| 43501 |
Huyện Ba Tri |
ĐH 04 - Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 436 tờ 8 - Thửa 449 tờ 8
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43502 |
Huyện Ba Tri |
Chợ mới - Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 571 tờ 8 - Thửa 582 tờ 8
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43503 |
Huyện Ba Tri |
Chợ mới - Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 583 tờ 8 - Thửa 597 tờ 8
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43504 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Giồng Chi |
ĐH05 (Thửa 350 tờ 6) - Thửa 352 tờ 6
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43505 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện 10 (ĐH.173 cũ, ngã tư đèn đỏ) - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa |
Thửa 6 tờ 30 Huỳnh Văn Quang - Thửa 66 tờ 30 Đoàn Thị Đền
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43506 |
Huyện Ba Tri |
Khu phố chợ (lô trái) - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa |
Thửa 9 tờ 30 - Thửa 14 tờ 30
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43507 |
Huyện Ba Tri |
Khu phố chợ (lô ngang) - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa |
Thửa 15 tờ 30 - Thửa 26 tờ 30
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43508 |
Huyện Ba Tri |
Trước chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa |
Thửa 40 tờ 30 - Thửa 45 tờ 30
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43509 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Vĩnh An |
Lộ Cầu Xây (Thửa 771 tờ 3) - Thửa 836 tờ 3
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43510 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Vĩnh An |
Lộ Cầu Xây (Thửa 248 tờ 3) - Thửa 251 tờ 3
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43511 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân Hưng |
ĐH25 (Thửa 422 tờ 5) - Thửa 439 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43512 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân Hưng |
ĐH25 (Thửa 423 tờ 5) - Thửa 430 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43513 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân Hưng |
ĐH25 (Thửa 439 tờ 5) - Thửa 430 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43514 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân Hưng |
ĐH25 (Thửa 423 tờ 5) - Thửa 422 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43515 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 - Các dãy phố Chợ An Đức |
Thửa 621 tờ 5 - Thửa 640 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43516 |
Huyện Ba Tri |
Đường đi ấp Giồng Cả - Các dãy phố Chợ An Đức |
Thửa 641 tờ 5 - Thửa 690 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43517 |
Huyện Ba Tri |
Hai bên dãy phố - Các dãy phố Chợ An Đức |
Thửa 622 tờ 5 - Thửa 679 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43518 |
Huyện Ba Tri |
ĐH09 - Các dãy phố Chợ Vĩnh Hòa |
Thửa 673 tờ 7 - Thửa 671 tờ 7
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43519 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 - Các dãy phố Chợ Vĩnh Hòa |
Thửa 886 tờ 7 - Thửa 833tờ 7
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43520 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Vĩnh Hòa |
Thửa 675 tờ 7 - Thửa 896 tờ 7
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43521 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Vĩnh Hòa |
Thửa 677 tờ 7 - Thửa 907 tờ 7
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43522 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Phước Tuy |
DH 14 (Thửa 828 tờ 5) - Thửa 892 tờ 5
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43523 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Phước Tuy |
DH 14 (Thửa 835 tờ 5) - Thửa 888 tờ 5
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43524 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Phước Tuy |
DH 14 (Thửa 828 tờ 5) - Thửa 835 tờ 5
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43525 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Phú Trung |
Thửa 582 tờ 4 - Thửa 607 tờ 4
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43526 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Phú Trung |
Thửa 564 tờ 4 - Thửa 581 tờ 4
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43527 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Phú Trung |
Thửa 629 tờ 4 - Thửa 637 tờ 4
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43528 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện - Các dãy phố Chợ Tân Mỹ |
Thửa 14 tờ 12 - Thửa 5 tờ 12
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43529 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Mỹ |
Thửa 14 tờ 12 - Sông Ba Lai
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43530 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Mỹ |
Thửa 5 tờ 12 - Sông Ba Lai
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43531 |
Huyện Ba Tri |
ĐHBT10 - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 420 tờ 12 - Thửa 420 tờ 12
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43532 |
Huyện Ba Tri |
ĐHBT10 - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 351 tờ 12 - Thửa 396 tờ 12
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43533 |
Huyện Ba Tri |
ĐHBT10 - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 54 tờ 13 - Thửa 48 tờ 13
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43534 |
Huyện Ba Tri |
2 dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 557 tờ 13 - Thửa 571 tờ 13
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43535 |
Huyện Ba Tri |
2 dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 572 tờ 13 - Thửa 580 tờ 13
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43536 |
Huyện Ba Tri |
Huyện Ba Tri |
các vị trí còn lại
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43537 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C - Xã An Bình Tây(vlap) |
Hết Bến xe An Bình Tây (Thửa 67 tờ 26) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 160 tờ 27)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43538 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C - Xã An Bình Tây(vlap) |
Hết Bến xe An Bình Tây (Thửa 88 tờ 26) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 176 tờ 27)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43539 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C - Xã Vĩnh An(vlap) |
Hết ranh Thị Trấn (Thửa 255 tờ 1) - Đền thờ liệt sĩ xã Vĩnh An (Thửa 226 tờ 4)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43540 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C - Xã Vĩnh An(vlap) |
Hết ranh Thị Trấn (Thửa 245 tờ 1) - Đền thờ liệt sĩ xã Vĩnh An (Thửa 242 tờ 4)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43541 |
Huyện Ba Tri |
Cầu Xây - Xã Vĩnh An(vlap) |
Hết ranh Thị Trấn (Thửa 291 tờ 3) - Chợ Vĩnh An (Thửa 53 tờ 3)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43542 |
Huyện Ba Tri |
Cầu Xây - Xã Vĩnh An(vlap) |
Hết ranh Thị Trấn (Thửa 280 tờ 3) - Chợ Vĩnh An (Thửa 295 tờ 3)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43543 |
Huyện Ba Tri |
Xã An Đức |
Võ Trường Toản (Thửa 113 tờ 7) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 228 tờ 3)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43544 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện dự kiến 04 xã An Bình Tây |
Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 159 tờ 27) - Ngã 3 An Bình Tây (cây xăng 9 Bé) (Thửa 359 tờ 20)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43545 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện dự kiến 04 xã An Bình Tây |
Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 166 tờ 27) - Ngã 3 An Bình Tây (cây xăng 9 Bé) (Thửa 398 tờ 20)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43546 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 133 tờ 17 - Thửa 120 tờ 17
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43547 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 146 tờ 17 - Thửa 134 tờ 17
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43548 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 154 tờ 17 - Thửa 147 tờ 17
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43549 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 167 tờ 17 - Thửa 181 tờ 17
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43550 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 180 tờ 17 - Thửa 182 tờ 17
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43551 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 196 tờ 17 - Thửa 183 tờ 17
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43552 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 204 tờ 17 - Thửa 197 tờ 17
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43553 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 212 tờ 17 - Thửa 205 tờ 17
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43554 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 213 tờ 17 - Thửa 216 tờ 17
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43555 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 217 tờ 17 - Thửa 239 tờ 17
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43556 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ) - Các dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 276 tờ 23 - Thửa 241tờ 23
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43557 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ) - Các dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 23 tờ 24 - Thửa 37 tờ 24
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43558 |
Huyện Ba Tri |
ĐH12 - Các dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 263 tờ 23 - Thửa 141tờ 23
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43559 |
Huyện Ba Tri |
ĐH12 - Các dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 274 tờ 23 - Thửa 138 tờ 23
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43560 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 241 tờ 23 - Thửa 148 tờ 23
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43561 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 306 tờ 09 - Thửa 175 tờ 09
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43562 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 407 tờ 09 - Thửa 424 tờ 09
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43563 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 425 tờ 09 - Thửa 437 tờ 09
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43564 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 379 tờ 09 - Thửa 394 tờ 09
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43565 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 395 tờ 09 - Thửa 406 tờ 09
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43566 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 438 tờ 09 - Thửa 468 tờ 09
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43567 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 345 tờ 09 - Thửa 375 tờ 09
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43568 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện 10 cũ (ĐH.10) - Các dãy phố Chợ Tân Xuân |
Thửa 182 tờ 7 - Thửa 332 tờ 15
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43569 |
Huyện Ba Tri |
2 dãy phố Chợ Tân Xuân |
Thửa 74 tờ 25 - Thửa 94 tờ 25
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43570 |
Huyện Ba Tri |
2 dãy phố Chợ Tân Xuân |
Thửa 61 tờ 25 - Thửa 26 tờ 25
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43571 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tiệm Tôm |
Thửa 216 tờ 21 - Thửa 233 tờ 21
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43572 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tiệm Tôm |
Thửa 271 tờ 21 - Thửa 276 tờ 21
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43573 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ) - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 388 tờ 8 - Thửa 428 tờ 8
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43574 |
Huyện Ba Tri |
Hẻm trong chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 389 tờ 8 - Thửa 399 tờ 8
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43575 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 400 tờ 8 - Thửa 415 tờ 8
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43576 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 417 tờ 8 - Thửa 427 tờ 8
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43577 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 429 tờ 8 - Thửa 439 tờ 8
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43578 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Hòa - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 821 tờ 13 - Thửa 824 tờ 13
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43579 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Hòa - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 826 tờ 13 - Thửa 830 tờ 13
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43580 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 1230 tờ 8 - Thửa 1235 tờ 8
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43581 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 1236 tờ 8 - Thửa 1243 tờ 8
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43582 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 929 tờ 8 - Thửa 1115 tờ 8
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43583 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 373 tờ 5 - Thửa 383 tờ 5
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43584 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 384 tờ 5 - Thửa 399 tờ 5
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43585 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 400 tờ 5 - Thửa 406 tờ 5
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43586 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 407 tờ 5 - Thửa 412 tờ 5
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43587 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 413 tờ 5 - Thửa 415 tờ 5
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43588 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 416 tờ 5 - Thửa 419 tờ 5
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43589 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 420 tờ 5 - Thửa 423 tờ 5
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43590 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 424 tờ 5 - Thửa 433 tờ 5
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43591 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Bảy Ngao |
Thửa 406 tờ 16 - Thửa 415 tờ 16
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43592 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân An |
Thửa 738 tờ 10 - Thửa 746 tờ 10
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43593 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân An |
Thửa 747 tờ 10 - Thửa 754 tờ 10
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43594 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân An |
Thửa 757 tờ 10 - Thửa 765 tờ 10
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43595 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân An |
Thửa 766 tờ 10 - Thửa 756 tờ 10
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43596 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện 10 (ĐHBT.26 cũ) - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn |
Thửa 575 tờ 2 - Thửa 715 tờ 2
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43597 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn |
Thửa 463 tờ 6 - Thửa 456 tờ 6
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43598 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn |
Thửa 464 tờ 6 - Thửa 469 tờ 6
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43599 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn |
Thửa 450 tờ 6 - Thửa 454 tờ 6
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43600 |
Huyện Ba Tri |
ĐH.16 (ĐH.10 cũ) - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh |
Thửa 453 tờ 15 - Thửa 523 tờ 15
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |