| 3601 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 15, 5m - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 50, 51, 28, ..., 31, 32, 34, …, 44, 54, ...56, 61, ...64, 73, ....., 77, 87, .....92) - Phường Quang Trung |
Thửa 50 - Lô 39 (QH KTT Vinaconex16)
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3602 |
Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 4, 5, 11, ..., 15) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3603 |
Thành phố Vinh |
Đường QH nội khối - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 52, 53, 57, .....60, 65, .....72, 78, 80....86, 93, 94) - Phường Quang Trung |
QH KTT Vinaconex16
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3604 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 6, 7, 8, 9, 16, ) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3605 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 8) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3606 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 11 (Tờ 9, thửa: 4 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
52.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3607 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 3, 4, 11, 13 (Tờ 9, thửa: 8, 12, 14, 17, 18, Các thửa bám đường sâu 20m: 16, 28) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
52.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3608 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 5) - Phường Quang Trung |
Thửa 03 - Thửa 05
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3609 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 7, 10, 11, 13) - Phường Quang Trung |
Thửa 03 - Thửa 05
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3610 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 32m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 133, 134, 145) - Phường Quang Trung |
Thửa 133 - Thửa 145
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3611 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 15m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 132) - Phường Quang Trung |
Góc
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3612 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 131) - Phường Quang Trung |
Nhà CT1A, khu A
|
53.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3613 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 156) - Phường Quang Trung |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3614 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 105) - Phường Quang Trung |
Lô góc
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3615 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 106, 107, 157, 158, ) - Phường Quang Trung |
Thửa 106 - Thửa 158
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3616 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồng Bàng - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 2, 3) - Phường Quang Trung |
Trường mầm non bán công Bình Minh
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3617 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 151, 153, 177, 168) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3618 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 134, ..., 137, 139, 141, ..., 149, 155, 158, 159, ..., 167, 205, 206) - Phường Quang Trung |
Đ. Ng Cảnh Chân - Hồ Thành
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3619 |
Thành phố Vinh |
Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 14, 25, 33) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3620 |
Thành phố Vinh |
Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 9, 10, 12, 13, 23, 24, 26, 27, 31, 32, 43, 44, 45, 52, 53, 76, 77, 78, 98, ..., 102, 117, 118, 119, 121, …, 124, 150, 152, 154, 182, 183, 184, 204) - Phường Quang Trung |
Thửa 10 - Đặng Thái Thân
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3621 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 4, ..., 8, 16, 46, 47, 64, 171, ..., 174, 185, 196, ..., 201, 203, 17, 220, 232.228, 229, 230) - Phường Quang Trung |
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3622 |
Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 11, 19, 20, 21, 28, 29, 38, 39, 50, 72, 73, 91, ..., 94, 111, 112, 138, 140, 187) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3623 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 75, 96, 113, ..., 116) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3624 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 22, 51, 74, 95, 96, 97, 188, …, 194) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3625 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 54, 79) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3626 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 55, …, 63, 65, …, 69, 81, …, 89, 186) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Cảnh Chân - Tô Hiến Thành
|
19.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3627 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 70, 71, 90) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 3628 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Mai Lộc (Thửa 1177, 1178 1179, 1209, 1210 1211, 1241, 1242, 1243 Tờ 35) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1177 - Thửa 1303
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3629 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Mai Lộc (Thửa 1176 Tờ 35) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1176 - Thửa 1176
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3630 |
Thành phố Vinh |
Đường Minh Huệ - Xóm Mai Lộc (Thửa 1244, 1260, 1303 Tờ ) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1244 - Thửa 1303
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3631 |
Thành phố Vinh |
Đường Minh Huệ - Xóm Mai Lộc (Thửa 1261, 1262, 1263, 1264, 1265, 1266, 1267, 1268, 1269, 1270, 1271, 1296, 1297, 1298, 1299, 1300, 1301, 1302, 1169, 1170, 1171, 697, thửa không có số tiếp giáp phía Đông thửa 1296 Tờ ) - Xã Hưng Đông |
Thửa 126 - 1271
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3632 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Mai Lộc (Thửa 1180, 1208, 1212, 1240 Tờ 35) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1180 - Thửa 1244
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3633 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Mai Lộc (Thửa 1181, 1182, 1183, 1184, 1185, 1186, 1187, 1189, 1190, 1191, 1204, 1205, 1206, 1225, 1226, 1227, 1229, 1230, 1231, 1232, 1233, 1234, 1235, 1236, 1237, 1238, 1239, 1245, 1246, 1247, 1248, 1249, 1250, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1257, 1258, 1259, 1280, 1281, 1282, 1283, 1284, 1285, 1286, 1289, 1290, 1291, 1292, 1293, 1294, 1295 Tờ 35) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1181 - Thửa 1295
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3634 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Mai Lộc (Thửa 1192, 1193, 1194, 1195, 1196, 1197, 1198, 1199, 1200, 1201, 1202, 1203, 1213, 1214, 1215, 1216, 1217, 1218, 1219, 1220, 1221, 1222, 1223, 1228, 1256, , 1273, 1274, 1275, 1276, 1277, 1278, 1279, Tiếp giáp phía Tây thửa 1280, 1287, 1288, Tiếp giáp phía Đông thửa 1295, Tờ 35) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1192 - Thửa 1302
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3635 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Mai Lộc (Thửa 1207. 1224 Tờ 35) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1207 - Thửa 1224
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3636 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Mai Lộc (Thửa 1272, Tiếp giáp phía Đông thửa 1279 Tờ 35) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1272 - Thửa 1279
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3637 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mai Lộc (Thửa 2, 6, 7, 9, 11, 15, 17, 18, 19, 23, 24, 28, 29, 35, 36, 39, 40, 45, 46, 49, 53, 54, 56, 57, 68, 74, 75, 82, 89, 97, Tờ 36) - Xã Hưng Đông |
Thửa 2 - Thửa 97
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3638 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mai Lộc (Thửa 1, 3, 4, 5, 8, 10, 13, 20, 21, 22, 25, 30, 31, 32, 33, 37, 38, 41, 43, 44, 47, 50, 51, 52, 55, 58, 69, 51, 70, 73, 76, 77, 81, 83, 84, 85, 86, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 105, 106, 107, 109, 114, 115, 116, 117, 118, 119 Tờ 36) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1 - Thửa 119
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3639 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mai Lộc (Thửa 1, 2, 3, 4, 33, 103, 104, 131, 132, 151, 152, 174, 175, 196, 197, 223, 241, 258, 259, 260, 297, 311, 312, 349, 357, 358, 367, 368, 369, 377, 386, 387, 391, 393, 394, 413, 414, 432, 433, 434, 435, 436. Tờ 37) - Xã Hưng Đông |
Thửa 1 - Thửa 436
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3640 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mai Lộc (Thửa 5, 32, 34, 35, 72, 74, 75, 94, 102, 105, 149, 153, 176, 177, 194, 195, 200, 220, 224, 238, 239, 242, 257, 270, 271, 272, 273, 278, 298, 299, 309, 310, 323, 330, 333, 334, 335, 341, 342, 344, 350, 351, 352, 353, 354, 355, 359, 360, 361, 362, 363, 364, 365, 366, 370, 371, 373, 374, 375, 378, 379, 380, 381, 382, 383, 389, 397, 399, 400, 403, 404, 405, 406, 407, 408 409, 410, 411, 412, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 430. Tờ 37) - Xã Hưng Đông |
Thửa 5 - Thửa 430
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3641 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 72m - Xóm Mai Lộc (Thửa 88, 78, , 67, 64, 65, 55, 294, 295, 402, 401, 274, 275, 276, 277, 243, 90, 91, 92, 93, 87, 265, 263, 331, 332, 325, 313 Tờ 37) - Xã Hưng Đông |
Thửa 55 - Thửa 332
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3642 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Tiến (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 8, 11, 12, 14, 15, 16, 83, 21 (20m bám đường). 95, 96, 97 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 01 - Thửa 16
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3643 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Tiến (Thửa 1, 10 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3644 |
Thành phố Vinh |
Lê Nin - Khối Trung Tiến (Thửa 7, 134 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng |
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3645 |
Thành phố Vinh |
Lê Nin - Khối Trung Tiến (Thửa 33, 43, 50, 66, 73, 75, 77, 78, 79 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 19 - Thửa79
|
13.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3646 |
Thành phố Vinh |
Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 67, 64 (20m bám đường) Tờ 3) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 51 - Thửa 70
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3647 |
Thành phố Vinh |
Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 64 (20m bám đường) Tờ 3) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 51 - Thửa 70
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3648 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 25, 31, 32 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3649 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 28, 34, 35, 36, 40, 41, 47, 54, 62, 65, 68, 70, 71, 72, 76, 84, 86, 98, 99, 103, 104 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 28 - Thửa 76
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3650 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 17 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng |
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3651 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 18, 19, 23, 24, 25, 27, 29, 38, 39, 42, 44, 46, 48, 49, 52, 73, 80, 82, 87, 88, 89, 90, 91, 93, 100, 101, 102 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 23 - Thửa 27
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3652 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 94 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 23 - Thửa 27
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3653 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 22, 55, 56, 53, 59, 57, 58, 74, 63, 61, 81, 85, 92 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 22 - Thửa 74
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3654 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 13 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3655 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Tiến (Thửa 4, 24 (bám 20 m mặt đường) Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3656 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Tiến (Thửa 1, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 71, 87, 88, 92, 155, 156 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 01 - Thửa 71
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3657 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 19, 70, 37, 32, 66, 31, 39, 27, 69, 89, 159, 160 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 12 - Thửa 17
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3658 |
Thành phố Vinh |
Tuệ Tĩnh - Khối Trung Đông (Thửa 15, 21, 25, 30, 36, 76, 77, 35, 44, 81, 90, 91, 157, 158 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 15 - Thửa 24
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3659 |
Thành phố Vinh |
Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 52, 58, 57, 63, 64, 75 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 52 - Thửa 75
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3660 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 20, 22, 23, 29, 33, 34, 67, 41, 80, 43, Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 20 - Thửa 77
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3661 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 14, 16, 17, 26 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 20 - Thửa 77
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3662 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 47, 78, 79, 82, 83, 85, 86, 38, 40, 70, 72, 161, 162 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 19 - Thửa 67
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3663 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 42, 45, 46, 48, 49, 50, 51, 53, 54, 55, 56, 59, 60, 61, 62, 65, 68, 73, 74, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 45 - Thửa 74
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3664 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 93 - Thửa 100
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3665 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 113 - Thửa 125
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3666 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 152, 153 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 126 - Thửa 153
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3667 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 154 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 141 - Thửa 151
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3668 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Đông (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 20, 23, 24, 25, 27, 28, 38, 114 Tờ 5) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 38
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3669 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Đông (Thửa 15 Tờ 5) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 38
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3670 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Đông (Thửa 29, 30, 31, 39, 40, 41, 42, 43, 44 Tờ 5) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 27 - Thửa 44
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3671 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Đông (Thửa 96 Tờ 5) - Phường Hưng Dũng |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3672 |
Thành phố Vinh |
Tuệ Tĩnh - Khối Trung Tiến (Thửa 100 (góc, bám 20m mặt đường) Tờ 5) - Phường Hưng Dũng |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3673 |
Thành phố Vinh |
Tuệ Tĩnh - Khối Trung Đông (Thửa 74, 75, 81, 84, 88, 94, 97, 98, 101, 108 Tờ 5) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 74 - Thửa 105
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3674 |
Thành phố Vinh |
Tuệ Tĩnh - Khối Trung Đông (Thửa 102, 103, 104, 105 Tờ 5) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 74 - Thửa 105
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3675 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 37, 50, 51, 52, 59, 60, 61, 62, 63, 69, 70, 71, 72, 79, 80, 83, 87, 90, 92, 93, 95, 99, 106, 109, 112, 113, 115, 116 Tờ 5) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 37 - Thửa 95
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3676 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 19, 21, 22, 34, 35, 36, 46, 47, 48, 49, 55, 56, 57, 58, 66, 68, 77, 82, 86, 107, 111 Tờ 5) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 17 - Thửa 82
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3677 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 17, 18, 32, 33, 45, 53, 54, 64, 65, 67, 76, 78, 85, 89, 91, 110. Tờ 5) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 53 - Thửa 91
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3678 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Đông (Thửa 5, 6, 7, 8 Tờ 6) - Phường Hưng Dũng |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3679 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Đông (Thửa 1, 2 Tờ 6) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 3
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3680 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Đông (Thửa 3 (góc, 20m bám đường) Tờ 6) - Phường Hưng Dũng |
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3681 |
Thành phố Vinh |
Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 2 Tờ 12) - Phường Hưng Dũng |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3682 |
Thành phố Vinh |
Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 1, 3 Tờ 12) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 44
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3683 |
Thành phố Vinh |
Lê Nin - Khối Trung Tiến (Thửa 46, 134 Tờ 12) - Phường Hưng Dũng |
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3684 |
Thành phố Vinh |
Lê Nin - Khối Tân Hợp (Thửa 14, 26. Tờ 12) - Phường Hưng Dũng |
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3685 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Lễ và đường hiện trạng 14m - Khối Tân Hợp (Thửa 36 (b1) Tờ 12) - Phường Hưng Dũng |
Khu Chung cư Nguyễn Sỹ Sách
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3686 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Lễ và đường hiện trạng 12m - Khối Tân Hợp (Thửa 37 (b2) Tờ 12) - Phường Hưng Dũng |
Khu Chung cư Nguyễn Sỹ Sách
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3687 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Lễ - Khối Tân Hợp (Thửa 38 (b4) Tờ 12) - Phường Hưng Dũng |
Khu Chung cư Nguyễn Sỹ Sách
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3688 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Lễ và đường hiện trạng 12m - Khối Tân Hợp (Thửa 39 (b3) Tờ 12) - Phường Hưng Dũng |
Khu Chung cư Nguyễn Sỹ Sách
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3689 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Đô (Thửa 6, 150, 151, 152, 153, 154, 155., 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 239, Tờ 12) - Phường Hưng Dũng |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3690 |
Thành phố Vinh |
Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 13, 14, 15, 21, 22, 23, 24, 30, 37, 38, 42, 44, 48, 58, 59, 64, 120, 123, 124, 201 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 6 - Thửa 123
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3691 |
Thành phố Vinh |
Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 6, 7, 8, 36, 43, 49, 54, 61, 68, 60, 69, 79, 119 (góc đường) Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3692 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 16, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 118, 204, 210 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 35
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3693 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 39, 40, 41, 46, 47, 53 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 39 - Thửa118
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3694 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Yên (Thửa 50, 56, 57, 62, 63, 66, 67, 72, 73, 77, 78, 82 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 50 - Thửa 82
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3695 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 55, 65, 70, 71, 75, 76, 80, 81, 84, 85, 88, 89, 91, 95, 97, 99, 105, 106, 107, 109, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 117, 223, 202, 203 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 55 - Thửa 223
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3696 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 205, 206, 208, 209 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 205 - Thửa 209
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3697 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Đô (Thửa 171, 172, 173, 175, 176, 177, 179, 180, 181, 183, 184, 185, 187, 189, 190, 191, 193, Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 110 - Thửa 117
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3698 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch rộng 12m - Khối Trung Đô (Thửa 171, 172, 173, 175, 176, 177, 179, 180, 181, 183, 185, 187, 189, 191, 193, 200 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 171 - Thửa 200
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3699 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch rộng 24m - Khối Trung Đô (Thửa 195, 194, 192, 182, 186, 188, 178, 174, 121, 122, 108, 103, 101, 96, 94, 90, 93, 83, 87 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 195 - Thửa 87
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3700 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Đông (Thửa 39, 40, 41, 42, 44, 49, 51, 52, Tờ 14) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 33 - Thửa 52
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |