| 4001 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 39, 40, 41, 46, 47, 53 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 39 - Thửa118
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4002 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Yên (Thửa 50, 56, 57, 62, 63, 66, 67, 72, 73, 77, 78, 82 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 50 - Thửa 82
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4003 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 55, 65, 70, 71, 75, 76, 80, 81, 84, 85, 88, 89, 91, 95, 97, 99, 105, 106, 107, 109, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 117, 223, 202, 203 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 55 - Thửa 223
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4004 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 205, 206, 208, 209 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 205 - Thửa 209
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4005 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Đô (Thửa 171, 172, 173, 175, 176, 177, 179, 180, 181, 183, 184, 185, 187, 189, 190, 191, 193, Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 110 - Thửa 117
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4006 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch rộng 12m - Khối Trung Đô (Thửa 171, 172, 173, 175, 176, 177, 179, 180, 181, 183, 185, 187, 189, 191, 193, 200 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 171 - Thửa 200
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4007 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch rộng 24m - Khối Trung Đô (Thửa 195, 194, 192, 182, 186, 188, 178, 174, 121, 122, 108, 103, 101, 96, 94, 90, 93, 83, 87 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 195 - Thửa 87
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4008 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Đông (Thửa 39, 40, 41, 42, 44, 49, 51, 52, Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 33 - Thửa 52
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4009 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Xuân Bắc (Thửa 35, 47, 48, 68, 80 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 35 - Thửa 80
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4010 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Đông (Thửa 14 (20 mbám đường), 20, 24, 28, 31, 32 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 6 - Thửa 32
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4011 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Yên (Thửa 58, 59, 66, 67, 73, 74, 75, 79, 87, 88, 89, 90, 91, (20m bám đường) 96, 97, 99, 100, 107, 108, 114, Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 58 - Thửa 108
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4012 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Yên (Thửa 113, 119, 120, 124, 132 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 113 - Thửa 132
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4013 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Yên (Thửa 61, 70, 71, 72, 77, 78, 84, 85, 86, 94, 95, 104, 105, 106, 126, 129, 133, 138, 139, 140. Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 50 - Thửa 32
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4014 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Yên (Thửa 50, 54, 57, 62, 63, 64, 65, 127, 128, 130, 143, 134, 150, 153, 154 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4015 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 83, 102, 142 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4016 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 125, 147 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4017 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 103, 111, 112, 116, 117, 118, 123, 151 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 102 - Thửa 140
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4018 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 53, 55, 60, 14, 56, 69, 76, 135, 136, 155 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 27 - Thửa 125
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4019 |
Thành phố Vinh |
Tuệ Tĩnh - Khối Trung Đông (Thửa 1, 2, 3, 4, 7 (20m bám đường), 8, 12, 17, 18, 21, 25, 26, 30 (20 m bám đường), 37, 38, 131, 144, 148, 152, 156, 157 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa131
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4020 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 13, 19, 23, 27 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 19 - Thửa 23
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4021 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 36, 45, 46 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4022 |
Thành phố Vinh |
Phùng Khắc Khoan - Khối Xuân Bắc (Thửa 81, 82, 92, 93, 101, 109, 110, 115, 121, 122, 137, 141, 145, 149 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 81 - Thửa 122
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4023 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 146 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4024 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Xuân Bắc (Thửa 1 (20m bám đường) Tờ 15) - Phường Hưng Dũng |
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4025 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 12, 17, 27, 35, 56, 100 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4026 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 101, 102, 103 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 7
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4027 |
Thành phố Vinh |
Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 9, 18, 24, 25, 26, 36, 37, 45, 46, 47, 116, 117 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa71
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4028 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ Nhà ông Trường đến nhà ông Đức - Khối Trung Nghĩa (Thửa 10, 11, 22, 23, 24, và 20m mặt đường thửa 12, 15, Tờ 2) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4029 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 9 Tờ 2) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4030 |
Thành phố Vinh |
A1 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 25, 37, 39, 46...47, 49, 60, 62, ... 67, 75, 76, 77, 73, 91, 92, 93, 94 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4031 |
Thành phố Vinh |
A3 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 40, 41, 42, 43, 50, 51, 54, 69, 70, 71 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4032 |
Thành phố Vinh |
A3 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 34, 59, 68, 74, 72, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 89, 90 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4033 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 1, 2, 3, 4, 7 và 20m mặt đường thửa 8 Tờ 4) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4034 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Đại Lợi (Thửa 23, 32, 39, 49, 50, 60, 61, 72, 73, 74, 75, 86, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 95, 105, 112, 117, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4035 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 62, 89, 104, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4036 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 34, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 51, 52, 76, 98, 106, 111, 116, 121 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4037 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 65, 66, 67, 77, 78, 79, 81, 80, 94, 97, 124 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4038 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 27, 54, 55, 56, 57, 63, 64, 68, 69, 70, 71, 84, 102, 113, 114, 115, 122, 123 và 20m mặt đường thửa 83, 129, 130, 132, 133, 134, 135, 136, 137 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4039 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 31, 36, 37, 38, 46, 47, 58, 59, 99, 100, 101, 107, 108, 118, 119, 120, 125, 127, 128 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4040 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến Đội Hưng Đông - Khối Đại Lợi (Thửa 5, 11, 100, 154, 163, 174, 209, 210, 211, 212, 138 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4041 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng giáp nhà Ông Phớt - Khối Đại Lợi (Thửa 39, 47, 73, 74, 75, 76, 94, 95, 96, 97, 99, 116, 118, 119, 120, 121, 136, 137, 149, ….153, 161, 162, 170, 173, 175, 206, 207, 205, 208, 213, 214, 215…219 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4042 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 26, 37, 38, 122, 135, 139, 147, 148, 168, 172 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4043 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ Trần Bình Trọng qua nhà văn hoá - Khối Đại Lợi (Thửa 146, 160, Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4044 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 229…233, 237…243, 246…252, 264…270, 273…280, 283…286, 289…292, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 301, 302. Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4045 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 181, 182, 192, 194, 195 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4046 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 176, 177, 178, 179, 180, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4047 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 86, 95, 96, 103, 104, 111, 150, 20m mặt đường của thửa: 116, 114, 113, 164, 165, Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4048 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa phần còn lại 116, 222…225 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4049 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 24.0 m) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 221…226, 255….261, 288 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4050 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 24.0 m, 2 mặt đường) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 220, 262, 287 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4051 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 24.0 m, 2 mặt đường, biệt thự) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 254227 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4052 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 9.0 m, 2 mặt đường) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 228, 236, 245, 300, 303, 263, 272, 282, 271, 281, 293 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4053 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đất anh Tân - Khối Trung Nghĩa (Thửa 23, 32, 58, Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4054 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đi xóm con Khái - Hưng Đông - Khối Trung Nghĩa (Thửa 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 25, 34, 35, 37, 46, 47, 49, 52, 60, 62, 72, 117, 124, 125, 126, 127, 128, 130, 135, 153, 154, 155, 156, 160, 161, 162, 167, 169, 173, 184, 185, 187, 188, 189, 191, 192, 195, 196, 216, 219, 220, 221 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4055 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 31, 42, 43, 44, 45, 85 và 20m mặt đường thửa 54, 30 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4056 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 74, 81, (Lô góc) và 20m mặt đường thửa 55, 64, 65, 84, 89, 129, 120 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4057 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 56, 92, 102, và 20 m mặt đường thửa 110, 151, 183, 166 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4058 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 66, 83, 93, (Lô góc) Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4059 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 8, 9, 15, 16, 17, 18, 39, 40, 41, 53, 120, 152, 159, 174, 175, 178, 181, 182, 200, 201, 202 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4060 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 226…231 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4061 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 22, 29, 71, 79, 119, 198, 199 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4062 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 19, 20, 21, 33, 59, 70, 121, 122, 123, 131, 132, 133, 134, 163, Thửa 166 cách sâu 20m trở vào, 168, 171, 172, 176, 177, 179, 203, 215 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4063 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến hết đất Bà Nga - Khối Trung Nghĩa (Thửa 67, 76, 77, 157 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4064 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đất ông Thông - Khối Trung Nghĩa (Thửa 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 180 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4065 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Nghĩa (Thửa 144, 145, 146, 147, 148, 149, 217, 218 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4066 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 12, 13, 14, 15, 18, 19, 20 và 20m mặt đường thửa 06, 10, 11, 17, 78 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4067 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 25, 26, 34, Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4068 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 21, 22, 27, 35, Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4069 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 5, 28, 29, 42, 44, Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4070 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 30, 36, 43, 45, 47, 48, 49, 68, 77, 82, 83 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4071 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đi ra đường trước nhà Ông Khánh - Khối Trung Nghĩa (Thửa 58, 61, 76, và 20m mặt đường 51, 46, 79, 80, 81 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4072 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 75 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4073 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến Xí nghiệp đầu máy Vinh - Khối Trung Nghĩa (Thửa 53, 50 ( Ga vinh 6, 11, 17, 33, 40, 39, 31, 24, 57) Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4074 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 21, 22, 24, 25, 27, 29, 30, 31, 32, 33, 20m mặt đường 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 20, Tờ 10) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4075 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 42, 43, 58, 46, 50, 52, 53, 57 Tờ 10) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4076 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 48, Lô góc Tờ 10) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4077 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 2, 4, 10, 44, 49, 54, 55, 56, 61 Tờ 10) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4078 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Đại Lợi (Thửa 35, 43, Lô góc Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4079 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Đại Lợi (Thửa 4, 10, 11, 18, 19, 21, 22, 28, 36, 56, 78, 79, 141, 142 và 20m mặt đường thửa 09, 16, 67, 85, 90 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4080 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 5, 65, 66, 110, 153, 154, 161, 162 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4081 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 1, 26, 27, 101, Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4082 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 2, 6, 7, 8, 104 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4083 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 15, Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4084 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 34, 54, 55, 95, 151, 152, 163, 164 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4085 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 38, 44, 45, 96, 98 và sâu 20m thửa 31, 37, 39, 106, 111 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4086 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 51, 63, 68, 70, 71, 72, 73, 74, 92, 99, 102, 107, 109 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4087 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 17, 20, 23, 24, 25, 29, 30, 33, 93, 97, 108, 158 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4088 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 64, 76, 77, 80, 81, 82, 83, 84, 86, 88, 89, 100, 102, 103, 105, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 155, 156, 157, 159, 160 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4089 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4090 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4091 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4092 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 104, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4093 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 113, 114, 121, 122, 129, 130, 131, 132, 137, 138, 139, 145, 146, 147, 172, 173, 183, 211 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4094 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 123, 133, 124, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4095 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ Trần Bình Trọng đến nhà Anh Mùi - Khối Trung Nghĩa (Thửa 90, 98, 107, 117, 118, 134, 150, 156, 159, 176, 181, 182 và 20m mặt đường thửa 100, 110, 127, 152, 167, 169, 170, 174, 185, 207, 215, 216 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4096 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 153, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4097 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 92, 101, 105, 111, 116, 120, 125, 128, 140, 144, 148, 157, 158, 160, 168, 171, 175, 187, 190, 191, 196, 197, 198, 200, 201, 203, 205, 212 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4098 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Đại Lợi (Thửa 83, 180 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4099 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Yên Duệ
Đại Lợi (Thửa 166 (Lô góc) Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4100 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa, Yên Duệ, Đại Lợi (Thửa 29, 31, 32, 33, 34, 36, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 64, 65, 66, 68, 96, 164, 165, 177, 178, 179, 180, 192, 193, 194, 195, 206 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |