| 8101 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 72, 162, 181, 194, 207, 522. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 61 cách tim đường LVT 120 m
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8102 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 216, 217, 234, 288, 275, 443, 447, 489. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc |
Giáp Thửa 46
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8103 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 14, 51, 53, 70, 71, 178, 401, 179, 180, 390, 406, 233, 445, 459, 460, 461, 462, 466, 468, 491, 521, 527 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc |
cách 40 m tim đường LVT
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8104 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 28, 388, 41. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 126
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8105 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 42, 55, 64, 78, 347, 73, 365, 366, 79, 92, 93, 134, 149, 184, 185, 200, 230, 201, 231, 232, 262, 277, 263, 278, 279, 291, 292, 347, 401, 402, 393, 394, 388, 407, 383, 423, 421, 425, 443, 432, 446, 449, 455, 456, 490, 491, 492, 493, 494, 505, 506, 515, 516, 517, 518, 519, 598, 599, 600, 601, 602, 604, 605, 606, 608, 716, 717, 721, 722, 723, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
tờ 33
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8106 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 2, 3, 65, 66, 57, 74, 80, 348, 349, 94, 81, 82, 186, 199, 214, 228, 248, 249, 250, 216, 261, 318, 182, 183, 198, 368, 369, 387, 397, 422, 409, 115, 416, 417, 436, 440, 445, 453, 460, 462, 465, 466, 470, 472, 482, 485, 486, 488, 498, 499, 500, 501, 529, 593, 596, 597, 611, 612, 616, 708, 709, 724, 725, 736, 737, 743, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
đường ngõ
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8107 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 4, 15, 31, 30, 44, 45, 17, 32, 33, 18, 67, 374, 375, 376, 377, 378, 384, 385, 197, 356, 370, 391, 350, 353, 352, 351, 379, 380, 435, 502, 522, 523, 528, 594, 595, 613, 614, 615, 734, 735, 738, 739, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
Giáp thửa 61
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8108 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 246, 275, 278, 227, 211, 212, 213, 216, 247, 228, 47, 46, 58, 426, 276, 427, 428, 467, 468, 469, 489, 590, 591, 592, 603, 609, 610, 706, 707, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
tờ 32 - Thửa 126
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8109 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 2 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 36, 59, 68, 75, 69, 83, 84, 97, 363, 364, 367, 105, 106, 116, 136, 135, 151, 169, 188, 189, 190, 217, 218, 234, 252, 235, 251, 293, 305, 311, 386, 400, 367, 381, 382, 355, 411, 412, 413, 418, 419, 424, 425, 429, 430, 431, 137, 138, 444, 450, 451, 452, 454, 461, 463, 464, 473, 474, 479, 480, 481, 483, 495, 497, 504, 509, 510, 511, 520, 521, 607, 710, 711, 718, 719, 720, 726, 727, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
tờ 33
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8110 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 2 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 115, 168, 98, 118, 119, 120, 233, 96, 409, 433, 439, 443, 447, 448, 373, 389, 420, 450, 451, 452, 475, 476, 477, 503, 730, 731, 732, 733, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
đường ngõ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8111 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 2 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 392, 434, 389, 373, 410, 408, 441, 442. Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
Giáp thửa 13
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8112 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 691, 692, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
tờ 32 - Thửa 126
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8113 |
Thành phố Vinh |
Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 693, 694, 700, 701, 702, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
cách 30 m tim đường ngõ
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8114 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 695, 696, 697, 698, 699 Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8115 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 415, 618, 619, 627, 628, 629, 630, 631, 632, 633, 634, 654, 656, 657, 664, 665 Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
tờ 32 - Thửa 126
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8116 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 635, 636, 637, 638, 639, 640, 648, 649, 650, 651, 652, 653, 655, 659, 663, 667, 671, 672, 673, 740, 741, 742, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
đường ngõ
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8117 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 674, 675, 676, 677, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
đường ngõ
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8118 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 678, 679, 681, 682, 683, 684, 685, 586, 687, 688, 689, 690, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
tờ 32 - Thửa 126
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8119 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 642, 643, 644, 645, 646, 647, 660, 661, 662, 668, 669, 670 Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
tờ 33
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8120 |
Thành phố Vinh |
Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 658 Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
cách 30 m tim
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8121 |
Thành phố Vinh |
Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 11, 24, 38, 39, 403, 404, 405, 50, 396, 507, 512, 513, 514. Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
cách 30 m tim
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8122 |
Thành phố Vinh |
Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 40, 25, 728, 729, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
đường LVT - Ngã rẽ đường cổng làng văn hoá xóm Xuân Hùng
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8123 |
Thành phố Vinh |
Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 51, 52, 54, 41, 70, 71, 72, 61, 76, 86, 87, 88, 102, 101, 107, 108, 371, 372, 395, 457, 458, 478, 487, 524, 525, 526, 527, 703, 704, 705, 712, 713, 714, 715, Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8124 |
Thành phố Vinh |
Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 398, 399, (Phần sau thửa 88), 437. Tờ 37) - Xã Hưng Lộc |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8125 |
Thành phố Vinh |
Đường vào KCN - Xóm Hoà Tiến (Thửa 25, 56 Tờ 38) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8126 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 218, 224, 225. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
5.390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8127 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 227, 233, Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8128 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 228, 229, 230, 231, 232, 234, 235, 236, 237, 251, Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8129 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 246, 247, Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8130 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 248, 249, Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8131 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 252, 253, 254, 255, 256, 257, 2260, 261, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 269, 272, 273, 274, 275, Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8132 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 258, 259, 270, 271, Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8133 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 238 Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8134 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 277, 278, 279, 280, 283, 284, 285, 286, Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8135 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 281, 282, Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8136 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8137 |
Thành phố Vinh |
Khu Tecco - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 500, 501, 503, 504, 505, 506, 509, 510, 511. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8138 |
Thành phố Vinh |
Khu Tecco - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 502, 508, 513, 514, 516, 517, 518, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 529, 530, 531 Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8139 |
Thành phố Vinh |
Khu Tecco - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 525, 526, 527, 528, 534, 535, 536, 542, 543, 544, 545, 546, 547, 548, 552, 553, 554, 555, 556, 556, 557, 560, 561, 562, 563. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8140 |
Thành phố Vinh |
Khu Tecco - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 532, 537, 538, 539, 549, 550, 551, 558, 559, 564, 565, 570, 571, 572, 573, 574, 578. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8141 |
Thành phố Vinh |
Khu Tecco - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 566, 567, 568, 569, 575, 576, 577. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8142 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 202, 204. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8143 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 196, 198, 200, 205, 207, 209, 211, 213, 217. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8144 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 217, 11, 189, 29, 46, 47, 64, 80, 99, 122, 192, 190, 130, 121, 191, 193, 220, 250, Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8145 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 195, 197, 199, 10, 206, 208, 210, 212, 215, 216. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8146 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 201, 203. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8147 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 219, 109, 110, 100, 129, 65, 82, 49, 12, 28, 13. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8148 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 48, 66, 30, 14, 221, 222, 223, 226. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc |
Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8149 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 10m - Khu đô thị Đại Phú (Thửa 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 220, 221, 222, 225, 209, 210, 212, 213, 214, 215, 229, 228, 227, 230, 231, 232, 218, 217 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Khu đô thị Đại Phú
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8150 |
Thành phố Vinh |
Thửa góc Khu đô thị Đại Phú (Thửa 236, 235, 219, 226, 208, 216, 200, 211 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Khu đô thị Đại Phú
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8151 |
Thành phố Vinh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Khu đô thị Đại Phú (Thửa 223, 239, 238, 233 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Khu đô thị Đại Phú
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8152 |
Thành phố Vinh |
Thửa góc - Khu đô thị Đại Phú (Thửa 234, 224, 240, 237 Tờ 17) - Xã Hưng Lộc |
Khu đô thị Đại Phú
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8153 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 3, 5, 8, 9, 10) - Phường Bến Thủy |
Ông Thiềng - Ông Thành
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8154 |
Thành phố Vinh |
Đường đất giáp ranh HD - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2) - Phường Bến Thủy |
Ông Cường - Ông Thành
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8155 |
Thành phố Vinh |
Đường đất giáp ranh HD - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 4) - Phường Bến Thủy |
|
3.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8156 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 7, 11, 12) - Phường Bến Thủy |
Ông Khương - Ông Đậu
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8157 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82) - Phường Bến Thủy |
Ông Cửu - Bà Mai
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8158 |
Thành phố Vinh |
Đường từ ông Bảo - HD - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 83 (t¸ch ra tõ thöa 34)) - Phường Bến Thủy |
Bà Giang - Ông Bảo
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8159 |
Thành phố Vinh |
Đường đất giáp HD - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 4, 6) - Phường Bến Thủy |
Ông Luyện - Bà Bảo
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8160 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 46, 53) - Phường Bến Thủy |
Bà Dinh - Ông Thành
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8161 |
Thành phố Vinh |
Đường từ ông Trung - HD - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 14, 15, 21, 27, 32, 39, 40, 47, 48, 54, 68, 71) - Phường Bến Thủy |
Bà Hoa - Bà Chinh
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8162 |
Thành phố Vinh |
Đường từ ông Tiến - HD - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 7, 8, 22, 28, 29, 41, 42, 65, 67, 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Bến Thủy |
Ông Bảo - Ông Hồng
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8163 |
Thành phố Vinh |
Đường từ ông Bảo - HD - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 5, 9, 17, 23, 30, 33, 34, 43, 72, phần còn lại của thửa 37, 24 ) - Phường Bến Thủy |
Bà Giang - Ông Bảo
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8164 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 25, 31, 36, 44, 50, 51, 52, 56, 58, 62, 64, 66, 75) - Phường Bến Thủy |
Ông Cửu - Bà Mai
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8165 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 2, bám mặt đường sâu 20m của thửa 37) - Phường Bến Thủy |
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8166 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 45, 60, 63) - Phường Bến Thủy |
Ông Hiền - Ông Cúc
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8167 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 61) - Phường Bến Thủy |
Bà Vân
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8168 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 20, 26) - Phường Bến Thủy |
Ông Hoa - Ông Hợi
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8169 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 30, 38, 39, 40, 42, 45, 46, 49, 52, 53, 54, 55, 60, 61, 79, 81, 84, 91, 92, 115, 116, 117 ) - Phường Bến Thủy |
Ông Tuấn - Ông Hường
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8170 |
Thành phố Vinh |
Đường Hàm Nghi - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 134, 135, 136) - Phường Bến Thủy |
Ông Thái
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8171 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 34) - Phường Bến Thủy |
Ông Chung
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8172 |
Thành phố Vinh |
Đường Hàm Nghi - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 5, 9, 17, 19, 23, 87, 90, 119, 120, 121) - Phường Bến Thủy |
Ông Quang - Bà Liên
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8173 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 2 (47, 48, 50, 58, 66, 67, 76, 78, 86, bám mặt đường sâu 20m thửa 51) - Phường Bến Thủy |
Ông Bá - Bà Lục
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8174 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 41, 43) - Phường Bến Thủy |
Ông Hường - Ông Minh
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8175 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 68, 73) - Phường Bến Thủy |
Bà Liêm - Bà Châu
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8176 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Thái Tông - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 59, 63, 71, 72, 77, 107) - Phường Bến Thủy |
Ông Khai - Ông Hường
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8177 |
Thành phố Vinh |
Đường BT giáp ranh HD - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 6, 85) - Phường Bến Thủy |
Bà Tài - Bà Viết
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8178 |
Thành phố Vinh |
Đường BT giáp ranh HD - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 2, 3, 93, 94) - Phường Bến Thủy |
Ông Đa - Bà Thủy
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8179 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 4, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 27, 29, 31, 33, 35, 36, 37, 44, Phần còn lại của thửa 51, 56, 57, 62, 64, 65, 69, 70, 74, 75, 80, 82, 83, 88, 89, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 118, 126...129, 132, 133) - Phường Bến Thủy |
Ông Khánh - Ông Hợi
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8180 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 122, 123) - Phường Bến Thủy |
Bà Liêm - Bà Châu
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8181 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 124) - Phường Bến Thủy |
Ông Tuấn - Ông Hường
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8182 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 125, 126, 127, 128, 129) - Phường Bến Thủy |
Ông Khánh - Ông Hợi
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8183 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 4, Thửa: 1, 2, 5, 6, 8, 9, 11, 12) - Phường Bến Thủy |
Ông Hi - Bà Chi
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8184 |
Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 2 (Tờ 4, thửa: 3, 4, 7, 10, 13, 14) - Phường Bến Thủy |
Ông Hòa - Bà Hảo
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8185 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 44, 48, 49, 54, 55, 58 (lô góc))- Phường Bến Thủy |
Ông Biêng - Đất HTX
|
9.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8186 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 50, 51, 52, 53, 56, 57) - Phường Bến Thủy |
Bà Liễu - Ông Bình
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8187 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 91, 130, 131) - Phường Bến Thủy |
Ông Thân - Bà Dung
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8188 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 59, 90, 94) - Phường Bến Thủy |
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8189 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 2, 3, 4, 6, 10, 11, 13, 14, 15, 23) - Phường Bến Thủy |
Bà Đạt - Bà Liên
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8190 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông khối 3 (Tờ 7, thửa: 1, 5, 21, 29, 68, 76, 87, 88, 89) - Phường Bến Thủy |
Bà Xuân - Ông Danh
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8191 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 74, 75, 80, 81, 85, 86) - Phường Bến Thủy |
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8192 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 69, 70, 71, 72, 73, 77, 78, 79, 82, 83, 84) - Phường Bến Thủy |
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8193 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 7, 8, 9, 12, 16, 17, 18, 19, 20, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 92, 93) - Phường Bến Thủy |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8194 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 2, 7, 20, 21, 33, 40, 42, 43, 66, 69, 70, 76, 79, 223, 224) - Phường Bến Thủy |
Bà Thoa - Bà Lài
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8195 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 12, 16, 50, 107, 186) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng - Bà Sâm
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8196 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 1, 8, 13, 171, 172, 185) - Phường Bến Thủy |
Ông Phong - Ông Dũng
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8197 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 170, 173, 215, 227, 228, 229) - Phường Bến Thủy |
Ông Long - Ông Lưu
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8198 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 193, 194, ) - Phường Bến Thủy |
Ông Sơn - Ông Nhung
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8199 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 77) - Phường Bến Thủy |
Ông Khiêm
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8200 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 97) - Phường Bến Thủy |
Bà Lệ
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |