| 9501 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 619, 620, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9502 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 612, 622, 623, 624, 625, 626, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9503 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 627, 628, 629, 611, 612, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9504 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Thượng, Mỹ Trung (Thửa 613, 614, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
tờ 11
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9505 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 615, 616, 617, 618, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9506 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Thượng, Mỹ Trung (Thửa 102, 295, 296, 297, 298, 310, 311, 312, 313, 314, 315, 318, 326, 327, 328, 329, 330, 331, 347, 361, 362, 371, 372, 373, 390, 391. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
thửa 260
|
4.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9507 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Thượng, Mỹ Trung (Thửa 133, 134, 148, 169, 170, 182, 196, 197, 198, 213, 214, 215, 231, 232, 247, 248, 249, 250, 251, 265, 266, 281, 299, 405, 406, 411, 437, 469, 643, 644, 646, 647, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
tờ 11
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9508 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 46, 47, 48, 58, 67, 68, 69, 86, 99, 113, 114, 115, 131, 132, 146, 147, 168, 408, 409, 393, 431 (mặt sau thủa 196, 169), 449, 482, 487, 490, 491, 630, 631, 645, 652, 653, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9509 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 9, 10, 11, 22, 30, 412, 413, 402, 418, 422. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Cầu đồng Bồn - Công ty Khoáng sản 4
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9510 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nghĩa trang - Xóm 13 (Thửa 255, 320, 339, 340, 341, 342, 352, 353, 354, 355, 367, 368, 338, 471, 236, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9511 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nghĩa trang - Xóm 13 (Thửa 254, 302. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Giáp Nghi Đức
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9512 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 175, 178, 187, 188, 205, 225, 226, 242, 243, 244, 259, 260, 274, 275, 276, 291, 293, 308, 325, 324, 346, 360, 424, 290, 442, 634, 635, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9513 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 2, 3, 17, 18, 24, 62, 63, 39, 38, 76, 77, 95, 96, 106, 154, 155, 156, 119, 120, 136, 137, 54, 55, 174, 157, 107, 394, 395, 377, 407, 429, 443, 111, 112, 125, 126, 127, 140, 141, 142, 181, 466, 470, 349, 498, 499, 500, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9514 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 16, 81, 75, 78, 37, 56, 138, 396, 397, 358, 359, 261, 262, 227, 277, 292, 309, 386, 375, 415, 419, 451, 463, 464, 484, 485, 493, 496, 497, 632, 633, 650, 651, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9515 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 40, 41, 53, 416. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Thửa 175, tờ 12
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9516 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 163, 165, 181, 194, 195, 212, 231, 232. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 175, tờ 12 - Cuối đường thửa 119.
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9517 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 87, 101, 218, 233, 253, 389, 426, 14, 15, 404, 452, 453, 454, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Cuối đường thửa 119.
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9518 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 143, 144, 145, 162, 164, 166, 167, 179, 180, 192, 193, 208, 209, 210, 211, 229, 230, 128, 129, 130, 161, 165, 178, 460. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9519 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 60, 70, 71, 217, 401, 445, 481. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9520 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 51, 199, 252, 267, 268, 269, 282, 283. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9521 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 161, 178. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9522 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 110, 109, 124, 159, 160, 139, 421, 432, 440, 446, 465, 483. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9523 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 59, 33, 32, 399, 400, 403, 410, 414, 420, 425, 433, 434, 435, 648, 649, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9524 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 98, 83, 82, 376, 44, 45, 57, 27, 28, 7, 430, 436, 438, 439, 441, 472, 473, 474, 475, 489. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9525 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 122, 123, 421, 108, 97, 81, 427, (mặt sau thửa 109), 457, 458, 492, 494, 495. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9526 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 29, 65, 414, 34, 35, 392, 459, 461, 477, 478, 479. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9527 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 66, 417, 49, 50, 100, 480, 486, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9528 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 481, 482, 483, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9529 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 485, 486, 487, 488, 489, 490, 496, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9530 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 499, 500, 467, 497, 498, 484, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9531 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Trung (Thửa 493, 494, 495, 270, 491, 492, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9532 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 455, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 462, 475, 476, 477, 478, 479, 480. Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9533 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 446, 463, 464, 465, 468, 473, 474, 447, 448 Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9534 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 469, 470, 471, 472, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9535 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Trung (Thửa 2, 14, 15, 16, 31, 32, 33, 47, 57, 68, 91, 270, 284, 287, 425 Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9536 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 1, 58, 79, 92, 102, 103, 111, 118, 150, 156, 157, 158, 164, 165, 171, 172, 173, 178, 179, 299, 300, 326, 327, 328, 349, 350, 353, 402, 372, 387, 409, 420, 527, 528, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9537 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 104, 135, 137, 144, 151, 153, 159, 166, 167, 174, 190, 290, 296, 307, 322, 323, 325, (Mặt sau thửa 158), 319, 332, 370, 374, 380, 381, 382, 383, 384, 392, 393, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 421, 422, 423, 429, 430, 539, 540, 554, 555, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9538 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 112, 128, 133, 136, 168, 175, 193, 275, 285, 302, 303, 314, 321, 294, 335, 336, 337, 338, 385, 386, 438 Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9539 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 17, 36, 37, 48, 49, 50, 59, 60, 69, 70, 81, 82, 83, 274, 94, 105, 95, 113, 271, 288, 120, 121, 310, 129, 139, 146, 280, 283, 277, 154, 162, 268, 269, 291, 177, 182, 313, 329, 333, 334, 318, 359, 405, 407, 408, 531, 532, 533, 536, 537, 538, 544, 545, 558, 559, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9540 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 4, 18, 35, 39, 301, 293, 19, 6, 7, 84, 276, 85, 61, 62, 73, 63, 51, 273, 123, 278, 279, 96, 114, 312, 324, 351, 64, 388, 398, 424, 426, 427, 428, 546, 547, 548, 549, 550, 551, 556, 557, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9541 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung (Thửa 240, 361, 362 Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9542 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 119, 80, 311, 309, 272, 122, 141, 124, 176, 279, 138, 71, 72, 52, 297, 40, 41, 42, 64, 305, 74, 97, 194, 169, 295, 289, 163, 155, 148, 320, 340, 341, 352, 354, 355, 356, 357, 369, 394, 395, 396, 397, 371, 373, 389, 390, 391, 431, 503, 505, 507, 516, 517, 518, 519, 523, 529, 520, 521, 522, 526, 515, 506, 508, 524, 542, 543, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9543 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 3, 75, 87, 98, 115, 125, 298, 308, 160, 142, 339, 315, 342, 343, 344, 345, 346, 347, 348, 358, 360, 20, 375, 376, 377, 378, 392, 399, 403, 410, 432, 433, 434, 534, 535, 552, 553, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9544 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 292, 130, 147, 306, 294, 40, 51, 304, 286, 22, 21, 208, 331, 411. Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9545 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 211, 258, 363, 364, 365, 366, 367, 368, 412, 435, 437, 439, 440, 441, 442, 443, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9546 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 255, 230, 330.436, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9547 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 657, 658, 662, 663, 664, 666, 667, 668, 669, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9548 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 659, 660, 661, 665, 676, 677, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9549 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 670, 671, 672, 673, 674, 675, 680, 681, 680, 681, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường nhánh (thửa 273, tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9550 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 524, 527, 528, 529, 633, 635, 648, 651, 652, 653, 654, 678, 679, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9551 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 634, 636, 637, 641, 642, 643, 644, 646, 649, 650, 655, 656. Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9552 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Đức Thọ - Xóm Đức Thọ (Thửa 638, 639, 640 Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9553 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 312, 313, 314, 281, 282, 295, 307, 378, 381, 467, 468, 489, 490. Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9554 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 263, 264, 292, 297, 230, 306, 324, 351, 349 (sâu tiếp 20m thửa 314), 407, 455, 456, 459, 686, 687, 688, 689, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9555 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 304, 350, 353, 354, 355, 356, 357, 358, 359, 231, 232, 329, 362, 227, 326, 215, 205, 195, 286, 316, 346, 383, 386, 390, 391, 375, 376, 377, 403, 404, 405, 410, 416, 425, 426, 427, 357, 374, 428, 431, 434, 433, 441, 442, 443, 444, 445, 449, 450, 451, 457, 458, 476, 477, 481, 491, 519, 524, 684, 685, 690, 691, 698, 699, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9556 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 203, 179, 340, 342, 240, 369, 365, 167, 370, 180, 321, 246, 248, 266, 339, 305, 348, 347, 345, 372, 373, 293, 233, 387, 384, 385, 204, 380, 379, 389, 392, 393, 394, 400, 402, 417, 418, 419, 420, 421, 422, 424, 22, 204, 349, 432, 447, 448, 452, 453, 465, 472, 479, 484, 485. 486, 487, 488, 509, 510, 511, 512, 513, 520, 692, 693, 694, 695, 696, 697, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9557 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Đức Thọ - Xóm Đức Thọ (Thửa 7, 44, 58, 325, 323, 77, 103, 117, 118, 131, 144, 145, 161, 164, 177, 178, 338, 371, 401, 470, 492, 493, 494, 514, 515, 516, 521, 522, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9558 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Đức Thọ - Xóm Đức Thọ (Thửa 32, 361, 360, 33, 23, 10, 104, 119, 90, 105, 341, 343, 71, 79, 72, 61, 48, 34, 24, 13, 25, 35, 368, 62, 367, 366, 363, 364, 147, 352, 337, 344, 382, 388, 395, 396, 398, 399, 406, 409, 413, 414, 415, 423, 429, 430, 435, 437, 438, 439, 440, 454, 460, 461, 469, 473, 475, 478, 482, 483, 508, 517, 518, 682, 683, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9559 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Đức Thọ - Xóm Đức Thọ (Thửa 133, 146, 68, 89, 91, 120, 78, 163, 397, 411, 412, 436, 462, 463, 523, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9560 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Đức Thọ - Xóm Đức Thọ (Thửa 80, 92, 93, 121, 135, 165, 134, 60, 47, 59, 70, 69, 480, 648 Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường nhánh (thửa 273, tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9561 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Thịnh (Thửa 643, 644, 645, Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9562 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Đức Thọ (Thửa 646, 647, 649, 650, Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9563 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thịnh (Thửa 651, 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
Ngã ba đầu xóm Đức Thọ (thửa 189) - Hết xóm Đức Thọ (thửa 102)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9564 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thọ (Thửa 517, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626, 629, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, 663, 664, 665, 666, 667, 668, 669, 670, 671, 672, 676, Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9565 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Đức Thọ (Thửa 627, 628 Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9566 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Thịnh (Thửa 327, 21, 36, 65, 339, 340, 341, 366, 367, 516, Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9567 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Đức Thọ (Thửa 51, 90, 102, 103, 117, 132, 144, 145, 156, 167, 168, 176, 189, 190, 203, 319, 320, 323, 324, 325, 332, 334, 336, 337, 338, 344, 348, 350, 351, 358, 365. Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9568 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thọ (Thửa 45, 60, 75, 76, 88, 100, 101, 331, 372, 662, 673, 674, 675, Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9569 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thọ (Thửa 169, 146, 157, 192, 206, 177, 178, 322, 217, 146, 205, 191, 228, 328, 335, 207, 229, 259, 4, 131, 208, 329, 330, 333, 342, 343, 345, 346, 347, 349, 352, 353, 355, 356, 357, 359, 364, 373, 377, 378, 380, 600, 601. Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9570 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thịnh (Thửa 6, 7, 37, 54, 326, 321, 82, 8, 38, 22, 9, 23, 56, 83, 69, 39, 55, 354, 368, 369, 370, 371, 376, 379. Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
Ngã ba đầu xóm Đức Thọ (thửa 189) - Hết xóm Đức Thọ (thửa 102)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9571 |
Thành phố Vinh |
Đường đi xã Hưng Hoà - Xóm Đức Thịnh (Thửa 52, 66, 67, 53, 81, 95, 114, 115, 129, 143, 166, 360, 361, 362, 363, 374. Tờ 15) - Xã Hưng Lộc |
Ngã ba đầu xóm Đức Thọ (thửa 189) - Hết xóm Đức Thọ (thửa 102)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9572 |
Thành phố Vinh |
Đường đi xã Hưng Hoà - Xóm Đức Thịnh (Thửa 117 Tờ 16) - Xã Hưng Lộc |
Ngã ba đầu xóm Đức Thọ (thửa 189) - Hết xóm Đức Thọ (thửa 102)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9573 |
Thành phố Vinh |
Đường đi xã Hưng Hoà - Xóm Đức Thịnh (Thửa 114, 97, 91, 122, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142. Tờ 16) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9574 |
Thành phố Vinh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Xóm 14 (Thửa 330, 345, 348, 322 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Hải thượng lãn ông - Lô góc
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9575 |
Thành phố Vinh |
Thượng Thọ Đường - Xóm 14 (Thửa 331, 346, 347, 321 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Hải thượng lãn ông
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9576 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 21 (20m bám đường), 31, 33, 46, 51, 79, 80, 81, 82, 120, 121 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 19 - Thửa 51
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9577 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Nam (Thửa 19, 27, 38 (góc), 332 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9578 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 4, 6, 10, 11, 12, 14, 15, 98 (20m bám đường thửa 28, 30), 315, 316, 317, 318 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 4 - Thửa 23
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9579 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 7, 9, 16, 86, 96a, 105, 106, 329, 330, 331, Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 7 - Thửa 86
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9580 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 24 (20m bám đường) 34, 35, 39, 40, 41, 43, 44, 45, 48, 50, 93, 97, 101, 119, 322, 323, 324, 327, 328, 340 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 34 - Thửa 50
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9581 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 13, 18, 24, 29 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 29
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9582 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 3, 333, 334 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 29
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9583 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 53, 55, 58, 60, 62, 68, 69, 71, 89, 100, 117, 118, 314, 335, 336, 337, 338, 339 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 42 - Thửa 92
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9584 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 72, 112, 113 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 42 - Thửa 92
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9585 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 114, 115, 116, 325, 326 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 42 - Thửa 92
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9586 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 42, 52, 56, 57, 59, 63, 64, 70, 74, 77, 83, 84, 85, 88, 90, 92, 94, 96b, 99, 102, 109, 110, 111, 122, 123, 124, 125, 319, 320, 321, 341 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 42 - Thửa 92
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9587 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 75, 76, 78, 87, 91, 95, Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 75 - Thửa 91
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9588 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 103, 104, 107, 108 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9589 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 25, 50, 52, 56, 64, (20m bám đường thửa 23, 44), 79, 81, 88, 90 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 23 - Thửa 56
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9590 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 41, 48, 62, 63, 67, 68, 69, 73, 77, 78, 89, 96, 98 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 42 - Thửa 63
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9591 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 9, 12, 57, 61, 74, 75, 80 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9592 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 5, 16 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9593 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 43, 45, 46, 47, 51, 53, 54, 55, 58, 59, 60, 65, 66, 70, 76, 80, 82, 95, 83, 94 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9594 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 6, 11, 18, 19, 20, 23, 71, 72, 84, 85, 86, 87, 91, 92, 93, 97 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 61
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9595 |
Thành phố Vinh |
Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 54, 66 và các lô thuộc dự án khu nhà ở Phước Lành: 19, 20, 21, 78, 79, 80, 81, 82, 23, 24, 25 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9596 |
Thành phố Vinh |
Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 18 và 26 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9597 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 9m - Khối Tân Tiến (Thửa 180, 181 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9598 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 9m - Khối Tân Tiến (Thửa 179, 182 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9599 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 8m và 7, 5m - Khối Tân Tiến (Thửa 340, 341, 342, 343, 175. 176, Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 9600 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 8m và 7, 5m - Khối Tân Tiến (Thửa 174, 177 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |