| 5501 |
Huyện Kiến Xương |
Khu chợ Nê - Thị trấn Thanh Nê |
Đường phía Tây chợ Nê (giáp Trường Trung học phổ thông Hồng Đức và Trường Nầm non Thanh Nê)
|
4.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
900.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5502 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Tân Tiến - Thị trấn Thanh Nê |
Đoạn từ đường ĐT.458 đến đường tránh Quốc lộ 39B (đường phía Tây Khu đô thị Tân Tiến; đường từ cây xăng Việt Hà đến đường tránh)
|
4.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5503 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Tân Tiến - Thị trấn Thanh Nê |
Đường trục chính số 05
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5504 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Tân Tiến - Thị trấn Thanh Nê |
Các đường nội bộ còn lại
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5505 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Quang Trung - Thị trấn Thanh Nê |
Đường gom đường tránh Quốc lộ 39B phía Bắc thị trấn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5506 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Quang Trung - Thị trấn Thanh Nê |
Các đường nội bộ còn lại
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5507 |
Huyện Kiến Xương |
Khu dân cư mới cạnh Cửa Đình - Thị trấn Thanh Nê |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam thị trấn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5508 |
Huyện Kiến Xương |
Khu dân cư mới cạnh Cửa Đình - Thị trấn Thanh Nê |
Đường còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5509 |
Huyện Kiến Xương |
Đường WP2 - Thị trấn Thanh Nê |
Từ giáp Quốc lộ 37B đến giáp xã Quang Minh
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5510 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Đường tỉnh ĐT.458 (cạnh cây xăng Việt Hà cũ) - Đường tránh QL.39B phía Bắc thị trấn
|
4.500.000
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5511 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Ngã tư chợ Nê - Cầu Thống Nhất
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
900.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5512 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Cầu Thống Nhất - Giáp Trạm bơm Tự Tiến
|
2.000.000
|
1.200.000
|
1.000.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5513 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Trạm bơm Tự Tiến - Xã Quang Bình
|
1.500.000
|
1.000.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5514 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Quốc lộ 37B (chân cầu Cam) - Trường bắn
|
2.000.000
|
1.200.000
|
1.000.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5515 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Đường tránh QL.39B phía Bắc thị trấn - Đường huyện Nam Cao-An Bồi (giáp ngã ba tổ dân phố Tân Hưng)
|
1.500.000
|
900.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5516 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp cầu Thống Nhất - Giáp đoạn đường từ cầu Hưng Long đến trạm bơm Tự Tiến
|
1.800.000
|
1.200.000
|
1.000.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5517 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Đường từ giáp QL39B (từ giáp nhà ông Giang) đi qua chùa Nê Đông, giao với đường ra trường bắn
|
1.800.000
|
1.200.000
|
1.000.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5518 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Đường nội bộ khu dân cư Đầm Hưng Long
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5519 |
Huyện Kiến Xương |
Đường quy hoạch số 01 - Khu dân cư Tân Tiến (khu Cửa kho) - Thị trấn Thanh Nê |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5520 |
Huyện Kiến Xương |
Các đường nội bộ còn lại - Khu dân cư Tân Tiến (khu Cửa kho) - Thị trấn Thanh Nê |
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5521 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Ngã tư Bờ hồ - Bảo hiểm xã hội huyện
|
7.200.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5522 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp Bảo hiểm xã hội huyện - Hội trường thôn Giang Đông
|
5.400.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5523 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp hội trường thôn Giang Đông - Trạm bơm Vân Giang
|
3.600.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5524 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp trạm bơm Vân Giang - Cầu Bùi
|
2.640.000
|
840.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5525 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Cầu Bùi - Đất nhà ông Truyền, tổ dân phố An Đoài
|
2.400.000
|
720.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5526 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Đất nhà ông Minh, tổ dân phố An Đoài - Trại Giống
|
2.520.000
|
720.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5527 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Ngã tư Bờ hồ - Cầu vào Xí nghiệp Quản lý và Khai thác công trình thủy lợi Kiến Xương
|
7.200.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5528 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Cầu vào Xí nghiệp Quản lý và Khai thác công trình thủy lợi Kiến Xương - Cầu Cam
|
3.000.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5529 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp cầu Cam - Giáp xã Quang Trung
|
1.680.000
|
840.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5530 |
Huyện Kiến Xương |
Đường ĐT.457 - Thị trấn Thanh Nê |
Ngã tư Bờ hồ - Chi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
|
3.600.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5531 |
Huyện Kiến Xương |
Đường ĐT.457 - Thị trấn Thanh Nê |
Chi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương - Cây xăng Hoàn Vũ, xã Bình Minh
|
2.700.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5532 |
Huyện Kiến Xương |
Đường ĐT.458 - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp xã Bình Minh - Cây xăng Vật tư nông nghiệp
|
5.100.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5533 |
Huyện Kiến Xương |
Đường ĐT.458 - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp cây xăng Vật tư nông nghiệp - Cây xăng Việt Hà
|
6.900.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5534 |
Huyện Kiến Xương |
Đường ĐT.458 - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp cây xăng Việt Hà cũ - Ngã tư Bờ hồ
|
8.400.000
|
1.260.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5535 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Bắc - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp xã An Bồi - Giáp xã Bình Minh
|
2.400.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5536 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Bắc - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp xã Bình Minh - Cầu sông Bùi
|
2.400.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5537 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Bắc - Thị trấn Thanh Nê |
Cầu sông Bùi - Quốc lộ QL.37B
|
1.440.000
|
720.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5538 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam - Thị trấn Thanh Nê |
Đường tỉnh ĐT.458 (cạnh nhà ông Lưu) - Trường Mầm non Thanh Nê
|
2.400.000
|
720.000
|
600.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5539 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp Trường Mầm non Thanh Nê - Quỹ Tín dụng nhân dân thị trấn Thanh Nê
|
3.600.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5540 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam - Thị trấn Thanh Nê |
Quỹ Tín dụng nhân dân thị trấn Thanh Nê - Xí nghiệp Quản lý và Khai thác công trình thủy lợi Kiến Xương
|
2.400.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5541 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp Xí nghiệp Quản lý và Khai thác công trình thủy lợi Kiến Xương - Ngõ cạnh nhà ông Quân, khu Văn Khôi
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5542 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp ngõ cạnh nhà ông Quân, khu Văn Khôi - Cầu Bùi
|
1.200.000
|
720.000
|
600.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5543 |
Huyện Kiến Xương |
Đường huyện Nam Cao-An Bồi - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp Quốc lộ QL.37B - Ngã ba tổ dân phố Tân Hưng (giáp nhà ông Ý)
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5544 |
Huyện Kiến Xương |
Đường huyện Nam Cao-An Bồi - Thị trấn Thanh Nê |
Ngã ba tổ dân phố Tân Hưng (giáp nhà ông Ý) - Giáp xã Thượng Hiền
|
900.000
|
720.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5545 |
Huyện Kiến Xương |
Khu chợ Nê - Thị trấn Thanh Nê |
Từ giáp đường ĐT.458 - Ngã tư đường đi Xí nghiệp Quản lý và Khai thác công trình thủy lợi Kiến Xương
|
4.320.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5546 |
Huyện Kiến Xương |
Khu chợ Nê - Thị trấn Thanh Nê |
Đường phía Bắc chợ Nê
|
3.600.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5547 |
Huyện Kiến Xương |
Khu chợ Nê - Thị trấn Thanh Nê |
Đường phía Tây chợ Nê (giáp Trường Trung học phổ thông Hồng Đức và Trường Nầm non Thanh Nê)
|
2.400.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5548 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Tân Tiến - Thị trấn Thanh Nê |
Đường từ giáp ĐT.458 (giáp nhà ông Lĩnh, tổ dân phố Cộng Hòa) đến đường tránh QL.39B phía Bắc thị trấn
|
2.700.000
|
1.200.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5549 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Tân Tiến - Thị trấn Thanh Nê |
Đường trục chính số 05
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5550 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Tân Tiến - Thị trấn Thanh Nê |
Các đường nội bộ còn lại
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5551 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Quang Trung - Thị trấn Thanh Nê |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam thị trấn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5552 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Quang Trung - Thị trấn Thanh Nê |
Các đường nội bộ còn lại
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5553 |
Huyện Kiến Xương |
Khu dân cư mới cạnh Cửa Đình - Thị trấn Thanh Nê |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam thị trấn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5554 |
Huyện Kiến Xương |
Khu dân cư mới cạnh Cửa Đình - Thị trấn Thanh Nê |
Đường còn lại
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5555 |
Huyện Kiến Xương |
Đường WP2 - Thị trấn Thanh Nê |
Từ giáp Quốc lộ 37B đến giáp xã Quang Minh
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5556 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Đường tỉnh ĐT.458 (cạnh cây xăng Việt Hà cũ) - Đường tránh QL.39B phía Bắc thị trấn
|
2.700.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5557 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Ngã tư chợ Nê - Cầu Thống Nhất
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5558 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Cầu Thống Nhất - Giáp Trạm bơm Tự Tiến
|
1.200.000
|
720.000
|
600.000
|
420.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5559 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Trạm bơm Tự Tiến - Xã Quang Bình
|
900.000
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5560 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Quốc lộ 37B (chân cầu Cam) - Trường bắn
|
1.200.000
|
720.000
|
600.000
|
420.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5561 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Đường tránh QL.39B phía Bắc thị trấn - Đường huyện Nam Cao-An Bồi (giáp ngã ba tổ dân phố Tân Hưng)
|
900.000
|
540.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5562 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp cầu Thống Nhất - Giáp đoạn đường từ cầu Hưng Long đến trạm bơm Tự Tiến
|
1.080.000
|
720.000
|
600.000
|
420.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5563 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Đường từ giáp QL39B (từ giáp nhà ông Giang) đi qua chùa Nê Đông, giao với đường ra trường bắn
|
1.080.000
|
720.000
|
600.000
|
420.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5564 |
Huyện Kiến Xương |
Các đoạn đường khác - Thị trấn Thanh Nê |
Đường nội bộ khu dân cư Đầm Hưng Long
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5565 |
Huyện Kiến Xương |
Đường quy hoạch số 01 - Khu dân cư Tân Tiến (khu Cửa kho) - Thị trấn Thanh Nê |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5566 |
Huyện Kiến Xương |
Các đường nội bộ còn lại - Khu dân cư Tân Tiến (khu Cửa kho) - Thị trấn Thanh Nê |
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5567 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Ngã tư Bờ hồ - Bảo hiểm xã hội huyện
|
6.000.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5568 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp Bảo hiểm xã hội huyện - Hội trường thôn Giang Đông
|
4.500.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5569 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp hội trường thôn Giang Đông - Trạm bơm Vân Giang
|
3.000.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5570 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp trạm bơm Vân Giang - Cầu Bùi
|
2.200.000
|
700.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5571 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Cầu Bùi - Đất nhà ông Truyền, tổ dân phố An Đoài
|
2.000.000
|
600.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5572 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Đất nhà ông Minh, tổ dân phố An Đoài - Trại Giống
|
2.100.000
|
600.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5573 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Ngã tư Bờ hồ - Cầu vào Xí nghiệp Quản lý và Khai thác công trình thủy lợi Kiến Xương
|
6.000.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5574 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Cầu vào Xí nghiệp Quản lý và Khai thác công trình thủy lợi Kiến Xương - Cầu Cam
|
2.500.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5575 |
Huyện Kiến Xương |
Quốc lộ 37B - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp cầu Cam - Giáp xã Quang Trung
|
1.400.000
|
700.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5576 |
Huyện Kiến Xương |
Đường ĐT.457 - Thị trấn Thanh Nê |
Ngã tư Bờ hồ - Chi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
|
3.000.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5577 |
Huyện Kiến Xương |
Đường ĐT.457 - Thị trấn Thanh Nê |
Chi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương - Cây xăng Hoàn Vũ, xã Bình Minh
|
2.250.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5578 |
Huyện Kiến Xương |
Đường ĐT.458 - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp xã Bình Minh - Cây xăng Vật tư nông nghiệp
|
4.250.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5579 |
Huyện Kiến Xương |
Đường ĐT.458 - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp cây xăng Vật tư nông nghiệp - Cây xăng Vật tư nông nghiệp
|
5.750.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5580 |
Huyện Kiến Xương |
Đường ĐT.458 - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp cây xăng Việt Hà cũ - Ngã tư Bờ hồ
|
7.000.000
|
1.050.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5581 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Bắc - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp xã An Bồi - Giáp xã Bình Minh
|
2.000.000
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5582 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Bắc - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp xã Bình Minh - Giáp xã Bình Minh
|
2.000.000
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5583 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Bắc - Thị trấn Thanh Nê |
Cầu sông Bùi - Quốc lộ QL.37B
|
1.200.000
|
600.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5584 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam - Thị trấn Thanh Nê |
Đường tỉnh ĐT.458 (cạnh nhà ông Lưu) - Trường Mầm non Thanh Nê
|
2.000.000
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5585 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp Trường Mầm non Thanh Nê - Quỹ Tín dụng nhân dân thị trấn Thanh Nê
|
3.000.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5586 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam - Thị trấn Thanh Nê |
Quỹ Tín dụng nhân dân thị trấn Thanh Nê - Xí nghiệp Quản lý và Khai thác công trình thủy lợi Kiến Xương
|
2.000.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5587 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp Xí nghiệp Quản lý và Khai thác công trình thủy lợi Kiến Xương - Ngõ cạnh nhà ông Quân, khu Văn Khôi
|
1.500.000
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5588 |
Huyện Kiến Xương |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp ngõ cạnh nhà ông Quân, khu Văn Khôi - Cầu Bùi
|
1.000.000
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5589 |
Huyện Kiến Xương |
Đường huyện Nam Cao-An Bồi - Thị trấn Thanh Nê |
Giáp Quốc lộ QL.37B - Ngã ba tổ dân phố Tân Hưng (giáp nhà ông Ý)
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5590 |
Huyện Kiến Xương |
Đường huyện Nam Cao-An Bồi - Thị trấn Thanh Nê |
Ngã ba tổ dân phố Tân Hưng (giáp nhà ông Ý) - Giáp xã Thượng Hiền
|
750.000
|
600.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5591 |
Huyện Kiến Xương |
Khu chợ Nê - Thị trấn Thanh Nê |
Từ giáp đường ĐT.458 - Ngã tư đường đi Xí nghiệp Quản lý và Khai thác công trình thủy lợi Kiến Xương
|
3.600.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5592 |
Huyện Kiến Xương |
Khu chợ Nê - Thị trấn Thanh Nê |
Đường phía Bắc chợ Nê
|
3.000.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5593 |
Huyện Kiến Xương |
Khu chợ Nê - Thị trấn Thanh Nê |
Đường phía Tây chợ Nê (giáp Trường Trung học phổ thông Hồng Đức và Trường Nầm non Thanh Nê)
|
2.000.000
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5594 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Tân Tiến - Thị trấn Thanh Nê |
Đường từ giáp ĐT.458 (giáp nhà ông Lĩnh, tổ dân phố Cộng Hòa) đến đường tránh QL.39B phía Bắc thị trấn
|
2.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5595 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Tân Tiến - Thị trấn Thanh Nê |
Đường trục chính số 05
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5596 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Tân Tiến - Thị trấn Thanh Nê |
Các đường nội bộ còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5597 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Quang Trung - Thị trấn Thanh Nê |
Đường gom đường tránh Quốc lộ 39B phía Bắc thị trấn
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5598 |
Huyện Kiến Xương |
Khu đô thị Quang Trung - Thị trấn Thanh Nê |
Các đường nội bộ còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5599 |
Huyện Kiến Xương |
Khu dân cư mới cạnh Cửa Đình - Thị trấn Thanh Nê |
Đường tránh Quốc lộ 39B phía Nam thị trấn
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5600 |
Huyện Kiến Xương |
Khu dân cư mới cạnh Cửa Đình - Thị trấn Thanh Nê |
Đường còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |