| 18701 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 2 (Các thửa: 32, 33, 93, 94, 310 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 32 - Thửa đất số 310
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18702 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nhựa - Khối 1, 2 (Thửa 199, 200, 202, 248, 247, 253, 252, 251, 250, 523; 203, 286 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 199 - Thửa đất số 287
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18703 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Thửa Góc đường: 521, 520, 362, 587, 398, 400, 506, 332, 333, 518, 519, Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18704 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Thửa 309, 311, 363, 369, 368, 397, 507, 399, 430, 431, 433, 432, 366, 367, 41, 510, 511, 512, 513 51, 514, 515, 516, 578, 579, 588 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 309 - Thửa đất số 367
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18705 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 ,2 (Các thửa: 34, 27, 39, 38, 37, 92, 91, 90, 95, 505, 508, 148, 193, 194, 195, 196, 205, 204, 25, 26, 536, 40, 546, 589, 590,595.596 87, 96, 141, 150, 207, 206, 282, 283, 284, 290, 289, 308, 312, 491, 328, 339, 576, 577, 359, 360, 375, 394, 404, 534, 422, 423, 439, 460, 459, 469, 468, 485, 495, 486, 467, 568, 461, 437, 438, 426, 425, 424, 402, 403, 396, 395 372, 373, 374, 361, 335, 336, 337, 331, 330, 401, 427, 428, 429, 436, 435, 462, 463, 464, 466, 285, 287, 88, 89, 524 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 34 - Thửa đất số 287
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18706 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Các thửa: 527, 483, 482, 481, 480, 479, 499, 329, 326, 324, 323, 559, 560, 347, 349, 320, 321, 322, 500, 314, 313, 530, 533, 395, 396, 487, 489, 490, 465, 528, 140, 97, 98, 99, 100, 139, 154, 153, 152, 529, 540, 28, 29, 30, 201, 198, 197, 145, 146, 147, 503, 540,604,605,623 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 527 - Thửa đất số 147
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18707 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1, 2 (Các thửa: 548, 549, 01, 02, 60, 61, 62 544, 04, 03, 59, 05, 531, 532, 52 ,53, 54, 56, 57, 58, 07, 06, 09, 08, 55, 10, 11, 13, 14,15, 16, 17, 19, 21, 22, 23, 24, 77, 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 68, 67, 66, 547, 50, 79, 102, 135, 136, 137, 157, 185, 184, 217, 216, 237, 238, 539, 535, 101, 138, 156, 186, 214, 239, 240, 261, 260, 259, 276, 297, 277, 293, 316, 531, 46, 82, 83, 84, 45, 43, 44, 85, 86, 42, 208, 190, 191, 243, 244, 245, 498, 246, 254, 386, 542, 155, 187, 255, 256, 257, 543, 280, 291, 281, 385, 550, 551, 552, 553, 522, 585,612, 613, 8, 606, 607,608, 621, 622, Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 62 - Thửa đất số 385
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18708 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1, 2, 3, 4 (Các thửa: 348, 117, 116, 118, 170, 228, 227, 563, 564, 565, 566, 567, 119, 120, 115, 114, 113, 112, 111, 110, 109, 108, 107, 106, 105, 104, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 161, 162, 163, 164, 165, 167, 166, 172, 226, 225, 173, 174,175, 176, 177, 220, 178, 179, 180, 181, 219, 222, 223, 224, 229, 221, 230, 231, 269, 268, 270, 271, 298, 297, 302, 318, 317, 303, 304, 296, 295, 294, 273, 266, 274, 265, 264, 263, 262, 537, 538, 233, 236, 234, 235, 218, 232, 267, 272, 183, 182, 158, 159, 134, 103, 78, 570, 571, 597, 598,599,600,603, Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18709 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1, 2, 3, 4 (Thửa 522, 20, 48, 47, 81, 188, 213, 212, 211, 210, 209, 258, 242, 278, 279, 292, 305, 306, 307, 345, 350, 351, 383, 382, 381, 380, 389, 388, 390, 582, 583, 410, 412, 275, 415, 416, 417, 447, 446, 451, 448, 452, 453,454,455, 475, 474, 473, 478, 472, 471, 545, 544, 443, 444, 445, 422, 419, 420, 418, 406, 408, 409, 407, 392, 391, 377, 378, 379, 354, 352, 353, 342, 344, 343, 325, 327, 341, 340, 355, 356, 501, 357, 358, 367, 496, 393, 405, 421, 441, 440, 456, 457, 458, 470, 484; 525, 526, 570, 571, 509, 557, 558, 554, 555, 556, 189, 580, 581, 315, 454, 376, 450, 414, 413, 338,614,615 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18710 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Các thửa: 8, 10, 13, 20, 30, 33 Tờ bản đồ số 6) - Phường Thu Thủy |
NN GT 4 - KS VinaMoto
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18711 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa: 14, 29, 36, 31 Tờ bản đồ số 6) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18712 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa: 17, 18, 19, 24, 23, 26, 25, 16 Tờ bản đồ số 6) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 17 - Thửa đất số 25
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18713 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nhựa
§êng ngang sè 4 - Khối 1 (Các thửa: 06, 07, 15, 37, 38, 39, 40, 41 Tờ bản đồ số 6) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 06 - Thửa đất số 38, 41
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18714 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 6 (Thửa Các thửa: 12, 28, 27, 40, 112, 113, 50, 62, 71, 80, 89, 90, 96, 9, 11, 25, 38, 47, 48, 121, 115, 116, 77, 68, 69, 75, 57, 59. 60, 61, 46, 37, 36, 08, 04, 17, 34, 114, 111, 117, 03, 104, 125, 128, 129, 32, 33, 44, 56, 67, 74, 84, 83, 81, 82, 72, 63, 64, 51, 41, 29, 21, 13, 85, 91, 123,140.141.142.133.134.135,147, 146,151,152,153,154,155,156,157 Tờ bản đồ số 7) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 12 - Thửa đất số 91
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18715 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 6 (Các thửa kẹp giữa các đường khối: 10, 20, 26, 39, 49, 88, 106, 107, 95, 94, 100, 99, 93, 87, 76, 78, 45, 35, 07, 06, 18, 05, 01, 15, 14, 22, 30, 31, 42, 53, 43, 42, 55, 65, 66, 73, 84, 98, 86, 92, 101, 108, 58, 118, 103, 105, 79, 109, 110, 120, 122, 124, 126, 127, 132,137.138.139.148.149.150.53.54 Tờ bản đồ số 7) - Phường Thu Thủy |
Khối 6 - Khối 6
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18716 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Thửa Góc đường ngang số 5 với đường dọc số II: thửa 183 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18717 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa: 178, 150, 189, 255 Góc đường ngang số 5 với đường dọc số II' Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18718 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Thửa 252; 171 (Góc bám đường dọc số II') Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18719 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa bám đường ngang số 5: 184, 185, 186, 187, 188, 121, 125, 126, 128, 148, 147, 134, 133, 131, 130, 177 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Đường dọc số II'
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18720 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa bám đường ngang số 5: 179, 180, 197, 196, 195, 194, 193, 192 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Giáp Nghi Thu
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18721 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa bám đường ngang số 6: 253, 254. Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Giáp Nghi Thu
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18722 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II' - Khối 1 (Các thửa góc đường: 223; 224; 163 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Giáp Nghi Thu - Đường ngang số 6
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18723 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II' - Khối 1 (Các thửa: 172, 173, 174, 175, 176, 177, 191, 190, 205, 206, 209, 208, 207, 222, 233, 234, 237, 236, 235, 250, 251, 162, 161, 160, 159, 158, 157, 156, 151. Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Giáp Nghi Thu - Đường ngang số 6
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18724 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường: 140, 164, 141 (Kẹp giữa đường dọc số II đến đường dọc số II') Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Đường ngang số 6
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18725 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường (Kẹp giữa đường dọc số II' đến đường dọc số III): 219, 221, 225, 226, 227, 228 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Đường ngang số 6
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18726 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa (Kẹp giữa đường dọc số II đến đường dọc số II'): 146, 145, 144, 143, 142, 139, 138, 137, 136, 135, 169, 168, 167, 166, 165 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 1
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18727 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa (Kẹp giữa đường dọc số II' đến đường dọc số III): 202, 203, 211, 210, 220, 218, 212, 213, 274, 275, 200, 198, 199, 216, 215, 217, 229, 244, 243, 245, 242, 247, 246, 240, 241, 230, 231, 232, 239, 248, 249,201 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 1
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18728 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Các thửa: 11, 12, 21, 38, 47, 46, 61, 62, 69, 85, 95, 102, 112, 122, 123, 108, 109, 110, 111, 105, 104, 103, 92, 256, 93, 86, 68, 63, 45, 39, 40, 18, 19, 76, 14, 259, 260, 265. Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 11 - Thửa đất số 14
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18729 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Các thửa: 15, 16, 17, 42, 41, 44, 43, 64, 67, 66, 88, 89, 91, 106, 87, 107, 276, 118, 117, 19, 18, 17, 129, 119, 120 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 1
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18730 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Thửa Các thửa: 02, 03, 04, 05, 155, 07, 08, 09, 10, 22, 24, 26, 25, 35, 37, 36, 34, 48, 49, 50, 60, 59, 58, 57, 56, 73, 72, 81, 80, 79, 71, 70, 84, 83, 82, 98, 97, 96, 99, 100, 115, 101, 114, 113, 77, 78, 74, 55, 266, 267, 268, 152, 75, 54, 53, 52, 32, 33, 27, 30, 154, 272, 273, 261, 271, 258, 263, 264, 269, 270, 281,282,284,285 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 29 - Thửa đất số 154
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18731 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 4 - Khối 1 (Các thửa: 398, 399, 400, 401, 394 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 1
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18732 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Các thửa: 18; 66; 112; 164 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18733 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Các thửa: 68, 192 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Khách sạn Công Đoàn - Khách sạn Bộ Xây Dựng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18734 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa: 48, 409, 410, 50, 33,49 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường Bình Minh - Đường dọc 15m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18735 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 47 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường Bình Minh - Đường dọc 15m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18736 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 54, 65, 64, 303, 99, 403, 78, 69 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc 15m - Đường dọc số II
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18737 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa: 55, 56, 57, 58, 299, 300, 301, 302, 77, 79, 71, 70,418.419 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc 15m - Đường dọc số II
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18738 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa: 266, 270, 269, 268, 267, 281, 282 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Đường dọc số II'
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18739 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 166, 168, 169, 186, 396, 211, 197, 191, 420 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc 15m - Đường dọc số II
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18740 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa: 411, 412, 190, 189, 188, 187, 395, 209, 210, 196, 195, 421 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc 15m - Đường dọc số II
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18741 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 198, 207, 208, 232, 304, 308, 312, 309, 326, 329, 333, 330 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Đường dọc số II'
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18742 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa: 199, 200, 205, 307, 311, 310, 327, 328, 332 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Đường dọc số II'
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18743 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II - Khối 1 (Các thửa góc đường: 291, 149, 124, 147 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18744 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II - Khối 1 (Các thửa: 98, 97, 102, 103, 120, 119, 123, 265, 272, 274, 273, 290, 151, 152, 153, 172, 171, 185, 184, 173, 174, 150, 231, 230, 233, 234, 235, 236, 249, 248, 247, 252, 345, 318, 319, 317, 316, 306, 305, 407, 408,413,414,415 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18745 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II' - Khối 1 (Các thửa: 331, 253, 355, 354, 356, 357, 361 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 6 - Phường Nghi Thu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18746 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa góc đường: 19; 31 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 4 - Đường ngang số 5
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18747 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa: 04, 06, 17, 362, 365, 364, 363, 366, 367, 369, 368, 371, 37, 36, 35, 44, 45, 46 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 4 - Đường ngang số 5
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18748 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa góc đường: 03, 111, 113 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18749 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa: 81, 82, 83, 90, 89, 88, 87, 109, 110, 132, 133, 134, 138, 137, 136, 264, 161, 162, 163, 194, 193, 217, 218, 219, 222, 221, 220, 243 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18750 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường: 370, 40, 255, 20 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 4 - Đường ngang số 5
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18751 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa: 09, 08, 14, 15, 16, 23, 22, 21, 24, 29, 30, 256, 257, 258, 261, 260, 259, 262, 263, 59, 384, 383, 382, 382, 381, 380, 372, 373, 42, 39.. Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 4 - Đường ngang số 5
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18752 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường (Kẹp giữa đường 15m đến Đường dọc số II): 114, 128, 126, 125 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18753 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa (Kẹp giữa đường 15m đến đường dọc số II'): 80, 95, 94, 93, 92, 106, 107, 108, 115, 116, 117, 105, 96, 129, 130, 131, 142, 141, 140, 158, 159, 160, 170, 157, 156, 155, 143, 144, 145, 146, 213, 214, 215, 225, 224, 223, 239, 240, 241, 242, 244, 245, 246, 238, 237, 226, 227, 228, 212 ,434,435 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18754 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường (Kẹp giữa Đường dọc số II đến Đường dọc II') 292, 293, 177, 148, 297, 178 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18755 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa (Kẹp giữa đường dọc số II đến đường dọc số II'): 271, 277, 276, 288, 289, 294, 287, 286, 278, 279, 280, 283, 284, 296, 295, 387, 388, 389, 390, 204, 202, 180, 181, 179, 176, 175, 182, 298, 201, 314, 315, 321, 320, 343, 344, 346, 342, 341, 322, 251, 313, 324, 323, 339, 340, 347, 348, 349, 338, 337, 325, 35, 336, 351, 350, 360, 359, 358, 352, 353, 334,335,406 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18756 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Khối - Khối 1 (Các thửa: 394, 01, 10, 11, 391, 25, 28, 27, 41, 61, 376, 375, 374, 377, 378, 379, 386, 385, 63. Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 394 - Thửa đất số 63
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18757 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 02, 05, 06 Tờ bản đồ số 10) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18758 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa: 03, 04 Tờ bản đồ số 10) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 03 - Thửa đất số 22
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18759 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Thửa: 01 Tờ bản đồ số 10) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II' - Đường dọc số III
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18760 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hải |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 18761 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hải |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 18762 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hải |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 18763 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hải |
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18764 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hải (Đất vườn ao liền kề với đất ở) |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 18765 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hòa (Đất trồng lúa nước) |
Toàn phường
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 18766 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hòa |
Toàn phường
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 18767 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hòa |
Toàn phường
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 18768 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hòa |
Toàn phường
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 18769 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hòa |
Toàn phường
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18770 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hòa (Đất vườn ao liền kề với đất ở) |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 18771 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hương (Đất trồng lúa nước) |
Toàn phường
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 18772 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hương |
Toàn phường
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 18773 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hương |
Toàn phường
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 18774 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hương |
Toàn phường
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 18775 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hương |
Toàn phường
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18776 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Hương (Đất vườn ao liền kề với đất ở) |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 18777 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Tân (Đất trồng lúa nước) |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 18778 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Tân |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 18779 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Tân |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 18780 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Tân |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 18781 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Tân |
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18782 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Tân (Đất vườn ao liền kề với đất ở) |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 18783 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Thu (Đất trồng lúa nước) |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 18784 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Thu |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 18785 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Thu |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 18786 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Thu |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 18787 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Thu |
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18788 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Thu (Đất vườn ao liền kề với đất ở) |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 18789 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Thủy (Đất trồng lúa nước) |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 18790 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Thủy |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 18791 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Thủy |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 18792 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Thủy |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 18793 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Thủy |
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18794 |
Thị xã Cửa Lò |
Xã Nghi Thủy (Đất vườn ao liền kề với đất ở) |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 18795 |
Thị xã Cửa Lò |
Phường Thu Thủy (Đất trồng lúa nước) |
Toàn phường
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 18796 |
Thị xã Cửa Lò |
Phường Thu Thủy |
Toàn phường
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 18797 |
Thị xã Cửa Lò |
Phường Thu Thủy |
Toàn phường
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 18798 |
Thị xã Cửa Lò |
Phường Thu Thủy |
Toàn phường
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 18799 |
Thị xã Cửa Lò |
Phường Thu Thủy |
Toàn phường
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18800 |
Thị xã Cửa Lò |
Phường Thu Thủy (Đất vườn ao liền kề với đất ở) |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |