| 7001 |
Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1010, 1011, 1012, 1013, 1014, 1015, 1016, 1017, 1018, 1019, 1020, 1022, 1023, 1025, 1026, 1029, 1031, 1033, 1037, 1038, 1040, 1041, 1042, 1044, 1046, 1048, 1050, 1052, 1055, 1057, 1059, 1061, 1086, 1064, 1066, 1069, 1067, 1073, 1078, 1083, 1084, 1082, 1081, 1080, 1079, 1077, 1076, 1075, 1074, 1072, 1071, 1070, 1068, 1065, 1063, 1062, 1060, 1058, 1056, 1053, 1051, 1049, 1047, 1045, 1024, 1028, 1030, 1032, 1034, 1036, 1035, 1043, 1021, 1027, 1039, 104, 74, 66) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7002 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673, 674, 675, 676, 686, 689, 690, 691, 699, 700, 701, 613, 631, 632, 651, 652, 671, 672, 687, 688, 698 ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7003 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667, 668, 669, 670, 685, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7004 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640, 641, 642, 643, 644, 658, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 679, 680, 681, 682, 683, 684, 694, 695, 696, 697, 702, 703, 704, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH 24m của TP
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7005 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609, 618, 720) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH 18m của TP
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7006 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 584) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 18m của TP và đường QH 12m của KĐT
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7007 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 534, 547, 548, 549, 565, 588, 589, 601, 603, 610, 611, 612, 623, 624, 625, 626, 627, 638, 706, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7008 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 501, 502, 503, 504, 505, 506, 507, 508, 515, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 525, 526, 527, 528, 529, 530, 532, 539, 540, 541, 542, 543, 544, 546, 561, 62, 573, 574, 576, 579, 580, 581, 582, 583, 596, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7009 |
Thành phố Vinh |
Đường mương Hồng Bảng - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 445, 446, 467, 468, 469, 494, 495, 496, 509, 510, 511, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7010 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (3, thửa: 566, 576, 602, 628, ) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m của KĐT
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7011 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 531, 535, 536, 537, 538, 544, 546, 550, 551, 552, 553, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 568, 571, 574, 575, 578, 579, 580, 581, 582, 583, 590, 591, 592, 593, 594, 595, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7012 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 567, 569, 572, ) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7013 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 562) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m và đường 24m của KĐT Vinh Tân
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7014 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 573, 596) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7015 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 714, 715, 716, 717) - Phường Vĩnh Tân |
Đường Lờ Mao kéo dài
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7016 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 577, 605, 718, 721, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7017 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 402, 403, 404, 405, 406, 407, 419, 420, 421, 422, 441, 442, 443, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 463, 464, 465, 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 481, 482, 492, 493, 500, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7018 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 418, 450, 462, 490, 500, 656, 657, 677, 678, 692, 693, ) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7019 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 448, 449, 451, 452, 453, 454, 455, 470, 471, 472, 473, 497, 498, 499, 512, 513, 514, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 15m trong KĐT Vinh Tân
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7020 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 401, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 417, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 431, 447, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7021 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 444 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7022 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 491) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m và 15m của KĐT Vinh Tân
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7023 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 327, 328, 335, 336, 337, 338, 339, 347, 348, 349, 350, 351, 352, 353, 354, 355, 356, 357, 358, 359, 360, 361, 362, 363, 364, 365, 366, 367, 368, 369, 371, 372, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7024 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 370, 518 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7025 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 329, 330, 331, 332, 333, 334, 335, 336, 337, 338, 339, 340, 341, 342, 343, 344, 345, 346, 371, 372) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7026 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 281, 339, 815, 1004, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư (lô góc) LK- 09
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7027 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 300, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 336, 335, 337, 714, 715, 716, 717, 776, 784, 798, 810, 778, 779, 780, 781, 782, 783) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 09
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7028 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 873, 872, 871, 876, 875, 874, 939, 938, 940, 943, 942, 941, 1001, 1002, 1003, 1005) - Phường Vĩnh Tân |
khu quy hoạch nhà Hà nội
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7029 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 282, 338, 816, 1007, 866, 1048, 1047) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 09 (lô góc)
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7030 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 23, 301, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 336, 1050, 1052, 1054, 868, 869, 870, 877, 878, 935, 936, 937, 946, 944, 945, 998, 999, 1000, 1006, 1008, 865, 864, 867, 882, 881, 880, 879, 933, 932, 931, 934, 950, 949, 948, 947, 990, 991, 992, 993, 997, 996, 995, 994, 1012, 1011, 1010, 1009, 1013, 1014, 1015, 1016) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 09
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7031 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 119, 168, 277, 278, 279, 280, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đào Chính Nghĩa - Nguyễn Văn Thịnh
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7032 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 297, 298, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 01
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7033 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313, 314, 315, 316, 317, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 02
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7034 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 862, 863, 886 883, 884, 885, 927, 928, 929, 930, 954, 951, 952, 953, 989, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7035 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 861, 724, 283, 302, 814, 318, 818, 299, 749) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7036 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735, 736, 737, 738, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7037 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 813, 812, 811, 810, 809, 808, 807, 806, 805, 817, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7038 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 860, 859, 819, 820, 821, 802, 801, 800, 771, 772, 1497, 1498, 746, 748, 745, 744, 743, 888, 858, 857, 856, 822, 823, 824, 825, 799, 798, 797, 796, 1499, 1500, 1501, 778, 742, 920, 889, 890, 855, 854, 853, 826, 827, 828, 829, 795, 794, 793, 792, 779, 780, 781, 782, 783, 740, 919, 918, 891, 892, 893, 894, 852, 850, 830, 831, 832, 833, 791, 790, 789, 788, 787, 784, 785, 979, 964, 917, 916, 915, 895, 896, 849, 848, 847, 834, 978, 977, 965, 966, 914, 913, 897, 898, 899, 846, 845, 835, 836, 837, 838, 844, 843, 842, 839, 1031, 976, 975, 967, 968, 912, 911, 910, 900, 1032, 9033, 974, 973, 969, 970, 971, 909, 908, 901, 902, 903, 904, 906, 907, 887, 923, 924, 925, 957, 956, 955, 987, 988, 1019, 1018, 1017, 1045, 1016, 1052, 1052, 1051, 1050, 1081, 1080, 1083, 1082, 921, 922, 960, 959, 958, 984, 985, 986, 1022, 1020, 1021, 1043, 1044, 1055, 1053, 1054, 1077, 1078, 1079, 1084, 1085, 962, 961, 982, 983, 1025, 1024, 1023, 1041, 1042, 1057, 1056, 1076, 107 |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7039 |
Thành phố Vinh |
Đương dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 5) - Phường Vĩnh Tân |
Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7040 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 6, 7, 331, 332, 333, 334, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7041 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 9, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Khắc Thơm; Bùi Thị Xuân - Trịnh Anh Hợi; Đinh Văn Đức
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7042 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 42, 60, 61, 62, 63, 64, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 100, 105, 106) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Đình Hiên - Nguyễn Văn Sáng
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7043 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 6, 16, 17, 20, 24, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 56, 76, 77, 78, 79, 92, 91, 93, 95, 96, 97, 98, 99, 101, 102, 103, 104, 107, 108, 109, 110, 111) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Tư; Nguyễn Thị Tâm - Bùi Xuân Hoàng; Nguyễn Thị Chắt
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7044 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 83, 94) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7045 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 2, 3, 4, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 56, 57, 59, 60, 62, 63, 64, 65, 66) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Giao - Nguyễn Văn Long
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7046 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 34, 37, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 67, 68, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Nhuần; Ngô Văn Dũng - Nguyễn Văn Cư; Lỗ Thị Đạt
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7047 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 35, 36, 61) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Xuân; Đậu Tiến Dũng - Trần Xuân Đắc; Cù Tiến Triển
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7048 |
Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 4, 5, 12, 17, 26, 27, 28, 30, 33, 34, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 49, 53, 55, 57, 58, 59, 60, 64, 65, 72, 73, 78, 79, 80, 83, 84) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Khắc Hạ; Nguyễn Văn Tự; Bùi Thị Huệ - Hoàng Quốc Việt; Bùi Xuân Cường; Trịnh Lâm Tuất
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7049 |
Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 18, 19, 29, 50, 51, 52, 54, 56, 62, 63, 66, 67, 68, 69, 70, 71) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Dũng - Phan Đình Hồng
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7050 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 3, 7, 8, 9, 10, 20, 23, 25, 29, 30, 33, 34, 35, 49, 50, 52, 54, 55, 66, 67, 79, 80, 86, 87, 89, 110, 111, 113, 114, 117, 118, 120, 130, 134, 135, 136, 138, 147, 148, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Hồng - Nguyễn Xuân Thuỷ
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7051 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 6, 82, 83, 84, 93, 94, 95, 96, 97, 107, 115, 116, 137, 140, 141, 122, 149, 150, 157, 158, 159, 160, 165, 165, 166) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Quang; Nguyễn Hồng Nghĩa - Nguyễn Văn Nghĩa; Hồ Văn Thành
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7052 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119, 112, 121, 131, 132, 133, 142, 143, 144, 145, 146, 151, 152, 153, 154, 167, 168, 169) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7053 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Thị Trị
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7054 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 49, 52, 53, 55, 56, 51) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7055 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 45, 47, 48, 54, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7056 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 88, 89, 92, 93, 95, 107, 108) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7057 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 72, 73, 82, 83, 86, 87, 91, 96, 97, 100, 101, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7058 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76, 77, 79, 80, 81, 85, 94, 98, 99, 102, 103, 104, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7059 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 51, 55, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu teachco Tràng An
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7060 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 47, 48, 49, 50, 52, 53, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu teachco Tràng An
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7061 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7062 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 111, 112, 113, 121, 122, 123, 126, 171, 174, 198, 206, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 22, 226, 276, 277, 281) - Phường Vĩnh Tân |
Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7063 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172, 177, 178, 186, 188, 189, 190, 195, 196, 199, 205, 251, 252, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7064 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 193, 194, 200, 202, 203, 204, 228, 235, 236, 237, 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 271, 272, 273, 274, 275, 278. 279, 282, 283) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Công Quý - Võ Trọng
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7065 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 144, 145, 146, 147, 148, 149, Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 144 - Thửa 149
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7066 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối Yên Phúc A (Thửa 11, 12, 22, 30, 41, 45, 51, 58, 63, 70, 74, 64
78, 79, 80, 94, 100, 104, 110, 87, 88, 92, 153, 163, 166 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 11 - Thửa 153
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7067 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 33, 34, 44, 38, 48, 49, 39, 35, 50, 52, 28, 29, 121, 136, 137, 125, 73, 62, 56, 69, 86, 129, 68, 151, 97, 96, 102, 106, 1, 61, 157, 66, 67, 74, 57, 76, 90, 85, 89, 152, 154, 155, 161, 162, 164, 165, 167, 172, 179, 180, 181, 182 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 33 - Thửa 155
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7068 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 193, 204, 205, 206, 207, 210, 213, 214, 222, 223, 224 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 193 - Thửa 214
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7069 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 216218219 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 216 - Thửa 219
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7070 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 193196197 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 193 - Thửa 196
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7071 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Yên Phúc A (Thửa 191 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7072 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối Yên Phúc A (Thửa 192, 194, 195, 200, 201, 202, 203, 208, 209, 211, 212, 215, 217, 220, 221, 225 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 192 - Thửa 225
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7073 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 54, 128, 127, 65, 123, 156, 171 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 54 - Thửa 156
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7074 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 4, 20, 27, 122, 135, 77, 91, 98, 107, 111, 113, 120, 114, 112, 126, 115, 108, 109, 103, 99, 117, 150, 168, 170, 175, 176, 177, 178, 183 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 4 - Thửa 150
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7075 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 119 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 119
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7076 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối Yên Phúc A (Thửa 183, 204, 205, 210, 218, 226 Tờ 12) - Phường Hưng Bình |
Thửa 183 - Thửa 226
|
34.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7077 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối Yên Phúc A (Thửa 225 Tờ 12) - Phường Hưng Bình |
Thửa 225
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7078 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối Tân Yên (Thửa 1, 34, 47, 63, 78, 106, 107 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Chợ Cửa Bắc - Thửa 107
|
50.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7079 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối Tân Yên (Thửa 15 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Thửa 15
|
47.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7080 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối Tân Yên (Thửa 12, 20, 21, 27, 26, 95, 96, 99 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Thửa 12 - Thửa 99
|
48.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7081 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Tân Yên (Thửa 64, 59, 60, 61, 62, 55, 56, 52, 108
Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Thửa 64 - Thửa 108
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7082 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Tân Yên (Thửa 57, 58 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Lợi - Thửa 58
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7083 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 28, 43, 46, 45, 49, 48, 54, 53, 29, 30, 31, 105, 65, 67, 68, 71, 72, 75, 76, 79, 80, 83, 84, 85, 88, 89, 92, 93, 94, 90, 97, 100, 102, 66, 103, 69, 73, 74, 77, 81, 82, 86, 87 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Lợi - Thửa 102
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7084 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên, đường phía Nam chợ Cửa Bắc - Khối Tân Yên (Thửa 9, 10, 6, 7, 2, 3, 4, 5, 8, 11 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Lợi - Thửa 4
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7085 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 13, 16, 23, 22, 17, 25, 18, 32, 33, 42, 44, 50,
51, 91, 98 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Thửa 13 - Thửa 98
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7086 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 104, 14, 19, 101 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Thửa 104 - Thửa 101
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7087 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Tân Yên (Thửa 231, 232, 233, 131, 132, 133, 125, 116, 117, 103, 113, 114, 115, 105, 98, 85, 76, 86, 107, 66, 87, 88, 77, 78, 67, 53, 37, 38, 39, 30, 68, 54, 239, 55, 56, 57, 40, 41, 42, 8, 9, 2, 106, 229, 31, 247, 258, 268, 269, 277, 278, 279, 280, 281 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 231 - Thửa 258
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7088 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Quang Tiến, Tân Yên - Khối Tân Yên
+ Quang Tiến (Thửa 97, 61, 48, 49, 32, 25, 24, 15, 16, 196, 208, 230, 259,
260, 264, 270, 271 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
đường Đốc Thiết - Chợ Cửa Bắc
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7089 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Quang Tiến - Khối Tân Yên
+ Quang Tiến (Thửa 33, 26, 17, 217, 18, 11, 20, 19, 27, 34, 44,
220, 223, 50, 1, 12, 21, 45, 35, 36, 46,
13, 14, 22, 243, 250, 253, 43, 62, 63, 222, 74, 83, 84, 282, 283, 284, 285, 288, 289, 296, 297 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 33 - Thửa 253
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7090 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Tuân - Khối Tân Yên
+ Quang Tiến (Thửa 79, 90, 91, 101, 102, 124, 129, 130, 224, 89, 100, 109, 110, 122, 123, 139, 140, 149, 150, 158, 159, 216, 248, 290, 291, 300, 301 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 79 - Thửa 248
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7091 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến - Khối Quang Tiến (Thửa 213, 120, 137, 147, 165, 172, 99, 219, 108, 121, 138, 148, 157, 166, 167, 174, 175, 173, 225, 183, 212, 189, 221, 244, 260, 257, 256, 255, 262, 263, 266, 274, 275, 186, 187 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 255
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7092 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến, Tân Yên - Khối Quang Tiến
+ Tân Yên (Thửa 128, 126, 127, 135, 145, 136, 155, 146, 163, 170, 156, 177, 164, 211, 178, 241, 171, 182, 226, 179, 188, 194, 202, 195, 205, 206, 207, 241, 246, 251, 181, 254, 265, 267, 272, 273, 276, 295 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 254
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7093 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến, Tân Yên - Khối Quang Tiến
(Thửa 118 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 118
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7094 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 151, 234, 235, 236, 240, 237, 238 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 238
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7095 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 142, 134, 143, 152, 153, 154, 168, 160, 169, 176, 215, 186, 199, 227, 204, 185, 184, 192, 197, 20, 198, 242, 197, 245, 249, 203, 252, 298, 299 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 252
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7096 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 228, 190, 191 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 228 - Thửa 191
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7097 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến - Khối Quang Tiến (Thửa 47, 58, 59, 70, 71, 81 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 81
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7098 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên, các vị trí còn lại - Khối Tân Yên (Thửa 6, 28, 29, 255, 209, 193, 201, 200, 187, 218, 180, 161, 162, 144, 141, 73, 261, 60, 72, 95, 82, 96, 104, 181 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 209 - Thửa 181
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7099 |
Thành phố Vinh |
Khối Quang Tiến, các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến (Thửa 3, 4, 7, 10, 112, 93, 80, 69, 111,
75, 65, 45, 23, 94, 256 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 196 - Thửa 256
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7100 |
Thành phố Vinh |
Các vị trí còn lại thuộc khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 5, 51, 52, 64, 210, 214 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 5 - Thửa 214
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |