| 21701 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung |
Đoạn từ giáp phường Điện Nam Bắc - đến giáp cống ông Bổn
|
9.270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21702 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung |
Đoạn từ giáp cống ông Bổn - đến hết Nghĩa trang phường Điện Nam Trung
|
10.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21703 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung |
Đoạn từ hết Nghĩa trang phường Điện Nam Trung - đến giáp phường Điện Nam Đông
|
8.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21704 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung |
Đường từ Trần Thủ Độ - đến hết nhà bà Tính (về phía Đông đường Trần Thủ Độ khoảng 150m)
|
4.968.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21705 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung |
Đường từ hết nhà bà Tính - đến giáp Điện Dương
|
3.672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21706 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung |
Đường từ nhà ông Lê Đình Chúc (khối 5) - đến giáp phường Điện Dương
|
3.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21707 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đường từ Trần Thủ Độ - đến hết nhà bà Trích (về phía Tây đường Trần Thủ Độ khoảng 150m)
|
4.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21708 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đoạn từ hết nhà bà Trích - đến hết nhà ông Võ Em (lò gạch cũ)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21709 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đoạn từ nhà ông Võ Em (lò gạch cũ) - đến Sông Quảng Hậu
|
2.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21710 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đoạn Sông Quảng Hậu - đến giáp Quốc lộ 1A
|
3.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21711 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đoạn từ ngã ba vườn đào đi Điện Dương về phía Đông - đến giáp sông Trùm Lang
|
2.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21712 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21713 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
2.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21714 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21715 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
2.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21716 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21717 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21718 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21719 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21720 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21721 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21722 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21723 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Phường Điện Nam Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21724 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 3m - Phường Điện Nam Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21725 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Phường Điện Nam Trung |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21726 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Phường Điện Nam Trung |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21727 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Phường Điện Nam Trung |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21728 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông giáp khu công viên Trần Thủ Độ (607A cũ)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21729 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Khu TĐC STO - Đường rộng 27m (6m-15m-6m)
|
3.830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21730 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đường QH 14m (hiện trạng đường đất >3m - Khối Quảng Lăng A)
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21731 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quách Thị Trang - Phường Điện Nam Trung |
độ rộng lòng đường là 15m
|
6.930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21732 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Đặng Thai Mai - Phường Điện Nam Trung |
độ rộng lòng đường là 7,5m
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21733 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Cù Chính Lan - Phường Điện Nam Trung |
độ rộng lòng đường là 7,5m
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21734 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Văn Giàu - Phường Điện Nam Trung |
độ rộng lòng đường là 7,5m
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21735 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Bế Văn Đàn - Phường Điện Nam Trung |
độ rộng lòng đường là 5,5m
|
4.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21736 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ giáp Hội An - đến cống bà Hương
|
8.625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21737 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ cống bà Hương - đến hết phường Điện Nam Đông
|
8.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21738 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ ngã tư Thương Tín về phía Đông - hết nhà Nguyễn Bè
|
4.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21739 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông |
Các đoạn còn lại
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21740 |
Huyện Điện Bàn |
Đường An Dương Vương (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ ngã tư Thương Tín - đến đường Điện Biên Phủ
|
9.315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21741 |
Huyện Điện Bàn |
Đường An Dương Vương (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ đường Điện Biên Phủ - đến giáp ngã ba Lai Nghi
|
8.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21742 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 608 - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ ngã ba Lai Nghi - đến giáp cổng chợ Lai Nghi
|
7.695.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21743 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 608 - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ giáp cổng chợ Lai Nghi - đến giáp xã Điện Minh (Đoạn thuộc địa phận phường Điện Nam Đông)
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21744 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ ĐT608 đi Cầu Hưng - - đến giáp đường ĐT 607A
|
3.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21745 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Đông |
Đường từ ĐT 607B - vào Xí nghiệp gạch Lai Nghi
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21746 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Hồ Nghinh (Đường ĐH9) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ đường Trần Thủ Độ - đến hết nhà ông Thân Mính
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21747 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Hồ Nghinh (Đường ĐH9) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ hết nhà ông Thân Mính - đến giáp xã Điện Minh
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21748 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH9 - Phường Điện Nam Đông |
từ Trần Thủ Độ - đến giáp Điện Nam Trung
|
3.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21749 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21750 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21751 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21752 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21753 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21754 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21755 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21756 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21757 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư còn lại - Phường Điện Nam Đông |
Đường nhựa
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21758 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư còn lại - Phường Điện Nam Đông |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21759 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư còn lại - Phường Điện Nam Đông |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
2.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21760 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư còn lại - Phường Điện Nam Đông |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21761 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư còn lại - Phường Điện Nam Đông |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
2.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21762 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư còn lại - Phường Điện Nam Đông |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21763 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư còn lại - Phường Điện Nam Đông |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21764 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư còn lại - Phường Điện Nam Đông |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21765 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư còn lại - Phường Điện Nam Đông |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21766 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Lê Tấn Viễn - Phường Điện Nam Đông |
|
4.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21767 |
Huyện Điện Bàn |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông |
Đường QH rộng 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m)
|
4.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21768 |
Huyện Điện Bàn |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông |
Đường QH rộng 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21769 |
Huyện Điện Bàn |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông |
Đường QH rộng 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21770 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Đông |
Đường QH 19,5m từ Lạc Long Quân - đến Nhà bà Ngô Thị Tiết
|
4.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21771 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21772 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
6.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21773 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,25m (6m-11,25m-6m)
|
6.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21774 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)
|
6.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21775 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21776 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc |
Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m)
|
7.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21777 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21778 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,25m (6m-11,25m-6m)
|
6.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21779 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)
|
6.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21780 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21781 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc |
Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m)
|
7.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21782 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc |
Đường rộng 5,5m (không có lề đường)
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21783 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21784 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
4.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21785 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
5.130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21786 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
6.390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21787 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21788 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
5.490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21789 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)
|
5.670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21790 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21791 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
6.930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21792 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc |
Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m)
|
6.930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21793 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 14,5m (3m-7,5m-4m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21794 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21795 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21796 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
4.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21797 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21798 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
5.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21799 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
6.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21800 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |