| 8901 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô Thị Nam Lê Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Chinh, phường Lê Lợi (Tờ 39, thửa: 423, 424, 425, 426, 427, 249, 430, 431, 432, 444, 445, 446, 447, 448, 449, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 242, 243, 244, 269, 270, 271, 274) |
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8902 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô Thị Nam Lê Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Chinh, phường Lê Lợi (Tờ 39, thửa: 450, 307) |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8903 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô Thị Nam Lê Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Chinh, phường Lê Lợi (Tờ 39, thửa: 418, 419, 420, 421, 422, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 439, 441, 442, 443, 308, 309, 310, 311, 312, 313, 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 249, 250, 251, 252, 261, 262, 263, 264, 279, 280, 281, 282, 286, 287, 288, 289, 290, 297, 298, 299, 245, 246, 247, 248, 273, 275, 276, 277, 278, 292, 293, 294, 295) |
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8904 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô Thị Nam Lê Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Chinh, phường Lê Lợi (Tờ 39, thửa: 322, 428, 440, 296, 291, 272) |
|
13.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8905 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô Thị Nam Lê Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Chinh, phường Lê Lợi (Tờ 39, thửa: 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 283, 284, 285, 300) |
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8906 |
Thành phố Vinh |
Đường đi xã Nghi Vạn - Xóm 10 (Tờ 6, thửa: 25, 32, 39, 56, 64, 80, 93, 128, 140, 142, 170, 188, 194, 212, 219, 227, 248, 276, 259, 278, 282, 288, 298, 296, 302, 310, 312, 320, 330, 331, 336, 347, 357, 365, 369, 376, 381, 383, 390, 400, 410, 415, 419, 424, 426, 427, 431, 435, 440, 443, 448) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Dương xóm 10 - Đến nhà ông Bình
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8907 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm 9-10 (Tờ 6, thửa: 24, 28, 52, 60, 70, 95, 96, 112, 118, 136, 160, 162, 170, 190, 198, 217, 233, 258, 295, 340) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Hải - Đến nhà bà én
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8908 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 10 (Tờ 6, thửa: 8, 11, 14, 21, 27, 36, 38, 41, 43, 45, 48, 51, 55, 59, 62, 66, 67, 72, 73, 77, 79, 81, 82, 83, 92, 94, 98, 103, 110, 116, 119, 121, 120, 127, 132, 139, 147, 155, 148, 149, 159, 161, 164, 165, 169, 171, 177, 178, 181, 182, 185, 186, 189, 192, 196, 202, 203, 204, 205, 207, 216, 218, 220, 221, 222, 224, 229, 230, 231, 237, 241, 242, 243, 245, 246, 252, 253, 261, 263, 264, 268, 270, 271, 272, 273, 275, 277, 287, 279, 280, 281, 282, 285, 290, 291, 292, 297, 298, 299, 301, 303, 304, 306, 308, 309, 313, 314, 315, 318, 319, 321, 323, 324, 325, 326, 329, 333, 335, 338, 339, 341, 342, 344, 345, 346, 351, 353, 354, 358, 366, 359, 360, 371, 370, 373, 375, 377, 378, 380, 392, 397, 398, 385, 386, 387, 393, 394, 395, 368, 401, 402, 403, 406, 409, 411, 412, 414, 416, 417, 420, 421, 423, 425, 428, 429, 432, 433, 436, 437, 441, 445, 446, 447, 452, 454, 455, 456, 457, 458, 462, 459, 460, 461, 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 470) - Xã Nghi Kim |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8909 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm 9-10 (Tờ 7, thửa: 86, 106, 125, 158, 165) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ụng Sự - đến nhà bà Hà
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8910 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 9 (Tờ 7, thửa: 119, 121, 132, 146, 152, 164) - Xã Nghi Kim |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8911 |
Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 11 đi xã Nghi Vạn - Xóm 8, xóm 9, xóm 10 (Tờ 10, thửa: 4, 11, 13, 21, 44, 477, 478, 479, 480, 62, 71, 77, 97, 109, 212, 136, 140, 147, 167, 169, 103, 104, 176, 179, 194, 197, 204, 188, 189, 212, 214, 219, 241, 242, 224, 253, 248, 274, 279, 288, 291, 301, 306, 333, 337, 353, 359, 344, 364, 365, 380, 396, 405, 413, 391, 430, 456, 461, 466) - Xã Nghi Kim |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8912 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 7, xóm 8, xóm 9, xóm 10 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 15, 30, 22, 24, 25, 27, 17, 35, 37, 38, 40, 41, 42, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 58, 60, 63, 66, 481, 482, 72, 94, 104, 81, 60, 85, 86, 88, 92, 95, 100, 102, 106, 112, 116, 119, 124, 129, 131, 132, 138, 145, 148, 150, 155, 158, 161, 164, 166, 181, 185, 202, 209, 210, 213, 221, 222, 225, 228, 223, 229, 231, 234, 240, 243, 252, 257, 259, 260, 268, 271, 273, 275, 277, 283, 285, 292, 296, 298, 300, 304, 318, 320, 321, 324, 328, 340, 341, 342, 345, 346, 351, 354, 375, 378, 381, 386, 399, 406, 415, 419, 426, 428, 429, 433, 442, 444, 448, 450, 455, 451, 460, 463, 470, 474) - Xã Nghi Kim |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8913 |
Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 8, 9, 10 (Tờ 11, thửa: 6, 28, 30, 37, 48, 59, 81, 83, 93, 119, 134, 126, 150, 156, 170, 180, 189, 210, 216, 226, 242, 251, 259, 263, 279, 287, 309, 317, 336, 345, 353, 366, 368, 378, 387, 396, 399, 410) - Xã Nghi Kim |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8914 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 8, 9 (Tờ 11, thửa: 23, 36, 42, 44, 50, 54, 57, 63, 67, 76, 84, 85, 102, 109, 115, 117, 120, 140, 142, 148, 158, 160, 162, 165, 166, 173, 182, 194, 201, 203, 207, 217, 220, 221, 225, 228, 234, 239, 247, 248, 252, 256, 258, 260, 266, 268, 270, 280, 281, 289, 290, 291, 301, 303, 304, 307, 308, 310, 293, 292, 297, 320, 321, 327, 330, 331, 334, 335, 340, 349, 351, 358, 359, 361, 364, 367, 370, 371, 372, 373, 374, 379, 382, 383, 385, 388, 392, 393, 394, 395, 401, 403, 404, 406, 407, 409, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433) - Xã Nghi Kim |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8915 |
Thành phố Vinh |
Đường đi trung tâm xã - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 351, 357, 366, 371, 373, 375, 378, 384, 387, 390, 393, 396, 398, 421) - Xã Nghi Kim |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8916 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà ông Trung đi xóm 5 (Tờ 12, thửa: 105, 412, 413, 414, 141, 146, 177, 188, 202, 217, 238, 246, 275, 280, 302, 303, 306, 315, 323, 341, 346, 350, 359, 360, 353, 369, 374, 385, 391) - Xã Nghi Kim |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8917 |
Thành phố Vinh |
Đường từ trung tâm xã đi xóm 5 (Tờ 12, thửa: 84, 95, 90, 117, 112, 120, 131, 139, 124, 149, 157, 161, 163, 184, 169, 178, 191, 195, 198, 208, 215, 221, 223, 224, 212, 232, 234, 260, 259, 242, 248, 268, 286, 289, 292, 293, 308, 310, 324, 329, 317, 333, 339, 349) - Xã Nghi Kim |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8918 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 56, 61, 72, 80, 86, 89, 411, 94, 96, 101, 106, 109, 83, 140, 113, 115, 118, 122, 124, 132, 133, 134, 137, 143, 144, 147, 150, 152, 155, 156, 167, 168, 176, 179, 180, 182, 185, 192, 193, 196, 199, 201, 206, 208, 409, 410, 209, 214, 235, 234, 254, 258, 272, 219, 211) - Xã Nghi Kim |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8919 |
Thành phố Vinh |
Bám Đường QH rộng 12 m - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 230, 236, 261, 267, 287, 278, 307, 406, 328, 408, 318, 337, 355, 367, 382, 400) - Xã Nghi Kim |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8920 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 12m (Tờ 12, thửa: 256, 273, 407, 279, 325, 340, 365, 388, 392, 397, 399, 402) - Xã Nghi Kim |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8921 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 9 m (Tờ 12, thửa: 253, 274, 291, 294, 277, 298, 301, 304, 312, 314, 319, 322, 332, 343, 345, 347, 363, 370, 372, 376, 379) - Xã Nghi Kim |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8922 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 47, 53, 55, 51, 59, 66, 76, 71, 70, 80, 82, 84, 86, 96, 98, 99, 104, 106, 112) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Thịnh - Đến nhà ông Mại
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8923 |
Thành phố Vinh |
Đường Cổng chào xã đến cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 89, 92, 95, 101, 103, 111, 128, 129, 123, 125, 122, 113, 117, 119) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Âu - Đến nhà ông Thịnh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8924 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 15 (Tờ 13, thửa: 49, 58, 60, 61, 63, 64, 68, 74, 78, 81, 97, 138, 146, 158, 165, 151, 155, 171, 175, , 180, 188, 202, 204, 210 ) - Xã Nghi Kim |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8925 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 105, 167) - Xã Nghi Kim |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8926 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 114, 131, 136, 140, 142, 145, 147, 163, 164, 160, 159, 157, 154, 152, 170, 174, 177, 181, 185, 187, 208, 205, 203, 191, 192, 197, 212, 216, 220, 226, 228, 229, 230, 247, 251, 255, 241, 244, 239, 232, 266, 269, 271, 273, 278, 283, 302) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà chị Hạnh - Đến nhà bà Dung
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8927 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 168, 184, 190, 196, 217, 218, 219, 222, 253, 256, 246, 240, 237, 233, 257, 259, 264, 265, 282) - Xã Nghi Kim |
Từ ông Hường - Đến nhà ông Mạo
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8928 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 195, 221, 227, 245, 252, 254, 235, 236, 261, 268, 274, 277, 288, 295, 307, 319, 322, 326) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Diệu - Đến nhà bà Liệu
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8929 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 296, 308, 286, 323, 325, 327, 285, 303, 311, 291, 263, 250, 275, 281, 284, 301, 292, 294, 297) - Xã Nghi Kim |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8930 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 12, 13, 17, 23, 29, 34, 60, 53, 41, 46, 67, 74, 81, 86, 109, 103, 90, 96, 126) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Long - Đến nhà ông Mại
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8931 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 36, 49, 42, 66, 75, 84, 88, 103, 113, 91, 97, 121, 131, 136, 158, 150, 165, 183) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Hồng - Đến đường đi vào Bật lửa ga Trung Lai
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8932 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 203, 206, 207, 209, 213) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Thuyết - Đến nhà bà Hạ
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8933 |
Thành phố Vinh |
Khu vực nhà máy thuốc lá cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 10, 11, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 31, 32, 33, 37, 39, 45, 59, 63, 61, 58, 56, 54, 52, 50, 47, 44, 76, 78, 71, 80, 92, 73, 79, 102, 110, 125, 202, 212, 139, 152, 163, 167, 174, 179, 200, 193, 186, 108, 122, 143, 160, 164) - Xã Nghi Kim |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8934 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xã - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 68, 51, 57, 35, 30, 24, 18, 62, 38, 82, 87, 98, 123, 133, 153, 168, 182, 197, 205) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Trung - Đến nhà bà Hương
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8935 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 116, 130, 161, 151, 144, 170, 180, 198, 190) - Xã Nghi Kim |
Từ đất ông Dũng - Đến đất ông Hưng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8936 |
Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm 15 còn lại (Tờ 14, thửa: 73, 69, 64, 40, 43, 48, 55, 70, 77, 83, 85, 112, 118, 95, 101, 107, 114, 93, 89, 119, 124, 128, 132, 138, 147, 155, 159, 140, 134, 148, 145, 173, 178, 199, 181, 176, 177, 174, 172, 201, 204, 195, 192, 189, 191, 208) - Xã Nghi Kim |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8937 |
Thành phố Vinh |
Đường đi Nghi Vạn - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 39) - Xã Nghi Kim |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8938 |
Thành phố Vinh |
Đường trung tâm xã - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 321, 319 310, 314, 328, 330, 338, 353, 348, 346, 349, 342, 367, 376, 388, 386, 383, 381, 396, 407) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Huân
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8939 |
Thành phố Vinh |
Đường trung tâm xã - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 349, 364, 368, 371, 377, 394, 387, 384, 378, 380, 397, 402, 424, 416, 422, 417, 412, 434) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà bà Thìn - Đến nhà ông Công
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8940 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 399, 400, 423, 432, 418, 431, 437, 443, 438, 436) - Xã Nghi Kim |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8941 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 393, 408, 405, 404, 415, 426, 419, 435) - Xã Nghi Kim |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8942 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 9, 21, 64, 58, 89, 109, 114, 126, 144, 135, 134, 158, 175, 195, 217, 255, 243, 237, 260, 271, 276, 302) - Xã Nghi Kim |
Từ cổng chào xóm 7 - Đến nhà ông Tuyến
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8943 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 52, 111, 119, 145, 154, 174, 199, 200, 210, 253, 231, 235, 268, 277, 278, 291, 296, 303, 311, 315, 351, 360, 341, 345, 365, 372, 389, 395) - Xã Nghi Kim |
Từ Lò gạch anh Hậu - Đến nhà bà Nga
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8944 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 49, 53, 77, 91, 106, 98, 122, 148, 142, 165, 186, 184, 190, 194, 205, 254, 265, 285, 275, 305, 329, 334, 358, 343) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà anh Vấn - Đến nhà ông Tân
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8945 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 7 còn lại (Tờ 17, thửa: 3, 4, 6, 10, 12 17, 23, 28, 38, 34, 19, 41, 46, 50, 66, 67, 69, 70, 75, 76, 78, 79, 82, 85, 103, 110, 93, 128, 129, 157, 179, 447, 448, 73, 54, 57, 60, 116, 112, 97, 102, 107, 86, 96, 117, 121, 125, 127, 133, 147, 141, 150, 162, 169, 177, 204, 207, 224, 222, 240, 242, 244, 245, 249, 252, 257, 259, 261, 264, 279, 289, 295, 299, 94, 123, 130, 131, 137, 153, 159, 160, 163, 180, 181, 176, 173, 166, 167, 187, 191, 211, 215, 230, 219, 238, 247, 281, 270, 272, 290, 301, 304, 325, 323, 320, 324, 313, 327, 333, 350, 352, 357, 359, 340, 336, 344, 363, 369) - Xã Nghi Kim |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8946 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 8, xóm 5, xóm 11 (Tờ 18, thửa: 157, 159, 163, 166, 125, 190, 193, 198, 197, 202, 205, 207, 208, 255, 258, 262, 266) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Liêm - Đến nhà ông Phước
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8947 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 8, xóm 11 (Tờ 18, thửa: 214, 211, 227, 234, 244, 261, 551, 550, 250, 251, 256, 268, 269, 270, 274, 278, 280, 283, 285, 287, 288, 292, 291, 304, 309, 310, 296, 297, 320, 315, 318, 329, 555, 557, 346, 348, 342, 340, 331, 390, 366, 371, 382) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Hợp xóm 8, ông Châu xóm 11 - Đến nhà ông Nguyện 8 bà Chắt xóm 11
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8948 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 2, 13, 51, 34, 56, 60, 74, 75, 87, 94, 86, 106, 116, 114, 120, 127, 147, 164, 167, 169, 177, 183, 171, 204) - Xã Nghi Kim |
Từ cổng chào xóm 8 - Đi xóm 9, 10
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8949 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 6, 42, 27, 63, 99, 83, 109, 132, 148, 188, 125) - Xã Nghi Kim |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8950 |
Thành phố Vinh |
Đường cổng chào xóm 11 đi xóm 9, 10 và đi Nghi Vạn - Xóm 7, xóm 8 (Tờ 18, thửa: 39, 52, 70, 82, 92, 103, 110, 137, 128, 121, 142, 131, 158, 162, 186, 181, 173, 191, 203, 212, 218, 221, 222, 224, 236, 240, 263, 248, 281, 301) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Đương - Đến nhà ông Thắng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8951 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại xóm 7 (Tờ 18, thửa: 216, 239, 259, 246, 282, 308, 553, 554) - Xã Nghi Kim |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8952 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại xóm 8 (Tờ 18, thửa: 1, 4, 10, 11, 18, 19, 20, 26, 36, 21, 24, 25, 31, 38, 48, 68, 79, 84, 57, 35, 28, 45, 41, 46, 50, 23, 44, 54, 61, 71, 97, 93, 91, 85, 104, 73, 96, 102, 111, 130, 138, 112, 107, 124, 165, 168, 175, 154, 151, 143, 195, 201, 199, 215, 260, 172, 140, 135, 136, 149, 119, 141, 145, 150, 178, 180, 184, 187, 194, 123, 144, 153, 161, 182, 206, 200, 223, 220, 217, 210, 226, 231, 237, 240, 241232, 229, 225228, 267, 264, 254, 252, 276, ) - Xã Nghi Kim |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8953 |
Thành phố Vinh |
Đường cổng chào xóm 11 (Tờ 18, thửa: 357, 363, 391, 395, 398, 405, 406409, 410, 411, 425, 417, 449, 473, 482, 492, 503, 505) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Châu xóm11
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8954 |
Thành phố Vinh |
Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 307, 323, 339, 333, 368, 387, 407, 434, 451, 465, 454, 489, 502, 521, 511, 533, 544) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Châu - Đến nhà ông Sỹ
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8955 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 15m (Tờ 18, thửa: 245, 273, 279, 286, 302, 294, 289, 316, 321, 328, 347, 341, 334, 354, 362, 369, 394, 386, 380, 376, 374, 396, 400, 430, 420, 415, 440, 446, 452, 471, 462, 456, 486, 493, 500) - Xã Nghi Kim |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8956 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 36 m (Tờ 18, thửa: 243, 253, 247, 271, 277, 284, 306, 299, 290, 313, 317, 325, 350, 343, 336, 352, 360, 367, 372, 384, 312, 432, 422, 418) - Xã Nghi Kim |
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8957 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 300, 327, 349, 356, 365, 392, 378, 410, 403, 438, 429, 447, 448, 474, 477, 461, 463, 484, 481, 494, 491, 525, 504, 515, 506, 520, 509, 539, 537, 546, 545) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Lập - Đến khu QH Hòn Mô
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8958 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 319, 332, 337, 345, 364, 370, 393, 379, 377, 552, 402, 408, 431, 428, 435, 441, 439, 453, 459, 466, 487, 512, 526, 508, 540, 421, 469, 527, 529) - Xã Nghi Kim |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8959 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 355, 359, 375, 385, 398, 399, 419, 426, 442, 444, 455, 475, 468, 501, 516, 531, 543, 483, 485, 514, 518, 522, 517) - Xã Nghi Kim |
Từ Nhà bà Trâm - Đến nhà ông Thành
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8960 |
Thành phố Vinh |
Các thửa đất còn lại đường nội xóm - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 312, 314, 351, 330, 427, 476, 470, 464, 460, 490, 532, 388) - Xã Nghi Kim |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8961 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 11, 14, 24, 26, 28, 30, 40, 42, 419, 36, 58, 63, 66, 64, 413, 67, 61, 60, 80, 39, 34, 32, 35, 50, 52, 48, 53) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà bà Lộc - Đến Trạm Y Tế
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8962 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 1, 4, 21, 17, 15, 22, 29, 31, 5, 8, 10, 18, 16, 13, 12, 23, 25, 37, 45, 54) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Khánh - Đến nhà ông Thân và sau UBND xã Nghi Kim
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8963 |
Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 5 đến nhà bà Hiệp (Tờ 19, thửa: 70, 79, 74, 72, 85, 86, 90, 104, 107, 113, 111, 120, 148, 139, 150, 159, 173, 189, 181, 200, 217, 247, 240, 234, 225, 268, 309, 325, 342, 354, 379, 370, 361, 396, 409) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Quang - Đến nhà bà Hiệp
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8964 |
Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 19, thửa: 295, 301, 307, 333, 322, 314, 340, 346, 355, 382, 374, 362) - Xã Nghi Kim |
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8965 |
Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 19, thửa: 378, 369, 363, 388, 392, 397, 400, 405) - Xã Nghi Kim |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8966 |
Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 5 (Tờ 19, thửa: 76, 73, 83, 89, 99, 100, 102, 105, 106, 132, 121, 131, 135, 143, 128, 125, 115, 134, 162, 172, 182, 192, 195, 175, 169, 171, 167, 163, 178, 209, 211, 207, 221, 223, 224, 242, 238, 235, 231, 227, 252, 257, 258, 251, 259, 263, 291, 285, 279, 293, 300, 305, 337, 332, 326, 323, 319, 316, 386, 383, 380, 376, 372, 421, 390, 401, 403, 391, 399, 411) - Xã Nghi Kim |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8967 |
Thành phố Vinh |
Đoạn đường trước cổng trường cấp 1, 2 - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 49, 77, 94) - Xã Nghi Kim |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8968 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 158, 170, 193, 188, 180, 199, 208, 215, 262, 270, 287, 282, 275, 297, 335, 328, 318, 341, 349, 384, 387, 335, 328, 318, 341, 349, 384, 387) - Xã Nghi Kim |
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8969 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 116, 122, 130, 133, 157, 166, 176, 177, 185, 190, 203, 213, 232, 237, 250, 261, 263, 267, 269, 273, 276, 283, 289) - Xã Nghi Kim |
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8970 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 93, 149, 216, 222, 237, 243, 248) - Xã Nghi Kim |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8971 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m (Lô góc 2 mặt đường) (Tờ 19, thửa: 158, 249, 254, 297) - Xóm 2 - Xã Nghi Kim |
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8972 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 364, 416, 366) - Xã Nghi Kim |
Từ thửa đất ông Anh - Đến đất Ông Trung
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8973 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 192, 185, 199, 206, 211, 242, 232, 223, 229, 243, 303, 294, 284, 253, 257, 268, 275, 277, 284, 291, 294, 298, 289, 306, 309, 315, 318, 319, 326, 334, 341, 345, 355, 360, 370, 374, 377, 379, 382, 384, 391, 392, 396, 403, 410, 411, 415, 419, 421, 498, 505) - Xã Nghi Kim |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8974 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thwqar: 425, 429, 435, 445, 452, 456, 458, 462, 463, 469, 472, 473, 478, 482, 483, 485, 490, 493, 497, 504, 509, 510, 512) - Xã Nghi Kim |
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8975 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 216, 217, 219, 225, 230, 234, 237, 245, 250, 251, 261, 263, 271, 272, 282, 290, 292, 300, 301, 307, 330, 356, 365) - Xã Nghi Kim |
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8976 |
Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 1 đi trạm biến thế xóm 2 (Tờ 20, thửa: 11, 13, 16, 21, 28, 33, 37, 41, 47, 52, 53, 58, 61, 64, 71, 77, 83, 87, 90, 92, 100, 102, 110, 126, 133, 142, 147, 150, 156, 160, 164, 165, 169, 182, 183, 191, 196, 204, 205, 209, 210, 218, 231, 238, 220, 244, 247, 254, 258, 264, 269, 299, 302, 287, 312, 313, 324, 332, 340, 366, 406, 413, 423, 430, 431, 439, 443, 446, 454, 461, 466, 481, 486, 511, 514, 532) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Lộc xóm1 - Đến nhà ông Bình xóm 2
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8977 |
Thành phố Vinh |
Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến nhà chị Hiếu (Tờ 20, thửa: 331, 337, 353, 358, 359, 364, 368, 371, 367, 369, 373, 376, 378, 380, 386, 394, 398, 399, 400, 402, 404, 405, 407, 408, 409, 412, 414, 416, 418, 420, 422, 426, 432, 441, 444, 450, 457, 465, 469, 471) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Phúc xóm 2 - Đến nhà ông Đông xóm 2
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8978 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 8, 10, 19, 26, 38, 49, 65, 60, 74, 69, 70, 80, 95, 98, 106, 109, 114, 127, 152, 529, 530, 145, 518, 174, 178, 186, 189, 207, 208, 236, 221, 222, 248, 260, 270, 285, 293, 297, 321, 333, 342, 348) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Thu - Đền nhà ông Hồng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8979 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 97, 99, 108, 109, 113, 125, 128, 129, 131, 134, 135, 138, 140, 141, 144, 155, 158, 162, 166, 167, 170, 171, 176, 177, 181, 526) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Hiền xóm1 - Đến nhà ông Liên
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8980 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 190, 198, 184, 233, 241, 224, 246, 267, 281, 286, 295, 304, 305, 311, 316, 317, 327, 339, 344, 357) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Liên - Đến nhà ông Hùng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8981 |
Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 1 (Tờ 20, thửa: 12, 13, 14, 25, 27, 29, 30, 34, 36, 40, 42, 43, 55, 56, 62, 82, 85, 79, 88, 104, 105, 112, 115, 122, 130, 148, 154, 194, 197, 213, 214, 215, 226, 227, 228, 235, 240, 249, 252, 255, 259, 266, 273, 274, 278, 280, 283, 288, 296, 314, 322, 335, 346, 347, 349, 351, 352, 354, 362, 363, 375, 515, 516, 517, 520, 521, 522, 523, 524, 525) - Xã Nghi Kim |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8982 |
Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 20, thửa: 372, 393, 397, 424, 428, 427, 428, 433, 436, 437, 438, 440, 442, 453, 459, 464, 467, 468, 484, 476, 474, 479, 489, 491, 494, 495, 496, 499, 500, 503, 506, 507, 508, 513) - Xã Nghi Kim |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8983 |
Thành phố Vinh |
Đường gom - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 3) - Xã Nghi Kim |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8984 |
Thành phố Vinh |
Đường gầm cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 14, 23 28, 33, 34, 38, 39, 42, 46) - Xã Nghi Kim |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8985 |
Thành phố Vinh |
Đường sắt Bắc Nam - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 185, 272, 281294, 303, 309, 317, 329, 336, 344, 349, 357, 367, 373, 391, 689, 690, 691) - Xã Nghi Kim |
Từ công ty Thương mại - Đến thửa đất nhà bà Phương
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8986 |
Thành phố Vinh |
Đường gom - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 299, 312, 348, 340, 332, 350, 363, 399, 407) - Xã Nghi Kim |
Từ công ty Thương mại - Đến thửa đất ông Sự
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8987 |
Thành phố Vinh |
Đường lỗi 2 đường gom - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 266, 306, 319, 324, 339, 358, 370, 378, 398) - Xã Nghi Kim |
Từ thửa đất ông Trung - Đến thửa đất ông Hoàng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8988 |
Thành phố Vinh |
Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến đường gom - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 434, 435, 444, 440, 443, 446, 450, 452, 507, 686) - Xã Nghi Kim |
Từ thửa đất ông Sơn - Đến thửa đất ông Tiêu
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8989 |
Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm 2 còn lại (Tờ 21, thửa: 355, 379, 383, 403, 408, 414, 422, 526, 559, 578, 599, 611, 629, 668, 676, 678) - Xã Nghi Kim |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8990 |
Thành phố Vinh |
Bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành xóm 2 (Tờ 21, thửa: 506, 555, 608, 653) - Xã Nghi Kim |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8991 |
Thành phố Vinh |
Đường gom khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Tờ 21, thửa: 461, 467, 476, 480, 492, 500, 510, 518, 531, 543, 565, 549, 556, 582, 591, 600, 616, 637, 638, 649, 660 ) - Xã Nghi Kim |
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8992 |
Thành phố Vinh |
Đường Dự án khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 470, 478, 482, 485, 491, 496, 499, 504, 509, 513, 515, 520, 527, 533, 538, 542, 548, 551, 554, 567, 571, 560, 563, 576, 580, 584, 589, 594, 596, 602, 605, 613, 618, 625, 630, 634, 639, 643, 650, 656, 667, 672, 682, 695) - Xã Nghi Kim |
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8993 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 8, 13, 151, 167, 187, 202, 213, 236, 247, 288, 270, 305, 314, 318, 323, 331, 341, 354, 361, 374) - Xã Nghi Kim |
Từ thửa đất ông Đồng - Đến cây xăng dầu đường vào kho dầu xóm 15
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8994 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A - Xóm 14 (Tờ 21, thửa: 402, 424, 431, 438, 458, 462, 471, 487, 479, 501, 511, 529, 545, 557, 573, 588, 603, 610, 621, 637, 659, 671, 680) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Lâm - Đến nhà bà Vân xóm 14
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8995 |
Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 15 đi Sân bay Vinh (Tờ 21, thửa: 5, 6, 7, 10, 11, 16, 19, 21, 22, 24, 25, 26, 27, 31, 32, 35, 37, 41, 44, 60, 58, 49, 50, 53, 54, 55, 63, 66, 72, 74, 80, 85, 87, 89, 93, 112, 125, 101, 130, 139 ) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Thanh - đến nhà ông Minh
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8996 |
Thành phố Vinh |
Đường vào kho 104 - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 94, 98, 100, 103, 105, 111, 113, 118, 120, 129, 134, 137, 138, 145, 148, 150, 152, 153, 154, 158, 159, 164, 169, 174, 176, 183, 184, 186, 190, 191, 193, 196, 197, 198, 200, 203, 206, 207, 210, 211, 214, 215, 219, 220, 222, 223, 228, 230, 233, 234, 238, 240, 242, 250, 254, 256, 259, 264, 683) - Xã Nghi Kim |
Từ cửa ông Chất - Đến nhà ông Hùng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8997 |
Thành phố Vinh |
Đường đi kho xăng xầu xóm 15 - Xóm 14, xóm 15 (Tờ 21, thửa: 267, 271, 373, 277, 279, 297, 301, 304, 307, 310, 315, 321, 322, 325, 330, 333, 338, 346, 351, 353, 356, 359, 360, 365, 368, 371, 380, 387, 394, 398, 400) - Xã Nghi Kim |
Từ thửa đất ông Ngọ - Đến thửa đất bà Huyền
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8998 |
Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 15 (Tờ 21, thửa: 3, 12, 17, 47, 48, 51, 52, 57, 59, 61, 62, 67, 69, 73, 75, 79, 76, 78, 81, 82, 84, 86, 88, 91, 92, 95, 97, 99, 102, 104, 107, 108, 110, 114, 115, 116, 119, 120, 121, 122, 126, 127, 131, 133, 135, 136, 140, 141, 142, 143, 144, 147, 149, 155, 156, 157, 160, 161, 163, 165, 170, 172, 173, 175, 177, 179, 181, 188, 189, 192, 195, 199, 201, 204, 209, 212, 216, 221, 224, 225, 227, 229, 232, 235, 237, 241, 243, 244, 245, 246, 248, 249, 251, 253, 255, 258, 260, 261, 262, 263, 265, 257, 268, 269, 274, 275, 276, 278, 280, 284, 285, 286, 287, 290, 291, 292, 295, 298, 300, 308, 311, 316, 320, 326, 335, 337, 345, 347) - Xã Nghi Kim |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 8999 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 14 (Tờ 21, thửa: 364, 366, 375, 382, 388, 401, 405, 410, 419, 427, 436, 442, 448, 453, 455, 456, 464, 465, 493, 521, 539, 569, 574, 575, 583, 597, 631, 632, 654) - Xã Nghi Kim |
Từ cổng kho xăng dầu - Đến nhà ông Duyên xóm 14
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9000 |
Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 14 (Tờ 21, thửa: 372, 377, 381, 385, 389, 390, 392, 393, 395, 397, 404, 409, 411, 413, 415, 416, 418, 420, 421, 423, 425, 426, 429, 430, 432, 433, 437, 439, 441, 445, 447, 449, 451, 454, 457, 459, 460, 463, 466, 469, 473, 474, 475, 477, 483, 484, 486, 488, 494, 495, 498, 502, 503, 505, 508, 512, 514, 516, 517, 519, 524, 525, 528, 530, 532, 534, 536, 537, 540, 541, 544, 546, 552, 553, 550, 558, 561, 562, 564, 566, 568, 570, 572, 577, 581, 585, 586, 590, 592, 593, 595, 598, 601, 604, 606, 607, 609, 612, 614, 615, 617, 620, 622, 623, 624, 626, 628, 633, 635, 640, 641, 642, 644, 646, 647, 651, 652, 655, 658, 661, 663, 664, 666, 669, 670, 673, 674, 675, 677, 679) - Xã Nghi Kim |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |