| 4001 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ HỒ BỐN |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Phương Tươi
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4002 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ HỒ BỐN |
Các đoạn còn lại dọc theo Quốc lộ 32
|
600.000
|
300.000
|
180.000
|
60.000
|
48.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4003 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ HỒ BỐN |
|
120.000
|
60.000
|
36.000
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4004 |
Huyện Mù Cang Chải |
XÃ CHẾ TẠO |
Từ đất nhà ông Giàng A Sào đết hết nhà ông Phạm Quang Huy
|
240.000
|
120.000
|
72.000
|
24.000
|
19.200
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4005 |
Huyện Mù Cang Chải |
XÃ CHẾ TẠO |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Giàng Pàng Nù
|
180.000
|
90.000
|
54.000
|
18.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4006 |
Huyện Mù Cang Chải |
XÃ CHẾ TẠO |
Từ đất nhà ông Phạm Quang Huy - Đến hết đất Trường Mầm Non Chế Tạo
|
180.000
|
90.000
|
54.000
|
18.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4007 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ CHẾ TẠO |
|
120.000
|
60.000
|
36.000
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4008 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Đoạn từ đất nhà ông Thành Yến - Đến hết đất nhà ông Thào A Chua
|
3.360.000
|
1.680.000
|
1.008.000
|
336.000
|
268.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4009 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Đoạn tiếp theo - Đến đất nhà ông Thào A Lâu
|
1.584.000
|
792.000
|
475.200
|
158.400
|
126.720
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4010 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Đoạn từ đất nhà ông Sùng A Can - Đến đầu cầu xây bê tông
|
1.440.000
|
720.000
|
432.000
|
144.000
|
115.200
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4011 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Đoạn tiếp theo - Đến hết mương nước thủy lợi Nậm Khắt
|
900.000
|
450.000
|
270.000
|
90.000
|
72.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4012 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Từ lô số 20 - Đến lô số 38 thuộc tờ bản đồ số 04-2021
|
2.700.000
|
1.350.000
|
810.000
|
270.000
|
216.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4013 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Từ lô số 01 thuộc tờ bản đồ số 04-2021 - Đến giáp đất Púng Luông
|
2.520.000
|
1.260.000
|
756.000
|
252.000
|
201.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4014 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Khu vực bản Làng Minh dọc đường tỉnh lộ 175B
|
300.000
|
150.000
|
90.000
|
30.000
|
24.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4015 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Đoạn từ đất nhà ông Lý A Của - Đến hết đất nhà ông Thào A Sính
|
300.000
|
150.000
|
90.000
|
30.000
|
24.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4016 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ NẶM KHẮT |
|
120.000
|
60.000
|
36.000
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4017 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn từ cổng trào đến Trường PTCS Lý Tự Trọng - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn từ cổng trào - Đến Trường PTCS Lý Tự Trọng
|
720.000
|
360.000
|
216.000
|
72.000
|
57.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4018 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn tiếp theo từ Trường PTCS Lý Tự Trọng đến hết đất nhà ông Cang - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn tiếp theo từ Trường PTCS Lý Tự Trọng - Đến hết đất nhà ông Cang
|
1.080.000
|
540.000
|
324.000
|
108.000
|
86.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4019 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn tiếp theo đến hết đất ông Thủ Duyên - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất ông Thủ Duyên
|
1.800.000
|
900.000
|
540.000
|
180.000
|
144.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4020 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn từ Trạm thuỷ điện đến giáp cầu treo - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn từ Trạm thuỷ điện - Đến giáp cầu treo
|
1.320.000
|
660.000
|
396.000
|
132.000
|
105.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4021 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn từ đất nhà ông Trang A Của đến hết đất nhà ông Vàng A Dồng - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn từ đất nhà ông Trang A Của - Đến hết đất nhà ông Vàng A Dồng
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4022 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn tiếp theo đến đầu cầu Nậm Pẳng - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn tiếp theo - Đến đầu cầu Nậm Pẳng
|
300.000
|
150.000
|
90.000
|
30.000
|
24.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4023 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn từ nhà máy Thủy điện đến hết đất nhà ông Hàng A Thào - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn từ nhà máy Thủy điện - Đến hết đất nhà ông Hàng A Thào
|
300.000
|
150.000
|
90.000
|
30.000
|
24.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4024 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các khu vực còn lại - XÃ NẬM CÓ |
|
180.000
|
90.000
|
54.000
|
18.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4025 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ NẬM CÓ |
|
120.000
|
60.000
|
36.000
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4026 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ CHẾ CU NHA |
Đoạn từ cầu trắng hạt 7 - Đến hết đất nhà ông Hờ Su Già
|
540.000
|
270.000
|
162.000
|
54.000
|
43.200
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4027 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ CHẾ CU NHA |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Khang A Xà
|
2.100.000
|
1.050.000
|
630.000
|
210.000
|
168.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4028 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ CHẾ CU NHA |
Đoạn tiếp theo đầu cầu Si Mơ
|
720.000
|
360.000
|
216.000
|
72.000
|
57.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4029 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ CHẾ CU NHA |
|
120.000
|
60.000
|
36.000
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4030 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường lên xã La Pán Tẩn - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn từ đài truyền hình Púng Luông - Đến đầu cầu sắt
|
300.000
|
150.000
|
90.000
|
30.000
|
24.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4031 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường lên xã La Pán Tẩn - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn từ đất nhà ông Giàng A Sàng - Đến hết đất nhà ông Hảng A Chù
|
900.000
|
450.000
|
270.000
|
90.000
|
72.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4032 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường lên xã La Pán Tẩn - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn từ đất bưu điện xã - Đến hế đất nhà ông Hoàng Văn Vụ (đoạn bổ sung mới)
|
780.000
|
390.000
|
234.000
|
78.000
|
62.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4033 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn từ đất nhà bà Phan Thị Ninh - Đến hết đất nhà ông Giàng A Ninh
|
1.800.000
|
900.000
|
540.000
|
180.000
|
144.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4034 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Mùa A Hứ
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4035 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Giàng Cháng Giao
|
600.000
|
300.000
|
180.000
|
60.000
|
48.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4036 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn từ đất nhà ông Lý Cháng Cở - Đến hết đất nhà ông Lý A Sử
|
600.000
|
300.000
|
180.000
|
60.000
|
48.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4037 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Lý A Dì
|
900.000
|
450.000
|
270.000
|
90.000
|
72.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4038 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ LA PÁN TẨN |
Các đoạn khác còn lại
|
360.000
|
180.000
|
108.000
|
36.000
|
28.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4039 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ LA PÁN TẨN |
|
120.000
|
60.000
|
36.000
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4040 |
Huyện Mù Cang Chải |
XÃ DẾ XU PHÌNH |
Đoạn từ nhà ông Chang A Tống - Đến hết đất nhà ông Giàng A Hải
|
720.000
|
360.000
|
216.000
|
72.000
|
57.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4041 |
Huyện Mù Cang Chải |
XÃ DẾ XU PHÌNH |
Đoạn từ đất nhà ông Hảng A Chống - Đến hết đất nhà ông Hảng Dua Dình
|
300.000
|
150.000
|
90.000
|
30.000
|
24.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4042 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ DẾ XU PHÌNH |
|
120.000
|
60.000
|
36.000
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4043 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ MỒ DỀ |
Đoạn từ cầu trắng (hạt 7) - Đến hết đất nhà bà Hoài
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4044 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ MỒ DỀ |
Đoạn từ đất nhà xưởng ông Chinh - Đến hết Trường tiểu học (cung 11)
|
600.000
|
300.000
|
180.000
|
60.000
|
48.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4045 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ MỒ DỀ |
|
120.000
|
60.000
|
36.000
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4046 |
Huyện Mù Cang Chải |
Trục đường chính của xã - XÃ LAO CHẢI |
Đoạn từ đầu cầu bê tông - Đến hết đất nhà ông Sùng A Khu
|
210.000
|
105.000
|
63.000
|
21.000
|
16.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4047 |
Huyện Mù Cang Chải |
Trục đường chính của xã - XÃ LAO CHẢI |
Đoạn tiếp theo - Đến mương Thủy lợi ông Thào A Chua (bản Dào Xa)
|
180.000
|
90.000
|
54.000
|
18.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4048 |
Huyện Mù Cang Chải |
Khu trung tâm xã - XÃ CÒN LẠI |
|
300.000
|
150.000
|
90.000
|
30.000
|
24.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4049 |
Huyện Mù Cang Chải |
Khu vực các điểm trung tâm dân cư - XÃ CÒN LẠI |
|
240.000
|
120.000
|
72.000
|
24.000
|
19.200
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4050 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các khu vực khác dọc theo Quốc lộ 32 còn lại - XÃ CÒN LẠI |
|
210.000
|
105.000
|
63.000
|
21.000
|
16.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4051 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ CÒN LẠI |
|
120.000
|
60.000
|
36.000
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4052 |
Huyện Mù Cang Chải |
Huyện Mù Cang Chải |
|
38.000
|
33.000
|
28.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 4053 |
Huyện Mù Cang Chải |
Huyện Mù Cang Chải |
|
28.000
|
23.000
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4054 |
Huyện Mù Cang Chải |
Huyện Mù Cang Chải |
Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác
|
23.000
|
18.000
|
16.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4055 |
Huyện Mù Cang Chải |
Huyện Mù Cang Chải |
|
33.000
|
28.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4056 |
Huyện Mù Cang Chải |
Huyện Mù Cang Chải |
|
26.000
|
23.000
|
19.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4057 |
Huyện Mù Cang Chải |
Huyện Mù Cang Chải |
|
11.000
|
9.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4058 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp giáp xã Nga Quán - Đến đường sắt cắt đường bộ
|
2.200.000
|
660.000
|
440.000
|
220.000
|
176.000
|
Đất ở đô thị |
| 4059 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo - Đến hết ranh giới cây xăng thị trấn Cổ Phúc
|
6.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
Đất ở đô thị |
| 4060 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo qua UBND thị trấn Cổ Phúc - Đến giáp đường vào VKSND huyện
|
6.500.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
650.000
|
520.000
|
Đất ở đô thị |
| 4061 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo - Đến cầu Nghĩa Phương
|
5.100.000
|
1.530.000
|
1.020.000
|
510.000
|
408.000
|
Đất ở đô thị |
| 4062 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất ở nhà ông Long tổ dân phố số 10
|
2.000.000
|
600.000
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 4063 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo - Đến ranh giới xã Việt Thành
|
1.000.000
|
300.000
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
Đất ở đô thị |
| 4064 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Sông Thao - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn ngã ba Chi cục thuế - Đến hết đất ở nhà ông Phúc (tổ dân phố số 5)
|
5.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
500.000
|
400.000
|
Đất ở đô thị |
| 4065 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Sông Thao - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo - Đến giáp phòng Giáo dục và Đào tạo
|
7.000.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
700.000
|
560.000
|
Đất ở đô thị |
| 4066 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Sông Thao - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo - Đến phòng Tài chính- Kế hoạch
|
4.500.000
|
1.350.000
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
Đất ở đô thị |
| 4067 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Sông Thao - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất ở nhà ông Kiểm tổ dân phố số 1
|
3.900.000
|
1.170.000
|
780.000
|
390.000
|
312.000
|
Đất ở đô thị |
| 4068 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Võ Thị Sáu - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn cổng chợ dưới - Đến ngã tư Công an
|
6.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
Đất ở đô thị |
| 4069 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Võ Thị Sáu - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn từ cổng Công an - Đến hết ranh giới Toà án nhân dân huyện
|
3.500.000
|
1.050.000
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
Đất ở đô thị |
| 4070 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Võ Thị Sáu - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo - Đến Trạm Thú y
|
3.000.000
|
900.000
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
Đất ở đô thị |
| 4071 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Võ Thị Sáu - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo - Đến giáp ranh xã Minh Quán
|
1.500.000
|
450.000
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 4072 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Đoàn Kết - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
|
5.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
500.000
|
400.000
|
Đất ở đô thị |
| 4073 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Ngô Minh Loan - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn từ phòng Giáo dục và Đào tạo - Đến ngã tư UBND huyện
|
6.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
Đất ở đô thị |
| 4074 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Ngô Minh Loan - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn từ UBND huyện - Đến hết đất trạm thú y
|
3.000.000
|
900.000
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
Đất ở đô thị |
| 4075 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Đầm Vối - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn từ trạm viễn thông Trấn Văn - Đến ngã tư Bưu điện
|
4.000.000
|
1.200.000
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
Đất ở đô thị |
| 4076 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Đầm Vối - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn từ ngã tư Bưu điện - Đến trường nội trú
|
2.200.000
|
660.000
|
440.000
|
220.000
|
176.000
|
Đất ở đô thị |
| 4077 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Lê Quý Đôn - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
|
3.500.000
|
1.050.000
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
Đất ở đô thị |
| 4078 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Minh Khai - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn từ bến đò Y Can - Đến ngã tư nhà ông Dương Thơm
|
2.500.000
|
750.000
|
500.000
|
250.000
|
200.000
|
Đất ở đô thị |
| 4079 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Minh Khai - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn từ ngã tư nhà ông Dương Thơm - Đến hết đất ở nhà ông Tiến
|
2.500.000
|
750.000
|
500.000
|
250.000
|
200.000
|
Đất ở đô thị |
| 4080 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Minh Khai - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo - Đến Trạm biến áp
|
2.000.000
|
600.000
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 4081 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Minh Khai - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn từ trạm biến áp 35KVA - Đến ga Cổ Phúc
|
2.000.000
|
600.000
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 4082 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Kim Đồng - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn từ ngã 3 Trường THCS thị trấn - Đến ngã tư ông Long Vân
|
2.500.000
|
750.000
|
500.000
|
250.000
|
200.000
|
Đất ở đô thị |
| 4083 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Kim Đồng - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn từ ngã tư ông Long Vân - Đến trường nội trú
|
2.200.000
|
660.000
|
440.000
|
220.000
|
176.000
|
Đất ở đô thị |
| 4084 |
Huyện Trấn Yên |
THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đường từ ga Cổ Phúc - Đến trường Tiểu học số 1
|
1.000.000
|
300.000
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
Đất ở đô thị |
| 4085 |
Huyện Trấn Yên |
THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo - Đến cổng trường Nội trú
|
2.000.000
|
600.000
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 4086 |
Huyện Trấn Yên |
Đường nhánh cổng chợ dưới ra sông (bến đò Minh Tiến) - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
|
2.000.000
|
600.000
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 4087 |
Huyện Trấn Yên |
Đường bê tông Cổ Phúc đi Việt Thành đến giáp ranh xã Việt Thành - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
|
200.000
|
60.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
Đất ở đô thị |
| 4088 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Hoà Cuông - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
|
800.000
|
240.000
|
160.000
|
80.000
|
64.000
|
Đất ở đô thị |
| 4089 |
Huyện Trấn Yên |
Đường nhánh đồi Thương nghiệp - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
|
2.000.000
|
600.000
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 4090 |
Huyện Trấn Yên |
Đường nhánh bê tông Tổ dân phố 5 - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
đoạn giáp đất nhà ông Trung Liên - Đến hết đất ở nhà ông Lộc tổ dân phố số 5
|
1.500.000
|
450.000
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 4091 |
Huyện Trấn Yên |
Đoạn đường bê tông - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
từ nhà văn hoá tổ dân phố số 11 - Đến hết nhà bà Thảo tổ dân phố số 10
|
160.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
Đất ở đô thị |
| 4092 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Nghĩa Phương - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
|
4.200.000
|
1.260.000
|
840.000
|
420.000
|
336.000
|
Đất ở đô thị |
| 4093 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Thống Nhất - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
|
4.560.000
|
1.368.000
|
912.000
|
456.000
|
364.800
|
Đất ở đô thị |
| 4094 |
Huyện Trấn Yên |
THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đường từ ngã tư nhà thờ Cổ Phúc đi cầu Cổ Phúc
|
4.100.000
|
1.230.000
|
820.000
|
410.000
|
328.000
|
Đất ở đô thị |
| 4095 |
Huyện Trấn Yên |
Đường nội bộ vào khu dân cư tổ dân phố số 2 (Khu Graphit) - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đường nội bộ rộng 7,5 m ( các thửa đất thuộc vị trí 1)
|
4.000.000
|
1.200.000
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
Đất ở đô thị |
| 4096 |
Huyện Trấn Yên |
Đường nội bộ vào khu dân cư tổ dân phố số 2 (Khu Graphit) - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đường nội bộ rộng 6,0 m ( các thửa đất thuộc vị trí 1)
|
2.800.000
|
840.000
|
560.000
|
280.000
|
224.000
|
Đất ở đô thị |
| 4097 |
Huyện Trấn Yên |
Đường rẽ từ nhà máy KNF đi ngã ba nhà văn hóa Tổ dân phố số 1 - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
|
4.100.000
|
1.230.000
|
820.000
|
410.000
|
328.000
|
Đất ở đô thị |
| 4098 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp giáp xã Nga Quán - Đến đường sắt cắt đường bộ
|
1.760.000
|
528.000
|
352.000
|
176.000
|
140.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4099 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo - Đến hết ranh giới cây xăng thị trấn Cổ Phúc
|
4.800.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
384.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4100 |
Huyện Trấn Yên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CỔ PHÚC |
Đoạn tiếp theo qua UBND thị trấn Cổ Phúc - Đến giáp đường vào VKSND huyện
|
5.200.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
520.000
|
416.000
|
Đất TM-DV đô thị |