| 7601 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 142, 154, 155 (mặt sau thửa 195, 209, 168), 181, 195, 340, 385, 386, 388, 392, 393, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426. Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) - Ngã tư đường
(thửa 253 tờ 7)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7602 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Thịnh (Thửa 354, 355, Tờ 8) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường
(thửa 253 tờ 7) - Nối đường
Trần Trùng Quang
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7603 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thịnh (Thửa 347, 348, 349, 350, 351, Tờ 8) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7604 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thịnh (Thửa 352, 353, Tờ 8) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7605 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Thịnh (Thửa 158, 215, 216, 225, 167, 183. Tờ 8) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7606 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thịnh (Thửa 70, 77, 79, 94, 108, 109, 134, 253, 149, 159, 171, 185, 186, 199, 232, 238, 239, 241, 356, 357, Tờ 8) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7607 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thịnh (Thửa 52, 56, 61, 68, 135, 136, 147, 149, 159, 168, 169, 197, 219, 220, 222, 230, 235, 236, 240, 246, 217, 234, 237, 250, 251, 255, 262, 263, 264, 265, 277, 278, 279, 358, 359, Tờ 8) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7608 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thịnh (Thửa 37, 47, 95, 172, 173, 187, 188, 200, 201, 211, 221, 226, 227, 228, 229, 231, 232, 241, 247, 248, 249, 252, 256, 257, 258, 266, 267, 271, 272, 273, 274, 275, 360, 361, Tờ 8) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7609 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thịnh (Thửa 69, 76, 110, 137, 148, 160, 223, 224, 233, 242, 243, 244, 245, 254, 259, 260, 261, 268, 269, 270, 276. Tờ 8) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7610 |
Thành phố Vinh |
Đường cạnh trung tâm 201 - Xóm 14 (Thửa 102, 94, 95, 84, 88, 103, 101, 74, 79, 70, 63, 58, 64, 105, 104. Tờ 10) - Xã Hưng Lộc |
Cổng trung tõm 201 - Trại cải tạo của trung tõm 201
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7611 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 14 (Thửa 54, 65, 66, 59, 96, 106, 107, 108, 109, 173, 174 Tờ 10) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH BĐBP - Cầu mương 407
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7612 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 416, 417, 418, Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đầu xóm Ngũ Lộc - Cuối đường
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7613 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 419, 420, 421, 439, Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đầu xóm Ngũ Lộc - Cuối đường
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7614 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 437, 438, 440, Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đầu xóm Ngũ Lộc - Cuối đường
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7615 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 395, 396, 416 Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đầu xóm Ngũ Lộc - Cuối đường
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7616 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 397, 398, 399, 400, 402, 403, 405, 406, 407, 408, 409, 410, 411, 412, 413 Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đầu xóm Ngũ Lộc - Cuối đường
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7617 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 422, 423, 431, 435, 436, 404, Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đầu xóm Ngũ Lộc - Cuối đường
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7618 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 425, 426, 427, 428, 429, 430, Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đầu xóm Ngũ Lộc - Cuối đường
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7619 |
Thành phố Vinh |
Đường cạnh trung tâm 201 - Xóm 14 (Thửa 264, 237, 251, 265, 266, 267, Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Cổng trung tõm 201 - Trại cải tạo của trung tâm 201
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7620 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 14 (Thửa 210, 263, 238, 239, 240, 241, 227, 252, 253, 254, 255, 268, 269, 270, 333, 334, 335, 341, 378, Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH BĐBP - Cầu mương 407
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7621 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 201, 189, 202, 207, 215, 245, 259, 296, 297, 290, 299, 300, 221, 232, 301, 308, 309, 310, 311, 312, 313, 260, 302, 316, 319, 331, 332, 336, 338, 339, 276, 353, 354, 356, 357, 358, 359, 364, 365. Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đầu xóm Ngũ Lộc - Cuối đường
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7622 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 208, 224, 236, 249, 280, 318, 327, 329, 330, 342, 378 Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đầu xóm Ngũ Lộc - Cuối đường
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7623 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 128, 161, 172, 180, 203, 204, 209, 217, 220, 231, 246, 261, 298, 303, 305, 306, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 326, 340, 343, 348, 351, 352, 350, 360, 361, 362, 367, 375, 376, 551, 552, 553, 555, Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đầu xóm Ngũ Lộc - Cuối đường
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7624 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 162, 173, 185, 226, 250, 304, 314, 315, 317, 318, 327, 328, 337, 344, 345, 346, 347, 349, 355, 366, 368. Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đầu xóm Ngũ Lộc - Cuối đường
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7625 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 12, 22, 34, 57, 84, 96, 307, 363. Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7626 |
Thành phố Vinh |
Liên đường Trần Minh Tông - HTLÔ - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 260, 276, 377 Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Đường Trần Minh Tông thửa
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7627 |
Thành phố Vinh |
Liên đường Trần Minh Tông - HTLÔ - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 261, 277, 325, 326. Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
307, tờ 18 - Đường HTLÔ
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7628 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các Lô D: 01, 10. Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7629 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô D: 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, và các lô E: 02, 03, 04, 05, 06, 07, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 76, 77, 78. Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7630 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô D: 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17. Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7631 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô D: 18. Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7632 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô D: 09 (thửa 501) và các lô E: 01, 08, 41, 50, 75, 79. Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7633 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô E: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 63, 64, 65, 67, 68, 69, 72, 73, 74, 80. Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7634 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô D: 495, 496, 497, 498, 499, 500 Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7635 |
Thành phố Vinh |
Đường 9-12 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 554 Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7636 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô D: 493 Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7637 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa Các lô E: 09, 16, 18, 21, 30, 31, 40, 51, 60, 66, 70, 71, 81. Tờ 11) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7638 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 596, 597, 598, 611, 612, 605, 522, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7639 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 599, 600, 601, 602, 603, 604, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7640 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 606, 607, 608, 609, 610, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7641 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 590, 591, 594, 595 Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7642 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 588, 589 Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Cầu đồng Bồn - Công ty Khoáng sản 4
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7643 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 527, 528, 585, 586, 587, 523, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7644 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 524, 525, 526, 584, 592, 593 Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7645 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 619, 620, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7646 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 612, 622, 623, 624, 625, 626, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7647 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 627, 628, 629, 611, 612, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7648 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Thượng, Mỹ Trung (Thửa 613, 614, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
tờ 11
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7649 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 615, 616, 617, 618, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7650 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Thượng, Mỹ Trung (Thửa 102, 295, 296, 297, 298, 310, 311, 312, 313, 314, 315, 318, 326, 327, 328, 329, 330, 331, 347, 361, 362, 371, 372, 373, 390, 391. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
thửa 260
|
4.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7651 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Thượng, Mỹ Trung (Thửa 133, 134, 148, 169, 170, 182, 196, 197, 198, 213, 214, 215, 231, 232, 247, 248, 249, 250, 251, 265, 266, 281, 299, 405, 406, 411, 437, 469, 643, 644, 646, 647, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
tờ 11
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7652 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 46, 47, 48, 58, 67, 68, 69, 86, 99, 113, 114, 115, 131, 132, 146, 147, 168, 408, 409, 393, 431 (mặt sau thủa 196, 169), 449, 482, 487, 490, 491, 630, 631, 645, 652, 653, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7653 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 9, 10, 11, 22, 30, 412, 413, 402, 418, 422. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Cầu đồng Bồn - Công ty Khoáng sản 4
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7654 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nghĩa trang - Xóm 13 (Thửa 255, 320, 339, 340, 341, 342, 352, 353, 354, 355, 367, 368, 338, 471, 236, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7655 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nghĩa trang - Xóm 13 (Thửa 254, 302. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Giáp Nghi Đức
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7656 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 175, 178, 187, 188, 205, 225, 226, 242, 243, 244, 259, 260, 274, 275, 276, 291, 293, 308, 325, 324, 346, 360, 424, 290, 442, 634, 635, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7657 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 2, 3, 17, 18, 24, 62, 63, 39, 38, 76, 77, 95, 96, 106, 154, 155, 156, 119, 120, 136, 137, 54, 55, 174, 157, 107, 394, 395, 377, 407, 429, 443, 111, 112, 125, 126, 127, 140, 141, 142, 181, 466, 470, 349, 498, 499, 500, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7658 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 16, 81, 75, 78, 37, 56, 138, 396, 397, 358, 359, 261, 262, 227, 277, 292, 309, 386, 375, 415, 419, 451, 463, 464, 484, 485, 493, 496, 497, 632, 633, 650, 651, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7659 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 40, 41, 53, 416. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Thửa 175, tờ 12
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7660 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 163, 165, 181, 194, 195, 212, 231, 232. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 175, tờ 12 - Cuối đường thửa 119.
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7661 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 87, 101, 218, 233, 253, 389, 426, 14, 15, 404, 452, 453, 454, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Cuối đường thửa 119.
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7662 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 143, 144, 145, 162, 164, 166, 167, 179, 180, 192, 193, 208, 209, 210, 211, 229, 230, 128, 129, 130, 161, 165, 178, 460. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7663 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 60, 70, 71, 217, 401, 445, 481. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7664 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 51, 199, 252, 267, 268, 269, 282, 283. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7665 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 161, 178. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7666 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 110, 109, 124, 159, 160, 139, 421, 432, 440, 446, 465, 483. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7667 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 59, 33, 32, 399, 400, 403, 410, 414, 420, 425, 433, 434, 435, 648, 649, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7668 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 98, 83, 82, 376, 44, 45, 57, 27, 28, 7, 430, 436, 438, 439, 441, 472, 473, 474, 475, 489. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7669 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 122, 123, 421, 108, 97, 81, 427, (mặt sau thửa 109), 457, 458, 492, 494, 495. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7670 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 29, 65, 414, 34, 35, 392, 459, 461, 477, 478, 479. Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7671 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 66, 417, 49, 50, 100, 480, 486, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, Tờ 12) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7672 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 481, 482, 483, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7673 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 485, 486, 487, 488, 489, 490, 496, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7674 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 499, 500, 467, 497, 498, 484, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7675 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Trung (Thửa 493, 494, 495, 270, 491, 492, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7676 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 455, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 462, 475, 476, 477, 478, 479, 480. Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7677 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 446, 463, 464, 465, 468, 473, 474, 447, 448 Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7678 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 469, 470, 471, 472, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7679 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Trung (Thửa 2, 14, 15, 16, 31, 32, 33, 47, 57, 68, 91, 270, 284, 287, 425 Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7680 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 1, 58, 79, 92, 102, 103, 111, 118, 150, 156, 157, 158, 164, 165, 171, 172, 173, 178, 179, 299, 300, 326, 327, 328, 349, 350, 353, 402, 372, 387, 409, 420, 527, 528, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7681 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 104, 135, 137, 144, 151, 153, 159, 166, 167, 174, 190, 290, 296, 307, 322, 323, 325, (Mặt sau thửa 158), 319, 332, 370, 374, 380, 381, 382, 383, 384, 392, 393, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 421, 422, 423, 429, 430, 539, 540, 554, 555, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 12 - Đường Lê Viết Thuật
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7682 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 112, 128, 133, 136, 168, 175, 193, 275, 285, 302, 303, 314, 321, 294, 335, 336, 337, 338, 385, 386, 438 Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7683 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 17, 36, 37, 48, 49, 50, 59, 60, 69, 70, 81, 82, 83, 274, 94, 105, 95, 113, 271, 288, 120, 121, 310, 129, 139, 146, 280, 283, 277, 154, 162, 268, 269, 291, 177, 182, 313, 329, 333, 334, 318, 359, 405, 407, 408, 531, 532, 533, 536, 537, 538, 544, 545, 558, 559, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7684 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung, Mỹ Hạ (Thửa 4, 18, 35, 39, 301, 293, 19, 6, 7, 84, 276, 85, 61, 62, 73, 63, 51, 273, 123, 278, 279, 96, 114, 312, 324, 351, 64, 388, 398, 424, 426, 427, 428, 546, 547, 548, 549, 550, 551, 556, 557, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7685 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung (Thửa 240, 361, 362 Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7686 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 119, 80, 311, 309, 272, 122, 141, 124, 176, 279, 138, 71, 72, 52, 297, 40, 41, 42, 64, 305, 74, 97, 194, 169, 295, 289, 163, 155, 148, 320, 340, 341, 352, 354, 355, 356, 357, 369, 394, 395, 396, 397, 371, 373, 389, 390, 391, 431, 503, 505, 507, 516, 517, 518, 519, 523, 529, 520, 521, 522, 526, 515, 506, 508, 524, 542, 543, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7687 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 3, 75, 87, 98, 115, 125, 298, 308, 160, 142, 339, 315, 342, 343, 344, 345, 346, 347, 348, 358, 360, 20, 375, 376, 377, 378, 392, 399, 403, 410, 432, 433, 434, 534, 535, 552, 553, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7688 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 292, 130, 147, 306, 294, 40, 51, 304, 286, 22, 21, 208, 331, 411. Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7689 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 211, 258, 363, 364, 365, 366, 367, 368, 412, 435, 437, 439, 440, 441, 442, 443, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7690 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 255, 230, 330.436, Tờ 13) - Xã Hưng Lộc |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7691 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 657, 658, 662, 663, 664, 666, 667, 668, 669, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7692 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 659, 660, 661, 665, 676, 677, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7693 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 670, 671, 672, 673, 674, 675, 680, 681, 680, 681, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường nhánh (thửa 273, tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7694 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 524, 527, 528, 529, 633, 635, 648, 651, 652, 653, 654, 678, 679, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7695 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 634, 636, 637, 641, 642, 643, 644, 646, 649, 650, 655, 656. Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7696 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Đức Thọ - Xóm Đức Thọ (Thửa 638, 639, 640 Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7697 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 312, 313, 314, 281, 282, 295, 307, 378, 381, 467, 468, 489, 490. Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7698 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 263, 264, 292, 297, 230, 306, 324, 351, 349 (sâu tiếp 20m thửa 314), 407, 455, 456, 459, 686, 687, 688, 689, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7699 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 304, 350, 353, 354, 355, 356, 357, 358, 359, 231, 232, 329, 362, 227, 326, 215, 205, 195, 286, 316, 346, 383, 386, 390, 391, 375, 376, 377, 403, 404, 405, 410, 416, 425, 426, 427, 357, 374, 428, 431, 434, 433, 441, 442, 443, 444, 445, 449, 450, 451, 457, 458, 476, 477, 481, 491, 519, 524, 684, 685, 690, 691, 698, 699, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7700 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 203, 179, 340, 342, 240, 369, 365, 167, 370, 180, 321, 246, 248, 266, 339, 305, 348, 347, 345, 372, 373, 293, 233, 387, 384, 385, 204, 380, 379, 389, 392, 393, 394, 400, 402, 417, 418, 419, 420, 421, 422, 424, 22, 204, 349, 432, 447, 448, 452, 453, 465, 472, 479, 484, 485. 486, 487, 488, 509, 510, 511, 512, 513, 520, 692, 693, 694, 695, 696, 697, Tờ 14) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |