| 21701 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hồng |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21702 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến |
Đoạn từ cầu Cẩm Lý - đến giáp XN vôi (cũ)
|
1.967.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21703 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến |
Đoạn từ giáp XN vôi (cũ) - đến giáp mốc hướng Bắc đường cao tốc
|
833.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21704 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến |
Đoạn từ mốc hướng Bắc đường cao tốc - đến giáp xã Điện Hoà
|
1.309.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21705 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường từ ĐT 605 (Cây xăng dầu khu vực V) - đến Dốc Sỏi - Hoà Tiến
|
476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21706 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Từ cây xăng dầu Hoàng Thịnh - đến hội trường thôn Xuân Diệm
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21707 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đoạn từ nhà văn hóa thôn Xuân Diệm - đến cầu Đá thôn 2 Diệm Sơn
|
476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21708 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường nhựa
|
357.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21709 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường bê tông Đường có bề rộng từ 5m trở lên
|
392.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21710 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
357.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21711 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21712 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21713 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21714 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21715 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21716 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21717 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21718 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hoà |
Đoạn từ giáp xã Hoà Tiến-TP Đà Nẵng - đến hết đường rộng 20,5m
|
2.562.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21719 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hoà |
Đoạn còn lại
|
1.309.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21720 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà |
Đoạn từ ngã ba Lầu Sập - đến giáp cống Ba Tình
|
2.023.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21721 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà |
Đoạn từ giáp cống Ba Tình - đến hết cửa hàng xăng dầu Điện Hoà và mặt tiền phía Nam trục đường giao thông đến kênh thuỷ lợi KN-3
|
1.372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21722 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà |
Đoạn từ đường sắt - đến giáp Cầu Đông Hoà-Điện Thọ
|
896.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21723 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 03 (Điện Phước – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà |
Đoạn từ ngã ba đường vào hợp tác xã 2 - đến hết chợ La Thọ
|
1.372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21724 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 03 (Điện Phước – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà |
Đoạn hết chợ La Thọ - đến Cầu Chánh Mười - Điện Hoà
|
1.134.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21725 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hoà |
Đoạn giáp đường ĐH 1 - đến đập Bàu Nít
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21726 |
Huyện Điện Bàn |
Đường 409 - Xã Điện Hoà |
Đoạn từ Đình Hà Thanh - đến giáp xã Hoà Tiến (TP Đà Nẵng)
|
1.372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21727 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hoà |
Đường từ ĐT 605 - đến Đường 409 (Hà Đông-Bích Bắc)
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21728 |
Huyện Điện Bàn |
Đường gom dân sinh cầu Bầu Sáu - Xã Điện Hoà |
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21729 |
Huyện Điện Bàn |
Đường vào CCN Trảng Nhật 2 - Xã Điện Hoà |
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21730 |
Huyện Điện Bàn |
Đường nhựa - Xã Điện Hoà |
Đường nhựa
|
539.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21731 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hoà |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
592.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21732 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hoà |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
539.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21733 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hoà |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21734 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hoà |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21735 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Hoà |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21736 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 3m - Xã Điện Hoà |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21737 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Hoà |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21738 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Xã Điện Hoà |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
357.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21739 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Xã Điện Hoà |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21740 |
Huyện Điện Bàn |
Dọc hai bên tuyến đường du lịch ven biển Điện Bàn - Hội An (ĐT 603B) |
Phía Đông đường
|
6.272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21741 |
Huyện Điện Bàn |
Dọc hai bên tuyến đường du lịch ven biển Điện Bàn - Hội An (ĐT 603B) |
Phía Tây đường
|
5.645.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21742 |
Huyện Điện Bàn |
Cụm Công nghiệp Bồ Mưng |
|
1.646.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21743 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Điện Thắng Bắc |
Đoạn từ giáp xã Hòa Phước (TP Đà Nẵng) - đến hết địa phận xã Điện Thắng Bắc
|
2.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21744 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 01 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đoạn từ ngã ba Lầu Sập - đến tiếp giáp đường vào HTX II Điện Hoà (đoạn qua địa phận xã Điện Thắng Bắc)
|
1.235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21745 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường từ ngã ba bưu điện đi Bồ Mưng 2 Điện Thắng Bắc - đi Bồ Mưng 2 Điện Thắng Bắc
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21746 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường Thôn Bồ Mưng 1 - đi Viêm Tây 3 Điện Thắng Bắc
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21747 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường UBND xã Điện Thắng Trung - đi Phong Lục Tây Điện Thắng Nam
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21748 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường từ QL 1A - đến nhà máy Pepsi (Điện Thắng Bắc)
|
1.235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21749 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường nhựa
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21750 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường bê tông có bề rộng từ 4m trở lên
|
517.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21751 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 4m
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21752 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21753 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21754 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21755 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21756 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21757 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21758 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21759 |
Huyện Điện Bàn |
Đường quy hoạch tại thôn Bồ Mưng 1, Bồ Mưng 2, Bồ Mưng 3 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường quy hoạch 8,5m (Đoạn nhà ông Tho – nhà bà Cẩm); hiện trạng là đường bê tông rộng 2,5m
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21760 |
Huyện Điện Bàn |
Đường quy hoạch tại thôn Bồ Mưng 1, Bồ Mưng 2, Bồ Mưng 3 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường quy hoạch 9,0m (Đoạn từ đường ĐH 01 – đi nhà ông Ôn); hiện trạng là đường bê tông rộng 2,5m
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21761 |
Huyện Điện Bàn |
Đường quy hoạch tại thôn Bồ Mưng 1, Bồ Mưng 2, Bồ Mưng 3 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường quy hoạch 13,5m (Đoạn từ đường ĐH 01 đi giáp kênh KN7); hiện trạng là đường bê tông rộng 2,5m
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21762 |
Huyện Điện Bàn |
Đường quy hoạch tại thôn Bồ Mưng 1, Bồ Mưng 2, Bồ Mưng 3 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường quy hoạch 17,5m (Đoạn từ đường ĐH 01 đến giáp đường Bồ Mưng 1 – đi Viêm Tây 3); hiện trạng là đường bê tông rộng 3m
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21763 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Xã Điện Thắng Bắc |
Trục đường quy hoạch 5m trong khu dân cư Hồ Biện Trên; hiện trạng đã hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng theo quy hoạch
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21764 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Xã Điện Thắng Bắc |
Trục đường quy hoạch 8,5m (Đoạn QL 1A – ngõ ông Danh) khu dân cư Hồ Biện Trên; hiện trạng đã hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng theo quy hoạch
|
1.405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21765 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Xã Điện Thắng Bắc |
Trục đường quy hoạch 8,5m (Đường ĐH 01 đi khu dân cư Hồ Biện Trên)
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21766 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Xã Điện Thắng Bắc |
Trục đường quy hoạch 8,5m (trong khu dân cư Hồ Biện Trên)
|
1.405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21767 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Xã Điện Thắng Bắc |
Trục đường quy hoạch 13,5m (Đường ĐH 01 đi ngõ ông Danh) khu dân cư Hồ Biện Trên
|
1.405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21768 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư số 1 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường QH 12,5m (2m-7,5m-3m)
|
1.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21769 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư số 1 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường QH 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21770 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư số 1 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường QH 27m (5m-7,5m-2m-7,5m-5m)
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21771 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư số 2 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường QH 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21772 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư số 2 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường QH 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21773 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ giáp xã Điện Thắng Bắc - đến hết địa phận xã Điện Thắng Trung
|
2.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21774 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 01 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ ngã ba Lầu Sập - đến tiếp giáp đường vào HTX II Điện Hoà (đoạn qua địa phận xã Điện Thắng Trung)
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21775 |
Huyện Điện Bàn |
ĐH 15 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ UBND xã Điện Thắng Trung - đến Cổng chào thôn Thanh Quýt 1
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21776 |
Huyện Điện Bàn |
ĐH 15 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ Cổng chào thôn Thanh Quýt 1 - đến Ngõ Khế
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21777 |
Huyện Điện Bàn |
ĐH 15 - Xã Điện Thắng Trung |
Bỏ, chỉ có Điện Thắng Nam
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21778 |
Huyện Điện Bàn |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ ranh giới xã Điện Thắng Bắc - đến giáp nút ngã ba (gần mộ ông Trương Công Hy)
|
2.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21779 |
Huyện Điện Bàn |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nút ngã ba (gần mộ ông Trương Công Hy) - đến nút ĐH6
|
2.635.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21780 |
Huyện Điện Bàn |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nút ĐH6 - đến nút ngã tư giáp Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1
|
2.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21781 |
Huyện Điện Bàn |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ giáp nút ngã tư Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 - đến giáp kênh thuỷ lợi KN5
|
2.635.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21782 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ cổng chào Thanh Quýt 2 (Nhà ông Lê Tự Phải) - đến nhà văn hóa thôn Thanh Quýt 2
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21783 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Xâm - đến Trường mẫu giáo Thanh Quýt 2
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21784 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Tiền - đến Trường TH Nguyễn Khuyến
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21785 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Tư - đến Trường Mẫu giáo trung tâm xã Điện Thắng Trung (ĐX4)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21786 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ sân phơi đội 9 - đến nhà ông Nguyễn Văn Cư (ĐH6 quy hoạch cũ)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21787 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bá Tá - đến nhà ông Trương Công Diêu (ĐX 8)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21788 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ Chợ Thanh Quý (cũ) - đến nhà ông Lê Tự Kỳ (ĐX 9)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21789 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nhà ông Trương Công Thơm - đến nhà ông Nguyễn Hữu Gù (ĐX 11)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21790 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Tê - đến nhà Văn hóa Thanh Quýt 4 (ĐX 11)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21791 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đường nhựa
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21792 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
423.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21793 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21794 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21795 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21796 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21797 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21798 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21799 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21800 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |