| 301 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.72B (ĐT.455 cũ) - Khu vực 1 - Xã An Qúy |
Từ giáp ngã ba đường ĐT.455 (nhà ông Trung, thôn Lai Ổn) - đến giáp xã An Ninh
|
2.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 302 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.73 - Khu vực 1 - Xã An Qúy |
Đường ĐH.73: Từ giáp ĐT.455 (ngã ba cầu Láp) - đến giáp xã An Lễ
|
1.600.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 303 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.73 mới - Khu vực 1 - Xã An Qúy |
Đoạn từ giáp đường ĐT.455 (gần hộ ông Đỗ Đức Hướng, thôn Lai Ổn) - đến giáp xã An Cầu
|
1.600.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 304 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã An Qúy |
|
1.100.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 305 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã An Qúy |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 306 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Khu vực 2 - Xã An Qúy |
Các thửa đất còn lại
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 307 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.72 - Khu vực 1 - Xã An Thái |
Từ giáp xã An Đồng - đến giáp xã An Cầu
|
3.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 308 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.73 mới - Khu vực 1 - Xã An Thái |
Từ giáp xã An Cầu - đến giáp đường ĐH.76
|
1.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 309 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.76 - Khu vực 1 - Xã An Thái |
Từ giáp đường ĐH.72 - đến giáp trụ sở UBND xã
|
1.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 310 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.76 - Khu vực 1 - Xã An Thái |
Từ trụ sở UBND xã - đến cầu Me
|
2.600.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 311 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.76 - Khu vực 1 - Xã An Thái |
Từ giáp cầu Me - đến ngã ba gốc đa Quán Giằng
|
2.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 312 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.76 - Khu vực 1 - Xã An Thái |
Từ giáp ngã ba gốc đa Quán Giằng - đến giáp xã Quỳnh Minh (đập Me)
|
1.300.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 313 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường Du lịch A Sào - Khu vực 1 - Xã An Thái |
Đoạn thuộc địa phận xã An Thái
|
1.200.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 314 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã An Thái |
Từ ngã năm giáp đường ĐH.72 - đến cầu La (đường ĐH.72 cũ)
|
1.200.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 315 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã An Thái |
Các đoạn còn lại
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 316 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã An Thái |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 317 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Khu vực 2 - Xã An Thái |
Các thửa đất còn lại
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 318 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.72 - Khu vực 1 - Xã An Thanh |
Từ giáp thị trấn An Bài - đến giáp xã An Mỹ
|
1.800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 319 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.72C - Khu vực 1 - Xã An Thanh |
Từ giáp đường ĐH.72 - đến trụ sở UBND xã An Thanh
|
1.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 320 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã An Thanh |
Đường trục xã
|
1.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 321 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã An Thanh |
Đường trục thôn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 322 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Khu vực 2 - Xã An Thanh |
Các thửa đất còn lại
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 323 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.73 - Khu vực 1 - Xã An Tràng |
Từ giáp xã An Vũ - đến giáp xã Đồng Tiến (đập Neo)
|
1.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 324 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã An Tràng |
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 325 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã An Tràng |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 326 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu dân cư mới thôn Tràng (đối diện Ủy ban nhân dân xã) - Khu vực 1 - Xã An Tràng |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 327 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Các đường nội bộ còn lại - Khu dân cư mới thôn Tràng (đối diện Ủy ban nhân dân xã) - Khu vực 1 - Xã An Tràng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 328 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Khu vực 2 - Xã An Tràng |
Các thửa đất còn lại
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 329 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường Thái Hà - Khu vực 1 - Xã An Vinh |
Đường Thái Hà: Từ giáp xã Quỳnh Xá - đến giáp xã Đông Hải
|
4.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 330 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.84 - Khu vực 1 - Xã An Vinh |
Đường ĐH.84: Từ giáp xã Đông Hải (Công ty CP JAPFA COMPEED) - đến trụ sở UBND xã An Vinh
|
3.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 331 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã An Vinh |
Từ giáp xã Đông Hải (gần ngã tư Kênh) - đến giáp Trường Trung học cơ sở xã An Vinh (đường ĐH.84 cũ)
|
2.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 332 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã An Vinh |
Từ Trường Trung học cơ sở xã An Vinh - đến giáp trụ sở UBND xã An Vinh (đường ĐH.84 cũ)
|
4.300.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 333 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã An Vinh |
Từ giáp ngã tư vào trụ sở UBND xã An Vinh - đến ngã ba thôn An Lạc 2 (ngõ ông Ngân)
|
3.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 334 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã An Vinh |
Các đoạn còn lại
|
1.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 335 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã An Vinh |
Đường trục thôn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 336 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Khu vực 2 - Xã An Vinh |
Các thửa đất còn lại
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 337 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Vũ |
Từ giáp xã An Lễ - đến cầu Môi (giáp thị trấn An Bài)
|
6.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 338 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã An Vũ |
Từ giáp xã An Quý (cầu Vũ Quý) - đến ngã ba thôn Đại Điền
|
3.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 339 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã An Vũ |
Từ giáp ngã ba thôn Đại Điền - đến giáp xã An Dục
|
2.200.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 340 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.73 - Khu vực 1 - Xã An Vũ |
Từ giáp xã An Lễ - đến giáp xã An Tràng
|
1.200.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 341 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã An Vũ |
Từ giáp xã An Ninh (cầu Vũ Hạ) - đến ngã ba giao với đường ĐT.455 (đường ĐT.455 cũ)
|
2.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 342 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã An Vũ |
Các đoạn còn lại
|
1.300.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 343 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã An Vũ |
Đường trục thôn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 344 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Khu vực 2 - Xã An Vũ |
Các thửa đất còn lại
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 345 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hải |
Từ giáp xã Đông Sơn, huyện Đông Hưng (ngã ba Đợi) - đến trụ sở UBND xã Đông Hải
|
7.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 346 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hải |
Từ giáp trụ sở UBND xã Đông Hải - đến ngã tư Kênh
|
5.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 347 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hải |
Từ ngã tư Kênh - đến cầu Vật
|
4.800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 348 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường Thái Hà - Khu vực 1 - Xã Đông Hải |
Từ giáp xã An Vinh - đến giáp Quốc lộ 10
|
4.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 349 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.396B - Khu vực 1 - Xã Đông Hải |
Từ giáp Quốc lộ 10 (ngã ba Đợi) - đến giáp xã Quỳnh Trang
|
3.300.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 350 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.84 - Khu vực 1 - Xã Đông Hải |
Từ giáp Quốc lộ 10 (cạnh Cty CP JAPFA COMPEED) - đến giáp xã An Vinh
|
3.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 351 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hải |
Từ giáp ngã ba đường ĐT.396B - đến giáp xã Quỳnh Trang (đường ĐT.396B cũ)
|
1.400.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 352 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hải |
Từ giáp Quốc lộ 10 (ngã tư Kênh) - đến giáp xã An Vinh (đường ĐH.84 cũ)
|
2.400.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 353 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hải |
Các đoạn còn lại
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 354 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hải |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 355 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Khu vực 2 - Xã Đông Hải |
Các thửa đất còn lại
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 356 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã Đồng Tiến |
Từ giáp xã An Dục - đến cây xăng Ngọc Diệp
|
5.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 357 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã Đồng Tiến |
Từ giáp cây xăng Ngọc Diệp - đến Quỹ Tín dụng nhân dân
|
4.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 358 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã Đồng Tiến |
Từ giáp Quỹ Tín dụng nhân dân - đến ngã tư thôn Quan Đình Bắc
|
5.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 359 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã Đồng Tiến |
Từ ngã tư thôn Quan Đình Bắc - đến Nhà Văn hóa thôn Quan Đình Nam
|
4.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 360 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã Đồng Tiến |
Từ giáp Nhà Văn hóa thôn Quan Đình Nam - đến giáp xã Thụy Chính, huyện Thái Thụy
|
3.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 361 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.73 - Khu vực 1 - Xã Đồng Tiến |
Từ giáp xã An Tràng - đến giáp đường ĐT.455
|
1.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 362 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đồng Tiến |
|
1.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 363 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Điểm dân cư mới thôn Cao Mộc (khu 30 lô đất) - Khu vực 1 - Xã Đồng Tiến |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 364 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Các đường còn lại - Điểm dân cư mới thôn Cao Mộc (khu 30 lô đất) - Khu vực 1 - Xã Đồng Tiến |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 365 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đồng Tiến |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 366 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Khu vực 2 - Xã Đồng Tiến |
Các thửa đất còn lại
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 367 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Bảo |
Từ giáp xã Quỳnh Mỹ - đến giáp xã Quỳnh Nguyên
|
3.100.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 368 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.74 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Bảo |
Từ giáp xã Quỳnh Hưng (cầu Trung Đoàn) - đến đình làng Ngọc Chi
|
1.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 369 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.74 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Bảo |
Từ giáp Trường Mầm non xã Quỳnh Bảo - đến giáp ngã ba cạnh đình Nam Đài
|
1.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 370 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.74 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Bảo |
Các đoạn còn lại
|
1.300.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 371 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Bảo |
Từ đình Nam Đài - đến ngã ba đi xã Quỳnh Nguyên (đoạn nắn tuyến đường ĐH.74)
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 372 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Bảo |
Các đoạn còn lại
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 373 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Bảo |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 374 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Khu vực 2 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Bảo |
Các thửa đất còn lại
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 375 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.74 - Khu vực 1 - Xã Châu Sơn |
Từ giáp xã Quỳnh Sơn cũ - đến giáp xã Quỳnh Nguyên
|
1.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 376 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.74 - Khu vực 1 - Xã Châu Sơn |
Từ giáp xã Quỳnh Khê - đến giáp xã Quỳnh Châu cũ
|
1.200.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 377 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.81 - Khu vực 1 - Xã Châu Sơn |
Từ giáp xã Quỳnh Nguyên - đến giáp nhà ông Thiều, thôn Khả Lang
|
3.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 378 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.81 - Khu vực 1 - Xã Châu Sơn |
Từ nhà ông Thiều - đến ngã ba giáp Nhà Văn hóa thôn Khả Lang
|
2.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 379 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.81 - Khu vực 1 - Xã Châu Sơn |
Từ Nhà Văn hóa thôn Khả Lang - đến trụ sở UBND xã Quỳnh Châu cũ
|
3.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 380 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Châu Sơn |
Từ giáp trụ sở UBND xã Quỳnh Châu cũ - đến ngã ba đường vào chùa Phúc Ân
|
1.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 381 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Châu Sơn |
Các đoạn đường thuộc xã Quỳnh Sơn cũ
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 382 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Châu Sơn |
Các đoạn còn lại thuộc xã Quỳnh Châu cũ
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 383 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Châu Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 384 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Khu vực 2 - Xã Châu Sơn |
Các thửa đất còn lại
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 385 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.396B - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Giao |
Từ giáp xã Quỳnh Hồng - đến chân cầu Hiệp
|
4.200.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 386 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.452 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Giao |
Từ giáp xã Quỳnh Hồng - đến giáp xã Quỳnh Khê
|
1.700.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 387 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.77 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Giao |
Từ giáp đường ĐT.452 (cầu Dầu) - đến ngã ba thôn Bến Hiệp
|
1.200.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 388 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.79 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Giao |
Từ giáp xã Quỳnh Hoàng - đến ngã ba giao với đường ĐH.77 (đoạn đường ĐT.396B cũ)
|
2.800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 389 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.79 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Giao |
Từ ngã ba giao với đường ĐH.77 - đến ngã ba giao với đường ĐT.396B (đoạn đường ĐT.396B cũ)
|
2.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 390 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Giao |
|
1.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 391 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Giao |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 392 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Khu vực 2 - Xã Quỳnh Giao |
Các thửa đất còn lại
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 393 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải |
Từ giáp xã Quỳnh Hồng (đất nhà ông Vũ Ngọc Anh) - đến ngã tư giao với đường ĐT.396B
|
7.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 394 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải |
Từ ngã tư giao với đường ĐT.396B - đến trụ sở UBND xã Quỳnh Hải
|
8.000.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 395 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải |
Từ giáp trụ sở UBND xã Quỳnh Hải - đến nhà ông Khương, thôn An Phú
|
7.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 396 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải |
Từ giáp nhà ông Khương, thôn An Phú - đến nhà ông Hiểu, thôn An Phú
|
6.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 397 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải |
Từ giáp nhà ông Hiểu, thôn An Phú - đến giáp đường ĐH.76
|
5.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 398 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải |
Từ đường ĐH.76 - đến giáp xã Quỳnh Hội
|
4.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 399 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐT.396B - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải |
Từ giáp địa phận xã Quỳnh Hưng - đến giáp địa phận xã Quỳnh Hồng
|
5.000.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 400 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Đường ĐH.76 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải |
Từ giáp đường ĐT.455 - đến giáp xã Quỳnh Minh
|
2.000.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |