| 7001 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường liên thôn - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường liên thôn Từ nhà bà An khu Vu Tử - Đến tiếp giáp QL32C
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7002 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường đoạn Từ nhà ông Vân Phú (khu Hòa Bình) - Đến tiếp giáp QL 32C
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7003 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất 2 bên đường Từ giáp nhà ông Minh (khu Trung Thanh) - Đến tiếp giáp QL 32C
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7004 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ giáp QL 32C mới - Đến nhà ông Hà, khu Trung Thanh
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7005 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường xi măng rộng từ 3 m trở lên - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường xi măng rộng Từ 3 m trở lên (Xã Hợp Hải cũ)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7006 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường xi măng rộng dưới 3 m - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường xi măng rộng dưới 3 m (Xã Hợp Hải cũ)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7007 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông - Xã Phùng Nguyên |
đường đất Từ 3 m trở lên (Xã Hợp Hải cũ)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7008 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại (Xã Hợp Hải cũ) - Xã Phùng Nguyên |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7009 |
Huyện Lâm Thao |
Đất Khu dân cư nông thôn Vu Tử - Xã Phùng Nguyên |
Vị trí 1: LK01 - LK14; LK02 - LK14; BT2 - 02
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7010 |
Huyện Lâm Thao |
Đất Khu dân cư nông thôn Vu Tử - Xã Phùng Nguyên |
Vị trí 2: Các khu còn lại
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7011 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường trong khu dân cư mới nhà Đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường trong khu dân cư mới nhà Đường (Xã Sơn Dương cũ)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7012 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Phùng Nguyên |
Đất các khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng (Xã Sơn Dương cũ)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7013 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng 3 m trở lên - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng 3 m trở lên (Xã Sơn Dương cũ)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7014 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m (Xã Sơn Dương cũ)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7015 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực tương đối thuận lợi giao thông - Xã Phùng Nguyên |
Đất các khu vực tương đối thuận lợi giao thông (đường đất rộng 3 m trở lên) (Xã Sơn Dương cũ)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7016 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường đoạn - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường đoạn Từ giáp ĐH08B (ĐT 324C cũ - nhà bà Liên) - Đến đường tránh QL 32C
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7017 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Phùng Nguyên |
Đất các khu vực còn lại (Xã Sơn Dương cũ)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7018 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ trường tiểu học và THCS Phùng Nguyên theo dọc kênh Diên Hồng - Đến giáp địa phận xã Bản Nguyên
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7019 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ giáp cây xăng Công ty Thiên Thanh - Đến giáp chân đê sông Hồng (Quốc lộ 2D - trước là đường tỉnh 320)
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7020 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường tiếp giáp với khu vực chợ xã Phùng Nguyên (xã Kinh Kệ cũ)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7021 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu dân cư được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Phùng Nguyên |
Đất các khu dân cư được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng (xã Kinh Kệ cũ)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7022 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ trường mầm non Phùng Nguyên (Xã Kinh Kệ cũ) - Đến trường tiểu học và THCS Phùng Nguyên (Xã Kinh Kệ cũ)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7023 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Thái (khu 6) - Đến giáp đê Tả Thao (QL 2D)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7024 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng 3 m trở lên - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường bê tông xi măng 3 m trở lên (xã Kinh Kệ cũ)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7025 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m (xã Kinh kệ cũ)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7026 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông - Xã Phùng Nguyên |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông (đường đất Từ 3 m trở lên) (xã Kinh Kệ cũ)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7027 |
Huyện Lâm Thao |
Đất khu dân cư nông thôn xã Phùng Nguyên (xã Kinh Kệ cũ) - Xã Phùng Nguyên |
Vị trí 1: Giáp QL 32C
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7028 |
Huyện Lâm Thao |
Đất khu dân cư nông thôn xã Phùng Nguyên (xã Kinh Kệ cũ) - Xã Phùng Nguyên |
Vị trí 2: Các khu còn lại
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7029 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Phùng Nguyên |
Đất các khu vực còn lại (xã Kinh Kệ cũ)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7030 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường liên xã Tứ Xã - Vĩnh Lại - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ giáp ĐT 324B - Đến đường rẽ đi bờ Xoan
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7031 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường liên xã Tứ Xã - Vĩnh Lại - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ công ty Đại Dương - Đến giáp địa phận xã Vĩnh Lại
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7032 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu dân cư được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đất các khu dân cư được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7033 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu tái định cư đường QL 32C tránh qua TP Việt Trì - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đất trong khu tái định cư đường QL 32C tránh qua TP Việt Trì
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7034 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng 3 m trở lên - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng 3 m trở lên
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7035 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7036 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
đường đất Từ 3 m trở lên
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7037 |
Huyện Lâm Thao |
Vị trí 1 - Đất khu nông thôn mới xã Tứ Xã - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Bờ ngang: LK 12 (L46 - Đến L69); LK 19 (T24 Đến T42) Bờ Thống nhất LK (D20 Đến D 28); LK05 (E01 Đến E08); LK 12 (L25 Đến L45); LK 06 (F01 đến F08)
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7038 |
Huyện Lâm Thao |
Vị trí 2 - Đất khu nông thôn mới xã Tứ Xã - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Bờ Xoan: LK 01; LK 02(B01 - Đến B50); LLK 02 (B51 đến B68); LK 03; LK 04 (D01 Đến D19)
Bờ Ngang LK 13; LK 14; LK15; LK16; LK 17; LK18; LK 19 (T01 Đến T23)
Bờ thống nhất LK04 (D
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7039 |
Huyện Lâm Thao |
Vị trí 3 - Đất khu nông thôn mới xã Tứ Xã - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
LK7 (G45 - Đến G 52); LK 10 (K01 Đến K19)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7040 |
Huyện Lâm Thao |
Vị trí 4 - Đất khu nông thôn mới xã Tứ Xã - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Bờ thống nhất: LK07 (G53 - Đến G107); LK08; LK09
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7041 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường giáp đất khu nông thôn mới xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường giáp đất khu nông thôn mới xã Tứ Xã
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7042 |
Huyện Lâm Thao |
Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ Miếu Trò - Cổng chợ mới
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7043 |
Huyện Lâm Thao |
Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ Cổng Bờ Dân - Đến hết bờ Xoan
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7044 |
Huyện Lâm Thao |
Khu nhà ở và chợ đầu mối tại khu Đồng Na - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Vị trí 1: LK (02-01 đến 02-06); LK (01-01 đến 01-08)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7045 |
Huyện Lâm Thao |
Khu nhà ở và chợ đầu mối tại khu Đồng Na - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Vị trí 2: LK (02-07 đến 02-09); LK (02-19 đến LK 02-21); LK (01-09 đến 01-11); LK (01-20 đến 01-22)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7046 |
Huyện Lâm Thao |
Khu nhà ở và chợ đầu mối tại khu Đồng Na - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
Vị trí 3: Các LK còn lại
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7047 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Tứ Xã (Xã Đồng bằng) |
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7048 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7049 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
dọc theo bờ kênh Diên Hồng Từ nhà ông Đào Minh Tuấn (khu 1) - Đến nhà ông Cao Văn Biên (khu 6)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7050 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
dọc theo bờ kênh Diên Hồng Từ nhà bà Liên Sói (khu 2) - Đến nhà ông Hán Văn Liền (Lực) khu 12
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7051 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
dọc theo đê Bối Từ nhà ông Trần Hùng (khu 7) - Đến giáp địa phận xã Vĩnh Lại
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7052 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp QL 2D (nhà ông Nguyễn Mạnh) - Đến cầu Con Nhện kênh Diên Hồng
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7053 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ trục Quán Bào khu 9 - Đến trục ông Trần Võ (khu 11)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7054 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ trạm biến áp (khu 2) - Đến nhà ông Trần Nhật (khu 2)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7055 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng trên 3 m trở lên - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng trên 3 m trở lên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7056 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7057 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
đường đất Từ 3 m trở lên
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7058 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu vực còn lại - Xã Bản Nguyên (Xã Đồng bằng) |
Đất các khu vực còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7059 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 324 (Nhà ông Duẩn) - Đến Nhà ông Sơn (khu Sơn Lĩnh)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7060 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp nhà ông Sơn (khu Sơn Lĩnh) - Đến hết Nhà ông Hoành (khu Tân Lĩnh)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7061 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường ven đê Lâm Hạc - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường ven đê Lâm Hạc
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7062 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 324 - Đến hết Đình Cao Xá
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7063 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 324 - Đến Nhà văn hóa Tề Lễ
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7064 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
tiếp giáp với khu vực chợ xã Cao Xá
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7065 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất trong khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7066 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường nhà văn hóa Tề Lễ - Đến nhà ông Bổng khu Nguyễn Xá A
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7067 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ Miếu Thanh Hà - Đến hết bờ kênh khu 7
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7068 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp đê Lâm Hạc - Đến hết khu Ao Châu Dương Khê
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7069 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ Nhà ông Lộc (khu Nguyễn Xá B) - Đến Kênh Đồng Ngõ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7070 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp đê Sông Hồng (nhà ông Hùng) - Đến hết nhà ông Học khu 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7071 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp đê Sông Hồng (nhà ông Khang) - Đến hết nhà ông Việt khu 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7072 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ Ngã 3 Cao Lĩnh - Đến hết Nhà thờ Cao Lĩnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7073 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 324B (nhà ba Xuân) - Đến Đình Dục Mỹ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7074 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp đê Lâm Hạc (cầu Châu) - Đến nhà ông Nhung khu Đông Lĩnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7075 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Khải - Đến nhà ông Ánh khu 14
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7076 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường kênh tiêu Vĩnh Mộ
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7077 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Hùng Tâm khu Sơn Lĩnh - Đến hết nhà ông Huấn khu Đông Lĩnh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7078 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Tín khu Sơn Lĩnh - Đến nhà ông Hải Nga khu 14
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7079 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng 3 m trở lên - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng 3 m trở lên
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7080 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng dưới 3 m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7081 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông (đường đất trên 3 m)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7082 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường (kênh T2) - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Từ đường 324 đi khu 1
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7083 |
Huyện Lâm Thao |
Khu dân cư nông thôn 3 xã (Tứ Xã, Cao Xá, Sơn Vị) |
Vị trí 1: Giáp Tỉnh lộ 324
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7084 |
Huyện Lâm Thao |
Khu dân cư nông thôn 3 xã (Tứ Xã, Cao Xá, Sơn Vị) |
Vị trí 2: Vị trí còn lại
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7085 |
Huyện Lâm Thao |
Đất khu vực còn lại - Xã Cao Xá (Xã Đồng bằng) |
Đất khu vực còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7086 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường liên xã - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường liên xã Từ giáp TT Lâm Thao - Đến nhà Thuyết Đức (giáp ĐT 324)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7087 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu dân cư được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất trong khu dân cư được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7088 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ Cty khai thác công trình thủy lợi vào nhà ông Lại (khu Lò Vôi)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7089 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ giáp ĐT 324 - Đến ông Nga Linh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7090 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ ngã tư phường (nhà ông Thư Đức) - Đến ngã tư nhà thờ họ giáo
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7091 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ Cội Duối (Khu 01) - Đến hết ao Đình Nội
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7092 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ ao Đình Nội - Đến ĐT 324 (giáp nhà ông Chương Mai
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7093 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường Từ huyện đội - Đến nhà ông Học (Khu Lâm Nghĩa, thị trấn Lâm Thao)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7094 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng 3 m trở lên - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng 3 m trở lên
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7095 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7096 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận lợi giao thông - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
đường đất trên 3 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7097 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tránh (ĐT 324) - Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
nhà ông Tiến Mạnh - Đến hết địa phận Sơn Vi
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7098 |
Huyện Lâm Thao |
Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Từ giáp ĐT 324 - Đến nhà ông Quang Nguyệt
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7099 |
Huyện Lâm Thao |
Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Quang Nguyệt - Đến Ao Chích (ông Vĩnh)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7100 |
Huyện Lâm Thao |
Xã Sơn Vi (Xã Đồng bằng) |
Từ nhà ông Tiến Hồ - Đến nhà ông Lý Thuấn
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |