| 8401 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 29, phần còn lại thửa 35) - Phường Bến Thủy |
|
3.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8402 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 6, 7, 10, 11, 17, 18, 23, 27, 33, 34, 38, 44, 48, 54, 57, 58, 59, 63, 64, 69, 71, 72, 76, 77, 81, 82, 87, 88, 93, 95, 138, 143, 151, 154, 157, 158) - Phường Bến Thủy |
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8403 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 123, 132, 133) - Phường Bến Thủy |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8404 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 30, thửa: 88) - Phường Bến Thủy |
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8405 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 30, thửa: 3, 4, 5, 6, 8, 9) - Phường Bến Thủy |
Bà Đào - Ông Lạc
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8406 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 30, thửa: 7) - Phường Bến Thủy |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8407 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông trước hội quán K10 (Tờ 31, thửa: 190) - Phường Bến Thủy |
Ông Khương - Ông Vượng
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8408 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 22, 25, 34, 40, 47, 57, 62, 63, 71, 78, 79, 83, 98, 99) - Phường Bến Thủy |
Bà Hóa - Ông Định
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8409 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 1, 9) - Phường Bến Thủy |
Bà Cúc - Ông Hợp
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8410 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 17, 26, 35, 41, 42, 48, 53, 58, 64, 65, 80, 84, 85, 89, 92, 93, 100, 105, 106, 113, 114, 125, 129, 139, 155, 166, 169, 174) - Phường Bến Thủy |
Ông Liêm - Bà Thái
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8411 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông trước hội quán K10 (Tờ 31, thửa: 81, 82, 86, 90, 91, 94, 95, 101, 102, 107, 109, 110, 115, 116, 126, 145, 149, 153, 156, 162, 170, 178, 183) - Phường Bến Thủy |
Ông Khương - Ông Vượng
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8412 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông khối 10 (Tờ 31, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 18, 19, 20, 21, 24, 31, 32, 46, 51, 56, 69, 76, 140, 141, 142, 151, 152, 157, 159, 160, 161, 168, 171, 175, 176, 177, 184, 185) - Phường Bến Thủy |
Ông Ngự - Ông Kỳ
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8413 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 72, 73, 88) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam - Ông Chắt
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8414 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 124) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam - Ông Chắt
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8415 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 108, 112, 120, 122, 123, 135, 136) - Phường Bến Thủy |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8416 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông Khối 10 (Tờ 31, thửa: 117, 121, 127, 130, 131, 132, 133, 137, 150, 188, 189) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8417 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông Khối 10 (Tờ 31, thửa: 8, 12, 16, 23, 27, 28, 29, 30, 33, 36, 37, 38, 43, 44, 45, 49, 50, 52, 54, 55, 59, 61, 66, 67, 68, 70, 74, 75, 77, 87, 96, 97, 103, 111, 118, 119, 128, 134, 138, 143, 144, 146, 147, 148, 153, 154, 156, 158, 163, 164, 165, 167, 172, 173, 179, 180, 181, 182, 186, 187, 206, 207) - Phường Bến Thủy |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8418 |
Thành phố Vinh |
Khu QH - xí nghiệp 1 - Cty6 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 186....200) - Phường Bến Thủy |
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8419 |
Thành phố Vinh |
Đường giáp chợ Đại học - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 1, 2) - Phường Bến Thủy |
Ông Vinh - Ông Phương
|
5.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8420 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 3, 4, 21, 22, 23, 38, 39, 44, 45, 182, 183) - Phường Bến Thủy |
Bà Huê - Ông Đợi
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8421 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 5, 24, 30, 31, 40, 47, 58, 66, 67, 73, 81, 82, 87, 94, 95, 166, 177, 184, 185) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8422 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 33, 50, 61, 157, 161, 165, 176) - Phường Bến Thủy |
Bà Nhiệm - Ông Tuấn
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8423 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông từ nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 6, 7, 8, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 29, 32, 37, 41, 46, 48, 49, 54, 55, 56, 57, 59, 60, 64, 65, 68, 71, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 83, 86, 91, 92, 93, 97, 154, 155, 156, 160, 163, 164, 168, 170) - Phường Bến Thủy |
TTXN I - Bà Nhỏ
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8424 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 178) - Phường Bến Thủy |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8425 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 88, 89, 167, 179) - Phường Bến Thủy |
Ông Bá - Bà Yến
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8426 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 134, 140, 141, 148) - Phường Bến Thủy |
Ông Quúy - Ông Minh
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8427 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 10 (DT góc sâu 20 m)) - Phường Bến Thủy |
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8428 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: sâu 20 m bám đường của các thửa 62, 90, 106) - Phường Bến Thủy |
|
15.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8429 |
Thành phố Vinh |
Đường BT giáp khối 9 - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 12, 19, 28, 34, 35, 36, 42, 43, 51, 52, 169) - Phường Bến Thủy |
Bà Hiền - Bà Kim
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8430 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: phần còn lại của các thửa 10, 62, 90, 106) - Phường Bến Thủy |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8431 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 128, 142, 143, 144) - Phường Bến Thủy |
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8432 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 53, 63, 69, 70, 76, 77, 84, 85, 98, 107, 120, ) - Phường Bến Thủy |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8433 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 124, 129, 130, 131, 135, 136, 149, 151, 162) - Phường Bến Thủy |
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8434 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 96, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 121, 125, 126, 132, 145, 159, 171, 172, 173, 174, 175) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8435 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 153) - Phường Bến Thủy |
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8436 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 119, 123, 133, 137, 146, 150, 152, 158, 201, 202, 203, 204, 205) - Phường Bến Thủy |
Bà Hoa - Bà Hằng
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8437 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 214, 215) - Phường Bến Thủy |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8438 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông từ nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 21, 26, 27, 28, 29, 30, 36, 37, 38, 43, 44, 45, 46, 50, 51, 55, 56, 62, 194, 200, 211) - Phường Bến Thủy |
Ông Ninh - Ông Thủy
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8439 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 4, 5, 6, 17, 23 (sâu 20 m), ) - Phường Bến Thủy |
CS PCCC - Ông Xuân
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8440 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông giáp PCCC - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 24, phần còn lại của thửa 23) - Phường Bến Thủy |
CS PCCC - Ông Liên
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8441 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông giáp PCCC - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 35, 39, 49, 61, 65, 71, 74, 75, 187, 190, 218, 219) - Phường Bến Thủy |
CS PCCC - Ông Liên
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8442 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông giáp PCCC - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 37) - Phường Bến Thủy |
CS PCCC - Ông Liên
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8443 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng (kéo dài) - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 3, 67, 77, 82, 90 (s©u 20 m), 92, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210) - Phường Bến Thủy |
Bà Liên - Trường MN BT
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8444 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 101, 115) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng - Ông Thuyên
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8445 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 73, 93) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8446 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 13, 31, 188, 189) - Phường Bến Thủy |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8447 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 16) - Phường Bến Thủy |
Ông Tài
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8448 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 34, 48) - Phường Bến Thủy |
Ông Thọ
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8449 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 130, 131, 140, 141, 142, 152, 153, 164, 165, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Diện - Bà Hiếu
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8450 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 154, 166, 167, 176, 177, ) - Phường Bến Thủy |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8451 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 86, 95, 108, 129, 186, 192, 216, 217) - Phường Bến Thủy |
Bà Yến - Bà Cháu
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8452 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 25, 40, 41) - Phường Bến Thủy |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8453 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 59, 60, 70, 81) - Phường Bến Thủy |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8454 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 69, 104, 105, 112, 113, 116, 117, 118, 119, 120, 123, 124, 125, 126, 132, 133, 134, 135, 144, 145, 146, 155, 156, 157, 193, 198) - Phường Bến Thủy |
Ông Hởu - Bà Hoa
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8455 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 143, 168) - Phường Bến Thủy |
Ông Dũng - Ông Thế
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8456 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 97, 98, 102, 103, 109, 110, 111) - Phường Bến Thủy |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8457 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, phần còn lại thửa 90) - Phường Bến Thủy |
Ông Năm - Bà Hồng
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8458 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 162, 172, 173, 174, 183, 184, 195) - Phường Bến Thủy |
Bà Hằng - Ông Toàn
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8459 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 136, 137, 138, 147, 148, 149, 150, 158, 159, 160, 161, 169, 170, 171, 178, 179, 181, 182, 196) - Phường Bến Thủy |
Ông Thuyên - Ông Trọng
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8460 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 80, 84, 91) - Phường Bến Thủy |
Ông Nguyên
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8461 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 58, 197) - Phường Bến Thủy |
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8462 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 99, 100, 106, 107, 114, 121, 122, 127, 128, 139, 151, 163, 175, 185, 199) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8463 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 1, 4) - Phường Bến Thủy |
Cồn Mô
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8464 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 37, thửa: 5) - Phường Bến Thủy |
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8465 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 37, thửa: 11, 12, sâu 20 m bám đường các thửa 24, 30) - Phường Bến Thủy |
NM Dệt Kim
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8466 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 2, 3, 7, 9, 10, 20, 21, 22, 90, 119, 122) - Phường Bến Thủy |
Ông Vĩnh - Ông Quang
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8467 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 8, 16, 19, 23, 29, 39, 44, 49, 60, 61, 72, 73, 74, 75, 83, 92, 94, 95, 100, 101, 121) - Phường Bến Thủy |
Ông Hòa - Ông An
|
3.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8468 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: Phần còn lại các thửa 30, 24) - Phường Bến Thủy |
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8469 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 46, 53, 77, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 96, 102, 104) - Phường Bến Thủy |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8470 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 38, 48, 58, 81, 103, 105, 106, 120) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8471 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 14, 18, 47, 56, 89, 97, 98) - Phường Bến Thủy |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8472 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 45, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 116, 117) - Phường Bến Thủy |
TT Dệt kim kho tồn
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8473 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 115) - Phường Bến Thủy |
TT Dệt kim kho tồn
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8474 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 54, 57, 70, 82, 93, 99, 123, 124, 127....130) - Phường Bến Thủy |
Bà Lỹ - Bà Vệ
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8475 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 51, 52, 64, 66, 67, 68, 69, 91, 185, 186) - Phường Bến Thủy |
Ông Thanh - Ông Cầm
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8476 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 6, 13, 15, 62, 76, 88, 131, 132) - Phường Bến Thủy |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8477 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 25, 26, 27, 28, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43, 87, 118) - Phường Bến Thủy |
Ông Hà - Ông Hùng
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8478 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 125) - Phường Bến Thủy |
Bà Lan - Ông Dũng
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8479 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 14, 15, 17, 18, 19) - Phường Bến Thủy |
Bà Thanh - Bà Liên
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8480 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 2, 8, 20, 84, 181, 182) - Phường Bến Thủy |
Bà Năm - Bà Dính
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8481 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 28, 29, 33, 34, 88, 89, 90, 91, 92) - Phường Bến Thủy |
Ông Hùng - Ông Bảo
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8482 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 26, 27) - Phường Bến Thủy |
Ông Quyền - Ông Tám
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8483 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 20 m bám đường các thửa 35, 38) - Phường Bến Thủy |
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8484 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 49, 50, 68, 76, 187) - Phường Bến Thủy |
Ônh Hà - Ông Anh
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8485 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 46, 57, 96) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8486 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 43) - Phường Bến Thủy |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8487 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 47, 48, 53, 73) - Phường Bến Thủy |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8488 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 36, 37, 40, 86) - Phường Bến Thủy |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8489 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 41) - Phường Bến Thủy |
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8490 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 39, 42, 44, 45, 51(s©u 20m b¸m ®êng), 52, 56, 71, 77, 78, 82, 94, 97, 183....186) - Phường Bến Thủy |
Ông Công - Ông Bình
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8491 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 58, 59, 60, 61, 62, 63, 66, 67, 69, 70, 72, 74) - Phường Bến Thủy |
Ông Bình - Ông tuyền
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8492 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 38, thửa: sâu 20 m bám đường thửa 75, 93) - Phường Bến Thủy |
Bà Em
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8493 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 79, 80, 81, 87) - Phường Bến Thủy |
Ông Dũng - Ông Tuân
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8494 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 150....155) - Phường Bến Thủy |
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8495 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 156....180) - Phường Bến Thủy |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8496 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: phần còn lại của thửa 35, 38, 51, 75) - Phường Bến Thủy |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8497 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 1, 6, 12, 21, 83, 95, 101, 102, 103) - Phường Bến Thủy |
Ông Thành - Ông Nghị
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8498 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 3, 4, 5, 9, 10, 11, 22, 23, 24, 25, 85, 98, 99, 100, 104, 105, 106, 107, 108) - Phường Bến Thủy |
Bà Lam - Ông Dũng
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8499 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 115, 124) - Phường Bến Thủy |
KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 8, 15
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8500 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 114, 122, 123) - Phường Bến Thủy |
KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 7; 16; 17
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |