| 4701 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Cós Xoài trong - Xã Trường Thọ |
Chùa Cós Xoài - Nhà ông Thạch Vuông
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4702 |
Huyện Càng Long |
Đường kết nối cầu Chông Văn - Quốc lộ 54 - Xã Trường Thọ |
Kênh I - Giáp ranh xã Mỹ Chánh (huyện Châu Thành)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4703 |
Huyện Càng Long |
Khu vực Chợ Thạnh Hòa Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4704 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Chuối - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4705 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đầu lộ Lạc Sơn - Sóc Chuối
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4706 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa đi Trường Bắn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4707 |
Huyện Càng Long |
Đường Nhựa đi Hiệp Mỹ Tây - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Tây
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4708 |
Huyện Càng Long |
Đường lộ Lạc Sơn - Sóc Chuối - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4709 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Thạnh B - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Cầu Giồng Mum
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4710 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Kênh cấp II N12
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4711 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Trường Bắn nối dài - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Nhà Mười Bắc - Giáp ranh xã Ngọc Biên
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4712 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Năm
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4713 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Nhà ông Chanh - Nhà Ông 10 Bắc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4714 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Kênh cấp II N12
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4715 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Đường huyện 22
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4716 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Đường nhựa Sân vận động
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4717 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Thanh B - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Đường nhựa Sân vận động
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4718 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Giáp ranh xã Ngũ Lạc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4719 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Chùa Lạc Sơn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4720 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Nhà ông Lân
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4721 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Cầu Thanh Niên
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4722 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Kiên Ba
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4723 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Hết Đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4724 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Thạch Hít
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4725 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Lạc Hòa - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà Lê Thị Hằng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4726 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Lạc Hòa - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Hết đường đal
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4727 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Lạc Hòa - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Út kép
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4728 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Lạc Hòa - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Cầu số 4
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4729 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Kênh Tầm Du
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4730 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa liên ấp - Xã Mỹ Long Bắc - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Cống Tân Lập - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Tây
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4731 |
Huyện Càng Long |
Khu vực Chợ - Xã Mỹ Long Nam |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4732 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Nhì - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đê Biển
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4733 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Nhì - Xã Mỹ Long Nam |
Hết thửa 247, tờ bản đồ số 8 (nhà Tư Đảo) - Đê Biển
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4734 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Nhì - Xã Mỹ Long Nam |
Hết thửa 169, tờ bản đồ số 8 (nhà Bảy Phấn) - Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4735 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Đông
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4736 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Cống Đồng Tây - Kênh Cầu Váng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4737 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Giáp Bờ Giồng Ngang
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4738 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Nhà ông Ngoan
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4739 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Tư - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4740 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Tư - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đê Biển
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4741 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Năm - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Đông
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4742 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Nhứt B - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đê Biển
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4743 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Nhứt B - Xã Mỹ Long Nam |
Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc - Cống Đồng Tây
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4744 |
Huyện Càng Long |
Đường nội ô Trung tâm xã - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đường đal Hàng Đào
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4745 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (giồng bờ yên) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Đường huyện 35 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4746 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (đi ấp Đồng Cò) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Đường huyện 35 - Giáp ranh xã Mỹ Long Nam
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4747 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (đi cống ấp Ba) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Đường huyện 35 - Giáp ranh xã Mỹ Long Nam
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4748 |
Huyện Càng Long |
Đường bê tông 3,5 mét - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Hương lộ 35 (nhà máy Năm Bơ) - Hương lộ 35 (nhà Mười Sáng)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4749 |
Huyện Càng Long |
Đương nhựa (Bến đò cũ) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Hương lộ 35 - Hết đường nhựa (nhà ông Ba Dẩn)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4750 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa kênh Cầu Ván - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Cống Đông Tây - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4751 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Cống Trà Cuôn - Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 167, tờ bản đồ 1, xã Kim Hòa
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4752 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 167, tờ bản đồ 1, xã Kim Hòa - Cầu Vinh Kim
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4753 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Cầu Vinh Kim - Đường đal (Giồng Sai)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4754 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Đường đal (Giồng Sai) - Hết ranh Vinh Kim (giáp ranh Mỹ Hòa)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4755 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Hết ranh Vinh Kim (giáp ranh Mỹ Hòa) - Ngã ba Mỹ Long; đối diện hết ranh Cây xăng Cầu Ngang
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4756 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang (Thuận Hòa) - Cổng Chùa Sóc Chùa; đối diện hết thửa 190, tờ bản đồ 9, xã Thuận Hòa
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4757 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Cổng Chùa Sóc Chùa; đối diện hết thửa 190, tờ bản đồ 9, xã Thuận Hòa - Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa nhà Thạch Nang
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4758 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa nhà Thạch Nang - Đường Giồng Ngánh
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4759 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Đường Giồng Ngánh - Cầu Ô Lắc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4760 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Cầu Hiệp Mỹ - Giáp thị xã Duyên Hải
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4761 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B |
Cống Chà Và - Hết ranh xã Vinh Kim (giáp Mỹ Long Bắc)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4762 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B |
Hết ranh xã Vinh Kim (giáp Mỹ Long Bắc) - Cống Lung Mít
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4763 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B |
Cống Lung Mít - Giáp khóm 4 thị trấn Mỹ Long
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4764 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B |
Giáp khóm 1 thị trấn Mỹ Long (xã Mỹ Long Bắc) - Giáp ranh xã Long Hữu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4765 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 5 |
Đường tỉnh 912 - Đường tỉnh 915B
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4766 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 17 |
Quốc lộ 53 (cống Trà Cuôn) - Đường đất (cặp Trường Tiểu học Hiệp Hòa)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4767 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 17 |
Đường đất (cặp Trường Tiểu học Hiệp Hòa) - Cầu Sóc Cụt
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4768 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 17 |
Cầu Sóc Cụt - Giáp ranh xã Phước Hưng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4769 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 18 |
Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang - Cầu Ông Tà
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4770 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 18 |
Cầu Ông Tà - Hết ranh xã Thuận Hòa (giáp ranh xã Hiệp Hòa)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4771 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 18 |
Hết ranh xã Thuận Hòa (giáp ranh xã Hiệp Hòa) - Đường huyện 17
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4772 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 18 nối dài |
Đường huyện 17 - Giáp ranh xã Tân Hiệp (Trà Cú)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4773 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 912 |
Quốc lộ 53 (ngã ba Mỹ Long) - Đường tránh Quốc lộ 53
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4774 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 912 |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Giáp ranh nhà máy nước đá Tân Thuận; đối diện hết thửa 2056, tờ bản đồ số 2, xã Mỹ Hòa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4775 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 912 |
Giáp ranh nhà máy nước đá Tân Thuận; đối diện hết thửa 2056, tờ bản đồ số 2, xã Mỹ Hòa - Ngã ba Tư Kiệt (nhà ông Lọ)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4776 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 912 |
Ngã ba Tư Kiệt (Nhà ông Lọ) - Hết ranh xã Mỹ Long Bắc (giáp thị trấn Mỹ Long)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4777 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 20 |
Quốc lộ 53 (ngã ba Ô Răng) - Nhà bà Kim Thị Tông
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4778 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 20 |
Nhà bà Kim Thị Tông - Đường huyện 17
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4779 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 21 |
Quốc lộ 53 - Hết ranh ấp Sơn Lang (giáp Sóc Giụp)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4780 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 21 |
Hết ranh ấp Sơn Lang (giáp Sóc Giụp) - Chùa Tân Lập
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4781 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 21 |
Chùa Tân Lập - Giáp ranh xã Ngũ Lạc
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4782 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 22 |
Quốc lộ 53 (đầu đường Mỹ Quý) - Đường huyện 21
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4783 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 23 |
Đường tỉnh 912 - Ngã ba Đường tỉnh 915B và Đường nhựa ấp Năm
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4784 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 35 |
Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang (Sân vận động) - Kênh (đối diện nhà ông Nguyễn Văn Điểm)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4785 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 35 |
Kênh (đối diện nhà ông Nguyễn Văn Điểm) - Trụ sở ấp Cái Già Trên
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4786 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 35 |
Trụ sở ấp Cái Già Trên - Trạm Y tế xã
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4787 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 35 |
Trạm Y tế xã - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Tây
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4788 |
Huyện Càng Long |
Đường lộ Sóc Chùa - Xã Thuận Hòa |
Cổng Chùa (Sóc Chùa) - Giáp lộ Hiệp Hòa
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4789 |
Huyện Càng Long |
Đường lộ Trà Kim - Xã Thuận Hòa |
Cổng Trà Kim - Chùa Trà Kim
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4790 |
Huyện Càng Long |
Đường lộ Thuận An - Xã Thuận Hòa |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4791 |
Huyện Càng Long |
Đường số 7 - Xã Thuận Hòa |
Nhà ông Bảy Biến - Đường huyện 18
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4792 |
Huyện Càng Long |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Thuận Hòa |
Giáp ranh thị trấn Cầu Ngang - Quốc lộ 53
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4793 |
Huyện Càng Long |
Đường đất Thuận An - Xã Thuận Hòa |
Quốc lộ 53 (Cổng Trường THCS Thuận Hòa) - Đường nhựa Sóc Chùa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4794 |
Huyện Càng Long |
Đường đất Thuận An - Xã Thuận Hòa |
Quốc lộ 53 (Cây xăng Ngọc Rạng) - Đường nhựa Sóc Chùa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4795 |
Huyện Càng Long |
Đường nội bộ khu vực chợ xã - Xã Long Sơn |
Lô số 5 - Lô số 21
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4796 |
Huyện Càng Long |
Đường nội bộ khu vực chợ xã - Xã Long Sơn |
Đường huyện 21 - Đường nội bộ phía Đông
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4797 |
Huyện Càng Long |
Đường nội bộ khu vực chợ xã - Xã Long Sơn |
Trường mẫu giáo - Lô 31
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4798 |
Huyện Càng Long |
Đường nội bộ khu vực chợ xã - Xã Long Sơn |
Nhà công vụ giáo viên - Lô 37
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4799 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Ô Răng - Xã Long Sơn |
Ngã Tư Ô Răng - Ngã Tư Bào Mốt
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4800 |
Huyện Càng Long |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Long Sơn |
Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 1107, tờ bản đồ số 4 (nhà Thạch Nang) - Hết thửa 1913, tờ bản đồ số 4 (Lý Kim Cương); đối diện hết thửa 1270 tờ bản đồ số 4 (Trần Thị Vinh)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |