| 67401 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đak Nhau - XÃ BOM BO |
Giáp ranh Trường Lương Thế Vinh - Giáp ranh xã Đak Nhau
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67402 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã tư Bom Bo - Ngã tư nhà ông Đỗ Đình Hùng
|
301.000
|
150.500
|
120.400
|
90.300
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67403 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã tư nhà ông Đỗ Đình Hùng - Ngã 3 nhà ông Ngộ
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67404 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã 3 nhà ông Ngộ - Ngã 3 nhà ông Tuấn Anh
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67405 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã 3 nhà ông Ngộ - Ngã 3 vào trường Cấp 1, 2 Trần Văn Ơn
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67406 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã 3 vào trường Cấp 1, 2 Trần Văn Ơn - Hết ranh đất lâm phần
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67407 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Nội Ô - XÃ BOM BO |
Hết ranh nhà ông Ba Thành - Ngã ba Cây xăng Tân Mỹ Hoa đường đi Đăk Nhau
|
357.000
|
178.500
|
142.800
|
107.100
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67408 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Nội Ô - XÃ BOM BO |
Hết ranh nhà ông Cao Văn Yên - Ngã ba đường nhà Ông Trúc Lam
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67409 |
Huyện Bù Đăng |
Đường hai bên chợ Bom Bo - XÃ BOM BO |
Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang nhà lồng chợ chính vào sâu 15m
|
406.000
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67410 |
Huyện Bù Đăng |
Đường vô trường Tiểu học - XÃ BOM BO |
Ngã 3 nhà ông Tiền - Ngã 3 nhà ông Long Quý
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67411 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Thôn 7 - Thôn 9 - XÃ BOM BO |
Ngã 3 vào trường Cấp 1, 2 Trần Văn Ơn - Ngã 3 nhà ông Tô Văn Tướng
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67412 |
Huyện Bù Đăng |
Đường bên hông Trung tâm thương mại - XÃ BOM BO |
Hết ranh nhà ông Đỗ Đình Hà - Suối Đăk Liên
|
196.000
|
98.000
|
78.400
|
58.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67413 |
Huyện Bù Đăng |
Đường vào KDC Thái Thành - XÃ BOM BO |
Ngã 3 nhà ông Toàn - KDC Thái Thành
|
224.000
|
112.000
|
89.600
|
67.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67414 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ BOM BO |
Toàn tuyến
|
119.000
|
59.500
|
47.600
|
35.700
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67415 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ THỌ SƠN |
Giáp ranh xã Đoàn Kết - Ngã ba Sơn Hiệp
|
385.000
|
192.500
|
154.000
|
115.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67416 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ THỌ SƠN |
Ngã ba Sơn Hiệp - Hết ranh đất bà Lê Thị Đuổi
|
455.000
|
227.500
|
182.000
|
136.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67417 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ THỌ SƠN |
Hết ranh đất bà Lê Thị Đuổi - Ranh giới xã Thọ Sơn - Phú Sơn
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67418 |
Huyện Bù Đăng |
Đường hai bên chợ Thọ Sơn - XÃ THỌ SƠN |
Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang nhà lồng chợ chính vào sâu 15m
|
455.000
|
227.500
|
182.000
|
136.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67419 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên thôn Sơn Lập - Sơn Thọ - XÃ THỌ SƠN |
Giáp Quốc lộ 14 - Giáp trạm thủy văn tới sông
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67420 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ THỌ SƠN |
Giáp ranh xã Đoàn Kết - Thọ Sơn - Giáp ranh xã Đồng Nai - Thọ Sơn
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67421 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên thôn Sơn Lợi - Sơn Hòa - XÃ THỌ SƠN |
Ngã 3 Sơn Lợi (giáp Quốc lộ 14) - Ngã 3 vào trường THCS (Cấp 1, 2)
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67422 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên thôn Sơn Lợi - Sơn Hòa - XÃ THỌ SƠN |
Ngã 3 vào trường THCS (Cấp 1, 2) - Suối Sơn Hòa
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67423 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ THỌ SƠN |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
33.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67424 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ PHÚ SƠN |
Ranh giới xã Thọ Sơn - Phú Sơn - Đập thủy lợi Nông trường
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67425 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ PHÚ SƠN |
Đập thủy lợi Nông trường - Cổng vào Nông trường
|
434.000
|
217.000
|
173.600
|
130.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67426 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ PHÚ SƠN |
Cổng vào Nông trường - Ranh giới tỉnh Đăk Nông
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67427 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 cũ - XÃ PHÚ SƠN |
Ngã ba đường tránh Quốc lộ 14 cũ - Hết ranh cây xăng Duy Kỳ
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67428 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ PHÚ SƠN |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
33.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67429 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐOÀN KẾT |
Ranh thị trấn Đức Phong - Ranh xã Thọ Sơn
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67430 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ ĐOÀN KẾT |
Cầu Đăk Chằm (ranh xã Phước Sơn) - Cầu Tân Minh
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67431 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ ĐOÀN KẾT |
Cầu Tân Minh - Giáp ranh TT Đức Phong
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67432 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐOÀN KẾT |
Ngã ba Vườn chuối - Hết ranh trại heo nhà ông Sang
|
224.000
|
112.000
|
89.600
|
67.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67433 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐOÀN KẾT |
Giáp ranh trại heo nhà ông Sang - Giáp ranh xã Thọ Sơn
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67434 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Lý Thường Kiệt - XÃ ĐOÀN KẾT |
Ngã ba đường ĐT 756 - Giáp ranh thị trấn Đức Phong
|
455.000
|
227.500
|
182.000
|
136.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67435 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đường Lê Hồng Phong - XÃ ĐOÀN KẾT |
Giáp đường Đường Lý Thường Kiệt - Hết ranh đất nhà ông Tám Dũng (ranh TT. Đức Phong)
|
455.000
|
227.500
|
182.000
|
136.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67436 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Thác Đứng - XÃ ĐOÀN KẾT |
Giáp ĐT 755 - Ngã 4 danh lam Thác Đứng
|
175.000
|
87.500
|
70.000
|
52.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67437 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Đức Thái - XÃ ĐOÀN KẾT |
Giáp Nghĩa địa thị trấn Đức Phong - Hết ranh nhà ông Nhật (ranh TT. Đức Phong)
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67438 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐOÀN KẾT |
Toàn tuyến
|
112.000
|
56.000
|
44.800
|
33.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67439 |
Huyện Bù Đăng |
Đường số 1 chợ Thống Nhất - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ĐT 755 - Hết tuyến
|
490.000
|
245.000
|
196.000
|
147.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67440 |
Huyện Bù Đăng |
Đường số 2 chợ Thống Nhất - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ĐT 755 - Hết tuyến
|
490.000
|
245.000
|
196.000
|
147.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67441 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ranh xã Đức Liễu - Hết ranh trường tiểu học Đường Nguyễn Văn Trỗi (điểm trường thôn 7)
|
266.000
|
133.000
|
106.400
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67442 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ranh trường tiểu học Đường Nguyễn Văn Trỗi (điểm trường thôn 7) - Ngã 3 Xưởng điều ông Tân
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67443 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã 3 Xưởng điều ông Tân - Ngã 3 nhà hàng Tuấn Lợi - hướng Đăng Hà
|
525.000
|
262.500
|
210.000
|
157.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67444 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã 3 nhà hàng Tuấn Lợi - hướng Đăng Hà - Ngã ba Tám (thôn 9)
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67445 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã ba Tám (thôn 9) - Ranh xã Đăng Hà
|
252.000
|
126.000
|
100.800
|
75.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67446 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã tư trung tâm cụm xã Thống Nhất - Hết ranh xưởng điều Trường Thủy
|
504.000
|
252.000
|
201.600
|
151.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67447 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ranh xưởng điều Trường Thủy - Ngã 3 xã cũ
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67448 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã 3 xã cũ - Ranh xã Phước Sơn
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67449 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn - Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn + 500m
|
294.000
|
147.000
|
117.600
|
88.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67450 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn + 500m - Ngã 3 ông Hoàng Cá Mắm (thôn 4)
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67451 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã 3 ông Hoàng Cá Mắm (thôn 4) - Hết tuyến
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67452 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ THỐNG NHẤT |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
37.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67453 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BÌNH MINH |
Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng) - Ngã ba tình nghĩa
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67454 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BÌNH MINH |
Ngã ba tình nghĩa - Hết ranh hội trường thôn 3 xã Bình Minh
|
385.000
|
192.500
|
154.000
|
115.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67455 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BÌNH MINH |
Giáp ranh hội trường thôn 3 xã Bình Minh - Cầu Sập (giáp ranh xã Bom Bo)
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67456 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ BÌNH MINH |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
33.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67457 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Ngã ba Vườn chuối (Giáp ranh xã Thọ Sơn) - Ngã ba đường rẽ vào thôn 5 (thôn 5 cũ)
|
224.000
|
112.000
|
89.600
|
67.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67458 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Ngã ba đường rẽ vào thôn 5 (thôn 5 cũ) - Hết ranh đất nhà ông Tỵ
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67459 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất nhà ông Tỵ - Hết ranh đất nhà ông Hùng
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67460 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất nhà ông Hùng - Ngã ba cổng chào công ty An Phước
|
385.000
|
192.500
|
154.000
|
115.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67461 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Ngã ba cổng chào công ty An Phước - Hết ranh đất ông Điểu Quang
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67462 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất ông Điểu Quang - Hết tuyến
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67463 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất nhà ông Hùng - Hết ranh đất nhà ông Ngọt
|
385.000
|
192.500
|
154.000
|
115.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67464 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất nhà ông Ngọt - Ngã 3 Bù Chóp
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67465 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Ngã 3 Bù Chóp - Cuối tuyến
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67466 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐỒNG NAI |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
31.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67467 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hướng (Giáp ranh xã Bom Bo) - Ngã ba ông Xây
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67468 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Ngã ba ông Xây - Hết ranh trường TH Đường Võ Thị Sáu
|
224.000
|
112.000
|
89.600
|
67.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67469 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Giáp ranh trường TH Đường Võ Thị Sáu - Hết ranh nhà ông Nguyễn Quốc Đạt (quán café Mỹ Châu)
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67470 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Giáp ranh nhà ông Nguyễn Quốc Đạt (quán café Mỹ Châu) - Ranh giới xã Phú Văn (H. Bù Gia Mập)
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67471 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Ngã ba Nùng - Giáp ranh xã Bom Bo
|
175.000
|
87.500
|
70.000
|
52.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67472 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
31.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67473 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Ranh giới xã Thống Nhất - Phước Sơn - Hết ranh HTX Hà Mỵ
|
224.000
|
112.000
|
89.600
|
67.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67474 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp ranh HTX Hà Mỵ - Hết ranh nhà ông Đoàn Văn Nhựt
|
259.000
|
129.500
|
103.600
|
77.700
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67475 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp ranh nhà ông Đoàn Văn Nhựt - Hết ranh nhà ông Nguyễn Tấn Đá (thôn 3)
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67476 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp ranh nhà ông Nguyễn Tấn Đá (thôn 3) - Cống nước nhà bà Trần Thị Dung (ấp 4)
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67477 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Cống nước nhà bà Trần Thị Dung (ấp 4) - Hết ranh nhà bà Đặng Thị Cẩm Nhung
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67478 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp ranh nhà bà Đặng Thị Cẩm Nhung - Ngã ba bà Hải
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67479 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Ngã ba bà Hải - Ranh xã Đoàn Kết
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67480 |
Huyện Bù Đăng |
Ngã 3 bà Hải đi xã Đồng Nai (đường liên xã) - XÃ PHƯỚC SƠN |
Ngã ba bà Hải - Ranh xã Đồng Nai
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67481 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi ngã ba Ba Tàu đến Bàu Cá rô - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp đường ĐT 755 - Hết tuyến
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67482 |
Huyện Bù Đăng |
Ngã 3 Xe Vàng đi Lòng Hồ - XÃ PHƯỚC SƠN |
Ngã ba Xe Vàng - Hết ranh đất ông Bùi Văn Biển
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67483 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ PHƯỚC SƠN |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
33.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67484 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ ĐĂNG HÀ |
Ranh xã Thống Nhất - Cầu số 3
|
175.000
|
87.500
|
70.000
|
52.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67485 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ ĐĂNG HÀ |
Cầu số 3 - Hết ranh nhà ông Nguyễn Khoa Trường
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67486 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ ĐĂNG HÀ |
Giáp ranh nhà ông Nguyễn Khoa Trường - Ngã 3 nhà ông Thoại
|
175.000
|
87.500
|
70.000
|
52.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67487 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ ĐĂNG HÀ |
Ngã 3 nhà ông Thoại - Cầu Đăng Hà (Giáp ranh Huyện Cát Tiên)
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67488 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐĂNG HÀ |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
33.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67489 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - XÃ ĐĂK NHAU |
Ranh giới xã Bom Bo - Hết ranh nhà ông Nguyễn Mạnh Trường (Chủ tịch xã)
|
175.000
|
87.500
|
70.000
|
52.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67490 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - XÃ ĐĂK NHAU |
Hết ranh nhà ông Nguyễn Mạnh Trường (Chủ tịch xã) - Ngã ba Thống Nhất
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67491 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - XÃ ĐĂK NHAU |
Ngã ba Thống Nhất - Cống Cạn
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67492 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐĂK NHAU |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
33.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67493 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc Lộ 14 - XÃ NGHĨA BÌNH |
Giáp ranh xã Nghĩa Trung - Nghĩa Bình - Ranh xã Đức Liễu - Nghĩa Bình
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67494 |
Huyện Bù Đăng |
Đường nhựa Nghĩa Bình - Nghĩa Trung - XÃ NGHĨA BÌNH |
Giáp Quốc Lộ 14 - Giáp ranh xã Nghĩa Trung
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67495 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Nghĩa Bình - Đức Liễu - XÃ NGHĨA BÌNH |
Toàn tuyến
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67496 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ NGHĨA BÌNH |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
37.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67497 |
Huyện Bù Đăng |
Thị trấn Đức Phong |
|
50.000
|
46.000
|
43.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 67498 |
Huyện Bù Đăng |
Xã Nghĩa Trung |
|
30.000
|
27.000
|
25.000
|
22.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 67499 |
Huyện Bù Đăng |
Xã Đức Liễu |
|
35.000
|
33.000
|
30.000
|
27.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 67500 |
Huyện Bù Đăng |
Xã Minh Hưng |
|
40.000
|
35.000
|
33.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |