| 49001 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49002 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49003 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49004 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.632.000
|
1.062.000
|
816.000
|
654.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49005 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49006 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.632.000
|
1.062.000
|
816.000
|
654.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49007 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.632.000
|
1.062.000
|
816.000
|
654.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49008 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.496.000
|
973.500
|
748.000
|
599.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49009 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã ph
|
1.632.000
|
1.062.000
|
816.000
|
654.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49010 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã ph
|
1.496.000
|
973.500
|
748.000
|
599.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49011 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã phân loạ
|
1.496.000
|
973.500
|
748.000
|
599.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49012 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã phân loạ
|
1.360.000
|
885.000
|
680.000
|
545.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49013 |
Thị xã Dĩ An |
Cô Bắc - Đường loại 1 |
Nguyễn An Ninh - Nguyễn Thái Học (Ngã 3 nhà ông Tư Nhi)
|
12.480.000
|
6.860.000
|
5.620.000
|
3.990.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49014 |
Thị xã Dĩ An |
Cô Giang - Đường loại 1 |
Nguyễn An Ninh - Nguyễn Thái Học
|
12.480.000
|
6.860.000
|
5.620.000
|
3.990.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49015 |
Thị xã Dĩ An |
Đường số 9 khu TTHC thị xã Dĩ An - Đường loại 1 |
Nguyễn Tri Phương - Đường M khu TTHC thị xã Dĩ An
|
12.480.000
|
6.860.000
|
5.620.000
|
3.990.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49016 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Thái Học - Đường loại 1 |
Trần Hưng Đạo - Cô Bắc
|
12.480.000
|
6.860.000
|
5.620.000
|
3.990.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49017 |
Thị xã Dĩ An |
Số 5 - Đường loại 1 |
Cô Giang - Trần Hưng Đạo
|
12.480.000
|
6.860.000
|
5.620.000
|
3.990.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49018 |
Thị xã Dĩ An |
Số 6 - Đường loại 1 |
Cô Giang - Trần Hưng Đạo
|
12.480.000
|
6.860.000
|
5.620.000
|
3.990.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49019 |
Thị xã Dĩ An |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 |
Nguyễn An Ninh - Ngã 3 Ngân hàng cũ - Ngã 3 Nguyễn Thái Học - Trần Hưng Đạo
|
12.480.000
|
6.860.000
|
5.620.000
|
3.990.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49020 |
Thị xã Dĩ An |
Đường T khu TTHC thị xã Dĩ An - Đường loại 2 |
Đường số 1 khu TTHC thị xã Dĩ An - Đường số 9 khu TTHC thị xã Dĩ An
|
9.360.000
|
5.150.000
|
4.210.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49021 |
Thị xã Dĩ An |
Lý Thường Kiệt - Đường loại 2 |
Nguyễn An Ninh - Đường sắt
|
9.360.000
|
5.150.000
|
4.210.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49022 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn An Ninh - Đường loại 2 |
Ranh Trường tiểu học Dĩ An A (phía bên phải đường từ ngã 3 Cây Điệp đi vào)
Ranh Trường Tiểu học Dĩ An B (phía bên trái đường từ ngã 3 Cây Điệp đi và - Chùa Bùi Bửu
|
9.360.000
|
5.150.000
|
4.210.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49023 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn An Ninh - Đường loại 2 |
Chùa Bùi Bửu - Ranh phường Linh Xuân
|
9.360.000
|
5.150.000
|
4.210.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49024 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Trãi (Đường 18 Khu TĐC) - Đường loại 2 |
Đường số 3 Khu TĐC Sóng Thần - Giáp KCN Sóng Thần
|
9.360.000
|
5.150.000
|
4.210.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49025 |
Thị xã Dĩ An |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 2 |
Ngã 3 Nguyễn Thái Học - Trần Hưng Đạo - Cổng 1 Đông Hòa
|
9.360.000
|
5.150.000
|
4.210.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49026 |
Thị xã Dĩ An |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 2 |
Cổng 1 Đông Hòa - Ngã 3 Cây Lơn
|
6.552.000
|
3.605.000
|
2.947.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49027 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 2 - Thị xã Dĩ An |
Các đường trong khu Trung tâm Hành chính thị xã Dĩ An (1;3;4;13;14;15;16;B;U;K;L;M)
|
9.360.000
|
5.150.000
|
4.210.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49028 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 2 - Thị xã Dĩ An |
Các đường trong khu dân cư thương mại ARECO (cổng KCN Sóng Thần - 301)
|
9.360.000
|
5.150.000
|
4.210.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49029 |
Thị xã Dĩ An |
An Bình (Sóng Thần - Đông Á) - Đường loại 3 |
Xuyên Á (Quốc lộ 1A - AH1) - Trần Thị Vững
|
4.992.000
|
2.744.000
|
2.248.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49030 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 3 - Thị xã Dĩ An |
Các đường khu dân cư Quảng Trường Xanh Areco (tại phường Dĩ An và phường Đông Hòa)
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49031 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 3 - Thị xã Dĩ An |
Các đường khu tái định cư Sóng Thần (tại KpThống Nhất 1 và Nhị Đồng 1) đã hoàn thành cơ sở hạ tầng
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49032 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 3 - Thị xã Dĩ An |
Các đường trong cụm dân cư đô thị (Thành Lễ; Hưng Thịnh; Đại Nam - Giáp Công ty YaZaki)
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49033 |
Thị xã Dĩ An |
ĐT-743 - Đường loại 3 |
Ranh phường An Phú - Ngã 3 Đông Tân
|
5.616.000
|
3.087.000
|
2.529.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49034 |
Thị xã Dĩ An |
ĐT-743 - Đường loại 3 |
Ngã 3 Đông Tân - Cổng 17
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49035 |
Thị xã Dĩ An |
ĐT-743 - Đường loại 3 |
Cổng 17 - Ngã 4 Bình Thung
|
5.616.000
|
3.087.000
|
2.529.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49036 |
Thị xã Dĩ An |
ĐT-743 - Đường loại 3 |
Ngã 3 Suối Lồ Ồ - Cầu Bà Khâm
|
4.992.000
|
2.744.000
|
2.248.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49037 |
Thị xã Dĩ An |
ĐT-743 - Đường loại 3 |
Cầu Bà Khâm - Chợ Ngãi Thắng
|
4.992.000
|
2.744.000
|
2.248.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49038 |
Thị xã Dĩ An |
ĐT-743 - Đường loại 3 |
Chợ Ngãi Thắng - Cầu Tân Vạn
|
4.992.000
|
2.744.000
|
2.248.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49039 |
Thị xã Dĩ An |
ĐT-743 - Đường loại 3 |
Ranh Tân Đông Hiệp - An Phú - Ranh Bình Dương và Tp.Hồ Chí Minh
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49040 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 3 - Thị xã Dĩ An |
Đường gom cầu vượt Sóng Thần
|
4.992.000
|
2.744.000
|
2.248.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49041 |
Thị xã Dĩ An |
Đường Song hành ĐT-743 (thuộc KDC TTHC Bình Thắng) - Đường loại 3 |
|
4.992.000
|
2.744.000
|
2.248.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49042 |
Thị xã Dĩ An |
Đường Xuyên Á (Quốc lộ 1A - AH1) - Đường loại 3 |
Tam Bình - Cổng trường Đại học Nông Lâm Tp.Hồ Chí Minh
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49043 |
Thị xã Dĩ An |
ĐT-743C
(Lái Thiêu - Dĩ An) - Đường loại 3 |
Ngã tư 550 - Ngã 3 Đông Tân
|
5.616.000
|
3.087.000
|
2.529.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49044 |
Thị xã Dĩ An |
Lê Trọng Tấn (Đường số 1 Khu công nghiệp Bình Đường) - Đường loại 3 |
Xuyên Á
(Quốc lộ 1A - AH1) - An Bình
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49045 |
Thị xã Dĩ An |
Lý Thường Kiệt - Đường loại 3 |
Đường sắt - Cua Bảy Chích
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49046 |
Thị xã Dĩ An |
Lý Thường Kiệt - Đường loại 3 |
Cua Bảy Chích - Ranh Kp Thống Nhất
|
5.616.000
|
3.087.000
|
2.529.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49047 |
Thị xã Dĩ An |
Lý Thường Kiệt - Đường loại 3 |
Ranh Khu phố Thống Nhất - Lái Thiêu - Dĩ An
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49048 |
Thị xã Dĩ An |
Mỹ Phước - Tân Vạn (đã hoàn thành cơ sở hạ tầng, trừ đoạn cầu vượt đường sắt Bắc Nam - tính từ mép 2 đầu cầu vượt) - Đường loại 3 |
|
4.992.000
|
2.744.000
|
2.248.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49049 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn An Ninh - Đường loại 3 |
ĐT-743 - Ranh Trường tiểu học Dĩ An A (phía bên phải đường từ ngã 3 Cây Điệp đi vào)
Ranh Trường Tiểu học Dĩ An B (phía bên trái đường từ ngã 3 Cây Điệp đi và
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49050 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Du (Đường Trường cấp III Dĩ An) - Đường loại 3 |
Nguyễn An Ninh - ĐT-743
|
4.992.000
|
2.744.000
|
2.248.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49051 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Thái Học (Đi lò muối khu 1) - Đường loại 3 |
Cô Bắc (ngã 3 nhà Ông Tư Nhi) - Ranh phường Tân Đông Hiệp
|
5.616.000
|
3.087.000
|
2.529.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49052 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Trãi (Đường Mồi) - Đường loại 3 |
ĐT-743A - Lý Thường Kiệt
|
4.992.000
|
2.744.000
|
2.248.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49053 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Trãi (Đường Mồi) - Đường loại 3 |
Lý Thường Kiệt - Đường số 3 (khu tái định cư)
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49054 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Tri Phương (Dĩ An - Bình Đường) - Đường loại 3 |
Nguyễn An Ninh - Ranh An Bình
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49055 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Trung Trực (Silicat) - Đường loại 3 |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Thái Học
|
4.992.000
|
2.744.000
|
2.248.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49056 |
Thị xã Dĩ An |
Phạm Ngũ Lão (Đi xóm Đương) - Đường loại 3 |
Đường gom (đường sắt) - Trần Khánh Dư
|
4.056.000
|
2.229.500
|
1.826.500
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49057 |
Thị xã Dĩ An |
Quốc lộ 1K - Đường loại 3 |
Ranh tỉnh Đồng Nai - Ranh Quận Thủ Đức, Tp.HCM
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49058 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 3 - Thị xã Dĩ An |
Tất cả các đường còn lại trong Trung tâm hành chính thị xã Dĩ An
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49059 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 3 - Thị xã Dĩ An |
Tất cả các đường trong khu nhà ở thương mại đường sắt
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49060 |
Thị xã Dĩ An |
Trần Khánh Dư (Đi Khu 5) - Đường loại 3 |
Đường số 7 Khu TĐC Nhị Đồng 1 - Phạm Ngũ Lão
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49061 |
Thị xã Dĩ An |
Trần Quốc Toản (Công Xi Heo, đường số 10) - Đường loại 3 |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn An Ninh
|
5.928.000
|
3.258.500
|
2.669.500
|
1.900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49062 |
Thị xã Dĩ An |
Xa lộ Hà Nội (Quốc lộ 1A) - Đường loại 3 |
Ranh tỉnh Đồng Nai - Ranh Quận Thủ Đức + Ranh Quận 9, Tp.HCM
|
6.240.000
|
3.430.000
|
2.810.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49063 |
Thị xã Dĩ An |
Bế Văn Đàn (Đình Bình Đường) - Đường loại 4 |
Xuyên Á (Quốc lộ 1A - AH1) - Cầu Gió Bay
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49064 |
Thị xã Dĩ An |
Bùi Thị Xuân (đường Dốc Ông Thập) - Đường loại 4 |
Trần Quang Diệu - Ranh Đồng Nai
|
2.808.000
|
1.827.000
|
1.404.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49065 |
Thị xã Dĩ An |
Bùi Thị Xuân (Đường liên huyện) - Đường loại 4 |
Trần Quang Diệu - Tân Ba (tua 12)
|
2.808.000
|
1.827.000
|
1.404.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49066 |
Thị xã Dĩ An |
Cao Bá Quát (Đường tổ 23 khu phố Đông Tân) - Đường loại 4 |
Nguyễn Du - Phan Bội Châu
|
2.496.000
|
1.624.000
|
1.248.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49067 |
Thị xã Dĩ An |
Đặng Văn Mây (đường đi Miếu họ Đào) - Đường loại 4 |
Lê Hồng Phong - Mạch Thị Liễu
|
2.964.000
|
1.928.500
|
1.482.000
|
1.187.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49068 |
Thị xã Dĩ An |
Đi xóm Đương (đường gom) - Đường loại 4 |
Lý Thường Kiệt - Ngã 3 ông Cậy
|
2.496.000
|
1.624.000
|
1.248.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49069 |
Thị xã Dĩ An |
Đoàn Thị Kìa (Đi chợ tự phát) - Đường loại 4 |
ĐT-743B - Nguyễn Thị Minh Khai
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49070 |
Thị xã Dĩ An |
Đường 33m (phường Bình Thắng) - Đường loại 4 |
ĐT-743 - KCN Dệt may Bình An
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49071 |
Thị xã Dĩ An |
Đường Cây Mít Nài - Đường loại 4 |
Ngô Thì Nhậm - Cuối đường
|
2.496.000
|
1.624.000
|
1.248.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49072 |
Thị xã Dĩ An |
Đường KDC Bình An - Đường loại 4 |
ĐT-743 - ĐT-743
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49073 |
Thị xã Dĩ An |
Đường KDC Bình An - Đường loại 4 |
Các tuyến còn lại
|
2.808.000
|
1.827.000
|
1.404.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49074 |
Thị xã Dĩ An |
Đường Vành đai Đại học Quốc gia - Đường loại 4 |
Phường Linh Trung (Thủ Đức) - Cuối đường nhựa
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49075 |
Thị xã Dĩ An |
Đường Vành đai Đại học Quốc gia - Đường loại 4 |
Các đoạn đường nhựa còn lại
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49076 |
Thị xã Dĩ An |
Đường Vành đai Đại học Quốc gia - Đường loại 4 |
Các đoạn đường đất còn lại
|
2.340.000
|
1.522.500
|
1.170.000
|
937.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49077 |
Thị xã Dĩ An |
Đường Liên khu phố Tây A, Tây B - Đường loại 4 |
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49078 |
Thị xã Dĩ An |
Đường Song hành Xa lộ Hà Nội - Đường loại 4 |
Đường cổng Công ty 621 - Giáp phường Bình Thắng
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49079 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 11 (Khu phố Đông A, Đông B) - Đường loại 4 |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Hữu Cảnh
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49080 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 12 (Vào chùa Trung Bửu Tự) - Đường loại 4 |
Quốc lộ 1K - Vành đai Đại học Quốc gia
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49081 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 12 Khu phố Thống Nhất 2 - Đường loại 4 |
Nguyễn Đức Thiệu - KDC Thành Lễ
|
2.808.000
|
1.827.000
|
1.404.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49082 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 17 Kp Thống Nhất - Đường loại 4 |
Chợ Bà Sầm - Nhà ông Năm
|
2.496.000
|
1.624.000
|
1.248.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49083 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 25, 33 khu phố Bình Minh 2 - Đường loại 4 |
Trần Quốc Toản - Ranh phường Đông Hòa
|
2.496.000
|
1.624.000
|
1.248.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49084 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 5 khu phố Nhị Đồng 2 - Đường loại 4 |
Ngô Thì Nhậm - Đường Cây Mít Nài
|
2.496.000
|
1.624.000
|
1.248.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49085 |
Thị xã Dĩ An |
Đường 5, 12 (Cạnh văn phòng khu phố Tân Lập) - Đường loại 4 |
Tân Lập - Vành đai Đại học Quốc gia
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49086 |
Thị xã Dĩ An |
Đường Trần Hưng Đạo đi Võ Thị Sáu - Đường loại 4 |
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49087 |
Thị xã Dĩ An |
Đường Trung tâm Thể dục Thể thao thị xã - Đường loại 4 |
Hai Bà Trưng - Trần Hưng Đạo
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49088 |
Thị xã Dĩ An |
Hai Bà Trưng (đường Tua Gò Mả) - Đường loại 4 |
Trần Hưng Đạo - ĐT-743 (Bệnh viện thị xã)
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49089 |
Thị xã Dĩ An |
Hồ Tùng Mậu (Kha Vạn Cân - Hàng Không) - Đường loại 4 |
Kha Vạn Cân - An Bình (Trại heo Hàng Không)
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49090 |
Thị xã Dĩ An |
Hố Lang - Đường loại 4 |
Bùi Thị Xuân (Liên huyện) - Nguyễn Thị Tươi
|
2.496.000
|
1.624.000
|
1.248.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49091 |
Thị xã Dĩ An |
Huỳnh Thị Tươi (đường đi lò gạch) - Đường loại 4 |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đường số 9 (KDC DV Tân Bình)
|
2.808.000
|
1.827.000
|
1.404.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49092 |
Thị xã Dĩ An |
Kha Vạn Cân - Đường loại 4 |
Linh Xuân - Linh Tây
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49093 |
Thị xã Dĩ An |
Kim Đồng (Đường cạnh sân tennis khu phố Thống Nhất 1) - Đường loại 4 |
Lý Thường Kiệt - Phan Đăng Lưu
|
2.496.000
|
1.624.000
|
1.248.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49094 |
Thị xã Dĩ An |
Lê Hồng Phong (đường Tân Đông Hiệp - Tân Bình) - Đường loại 4 |
ĐT-743 - Nguyễn Thị Minh Khai
|
2.808.000
|
1.827.000
|
1.404.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49095 |
Thị xã Dĩ An |
Lê Hồng Phong (Trung Thành) - Đường loại 4 |
Nguyễn Thị Minh Khai - Bùi Thị Xuân (Dốc Ông Thập)
|
2.964.000
|
1.928.500
|
1.482.000
|
1.187.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49096 |
Thị xã Dĩ An |
Lê Quý Đôn (Đi Khu 5) - Đường loại 4 |
Lý Thường Kiệt - Phạm Ngũ Lão
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49097 |
Thị xã Dĩ An |
Lê Văn Tách
(Dĩ An - Bình Đường) - Đường loại 4 |
Nguyễn Tri Phương (Ngã 3 đường Bà Giang - Q.Thủ Đức) - Xuyên Á (Quốc lộ 1A)
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49098 |
Thị xã Dĩ An |
Ngô Thì Nhậm (Cây Găng, cây Sao) - Đường loại 4 |
Nguyễn An Ninh - Nguyễn Tri Phương
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49099 |
Thị xã Dĩ An |
Ngô Văn Sở (Bình Minh 2) - Đường loại 4 |
Nguyễn An Ninh - Nguyễn Tri Phương
|
2.808.000
|
1.827.000
|
1.404.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 49100 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Đường tổ 8 khu phố Tân Hòa) - Đường loại 4 |
Quốc lộ 1K - Công ty Công nghệ xuất nhập khẩu cao su Đông Hòa + Đường ống nước thô 2400mm
|
3.120.000
|
2.030.000
|
1.560.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |