| 3701 |
Huyện Lục Yên |
XÃ KHÁNH HÒA |
Từ ngã ba Khánh Hòa - Đến giáp cống qua đường nhà bà Oanh (đường đi làng Chạp)
|
216.000
|
108.000
|
64.800
|
21.600
|
17.280
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3702 |
Huyện Lục Yên |
XÃ KHÁNH HÒA |
Đoạn tiếp theo - Đến suối Lâm Sinh
|
180.000
|
90.000
|
54.000
|
18.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3703 |
Huyện Lục Yên |
XÃ KHÁNH HÒA |
Đường trung tâm xã Khánh Hoà
|
480.000
|
240.000
|
144.000
|
48.000
|
38.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3704 |
Huyện Lục Yên |
XÃ KHÁNH HÒA |
Ngã ba Làng Chạp (bản 2) dọc mỗi phía 200m
|
156.000
|
78.000
|
46.800
|
15.600
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3705 |
Huyện Lục Yên |
XÃ KHÁNH HÒA |
Đoạn tiếp theo - Đến Khe Giang
|
114.000
|
57.000
|
34.200
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3706 |
Huyện Lục Yên |
XÃ KHÁNH HÒA |
Đoạn tiếp theo - Đến nhà ông Hải
|
114.000
|
57.000
|
34.200
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3707 |
Huyện Lục Yên |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ KHÁNH HÒA |
|
72.000
|
36.000
|
21.600
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3708 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Từ giáp đất xã Trúc Lâu - Đến đầu cầu Km 54
|
204.000
|
102.000
|
61.200
|
20.400
|
16.320
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3709 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Đoạn tiếp theo - Đến đường vào Khe Nàng
|
180.000
|
90.000
|
54.000
|
18.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3710 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà bà Gia
|
204.000
|
102.000
|
61.200
|
20.400
|
16.320
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3711 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất ông Vũ Đình Tân
|
720.000
|
360.000
|
216.000
|
72.000
|
57.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3712 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất ông Tuyến
|
222.000
|
111.000
|
66.600
|
22.200
|
17.760
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3713 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Đoạn tiếp theo - Đến giáp đất ông Tiến
|
192.000
|
96.000
|
57.600
|
19.200
|
15.360
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3714 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất ông Kha
|
300.000
|
150.000
|
90.000
|
30.000
|
24.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3715 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Đoạn tiếp theo - Đến giáp đất nhà ông Nguyễn Chí Dũng
|
450.000
|
225.000
|
135.000
|
45.000
|
36.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3716 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Đoạn tiếp theo - Đến đất nhà ông Điệu
|
750.000
|
375.000
|
225.000
|
75.000
|
60.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3717 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Đoạn tiếp theo - Đến cột mốc Km 62
|
450.000
|
225.000
|
135.000
|
45.000
|
36.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3718 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Đường từ Cầu Treo thôn 3 - Đến hết đất nhà ông Thư
|
114.000
|
57.000
|
34.200
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3719 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Từ cầu Khe Seo - Đến hết đất nhà bà Thoát
|
114.000
|
57.000
|
34.200
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3720 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Đoạn tiếp theo - Đến cổng trường Tiểu học Vừ A Dính - Thôn 13
|
144.000
|
72.000
|
43.200
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3721 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Từ giáp đất ông Khai - Đến cầu Khe Seo
|
180.000
|
90.000
|
54.000
|
18.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3722 |
Huyện Lục Yên |
XÃ ĐỘNG QUAN |
Từ cầu Khe Seo - Đến hết đất nhà ông Vũ Xuân Trường
|
144.000
|
72.000
|
43.200
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3723 |
Huyện Lục Yên |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ ĐỘNG QUAN |
|
72.000
|
36.000
|
21.600
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3724 |
Huyện Lục Yên |
Huyện Lục Yên |
|
38.000
|
33.000
|
28.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3725 |
Huyện Lục Yên |
Huyện Lục Yên |
|
28.000
|
23.000
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3726 |
Huyện Lục Yên |
Huyện Lục Yên |
Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác
|
23.000
|
18.000
|
16.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3727 |
Huyện Lục Yên |
Huyện Lục Yên |
|
33.000
|
28.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3728 |
Huyện Lục Yên |
Huyện Lục Yên |
|
26.000
|
23.000
|
19.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3729 |
Huyện Lục Yên |
Xã thuộc khu vực III |
|
13.000
|
11.000
|
9.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3730 |
Huyện Lục Yên |
Xã, thị trấn còn lại |
|
15.000
|
13.000
|
11.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3731 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn từ đất nhà ông Lử - Đến hết đất của ông Của Dinh
|
3.600.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
Đất ở đô thị |
| 3732 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Đức Tâm
|
4.160.000
|
1.248.000
|
832.000
|
416.000
|
332.800
|
Đất ở đô thị |
| 3733 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Câu Tâm
|
4.200.000
|
1.260.000
|
840.000
|
420.000
|
336.000
|
Đất ở đô thị |
| 3734 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Của Dà
|
4.050.000
|
1.215.000
|
810.000
|
405.000
|
324.000
|
Đất ở đô thị |
| 3735 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Vấn Hường
|
3.750.000
|
1.125.000
|
750.000
|
375.000
|
300.000
|
Đất ở đô thị |
| 3736 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn từ đất nhà ông Dũng Liên - Đến hết đất nhà bà Hiền (ta luy âm)
|
16.900.000
|
5.070.000
|
3.380.000
|
1.690.000
|
1.352.000
|
Đất ở đô thị |
| 3737 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Kim Thủy (ta luy âm)
|
19.500.000
|
5.850.000
|
3.900.000
|
1.950.000
|
1.560.000
|
Đất ở đô thị |
| 3738 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn từ lô 66 tờ bản đồ số 02-2019 - Đến hết đất nhà ông Thắng Dung (Đầu cầu Nậm Mơ)
|
18.500.000
|
5.550.000
|
3.700.000
|
1.850.000
|
1.480.000
|
Đất ở đô thị |
| 3739 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất Trạm Viễn Thông
|
18.200.000
|
5.460.000
|
3.640.000
|
1.820.000
|
1.456.000
|
Đất ở đô thị |
| 3740 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Đương Ngọc
|
14.300.000
|
4.290.000
|
2.860.000
|
1.430.000
|
1.144.000
|
Đất ở đô thị |
| 3741 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Thiên Đương
|
11.700.000
|
3.510.000
|
2.340.000
|
1.170.000
|
936.000
|
Đất ở đô thị |
| 3742 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Hóa Hằng
|
8.500.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
850.000
|
680.000
|
Đất ở đô thị |
| 3743 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Cành Tiện
|
7.150.000
|
2.145.000
|
1.430.000
|
715.000
|
572.000
|
Đất ở đô thị |
| 3744 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Sùng Giang
|
5.850.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
585.000
|
468.000
|
Đất ở đô thị |
| 3745 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Lý Chinh
|
4.500.000
|
1.350.000
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
Đất ở đô thị |
| 3746 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn từ đất nhà ông Thám Hoạt - Đến hết đất nhà ông Hải Là
|
7.000.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
700.000
|
560.000
|
Đất ở đô thị |
| 3747 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Trung Huê
|
5.200.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
520.000
|
416.000
|
Đất ở đô thị |
| 3748 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn đường lên xã Mồ Dề (Từ nhà ông Quynh Hương - Đến hết đất nhà máy nước)
|
3.000.000
|
900.000
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
Đất ở đô thị |
| 3749 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn từ đất nhà bà Dơm - Đến hết đất nhà ông Sanh
|
3.900.000
|
1.170.000
|
780.000
|
390.000
|
312.000
|
Đất ở đô thị |
| 3750 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đường trục chính đi bản Thái từ đất nhà ông Sanh - Đến nhà Văn hóa Tổ 5 (Bản Thái)
|
3.250.000
|
975.000
|
650.000
|
325.000
|
260.000
|
Đất ở đô thị |
| 3751 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đường vành đai bản Thái từ đất nhà ông Sanh - Đến hết đất nhà ông Dơn
|
3.250.000
|
975.000
|
650.000
|
325.000
|
260.000
|
Đất ở đô thị |
| 3752 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn đất nhà ông Hòa Thơ - Đến Ngã ba đường lên xã Kim Nọi
|
3.600.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
Đất ở đô thị |
| 3753 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn đường từ đất nhà ông Chư Lụa - Đến đầu cầu cứng La Pu Khơ
|
4.200.000
|
1.260.000
|
840.000
|
420.000
|
336.000
|
Đất ở đô thị |
| 3754 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các đường trục chính bản Thái (Tổ 5) |
|
3.250.000
|
975.000
|
650.000
|
325.000
|
260.000
|
Đất ở đô thị |
| 3755 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại |
|
420.000
|
126.000
|
84.000
|
42.000
|
33.600
|
Đất ở đô thị |
| 3756 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn từ đất nhà ông Lử - Đến hết đất của ông Của Dinh
|
2.880.000
|
864.000
|
576.000
|
288.000
|
230.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3757 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Đức Tâm
|
3.328.000
|
998.400
|
665.600
|
332.800
|
266.240
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3758 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Câu Tâm
|
3.360.000
|
1.008.000
|
672.000
|
336.000
|
268.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3759 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Của Dà
|
3.240.000
|
972.000
|
648.000
|
324.000
|
259.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3760 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Vấn Hường
|
3.000.000
|
900.000
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3761 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn từ đất nhà ông Dũng Liên - Đến hết đất nhà bà Hiền (ta luy âm)
|
13.520.000
|
4.056.000
|
2.704.000
|
1.352.000
|
1.081.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3762 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Kim Thủy (ta luy âm)
|
15.600.000
|
4.680.000
|
3.120.000
|
1.560.000
|
1.248.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3763 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn từ lô 66 tờ bản đồ số 02-2019 - Đến hết đất nhà ông Thắng Dung (Đầu cầu Nậm Mơ)
|
14.800.000
|
4.440.000
|
2.960.000
|
1.480.000
|
1.184.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3764 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất Trạm Viễn Thông
|
14.560.000
|
4.368.000
|
2.912.000
|
1.456.000
|
1.164.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3765 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Đương Ngọc
|
11.440.000
|
3.432.000
|
2.288.000
|
1.144.000
|
915.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3766 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Thiên Đương
|
9.360.000
|
2.808.000
|
1.872.000
|
936.000
|
748.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3767 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Hóa Hằng
|
6.800.000
|
2.040.000
|
1.360.000
|
680.000
|
544.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3768 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Cành Tiện
|
5.720.000
|
1.716.000
|
1.144.000
|
572.000
|
457.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3769 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Sùng Giang
|
4.680.000
|
1.404.000
|
936.000
|
468.000
|
374.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3770 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Lý Chinh
|
3.600.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3771 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn từ đất nhà ông Thám Hoạt - Đến hết đất nhà ông Hải Là
|
5.600.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
560.000
|
448.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3772 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Trung Huê
|
4.160.000
|
1.248.000
|
832.000
|
416.000
|
332.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3773 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn đường lên xã Mồ Dề (Từ nhà ông Quynh Hương - Đến hết đất nhà máy nước)
|
2.400.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
192.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3774 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn từ đất nhà bà Dơm - Đến hết đất nhà ông Sanh
|
3.120.000
|
936.000
|
624.000
|
312.000
|
249.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3775 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đường trục chính đi bản Thái từ đất nhà ông Sanh - Đến nhà Văn hóa Tổ 5 (Bản Thái)
|
2.600.000
|
780.000
|
520.000
|
260.000
|
208.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3776 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đường vành đai bản Thái từ đất nhà ông Sanh - Đến hết đất nhà ông Dơn
|
2.600.000
|
780.000
|
520.000
|
260.000
|
208.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3777 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn đất nhà ông Hòa Thơ - Đến Ngã ba đường lên xã Kim Nọi
|
2.880.000
|
864.000
|
576.000
|
288.000
|
230.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3778 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn đường từ đất nhà ông Chư Lụa - Đến đầu cầu cứng La Pu Khơ
|
3.360.000
|
1.008.000
|
672.000
|
336.000
|
268.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3779 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các đường trục chính bản Thái (Tổ 5) |
|
2.600.000
|
780.000
|
520.000
|
260.000
|
208.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3780 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại |
|
336.000
|
100.800
|
67.200
|
33.600
|
26.880
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3781 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn từ đất nhà ông Lử - Đến hết đất của ông Của Dinh
|
2.160.000
|
648.000
|
432.000
|
216.000
|
172.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3782 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Đức Tâm
|
2.496.000
|
748.800
|
499.200
|
249.600
|
199.680
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3783 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Câu Tâm
|
2.520.000
|
756.000
|
504.000
|
252.000
|
201.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3784 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Của Dà
|
2.430.000
|
729.000
|
486.000
|
243.000
|
194.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3785 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Vấn Hường
|
2.250.000
|
675.000
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3786 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn từ đất nhà ông Dũng Liên - Đến hết đất nhà bà Hiền (ta luy âm)
|
10.140.000
|
3.042.000
|
2.028.000
|
1.014.000
|
811.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3787 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Kim Thủy (ta luy âm)
|
11.700.000
|
3.510.000
|
2.340.000
|
1.170.000
|
936.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3788 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn từ lô 66 tờ bản đồ số 02-2019 - Đến hết đất nhà ông Thắng Dung (Đầu cầu Nậm Mơ)
|
11.100.000
|
3.330.000
|
2.220.000
|
1.110.000
|
888.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3789 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất Trạm Viễn Thông
|
10.920.000
|
3.276.000
|
2.184.000
|
1.092.000
|
873.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3790 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Đương Ngọc
|
8.580.000
|
2.574.000
|
1.716.000
|
858.000
|
686.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3791 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Thiên Đương
|
7.020.000
|
2.106.000
|
1.404.000
|
702.000
|
561.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3792 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Hóa Hằng
|
5.100.000
|
1.530.000
|
1.020.000
|
510.000
|
408.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3793 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Cành Tiện
|
4.290.000
|
1.287.000
|
858.000
|
429.000
|
343.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3794 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Sùng Giang
|
3.510.000
|
1.053.000
|
702.000
|
351.000
|
280.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3795 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Lý Chinh
|
2.700.000
|
810.000
|
540.000
|
270.000
|
216.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3796 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn từ đất nhà ông Thám Hoạt - Đến hết đất nhà ông Hải Là
|
4.200.000
|
1.260.000
|
840.000
|
420.000
|
336.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3797 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Trung Huê
|
3.120.000
|
936.000
|
624.000
|
312.000
|
249.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3798 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn đường lên xã Mồ Dề (Từ nhà ông Quynh Hương - Đến hết đất nhà máy nước)
|
1.800.000
|
540.000
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3799 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đoạn từ đất nhà bà Dơm - Đến hết đất nhà ông Sanh
|
2.340.000
|
702.000
|
468.000
|
234.000
|
187.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3800 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường nội huyện, đường nhánh và đường vành đai |
Đường trục chính đi bản Thái từ đất nhà ông Sanh - Đến nhà Văn hóa Tổ 5 (Bản Thái)
|
1.950.000
|
585.000
|
390.000
|
195.000
|
156.000
|
Đất TM-DV đô thị |