| 67201 |
Huyện Bù Đăng |
Đường nội bộ trong KDC thôn 3 - XÃ MINH HƯNG |
Nhiều tuyến trong KDC
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67202 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ MINH HƯNG |
Toàn tuyến
|
162.000
|
81.000
|
64.800
|
48.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67203 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Cầu Sập (giáp ranh xã Bình Minh) - Ngã ba cổng chào thôn 8
|
387.000
|
193.500
|
154.800
|
116.100
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67204 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Ngã ba cổng chào thôn 8 - Hết ranh Cổng Nhà văn hóa Bom Bo
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67205 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Giáp ranh Cổng Nhà văn hóa Bom Bo - Hết ranh nhà ông Sáu Lực
|
990.000
|
495.000
|
396.000
|
297.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67206 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Giáp ranh nhà ông Sáu Lực - Ngã 3 ông Võ Lý Hùng
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67207 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Ngã 3 ông Võ Lý Hùng - Giáp ranh xã Đường 10
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67208 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đak Nhau - XÃ BOM BO |
Ngã tư Bom Bo - Ngã 3 đường Sân Bóng
|
558.000
|
279.000
|
223.200
|
167.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67209 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đak Nhau - XÃ BOM BO |
Ngã 3 đường Sân Bóng - Hết ranh Trường Lương Thế Vinh
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67210 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đak Nhau - XÃ BOM BO |
Giáp ranh Trường Lương Thế Vinh - Giáp ranh xã Đak Nhau
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67211 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã tư Bom Bo - Ngã tư nhà ông Đỗ Đình Hùng
|
387.000
|
193.500
|
154.800
|
116.100
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67212 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã tư nhà ông Đỗ Đình Hùng - Ngã 3 nhà ông Ngộ
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67213 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã 3 nhà ông Ngộ - Ngã 3 nhà ông Tuấn Anh
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67214 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã 3 nhà ông Ngộ - Ngã 3 vào trường Cấp 1, 2 Trần Văn Ơn
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67215 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã 3 vào trường Cấp 1, 2 Trần Văn Ơn - Hết ranh đất lâm phần
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67216 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Nội Ô - XÃ BOM BO |
Hết ranh nhà ông Ba Thành - Ngã ba Cây xăng Tân Mỹ Hoa đường đi Đăk Nhau
|
459.000
|
229.500
|
183.600
|
137.700
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67217 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Nội Ô - XÃ BOM BO |
Hết ranh nhà ông Cao Văn Yên - Ngã ba đường nhà Ông Trúc Lam
|
405.000
|
202.500
|
162.000
|
121.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67218 |
Huyện Bù Đăng |
Đường hai bên chợ Bom Bo - XÃ BOM BO |
Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang nhà lồng chợ chính vào sâu 15m
|
522.000
|
261.000
|
208.800
|
156.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67219 |
Huyện Bù Đăng |
Đường vô trường Tiểu học - XÃ BOM BO |
Ngã 3 nhà ông Tiền - Ngã 3 nhà ông Long Quý
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67220 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Thôn 7 - Thôn 9 - XÃ BOM BO |
Ngã 3 vào trường Cấp 1, 2 Trần Văn Ơn - Ngã 3 nhà ông Tô Văn Tướng
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67221 |
Huyện Bù Đăng |
Đường bên hông Trung tâm thương mại - XÃ BOM BO |
Hết ranh nhà ông Đỗ Đình Hà - Suối Đăk Liên
|
252.000
|
126.000
|
100.800
|
75.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67222 |
Huyện Bù Đăng |
Đường vào KDC Thái Thành - XÃ BOM BO |
Ngã 3 nhà ông Toàn - KDC Thái Thành
|
288.000
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67223 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ BOM BO |
Toàn tuyến
|
153.000
|
76.500
|
61.200
|
45.900
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67224 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ THỌ SƠN |
Giáp ranh xã Đoàn Kết - Ngã ba Sơn Hiệp
|
495.000
|
247.500
|
198.000
|
148.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67225 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ THỌ SƠN |
Ngã ba Sơn Hiệp - Hết ranh đất bà Lê Thị Đuổi
|
585.000
|
292.500
|
234.000
|
175.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67226 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ THỌ SƠN |
Hết ranh đất bà Lê Thị Đuổi - Ranh giới xã Thọ Sơn - Phú Sơn
|
405.000
|
202.500
|
162.000
|
121.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67227 |
Huyện Bù Đăng |
Đường hai bên chợ Thọ Sơn - XÃ THỌ SƠN |
Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang nhà lồng chợ chính vào sâu 15m
|
585.000
|
292.500
|
234.000
|
175.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67228 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên thôn Sơn Lập - Sơn Thọ - XÃ THỌ SƠN |
Giáp Quốc lộ 14 - Giáp trạm thủy văn tới sông
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67229 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ THỌ SƠN |
Giáp ranh xã Đoàn Kết - Thọ Sơn - Giáp ranh xã Đồng Nai - Thọ Sơn
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67230 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên thôn Sơn Lợi - Sơn Hòa - XÃ THỌ SƠN |
Ngã 3 Sơn Lợi (giáp Quốc lộ 14) - Ngã 3 vào trường THCS (Cấp 1, 2)
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67231 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên thôn Sơn Lợi - Sơn Hòa - XÃ THỌ SƠN |
Ngã 3 vào trường THCS (Cấp 1, 2) - Suối Sơn Hòa
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67232 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ THỌ SƠN |
Toàn tuyến
|
135.000
|
67.500
|
54.000
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67233 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ PHÚ SƠN |
Ranh giới xã Thọ Sơn - Phú Sơn - Đập thủy lợi Nông trường
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67234 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ PHÚ SƠN |
Đập thủy lợi Nông trường - Cổng vào Nông trường
|
558.000
|
279.000
|
223.200
|
167.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67235 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ PHÚ SƠN |
Cổng vào Nông trường - Ranh giới tỉnh Đăk Nông
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67236 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 cũ - XÃ PHÚ SƠN |
Ngã ba đường tránh Quốc lộ 14 cũ - Hết ranh cây xăng Duy Kỳ
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67237 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ PHÚ SƠN |
Toàn tuyến
|
135.000
|
67.500
|
54.000
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67238 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐOÀN KẾT |
Ranh thị trấn Đức Phong - Ranh xã Thọ Sơn
|
540.000
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67239 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ ĐOÀN KẾT |
Cầu Đăk Chằm (ranh xã Phước Sơn) - Cầu Tân Minh
|
405.000
|
202.500
|
162.000
|
121.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67240 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ ĐOÀN KẾT |
Cầu Tân Minh - Giáp ranh TT Đức Phong
|
540.000
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67241 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐOÀN KẾT |
Ngã ba Vườn chuối - Hết ranh trại heo nhà ông Sang
|
288.000
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67242 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐOÀN KẾT |
Giáp ranh trại heo nhà ông Sang - Giáp ranh xã Thọ Sơn
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67243 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Lý Thường Kiệt - XÃ ĐOÀN KẾT |
Ngã ba đường ĐT 756 - Giáp ranh thị trấn Đức Phong
|
585.000
|
292.500
|
234.000
|
175.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67244 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đường Lê Hồng Phong - XÃ ĐOÀN KẾT |
Giáp đường Đường Lý Thường Kiệt - Hết ranh đất nhà ông Tám Dũng (ranh TT. Đức Phong)
|
585.000
|
292.500
|
234.000
|
175.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67245 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Thác Đứng - XÃ ĐOÀN KẾT |
Giáp ĐT 755 - Ngã 4 danh lam Thác Đứng
|
225.000
|
112.500
|
90.000
|
67.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67246 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Đức Thái - XÃ ĐOÀN KẾT |
Giáp Nghĩa địa thị trấn Đức Phong - Hết ranh nhà ông Nhật (ranh TT. Đức Phong)
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67247 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐOÀN KẾT |
Toàn tuyến
|
144.000
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67248 |
Huyện Bù Đăng |
Đường số 1 chợ Thống Nhất - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ĐT 755 - Hết tuyến
|
630.000
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67249 |
Huyện Bù Đăng |
Đường số 2 chợ Thống Nhất - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ĐT 755 - Hết tuyến
|
630.000
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67250 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ranh xã Đức Liễu - Hết ranh trường tiểu học Đường Nguyễn Văn Trỗi (điểm trường thôn 7)
|
342.000
|
171.000
|
136.800
|
102.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67251 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ranh trường tiểu học Đường Nguyễn Văn Trỗi (điểm trường thôn 7) - Ngã 3 Xưởng điều ông Tân
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67252 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã 3 Xưởng điều ông Tân - Ngã 3 nhà hàng Tuấn Lợi - hướng Đăng Hà
|
675.000
|
337.500
|
270.000
|
202.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67253 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã 3 nhà hàng Tuấn Lợi - hướng Đăng Hà - Ngã ba Tám (thôn 9)
|
405.000
|
202.500
|
162.000
|
121.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67254 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã ba Tám (thôn 9) - Ranh xã Đăng Hà
|
324.000
|
162.000
|
129.600
|
97.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67255 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã tư trung tâm cụm xã Thống Nhất - Hết ranh xưởng điều Trường Thủy
|
648.000
|
324.000
|
259.200
|
194.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67256 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ranh xưởng điều Trường Thủy - Ngã 3 xã cũ
|
405.000
|
202.500
|
162.000
|
121.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67257 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã 3 xã cũ - Ranh xã Phước Sơn
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67258 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn - Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn + 500m
|
378.000
|
189.000
|
151.200
|
113.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67259 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn + 500m - Ngã 3 ông Hoàng Cá Mắm (thôn 4)
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67260 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã 3 ông Hoàng Cá Mắm (thôn 4) - Hết tuyến
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67261 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ THỐNG NHẤT |
Toàn tuyến
|
162.000
|
81.000
|
64.800
|
48.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67262 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BÌNH MINH |
Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng) - Ngã ba tình nghĩa
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67263 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BÌNH MINH |
Ngã ba tình nghĩa - Hết ranh hội trường thôn 3 xã Bình Minh
|
495.000
|
247.500
|
198.000
|
148.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67264 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BÌNH MINH |
Giáp ranh hội trường thôn 3 xã Bình Minh - Cầu Sập (giáp ranh xã Bom Bo)
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67265 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ BÌNH MINH |
Toàn tuyến
|
135.000
|
67.500
|
54.000
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67266 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Ngã ba Vườn chuối (Giáp ranh xã Thọ Sơn) - Ngã ba đường rẽ vào thôn 5 (thôn 5 cũ)
|
288.000
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67267 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Ngã ba đường rẽ vào thôn 5 (thôn 5 cũ) - Hết ranh đất nhà ông Tỵ
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67268 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất nhà ông Tỵ - Hết ranh đất nhà ông Hùng
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67269 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất nhà ông Hùng - Ngã ba cổng chào công ty An Phước
|
495.000
|
247.500
|
198.000
|
148.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67270 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Ngã ba cổng chào công ty An Phước - Hết ranh đất ông Điểu Quang
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67271 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất ông Điểu Quang - Hết tuyến
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67272 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất nhà ông Hùng - Hết ranh đất nhà ông Ngọt
|
495.000
|
247.500
|
198.000
|
148.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67273 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất nhà ông Ngọt - Ngã 3 Bù Chóp
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67274 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Ngã 3 Bù Chóp - Cuối tuyến
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67275 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐỒNG NAI |
Toàn tuyến
|
135.000
|
67.500
|
54.000
|
40.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67276 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hướng (Giáp ranh xã Bom Bo) - Ngã ba ông Xây
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67277 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Ngã ba ông Xây - Hết ranh trường TH Đường Võ Thị Sáu
|
288.000
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67278 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Giáp ranh trường TH Đường Võ Thị Sáu - Hết ranh nhà ông Nguyễn Quốc Đạt (quán café Mỹ Châu)
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67279 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Giáp ranh nhà ông Nguyễn Quốc Đạt (quán café Mỹ Châu) - Ranh giới xã Phú Văn (H. Bù Gia Mập)
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67280 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Ngã ba Nùng - Giáp ranh xã Bom Bo
|
225.000
|
112.500
|
90.000
|
67.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67281 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Toàn tuyến
|
135.000
|
67.500
|
54.000
|
40.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67282 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Ranh giới xã Thống Nhất - Phước Sơn - Hết ranh HTX Hà Mỵ
|
288.000
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67283 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp ranh HTX Hà Mỵ - Hết ranh nhà ông Đoàn Văn Nhựt
|
333.000
|
166.500
|
133.200
|
99.900
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67284 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp ranh nhà ông Đoàn Văn Nhựt - Hết ranh nhà ông Nguyễn Tấn Đá (thôn 3)
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67285 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp ranh nhà ông Nguyễn Tấn Đá (thôn 3) - Cống nước nhà bà Trần Thị Dung (ấp 4)
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67286 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Cống nước nhà bà Trần Thị Dung (ấp 4) - Hết ranh nhà bà Đặng Thị Cẩm Nhung
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67287 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp ranh nhà bà Đặng Thị Cẩm Nhung - Ngã ba bà Hải
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67288 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Ngã ba bà Hải - Ranh xã Đoàn Kết
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67289 |
Huyện Bù Đăng |
Ngã 3 bà Hải đi xã Đồng Nai (đường liên xã) - XÃ PHƯỚC SƠN |
Ngã ba bà Hải - Ranh xã Đồng Nai
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67290 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi ngã ba Ba Tàu đến Bàu Cá rô - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp đường ĐT 755 - Hết tuyến
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67291 |
Huyện Bù Đăng |
Ngã 3 Xe Vàng đi Lòng Hồ - XÃ PHƯỚC SƠN |
Ngã ba Xe Vàng - Hết ranh đất ông Bùi Văn Biển
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67292 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ PHƯỚC SƠN |
Toàn tuyến
|
135.000
|
67.500
|
54.000
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67293 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ ĐĂNG HÀ |
Ranh xã Thống Nhất - Cầu số 3
|
225.000
|
112.500
|
90.000
|
67.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67294 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ ĐĂNG HÀ |
Cầu số 3 - Hết ranh nhà ông Nguyễn Khoa Trường
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67295 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ ĐĂNG HÀ |
Giáp ranh nhà ông Nguyễn Khoa Trường - Ngã 3 nhà ông Thoại
|
225.000
|
112.500
|
90.000
|
67.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67296 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ ĐĂNG HÀ |
Ngã 3 nhà ông Thoại - Cầu Đăng Hà (Giáp ranh Huyện Cát Tiên)
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67297 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐĂNG HÀ |
Toàn tuyến
|
135.000
|
67.500
|
54.000
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67298 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - XÃ ĐĂK NHAU |
Ranh giới xã Bom Bo - Hết ranh nhà ông Nguyễn Mạnh Trường (Chủ tịch xã)
|
225.000
|
112.500
|
90.000
|
67.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67299 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - XÃ ĐĂK NHAU |
Hết ranh nhà ông Nguyễn Mạnh Trường (Chủ tịch xã) - Ngã ba Thống Nhất
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 67300 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - XÃ ĐĂK NHAU |
Ngã ba Thống Nhất - Cống Cạn
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |