| 48901 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 7, 9 khu phố Trung Thắng - Đường loại 5 |
30 tháng 4 (Đường Bình Thắng 1) - Chợ Bình An
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48902 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 8 khu phố Hiệp Thắng (BT 14) - Đường loại 5 |
Đường 30/4 - Công ty 710
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48903 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 8 Khu phố Tân Phú 2 - Đường loại 5 |
Cây Da - Bùi Thị Xuân
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48904 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 9 khu phố Hiệp Thắng (BT 15) - Đường loại 5 |
Đường tổ 8 khu phố Hiệp Thắng - Công ty 621
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48905 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 9 khu phố Quyết Thắng - Đường loại 5 |
ĐT-743 - Cuối đường nhựa
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48906 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 9 khu phố Tân Phú 2 - Đường loại 5 |
Cây Da - Đường tổ 8 Khu phố Tân Phú 2
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48907 |
Thị xã Dĩ An |
Đường tổ 9 khu phố Trung Thắng - Đường loại 5 |
Đường 30/4 - Cuối đường
|
2.176.000
|
1.416.000
|
1.088.000
|
872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48908 |
Thị xã Dĩ An |
Đường từ Hai Bà Trưng đến đường Hai Bà Trưng đi ĐT-743 - Đường loại 5 |
Hai Bà Trưng - Đường Hai Bà Trưng đi ĐT-743
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48909 |
Thị xã Dĩ An |
Đường từ Mạch Thị Liễu đi nhà ông Hai Thượng - Đường loại 5 |
Mạch Thị Liễu - Nhà ông Hai Thượng
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48910 |
Thị xã Dĩ An |
Đường trạm xá cũ (phường Tân Bình) - Đường loại 5 |
Mỹ Phước - Tân Vạn - Bùi Thị Xuân (Dốc Ông Thập)
|
2.176.000
|
1.416.000
|
1.088.000
|
872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48911 |
Thị xã Dĩ An |
Đường vào Công ty Bê tông 620 - Đường loại 5 |
Quốc lộ 1K - Cuối đường nhựa
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48912 |
Thị xã Dĩ An |
Đường vào công ty Sacom - Đường loại 5 |
Quốc lộ 1A - Giáp công ty Sacom
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48913 |
Thị xã Dĩ An |
Đường vào khu du lịch Hồ Bình An - Đường loại 5 |
ĐT-743 - Cổng khu du lịch Hồ Bình An
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48914 |
Thị xã Dĩ An |
Đường vào Khu phố Châu Thới - Đường loại 5 |
Bình Thung - Khu phố Châu Thới
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48915 |
Thị xã Dĩ An |
Đường Văn phòng khu phố Tân Phước - Đường loại 5 |
Nguyễn Thị Tươi - Trần Quang Diệu (đường Cây Gõ)
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48916 |
Thị xã Dĩ An |
Gò Bông - Đường loại 5 |
ĐT-743 - Vũng Việt
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48917 |
Thị xã Dĩ An |
Hà Huy Giáp - Đường loại 5 |
Nguyễn Bính - Trần Quang Khải
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48918 |
Thị xã Dĩ An |
Hoàng Cầm (Đường tổ 5, 6 khu phố Trung Thắng) - Đường loại 5 |
ĐT-743 - Công ty Châu Bảo Uyên
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48919 |
Thị xã Dĩ An |
Hoàng Cầm (Đường tổ 5, 6 khu phố Trung Thắng) - Đường loại 5 |
Công ty Châu Bảo Uyên - Đường tổ 7, 9 khu phố Trung Thắng
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48920 |
Thị xã Dĩ An |
Hoàng Hoa Thám - Đường loại 5 |
Trần Hưng Đạo - Đường đất (Khu nhà ở Minh Nhật Huy)
|
2.176.000
|
1.416.000
|
1.088.000
|
872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48921 |
Thị xã Dĩ An |
Hoàng Hữu Nam - Đường loại 5 |
Quốc lộ 1A - Giáp phường Long Bình
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48922 |
Thị xã Dĩ An |
Hoàng Quốc Việt - Đường loại 5 |
Bế Văn Đàn - Phú Châu
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48923 |
Thị xã Dĩ An |
Hồ Đắc Di (Đường vào Xóm Mới) - Đường loại 5 |
Bình Thung - Giáp đường đất
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48924 |
Thị xã Dĩ An |
Huỳnh Tấn Phát - Đường loại 5 |
Nguyễn Hữu Cảnh - Giáp đường đất
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48925 |
Thị xã Dĩ An |
Huỳnh Tấn Phát - Đường loại 5 |
Giáp đường đất - Đường ống nước thô D2400mm
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48926 |
Thị xã Dĩ An |
Khu phố Bình Thung 1 - Đường loại 5 |
ĐT-743 - Đường tổ 15
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48927 |
Thị xã Dĩ An |
Lê Thị Út (đường đi rừng ông ba Nhùm) - Đường loại 5 |
Nguyễn Thị Minh Khai (nhà ông 5 Mỹ) - Vũng Thiện
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48928 |
Thị xã Dĩ An |
Lê Văn Mầm (đường Trại gà Đông Thành) - Đường loại 5 |
Lê Hồng Phong (Tân Đông Hiệp - Tân Bình) - Trại gà Đông Thành
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48929 |
Thị xã Dĩ An |
Lê Văn Tiên (đường đi nhà Bảy Điểm) - Đường loại 5 |
Chiêu Liêu (đường Miếu Chiêu Liêu) - Lê Hồng Phong (đường Liên xã - cây xăng Hưng Thịnh)
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48930 |
Thị xã Dĩ An |
Lồ Ồ - Đường loại 5 |
Quốc lộ 1K - ĐT-743A
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48931 |
Thị xã Dĩ An |
Mạch Thị Liễu (đường nhà Hội Cháy) - Đường loại 5 |
Chiêu Liêu (nhà ông 6 Tho) - Lê Hồng Phong (nhà ông 10 Bự)
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48932 |
Thị xã Dĩ An |
Miễu Cây Sao - Đường loại 5 |
Đỗ Tấn Phong - Đông Thành
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48933 |
Thị xã Dĩ An |
Miễu họ Tống - Đường loại 5 |
Nguyễn Thị Tươi - Cuối đường nhựa
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48934 |
Thị xã Dĩ An |
Nghĩa Sơn - Đường loại 5 |
Nguyễn Xiển - Đường Xi măng Sài Gòn
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48935 |
Thị xã Dĩ An |
Ngô Gia Tự - Đường loại 5 |
Hồ Tùng Mậu - Khu dân cư
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48936 |
Thị xã Dĩ An |
Ngô Gia Tự - Đường loại 5 |
Khu dân cư - Dương Đình Nghệ
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48937 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Bính (Đường tổ 6, 8 khu phố Đông B) - Đường loại 5 |
Hai Bà Trưng - Trần Quang Khải
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48938 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Công Hoan - Đường loại 5 |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Hữu Cảnh
|
2.176.000
|
1.416.000
|
1.088.000
|
872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48939 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Công Hoan - Đường loại 5 |
Nguyễn Hữu Cảnh - Nguyễn Đình Chiểu
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48940 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Công Trứ (Đường tổ 13 khu phố Đông A) - Đường loại 5 |
Nguyễn Văn Cừ - Ranh phường Bình An
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48941 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Đình Thi - Đường loại 5 |
Nguyễn Viết Xuân - Phú Châu
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48942 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Phong Sắc (Đường D12) - Đường loại 5 |
Lồ ồ - Giáp đất bà Nguyễn Thị Xuân
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48943 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Thái Học đi đường sắt - Đường loại 5 |
Nguyễn Thái Học - Giáp đường đất
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48944 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Thị Chạy (đường vào chùa Tân Hòa) - Đường loại 5 |
ĐT-743B (nhà ông ba Thu) - Nguyễn Thị Minh Khai
|
2.448.000
|
1.593.000
|
1.224.000
|
981.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48945 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Thị Khắp (đường đi rừng 6 mẫu) - Đường loại 5 |
ĐT-743B (nhà ông sáu Nghe) - Nguyễn Thị Minh Khai (Chiêu Liêu - Vũng Việt)
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48946 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Thị Phố (đường đi Vũng Cai) - Đường loại 5 |
ĐT-743 - Đoàn Thị Kìa
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48947 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Thị Tươi (đường mã 35) - Đường loại 5 |
Bùi Thị Xuân (Dốc Ông Thập) - Bùi Thị Xuân (Liên huyện)
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48948 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Thị Út (đường vào đình Đông Yên) - Đường loại 5 |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Hữu Cảnh (Đường rầy cũ)
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48949 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Thiện Thuật (Đường tổ 13, khu phố Tân Hòa) - Đường loại 5 |
Tô Vĩnh Diện (đường đi Hầm Đá) - Đường ống nước D2400mm
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48950 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Thượng Hiền - Đường loại 5 |
Nguyễn Tri Phương - khu dân cư An Bình
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48951 |
Thị xã Dĩ An |
Nguyễn Văn Cừ (Đường tổ 12, 13 khu phố Đông A) - Đường loại 5 |
Nguyễn Hữu Cảnh - Nguyễn Đình Chiểu
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48952 |
Thị xã Dĩ An |
Phan Đình Giót (đường Chùa Ông Bạc) - Đường loại 5 |
Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải (đường Cây Keo)
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48953 |
Thị xã Dĩ An |
Phùng Khắc Khoan (Đường tổ 14 khu phố Tân Hòa) - Đường loại 5 |
Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Thiện Thuật
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48954 |
Thị xã Dĩ An |
Suối Cát Tân Thắng (đường nghĩa trang nhân dân cũ) - Đường loại 5 |
Bùi Thị Xuân - N3 KDC Biconsi
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48955 |
Thị xã Dĩ An |
Suối Sệp (đường đi suối Sệp) - Đường loại 5 |
Quốc lộ 1K (nhà ông 5 Banh) - Giáp Công ty Khoáng sản đá 710
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48956 |
Thị xã Dĩ An |
Sương Nguyệt Ánh - Đường loại 5 |
Nguyễn Hữu Cảnh - Đường ống nước thô D2400mm
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48957 |
Thị xã Dĩ An |
Tân An (đường đi Nghĩa trang) - Đường loại 5 |
ĐT-743 - Đường ống nước thô
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48958 |
Thị xã Dĩ An |
Tân An (đường đi Nghĩa trang) - Đường loại 5 |
Đường ống nước thô - Quốc lộ 1K
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48959 |
Thị xã Dĩ An |
Tân Hiệp (Đường đi đình Tân Hiệp) - Đường loại 5 |
Liên huyện - Đường vào đình Tân Hiệp
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48960 |
Thị xã Dĩ An |
Tân Hòa (đường đình Tân Quý) - Đường loại 5 |
Quốc lộ 1K - Tô Vĩnh Diện
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48961 |
Thị xã Dĩ An |
Tân Long (đường đi đình Tân Long) - Đường loại 5 |
ĐT-743B (nhà ông 2 lén) - Đoàn Thị Kìa
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48962 |
Thị xã Dĩ An |
Tân Phước (Đường Bia Tưởng Niệm) - Đường loại 5 |
Mỹ Phước - Tân Vạn - Đường Văn phòng Khu phố Tân Phước
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48963 |
Thị xã Dĩ An |
Tân Thiều (đường Văn phòng khu phố Tân Hiệp) - Đường loại 5 |
Liên huyện - Trương Văn Vĩnh
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48964 |
Thị xã Dĩ An |
Tổ 15 - Đường loại 5 |
Đường liên khu phố Nội Hóa 1 - Bình Thung - Công ty cấp đá sỏi
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48965 |
Thị xã Dĩ An |
Tô Hiệu - Đường loại 5 |
Đào Sư Tích - Đường liên khu phố Nội Hóa 1 - Bình Thung
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48966 |
Thị xã Dĩ An |
Tú Xương - Đường loại 5 |
Nguyễn Thái Học - Nguyễn Trung Trực
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48967 |
Thị xã Dĩ An |
Thanh Niên (đường Cầu Thanh Niên) - Đường loại 5 |
Nguyễn Thị Minh Khai (Tân Bình - Tân Đông Hiệp) - Mỹ Phước - Tân Vạn
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48968 |
Thị xã Dĩ An |
Thống Nhất (Ngôi Sao + 1 phần Bình Thắng 1) - Đường loại 5 |
Đoạn đường nhựa
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48969 |
Thị xã Dĩ An |
Thống Nhất (Ngôi Sao + 1 phần Bình Thắng 1) - Đường loại 5 |
Đoạn đường đất
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48970 |
Thị xã Dĩ An |
Trần Đại Nghĩa (Đường liên khu phố Nội Hóa 1 - Nội Hóa 2) - Đường loại 5 |
Quốc lộ 1K - ĐT 743
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48971 |
Thị xã Dĩ An |
Trần Quang Diệu (Cây Gõ -Tân Bình) - Đường loại 5 |
Bùi Thị Xuân (đường Dốc Ông Thập) - Bùi Thị Xuân (Liên huyện)
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48972 |
Thị xã Dĩ An |
Trần Thị Dương (đường đi vườn Hùng) - Đường loại 5 |
Chiêu Liêu (đường Miếu Chiêu Liêu) - Lê Hồng Phong
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48973 |
Thị xã Dĩ An |
Trần Thị Vững (đường tổ 15, 16, 17) - Đường loại 5 |
An Bình - Giao đường thuộc phường Linh Tây - Thủ Đức)
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48974 |
Thị xã Dĩ An |
Trần Thị Xanh (đường đi khu chung cư Đông An) - Đường loại 5 |
ĐT-743B (đất ông Ngô Hiểu) - Khu dân cư Đông An
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48975 |
Thị xã Dĩ An |
Trần Văn Ơn (đường tổ 9, tổ 10 ấp Tây A) - Đường loại 5 |
Trần Hưng Đạo (nhà thầy Vinh) - Võ Thị Sáu (đường ấp Tây đi QL-1K)
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48976 |
Thị xã Dĩ An |
Trịnh Hoài Đức - Đường loại 5 |
Quốc lộ 1K - Vành đai Đại học Quốc gia
|
2.176.000
|
1.416.000
|
1.088.000
|
872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48977 |
Thị xã Dĩ An |
Trương Quyền (Đường bà 6 Niệm) - Đường loại 5 |
Bùi Thị Xuân (đường Dốc ông Thập - Tân Thắng) - Đường N3 KDC Biconsi
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48978 |
Thị xã Dĩ An |
Trương Văn Vĩnh (đường nhà cô ba Lý) - Đường loại 5 |
Nguyễn Thị Tươi - Ranh Thái Hòa
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48979 |
Thị xã Dĩ An |
Trương Văn Vĩnh 1 - Đường loại 5 |
Trương Văn Vĩnh - Khu dân cư Hoàng Nam
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48980 |
Thị xã Dĩ An |
Vàm Suối (đường Ranh Bình An - Bình Thắng) - Đường loại 5 |
ĐT-743A - Suối
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48981 |
Thị xã Dĩ An |
Vũng Thiện (đường đi rừng ông ba Nhùm) - Đường loại 5 |
ĐT-743B (Văn phòng ấp Chiêu Liêu) - Lê Hồng Phong (đường Trung Thành)
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48982 |
Thị xã Dĩ An |
Vũng Việt - Đường loại 5 |
Đoàn Thị Kìa - Nguyễn Thị Minh Khai
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48983 |
Thị xã Dĩ An |
Xi măng Sài Gòn - Đường loại 5 |
Quốc lộ 1A - Công ty Xi măng Sài Gòn
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48984 |
Thị xã Dĩ An |
Xuân Diệu (Đường tổ 8, 9 khu phố Đông A) - Đường loại 5 |
Nguyễn Thị Út - Nguyễn Hữu Cảnh
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48985 |
Thị xã Dĩ An |
Đường nội bộ trong các khu dân cư thực hiện chỉnh trang theo Nghị quyết số 35-NQ/TU ngày 23/12/2014 của Thị ủy thị xã Dĩ An - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường từ 6m trở lên thuộc phường Dĩ An
|
2.176.000
|
1.416.000
|
1.088.000
|
872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48986 |
Thị xã Dĩ An |
Đường nội bộ trong các khu dân cư thực hiện chỉnh trang theo Nghị quyết số 35-NQ/TU ngày 23/12/2014 của Thị ủy thị xã Dĩ An - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 6m thuộc phường Dĩ An
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48987 |
Thị xã Dĩ An |
Đường nội bộ trong các khu dân cư thực hiện chỉnh trang theo Nghị quyết số 35-NQ/TU ngày 23/12/2014 của Thị ủy thị xã Dĩ An - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường từ 6m trở lên thuộc các phường còn lại.
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48988 |
Thị xã Dĩ An |
Đường nội bộ trong các khu dân cư thực hiện chỉnh trang theo Nghị quyết số 35-NQ/TU ngày 23/12/2014 của Thị ủy thị xã Dĩ An - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 6m thuộc các phường còn lại
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48989 |
Thị xã Dĩ An |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên thuộc phường Dĩ An.
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48990 |
Thị xã Dĩ An |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m thuộc phường Dĩ An.
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48991 |
Thị xã Dĩ An |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên thuộc các phường còn lại.
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48992 |
Thị xã Dĩ An |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m thuộc các phường còn lại.
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48993 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
2.176.000
|
1.416.000
|
1.088.000
|
872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48994 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48995 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48996 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48997 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48998 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 48999 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 49000 |
Thị xã Dĩ An |
Đường loại 5 - Thị xã Dĩ An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |