| 67001 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 cũ - XÃ MINH HƯNG |
Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh đất nông trường bộ Minh Hưng
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67002 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ MINH HƯNG |
Ngã ba Minh Hưng - Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67003 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ MINH HƯNG |
Giáp ranh nhà ông Vũ Văn Hảo - Giáp ranh nhà ông Trần Hùng
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67004 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ MINH HƯNG |
Hết ranh nhà ông Trần Hùng - Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Bình Minh)
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67005 |
Huyện Bù Đăng |
Đường hai bên chợ Minh Hưng - XÃ MINH HƯNG |
Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang bên hông nhà lồng chợ chính
|
2.000.000
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67006 |
Huyện Bù Đăng |
Đường vào Nông trường Minh Hưng - XÃ MINH HƯNG |
Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh Nông trường Minh Hưng
|
550.000
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67007 |
Huyện Bù Đăng |
Đường xâm nhập nhựa - XÃ MINH HƯNG |
Quốc lộ 14 - Khu bảo tồn Thác Đứng Bù Đăng
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67008 |
Huyện Bù Đăng |
Đường xâm nhập vào thôn 7 - XÃ MINH HƯNG |
Quốc lộ 14 - Nhà ông Bùi Văn Tuy
|
220.000
|
110.000
|
88.000
|
66.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67009 |
Huyện Bù Đăng |
Đường xâm nhập nhựa thôn 3 (02 tuyến) - XÃ MINH HƯNG |
ĐT 760 - KDC Thôn 3
|
220.000
|
110.000
|
88.000
|
66.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67010 |
Huyện Bù Đăng |
Đường nội bộ trong KDC thôn 3 - XÃ MINH HƯNG |
Nhiều tuyến trong KDC
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67011 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ MINH HƯNG |
Toàn tuyến
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67012 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Cầu Sập (giáp ranh xã Bình Minh) - Ngã ba cổng chào thôn 8
|
430.000
|
215.000
|
172.000
|
129.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67013 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Ngã ba cổng chào thôn 8 - Hết ranh Cổng Nhà văn hóa Bom Bo
|
500.000
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67014 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Giáp ranh Cổng Nhà văn hóa Bom Bo - Hết ranh nhà ông Sáu Lực
|
1.100.000
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67015 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Giáp ranh nhà ông Sáu Lực - Ngã 3 ông Võ Lý Hùng
|
1.000.000
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67016 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BOM BO |
Ngã 3 ông Võ Lý Hùng - Giáp ranh xã Đường 10
|
500.000
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67017 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đak Nhau - XÃ BOM BO |
Ngã tư Bom Bo - Ngã 3 đường Sân Bóng
|
620.000
|
310.000
|
248.000
|
186.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67018 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đak Nhau - XÃ BOM BO |
Ngã 3 đường Sân Bóng - Hết ranh Trường Lương Thế Vinh
|
500.000
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67019 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đak Nhau - XÃ BOM BO |
Giáp ranh Trường Lương Thế Vinh - Giáp ranh xã Đak Nhau
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67020 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã tư Bom Bo - Ngã tư nhà ông Đỗ Đình Hùng
|
430.000
|
215.000
|
172.000
|
129.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67021 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã tư nhà ông Đỗ Đình Hùng - Ngã 3 nhà ông Ngộ
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67022 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã 3 nhà ông Ngộ - Ngã 3 nhà ông Tuấn Anh
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67023 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã 3 nhà ông Ngộ - Ngã 3 vào trường Cấp 1, 2 Trần Văn Ơn
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67024 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi Đăk Liên - XÃ BOM BO |
Ngã 3 vào trường Cấp 1, 2 Trần Văn Ơn - Hết ranh đất lâm phần
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67025 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Nội Ô - XÃ BOM BO |
Hết ranh nhà ông Ba Thành - Ngã ba Cây xăng Tân Mỹ Hoa đường đi Đăk Nhau
|
510.000
|
255.000
|
204.000
|
153.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67026 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Nội Ô - XÃ BOM BO |
Hết ranh nhà ông Cao Văn Yên - Ngã ba đường nhà Ông Trúc Lam
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67027 |
Huyện Bù Đăng |
Đường hai bên chợ Bom Bo - XÃ BOM BO |
Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang nhà lồng chợ chính vào sâu 15m
|
580.000
|
290.000
|
232.000
|
174.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67028 |
Huyện Bù Đăng |
Đường vô trường Tiểu học - XÃ BOM BO |
Ngã 3 nhà ông Tiền - Ngã 3 nhà ông Long Quý
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67029 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Thôn 7 - Thôn 9 - XÃ BOM BO |
Ngã 3 vào trường Cấp 1, 2 Trần Văn Ơn - Ngã 3 nhà ông Tô Văn Tướng
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67030 |
Huyện Bù Đăng |
Đường bên hông Trung tâm thương mại - XÃ BOM BO |
Hết ranh nhà ông Đỗ Đình Hà - Suối Đăk Liên
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67031 |
Huyện Bù Đăng |
Đường vào KDC Thái Thành - XÃ BOM BO |
Ngã 3 nhà ông Toàn - KDC Thái Thành
|
320.000
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67032 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ BOM BO |
Toàn tuyến
|
170.000
|
85.000
|
68.000
|
51.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67033 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ THỌ SƠN |
Giáp ranh xã Đoàn Kết - Ngã ba Sơn Hiệp
|
550.000
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67034 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ THỌ SƠN |
Ngã ba Sơn Hiệp - Hết ranh đất bà Lê Thị Đuổi
|
650.000
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67035 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ THỌ SƠN |
Hết ranh đất bà Lê Thị Đuổi - Ranh giới xã Thọ Sơn - Phú Sơn
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67036 |
Huyện Bù Đăng |
Đường hai bên chợ Thọ Sơn - XÃ THỌ SƠN |
Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang nhà lồng chợ chính vào sâu 15m
|
650.000
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67037 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên thôn Sơn Lập - Sơn Thọ - XÃ THỌ SƠN |
Giáp Quốc lộ 14 - Giáp trạm thủy văn tới sông
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67038 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ THỌ SƠN |
Giáp ranh xã Đoàn Kết - Thọ Sơn - Giáp ranh xã Đồng Nai - Thọ Sơn
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67039 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên thôn Sơn Lợi - Sơn Hòa - XÃ THỌ SƠN |
Ngã 3 Sơn Lợi (giáp Quốc lộ 14) - Ngã 3 vào trường THCS (Cấp 1, 2)
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67040 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên thôn Sơn Lợi - Sơn Hòa - XÃ THỌ SƠN |
Ngã 3 vào trường THCS (Cấp 1, 2) - Suối Sơn Hòa
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67041 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ THỌ SƠN |
Toàn tuyến
|
150.000
|
75.000
|
60.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67042 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ PHÚ SƠN |
Ranh giới xã Thọ Sơn - Phú Sơn - Đập thủy lợi Nông trường
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67043 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ PHÚ SƠN |
Đập thủy lợi Nông trường - Cổng vào Nông trường
|
620.000
|
310.000
|
248.000
|
186.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67044 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ PHÚ SƠN |
Cổng vào Nông trường - Ranh giới tỉnh Đăk Nông
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67045 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 cũ - XÃ PHÚ SƠN |
Ngã ba đường tránh Quốc lộ 14 cũ - Hết ranh cây xăng Duy Kỳ
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67046 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ PHÚ SƠN |
Toàn tuyến
|
150.000
|
75.000
|
60.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67047 |
Huyện Bù Đăng |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐOÀN KẾT |
Ranh thị trấn Đức Phong - Ranh xã Thọ Sơn
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67048 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ ĐOÀN KẾT |
Cầu Đăk Chằm (ranh xã Phước Sơn) - Cầu Tân Minh
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67049 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ ĐOÀN KẾT |
Cầu Tân Minh - Giáp ranh TT Đức Phong
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67050 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐOÀN KẾT |
Ngã ba Vườn chuối - Hết ranh trại heo nhà ông Sang
|
320.000
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67051 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐOÀN KẾT |
Giáp ranh trại heo nhà ông Sang - Giáp ranh xã Thọ Sơn
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67052 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Lý Thường Kiệt - XÃ ĐOÀN KẾT |
Ngã ba đường ĐT 756 - Giáp ranh thị trấn Đức Phong
|
650.000
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67053 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đường Lê Hồng Phong - XÃ ĐOÀN KẾT |
Giáp đường Đường Lý Thường Kiệt - Hết ranh đất nhà ông Tám Dũng (ranh TT. Đức Phong)
|
650.000
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67054 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Thác Đứng - XÃ ĐOÀN KẾT |
Giáp ĐT 755 - Ngã 4 danh lam Thác Đứng
|
250.000
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67055 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Đức Thái - XÃ ĐOÀN KẾT |
Giáp Nghĩa địa thị trấn Đức Phong - Hết ranh nhà ông Nhật (ranh TT. Đức Phong)
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67056 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐOÀN KẾT |
Toàn tuyến
|
160.000
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67057 |
Huyện Bù Đăng |
Đường số 1 chợ Thống Nhất - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ĐT 755 - Hết tuyến
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67058 |
Huyện Bù Đăng |
Đường số 2 chợ Thống Nhất - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ĐT 755 - Hết tuyến
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67059 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ranh xã Đức Liễu - Hết ranh trường tiểu học Đường Nguyễn Văn Trỗi (điểm trường thôn 7)
|
380.000
|
190.000
|
152.000
|
114.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67060 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ranh trường tiểu học Đường Nguyễn Văn Trỗi (điểm trường thôn 7) - Ngã 3 Xưởng điều ông Tân
|
500.000
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67061 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã 3 Xưởng điều ông Tân - Ngã 3 nhà hàng Tuấn Lợi - hướng Đăng Hà
|
750.000
|
375.000
|
300.000
|
225.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67062 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã 3 nhà hàng Tuấn Lợi - hướng Đăng Hà - Ngã ba Tám (thôn 9)
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67063 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Sao Bọng - Đăng Hà - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã ba Tám (thôn 9) - Ranh xã Đăng Hà
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67064 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã tư trung tâm cụm xã Thống Nhất - Hết ranh xưởng điều Trường Thủy
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67065 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Giáp ranh xưởng điều Trường Thủy - Ngã 3 xã cũ
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67066 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã 3 xã cũ - Ranh xã Phước Sơn
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67067 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn - Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn + 500m
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67068 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn + 500m - Ngã 3 ông Hoàng Cá Mắm (thôn 4)
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67069 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT755 - XÃ THỐNG NHẤT |
Ngã 3 ông Hoàng Cá Mắm (thôn 4) - Hết tuyến
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67070 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ THỐNG NHẤT |
Toàn tuyến
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67071 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BÌNH MINH |
Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng) - Ngã ba tình nghĩa
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67072 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BÌNH MINH |
Ngã ba tình nghĩa - Hết ranh hội trường thôn 3 xã Bình Minh
|
550.000
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67073 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ BÌNH MINH |
Giáp ranh hội trường thôn 3 xã Bình Minh - Cầu Sập (giáp ranh xã Bom Bo)
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67074 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ BÌNH MINH |
Toàn tuyến
|
150.000
|
75.000
|
60.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67075 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Ngã ba Vườn chuối (Giáp ranh xã Thọ Sơn) - Ngã ba đường rẽ vào thôn 5 (thôn 5 cũ)
|
320.000
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67076 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Ngã ba đường rẽ vào thôn 5 (thôn 5 cũ) - Hết ranh đất nhà ông Tỵ
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67077 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất nhà ông Tỵ - Hết ranh đất nhà ông Hùng
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67078 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất nhà ông Hùng - Ngã ba cổng chào công ty An Phước
|
550.000
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67079 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Ngã ba cổng chào công ty An Phước - Hết ranh đất ông Điểu Quang
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67080 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất ông Điểu Quang - Hết tuyến
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67081 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất nhà ông Hùng - Hết ranh đất nhà ông Ngọt
|
550.000
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67082 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Hết ranh đất nhà ông Ngọt - Ngã 3 Bù Chóp
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67083 |
Huyện Bù Đăng |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - XÃ ĐỒNG NAI |
Ngã 3 Bù Chóp - Cuối tuyến
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67084 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐỒNG NAI |
Toàn tuyến
|
150.000
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67085 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hướng (Giáp ranh xã Bom Bo) - Ngã ba ông Xây
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67086 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Ngã ba ông Xây - Hết ranh trường TH Đường Võ Thị Sáu
|
320.000
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67087 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Giáp ranh trường TH Đường Võ Thị Sáu - Hết ranh nhà ông Nguyễn Quốc Đạt (quán café Mỹ Châu)
|
500.000
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67088 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 760 - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Giáp ranh nhà ông Nguyễn Quốc Đạt (quán café Mỹ Châu) - Ranh giới xã Phú Văn (H. Bù Gia Mập)
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67089 |
Huyện Bù Đăng |
Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Ngã ba Nùng - Giáp ranh xã Bom Bo
|
250.000
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67090 |
Huyện Bù Đăng |
Các tuyến đường còn lại - XÃ ĐƯỜNG 10 |
Toàn tuyến
|
150.000
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67091 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Ranh giới xã Thống Nhất - Phước Sơn - Hết ranh HTX Hà Mỵ
|
320.000
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67092 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp ranh HTX Hà Mỵ - Hết ranh nhà ông Đoàn Văn Nhựt
|
370.000
|
185.000
|
148.000
|
111.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67093 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp ranh nhà ông Đoàn Văn Nhựt - Hết ranh nhà ông Nguyễn Tấn Đá (thôn 3)
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67094 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp ranh nhà ông Nguyễn Tấn Đá (thôn 3) - Cống nước nhà bà Trần Thị Dung (ấp 4)
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67095 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Cống nước nhà bà Trần Thị Dung (ấp 4) - Hết ranh nhà bà Đặng Thị Cẩm Nhung
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67096 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp ranh nhà bà Đặng Thị Cẩm Nhung - Ngã ba bà Hải
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67097 |
Huyện Bù Đăng |
ĐT 755 - XÃ PHƯỚC SƠN |
Ngã ba bà Hải - Ranh xã Đoàn Kết
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67098 |
Huyện Bù Đăng |
Ngã 3 bà Hải đi xã Đồng Nai (đường liên xã) - XÃ PHƯỚC SƠN |
Ngã ba bà Hải - Ranh xã Đồng Nai
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67099 |
Huyện Bù Đăng |
Đường đi ngã ba Ba Tàu đến Bàu Cá rô - XÃ PHƯỚC SƠN |
Giáp đường ĐT 755 - Hết tuyến
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67100 |
Huyện Bù Đăng |
Ngã 3 Xe Vàng đi Lòng Hồ - XÃ PHƯỚC SƠN |
Ngã ba Xe Vàng - Hết ranh đất ông Bùi Văn Biển
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |