| 29501 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Vương |
Đoạn từ giáp cầu Đồng Vương - đến ngã ba đi Đồng Tiến
|
1.240.000
|
760.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29502 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Vương |
Từ ngã ba rẽ vào UBND xã Đồng Vương đì về các phía (khoảng cách 500m)
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29503 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Vương |
Từ cổng trại giam Đồng Vương đi về 2 phía 300m
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29504 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Vương |
Các đoạn còn lại (xã Đồng Vương)
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29505 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Kỳ |
Từ UBND xã Đồng Kỳ đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29506 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Kỳ |
Các đoạn còn lại (xã Đồng Kỳ)
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29507 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Hồng Kỳ |
Từ UBND xã Hồng Kỳ đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29508 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Hồng Kỳ |
Các đoạn còn lại (xã Hồng Kỳ)
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29509 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Bố Hạ |
Đoạn tiếp giáp TT Bố Hạ - đến cầu Phưa
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29510 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Hương Vĩ |
Đoạn từ giáp xã Bố Hạ - đến xã Đồng Kỳ
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29511 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Phồn Xương |
Đoạn từ tiếp giáp TT Cầu Gồ - đến hết trường THCS xã Phồn Xương
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29512 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Phồn Xương |
Đoạn từ trường THCS Phồn Xương đền hết Công ty may
|
2.400.000
|
1.440.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29513 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Phồn Xương |
Các đoạn còn lại (xã Phồn Xương)
|
1.800.000
|
1.080.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29514 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tam Hiệp |
Đoạn từ Kiểm Lâm - đến hết đất UBND xã
|
2.600.000
|
1.560.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29515 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tam Hiệp |
Các đoạn còn lại (Tam Hiệp)
|
1.280.000
|
760.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29516 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Xuân Lương |
Đoạn từ trung tâm UBND xã Xuân Lương đi về các phía (khoảng cách 300 m) đoạn QL 17 đi Xuân Lung
|
2.120.000
|
1.280.000
|
760.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29517 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Xuân Lương |
Các đoạn còn lại (xã Xuân Lương)
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29518 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tam Tiến |
Khu vực ngã ba Mỏ Trạng xã Tam Tiến đi về các phía (khoảng cách 500 m)
|
2.400.000
|
1.440.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29519 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tam Tiến |
Các đoạn còn lại (Tam Tiến)
|
1.280.000
|
760.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29520 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tân Hiệp |
Các đoạn còn lại
|
1.280.000
|
760.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29521 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Đoạn từ TT Bố Hạ - đến giáp xã Hương Vĩ
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29522 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Từ giáp xã Bố Hạ - đến cây xăng Hương Vĩ
|
1.280.000
|
760.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29523 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Từ cây xăng Hương Vĩ - đến giáp xã Đồng Hưu
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29524 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Khu vực Công Châu xã Đồng Hưu đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
1.280.000
|
760.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29525 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Các đoạn còn lại (xã Đồng Hưu)
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29526 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 294 (Đường 287 cũ) - Xã Tân Sỏi |
Khư vực ngã ba Tân sỏi đi Nhã Nam đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
1.680.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29527 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 294 (Đường 287 cũ) - Xã Tân Sỏi |
Các đoạn còn lại
|
1.040.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29528 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 294 (Đường 287 cũ) - Xã Tân Sỏi |
Điểm dân cư xã Tân Sỏi (không áp dụng với đất giáp Tỉnh lộ)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29529 |
Huyện Yên Thế |
Xã Đồng Tâm |
Đoạn từ TL 292 - đến ngã ba (Cây xăng) xã Đồng Tâm
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29530 |
Huyện Yên Thế |
Xã Đồng Tâm |
Đoạn từ Cây Xăng - đến hết đất nhà ông Hòa
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29531 |
Huyện Yên Thế |
Xã Đồng Tâm |
Đoạn từ hết đất nhà ông Hòa - đến ngã ba cửa nhà ông Hứa Hinh
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29532 |
Huyện Yên Thế |
Xã Hồng Kỳ |
Đoạn từ hết đất nhà ông Hứa Hinh - đến hết đất nhà ông Việt
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29533 |
Huyện Yên Thế |
Xã Hồng Kỳ |
Đoạn từ hết đất nhà ông Việt - đến hết đất nhà ông Tuyển
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29534 |
Huyện Yên Thế |
Xã Hồng Kỳ |
Đoạn từ hết đất nhà ông Tuyển - đến giáp đường 268
|
1.120.000
|
680.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29535 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Canh Nậu |
Từ cây xăng Canh Nậu - đến ngã ba ông Trần Ngọc Ín
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29536 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Canh Nậu |
Các đoạn còn lại (xã Canh Nậu)
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29537 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Đồng Tiến |
Từ suối dùng - đến trường mầm non Đồng Tiến
|
720.000
|
440.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29538 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Đồng Tiến |
Từ trường mầm non - đến Thiện Kỵ (Lạng Sơn)
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29539 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ tiếp giáp đường 268 đi Đồng Tiến đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29540 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tiến Thắng |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm xã Tiến Thắng đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29541 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tiến Thắng |
Từ Ngã ba Tiến Thịnh đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29542 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã An Thượng |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm xã An Thượng đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29543 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã An Thượng |
Từ giáp xã Nhã Nam - đến ngã ba Châu Phê
|
720.000
|
440.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29544 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã An Thượng |
Từ Ngã ba cầu Châu Phê An Thượng khoảng cách 500m về phía UBND xã và về phía đi Tiến Thắng
|
720.000
|
440.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29545 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tân Hiệp |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm xã Tân Hiệp đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29546 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tân Hiệp |
Từ Ngã ba thôn Chùa Tân Hiệp đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29547 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tân Hiệp |
Quốc lộ 17 đoạn cổng xây - đến hết nhà ông bà Thành Hải
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29548 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tân Hiệp |
Đoạn từ cách ngã ba 500m ra suối đá
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29549 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tân Hiệp |
Đoạn từ cách ngã ba 500m giáp xã Tiến Thắng
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29550 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Đông Sơn |
Đoạn từ ngã ba Đông Sơn giáp TL 292 đi trường Lâm Sinh (khoảng cách 500m)
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29551 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Đông Sơn |
Đoạn từ cổng ông Thành đi trường Lâm Sinh
|
560.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29552 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Đồng Hưu |
Đoạn từ ngã ba đường TL242 đi về trại mới (khoảng cách 500 m)
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29553 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tam Hiệp |
Đoạn từ QL 17 - đến hết nhà ông Tám Vinh và ông Hoàng Cai Phương
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29554 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tam Hiệp |
Đoạn từ QL 17 (tòa án huyện) - đến ngã tư đường Cầu Gồ - Đồng Vương
|
2.200.000
|
1.320.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29555 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Bố Hạ |
Từ Ba Gốc - đến cổng trường Tiểu học xã Bố Hạ
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29556 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) |
Đoạn tiếp giáp TT Cầu Gồ - đến tiếp giáp đường 268 (đi Trại Tù Đồng Vương) (qua các xã: Phồn Xương, Đồng Tâm, Đồng Vương, Tam Hiệp)
|
720.000
|
440.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29557 |
Huyện Yên Thế |
Xã Phồn Xương |
Đoạn từ TL 292 đi trường PTTH Yên Thế
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29558 |
Huyện Yên Thế |
Xã Phồn Xương |
Đoạn từ TL 292 - đến ngã ba (Cây xăng) xã Đồng Tâm
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29559 |
Huyện Yên Thế |
Xã Phồn Xương |
Đất xã phồn Xương, Đoạn xóm chẽ từ đường TL 292 đi QL QL17
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29560 |
Huyện Yên Thế |
Xã Phồn Xương |
Đất xã Phồn Xương, Đoạn Tiếp giáp Quốc lộ 17 đi Nhà văn hóa thôn Chẽ, xã Phồn Xương (khoảng cách 300 m)
|
1.080.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29561 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã đoạn qua thôn Phan |
Đoạn từ quốc lộ 17 (gốc phống) đi xã Tân Hiệp
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29562 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã qua thôn Đồng Nhân |
Đoạn từ giáp thôn Trại Cọ xã Tam Hiệp - đến hồ Đồng Nhân
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29563 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã qua thôn Đồng Nhân |
Đoạn từ hồ Đồng Nhân - đến giáp thôn Đề Thám, xã Đồng Tâm
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29564 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã qua thôn Hồi và thôn Đồng Nhân |
Đường liên thôn đoạn từ phố Cả Trọng TT Cầu Gồ - đến hết nhà ông Cổ (Hòa)
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29565 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã qua thôn Hồi và thôn Đồng Nhân |
Đoạn từ hết nhà ông Cổ (Hòa) - đến hết đất nhà ông Viên
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29566 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã qua thôn Hồi và thôn Đồng Nhân |
Đoạn từ hết nhà ông Viên - đến nhà văn hóa thôn Đồng Nhân
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29567 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư số 1, thuộc KDC trung tâm xã Phồn Xương |
Mặt cắt 3-3 (đường nội bộ)
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29568 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư số 1, thuộc KDC trung tâm xã Phồn Xương |
Mặt cắt 3B - 3B (dọc QL17)
|
3.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29569 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư số 1, thuộc KDC trung tâm xã Phồn Xương |
Mặt cắt 1-1 (trục chính đô thị)
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29570 |
Huyện Yên Thế |
Xã Tam Tiến |
Đoạn ngã tư khu dân cư bản Quỳnh Lâu khoảng cách 500m đi về các phía
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29571 |
Huyện Yên Thế |
Xã Xuân Lương |
Đoạn Quốc lộ 17 đi Xuân Lung, xã Xuân Lương - đến UBND mới bên phải đường
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29572 |
Huyện Yên Thế |
Xã Xuân Lương |
Từ trụ sở UBND mới - đến cây Lim
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29573 |
Huyện Yên Thế |
Xã Xuân Lương |
Từ cây Lim - đến đường rẽ vào bản ven
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29574 |
Huyện Yên Thế |
Xã Xuân Lương |
Từ đường rẽ vào bản ven - đến Thác Ngà
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29575 |
Huyện Yên Thế |
Đường cầu ông Bang |
Đoạn từ ba gốc - đến hết cầu ông Bang
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29576 |
Huyện Yên Thế |
Đường cầu ông Bang |
Đoạn từ giáp cầu ông Bang - đến hết đất hội trường thôn Trại Chuối 1
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29577 |
Huyện Yên Thế |
Đường cầu ông Bang |
Đoạn từ hết đất hội trường thôn Trại Chuối 1 - đến hết đất hội trường thôn Trại Quân
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29578 |
Huyện Yên Thế |
Đường cầu ông Bang |
Đoạn từ hết đất hội trường thôn Trại Quân - đến giáp đường TL 268
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29579 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã Đồng Kỳ - Đồng Hưu |
Đoạn từ đường TL268 - đến hết đất xã Đồng Kỳ
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29580 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã Đồng Kỳ - Đồng Hưu |
Đoạn từ giáp xã Đồng Kỳ - đến cách UBND xã Đồng Hưu 500m
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29581 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã Đồng Kỳ - Đồng Hưu |
Đoạn từ UBND xã Đồng Hưu bán kính 500m đi về hai phía
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29582 |
Huyện Yên Thế |
Xã Bố Hạ; Xã Tân Sỏi; Xã Phồn Xương; Xã Tam Hiệp; Xã Đồng Tâm; Xã Đồng Lạc - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
800.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29583 |
Huyện Yên Thế |
Xã Đồng Kỳ; Xã Hương Vĩ; Xã Hồng Kỳ; Xã Tam Tiến; Xã Xuân Lương; Xã An Thượng - Khu vực 1 |
|
900.000
|
720.000
|
580.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29584 |
Huyện Yên Thế |
Xã Tân Hiệp; Xã Đông Sơnl; Xã Đồng Hưu; Xã Đồng Tiến; Xã Tiến Thắng; Xã Canh Nậu; Xã Đồng Vương - Khu vực 1 |
|
810.000
|
650.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29585 |
Huyện Yên Thế |
Xã Bố Hạ; Xã Tân Sỏi; Xã Phồn Xương; Xã Tam Hiệp; Xã Đồng Tâm; Xã Đồng Lạc - Khu vực 2 |
|
900.000
|
720.000
|
580.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29586 |
Huyện Yên Thế |
Xã Đồng Kỳ; Xã Hương Vĩ; Xã Hồng Kỳ; Xã Tam Tiến; Xã Xuân Lương; Xã An Thượng - Khu vực 2 |
|
810.000
|
650.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29587 |
Huyện Yên Thế |
Xã Tân Hiệp; Xã Đông Sơnl; Xã Đồng Hưu; Xã Đồng Tiến; Xã Tiến Thắng; Xã Canh Nậu; Xã Đồng Vương - Khu vực 2 |
|
730.000
|
590.000
|
470.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29588 |
Huyện Yên Thế |
Xã Bố Hạ; Xã Tân Sỏi; Xã Phồn Xương; Xã Tam Hiệp; Xã Đồng Tâm; Xã Đồng Lạc - Khu vực 3 |
|
810.000
|
650.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29589 |
Huyện Yên Thế |
Xã Đồng Kỳ; Xã Hương Vĩ; Xã Hồng Kỳ; Xã Tam Tiến; Xã Xuân Lương; Xã An Thượng - Khu vực 3 |
|
730.000
|
590.000
|
470.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29590 |
Huyện Yên Thế |
Xã Tân Hiệp; Xã Đông Sơnl; Xã Đồng Hưu; Xã Đồng Tiến; Xã Tiến Thắng; Xã Canh Nậu; Xã Đồng Vương - Khu vực 3 |
|
660.000
|
530.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29591 |
Huyện Yên Thế |
Xã Bố Hạ; Xã Tân Sỏi; Xã Phồn Xương; Xã Tam Hiệp; Xã Đồng Tâm; Xã Đồng Lạc - Khu vực 1 |
|
600.000
|
480.000
|
384.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29592 |
Huyện Yên Thế |
Xã Đồng Kỳ; Xã Hương Vĩ; Xã Hồng Kỳ; Xã Tam Tiến; Xã Xuân Lương; Xã An Thượng - Khu vực 1 |
|
540.000
|
432.000
|
348.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29593 |
Huyện Yên Thế |
Xã Tân Hiệp; Xã Đông Sơnl; Xã Đồng Hưu; Xã Đồng Tiến; Xã Tiến Thắng; Xã Canh Nậu; Xã Đồng Vương - Khu vực 1 |
|
486.000
|
390.000
|
312.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29594 |
Huyện Yên Thế |
Xã Bố Hạ; Xã Tân Sỏi; Xã Phồn Xương; Xã Tam Hiệp; Xã Đồng Tâm; Xã Đồng Lạc - Khu vực 2 |
|
540.000
|
432.000
|
348.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29595 |
Huyện Yên Thế |
Xã Đồng Kỳ; Xã Hương Vĩ; Xã Hồng Kỳ; Xã Tam Tiến; Xã Xuân Lương; Xã An Thượng - Khu vực 2 |
|
486.000
|
390.000
|
312.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29596 |
Huyện Yên Thế |
Xã Tân Hiệp; Xã Đông Sơnl; Xã Đồng Hưu; Xã Đồng Tiến; Xã Tiến Thắng; Xã Canh Nậu; Xã Đồng Vương - Khu vực 2 |
|
438.000
|
354.000
|
282.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29597 |
Huyện Yên Thế |
Xã Bố Hạ; Xã Tân Sỏi; Xã Phồn Xương; Xã Tam Hiệp; Xã Đồng Tâm; Xã Đồng Lạc - Khu vực 3 |
|
486.000
|
390.000
|
312.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29598 |
Huyện Yên Thế |
Xã Đồng Kỳ; Xã Hương Vĩ; Xã Hồng Kỳ; Xã Tam Tiến; Xã Xuân Lương; Xã An Thượng - Khu vực 3 |
|
438.000
|
354.000
|
282.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29599 |
Huyện Yên Thế |
Xã Tân Hiệp; Xã Đông Sơnl; Xã Đồng Hưu; Xã Đồng Tiến; Xã Tiến Thắng; Xã Canh Nậu; Xã Đồng Vương - Khu vực 3 |
|
396.000
|
318.000
|
252.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29600 |
Huyện Yên Thế |
Xã Bố Hạ; Xã Tân Sỏi; Xã Phồn Xương; Xã Tam Hiệp; Xã Đồng Tâm; Xã Đồng Lạc - Khu vực 1 |
|
400.000
|
320.000
|
256.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |