| 6801 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 339, 348, 351 Tờ 6) - Xã Hưng Hòa |
Ô thuyết - Bà Ninh
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6802 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Xóm Khánh Hậu (Thửa Các thửa từ 994 đến 1004, các thửa từ 1011 đến 1022, các thửa từ 1024 đến 1034, các thửa từ 1041 đến 1052 Tờ 12) - Xã Hưng Hòa |
Khu QH tái định cư Khánh Hậu
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6803 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 241 Tờ 7) - Xã Hưng Hòa |
- Ô Thạch
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6804 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 616 Tờ 9) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tân
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6805 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 1 Tờ 12) - Xã Hưng Hòa |
Bà Mạo
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6806 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 176, 207 Tờ 16) - Xã Hưng Hòa |
Bà Thủy
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6807 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê - Xóm Khánh Hậu (Thửa 13 (Sau 20 m), 14 (Sau 20m) Tờ 17) - Xã Hưng Hòa |
Xăng Dầu - Chợ
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6808 |
Thành phố Vinh |
Đường Ven Sông Lam - Xóm Phong Khánh (Thửa 12 (Sâu 20 m) Tờ 17) - Xã Hưng Hòa |
Kho Xăng Dầu - Chợ Trụ
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6809 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê - Xóm Phong Đăng (Thửa 27 (Sau 20 m), 34 (Sau 20m) Tờ 18) - Xã Hưng Hòa |
Chợ - P.Hảo
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6810 |
Thành phố Vinh |
Đường Ven Sông Lam - Xóm Phong Đăng (Thửa 39 (Sâu 20 m) Tờ 18) - Xã Hưng Hòa |
Kho Xăng Dầu - Chợ Trụ
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6811 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Yên (Thửa 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57 Tờ 22) - Xã Hưng Hòa |
Ông Cư - Ô Hoành
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6812 |
Thành phố Vinh |
Đương dân cư - Xóm Phong Yên (Thửa 3, 5, 7, 9, 11, 12, 13, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 57, 61, 70, 77, 86, 91, 97, 104, 108, 113, 116, 120, 121, 125, 131, 133, 134, 135, 136, 137, 138 Tờ 23) - Xã Hưng Hòa |
Bà luận - Ông Hòa
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6813 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Phong Yên (Thửa 59, 60, 62, 63, 66, 67, 68, 69, 71, 72, 74, 75, 76, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 88, 89, 90, 92, 93, 94, 96, 99, 100, 101, 102, 103, 106, 107, 109, 111, 112, 115, 118, 119, 122, 123, 124, 126, 127, 128, Tờ 23) - Xã Hưng Hòa |
Ông Minh - Ông Bằng
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6814 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Yên (Thửa 134, 135, 136 Tờ 23) - Xã Hưng Hòa |
Bà Luận - Ông Hòa
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6815 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa lộc - Xóm Phong Phú (Thửa 77, 115, 124, 148, 169, 180, 200, 221, 222, 226, 238, 260, 334, 335, 336, 338, 339, 341, 343, 347, 349, 354, 361, 364, 365, 375, 376, 377, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 466, 467, Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Bích Ông Hạnh - Ông Chính Ông Hà
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6816 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa lộc - Xóm Phong Phú (Thửa 95366144 Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Bích Ông Hạnh - Ông Chính Ông Hà
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6817 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 36, 48, 49, 57, 64, 66, 76, 79, 81, 83, 84, 88, 89, 90, 92, 97, 98, 108, 117, 134, 138, 153, 159, 177, 184, 186, 190, 204, 210, 331, 332, 342, 348, 350, 357, 371, 372, 374, 387, 401, 408, 411, 412, 413, 433, 434, 439, 440, 442, 443, 444, 445, 446, 457, 458, 459, 460, 461, 469, 470, 471, 472, 477, 478, 479, 480, 481, Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
bà Tuất - Ông Hộ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6818 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 24, 29, 31, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 65, 67, 70, 73, 75, 78, 82, 85, 86, 87, 94, 101, 103, 106, 107, 109, 114, 116, 118, 120, 121, 122, 128, 129, 130, 132, 135, 137, 140, 141, 142, 146, 147, 150, 151, 152, 154, 155, 15160, 161, 162, 166, 170, 171, 174, 176, 178, 179, 181, 182, 188, 192, 193, 195, 197, 201, 202, 205, 206, 207, 208, 211, 212, 215, 219, 224, 228, 236, 237, 239, 244, 246, 250, 252, 274, 294, 304, 330, 333, 336, 337, 340, 344, 345, 346, 351, 352, 353, 355, 356, 358, 359, 360, 362, 363, 367, 368, 369, 370, 373, 378, 379, 380, 381, 382, 383, 384, 385, 386, 389, 390, 403, 404, 407, 409, 410, 435, 436, 437, 438, 444, 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 452, 462, 465, Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tùng - Ông Thạc
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6819 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Đường (Thửa 389, 390, 400, 403, 404, 409, 410 Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tùng - Ông Thạc
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6820 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Phú (Thửa 387, 388, 401, 402, 405, 406, 407, 408, , 411, 412 Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Bích - Ông Chính
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6821 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Đường (Thửa 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 435, 436, 437, 438, 439, 440 Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tùng - Ông Thạc
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6822 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Phú (Thửa 413, 414, 433, 434, Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Bích - Ông Chính
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6823 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 80, 87, 96, 97, 98, 101, 102, 116, 117, 118, 119, 148, 149 Tờ 25) - Xã Hưng Hòa |
Ông Danh - Ông Trạc
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6824 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Phong Quang (Thửa 4, 5, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 55, 57, 58, 59, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 72, 73, 74, 76, 77, 79, 82, 83, 85, 89, 92, 93, 94, 95, 99, 100, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 114, 115, 120, 121, 122, 123, 124, 129, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, Tờ 25) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Thúy
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6825 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 113, 116, 117, 118, 119 Tờ 25) - Xã Hưng Hòa |
Ông Danh - Ông Trạc
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6826 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 114, 115, 120, 121, 122, 123, 124 Tờ 25) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Thúy
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6827 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 113, 116, 117, 118, 119, 148, 149, Tờ 25) - Xã Hưng Hòa |
Ông Danh - Ông Trạc
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6828 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 129, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, Tờ 25) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Thúy
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6829 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 15, 20, 39, 44, 45, 48, 52, 54, 55, 59, 60, 61, 65, 66, 70, 72, 75, 81, 83, 84, 87, 88, 90, 91, 92, 95, 96, 97, 99, 102, 103, 104, 105, 107, 108, 109, 110, 114, 116, 117, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 126, 129, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152 Tờ 26) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tiến - Ông Duật
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6830 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 7, 11, 157, 158, 162, 163, 164 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ô Tri - Ô Ích
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6831 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 15, 19, 23, 28, 34, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Bà Lài - Ông Tri
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6832 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 4m - Xóm Phong Đăng, Phong Quang (Thửa 6, 8, 9, 12, 14, 20, 24, 27, 29, 30, 35, 146, 152, 168, 169, 194, 195, 196, 199, 200, 206, 207, 208, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Thìn - Ông Xuân
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6833 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 4m - Xóm Phong Đăng, Phong Quang (Thửa 49, 58, 64, 70 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Thìn - Ông Xuân
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6834 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 4m - Xóm Phong Đăng, Phong Quang (Thửa 40, 44, 48, 53, 60, 66, 71, 72, 74, 76, 79, 82, 88, 91, 94, 119, 201, 202, 203 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Thìn - Ông Xuân
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6835 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 100118124125 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Vượng - Ông Trạch
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6836 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 97, 101, 110, 104, 105, 107, 113, 118, 124, 125, 129, 130, 135, 137, 138, 155, 156, 159, 160, 161, 177, 185, 186, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Vượng - Ông Trạch
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6837 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Đăng (Thửa 39, 42, 46, 52, 55, 63, 73, 77, 81, 87, 92, 98, 111, 115, 123, 132, 140, 153, 167, 204, 205, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Toàn - Bà Thương
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6838 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Đăng (Thửa 2, 3, 10, 13, 26, 32, 33, 37, 38, 41, 43, 50, 54, 59, 67, 78, 83, 86, 93, 102, 103, 112, 121, 122, 126, 127, 131, 136, 139, 143, 145, 147, 148, 149, 151, 150, 154, 165, 166, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 191, 192, 193, 197, 198, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Hùng - Bà khai
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6839 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Phong Đăng (Thửa 56, 99, 106, 109, 144, 179, 180, 181, 182, 183, 184, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Thửa còn lại
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6840 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 114, 179, 180 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Thửa còn lại
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6841 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 177.178 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Vượng - Ông Trạch
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6842 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tri - Bà Lài
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6843 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 181, 182, 183, 184, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Thửa còn lại
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6844 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 185, 186, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tri - Bà Lài
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6845 |
Thành phố Vinh |
Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 84 ( góc 2 mặt đường ) Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Bà Ba
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6846 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 43, 59, 60, 69, 82, 123, 124, 129, 130, 131, 139, 140, 141, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Bà Nuôi - Ông Hùng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6847 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 12, 17, 31, 45, 46, 50, 58, 65, 66, 109, 112, 118, 119, 120, 121, 122 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Ông Lai Ông Tuấn - Ông Cơ ÔngLong
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6848 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 6, 18, 19, 32, 55, 56, 59, 70, 85, 106, 107, 108, 109, 135, 136, 137, 138, 142, 143, 144, 145, 146, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Ông hoạt - Ông Hiên
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6849 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 2, 3, 7, 8.10, 15, 16, 23, 24, 26, 29, 30, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 41, 47, 49, 51, 53, 67, 68, 71, 73, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 105, 110, 111, 114, 115, 116, 117, 126, 127, 128, 132, 133, 134, 147, 148, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Ông Lai Ông Tuấn - Ông Cơ ÔngLong
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6850 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 112, 113, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Ông Lai - Ông Cơ
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6851 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 114, 115, 116, 117 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tuấn - Ông Long
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6852 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 135, 136, 137, 138, 142, 143, 144, 145, 146, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tuấn - Ông Long
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6853 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 126, 127, 128, 132, 133, 134, 139, 140, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6854 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 129, 130, 131, 141 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6855 |
Thành phố Vinh |
Đường VSL 9m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 136 (góc 2 mặt đường ) Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Bà Nuôi - Ông Hòa
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6856 |
Thành phố Vinh |
Đường VSL 9m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 135, 144 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Bà Nuôi - Ông Hòa
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6857 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 122140141 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
ông Hoàng - Hội trường
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6858 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 9, 18, 40, 45, 60, 82, 94, 95, 99, 108, 112, 113, 117, 119, 125, 127, 128, 129, 131, 132, 139, 146, 153, 157, 172, 196, 197, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 215, 245, 246, 247, 248, Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
ông Hoàng - Hội trường
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6859 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 1, 3, 5, 13, 23, 24, 32, 39, 51, 56, 57, 69, 70, 75, 87, 90, 91, 98, 104, 105, 107, 116, 118, 121, 130, 159, 163, 166, 171, 177, 179, 182, 184, 191, 192, 202 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
ông Hoàng - Hội trường
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6860 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 2, 4, 6, 7, 8, 10, 12, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 26, 28, 29, 30, 33, 34, 37, 38, 42, 43, 44, 46, 47, 48, 50, 52, 53, 54, 55, 59, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 71, 74, 76, 77, 78, , 81, 84, 85, 88, 89, 92, 93, 97, 100, 101, 102, 103, 106, 110, 111, 115, 120, 123, 124, 154, 155, 156, 158, 160, 161, 162, 164, 165, 168, 169, 170, 173, 175, 176, 178, 180, 181, 183, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 193, 194, 195, 198, 199, 200, 201, 211, 212, 213, 214, 216 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
ông Hoàng - Hội trường
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6861 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 35, 167, 174 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Thửa còn lại
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6862 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 133, 220, 221, 222, 223, 224, 225, 226 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Hội Trường - Chợ Trụ
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6863 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 217, 218, 219, 227, 228, 229, 230, 231 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Hội Trường - Ông Hòa
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6864 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 232, 233, 234, 235, 237, 238, 239, Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Hội Trường - Ông Hòa
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6865 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 14, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 30, 31, 33, 37, 38, 40, 44, 45, 46, 53, 54, 55, 56, 58, 66, 67, 72, 78, 82, 84, 94, 95, 97, 98, 101, 105, 111, 118, 119, 124, 125, 127, 128, 130, 132, 137, 139, 140, 142, 144, 145, 147, 148, 150, 157, 158, 159, 160, 162, 163, 169, 175, 177, 181, 185, 266, 270, 280, 281, 286, 293, 298, 302, 303, 304, 305, 306, 308, 309, 310, 320, 321, 322, 330, 331, 332, 333, 396, 397 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6866 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 5, 8, 36, 59, 86, 109, 123, 164, 289, 291 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6867 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Đăng (Thửa 1, 2, 3, 6, 9, 10, 13, 15, 16, 19, 20, 28, 29, 39, 47, 48, 49, 52, 60, 61, 68, 69, 70, 71, 80, 85, 96, 104, 108, 114, 115, 121, 122, 131, 141, 161, 174, 179, 192, 204, 205, 216, 219, 224, 242, 257, 262, 263, 299, 301, 313, 314, 316, 317, 318, 319, 323, 324, 326, 328, 398, 399, 400, 401, 402, 403, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Vượng - Ông Ninh
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6868 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Đăng (Thửa 43, 63, 79, 89, 102, 156, 168, 183, 191, 269, 300, 311, 312, 315, 329 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trình - Bà An Ngụ
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6869 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Đăng (Thửa 208 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trình - Bà An Ngụ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6870 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Đăng (Thửa 50, 62, 65, 74, 75, 81, 87, 93, 116, 151, 165, 171, 173, 182, 184, 187, 190, 199, 211, 222, 233, 267, 268, 271, 272, 273, 274, 288, 295, 327 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Quý - Ông Trình
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6871 |
Thành phố Vinh |
Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 225, 231, 252, 244 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Được - Nhâm Thanh
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6872 |
Thành phố Vinh |
Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 226, 230, 231, 232, 237, 238, 243, 244, 245, 249, 251, 253, 256, 259 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Được - Mầm non
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6873 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 6m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 188, 196, 198, 236, 246, 250, 264, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
ông Xuân - Ông Hoàng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6874 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 76, 100, 110, 143, 149, 170, 172, 178, 186, 212, 213, 217, 223, 227, 228, 234, 235, 239, 265, 268, 275, 276, 277, 278, 279, 282, 283, 296, 297, 334 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Oanh
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6875 |
Thành phố Vinh |
Đường Ven Sông Lam - Xóm Khánh Hậu (Thửa 343 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Hội Trường - Chợ Trụ
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6876 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 344, 345, 346, 347 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6877 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 335 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6878 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 336, 337, 338, 339, 340, 341, 342, 343, 347, 348, 349 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6879 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 357, 358, 359, 360, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6880 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 364, 374, 375, 376, 377, 381, 382, 392, 393, 394, 395, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6881 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 354, 355, 356, 365, 366, 367, 368, 369, 370, 371, 372, 373, 378, 379, 380, 383, 384, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6882 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Đăng (Thửa 350, 351, 352, 353, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6883 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 361, 362, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6884 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Đăng (Thửa 8, 11, 15, 16, 18, 19, 22, 23, 24, 27, 29, 30, 37, 41, 45, 70, 71, 72, 73, 74, 86, 87 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Thanh Văn - Xuân Bằng
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6885 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Đăng (Thửa 17, 21, 25, 28, 32, 34, 39, 42, 49, 59, 64, 66, Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Thanh Văn - Xuân Bằng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6886 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Đăng (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 68, 69 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Ông song - Thư Hồng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6887 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 44, 47, 48, 54, 55, 65 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Ông Dụ - Ông Hiễn
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6888 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 77.78 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Oanh
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6889 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 75.76 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Oanh
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6890 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 75, 79. 80, 84, 85 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Oanh
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6891 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Thuận II (Thửa 18, 19, 23, 24, 27, 28, 31, 34, 36, 39, 40, 42, 46, 47, 52, 57 56, 62, 65, 72, 74, 75, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 94, 95, 96 Tờ 32) - Xã Hưng Hòa |
Đinh Tuấn - Trần Công
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6892 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 90.91 Tờ 32) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tuấn - Trần Công
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6893 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 92, 93 Tờ 32) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tuấn - Trần Công
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6894 |
Thành phố Vinh |
Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 9, 31 Tờ 33) - Xã Hưng Hòa |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6895 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 3, 6, 8, 13, 30, 32, 34, 39, 44, 45, 46, 47, 53 Tờ 33) - Xã Hưng Hòa |
Võ Long - Trần Luận
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6896 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 17, 20, 21, 22, 24, 28, 33, 36, 40, 41, 42, 43, 49, 50, 51, 52, 54, 55, 56, 57, 58 Tờ 33) - Xã Hưng Hòa |
Hồ Phượng - Trần Luận
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6897 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 5, 12, 19, 27, 38, 48 Tờ 33) - Xã Hưng Hòa |
Hồ Phượng - Trần Luận
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6898 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Phong Hảo (Thửa 23, 43, 44, 49, 54, 55, 62, 63, 65, 67, 69, 76, 97, 108, 109, 105, 106, 107 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Võ Hồng - Bà Đồng
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6899 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Phong Hảo (Thửa 1, 40, 41 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Nguyễn Sơn - Ng Nguyên
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6900 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 10, 15, 19, 20, 28, 35, 36, 39, 52, 53, 56, 59, 75, 81, 83, 84, 85, 86, 89, 110, 112, 113 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Nguyễn Sơn - Ng Nguyên
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |