| 43601 |
Huyện Ba Tri |
ĐH.16 (ĐH.10 cũ) - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh |
Thửa 312 tờ 15 - Thửa 319 tờ 15
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43602 |
Huyện Ba Tri |
ĐH.16 (ĐH.10 cũ) - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh |
Thửa 290 tờ 16 - Thửa 264 tờ 16
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43603 |
Huyện Ba Tri |
Lộ liên ấp - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh |
Thửa 533 tờ 15 - Thửa 524 tờ 15
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43604 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Bảo Thuận |
Thửa 480 tờ 10 Nguyễn Văn Xung - Thửa 497 tờ 10 Võ Văn Được
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43605 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Bảo Thuận |
Thửa 474 tờ 10 - Thửa 485 tờ 10
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43606 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 - Các dãy phố Chợ Phú Lễ |
Nhà ông Lê Văn Hoàng thửa 443 tờ 8 - Nhà ông Huỳnh Thiện Trí thửa 673 tờ 8
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43607 |
Huyện Ba Tri |
Dãy A - Các dãy phố Chợ Phú Lễ |
Thửa 741 tờ 8 - Thửa 801 tờ 8
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43608 |
Huyện Ba Tri |
Dãy B - Các dãy phố Chợ Phú Lễ |
Thửa 755 tờ 8 - Thửa 799 tờ 8
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43609 |
Huyện Ba Tri |
Khuôn viên chợ - Các dãy phố Chợ Phú Lễ |
HL 14 - Kênh
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43610 |
Huyện Ba Tri |
Lộ xã - Các dãy phố Chợ Phú Ngãi |
Thửa 943 tờ 5 - Thửa 1099 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43611 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Phú Ngãi |
Thửa 1112 tờ 5 - Thửa 1135 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43612 |
Huyện Ba Tri |
Cặp chợ - Các dãy phố Chợ Phú Ngãi |
Thửa 922 tờ 5 - Thửa 912 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43613 |
Huyện Ba Tri |
Cặp chợ - Các dãy phố Chợ Phú Ngãi |
Thửa 912 tờ 5 - Thửa 1099 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43614 |
Huyện Ba Tri |
ĐH 04 - Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 436 tờ 8 - Thửa 449 tờ 8
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43615 |
Huyện Ba Tri |
Chợ mới - Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 571 tờ 8 - Thửa 582 tờ 8
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43616 |
Huyện Ba Tri |
Chợ mới - Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 583 tờ 8 - Thửa 597 tờ 8
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43617 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Giồng Chi |
ĐH05 (Thửa 350 tờ 6) - Thửa 352 tờ 6
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43618 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện 10 (ĐH.173 cũ, ngã tư đèn đỏ) - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa |
Thửa 6 tờ 30 Huỳnh Văn Quang - Thửa 66 tờ 30 Đoàn Thị Đền
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43619 |
Huyện Ba Tri |
Khu phố chợ (lô trái) - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa |
Thửa 9 tờ 30 - Thửa 14 tờ 30
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43620 |
Huyện Ba Tri |
Khu phố chợ (lô ngang) - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa |
Thửa 15 tờ 30 - Thửa 26 tờ 30
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43621 |
Huyện Ba Tri |
Trước chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa |
Thửa 40 tờ 30 - Thửa 45 tờ 30
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43622 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Vĩnh An |
Lộ Cầu Xây (Thửa 771 tờ 3) - Thửa 836 tờ 3
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43623 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Vĩnh An |
Lộ Cầu Xây (Thửa 248 tờ 3) - Thửa 251 tờ 3
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43624 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân Hưng |
ĐH25 (Thửa 422 tờ 5) - Thửa 439 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43625 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân Hưng |
ĐH25 (Thửa 423 tờ 5) - Thửa 430 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43626 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân Hưng |
ĐH25 (Thửa 439 tờ 5) - Thửa 430 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43627 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân Hưng |
ĐH25 (Thửa 423 tờ 5) - Thửa 422 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43628 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 - Các dãy phố Chợ An Đức |
Thửa 621 tờ 5 - Thửa 640 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43629 |
Huyện Ba Tri |
Đường đi ấp Giồng Cả - Các dãy phố Chợ An Đức |
Thửa 641 tờ 5 - Thửa 690 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43630 |
Huyện Ba Tri |
Hai bên dãy phố - Các dãy phố Chợ An Đức |
Thửa 622 tờ 5 - Thửa 679 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43631 |
Huyện Ba Tri |
ĐH09 - Các dãy phố Chợ Vĩnh Hòa |
Thửa 673 tờ 7 - Thửa 671 tờ 7
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43632 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 - Các dãy phố Chợ Vĩnh Hòa |
Thửa 886 tờ 7 - Thửa 833tờ 7
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43633 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Vĩnh Hòa |
Thửa 675 tờ 7 - Thửa 896 tờ 7
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43634 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Vĩnh Hòa |
Thửa 677 tờ 7 - Thửa 907 tờ 7
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43635 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Phước Tuy |
DH 14 (Thửa 828 tờ 5) - Thửa 892 tờ 5
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43636 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Phước Tuy |
DH 14 (Thửa 835 tờ 5) - Thửa 888 tờ 5
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43637 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Phước Tuy |
DH 14 (Thửa 828 tờ 5) - Thửa 835 tờ 5
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43638 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Phú Trung |
Thửa 582 tờ 4 - Thửa 607 tờ 4
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43639 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Phú Trung |
Thửa 564 tờ 4 - Thửa 581 tờ 4
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43640 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Phú Trung |
Thửa 629 tờ 4 - Thửa 637 tờ 4
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43641 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện - Các dãy phố Chợ Tân Mỹ |
Thửa 14 tờ 12 - Thửa 5 tờ 12
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43642 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Mỹ |
Thửa 14 tờ 12 - Sông Ba Lai
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43643 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Mỹ |
Thửa 5 tờ 12 - Sông Ba Lai
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43644 |
Huyện Ba Tri |
ĐHBT10 - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 420 tờ 12 - Thửa 420 tờ 12
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43645 |
Huyện Ba Tri |
ĐHBT10 - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 351 tờ 12 - Thửa 396 tờ 12
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43646 |
Huyện Ba Tri |
ĐHBT10 - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 54 tờ 13 - Thửa 48 tờ 13
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43647 |
Huyện Ba Tri |
2 dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 557 tờ 13 - Thửa 571 tờ 13
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43648 |
Huyện Ba Tri |
2 dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 572 tờ 13 - Thửa 580 tờ 13
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43649 |
Huyện Ba Tri |
Huyện Ba Tri |
các vị trí còn lại
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43650 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C - Xã An Bình Tây(vlap) |
Hết Bến xe An Bình Tây (Thửa 67 tờ 26) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 160 tờ 27)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43651 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C - Xã An Bình Tây(vlap) |
Hết Bến xe An Bình Tây (Thửa 88 tờ 26) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 176 tờ 27)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43652 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C - Xã Vĩnh An(vlap) |
Hết ranh Thị Trấn (Thửa 255 tờ 1) - Đền thờ liệt sĩ xã Vĩnh An (Thửa 226 tờ 4)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43653 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C - Xã Vĩnh An(vlap) |
Hết ranh Thị Trấn (Thửa 245 tờ 1) - Đền thờ liệt sĩ xã Vĩnh An (Thửa 242 tờ 4)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43654 |
Huyện Ba Tri |
Cầu Xây - Xã Vĩnh An(vlap) |
Hết ranh Thị Trấn (Thửa 291 tờ 3) - Chợ Vĩnh An (Thửa 53 tờ 3)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43655 |
Huyện Ba Tri |
Cầu Xây - Xã Vĩnh An(vlap) |
Hết ranh Thị Trấn (Thửa 280 tờ 3) - Chợ Vĩnh An (Thửa 295 tờ 3)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43656 |
Huyện Ba Tri |
Xã An Đức |
Võ Trường Toản (Thửa 113 tờ 7) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 228 tờ 3)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43657 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện dự kiến 04 xã An Bình Tây |
Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 159 tờ 27) - Ngã 3 An Bình Tây (cây xăng 9 Bé) (Thửa 359 tờ 20)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43658 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện dự kiến 04 xã An Bình Tây |
Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 166 tờ 27) - Ngã 3 An Bình Tây (cây xăng 9 Bé) (Thửa 398 tờ 20)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43659 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 133 tờ 17 - Thửa 120 tờ 17
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43660 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 146 tờ 17 - Thửa 134 tờ 17
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43661 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 154 tờ 17 - Thửa 147 tờ 17
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43662 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 167 tờ 17 - Thửa 181 tờ 17
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43663 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 180 tờ 17 - Thửa 182 tờ 17
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43664 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 196 tờ 17 - Thửa 183 tờ 17
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43665 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 204 tờ 17 - Thửa 197 tờ 17
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43666 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 212 tờ 17 - Thửa 205 tờ 17
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43667 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 213 tờ 17 - Thửa 216 tờ 17
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43668 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 217 tờ 17 - Thửa 239 tờ 17
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43669 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ) - Các dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 276 tờ 23 - Thửa 241tờ 23
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43670 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ) - Các dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 23 tờ 24 - Thửa 37 tờ 24
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43671 |
Huyện Ba Tri |
ĐH12 - Các dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 263 tờ 23 - Thửa 141tờ 23
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43672 |
Huyện Ba Tri |
ĐH12 - Các dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 274 tờ 23 - Thửa 138 tờ 23
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43673 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 241 tờ 23 - Thửa 148 tờ 23
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43674 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 306 tờ 09 - Thửa 175 tờ 09
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43675 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 407 tờ 09 - Thửa 424 tờ 09
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43676 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 425 tờ 09 - Thửa 437 tờ 09
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43677 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 379 tờ 09 - Thửa 394 tờ 09
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43678 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 395 tờ 09 - Thửa 406 tờ 09
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43679 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 438 tờ 09 - Thửa 468 tờ 09
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43680 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 345 tờ 09 - Thửa 375 tờ 09
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43681 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện 10 cũ (ĐH.10) - Các dãy phố Chợ Tân Xuân |
Thửa 182 tờ 7 - Thửa 332 tờ 15
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43682 |
Huyện Ba Tri |
2 dãy phố Chợ Tân Xuân |
Thửa 74 tờ 25 - Thửa 94 tờ 25
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43683 |
Huyện Ba Tri |
2 dãy phố Chợ Tân Xuân |
Thửa 61 tờ 25 - Thửa 26 tờ 25
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43684 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tiệm Tôm |
Thửa 216 tờ 21 - Thửa 233 tờ 21
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43685 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tiệm Tôm |
Thửa 271 tờ 21 - Thửa 276 tờ 21
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43686 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ) - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 388 tờ 8 - Thửa 428 tờ 8
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43687 |
Huyện Ba Tri |
Hẻm trong chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 389 tờ 8 - Thửa 399 tờ 8
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43688 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 400 tờ 8 - Thửa 415 tờ 8
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43689 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 417 tờ 8 - Thửa 427 tờ 8
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43690 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 429 tờ 8 - Thửa 439 tờ 8
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43691 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Hòa - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 821 tờ 13 - Thửa 824 tờ 13
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43692 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Hòa - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 826 tờ 13 - Thửa 830 tờ 13
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43693 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 1230 tờ 8 - Thửa 1235 tờ 8
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43694 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 1236 tờ 8 - Thửa 1243 tờ 8
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43695 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 929 tờ 8 - Thửa 1115 tờ 8
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43696 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 373 tờ 5 - Thửa 383 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43697 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 384 tờ 5 - Thửa 399 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43698 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 400 tờ 5 - Thửa 406 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43699 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 407 tờ 5 - Thửa 412 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43700 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 413 tờ 5 - Thửa 415 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |