| 7001 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Tiến (Thửa 73, 76 (góc) Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7002 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 44, 55, 60, 65, 72, 75, 80, 135, 147, 155, 160, 161 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7003 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 74, 79, 84, 88, 99, 150, 159, 170, 171, 172, 179, 59, 188, 189 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7004 |
Thành phố Vinh |
Phạm Ngọc Thạch - Khối Tân Phúc (Thửa 94, 97, 146, 149, 162, 169 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 94 - Thửa 105
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7005 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 82, 92, 136, 139, 157, 158, 184, 185 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7006 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 156, 199, 201, 202, 203 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7007 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 93, 102, 103, 104, 107, 113, 114, 115, 116, 121, 181, 186, 187, Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7008 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 95, 96, 101, 111, 112, 119, 127, 120, 165, 166 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7009 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 174, 175, 176, 177 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7010 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 16, 17, 25, 30, 36, 37, 173 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7011 |
Thành phố Vinh |
Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 5, 15, 22, 23, 24, 28, 29, 32, 34, 35, 41, 45, 46, 50, 56, 61, 67, 68, 126, 128, 129, 137, 148 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 129 - Thửa 61
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7012 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 42, 47, 51, 168 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7013 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Tiến (Thửa 1, 4, 5, 6, (20mbám đường thửa 11, 17, 27), 92, 93, 99, 122, 123 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 7
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7014 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 40, 41, 46, 55, 57 (20m bám đường), 63, 64, 65, 73, 74, 75, 81, 103, 117, 118, 119, 120, 121, 128, 135, 136, 138, 139, 158, 159, 160 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 40 - Thửa 81
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7015 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 76, 100, 101, 51, 59, 68, 77, 87, 21, 28, 33, 34, 35, 106, 108, 109, 110, 111, 112, 125, 126, 127, 143, 156, 157 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 32 - Thửa 83
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7016 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 32, 47, 48, 42, 96, 97, 98, Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 32 - Thửa 83
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7017 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 15, 19, 22, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 36, 37, 38, 39, 43, 44, 45, 49, 50, 52, 53, 54, 60, 61, 62, 70, 71, 72, 80, 84, 83, 85, 88, 89, 90, 91, 95, 94, 102, 105, 113, 137, 140, 141, 142, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7018 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 78, 79, 86, Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7019 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 10, 13, 82, 104, 107, 161, 162, 163 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7020 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 2, 7, 8, 9, 12, 114, 115, 116, 124, 144, 145 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 3 - Thửa 91
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7021 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 129, 130, 131, 132, 133, 134 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 3 - Thửa 91
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7022 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Văn Trung (Thửa 172, 173, 174, 197, 198, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 172 - Thửa 192
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7023 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 3, 5, 9, 12, 13, 15, 16, 75, 77, 78, 79, 80, 81, 89, 92, 174, 96, Tờ 44) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 33
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7024 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 69 Tờ 44) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 33
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7025 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 1, 6, 10, 23, 82, 83, 90, 91, 93, 98, 179, 180, 182, 183, 184, Tờ 44) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 33
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7026 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Văn Trung (Thửa 189, 190, 191, 192, 193, 194, 196, 198, 200, 202, 195, 197, 199, 201, 203, 204, 205, 206, 207 Tờ 44) - Phường Hưng Dũng |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7027 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 2, 4, 7, 11, 14, 68, 88 Tờ 44) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 33
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7028 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 8, 19, 20, 24, 26, 27, 32, 33, 34, 43, 94, 95, 97 Tờ 44) - Phường Hưng Dũng |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7029 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 45, 47, 48, 73, 84, 85, 99, 185, 186 Tờ 44) - Phường Hưng Dũng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7030 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 70, 72, 86, 187, 188 Tờ 44) - Phường Hưng Dũng |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7031 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 100, 101, 102, 103, Tờ 44) - Phường Hưng Dũng |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7032 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 104, 105 Tờ 44) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 34 - Thửa 86
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7033 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 177, 178, 181 Tờ 44) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 34 - Thửa 86
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7034 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 16, 17, 36, 38, 39, 42, Tờ 45) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 38
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7035 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 2, 12, 15, 37, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 48 Tờ 45) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 38
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7036 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Tân Lộc (Thửa 1, 2, 5, 6, 18 (20m bám đường thửa 7), 20 Tờ 47) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 130
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7037 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Tân Phúc (Thửa 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, Tờ 47) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 9 - Thửa 17
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7038 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Phúc (Thửa 12 Tờ 47) - Phường Hưng Dũng |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7039 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Phúc (Thửa 4, 22 Tờ 47) - Phường Hưng Dũng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7040 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Tân Phúc (Thửa 8 Tờ 47) - Phường Hưng Dũng |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7041 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 3, 19, 21, Tờ 47) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 3 - Thửa 19
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7042 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Tân Lâm (Thửa 39 (20m bám đường), 45, 46, 51, 52, 53, 54, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 128, 129 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 32 - Thửa 96
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7043 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Tân Phúc (Thửa 38, 71, (các thửa góc), 130, 133 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7044 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Tân Lâm (Thửa 76, 79, 81, 83, 84, 88, 108, 115, 121 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 71 - Thửa 88
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7045 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Phúc (Thửa 5, 12, 19, 25, 33 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 33
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7046 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Tân Lâm (Thửa 24, 37, 43, 44, 57, 64, 65, 66, 68, 92, 93, 103, 105, 123, 134 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 11 - Thửa 93
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7047 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 1, 6, 8, 9, 16, 22, 23, 27, 28, 29, 34, 35, 40, 41, 42, 47, 48, 49, 55, 56, 97, 100, 104, 109, 110, 102, 118, 119, 120, 126, 127 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 97
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7048 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 2, 3, 4, 7, 10, 13, 14, 17, 18, 20, 30, 11, 122 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 30
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7049 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 15, 18, 21, 26, 30, 31, 99, 116, 117 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 30
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7050 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Tân Lâm (Thửa 69, 72, 73, 74, 77, 78, 80, 82, 85, 87, 89, 91, 94, 98, 101, 112, 113, 114, 125, 132, 141, 135, 136, 137, 138, 142, 143 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 69 - Thửa 94
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7051 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 75, 95, 106, 107, Tờ 48) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 67 - Thửa 95
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7052 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 67, 90, 106, 111, 139, 140 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 67 - Thửa 95
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7053 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Trung (Thửa 1, 2, 3, 18, 26 ( 20m bám đường), 130 Tờ 49) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 26
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7054 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Tân Lâm (Thửa 123, 126, 152 Tờ 49) - Phường Hưng Dũng |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7055 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Tân Lâm (Thửa 4, 12 Tờ 49) - Phường Hưng Dũng |
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7056 |
Thành phố Vinh |
Phạm Ngọc Thạch - Khối Tân Lâm (Thửa 7, 10, 15, 19, 20, 21, 27, 30, 35, 39, 47, 48, 58, 61, 66, 71, 77, 82, 85, 97, 103, 111, 114, 115, 119, 121, 124, 128, 138, 139, 150, 155, 170, 177 Tờ 49) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 7 - Thửa 111
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7057 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 13, 14, 28, 31, 34, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 46, 49, 50, 52, 53, 55, 84, 100, 109, 110, 112, 120, 122, 129, 131, 132, 133, 135, 142, 143, 144, 165, 167, 168, 169, 171, 204 Tờ 49) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 106
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7058 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 57, 59, 64, 67, 75, 80, 81, 92, 104, 116, 125, 148, 151, 153, 154, 160, 161, 162, 172, 176, 184, 201, 202, 203 Tờ 49) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 57 - Thửa 118
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7059 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 23, 80, 83, 87, 99, 117, 127, 136, 137, 145, 156, 178, 179, 180, 181, 183, 186 Tờ 49) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 87 - Thửa 108
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7060 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 6, 8, 9, 11, 16, 17, 22, 24, 25, 29, 32, 33, 36, 45, 54, 56, 60, 62, 63, 65, 68, 69, 70, 72, 74, 78, 79, 86, 88, 89, 90, 91, 93, 94, 95, 96, 98, 102, 105, 106, 107, 108, 113, 118, 134, 140, 141, 146, 147, 149, 157, 158, 159, 163, 164, 166, 173, 174, 175, 182 Tờ 49) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 6 - Thửa 107
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7061 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 2, 3, 8, 9, 10, 16, 17, 22, 32(20m bám đường), 34, 43 (20m bám đường), 45 Tờ 50) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 45
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7062 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 46 (20m bám đường), 56, 57, 65, 66, 71, 134, 135 Tờ 50) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 46 - Thửa 106
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7063 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 1, 4, 5, 7, 11, 13, 15, 18, 24, 38, 39, 40, 50, 96, 97, 99, 132 Tờ 50) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 4 - Thửa 79
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7064 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 73, 77, 81, 82, 85, 93, 100, 101, 102, 103, 108, 112, 129, 131 Tờ 50) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 73 - Thửa 103
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7065 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 84, 88, 90, 91, 94, 115, 116, 122, 80, 137, 138 Tờ 50) - Phường Hưng Dũng |
Thửa73 - Thửa 103
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7066 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 12, 26, 27, 33, 64, 79 Tờ 50) - Phường Hưng Dũng |
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7067 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 30, 31, 36, 37, 41, 42, 48, 70, 78, 98, 104, 105, 110, 113, 126, 128, 130, 145, 146 Tờ 50) - Phường Hưng Dũng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7068 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 14, 19, 20, 21, 23, 28, 29, 106, 107, 114, 117, 127, 133, 139 Tờ 50) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 107
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7069 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 109, 111, 118, 119, 120, 121, 136 Tờ 50) - Phường Hưng Dũng |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7070 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 35, 44, 47, 52, 53, 54, 55, 60, 61, 62, 63, 68, 69, 123, 124, 125, 140, 141, 142, 143, 144 Tờ 50) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 35 - Thöa 105
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7071 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 1, 2, 21, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 53, 58, 59, 62, 72, 73 74, Tờ 51) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 58
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7072 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 4, 5, 9, 14, 15, 56, 57, 60, 61, 63, 65, 66, 69, Tờ 51) - Phường Hưng Dũng |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7073 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 3, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 5, 2, 64, 67, 68, 70, 71 Tờ 51) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 58
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7074 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Viết Xuân - Khối Đông Lâm (Thửa 1 Tờ 52) - Phường Hưng Dũng |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7075 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Tân Lâm (Thửa 1, 3, 5, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Tờ 53) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 14
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7076 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Tân Lâm (Thửa 2, 4, 6, 9, 16, 17 Tờ 53) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 58
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7077 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Tân Lâm (Thửa 31, 38, 43, 98, 104, Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 31 - Thửa 64
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7078 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Viết Xuân - Khối Tân Lâm (Thửa 74, 75, 79, 80, (20m bám đường thửa 86, 87, 88, 96), 122 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 68 - Thửa 86
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7079 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Viết Xuân - Khối Trung Định (Thửa 85 (20m bám đường) Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 58
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7080 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 91, 92 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7081 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Viết Xuân - Khối Tâm Lâm (Thửa (20m bám đường các thửa 66, 69, 70, 71, 72, 130, 131), 73, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 84, 89, 106, 129, 140, 142, 143, 144 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 58
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7082 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tâm Lâm (Thửa 60, 61, 62, 101, 135, 136, 149, 150, 151, 152, 153, 157, 158, 170 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 58
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7083 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tâm Lâm (Thửa 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 11, 12, 15, 16, 19, 20, 21, 23, 25, 27, 28, 29, 33, 35, 102, 107, 117, 118, 120, 121, 126, 127, 128, 123, 139, 146, 147, 148, 154, 155, 156, 174, 175 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 58
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7084 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Tâm Lâm (Thửa 10, 13, 24, 26, 32, 36, 39, 44, 49, 53, 57, 58, 68, 97, 108, 109, 110, 111, 112, 119, 124, 134, 141, 145, 171, 172, 173, 180, 181 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 10 - Thửa 124
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7085 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tâm Lâm (Thửa 30, 37, 40, 41, 42, 45, 46, 47, 48, 50, 51, 67, 99, 114, 115, 116, 125, 132, 133, 166, 167, 168, 169 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 8 - Thửa 99
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7086 |
Thành phố Vinh |
Phạm Ngọc Thạch - Khối Tâm Lâm (Thửa 6, 14, 182, 183 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7087 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Tâm Lâm (Thửa 100 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7088 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tâm Lâm (Thửa 52, 56, 64, 103, 113, 137, 138 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7089 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tâm Lâm (Thửa 17, 5, 54, 55, 105, 90, 95, 176, 177, 178, 179 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 54 - Thửa 60
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7090 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 93, 94, 159, 164 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7091 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 160, 161, 162, 163, 165 Tờ 54) - Phường Hưng Dũng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7092 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 89 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 60 - Thửa 118
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7093 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 60, 61, 99, 118, 174, 175, 176, 177, 178, 179 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7094 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 127, 128 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7095 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 101, 133, 166, 167, 168, 169, 170 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 100 - Thửa 117
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7096 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Tân Lâm (Thửa 67, Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 64 - Thửa 114
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7097 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Viết Xuân - Khối Đông Lâm (Thửa 67, 70, 72, 73, 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 110, 113, 114, 130, 131, 132, 88, 90, 91, 92, 94, 96, 97, 98, 102, 134, 135, 136, 149, 171, 172, 173, 186, 187, 192, 193 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thử 64 - Thửa 114
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7098 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 1, 7, 53, 107, 112, 119, 129, 143, 154, 157 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 116
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7099 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 12, 14, 15, 22, 28, 105, 116, 122, 123, 148, 165 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 116
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7100 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 13, 19, 29, 37, 45, 108, 150, 151, 180, 181, 182, 183, 184 Tờ 55) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 116
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |