| 47301 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 15 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47302 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 16 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà ông Đạt
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47303 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 17 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47304 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 17A - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.890.000
|
1.878.500
|
1.445.000
|
1.156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47305 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 20 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47306 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 21 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Bộ Lạc
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47307 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 22 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47308 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 23 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.890.000
|
1.878.500
|
1.445.000
|
1.156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47309 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 24 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Công ty Thuốc lá Bình Dương
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47310 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 25 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47311 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 26 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Bộ Lạc
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47312 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 27 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Huệ
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47313 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 28 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Bộ Lạc
|
2.890.000
|
1.878.500
|
1.445.000
|
1.156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47314 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 29 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.890.000
|
1.878.500
|
1.445.000
|
1.156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47315 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 30 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Trúc
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47316 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 32 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Miễu
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47317 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 33 - Đường loại 5 |
Rạch Miễu - Rạch Cầu Bốn Trụ
|
2.210.000
|
1.436.500
|
1.105.000
|
884.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47318 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 33 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đình ấp Tây
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47319 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 35 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch cầu Đình
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47320 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 37 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Bưởi
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47321 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 38 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
3.230.000
|
2.099.500
|
1.615.000
|
1.292.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47322 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 38A - Đường loại 5 |
Vĩnh Phú 38 - Vĩnh Phú 42
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47323 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 39 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Hai Quang
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47324 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 40 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47325 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 41 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Miễu
|
2.890.000
|
1.878.500
|
1.445.000
|
1.156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47326 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 42 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.890.000
|
1.878.500
|
1.445.000
|
1.156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47327 |
Thị xã Thuận An |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
3.060.000
|
1.989.000
|
1.530.000
|
1.224.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47328 |
Thị xã Thuận An |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m
|
2.720.000
|
1.768.000
|
1.360.000
|
1.088.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47329 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
2.720.000
|
1.768.000
|
1.360.000
|
1.088.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47330 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47331 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47332 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
2.380.000
|
1.547.000
|
1.190.000
|
952.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47333 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
2.550.000
|
1.657.500
|
1.275.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47334 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
2.380.000
|
1.547.000
|
1.190.000
|
952.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47335 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
2.380.000
|
1.547.000
|
1.190.000
|
952.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47336 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
2.210.000
|
1.436.500
|
1.105.000
|
884.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47337 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
2.380.000
|
1.547.000
|
1.190.000
|
952.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47338 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
2.210.000
|
1.436.500
|
1.105.000
|
884.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47339 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
2.210.000
|
1.436.500
|
1.105.000
|
884.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47340 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
2.040.000
|
1.326.000
|
1.020.000
|
816.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47341 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
2.210.000
|
1.436.500
|
1.105.000
|
884.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47342 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
2.040.000
|
1.326.000
|
1.020.000
|
816.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47343 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
2.040.000
|
1.326.000
|
1.020.000
|
816.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47344 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.870.000
|
1.215.500
|
935.000
|
748.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47345 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã ph
|
2.040.000
|
1.326.000
|
1.020.000
|
816.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47346 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã ph
|
1.870.000
|
1.215.500
|
935.000
|
748.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47347 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã phân loạ
|
1.870.000
|
1.215.500
|
935.000
|
748.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47348 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã phân loạ
|
1.700.000
|
1.105.000
|
850.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 47349 |
Thị xã Thuận An |
Đỗ Hữu Vị - Đường loại 1 |
Cách Mạng Tháng Tám - Trưng Nữ Vương
|
15.360.000
|
8.450.000
|
6.910.000
|
4.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47350 |
Thị xã Thuận An |
Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT-745) - Đường loại 1 |
Tua 18 - Ngã 3 Cây Liễu
|
15.360.000
|
8.450.000
|
6.910.000
|
4.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47351 |
Thị xã Thuận An |
Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT-745) - Đường loại 1 |
Cầu Bà Hai - Ngã 4 Cầu Cống
|
15.360.000
|
8.450.000
|
6.910.000
|
4.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47352 |
Thị xã Thuận An |
Hoàng Hoa Thám - Đường loại 1 |
Tua 18 - Cầu Phan Đình Phùng
|
15.360.000
|
8.450.000
|
6.910.000
|
4.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47353 |
Thị xã Thuận An |
Nguyễn Trãi - Đường loại 1 |
Đại lộ Bình Dương - Cách Mạng Tháng Tám
|
12.288.000
|
6.760.000
|
5.528.000
|
3.936.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47354 |
Thị xã Thuận An |
Nguyễn Văn Tiết - Đường loại 1 |
Cách Mạng Tháng Tám - Đại lộ Bình Dương
|
12.288.000
|
6.760.000
|
5.528.000
|
3.936.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47355 |
Thị xã Thuận An |
Phan Đình Phùng - Đường loại 1 |
Cầu Phan Đình Phùng - Cách Mạng Tháng Tám
|
15.360.000
|
8.450.000
|
6.910.000
|
4.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47356 |
Thị xã Thuận An |
Thủ Khoa Huân - Đường loại 1 |
Cách Mạng Tháng Tám - Ngã 3 Dốc Sỏi
|
15.360.000
|
8.450.000
|
6.910.000
|
4.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47357 |
Thị xã Thuận An |
Trưng Nữ Vương - Đường loại 1 |
Phan Đình Phùng - Cách Mạng Tháng Tám
|
15.360.000
|
8.450.000
|
6.910.000
|
4.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47358 |
Thị xã Thuận An |
Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT-745) - Đường loại 2 |
Ngã 3 Mũi Tàu - Tua 18
|
9.216.000
|
5.072.000
|
4.144.000
|
2.952.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47359 |
Thị xã Thuận An |
Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT-745) - Đường loại 2 |
Ngã 3 Cây Liễu - Ngã 3 Nhà Đỏ
|
8.640.000
|
4.755.000
|
3.885.000
|
2.767.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47360 |
Thị xã Thuận An |
Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT-745) - Đường loại 2 |
Ngã 4 Cầu Cống - Ranh Thủ Dầu Một
|
9.792.000
|
5.389.000
|
4.403.000
|
3.136.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47361 |
Thị xã Thuận An |
Cầu Sắt - Đường loại 2 |
Tua 18 - Cầu Phú Long cũ
|
11.520.000
|
6.340.000
|
5.180.000
|
3.690.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47362 |
Thị xã Thuận An |
Châu Văn Tiếp - Đường loại 2 |
Đỗ Thành Nhân - Cầu Sắt
|
11.520.000
|
6.340.000
|
5.180.000
|
3.690.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47363 |
Thị xã Thuận An |
Đồ Chiểu - Đường loại 2 |
Cầu Sắt - Thủ Khoa Huân
|
11.520.000
|
6.340.000
|
5.180.000
|
3.690.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47364 |
Thị xã Thuận An |
Đỗ Hữu Vị - Đường loại 2 |
Trưng Nữ Vương - Châu Văn Tiếp
|
11.520.000
|
6.340.000
|
5.180.000
|
3.690.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47365 |
Thị xã Thuận An |
Gia Long - Đường loại 2 |
Cách Mạng Tháng Tám - Cà phê Thùy Linh
|
11.520.000
|
6.340.000
|
5.180.000
|
3.690.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47366 |
Thị xã Thuận An |
Lê Văn Duyệt - Đường loại 2 |
Cách Mạng Tháng Tám - Đồ Chiểu
|
11.520.000
|
6.340.000
|
5.180.000
|
3.690.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47367 |
Thị xã Thuận An |
Nguyễn Huệ - Đường loại 2 |
Cách Mạng Tháng Tám - Châu Văn Tiếp
|
8.064.000
|
4.438.000
|
3.626.000
|
2.583.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47368 |
Thị xã Thuận An |
Pasteur - Đường loại 2 |
Cách Mạng Tháng Tám - Châu Văn Tiếp
|
8.064.000
|
4.438.000
|
3.626.000
|
2.583.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47369 |
Thị xã Thuận An |
Thủ Khoa Huân - Đường loại 2 |
Ngã 3 Dốc Sỏi - Ngã 4 Hòa Lân
|
8.064.000
|
4.438.000
|
3.626.000
|
2.583.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47370 |
Thị xã Thuận An |
Trần Quốc Tuấn - Đường loại 2 |
Trưng Nữ Vương - Châu Văn Tiếp
|
8.064.000
|
4.438.000
|
3.626.000
|
2.583.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47371 |
Thị xã Thuận An |
Trương Vĩnh Ký - Đường loại 2 |
Đỗ Thành Nhân - Nguyễn Huệ
|
8.064.000
|
4.438.000
|
3.626.000
|
2.583.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47372 |
Thị xã Thuận An |
Võ Tánh - Đường loại 2 |
Cách Mạng Tháng Tám - Đồ Chiểu
|
11.520.000
|
6.340.000
|
5.180.000
|
3.690.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47373 |
Thị xã Thuận An |
Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT-745) - Đường loại 3 |
Cầu Bà Hai - Ranh Hưng Định - Bình Nhâm
|
6.144.000
|
3.376.000
|
2.768.000
|
1.968.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47374 |
Thị xã Thuận An |
Cách Mạng Tháng Tám (cũ ĐT-745) - Đường loại 3 |
Ranh Hưng Định - Bình Nhâm - Ranh Bình Nhâm - Lái Thiêu
|
6.912.000
|
3.798.000
|
3.114.000
|
2.214.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47375 |
Thị xã Thuận An |
Châu Văn Tiếp - Đường loại 3 |
Cầu Sắt - Sông Sài Gòn
|
7.680.000
|
4.220.000
|
3.460.000
|
2.460.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47376 |
Thị xã Thuận An |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 3 |
Ranh Thủ Dầu Một - Ranh Tp.HCM
|
7.680.000
|
4.220.000
|
3.460.000
|
2.460.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47377 |
Thị xã Thuận An |
Đỗ Thành Nhân - Đường loại 3 |
Nguyễn Trãi - Châu Văn Tiếp
|
7.680.000
|
4.220.000
|
3.460.000
|
2.460.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47378 |
Thị xã Thuận An |
Đông Cung Cảnh - Đường loại 3 |
Châu Văn Tiếp - Cách Mạng Tháng Tám
|
7.680.000
|
4.220.000
|
3.460.000
|
2.460.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47379 |
Thị xã Thuận An |
Đông Nhì - Đường loại 3 |
Phan Chu Trinh - Nguyễn Văn Tiết
|
6.144.000
|
3.376.000
|
2.768.000
|
1.968.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47380 |
Thị xã Thuận An |
ĐT-743 - Đường loại 3 |
Ranh Thủ Dầu Một - Ranh Bình Chuẩn - An Phú
|
6.912.000
|
3.798.000
|
3.114.000
|
2.214.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47381 |
Thị xã Thuận An |
ĐT-743 - Đường loại 3 |
Ranh Bình Chuẩn - An Phú - Ranh KCN Bình Chiểu
|
7.680.000
|
4.220.000
|
3.460.000
|
2.460.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47382 |
Thị xã Thuận An |
ĐT-746
(Hoa Sen) - Đường loại 3 |
Ngã 3 Bình Qưới - Ranh thị xã Tân Uyên
|
7.296.000
|
4.009.000
|
3.287.000
|
2.337.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47383 |
Thị xã Thuận An |
ĐT-747B - Đường loại 3 |
Ngã 4 chùa Thầy Thỏ - Ranh Thái Hòa (hướng về Chợ Tân Ba)
|
5.376.000
|
2.954.000
|
2.422.000
|
1.722.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47384 |
Thị xã Thuận An |
ĐT-747B - Đường loại 3 |
Ngã 4 chùa Thầy Thỏ - Ranh phường Tân Phước Khánh
|
4.992.000
|
2.743.000
|
2.249.000
|
1.599.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47385 |
Thị xã Thuận An |
Đường 3 tháng 2 (cũ Lái Thiêu 56) - Đường loại 3 |
Nguyễn Trãi - Đông Nhì
|
6.144.000
|
3.376.000
|
2.768.000
|
1.968.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47386 |
Thị xã Thuận An |
Đường dẫn cầu Phú Long - Đường loại 3 |
Đại lộ Bình Dương - Sông Sài Gòn
|
6.912.000
|
3.798.000
|
3.114.000
|
2.214.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47387 |
Thị xã Thuận An |
Đường vào Thạnh Bình - Đường loại 3 |
Ngã 4 Cống - Ranh KDC An Thạnh
|
7.680.000
|
4.220.000
|
3.460.000
|
2.460.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47388 |
Thị xã Thuận An |
Hồ Văn Mên (cũ đường Ngã 4 An Sơn đi Đại lộ Bình Dương) - Đường loại 3 |
Cách Mạng Tháng Tám - Đại lộ Bình Dương
|
4.608.000
|
2.532.000
|
2.076.000
|
1.476.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47389 |
Thị xã Thuận An |
Lái Thiêu 45 - Đường loại 3 |
Nguyễn Văn Tiết - Đông Nhì
|
6.144.000
|
3.376.000
|
2.768.000
|
1.968.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47390 |
Thị xã Thuận An |
Lê Văn Duyệt - Đường loại 3 |
Châu Văn Tiếp - Cách Mạng Tháng Tám
|
6.144.000
|
3.376.000
|
2.768.000
|
1.968.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47391 |
Thị xã Thuận An |
Mỹ Phước - Tân Vạn - Đường loại 3 |
Ranh Thủ Dầu Một - Ranh Bình Chuẩn - Thuận Giao
|
6.144.000
|
3.376.000
|
2.768.000
|
1.968.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47392 |
Thị xã Thuận An |
Mỹ Phước - Tân Vạn - Đường loại 3 |
Ranh Bình Chuẩn - Thuận Giao - Ranh Dĩ An
|
6.912.000
|
3.798.000
|
3.114.000
|
2.214.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47393 |
Thị xã Thuận An |
Nguyễn Chí Thanh (cũ Triệu Thị Trinh) - Đường loại 3 |
Đường nhà thờ Búng - Thạnh Bình
|
7.680.000
|
4.220.000
|
3.460.000
|
2.460.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47394 |
Thị xã Thuận An |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đường loại 3 |
Ranh Thủ Dầu Một - Đại lộ Bình Dương
|
6.912.000
|
3.798.000
|
3.114.000
|
2.214.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47395 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 3 - Thị xã Thuận An |
Nội bộ KDC Thạnh Bình (đã hoàn chỉnh về kết cấu hạ tầng)
|
5.376.000
|
2.954.000
|
2.422.000
|
1.722.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47396 |
Thị xã Thuận An |
Phan Chu Trinh - Đường loại 3 |
Đông Nhì - Lê Văn Duyệt
|
7.680.000
|
4.220.000
|
3.460.000
|
2.460.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47397 |
Thị xã Thuận An |
Phan Thanh Giản - Đường loại 3 |
Phan Đình Phùng - Ngã 4 Lê Văn Duyệt
|
7.680.000
|
4.220.000
|
3.460.000
|
2.460.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47398 |
Thị xã Thuận An |
Phan Thanh Giản - Đường loại 3 |
Ngã 4 Lê Văn Duyệt - Cách Mạng Tháng Tám
|
6.144.000
|
3.376.000
|
2.768.000
|
1.968.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47399 |
Thị xã Thuận An |
Thủ Khoa Huân (Thuận Giao - Bình Chuẩn) - Đường loại 3 |
Ngã tư Hòa Lân - Ngã 4 Bình Chuẩn
|
7.680.000
|
4.220.000
|
3.460.000
|
2.460.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47400 |
Thị xã Thuận An |
Bình Chuẩn - Tân Phước Khánh (Lý Tự Trọng, ĐH-403) - Đường loại 3 |
Ngã 4 Bình Chuẩn - Ranh phường Tân Phước Khánh
|
7.680.000
|
4.220.000
|
3.460.000
|
2.460.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |