| 6301 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối Yên Phúc A (Thửa 1, 10, 19, 29, 41, 42, 53, 65, 66,
88, 89, 101, 117, 125, 126, 127, 135, 144, 151, 158, 163, 164, 167, 28, 168, 173, 179, 180, 191, 192, 197, 198, 204, 214, 217, 218, 219 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 214
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6302 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối Yên Phúc A (Thửa 319, 320, 324, 325, 329, 330, 331, 337, 338, 344, 345, 349 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 319 - Thửa 349
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6303 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 321, 322, 223, 226, 227, 228, 232, 233, 235, 236, 239, 240, 241, 242, 243, 246, 247, 248 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 322 - Thửa 348
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6304 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Thường Kiệt - Khối Yên Phúc A (Thửa 350, 351, 352, 353 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 350 - Thửa 353
|
14.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6305 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Yên Phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 178, 185, 190, 108, 116, 87, 76, 77, 78, 64, 209, 210, 213, 216 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 178 - Thửa 213
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6306 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Yên Phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 40, 39, 38, 50, 62, 74, 63, 51, 52, 75, 100, 85, 86, 99, 115, 134, 143, 150, 156, 157, 203, 212, 215, 207 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 40 - Thửa 207
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6307 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối 20 +
Yên Phúc A (Thửa 9, 18, 17, 27, 26, 208, 211 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 9 - Thửa 211
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6308 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối 18 (Thửa 1, 2, 6, 10, 13, 12, 18, 24, 29, 49 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Thửa 01 - Thửa 49
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6309 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 14, 15, 11, 7, 63, 62, 19, 20, 3, 4
16, 17, 67 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Lợi - Thửa 67
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6310 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 5 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Thửa 5
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6311 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Khối Tân Yên
+ 18 (Thửa 42, 36, 37, 38, 39, 35, 33, 34, 68, 69 31, 32, 56, 50, 51, 66, 44, 41, 61, 30 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Lợi - Thửa 30
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6312 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 18, Tân Yên - Khối 18 (Thửa 40, 48, 54, 55, 8, 9, 65, 23 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Đường Võ Nguyên Hiến - Thửa 55
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6313 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 64, 25, 26, 27, 28 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Thửa 64 - Thửa 28
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6314 |
Thành phố Vinh |
Khối 18, các vị trí còn lại - Khối 18 (Thửa 43, 46, 47, 53, 59, 52, 45, 57, 58, 60, 22, 21, 70, 71, 72 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Thửa 43 - Thửa 21
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6315 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Khối Tân Yên (Thửa 144, 145, 136, 135, 125, 126, 127, 116,
108, 109, 98, 99, 91, 82, 83, 69, 123,
124, 200, 96, 107, 97, 90, 81, 73, 68,
206, 53, 36, 26, 16, 17, 4, 10, 19,
18, 28, 27, 37, 43, 54, 239, 240, 254, 255, 256, 257, 264, 265 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 144 - Đường Lý Thường Kiệt (quy hoạch)
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6316 |
Thành phố Vinh |
Đường Tân Yên, khối 18, Tân Tiến - Khối Tân Yên (Thửa 12, 13, 23, 30, 32, 40, 45, 57, 63, 64, 65, 79, 106, 205, 95, 105, 89, 199, 2, 14, 15, 34, 24, 25, 7, 35, 48, 216, 8, 34, 214, 225, 146, 155, 164, 174, 184, 137, 138, 209, 147, 156, 185, 175, 192, 193, 215, 233, 234, 235, 244, 245, 246, 249, 250, 251, 252, 253, 266. 267 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 30 (nhà ông Dương) - Thửa 214
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6317 |
Thành phố Vinh |
Đường Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 21, 22, 208, 1, 6, 33, Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 21 - Thửa 33
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6318 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên, Tân Tiến, 18, các vị trí còn lại - Khối Tân Yên, 19
Tân Tiến (Thửa 115, 72, 66, 51, 226, 227, 189, 190, 191, 117, 140, 166, 176, 177, 157, 150, 149, 13, 5, 220, 224, 261, 262, 263 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 115 - Thửa 51
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6319 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên, các vị trí còn lại - Khối Tân Yên (Thửa 31, 41, 42, 46, 47, 58, 59, 203, 52, 67, 80, 241, 242 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 31 - Thửa 80
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6320 |
Thành phố Vinh |
Khối 18+Khối Tân Tiến, các vị trí còn lại - Khối 19+18
Tân Tiến (Thửa 154, 163, 162, 172, 173, 183, 128, 76, 3, 9, 39, 50, 55, 61, 71, 77, 88, 100, 111, 110, 118, 139, 133, 204, 202, 217, 148, 121, 165, 198, 223, 167, 178, 49, 38, 160, 161, 170, 171, 181, 182, 210, 188, 219, 153, 232 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 154 - Thửa 178
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6321 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Tiến - Khối Tân Tiến (Thửa 84, 92, 101, 93, 129, 102, 113, 130, 120,
141, 142, 212, 213, 151, 131, 211, 158,
143, 152, 159, 134, 169, 180, 187, 195,
168, 179, 186, 194, 218, 207, 221, 100, 228, 60, 70, 197, 222, 74, 75, 85, 86, 87, 94, 103, 104, 114, 122, 196, 231, 236, 237, 247, 248, 258, 259, 260 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 84 - Thửa 100
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6322 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Tiến- Quang Tiến - Khối Quang Tiến
+Tân Tiến (Thửa 5, 20, 11, 29, 44, 201, 56, 62 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 20 - Thửa 62
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6323 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Khối 20 (Thửa 186, 187, 36, 56, 253, 254, 255, 256, 188 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Trường mầm non - Thửa 188
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6324 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Khối 20 (Thửa 49, 56 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 49 - Thửa 56
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6325 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 20 (Thửa 68 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa góc 2 mặt đường
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6326 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Tuân, K19 - Khối Quang Tiến
19 (Thửa 3, 15, 205, 16, 21, 25, 26, 31, 40, 193, 41, 46, 54, 62, 207, 8, 206, 17, 22, 32, 35, 42, 43, 48, 55, 64, 47, 204, 257, 209, 217, 111, 112, 103, 104, 105, 106, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 230, 231, 232, 233, 234 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 257
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6327 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Quang Tiến-Tân Tiến - Khối Quang Tiến
+ Tân Tiến (Thửa 1, 12, 19, 28, 33, 44, 50, 37, 45, 58, 51, 52, 194, 199, 74, 59, 69, 75, 76, 97, 98, 99, 108, 192, 260, 268, 178, 185, 179, 180, 171, 172, 173, 174, 163, 164, 165, 152, 153, 154, 155, 269, 270, 271, 272, 279 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 260
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6328 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Tiến- các vị trí còn lại - Khối Tân Tiến (Thửa 166, 122, 143, 265 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 166 - Thửa 265
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6329 |
Thành phố Vinh |
Khối Quang Tiến, 19, các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến
19
Tân Tiến (Thửa 195, 198, 14, 4, 5, 63, 87, 84, 200, 95, 96, 85, 107, 189, 113, 120, 121, 131, 132, 133, 142, 156, 203, 175, 86, 262, 184, 202, 170, 162, 148, 149, 137, 150, 151, 124, 125, 126, 116, 117, 118, 119, 138, 139, 140, 141, 127, 128, 129, 130, 161, 259, 169, 267, 273, 276, 277 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 - Thửa 63
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6330 |
Thành phố Vinh |
Khối Quang Tiến, các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến
+ Tân Tiến (Thửa 2, 6, 7, 9, 13, 18, 20, 24, 29, 30, 57, 73, 197, 235, 274, 275, 278 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 6 - Thửa 235
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6331 |
Thành phố Vinh |
Khối Quang Tiến, các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến (Thửa 27, 34, 38, 39, 190, 191, 201, 53, 60, 61, 263, 70, 77, 264, 78, 79 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 18 - Thửa 79
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6332 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 19 (Thửa 160, 136, 208, 216, 224, 229, 102, 83 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 160 - Thửa 83
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6333 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 19,
Quang Tiến (Thửa 258, 183, 176, 196, 266, 159, 225, 226, 227, 228, 90, 91, 92, 93, 94 65, 66, 67, 72, 82, 71, 81, 80, 89, 88, 101,
109, 110, 114, 123, 134, 135, 144, 145, 157, 158, 167, 168, 182, 100, 147 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 258 - Thửa 94
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6334 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 19 - Khối 19 (Thửa 236, 238, 241, 244, 245, 246, 247, 248, 251, 252, 261 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 236 - Thửa 261
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6335 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 19 - Khối 19 (Thửa 237, 239, 240, 242, 243 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 237 - Thửa 250
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6336 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 20 (Thửa 32 Tờ 25) - Phường Hưng Bình |
Thửa 32 (2 mặt đường)
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6337 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 20 (Thửa 2, 4, 17, 31, 30, 18, 5, 6 Tờ 25) - Phường Hưng Bình |
Trường TH CS Hưng Bình - Thửa 6
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6338 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 20 (Thửa 16, 10 Tờ 25) - Phường Hưng Bình |
Thửa 10 - Thửa 16
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6339 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 20 (Thửa 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 3 Tờ 25) - Phường Hưng Bình |
Trường mầm non (Cũ) - Trung đoàn 682
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6340 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối 20 + 22 (Thửa 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 203, 1 Tờ 25) - Phường Hưng Bình |
Khu tập thể Trung đoàn 682 - Thửa 1
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6341 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 22 (Thửa 46, 47, 48, 49, 58, 63, 64, 65, 66, 67, 68 Tờ 25) - Phường Hưng Bình |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Thửa 206
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6342 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 22 (Thửa 50, 51, 206, 62 Tờ 25) - Phường Hưng Bình |
Thửa 50 - Thửa 62
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6343 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 22 - Khối 22 (Thửa 45, 57, 56, 55, 74, 73, 72, 83, 82, 77, 76, 75, 84, 60, 59, 78, 86, 85, 100, 113, 61, 80, 79, 87, 102, 101, 115, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109 Tờ 25) - Phường Hưng Bình |
Từ thửa 45 - Thửa 109
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6344 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 22 - Khối 22 (Thửa 118, 130, 131, 132, 133, 134, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 194, 193, 192, 191, 190, 189, 202, 201117, 156, 155, 129, 114, 112, 188, 187 Tờ 25) - Phường Hưng Bình |
Thửa 118 - Thửa 187
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6345 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 22 (Thửa 28, 44, 89, 116, 171, 174, 170, 208 Tờ 25) - Phường Hưng Bình |
Đường Kim Đồng - Thửa 170
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6346 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 22+19 (Thửa 43, 54, 53, 52, 70, 71, 69, 81, 121, 140, 142, 141, 144, 143, 173, 180, 182, 181, 172, 120, 88, 207, 209, 210 Tờ 25) - Phường Hưng Bình |
Thửa 43 - Thửa 207
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6347 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 22 - Khối 22 (Thửa 122, 123, 124, 125, 198, 199, 126, 200, 127, 128, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 110, 111, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 154, 195, 197, 153, 186, 185, 184, 183, 135, 119, 137, 138, 139, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 175, 176, 177, 178, 179, 204, 205 Tờ 25) - Phường Hưng Bình |
Thửa 122 Khối 19 - Thửa 205
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6348 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 23 (Thửa 39, 38, 37, 36, 35, 32, 33, 30, 25, 24, 22, 46, 69, 72, 73, 89, 90, 95, 18, 17, 7, 168, 170, 174, 175, 176 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Đường Kim Đồng - Thửa 168
|
18.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6349 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối Yên Phúc A + 23 (Thửa 45, 41 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám hai đường
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6350 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 23 (Thửa 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 44, 161, 66, 167, 169 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Thửa 169
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6351 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 23 (Thửa 42, 47, 56, 43 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Thửa 42 - Thửa 43
|
7.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6352 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 23 (Thửa 291, 292, 293 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Thửa 291 - Thửa 293
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6353 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 10 m - Khối 23 (Thửa 273, 276, 275, 279, 280, 285, 290 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Thửa 273 - Thửa 290
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6354 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Khối 23 (Thửa 272, 274, 277, 278, 281 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Thửa 272 - Thửa 281
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6355 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 8 m - Khối 23 (Thửa 282, 283, 284, 287, 288, 289 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Thửa 282 - Thửa 289
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6356 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 22 + 23 (Thửa 57, 70, 71, 79, 108, 126, 78, 164, 77, 96, 107, 160, 125, 124, 135, 136, 148, 147 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Đường Kim Đồng - Nhà ông Nguyễn Văn Thanh
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6357 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 22 + 23 (Thửa 91, 92, 97, 98, 138, 140 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Thửa 91 - Thửa 140
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6358 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 163, 165, 152, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 152, 8676, 166, 157, 155, 158, 74, 75, 156, 171 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Đường Hồ Sỹ Dương - Thửa 156
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6359 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Yên Phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 6, 10, 11, 151, 21, 29, 12, 151, 159, 172, 173 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Thửa 6 - Thửa 159
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6360 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 22 - Khối 23 (Thửa 106, 105, 162, 103, 104, 102, 101, 100, 99 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Thửa 106 - Thửa 99
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6361 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 22 - Khối 23 (Thửa 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 154, 153, 127 Tờ 26) - Phường Hưng Bình |
Thửa 128 - Thửa 127
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6362 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 23 (Thửa 58, 67, 68, 77, 78, 86, 93, 99, 104, 105, 107 Tờ 27) - Phường Hưng Bình |
Thửa 58 - Thửa 104
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6363 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 18 (Thửa 3 (20m bám đường) Tờ 29) - Phường Hưng Bình |
Lô bám 2 mặt đường Lê Lợi + M.Khai
|
30.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6364 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 18 (Thửa 6, 4, 5, 12, 14, 15, 20, 16 Tờ 29) - Phường Hưng Bình |
Thửa 6 - Thửa 16
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6365 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 18 (Thửa 9, 11, 17, 18, 19 Tờ 29) - Phường Hưng Bình |
Thửa 9 - Thửa 19
|
28.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6366 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 18 - Khối 18 (Thửa 21, 13, 10, 22.24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31 Tờ 29) - Phường Hưng Bình |
Thửa 21 - Thửa 24
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6367 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 19 - Khối 18 (Thửa 7, 2, 1 Tờ 29) - Phường Hưng Bình |
Thửa 7 - Thửa 1
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6368 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 19 - Khối 19 (Thửa 111116119 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa 111 - Thửa 116
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6369 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 136, 134, 133, 132, 30, 129, 127, 128, 131, 251 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Đường Minh Khai - XN2-CT2
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6370 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 118 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa 118 (Thửa bám 2 mặt đường)
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6371 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 19 (Thửa 117, 115, 112, 109, 110, 137, 101, 102, 103, 104, 95, 96, 87, 113, 151 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Hồng Phong - Thửa 151
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6372 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 18 (Thửa 97, 98, 105, 106, 177, 178, 179 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa 97 - Thửa 179
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6373 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 18 (Thửa 180 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
180
|
28.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6374 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 18 (Thửa 181, 182, 183, 184, 185, 186 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
thửa 181 - thửa 186
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6375 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 18 (Thửa 114, 135, 152 (20m bám đường) Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường Minh Khai
|
30.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6376 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 18 (Thửa 42, 52, 63, 86, 85, 94, 93, 100 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa 42 - Thửa 100
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6377 |
Thành phố Vinh |
Các thửa góc của mặt đường Kim Đồng - Khối 18 (Thửa 80, 41, 108, 53, 81, 72, 73, 117, 151, 243, 244 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa 80 - Thửa 151
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6378 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 18 - Khối 18 (Thửa 88, 82, 138, 64, 54, 43, 22, 21, 33, 145 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa 88 - Thửa 145
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6379 |
Thành phố Vinh |
Các thửa góc của đường Khối 18 - Khối 18 (Thửa 34, 23, 32, 16, 24 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa 34 - Thửa 24
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6380 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 18 - Khối 18 (Thửa 1, 12, 13, 14, 35, 44, 55, 56, 65, 66, 67, 74, 89, 239, 240, 245, 246 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 89
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6381 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư K.18 - Khối 18 (Thửa 3, 4, 36, 25, 26, 17, 18, 5, 2, 141, 107, 99, 91, 90, 83, 76, 75, 68, 57 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 57
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6382 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư K.18 - Khối 18 (Thửa 92, 84, 77, 69, 140, 47, 59, 70, 78, 79, 37, 146, 46, 45, 58, 147, 148, 149, 150, 140, 153, 48, 247, 248 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa 92 - Thửa 48
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6383 |
Thành phố Vinh |
Đường Tân Tiến - Khối Tân Tiến + 18 (Thửa 6, 143, 7, 8, 27, 38, 28, 39, 50, 49, 60, 61, 71, 142, 62, 29, 143, 169, 237, 238 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa 6 - Thửa 29
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6384 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Tiến - Khối Tân Tiến (Thửa 139, 9, 144, 19, 10, 11, 20, 30, 31, 40, 51, 154, 155, 156, 157, 249, 250 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Thửa 139 - Thửa 156
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6385 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex, khối 19 (khu 2) - Khối 19 (Thửa Các lô số: 1, 2, 3, 4 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
lô 01 - Lô 04
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6386 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex, khối 19 (khu 2) - Khối 19 (Thửa 216, 127, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 226, 227, 228 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Lô 6 - Lô 37
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6387 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex, khối 19 (khu 2) - Khối 19 (Thửa 215224225 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Lô 5 - Lô 38
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6388 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex, khối 19 (khu 2) - Khối 19 (Thửa 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Lô 11 - Lô 53
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6389 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex, khối 19 (khu 2) - Khối 19 (Thửa 201202 Tờ 30) - Phường Hưng Bình |
Lô 54 - Lô 55
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6390 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 112, 117, 111, 113, 114, 101, 116 Tờ 31) - Phường Hưng Bình |
Thửa 103 - Thửa 116
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6391 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 237102188 Tờ 31) - Phường Hưng Bình |
Thửa 237 - Thửa 188
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6392 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch Khối 19 - Khối 19 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 221, 218, 217, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 235, 85, 72, 73, 74, 75, 200, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 223, 86, 87, 88, 89, 90, 69, 121, 83, 84, 91, 92, 50, 51, 52, 53, 226, 54, 225, 55, 56, 57, 209, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 44, 45, 36, 17, 35, 43, 240, 242, 100, 95, 210, 96, 97, 98, 230, 231, 232, 99, 241, 176, 164, 156, 131, 130, 155, 146, 122, 94, 93, 219, 220, 222, 244 Tờ 31) - Phường Hưng Bình |
Thửa 177 - Thửa 222
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6393 |
Thành phố Vinh |
Đường Vạn An - Khối Liên Cơ (Thửa 115, 119, 118 Tờ 31) - Phường Hưng Bình |
Thửa 115 - Thửa 118
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6394 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 19 (Thửa 49, 205, 14, 2, 21, 234, 238 Tờ 31) - Phường Hưng Bình |
Thửa 49 - Thửa 238
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6395 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 19 (Thửa 4, 3 Tờ 31) - Phường Hưng Bình |
Thửa 4 - Thửa 3
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6396 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 19 - Khối 19 (Thửa 208, 207, 206, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 202, 32, 204, 203, 224, 40, 41, 201, 31, 42, 7, 8, 9, 1, 15, 10, 65, 71, 233, 239, 243 Tờ 31) - Phường Hưng Bình |
Thửa 208 - Thửa 239
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6397 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 19 (Thửa 142143144145 Tờ 31) - Phường Hưng Bình |
Thửa 142 - Thửa 145
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6398 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 19 - Khối 19 (Thửa 120, 18, 19, 20, 11, 12, 13, 39, 48, 47, 46, 38, 37, 65, 236, 66, 67, 68, 227, 228, 229 Tờ 31) - Phường Hưng Bình |
Thửa 120 - Thửa 229
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6399 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Liên Cơ (Thửa 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 107, 108, 123, 124, 109, 104, 112, 111 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 113 - Thửa 108
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6400 |
Thành phố Vinh |
Đường Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 110, 126, 125, 127, 128, 129, 130, 131, 132, Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 110 - Thửa 132
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |