| 7001 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 8, 35, 43, 44, 54, 55, 58, 57, 78, 90, 91, 101, 102, 130, 129, 137, 144, 143, 203, 165, 170, 178, 181 154, 164 (20m bám đường), 180, 59, 79, 92, 103, 112, 113, 122, 131, 132, 145, 149, 155, 158, 223, 279 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 8 - Thửa 181
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7002 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 64 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 17 - Thửa 102
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7003 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 17, 110, 150, 146, 159, 219, 231 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7004 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 114, 191 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7005 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 187, 188, 190, 182, 185, 224, 225 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 187 - Thửa 191
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7006 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 171 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 187 - Thửa 191
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7007 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 60, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 94, 95, 96, 97, 98, 123, 135, 183, 184, 204, 205, 206, 207, 215, 140, 141, 218, 88, 89, 93, 99, 108, 109, 125, 105, 106, 107, 115, 116, 117, 118, 119, 124, 127, 139, Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 60 - Thửa 207
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7008 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 192 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 192
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7009 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Nghiệm - Khối Tân Tiến (Thửa 1, 9, 10, 18, 19, 28, Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7010 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 53, 63, 120, 121, 128, 142, 217, 220, 77, 189, 42, 226, 227, 228, 229, 230 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7011 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 29, 30, 31, 32, 33, 34, 37, 38, 39, 40, 41, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 61, 194, 195, 196, 198, 200, 202, 208, 210, 211, 209, 212, 213, 214, 221 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 28 - Thửa 214
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7012 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 56, 62, 65, 87, 74, 76, 126, 136, 197, 199, 201, 216, Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 56 - Thửa 217
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7013 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 45 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 56 - Thửa 217
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7014 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 232, 233, 234, 235, 236 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 56 - Thửa 217
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7015 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Tân Tiến (Thửa 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 269, 270, 271, 272 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 260 - Thửa 272
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7016 |
Thành phố Vinh |
Đương dân cư - Khối Tân Lộc (Thửa 277, 278 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 277 - Thửa 278
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7017 |
Thành phố Vinh |
Đương dân cư - Khối Tân Lộc (Thửa 280, 281 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 280 - Thửa 281
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7018 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 249 - Thửa 253
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7019 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Văn Tiến (Thửa 1, 2, 8, 16, 22, 27, 49, 58, 184, 188, 203 và 17 (20m bám đường) Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 58
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7020 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 6, 7, 12, 15, 21 và 11 (20m bám đường) Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 32 - Thửa 72
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7021 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 40, 47, 48, 56, 57, 72, 98, 194, 204 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7022 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 32 (góc, 20m bám đường) Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7023 |
Thành phố Vinh |
Phạm Ngọc Thạch - Khối Tân Lộc (Thửa 23, 33, 41, 50, 59, 60, 61, 73, 74, 75, 76, 81, 82, 86, 92, 102, 110, 111, 117, 148, 152, 175, 177, 182, 215, 228, 229, 230 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 41 - Thửa 152
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7024 |
Thành phố Vinh |
Phạm Ngọc Thạch - Khối Tân Lộc (Thửa 121, 126, 127, 128, 135, 137, 144, 153, 191, 192, 196, 211, 227 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 121 - Thửa 144
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7025 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 34, 80, 87, 90, 91, 93, 99, 101, 109, 116, 119, 120, 125, 129, 130, 131, 133, 159, 160, 161, 162, 164, 167, 168, 169, 170, 178, 179, 180, 183, 185, 186, 187, 189, 190, 134, 138, 141, 142, 143, 145, 147, 154, 155, 156, 171, 172, 181, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 205, 206, 207, 216, 217, 218, 223, 224, 225, 226 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 34 - Thửa 164
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7026 |
Thành phố Vinh |
Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 5, 10, 13, 14, 19, 24, 25, 29, 30, 42, 43, 44, 52, 63, 68, 69, 149, 158, 222 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 13 - Thửa 69
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7027 |
Thành phố Vinh |
Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 83, 78, 176, 67, 88, 89, 94, 95, 96, 104, 105, 165, 232, 233 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7028 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 3 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 1
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7029 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 31, 38, 39, 45, 53, 54, 55, 64, 65, 70, 157, 219, 220 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 1
|
3.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7030 |
Thành phố Vinh |
Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 114, 123, 132, 136, 139, 140, 146, 163, 173, 113, 231 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7031 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 9, 18, 20, 26, 28, 35, 37, 51, 62, 71, 79, 84, 106, 115, 124, 150, 151, 166, 174, 193, 195, 66, 213, 214, 221 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 18 - Thửa 124
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7032 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 18, 20, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 35, 36, 37, 38, 44, 45, 49, 57, 60, 91, 93, 97, 98, 104, 100, 107, 113, 114, 121, 122, 123, 124, 125, 132, 133, 134, 141, 147, 148, 149, 151, 152, 153, 154, 163, 164, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 190, 191 Tờ 33) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 57
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7033 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến Xuân Nam (Thửa 4, 8, 32, 43, 49, 50, 90, 101, 139, 143, 144, 189 Tờ 33) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 3 - Thửa 97
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7034 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 17, 34, 51, 58, 61, 64, 65, 71, 72, 76, 77, 80, 84, 86, 89, 92, 96, 99, 105, 112, 117, 126, 127, 128, 138, 142, 158, 159, 160, 161, 162, 165, 166, 185, 168, 174, 175, 176, 186 Tờ 33) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 99 - Thửa 117
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7035 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Văn Tiến (Thửa 179, 180, 181, 182, Tờ 33) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 64 - Thửa 70
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7036 |
Thành phố Vinh |
Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 115, 106, 131, 140, 145, 146 Tờ 33) - Phường Hưng Dũng |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7037 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 26, 56, 41, 42, 48, 53, 54, 55, 62, 63, 68, 70, 75, 78, 79, 83, 85, 87, 88, 94, 95, 129, 135, 136, (20m bám đương thửa 66), 102, 103, 108, 109, 110, 119, 120, 156, 157, 167, 183, 184 Tờ 33) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 22 - Thửa 95
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7038 |
Thành phố Vinh |
Phùng Khắc Khoan - Khối Xuân Nam (Thửa 5, 15, 25, 40, 52, 116, 130, 59, 150, 155, 187, 188 Tờ 33) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 116
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7039 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 44, 53, 57, 59, 63, 67 (20m bám đường), 70, 71, 72, 73, 76, 80, 81, 107, 99, 127, 130, 131, 132, 158, 159 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 44 - Thửa 99
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7040 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 75, 84 (góc) Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7041 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 85, 88, 90, 94, 95, 96, 97, 98, 119, 120, 121, 122 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 85 - Thửa 115
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7042 |
Thành phố Vinh |
Phùng Khắc Khoan - Khối Xuân Nam (Thửa 45 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7043 |
Thành phố Vinh |
Phùng Khắc Khoan - Khối Xuân Nam (Thửa 50, 60, 62, 64, 68, 69, 74, 79, 101, 102, 104, 138, 142, 146, 147, 157, 162, 164, 165, 168, 169, 172, 173, 174 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 45 - Thửa 104
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7044 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 93, 112, 113, 114, 115 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7045 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 82, 86, 92. Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 77 - Thửa 92
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7046 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 77, 78, 83 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7047 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 12, 16, 133, 134, 135 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7048 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sỹ Quế - Khối Xuân Nam (Thửa 1, 6, 10, 116, 105, 160, 161, 175, 176 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7049 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sỹ Quế - Khối Xuân Nam (Thửa 3, 11, 22, 23, 27, 33, 38, 43, 47, 49, 39, 34, 28, 24, 109, 110, 117, 128, 136, 139, 144, 152, 34, 156 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7050 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 15, 26, 29, 31, 32, 36, 123, 153, 154, 155 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 116
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7051 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 17, 118, 137, 140, 141, 166, 167 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7052 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 91 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7053 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 9, 14, 19, 20, 30, 35, 37, 40, 41, 42, 46, 51, 52, 55, 56, 100, 103, 111, 108, 124, 125, 126, 129, 143, 145, 148, 149, 150, 163, 170, 171 Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 3 - Thửa 118
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7054 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Nam (Thửa 8, 4 (20m bám đường Tôn Thất Tùng) Tờ 34) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 8
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7055 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 21 (20m bám đường), 31, 33, 46, 51, 79, 80, 81, 82, 120, 121 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 19 - Thửa 51
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7056 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Nam (Thửa 19, 27, 38 (góc), 332 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7057 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 4, 6, 10, 11, 12, 14, 15, 98 (20m bám đường thửa 28, 30), 315, 316, 317, 318 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 4 - Thửa 23
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7058 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 7, 9, 16, 86, 96a, 105, 106, 329, 330, 331, Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 7 - Thửa 86
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7059 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 24 (20m bám đường) 34, 35, 39, 40, 41, 43, 44, 45, 48, 50, 93, 97, 101, 119, 322, 323, 324, 327, 328, 340 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 34 - Thửa 50
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7060 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 13, 18, 24, 29 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 29
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7061 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 3, 333, 334 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 29
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7062 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 53, 55, 58, 60, 62, 68, 69, 71, 89, 100, 117, 118, 314, 335, 336, 337, 338, 339 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 42 - Thửa 92
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7063 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 72, 112, 113 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 42 - Thửa 92
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7064 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 114, 115, 116, 325, 326 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 42 - Thửa 92
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7065 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 42, 52, 56, 57, 59, 63, 64, 70, 74, 77, 83, 84, 85, 88, 90, 92, 94, 96b, 99, 102, 109, 110, 111, 122, 123, 124, 125, 319, 320, 321, 341 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 42 - Thửa 92
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7066 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 75, 76, 78, 87, 91, 95, Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 75 - Thửa 91
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7067 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 103, 104, 107, 108 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7068 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 25, 50, 52, 56, 64, (20m bám đường thửa 23, 44), 79, 81, 88, 90 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 23 - Thửa 56
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7069 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 41, 48, 62, 63, 67, 68, 69, 73, 77, 78, 89, 96, 98 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 42 - Thửa 63
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7070 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 9, 12, 57, 61, 74, 75, 80 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7071 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 5, 16 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7072 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 43, 45, 46, 47, 51, 53, 54, 55, 58, 59, 60, 65, 66, 70, 76, 80, 82, 95, 83, 94 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7073 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 6, 11, 18, 19, 20, 23, 71, 72, 84, 85, 86, 87, 91, 92, 93, 97 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 61
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7074 |
Thành phố Vinh |
Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 54, 66 và các lô thuộc dự án khu nhà ở Phước Lành: 19, 20, 21, 78, 79, 80, 81, 82, 23, 24, 25 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7075 |
Thành phố Vinh |
Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 18 và 26 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
18.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7076 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 9m - Khối Tân Tiến (Thửa 180, 181 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7077 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 9m - Khối Tân Tiến (Thửa 179, 182 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
5.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7078 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 8m và 7, 5m - Khối Tân Tiến (Thửa 340, 341, 342, 343, 175. 176, Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7079 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 8m và 7, 5m - Khối Tân Tiến (Thửa 174, 177 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
4.235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7080 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Lộc (Thửa 96 (20m bám đường) Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7081 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 18, 45, 44, 50, 49, 48, 56, 55, 59, 66, 65, 80, 79 (20 m bám đường), 152, 153, 154 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 8 - Thửa 79
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7082 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 8, 23, 29, 37 (20m bám đường) Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7083 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Lộc (Thửa 3, 4, 9, 10, 13, 20, 21, 24, 25 (20m bám đường), 43 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 7 - Thửa 8
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7084 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 1, 2, 6, 7, 12 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 87
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7085 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Lộc (Thửa 31, 32, 38, 46, 60, 61, 62, 67, 69, 70, 71, 76, 78, 84, 85, 100, 105, 108, 110, 115, 117, 120, 121, 136, 137, 138, 139, 155, 156 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 100 - Thửa 115
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7086 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 39, 40, 47, 52, 63, 129, 130, 131, 140, 141, 142 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 83
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7087 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 5a, 11, 14, 15, 22, 53, 81, 109, 111, 112, 114, 116, 118, 126, 127, 128, 148, 149, 157, 158, 145, 146, 151, 150, 144, 160 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 83
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7088 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 116, 159 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 116 - Thửa 159
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7089 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Tân Lộc (Thửa 106, 1, 2, 5, 6, 18 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7090 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 19, 26, 33, 73, 75, 83, 86, 93, 99, 113, 119, 122, 123., 30, 132, 133, 134, 135 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7091 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 89, 92, 97, 103, 124, 125 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thử 86 - Thửa 114
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7092 |
Thành phố Vinh |
Phạm Ngọc Thạch - Khối Tân Lộc (Thửa 2, 9, 8, 16, 22, 26, 32, 42, 49, 50, 53, 58, 59, 60, 66, 67, 68, 71, 75, 80, 90, 102, 114, 130, 131, 137, 138, 176, 177, 178, 185, 186, 187, 188 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 131
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7093 |
Thành phố Vinh |
Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 12, 133, 142 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7094 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 33, 119, 120, 121, 127, 129, 134, 160 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7095 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 1, 3, 10, 11, 14, 23, 17, 35, 36, 40, 41, 43, 47, 48, 57, 70, 123, 125, 135, 143, 144, 150, 159, 161, 163, 164, 165, 175, 181 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 3 - Thửa 125
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7096 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Lộc (Thửa 98, 107, 145, 146 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7097 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 45, 46, 51, 55, 61, 62, 69, 72, 73, 103, 117, 139, 147, 148, 149, 152 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7098 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 74, 78, 79, 81, 83, 85, 87, 88, 92, 93, 94, 95, 99, 108, 109, 110, 113, 115, 136, 154, 155, 158, 171, 172, 189, 190 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 74 - Thửa 113
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7099 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 52, 56, 63, 64, 65, 76, 77, 84, 86, 89, 91, 101, 104, 105, 106, 112, 116, 118, 122, 124, 126, 128, 141, 157, 166, 167, 168, 183, 184, 170, 179, 180 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 52 - Thửa 112
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7100 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 162 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 52 - Thửa 112
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |