| 7401 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp nhà bà Định (khu chợ Miếu) - Đến giáp địa phận thị trấn Hùng Sơn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7402 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường tiếp giáp với khu vực chợ xã Thạch Sơn
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7403 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường trong khu dân cư khu vực Nhà Đồi
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7404 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ Trụ sở UBND xã - Đến giáp Chợ Miếu
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7405 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Nhung Liên (khu 2) - Đến giáp ngã tư ông Huy Đào
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7406 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất 2 bên đường Từ Quỹ tín dụng nhân dân xã Thạch Sơn - Đến giáp đê Sông Hồng
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7407 |
Huyện Lâm Thao |
Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ giáp chợ Miếu - Đến hết Đồng Bô (khu 7)
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7408 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng từ 3 m trở lên còn lại - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng Từ 3 m trở lên còn lại
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7409 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp nhà ông Quỳnh Hàm - Đến nhà ông Tần Tiện (khu 2)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7410 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7411 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
đường đất Từ 3 m trở lên
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7412 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7413 |
Huyện Lâm Thao |
Đất khu đấu giá Đồng Cổng Đầm - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7414 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Thạch Sơn (Xã Đồng bằng) |
|
186.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7415 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 325C (nhà ông Hùng) - Đến hết địa phận xã Tiên Kiên đi xã Xuân Lũng
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7416 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường Từ giáp nhà ông Long - Đến hết nhà ông Sang Công (khu 3)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7417 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 325B (ao Cây Sung) - Đến nhà bà Cúc Nhâm
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7418 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường Từ nhà bà Cúc Nhâm - Đến hết địa phận xã Tiên Kiên (giáp xã Hy Cương, TP Việt Trì)
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7419 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu tái định cư Ma Cầu - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất trong khu tái định cư Ma Cầu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7420 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7421 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông 2,5 m trở lên trong khu vực Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường bê tông 2,5 m trở lên trong khu vực Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7422 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại trong Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất các khu vực còn lại trong Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7423 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 325B - Đến hết nhà thờ Xóm Bướm
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7424 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 325B (nhà bà Từ) - Đến Ngã tư quán ông Chức Cầu (giáp đường huyện L6)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7425 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường Từ giáp đường huyện L6 - Đến giáp Trại tạm giam Công an tỉnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7426 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng 3 m trở lên - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng 3 m trở lên
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7427 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m còn lại - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m còn lại
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7428 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường gom cao tốc Nội Bài - Lào Cai - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7429 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
(trường tiểu học khu B) đi Xóm Toán (giáp địa phận thị trấn Phong Châu)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7430 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường các khu vực tương đối thuận lợi giao thông - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
đường đất rộng 3 m trở lên
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7431 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Tiên Kiên (Xã Miền núi) |
Đất các khu vực còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7432 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong các khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Phùng Nguyên |
Đất trong các khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7433 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Vinh (khu Vu Tử) - Đến tiếp giáp QL32C
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7434 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Kim khu Vu Tử - Đến tiếp giáp QL32C cũ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7435 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Lũng khu Vu Tử - Đến tiếp giáp QL32C cũ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7436 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Bình khu Vu Tử - Đến tiếp giáp QL32C cũ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7437 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường liên thôn - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường liên thôn Từ nhà bà An khu Vu Tử - Đến tiếp giáp QL32C
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7438 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường đoạn Từ nhà ông Vân Phú (khu Hòa Bình) - Đến tiếp giáp QL 32C
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7439 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất 2 bên đường Từ giáp nhà ông Minh (khu Trung Thanh) - Đến tiếp giáp QL 32C
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7440 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ giáp QL 32C mới - Đến nhà ông Hà, khu Trung Thanh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7441 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường xi măng rộng từ 3 m trở lên - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường xi măng rộng Từ 3 m trở lên (Xã Hợp Hải cũ)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7442 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường xi măng rộng dưới 3 m - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường xi măng rộng dưới 3 m (Xã Hợp Hải cũ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7443 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông - Xã Phùng Nguyên |
đường đất Từ 3 m trở lên (Xã Hợp Hải cũ)
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7444 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại (Xã Hợp Hải cũ) - Xã Phùng Nguyên |
|
186.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7445 |
Huyện Lâm Thao |
Đất Khu dân cư nông thôn Vu Tử - Xã Phùng Nguyên |
Vị trí 1: LK01 - LK14; LK02 - LK14; BT2 - 02
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7446 |
Huyện Lâm Thao |
Đất Khu dân cư nông thôn Vu Tử - Xã Phùng Nguyên |
Vị trí 2: Các khu còn lại
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7447 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường trong khu dân cư mới nhà Đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường trong khu dân cư mới nhà Đường (Xã Sơn Dương cũ)
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7448 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Phùng Nguyên |
Đất các khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng (Xã Sơn Dương cũ)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7449 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng 3 m trở lên - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng 3 m trở lên (Xã Sơn Dương cũ)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7450 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m (Xã Sơn Dương cũ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7451 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực tương đối thuận lợi giao thông - Xã Phùng Nguyên |
Đất các khu vực tương đối thuận lợi giao thông (đường đất rộng 3 m trở lên) (Xã Sơn Dương cũ)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7452 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường đoạn - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường đoạn Từ giáp ĐH08B (ĐT 324C cũ - nhà bà Liên) - Đến đường tránh QL 32C
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7453 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Phùng Nguyên |
Đất các khu vực còn lại (Xã Sơn Dương cũ)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7454 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ trường tiểu học và THCS Phùng Nguyên theo dọc kênh Diên Hồng - Đến giáp địa phận xã Bản Nguyên
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7455 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ giáp cây xăng Công ty Thiên Thanh - Đến giáp chân đê sông Hồng (Quốc lộ 2D - trước là đường tỉnh 320)
|
474.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7456 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường tiếp giáp với khu vực chợ xã Phùng Nguyên (xã Kinh Kệ cũ)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7457 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu dân cư được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Phùng Nguyên |
Đất các khu dân cư được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng (xã Kinh Kệ cũ)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7458 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ trường mầm non Phùng Nguyên (Xã Kinh Kệ cũ) - Đến trường tiểu học và THCS Phùng Nguyên (Xã Kinh Kệ cũ)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7459 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Thái (khu 6) - Đến giáp đê Tả Thao (QL 2D)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7460 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng 3 m trở lên - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường bê tông xi măng 3 m trở lên (xã Kinh Kệ cũ)
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7461 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m (xã Kinh kệ cũ)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7462 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông (đường đất Từ 3 m trở lên) (xã Kinh Kệ cũ)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7463 |
Huyện Lâm Thao |
Đất khu dân cư nông thôn xã Phùng Nguyên (xã Kinh Kệ cũ) - Xã Phùng Nguyên |
Vị trí 1: Giáp QL 32C
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7464 |
Huyện Lâm Thao |
Đất khu dân cư nông thôn xã Phùng Nguyên (xã Kinh Kệ cũ) - Xã Phùng Nguyên |
Vị trí 2: Các khu còn lại
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7465 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Phùng Nguyên |
Đất các khu vực còn lại (xã Kinh Kệ cũ)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7466 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường liên xã Tứ Xã - Vĩnh Lại - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ giáp ĐT 324B - Đến đường rẽ đi bờ Xoan
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7467 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường liên xã Tứ Xã - Vĩnh Lại - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ công ty Đại Dương - Đến giáp địa phận xã Vĩnh Lại
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7468 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu dân cư được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đất các khu dân cư được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7469 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu tái định cư đường QL 32C tránh qua TP Việt Trì - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đất trong khu tái định cư đường QL 32C tránh qua TP Việt Trì
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7470 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng 3 m trở lên - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng 3 m trở lên
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7471 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7472 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
đường đất Từ 3 m trở lên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7473 |
Huyện Lâm Thao |
Vị trí 1 - Đất khu nông thôn mới xã Tứ Xã - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Bờ ngang: LK 12 (L46 - Đến L69); LK 19 (T24 Đến T42) Bờ Thống nhất LK (D20 Đến D 28); LK05 (E01 Đến E08); LK 12 (L25 Đến L45); LK 06 (F01 đến F08)
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7474 |
Huyện Lâm Thao |
Vị trí 2 - Đất khu nông thôn mới xã Tứ Xã - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Bờ Xoan: LK 01; LK 02(B01 - Đến B50); LLK 02 (B51 đến B68); LK 03; LK 04 (D01 Đến D19)
Bờ Ngang LK 13; LK 14; LK15; LK16; LK 17; LK18; LK 19 (T01 Đến T23)
Bờ thống nhất LK04 (D
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7475 |
Huyện Lâm Thao |
Vị trí 3 - Đất khu nông thôn mới xã Tứ Xã - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
LK7 (G45 - Đến G 52); LK 10 (K01 Đến K19)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7476 |
Huyện Lâm Thao |
Vị trí 4 - Đất khu nông thôn mới xã Tứ Xã - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Bờ thống nhất: LK07 (G53 - Đến G107); LK08; LK09
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7477 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường giáp đất khu nông thôn mới xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường giáp đất khu nông thôn mới xã Tứ Xã
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7478 |
Huyện Lâm Thao |
Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ Miếu Trò - Cổng chợ mới
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7479 |
Huyện Lâm Thao |
Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ Cổng Bờ Dân - Đến hết bờ Xoan
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7480 |
Huyện Lâm Thao |
Khu nhà ở và chợ đầu mối tại khu Đồng Na - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Vị trí 1: LK (02-01 đến 02-06); LK (01-01 đến 01-08)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7481 |
Huyện Lâm Thao |
Khu nhà ở và chợ đầu mối tại khu Đồng Na - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Vị trí 2: LK (02-07 đến 02-09); LK (02-19 đến LK 02-21); LK (01-09 đến 01-11); LK (01-20 đến 01-22)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7482 |
Huyện Lâm Thao |
Khu nhà ở và chợ đầu mối tại khu Đồng Na - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Vị trí 3: Các LK còn lại
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7483 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7484 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7485 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
dọc theo bờ kênh Diên Hồng Từ nhà ông Đào Minh Tuấn (khu 1) - Đến nhà ông Cao Văn Biên (khu 6)
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7486 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
dọc theo bờ kênh Diên Hồng Từ nhà bà Liên Sói (khu 2) - Đến nhà ông Hán Văn Liền (Lực) khu 12
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7487 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
dọc theo đê Bối Từ nhà ông Trần Hùng (khu 7) - Đến giáp địa phận xã Vĩnh Lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7488 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp QL 2D (nhà ông Nguyễn Mạnh) - Đến cầu Con Nhện kênh Diên Hồng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7489 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ trục Quán Bào khu 9 - Đến trục ông Trần Võ (khu 11)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7490 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ trạm biến áp (khu 2) - Đến nhà ông Trần Nhật (khu 2)
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7491 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng trên 3 m trở lên - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng trên 3 m trở lên
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7492 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7493 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
đường đất Từ 3 m trở lên
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7494 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất các khu vực còn lại
|
186.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7495 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 324 (Nhà ông Duẩn) - Đến Nhà ông Sơn (khu Sơn Lĩnh)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7496 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp nhà ông Sơn (khu Sơn Lĩnh) - Đến hết Nhà ông Hoành (khu Tân Lĩnh)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7497 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường ven đê Lâm Hạc - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường ven đê Lâm Hạc
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7498 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 324 - Đến hết Đình Cao Xá
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7499 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 324 - Đến Nhà văn hóa Tề Lễ
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7500 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
tiếp giáp với khu vực chợ xã Cao Xá
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |