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 70716 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phú Nghĩa |
|
33.000
|
30.000
|
27.000
|
24.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70717 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Đak Ơ |
|
33.000
|
30.000
|
27.000
|
24.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70718 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Bù Gia Mập |
|
33.000
|
30.000
|
27.000
|
24.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70719 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Đức Hạnh |
|
36.000
|
33.000
|
30.000
|
27.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70720 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Bình Thắng |
|
36.000
|
33.000
|
30.000
|
27.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70721 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phú Văn |
|
33.000
|
30.000
|
27.000
|
24.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70722 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Đa Kia |
|
36.000
|
33.000
|
30.000
|
27.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70723 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phước Minh |
|
36.000
|
33.000
|
30.000
|
27.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70724 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phú Nghĩa |
|
45.000
|
42.000
|
37.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70725 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Đak Ơ |
|
45.000
|
42.000
|
37.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70726 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Bù Gia Mập |
|
45.000
|
42.000
|
37.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70727 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Đức Hạnh |
|
50.000
|
46.000
|
40.000
|
38.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70728 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Bình Thắng |
|
50.000
|
46.000
|
40.000
|
38.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70729 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phú Văn |
|
45.000
|
42.000
|
37.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70730 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Đa Kia |
|
50.000
|
46.000
|
40.000
|
38.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70731 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phước Minh |
|
50.000
|
46.000
|
40.000
|
38.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70732 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phú Nghĩa |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70733 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Đak Ơ |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70734 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Bù Gia Mập |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70735 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Đức Hạnh |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70736 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Bình Thắng |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70737 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phú Văn |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70738 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Đa Kia |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70739 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phước Minh |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70740 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phú Nghĩa |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 70741 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Đak Ơ |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 70742 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Bù Gia Mập |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 70743 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phú Văn |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 70744 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phú Nghĩa |
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 70745 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Đak Ơ |
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 70746 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Bù Gia Mập |
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 70747 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phú Văn |
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 70748 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phú Nghĩa |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 70749 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Đak Ơ |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 70750 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Bù Gia Mập |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 70751 |
Huyện Bù Gia Mập |
Xã Phú Văn |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 70752 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 741 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Giáp ranh xã Thuận Lợi - huyện Đồng Phú - Đường vào chùa Pháp Tịnh
|
1.100.000
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70753 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 741 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng Bù Nho
|
1.300.000
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70754 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 741 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng Phước Long - Ngã 3 đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70755 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 741 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ngã 3 đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Giáp ranh xã Bù Nho
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70756 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ngã 4 giáp đường ĐT 741 - Hết ranh UBND xã Phú Riềng
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70757 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Giáp ranh UBND xã Phú Riềng - Ngã 4 Cầu đường
|
1.100.000
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70758 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ngã 4 Cầu đường - Ngã 4 Cầu đường + 500 m đi về hướng xã Phú Trung
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70759 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ngã 4 Cầu đường + 500 m đi về hướng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70760 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70761 |
Huyện Phú Riêng |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng - XÃ PHÚ RIỀNG |
Tiếp giáp đường DH 312 - Tiếp giáp đường số 3 TTTM
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70762 |
Huyện Phú Riêng |
Đường số 2 TTTM Phú Riềng - XÃ PHÚ RIỀNG |
Tiếp giáp đường DH 312 - Tiếp giáp đường số 3 TTTM
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70763 |
Huyện Phú Riêng |
Đường số 3 TTTM Phú Riềng - XÃ PHÚ RIỀNG |
Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ
|
2.500.000
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70764 |
Huyện Phú Riêng |
Đường vòng nối đường ĐT 741 với đường ĐH 312 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ngã ba tiếp giáp ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp ĐH 312
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70765 |
Huyện Phú Riêng |
Đường vào nông trường 10 cũ - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10
|
1.000.000
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70766 |
Huyện Phú Riêng |
Khu đô thị Phú Cường - XÃ PHÚ RIỀNG |
Các tuyến đường trong khu dân cư
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70767 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT741 và ĐH312 phạm vi 200m - XÃ PHÚ RIỀNG |
Toàn tuyến
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70768 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông liên xã - XÃ PHÚ RIỀNG |
Toàn tuyến
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70769 |
Huyện Phú Riêng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ PHÚ RIỀNG |
Toàn tuyến
|
120.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70770 |
Huyện Phú Riêng |
ĐT 741 - XÃ BÙ NHO |
Đoạn từ giáp ranh xã Phú Riềng - Ngã tư trụ điện 148B đường vào Cty TNHH MTV Hudavi
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70771 |
Huyện Phú Riêng |
ĐT 741 - XÃ BÙ NHO |
Ngã tư trụ điện 148B đường vào Cty TNHH MTV Hudavi - Hết ranh đất trạm thu phí Bù Nho
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70772 |
Huyện Phú Riêng |
ĐT 741 - XÃ BÙ NHO |
Giáp đất trạm thu phí Bù Nho - Ngã 3 đi Long Tân
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70773 |
Huyện Phú Riêng |
ĐT 741 - XÃ BÙ NHO |
Ngã 3 đi Long Tân - Ngã 3 Bù Nho đi Long Hà + 300 m đi về hướng Phước Long
|
2.400.000
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70774 |
Huyện Phú Riêng |
ĐT 741 - XÃ BÙ NHO |
Ngã 3 Bù Nho đi Long Hà + 300 m đi về hướng Phước Long - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi Phước Long
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70775 |
Huyện Phú Riêng |
ĐT 741 - XÃ BÙ NHO |
Đường vào suối Tân + 200m hướng đi Phước Long - Giáp ranh xã Long Hưng
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70776 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 757 - XÃ BÙ NHO |
Ngã 3 Bù Nho - Hết đất trường THPT Nguyễn Khuyến +100 m về hướng Long Hà
|
1.600.000
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70777 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 757 - XÃ BÙ NHO |
Hết đất trường THPT Nguyễn Khuyến +100 m về hướng Long Hà - Giáp ranh xã Long Hà
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70778 |
Huyện Phú Riêng |
Số 2 TTTM Bù Nho - XÃ BÙ NHO |
Lô đất LA2-1 - Lô đất LC1-9
|
2.400.000
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70779 |
Huyện Phú Riêng |
Số 4 TTTM Bù Nho - XÃ BÙ NHO |
Lô đất LE1-1 - Lô đất LC2-6
|
2.400.000
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70780 |
Huyện Phú Riêng |
Số 6 TTTM Bù Nho - XÃ BÙ NHO |
Lô đất LF1-2 - Lô đất LC2-15
|
2.400.000
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70781 |
Huyện Phú Riêng |
Đường liên xã Bù Nho đi Long Tân - XÃ BÙ NHO |
Ngã ba ĐT 741 đường vào Long Tân - Hết ranh trụ sở NT 9 hướng vào xã Long Tân
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70782 |
Huyện Phú Riêng |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 - XÃ BÙ NHO |
Đường liên xã Bù Nho - Long Tân - Đường DT757
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70783 |
Huyện Phú Riêng |
Đường D1 - XÃ BÙ NHO |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70784 |
Huyện Phú Riêng |
Đường D2 - XÃ BÙ NHO |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70785 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT741 và ĐT757 phạm vi 200m - XÃ BÙ NHO |
Toàn tuyến
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70786 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông liên xã - XÃ BÙ NHO |
Toàn tuyến
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70787 |
Huyện Phú Riêng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ BÙ NHO |
Toàn tuyến
|
120.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70788 |
Huyện Phú Riêng |
Trung tâm xã Long Tân - XÃ LONG TÂN |
UBND xã + 2.500 m về hướng Bù Nho - UBND xã + 1.000 m về hướng ấp 4, ấp 5
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70789 |
Huyện Phú Riêng |
Trung tâm xã Long Tân (kéo dài) - XÃ LONG TÂN |
UBND xã + 2.500 m về hướng Bù Nho - UBND xã + 1.500 m về hướng ấp 4, ấp 5
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70790 |
Huyện Phú Riêng |
Đường quy hoạch số 2 (trung tâm thương mại) - XÃ LONG TÂN |
Tiếp giáp đường chính đường ĐH - Đến Cổng chào Thôn 6
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70791 |
Huyện Phú Riêng |
Đường số 8 - XÃ LONG TÂN |
Tiếp giáp đường chính đường ĐH - Tiếp giáp đường số 7
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70792 |
Huyện Phú Riêng |
Đường số 7 - XÃ LONG TÂN |
Tiếp giáp đường số 2 - Đường số 1
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70793 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông liên xã - XÃ LONG TÂN |
Toàn tuyến
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70794 |
Huyện Phú Riêng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ LONG TÂN |
Toàn tuyến
|
120.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70795 |
Huyện Phú Riêng |
ĐT 741 - XÃ LONG HƯNG |
Giáp ranh giới xã Bù Nho - Giáp ranh giới xã Bình Tân
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70796 |
Huyện Phú Riêng |
Đường liên xã Long Hưng - XÃ LONG HƯNG |
Cách trụ sở UBND xã Long Hưng 200 m về phía đường ĐT 741 - Cách trụ sở UBND xã Long Hưng 1 km về phía nông trường 4
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70797 |
Huyện Phú Riêng |
Đường QH 12m - XÃ LONG HƯNG |
Đường ĐH - Cuối tuyến đường QH 12m, đến ranh đất nhà ông Nhị
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70798 |
Huyện Phú Riêng |
Đường QH 17m - XÃ LONG HƯNG |
Đường ĐH - Cuối tuyến đường QH 17m, đến ranh đất nhà ông Tều
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70799 |
Huyện Phú Riêng |
Đường QH 15m - XÃ LONG HƯNG |
Đường QH 12m - Đường QH 17m
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70800 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT741 phạm vi 200m - XÃ LONG HƯNG |
Toàn tuyến
|
250.000
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |