| 7601 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 7, khối 8 (Tờ 6, thửa: 17, 19, 21, 56, 68, 69, 81, 82, 94, 95, 104, 105, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Sơn - Nhà ông Đại
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7602 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 7 (Tờ 6, thửa: 13, 14, 119, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hiếu - Nhà ông Hồng
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7603 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - khối 8 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 58, 59, 70, 71, 79, 83, 84, 85, 86, 87, 96, 97, 98, 99, 106, 107, 43, 44, 60, 61, 73, 74, 129, 130, 43, 44, 72, 73, 74, 60, 61, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Dần - Nhà bà Bé
|
2.585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7604 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 7, khối 8 (Tờ 6, thửa: 48, 57, 62, 63, 64, 75, 76, 77, 88, 89, 90, 100, 101, 51, 52, 65, 66, 67, 78, 79, 80, 91, 92, 93, 102, 103, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Lưu - Nhà ông Dần
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7605 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 7, khối 8 (Tờ 7, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 28, 29, 50, 51, 52, 59, 60, 61, 64, 75, 119, 259, 260, 118, 137, 138, 139, 140, 156, 157, 158, 159, 171, 172, 173, 174, 191, 192, 205, 204, 25, 26, 47, 48, 49, 73, 115, 117, 215, 250, 114, 116, 134, 135, 136, 154, 155, 168, 169, 170, 189, 190, 193, 228, 231, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hoài - Nhà ông Thám
|
11.825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7606 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 3, khối 5 (Tờ 7, thửa: Góc 14, 15, 27, 74, 102, 103, 120, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Huệ - Nhà bà Hà
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7607 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 3, khối 5 (Tờ 7, thửa: 76, 77, 78, 80, 81, 82, 84, 85, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 104, 146, 224, 225, 122, 123, 124, 125, 221, 213, 263, 264) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Nhung - Nhà ông Toại
|
11.275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7608 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - khối 5 (Tờ 7, thửa: Tuyến 1 bám đường Phan Chu Trinh Gồm các thửa 234, 235, 236, 237, 269) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung
|
11.275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7609 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - khối 5 (Tờ 7, thửa: Gúc: 238, ( Phan Chu Trinh và đường Đội Cung )) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Anh
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7610 |
Thành phố Vinh |
Đội Cung - khối 5 (Tờ 7, thửa: Tuyến 2 bám đường Đội cung thửa: 147, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7611 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 5 (Tờ 7, thửa: Các lô còn lại gồm lô số 239, 240, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung
|
3.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7612 |
Thành phố Vinh |
Trần Nhật Duật - Khối 7 (Tờ 7, thửa: 100, 101, 105, 107, 109, 110, 112, 113, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Hoà - Nhà bà Nga
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7613 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 7M - Khối 7, khối 8 (Tờ 7, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 23, 24, 212, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Chung - Nhà ông Từ
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7614 |
Thành phố Vinh |
Vệ Định - Khối 8 (Tờ 7, thửa: 108, 129, 151, 152, 153, 165, 183, 184, 242, 243, 247, 248, 111, 130, 131, 132, 133, 202, 254, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Đồng - Nhà ông Thuỷ
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7615 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 34, 32, 33, 36, 37, 38, 67, 68, 83, 86, 214, 223, 30, 270, 271, 272, 16, 30, 31, 39, 46, 53, 54, 55, 66, 99, 222, 226, 229, 230, 252, 255, 56 phần diện tích sâu 20m bám đường.) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Quảng - Nhà bà Nhã
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7616 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 40, 41, 57, 58, 69, 70, 71, 72, 216, 241, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hoán - Nhà bà Lài
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7617 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 3, khối 5 - Phường Đội Cung (Tờ 7, thửa: 13, 160, 161, 162, 163, 166, 176, 177, 178, 179, 180, 185, 186, 187, 196, 197, 198, 199, 200, 209, 210, 211, 217, 219, 220, 251, 253, 194, 203, 206, 207, 195, 208, 244, 245, 246, 249, ) |
Nhà bà Hoà - Nhà bà Nghĩa
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7618 |
Thành phố Vinh |
Đội Cung - khối 5 (Tờ 7, thửa: 201, (181 bám 20 mặt đường)) - Phường Đội Cung |
Trườn PTDL Hữu Nghị - Nhà ông Hoài
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7619 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 5 (Tờ 7, thửa: 79, 141, 142, 143, 145, 167, 175, 188, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Hằng - Nhà ông Thiệu
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7620 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 7, khối 8 (Tờ 7, thửa: 22, 35, 43, 44, 45, 65, 106, 127, 128, 148, 149, 150, 164, 218, 227, 258, 261, 262, 265, 266, 267, 268) - Phường Đội Cung |
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7621 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 3, khối 4 (Tờ 8, thửa: Góc 34, 48, 58, 91, 92, 256, 260, 261, 266, 848) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Tuấn - Nhà bà Lộc
|
12.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7622 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 3 - khối 4 (Tờ 8, thửa: 29, 30, 33, 39, 40, 41, 42, 45, 47, 49, 50, 51, 53, 54, 55, 56, 57, 845, 846, 847, 59, 60, 61, 62, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 76, 77, 78, 79, 80, 81, (257, 258, 259, 262, 263, 264, 265, theo công văn 815 ngày 06/03/2014), 82, 83, 84, 85, 87, 88, 89, 90, 188, 194, 195, (1, 94, 189 sâu 20 m bán mặt đường)) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Tuấn - Nhà ông Tâm
|
11.275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7623 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 6M - Khối 2, 4 (Tờ 8, thửa: 849, 850, 851, 852, 853, 854, 855, 856) - Phường Đội Cung |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7624 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 5M - Khối 3, Khối 4 (Tờ 8, thửa: 8, 9, 10, 11, 18, 19, 20, 21, 22, 31, 32, 35, 36, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Tịnh - Nhà ông Sơn
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7625 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 2, 3, 7, 12, 13, 23, 24, 37, 38, 75, 93, 110, 132, 133, 134, 135, 136, 160, 161, 171, 127, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 6, 107, 108, 109, 56, 157, 158, 159, 177, 181, 185, 191, 192, 193, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Võ - Nhà ông Thập
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7626 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3.5 - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 17, 27, 28, 179, 138) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Bạn - Nhà ông Thánh
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7627 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 10 M lô góc - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 242, 252, ) - Phường Đội Cung |
Cty Miền Trung - Cty Miền Trung
|
6.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7628 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 10 M - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 223, 226, 244, 271, 272, 274, 278) - Phường Đội Cung |
Cty Miền Trung - Cty Miền Trung
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7629 |
Thành phố Vinh |
Đội Cung - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 63, 95, 96, 111, 139, 140, 141, 164, 165, 178, 183, 187, 281, 282) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Phúc - Nhà bà Hà
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7630 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 10 M - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 228, 230, 232, 234, 236, 238, 240, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251) - Phường Đội Cung |
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7631 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 13M - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 229, 231, 233, 235, 237, 239, 241, 253, 254, 270, 273, 275) - Phường Đội Cung |
Khu sài gòn sky
|
6.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7632 |
Thành phố Vinh |
Đường 13M Lô góc - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 225, 243, 255, 276, 277, 279, 280) - Phường Đội Cung |
Khu sài gòn sky
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7633 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 3 (Tờ 8, thửa: 14, 15, 25, 26, 43, 44, 169, 170, 186, 196, (184 thửa ngoài), 196, 197) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Hợi - Nhà bà Hảo
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7634 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 3, Khối 4 (Tờ 8, thửa: 4, 5, 16, 46, 86, 104, 105, 106, 128, 130, 131, 137, 162, 163, 173, 199, 267) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Huỳnh - Nhà bà Thảo
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7635 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 3, Khối 5 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 65, 66, 75, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 123, 124, 125, 126, 129, 168, 172, 174, 175, 180, 182, (184 thửa trong )) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Huỳnh - Nhà bà Thảo
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7636 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 3, Khối 6 (Tờ 8, thửa: 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 142, 143, 144, 166, 167, 145, 198) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Huỳnh - Nhà bà Thảo
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7637 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 1, Khối 3 (Tờ 9, thửa: Góc 97, 98, 104, 105, 122, 139, 141, 248, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Sen - Nhà ông Long
|
11.825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7638 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1, ( sâu 20 m)) - Phường Đội Cung |
Chung cư
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7639 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 1, 2, 3, 4 (Tờ 9, thửa: 77, 83, 90, 92, 93, 94, 95, 96, 99, 100, 101, 102, 103, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 123, 124, 268, 244, 245, 246, 239, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 225, 229, 235, 243, 125, 126, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 142, 144, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Đường - Nhà ông Niêm
|
11.275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7640 |
Thành phố Vinh |
Đường vào chung cư - Khối 1, 3 (Tờ 9, thửa: 34, 46, 62, 63, 79, 80, 81, 82, 223, 233, 236, 237, 238, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hồng - Nhà ông Hoài
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7641 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 6, 8, 9, 21, 22, 38, 39, 47, 49, 50, 51, 52, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 260, 264, 74, 75, 76, 85, 91, 259, 281, 282, 41, 42, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 66, 73, 86, 87, 250, 252, 253, 254, 283, 284) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Đoài - Nhà bà Xuân
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7642 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 1, 2, 3, 4 (Tờ 9, thửa: 31, 32, 33, 43, 44, 45, 60, 61, 138, 155, 156, 157, 158, 159, 174, 175, 266, 140, 165, 166, 168, 184, 185, 202, 220, 221, 222, 205, 206, 207, 208, 167, 186, 203, 209, 210, 211, 219, 241, 249, 250, 194, 195, 212, 213, 261) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Minh - Nhà ông Khang
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7643 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 1, 2 (Tờ 9, thửa: 2, 3, 4, 5, 20, 23, 35, 36, 37, 48, 78, 256) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Nhuần - Nhà ông Thuận
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7644 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 1, 3 (Tờ 9, thửa: 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 40, 65, 84, 89, 224, 232, 234, 240, 242, 257, 258) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Nhuần - Nhà ông Thuận
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7645 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 1, 4 (Tờ 9, thửa: 160, 161, 162, 163, 164, 169, 180, 182, 183, 197, 201, 218, 181, 200, 226, 227, 231, 259, 127) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Nhuần - Nhà ông Thuận
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7646 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 1, 5 (Tờ 9, thửa: 143, 177, 178, 179, 191, 196, 198, 199, 267, 279, 280, 214, 215, 216, 217, 230, 255, 262, 263, 265, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Nhuần - Nhà ông Thuận
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7647 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 1, 6 (Tờ 9, thửa: 204, 170, 171, 172, 173, 187, 188, 189, 190, 192, 193, 228, 251) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Nhuần - Nhà ông Thuận
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7648 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3-3, 5 - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 114) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Nam
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7649 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 10, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 19, 247, 285) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Trà - Nhà ông An
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7650 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 1, 2 (Tờ 10, thửa: 6, 9, 10, 11, 14, 17, 18, 25, 26, 27, 43, 49, 50, 51, 55, 56, 63, 69, 70, 72, 74, 77, 78, 79, 80) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hoán - Nhà ông Dũng
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7651 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 69) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Trường - nhà ông Trường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7652 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 1, 2 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 75, 76) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Điều - Nhà ông Thọ
|
11.275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7653 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 1, 2 (Tờ 10, thửa: Góc 36, 44, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Lan - Nhà bà Thu
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7654 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 15, 16, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Thọ - Nhà ông Sự
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7655 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, 68, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Phú - Nhà ông Cường
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7656 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Thành 6M - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 65, 81) - Phường Đội Cung |
Thửa 65 - Thửa 81
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7657 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 7, 12, 13, 66, 73) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Lĩnh - Nhà ông Long
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7658 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 19, 20, 21, 22, 23, 24, 41, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Minh - Nhà ụng Chớnh
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7659 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 45, 46, 47, 48, 52, 54, ( 53 Sâu 20m)) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Đường - Nhà ông Vượng
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7660 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 8, 9 (Tờ 11, thửa: 83, 85, 87, 89, 91, 92, 93, 94, 142, 53, 143, 144, 166, 167) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Huệ - Nhà ông Hồ
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7661 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 8, 9 (Tờ 11, thửa: 1, 4, 5, 6, 7, 10, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Huệ - Nhà ông Hồ
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7662 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 8, 9 (Tờ 11, thửa: 19, 26, 27, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 43, 44, 50, 51, 52, 55, 56, 57, 60, 6165, 66, 71, 74, 75, 78, 99, 100, 101, 102, 162, 164, 120, 121, 122, 138, 139, 148, 149, 150, 179, 180, 181, 151, 152, 155, 156, 157, 158, 159, 160) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Lâm - Nhà ông Công
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7663 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 8 (Tờ 11, thửa: 3, 8, 18, 23, 24, 136, 146, 184, 185) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Hoạch - Nhà ông Minh
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7664 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 10 (Tờ 11, thửa: 69, 70, 80, 81, 82, 84, 86, 88, 90, 106, 107, 125, 126, 141, 145, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 189, 190) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Tân - Nhà bà Mai
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7665 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 10 (Tờ 11, thửa: 22, 28, 35, 36, 46, 45, 58, 68, 67, 79, 29, 37, 49, 48, 47, 59, 103, 104, 135, 140, 137, 105, 129, 110, 108, 128, 111, 113, 112, 130, 131, 124, 123, 123b, 154, 161, 163, 165, 177, 178, 182, 183, 186, 187, 188, 191, 192, 193) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Lan - Nhà ông Năm
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7666 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 10 (Tờ 11, thửa: 42, 41, 54, 62, 63, 72, 73, 97, 98, 116, 117, 30, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Tân - Nhà ông Tưởng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7667 |
Thành phố Vinh |
Vệ Định - Khối 9 (Tờ 11, thửa: 96, 114, 115, 132, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Khoa - Nhà ông Việt
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7668 |
Thành phố Vinh |
Vệ Định - Khối 9 (Tờ 11, thửa: 95, ( 147 Sâu 20 m)) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Sử - Trường Mầm Non
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7669 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 5, 6, 8, 9 (Tờ 12, thửa: 21, 37, 38, 39, 40, 60, 61, 97, 98, 116, 117, 118, 119, 136, 137, 138, 253, 208, 151, 166, 185, 186, 188, 205, 206, 207, 208, 226, 229, 243, 289, 290, 5, 6, 22, 120, 121, 122, 139, 140, 153, 155, 167, 168, 169, 170, 228, 189, 190, 191, 209, 210, 211, 212, 224, 230, 231, 232, ( 4 sâu 20m)) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Sơn - Nhà bà Tình
|
11.825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7670 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 5, 6, 8, 9 (Tờ 12, thửa: Góc 59, 82, 99, 165, 187, (41 Sâu 20m)) - Phường Đội Cung |
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7671 |
Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 5, 6 (Tờ 12, thửa: 123, 141, 142, 143, 144, 145, 158, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 242, 180, 100, 101, 102, 103, 105, 124, 146, 126, 127, 147, 157, 161, 251, 282, )) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Phương - Nhà bà Thể
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7672 |
Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 5, 6 (Tờ 12, thửa: Góc 162, 181) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Mười - Nhà bà Thuý
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7673 |
Thành phố Vinh |
Đội Cung - Khối 5, 6 (Tờ 12, thửa: 17, 33, 32, 52, 51, 74, 72, 73, 93, 92, 111, 131, 130, 148, 200, 94, 199, 220, 221, 219, 239, 238, 240, 244, 249, 250, 281, 285, 286) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Vinh - Nhà bà Hương
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7674 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 8 (Tờ 12, thửa: 58, 79, 80, 81, 164, 183, 184, 247, 254, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Bính - Nhà ông Minh
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7675 |
Thành phố Vinh |
Vệ Định - Khối 8 (Tờ 12, thửa: 56, 78, 163, 265) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Bính - Trường Mầm Non
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7676 |
Thành phố Vinh |
Vệ Định - Khối 8 (Tờ 12, thửa: 3, 18, 19, 34, 35, 53, 55, 77, 76, 95, 96, 114, 115, 132, 262, 287, 288, 133, 134, 149, 257, 258, 259, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Thọ - Nhà ông Tiến
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7677 |
Thành phố Vinh |
Vệ Định - Khối 9 (Tờ 12, thửa: 182, 201, 202, 222, 279, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Tiếp - Nhà ông Bình
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7678 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 8, 9 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 29, 47, 48, 66, 67, 87, 88, 89, 90, 104, 106, 107, 108, 109, 263, 264, 246, 274, 275, 256, 246, 256, 263, 264, 274, 275, 291, 292) - Phường Đội Cung |
Nhà ô Thắng - Nhà bà Bình
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7679 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 6-8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 54, 75, 156, 174, 195, 223, 225, 255, 266, 268, 273, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Nga - Nhà bà Tuyết
|
2.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7680 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 5 (Tờ 12, thửa: 198, 203, 216, 217, 218, 235, 236, 237, 283, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Mai - Nhà ông Quán
|
2.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7681 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 5, Khối 8-9 (Tờ 12, thửa: 7, 8, 9, 13, 15, 16, 20, 23, 24, 25, 31, 49, 50, 57, 68, 69, 70, 71, 91, 110, 125, 128, 129, 150, 135, 171, 175, 172, 192, 193, 194, 196, 197, 276, 277, 278, 204, 213, 214, 215, 233, 234, 241, 245, 248, 252, 260, 261, 267, 269, 270, 271, 272, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Nga - Nhà ô Thắng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7682 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 5 (Tờ 12, thửa: 42, 43, 44, 45, 46, 62, 63, 64, 65, 83, 84, 85, 86, 114, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Ba - Nhà ông Sáng
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7683 |
Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 92, 97, 98, 99, ( 87 Sâu 20 m ), 123) - Phường Đội Cung |
Chợ - Nhà ông Việt
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7684 |
Thành phố Vinh |
Đội Cung - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 1, 26, 27, 28, 39, 40, 50, 51, 59, 60, 69, 70, 79, 96, 101, 102, 103, 104, 105, 100, 107, 108, 113, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Đông - Nhà bà Lan
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7685 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 4, 5 (Tờ 13, thửa: 2, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 30, 32, 34, 36, 75, 166, 118, 119, 29, 31, 41, 42, 44, 52, 53, 54, 55, 61, 63, 64, 71, 72, 73, 74, 83, 84, 80, 81, 82, 109, 110, 111, 112, 117, 120, 121, 124, 125) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Luật - Nhà ông Tiến
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7686 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Thành 6M - Khối 4 (Tờ 13, thửa: 4, 8, 9, 106, 19, 20, 21, 22, 23, 38) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hoa - Nhà ông Hải
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7687 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Thành 5M - Khối 5 (Tờ 13, thửa: 37, 49, 58, 68, 67, 78, 77, 88, 85, 91, 90, 93) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Đức - Nhà ông Thạch
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7688 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 5 (Tờ 13, thửa: 33, 35, 45, 46, 47, 48, 56, 57, 65, 66, 76, 86, 115, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Thái - Nhà ông Hoè
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7689 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 5 (Tờ 13, thửa: 89, 122) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Sáu - Nhà ô Quyền
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7690 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 3, 10, 18, 24, 25, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Vy - Nhà ông Tân
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7691 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 5, 6 (Tờ 13, thửa: 24, 25, 38) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Vy - Nhà ông Tân
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7692 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 35, 36, 37) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Loan - Nhà ông Nhu
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7693 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Thành 6M - Khối 2, 4 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 15, 16, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 39, 40) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Loan - Nhà ông Nhu
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7694 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 14, thửa: 2, 9, 14, 20) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Tuyết - Nhà ông Lập
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7695 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 2 (Tờ 14, thửa: 1, 10, 11, 12, 33, 34, 44, 45) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Mai - Nhà ông Sơn
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7696 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Tiềm - Khối 9, 10, 11 (Tờ 15, thửa: 80, 81, 82, 91, 92, 93, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129, 130, 131, 132, 242, 299, 300, (152, 20m bám đường), 133, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 234, 156, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Đường - Nhà ông Phong
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7697 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Tiềm - Khối 10, 11 (Tờ 15, thửa: 71, 74, 75, 96, 97, 98, 113, 118, 119, 120, 281, 121, 243, 255, 257, 258, 259, 260, 261, 269, 273, 275) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Cự - Nhà ông Đường
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7698 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 9, 10 (Tờ 15, thửa: 1, 10, 11, 12, 13, 28, 29, 41, 42, 43, 60, 61, 62, 63, 84, 85, 87, 86, 88, 263, 264, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Sửu - Nhà bà Nghi
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7699 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 10 (Tờ 15, thửa: 6, 7, 8, 9, 25, 26, 38, 39, 40, 56, 57, 58, 78, 79, 237, 239, 244, 246, 254, 256, 262, 276, 278, ) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Lâm - Nhà ông Thắng
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7700 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 9, 10, 11 (Tờ 15, thửa: 187, 188, 189, 190, 191, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 210, 238, 250, 253, 218, 220, 221, 296, 297, 298) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Lâm - Nhà ông Lương
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |