| 67301 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐĂK NHAU |
Toàn tuyến
|
135.000
|
67.500
|
54.000
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67302 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc Lộ 14 - XÃ NGHĨA BÌNH |
Giáp ranh xã Nghĩa Trung - Nghĩa Bình - Ranh xã Đức Liễu - Nghĩa Bình
|
540.000
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67303 |
Huyện Bù Đăng |
Đường nhựa Nghĩa Bình - Nghĩa Trung - XÃ NGHĨA BÌNH |
Giáp Quốc Lộ 14 - Giáp ranh xã Nghĩa Trung
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67304 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Nghĩa Bình - Đức Liễu - XÃ NGHĨA BÌNH |
Toàn tuyến
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67305 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ NGHĨA BÌNH |
Toàn tuyến
|
162.000
|
81.000
|
64.800
|
48.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67306 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Giáp ranh xã Đoàn Kết - Ngã 3 nhà ông Năng (Km 980+00)
|
770.000
|
385.000
|
308.000
|
231.000
|
154.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67307 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã 3 nhà ông Năng (Km 980+00) - Cầu Bù Đăng (Km 980+700)
|
2.520.000
|
1.260.000
|
1.008.000
|
756.000
|
504.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67308 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Cầu Bù Đăng (Km 980+700) - Suối nhỏ giáp nhà ông Hòa (Thi) (Km 909+980)
|
3.500.000
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67309 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Suối nhỏ giáp nhà ông Hòa (Thi) (Km 909+980) - Ngã ba đường Lý Thường Kiệt
|
2.520.000
|
1.260.000
|
1.008.000
|
756.000
|
504.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67310 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã ba đường Lý Thường Kiệt - Giáp ranh xã Minh Hưng
|
840.000
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67311 |
Huyện Bù Đăng |
Đường 14/12 - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
2.520.000
|
1.260.000
|
1.008.000
|
756.000
|
504.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67312 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Hùng Vương - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã ba Quốc lộ 14 - Ngã ba đường Đường Hai Bà Trưng
|
2.520.000
|
1.260.000
|
1.008.000
|
756.000
|
504.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67313 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Hùng Vương - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã ba đường Đường Võ Thị Sáu - Ngã ba giao đường Đường Lê Quý Đôn
|
1.610.000
|
805.000
|
644.000
|
483.000
|
322.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67314 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Hùng Vương - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã ba giao đường Đường Lê Quý Đôn - Cầu Vĩnh Thiện
|
1.120.000
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67315 |
Huyện Bù Đăng |
Đường số 1 - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Phía bên trái chợ chính
|
2.240.000
|
1.120.000
|
896.000
|
672.000
|
448.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67316 |
Huyện Bù Đăng |
Đường số 2 - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Phía bên phải chợ chính
|
2.240.000
|
1.120.000
|
896.000
|
672.000
|
448.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67317 |
Huyện Bù Đăng |
Đường số 3 - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Phía trái chợ phụ
|
2.240.000
|
1.120.000
|
896.000
|
672.000
|
448.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67318 |
Huyện Bù Đăng |
Đường số 4 - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Phía phải chợ phụ
|
2.240.000
|
1.120.000
|
896.000
|
672.000
|
448.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67319 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Lê Lợi - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
2.240.000
|
1.120.000
|
896.000
|
672.000
|
448.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67320 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Lê Quý Đôn - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã tư Quốc lộ 14 - Hết ranh Trung tâm chính trị huyện
|
2.660.000
|
1.330.000
|
1.064.000
|
798.000
|
532.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67321 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Lê Quý Đôn - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Giáp ranh Trung tâm chính trị huyện - Ngã 3 đường Hùng Vương
|
1.960.000
|
980.000
|
784.000
|
588.000
|
392.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67322 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Lê Quý Đôn - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã tư Quốc lộ 14 - Ngã ba Đường Trần Hưng Đạo
|
1.610.000
|
805.000
|
644.000
|
483.000
|
322.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67323 |
Huyện Bù Đăng |
Đường hai bên trái, phải khu dân cư và thương mại, dịch vụ Phan Bội Châu - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
2.520.000
|
1.260.000
|
1.008.000
|
756.000
|
504.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67324 |
Huyện Bù Đăng |
Đường nội bộ khu dân cư Phan Bội Châu - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
1.050.000
|
525.000
|
420.000
|
315.000
|
210.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67325 |
Huyện Bù Đăng |
Đường phía sau khu dân cư và thương mại, dịch vụ Phan Bội Châu - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
1.260.000
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
252.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67326 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Đức Thái - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã ba Quốc lộ 14 - Ngã ba vào nhà ông Ba Tuyên
|
1.050.000
|
525.000
|
420.000
|
315.000
|
210.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67327 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Đức Thái - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã ba vào nhà ông Ba Tuyên - Giáp đường Đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67328 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Nguyễn Huệ - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
1.260.000
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
252.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67329 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Ngô Gia Tự - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
1.610.000
|
805.000
|
644.000
|
483.000
|
322.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67330 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Trần Phú - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
1.610.000
|
805.000
|
644.000
|
483.000
|
322.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67331 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Võ Thị Sáu - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
1.680.000
|
840.000
|
672.000
|
504.000
|
336.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67332 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
1.400.000
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67333 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Trần Hưng Đạo - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
1.260.000
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
252.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67334 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Điểu Ong - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã ba giao Quốc lộ 14 - Ngã ba giao đường Đường Hai Bà Trưng
|
1.330.000
|
665.000
|
532.000
|
399.000
|
266.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67335 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Điểu Ong - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã ba giao đường Đường Hai Bà Trưng - Đập thủy lợi Bù Môn
|
770.000
|
385.000
|
308.000
|
231.000
|
154.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67336 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Điểu Ong - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã 3 giao đường Đường Điểu Ong - Sóc Bù Môn
|
595.000
|
297.500
|
238.000
|
178.500
|
84.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67337 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
840.000
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67338 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Lê Hồng Phong - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã tư Quốc lộ 14 - Ngã tư đường D1
|
1.120.000
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67339 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Lê Hồng Phong - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Ngã tư đường D1 - Giáp đường Lý Thường Kiệt
|
840.000
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67340 |
Huyện Bù Đăng |
Đường D2 (Khu tái định cư Văn hóa giáo dục) - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
1.260.000
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
252.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67341 |
Huyện Bù Đăng |
Đường D3 (Khu tái định cư Văn hóa giáo dục) - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
1.260.000
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
252.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67342 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Lý Thường Kiệt - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
1.610.000
|
805.000
|
644.000
|
483.000
|
322.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67343 |
Huyện Bù Đăng |
Các đường nội bộ khu dân cư Đức Lập - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
1.190.000
|
595.000
|
476.000
|
357.000
|
238.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67344 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Quốc lộ 14 - Ngã ba vào hồ Bra măng
|
840.000
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67345 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Đoạn còn lại
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67346 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Nơ Trang Long - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
840.000
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67347 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Nguyễn Văn Cừ - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67348 |
Huyện Bù Đăng |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Quốc lộ 14 - Ngã 3 đường vào nhà ông Bọt
|
560.000
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67349 |
Huyện Bù Đăng |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Đoạn còn lại
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67350 |
Huyện Bù Đăng |
Đường D1 - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Toàn tuyến
|
2.520.000
|
1.260.000
|
1.008.000
|
756.000
|
504.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67351 |
Huyện Bù Đăng |
Đường bên hông nhà thuốc Hà Loan - THỊ TRẤN ĐỨC PHONG |
Quốc lộ 14 - Ngã 3 đường Lê Lợi
|
1.190.000
|
595.000
|
476.000
|
357.000
|
238.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 67352 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ NGHĨA TRUNG |
Giáp ranh huyện Đồng Phú - Cầu 23
|
560.000
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67353 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ NGHĨA TRUNG |
Cầu 23 - Hết ranh Trường THCS Nghĩa Trung
|
665.000
|
332.500
|
266.000
|
199.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67354 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ NGHĨA TRUNG |
Giáp ranh Trường THCS Nghĩa Trung - Giáp ranh xã Nghĩa Bình
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67355 |
Huyện Bù Đăng |
Đường hai bên chợ Nghĩa Trung - XÃ NGHĨA TRUNG |
Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang nhà lồng chợ chính vào sâu 15m
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67356 |
Huyện Bù Đăng |
Đường ĐT 759 - XÃ NGHĨA TRUNG |
Ngã ba Quốc lộ 14 - Ranh giới xã Phước Tân, H.Phú Riềng
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67357 |
Huyện Bù Đăng |
Đường ĐT-753B - XÃ NGHĨA TRUNG |
Ngã ba 21 đi qua Lam Sơn - Hết tuyến
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67358 |
Huyện Bù Đăng |
Trục đường chính Thôn 3 đi Thôn 2 - XÃ NGHĨA TRUNG |
Giáp Quốc lộ 14 - Giáp đường ĐT 753B
|
175.000
|
87.500
|
70.000
|
52.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67359 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi thôn 2 - XÃ NGHĨA TRUNG |
Ngã 3 cổng chào thôn 2 - Giáp ranh xã Nghĩa Bình
|
175.000
|
87.500
|
70.000
|
52.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67360 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ NGHĨA TRUNG |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
37.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67361 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU |
Ranh giới xã Đức Liễu - Nghĩa Bình - Cầu Pan Toong
|
385.000
|
192.500
|
154.000
|
115.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67362 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU |
Cầu Pa Toong - Hết ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu
|
560.000
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67363 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU |
Giáp ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu - Hết ranh dự án KDC Trường Thịnh
|
910.000
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67364 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU |
Giáp ranh dự án KDC Trường Thịnh - Ngã ba đường 36
|
560.000
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67365 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐỨC LIỄU |
Ngã ba đường 36 - Cầu 38 (Đức Liễu)
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67366 |
Huyện Bù Đăng |
Đường QL 14 cũ - XÃ ĐỨC LIỄU |
Ngã ba 32 - Ngã ba 33
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67367 |
Huyện Bù Đăng |
Đường QL 14 cũ - XÃ ĐỨC LIỄU |
Ngã ba 33 - Ngã ba Đức Liễu
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67368 |
Huyện Bù Đăng |
Đường QL 14 cũ - XÃ ĐỨC LIỄU |
Ngã ba Đức Liễu - Cầu 38 cũ
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67369 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ ĐỨC LIỄU |
Ngã ba Sao Bọng - Ngã ba đường vào tổ 7 thôn 2
|
560.000
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67370 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ ĐỨC LIỄU |
Ngã ba đường vào tổ 7 thôn 2 - Ranh xã Đức Liễu-Thống Nhất
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67371 |
Huyện Bù Đăng |
Đường bên hông chợ Đức Liễu (2 bên) - XÃ ĐỨC LIỄU |
Toàn tuyến
|
910.000
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67372 |
Huyện Bù Đăng |
Đường tổ 3B - XÃ ĐỨC LIỄU |
Bên hông Điện Lực - Giáp Nhà máy tinh bột VeDan
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67373 |
Huyện Bù Đăng |
Đường tổ 1 - XÃ ĐỨC LIỄU |
Giáp QL14 - Đầu ranh đất nhà hàng Nông Nghiệp
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67374 |
Huyện Bù Đăng |
Đường tổ 1 - XÃ ĐỨC LIỄU |
Đầu ranh đất nhà hàng Nông Nghiệp - Đối diện Nhà máy tinh bột VeDan
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67375 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Đức Liễu - Nghĩa Bình - XÃ ĐỨC LIỄU |
Toàn tuyến
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67376 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐỨC LIỄU |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
37.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67377 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ MINH HƯNG |
Cầu 38 (Đức Liễu) - Ngã ba Nông trường Minh Hưng
|
560.000
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67378 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ MINH HƯNG |
Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh đất nhà ông Chuẩn
|
840.000
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67379 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ MINH HƯNG |
Hết ranh đất nhà ông Chuẩn - Ngã ba Minh Hưng
|
2.100.000
|
1.050.000
|
840.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67380 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ MINH HƯNG |
Ngã ba Minh Hưng - Hết ranh xưởng điều Cao Nguyên
|
2.100.000
|
1.050.000
|
840.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67381 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ MINH HƯNG |
Giáp ranh xưởng điều Cao Nguyên - Ngã ba Bà Hành
|
1.050.000
|
525.000
|
420.000
|
315.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67382 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ MINH HƯNG |
Ngã ba Bà Hành - Ranh thị trấn Đức Phong
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67383 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 cũ - XÃ MINH HƯNG |
Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh đất nông trường bộ Minh Hưng
|
840.000
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67384 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ MINH HƯNG |
Ngã ba Minh Hưng - Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo
|
2.100.000
|
1.050.000
|
840.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67385 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ MINH HƯNG |
Giáp ranh nhà ông Vũ Văn Hảo - Giáp ranh nhà ông Trần Hùng
|
490.000
|
245.000
|
196.000
|
147.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67386 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ MINH HƯNG |
Hết ranh nhà ông Trần Hùng - Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Bình Minh)
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67387 |
Huyện Bù Đăng |
Đường hai bên chợ Minh Hưng - XÃ MINH HƯNG |
Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang bên hông nhà lồng chợ chính
|
1.400.000
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67388 |
Huyện Bù Đăng |
Đường vào Nông trường Minh Hưng - XÃ MINH HƯNG |
Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh Nông trường Minh Hưng
|
385.000
|
192.500
|
154.000
|
115.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67389 |
Huyện Bù Đăng |
Đường xâm nhập nhựa - XÃ MINH HƯNG |
Quốc lộ 14 - Khu bảo tồn Thác Đứng Bù Đăng
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67390 |
Huyện Bù Đăng |
Đường xâm nhập vào thôn 7 - XÃ MINH HƯNG |
Quốc lộ 14 - Nhà ông Bùi Văn Tuy
|
154.000
|
77.000
|
61.600
|
46.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67391 |
Huyện Bù Đăng |
Đường xâm nhập nhựa thôn 3 (02 tuyến) - XÃ MINH HƯNG |
ĐT 760 - KDC Thôn 3
|
154.000
|
77.000
|
61.600
|
46.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67392 |
Huyện Bù Đăng |
Đường nội bộ trong KDC thôn 3 - XÃ MINH HƯNG |
Nhiều tuyến trong KDC
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67393 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ MINH HƯNG |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
37.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67394 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Cầu Sập (giáp ranh xã Bình Minh) - Ngã ba cổng chào thôn 8
|
301.000
|
150.500
|
120.400
|
90.300
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67395 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Ngã ba cổng chào thôn 8 - Hết ranh Cổng Nhà văn hóa Bom Bo
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67396 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Giáp ranh Cổng Nhà văn hóa Bom Bo - Hết ranh nhà ông Sáu Lực
|
770.000
|
385.000
|
308.000
|
231.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67397 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Giáp ranh nhà ông Sáu Lực - Ngã 3 ông Võ Lý Hùng
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67398 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Ngã 3 ông Võ Lý Hùng - Giáp ranh xã Đường 10
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67399 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đak Nhau - XÃ BOM BO |
Ngã tư Bom Bo - Ngã 3 đường Sân Bóng
|
434.000
|
217.000
|
173.600
|
130.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 67400 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đak Nhau - XÃ BOM BO |
Ngã 3 đường Sân Bóng - Hết ranh Trường Lương Thế Vinh
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |